Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản trong các ngân hàng thương mại Việt Nam" do sinh viên Chung Bội Lâm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Triệu Kim Lanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2024), thuộc ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 7 34 02 01).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong lịch sử ngành tài chính – ngân hàng thế giới, rủi ro thanh khoản (RRTK) đã nhiều lần trở thành nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự đổ vỡ, phá sản hoặc buộc phải sáp nhập của hàng loạt định chế tài chính, điển hình như cuộc Đại khủng hoảng 1929–1933, khủng hoảng tài chính Đông Á 1997 và khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Tại Việt Nam, sau giai đoạn dài các cơ quan quản lý và ngân hàng thương mại (NHTM) tập trung vào rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và lộ trình thực thi Basel II, RRTK đã bộc lộ rõ tính chất nguy hiểm, đặc biệt là sự kiện Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phải can thiệp tái cơ cấu khẩn cấp Ngân hàng TMCP Đông Á vào năm 2013 do khủng hoảng thanh khoản.
Giai đoạn sau năm 2013 ghi nhận sự chuyển biến lớn về khung pháp lý: Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi năm 2013 và 2017), cùng Thông tư 33/NHNN-CT (năm 2014) về quản lý RRTK được ban hành. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước về RRTK, kết quả thực nghiệm vẫn ghi nhận sự thiếu nhất quán về chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố vi mô (như quy mô tài sản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay, tỷ lệ tiền gửi). Xuất phát từ khoảng trống đó, đề tài được thực hiện nhằm kiểm định lại tính nhất quán và đo lường mức độ tác động của các nhân tố nội tại lên RRTK của các NHTM Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản trong hệ thống NHTM Việt Nam.
- Đánh giá chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng.
- Đề xuất hàm ý quản trị góp phần kiểm soát RRTK và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho hệ thống NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các nhân tố nào tác động đến rủi ro thanh khoản trong các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản trong các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013–2022 theo chiều hướng và mức độ như thế nào?
- Những giải pháp/đề xuất nào giúp các NHTM Việt Nam giảm thiểu rủi ro thanh khoản và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro thanh khoản và các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 20 NHTM Cổ phần tại Việt Nam. Các ngân hàng này nằm trong bảng xếp hạng 500 ngân hàng mạnh nhất khu vực Châu Á – Thái Bình Dương năm 2023 (dựa trên 6 tiêu chí: quy mô tài sản, tốc độ tăng trưởng, quản trị rủi ro, khả năng sinh lời, chất lượng tài sản và tính thanh khoản). Trong đó, NHTM Cổ phần An Bình (ABBANK) được chọn thay thế cho Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PvcomBank) do Báo cáo tài chính năm 2013 của PvcomBank bắt đầu từ tháng 10.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2022. Đây là mốc thời gian sau sự kiện khủng hoảng thanh khoản năm 2013, gắn liền với việc ban hành các chính sách quản lý thanh khoản mới và là giai đoạn NHNN bắt đầu công bố số liệu thống kê về RRTK.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Khái niệm thanh khoản: Tác giả tổng hợp định nghĩa từ Ủy ban Basel (2008), Trương Quang Thông (2012) và Nguyễn Văn Tiến (2010), xác định thanh khoản là khả năng đáp ứng nhu cầu thanh toán của ngân hàng cho khách hàng một cách nhanh chóng với mức chi phí/lãi suất phù hợp, thông qua việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc huy động bổ sung từ các nguồn khác nhau.
- Cung - Cầu thanh khoản và Thanh khoản ròng (NLP):
- Cung thanh khoản: Các dòng tiền vào ngắn hạn từ tiền gửi huy động mới, thu hồi nợ tín dụng, vay liên ngân hàng, bán chứng khoán/chuyển nhượng tài sản.
- Cầu thanh khoản: Các dòng tiền ra phục vụ nhu cầu rút tiền gửi, giải ngân hạn mức tín dụng đã cam kết, thanh toán chi phí hoạt động, chi trả lãi suất và cổ tức.
- Giá trị thanh khoản ròng: $\text{NLP} = \text{Tổng cung thanh khoản} - \text{Tổng cầu thanh khoản}$.
- Phân loại RRTK: Phân loại thành 3 nhóm căn cứ theo nguồn phát sinh gồm: (1) RRTK từ tài sản nợ (tiền gửi bị rút đột ngột); (2) RRTK từ tài sản có (áp lực giải ngân theo cam kết tín dụng); (3) RRTK từ các hoạt động ngoại bảng (nghĩa vụ thanh toán trong các hợp đồng phái sinh, bảo lãnh đến hạn).
- Phương pháp đo lường RRTK:
- Phương pháp tỷ số thanh khoản truyền thống ($L_1, L_2, L_3, L_4$).
- Phương pháp Khe hở tài trợ (Funding Gap - $\text{FGAP}$), kế thừa quan điểm của Saunders & Cornett (2006) và Vodová (2011). Biến phụ thuộc $\text{FGAP}$ được tính bằng hiệu số giữa dư nợ cho vay và tiền gửi khách hàng, chia cho tổng tài sản.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình ước lượng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data). Quy trình kiểm định và hồi quy gồm 5 bước thực hiện trên phần mềm STATA:
- Thống kê mô tả dữ liệu, kiểm tra ma trận tương quan và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Mô hình bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Lựa chọn mô hình thích hợp: Sử dụng kiểm định $F$-test để chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM; kiểm định Breusch-Pagan để kiểm tra tính phù hợp giữa Pooled OLS và REM.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình được chọn: Kiểm định hiện tượng tự tương quan bậc 1 và kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity).
- Khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu
Dữ liệu được thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên hợp nhất của 20 NHTM Việt Nam trong 10 năm liên tục (2013–2022), tạo ra tổng số 200 quan sát. Cỡ mẫu này đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định định lượng theo công thức của Tabachnick & Fidell (1991): $N \ge 8m + 50$ (với $m$ là số biến độc lập).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của khóa luận, chỉ rõ tính cấp thiết của việc quản trị RRTK trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và thực trạng tái cơ cấu ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn hậu 2013. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi khảo sát (20 NHTM, giai đoạn 2013–2022). Chương này cũng phân tích ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc tái khẳng định chiều hướng tác động của các biến số nội tại ngân hàng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước
Chương 2 phân tích chuyên sâu hệ thống lý thuyết về thanh khoản, 3 hình thức RRTK (tài sản nợ, tài sản có, ngoại bảng), và 4 nguyên nhân dẫn đến RRTK tại Việt Nam (tăng trưởng tín dụng quá nóng; liên kết liên ngân hàng kém lành mạnh; quản trị thanh khoản nội bộ yếu kém; hành vi rút tiền gửi tích trữ ngoại tệ/vàng từ khách hàng). Chương này phân tích chi tiết hai hướng đo lường thanh khoản: hệ thống tỷ số ($L_1, L_2, L_3, L_4$) và phương pháp khe hở tài trợ ($\text{FGAP}$).
Phần tổng quan lược khảo hơn 16 công trình nghiên cứu tiêu biểu:
- Nghiên cứu quốc tế: Valla & Escorbiac (2006), Bonfim & Kim (2011), Vodová (2013), El Mehdi Ferrouhi (2014), Faruque Ahamed (2021), Jing Li & cộng sự (2021), Nusiebeh Nahar Falah Alrwashdeh & cộng sự (2023).
- Nghiên cứu trong nước: Trương Quang Thông (2013), Đặng Văn Dân (2015), Vũ Thị Hồng (2015), Nguyễn Thị Phương Thúy & Bùi Thị Điệp (2019), Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy (2019), Nguyễn Thị Bích Thuận & Phạm Ánh Tuyết (2021), Lê Thị Thu Thủy & Nguyễn Thị Phương Thúy (2022), Lê Thái Triệu Luân (2022), Bùi Đan Thanh & cộng sự (2022).
Chương 2 đúc kết bảng tổng hợp các nhân tố và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: sự mâu thuẫn về dấu tác động của các biến quy mô ($\text{SIZE}$), tỷ lệ cho vay ($\text{TLA}$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$) và tỷ lệ sinh lời ($\text{ROA}, \text{ROE}$).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng mô hình kinh lượng hồi quy tuyến tính đa biến dựa trên phương pháp khe hở tài trợ:
$$\text{FGAP}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{EFL}{it} + \beta_3 \text{TLA}{it} + \beta_4 \text{CAP}{it} + \beta_5 \text{ROA}{it} + \beta_6 \text{ROE}{it} + \beta_7 \text{NPL}{it} + \varepsilon_{it}$$
Chương này trình bày cách đo lường các biến số và xây dựng hệ thống giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_4$):
- $\text{FGAP}$: (Tổng dư nợ cho vay - Tổng tiền gửi khách hàng) / Tổng tài sản.
- $\text{SIZE}$: Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$).
- $\text{EFL}$: Tổng tiền gửi / Tổng nợ phải trả.
- $\text{TLA}$: Tổng dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tài sản.
- $\text{CAP}$: Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản.
- $\text{ROA}$: Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản.
- $\text{ROE}$: Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu.
- $\text{NPL}$: Tổng nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ cho vay.
Chương 4: Kết quả và đánh giá
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên 200 quan sát. Tác giả thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến qua 2 lần tính toán VIF. Khi chạy các mô hình:
- Kiểm định $F$-test cho thấy mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS ($P\text{-value} < 0{,}05$).
- Kiểm định Hausman và Breusch-Pagan được thực hiện để so sánh FEM và REM. Để đảm bảo độ tin cậy và phản ánh đúng đặc tính mẫu dữ liệu, mô hình FEM được lựa chọn để phân tích sâu.
- Kiểm định chẩn đoán mô hình FEM cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan bậc 1 và phương sai sai số thay đổi ở mức ý nghĩa 5%.
- Tác giả áp dụng mô hình hồi quy GLS (Generalized Least Squares) để xử lý hoàn toàn các khuyết tật này, thu được các hệ số ước lượng vững và hiệu quả.
Chương 5: Kết luận và đề xuất
Chương 5 đúc kết các kết luận thực nghiệm chính từ kết quả hồi quy GLS, làm rõ các nhân tố giữ vai trò chi phối thanh khoản và đưa ra hệ thống các khuyến nghị quản trị chi tiết cho các NHTM Việt Nam nhằm ổn định nguồn vốn huy động, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng và cân đối quy mô vốn chủ sở hữu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu định lượng từ mô hình GLS
Kết quả ước lượng thông qua mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) xác định rõ mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố nội tại lên rủi ro thanh khoản ($\text{FGAP}$) của 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2013–2022:
| Biến độc lập |
Tên biến |
Chiều tác động |
Mức độ tác động (Hệ số hồi quy) |
Ý nghĩa thực tiễn theo văn bản |
| $\text{TLA}$ |
Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản |
Cùng chiều ($+$) |
$+0{,}9969%$ |
Tác động cùng chiều mạnh nhất; tăng cho vay làm gia tăng khoảng cách khe hở tài trợ. |
| $\text{EFL}$ |
Tỷ lệ tiền gửi trên tổng nợ |
Ngược chiều ($-$) |
$-0{,}9145%$ |
Tác động ngược chiều mạnh nhất; nguồn tiền gửi dồi dào giúp bù đắp thanh khoản thiếu hụt. |
| $\text{CAP}$ |
Tỷ lệ vốn CSH trên tổng tài sản |
Cùng chiều ($+$) |
$+0{,}6913%$ |
Tác động cùng chiều mạnh mẽ đến mức độ gia tăng khe hở tài trợ. |
| $\text{SIZE}$ |
Quy mô tổng tài sản ($\ln(\text{TTS})$) |
Ngược chiều ($-$) |
$-0{,}0008%$ |
Tác động ngược chiều nhưng ở mức độ yếu, không chi phối mạnh như các biến cơ bản. |
| $\text{ROE}$ |
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH |
Cùng chiều ($+$) |
$+0{,}0048%$ |
Tác động cùng chiều nhưng có mức độ ảnh hưởng yếu nhất trong số các biến có ý nghĩa. |
Ghi chú số liệu:
- Khi tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($\text{TLA}$) tăng $1%$, rủi ro thanh khoản ($\text{FGAP}$) tăng $0{,}9969%$.
- Khi tỷ lệ tiền gửi trên tổng nợ ($\text{EFL}$) tăng $1%$, rủi ro thanh khoản ($\text{FGAP}$) giảm $0{,}9145%$.
- Khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{CAP}$) tăng $1%$, rủi ro thanh khoản ($\text{FGAP}$) tăng $0{,}6913%$.
- Khi quy mô tài sản ($\text{SIZE}$) tăng $1%$, rủi ro thanh khoản ($\text{FGAP}$) giảm $0{,}0008%$.
- Khi tỷ suất sinh lời trên vốn CSH ($\text{ROE}$) tăng $1%$, rủi ro thanh khoản ($\text{FGAP}$) tăng $0{,}0048%$.
Giải pháp và khuyến nghị quản trị của tác giả
- Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($\text{TLA}$): Vì $\text{TLA}$ là nhân tố kích hoạt RRTK mạnh nhất, các NHTM cần xây dựng giới hạn cấp tín dụng thận trọng, tránh tăng trưởng nóng vào các phân khúc tiềm ẩn rủi ro thanh khoản dài hạn như bất động sản.
- Củng cố nguồn tiền gửi khách hàng ($\text{EFL}$): Duy trì và nâng cao tỷ trọng tiền gửi trên tổng nợ phải trả nhằm đảm bảo nguồn vốn huy động có tính ổn định và chi phí thấp, giảm thiểu phụ thuộc vào nguồn vốn vay liên ngân hàng ngắn hạn.
- Quản trị cơ cấu vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$): Cần nhận thức rõ mối liên hệ giữa việc gia tăng tỷ lệ vốn và việc mở rộng tài sản rủi ro để điều tiết mức đệm vốn phù hợp với khe hở tài trợ.
- Tận dụng lợi thế quy mô ($\text{SIZE}$) gắn liền với kiểm soát vận hành: Khai thác tính kinh tế theo quy mô để đa dạng hóa nguồn huy động vốn, đồng thời nâng cao năng lực giám sát dòng tiền liên chi nhánh.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận góp phần giải quyết sự bất đồng thuận trong các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về chiều hướng tác động của các nhân tố vi mô đến RRTK, xác nhận $\text{TLA}$ và $\text{EFL}$ là hai biến số có độ mạnh chi phối lớn nhất lên khe hở tài trợ.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm xuyên suốt 10 năm (2013–2022) của 20 NHTMCP hàng đầu, phản ánh đúng chu kỳ điều hành chính sách thanh khoản của NHNN sau các biến cố tái cơ cấu ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu chỉ tập trung vào 20 NHTM Cổ phần lớn (phần lớn nằm trong Top 500 ngân hàng mạnh nhất khu vực Châu Á – Thái Bình Dương), chưa bao quát toàn bộ các NHTM Nhà nước có quy mô lớn hoặc các NHTM quy mô nhỏ đang trong diện tái cơ cấu bắt buộc.
- Dữ liệu loại trừ: Khóa luận phải loại trừ NHTM Cổ phần Đại Chúng Việt Nam (PvcomBank) và thay thế bằng ABBANK do Báo cáo tài chính năm 2013 của PvcomBank không trọn vẹn 12 tháng (chỉ bắt đầu từ tháng 10/2013).
- Mô hình định lượng: Mô hình kinh lượng tập trung hoàn toàn vào nhóm nhân tố nội tại cấu thành bảng cân đối kế toán, chưa đưa trực tiếp các biến số vĩ mô (như lạm phát, tăng trưởng GDP, lãi suất điều hành) hoặc các yếu tố mới phát sinh như quá trình chuyển đổi số, ngân hàng số và các tiêu chuẩn ESG vào phương trình ước lượng cuối cùng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, bao gồm cả các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và khối NHTM Nhà nước.
- Kết hợp mô hình hồi quy đa tầng để phân tích đồng thời tác động tương hỗ giữa các biến số nội tại và các cú sốc vĩ mô (lãi suất liên ngân hàng, biến động tỷ giá).
- Bổ sung các biến số định tính và đo lường tác động của công nghệ tài chính (Fintech), đổi mới dịch vụ thanh toán trực tuyến đến tốc độ rút/chuyển tiền của khách hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai thay đổi) và cách ứng dụng mô hình GLS trên phần mềm STATA.
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo các hệ số định lượng cụ thể về mức độ co giãn của khe hở tài trợ trước sự thay đổi của tỷ lệ cho vay ($\text{TLA}$) và tỷ lệ tiền gửi ($\text{EFL}$) để thiết lập các ngưỡng an toàn vốn và dự trữ thanh khoản.
- Các nhà nghiên cứu kinh tế: Nguồn dữ liệu tổng hợp hữu ích về các chỉ tiêu tài chính của 20 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 10 năm 2013–2022.
- Nội dung đáng giá tham khảo nhất:
- Bảng tổng quan chi tiết các nghiên cứu trong và ngoài nước phân loại theo từng biến số và dấu tác động.
- Quy trình 5 bước kiểm định kinh lượng chặt chẽ để chọn lựa từ Pooled OLS, FEM, REM đến mô hình tối ưu GLS.
- Hệ thống công thức toán học đo lường các tỷ số thanh khoản ($L_1$ đến $L_4$) và khe hở tài trợ ($\text{FGAP}$).
Câu hỏi thường gặp
1. Rủi ro thanh khoản trong khóa luận được đo lường bằng phương pháp nào?
Khóa luận sử dụng phương pháp Khe hở tài trợ (Funding Gap - $\text{FGAP}$) làm biến phụ thuộc chính để đo lường rủi ro thanh khoản. Công thức tính là:
$$\text{FGAP} = \frac{\text{Dư nợ cho vay khách hàng} - \text{Tiền gửi của khách hàng}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Khi $\text{FGAP} > 0$, nguồn tiền gửi huy động không đủ tài trợ cho các khoản vay, ngân hàng đối mặt với rủi ro thanh khoản cao và phải tìm kiếm nguồn bù đắp. Ngược lại, $\text{FGAP} < 0$ thể hiện trạng thái thặng dư tiền gửi chưa sử dụng hết.
2. Nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến rủi ro thanh khoản theo kết quả hồi quy GLS?
Nhân tố có tác động cùng chiều mạnh nhất là Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($\text{TLA}$): khi $\text{TLA}$ tăng $1%$, rủi ro thanh khoản ($\text{FGAP}$) tăng $0{,}9969%$. Nhân tố có tác động ngược chiều mạnh nhất là Tổng tiền gửi trên tổng nợ ($\text{EFL}$): khi $\text{EFL}$ tăng $1%$, rủi ro thanh khoản giảm $0{,}9145%$.
3. Vì sao NHTM Cổ phần An Bình (ABBANK) được chọn thay thế cho NHTM Cổ phần Đại Chúng Việt Nam (PvcomBank)?
Mẫu nghiên cứu hướng đến 20 NHTM nằm trong bảng xếp hạng 500 ngân hàng mạnh nhất khu vực Châu Á – Thái Bình Dương năm 2023. Tuy nhiên, do Báo cáo tài chính năm 2013 của PvcomBank chỉ bắt đầu ghi nhận từ tháng 10/2013 (không đủ dữ liệu trọn vẹn cả năm tài chính 2013), tác giả đã chọn ABBANK để đảm bảo tính cân bằng và liên tục của bộ dữ liệu bảng 10 năm (2013–2022).
4. Tại sao nghiên cứu phải sử dụng mô hình hồi quy GLS thay vì dừng lại ở Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Sau các bước kiểm định lựa chọn mô hình, mô hình tác động cố định (FEM) được xác định là phù hợp hơn Pooled OLS và REM. Tuy nhiên, khi kiểm định chẩn đoán, mô hình FEM mắc phải hai khuyết tật thống kê là tự tương quan bậc 1 và phương sai sai số thay đổi ở mức ý nghĩa $5%$. Do đó, phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai hiện tượng trên, đảm bảo các hệ số ước lượng không bị chệch và có độ tin cậy thống kê cao.
5. Biến quy mô tài sản ($\text{SIZE}$) tác động như thế nào đến rủi ro thanh khoản trong nghiên cứu này?
Biến quy mô tài sản ($\text{SIZE} = \ln(\text{Tổng tài sản})$) có mối quan hệ ngược chiều với rủi ro thanh khoản: khi $\text{SIZE}$ tăng $1%$, rủi ro thanh khoản ($\text{FGAP}$) giảm $0{,}0008%$. Mặc dù mang dấu âm (quy mô lớn hơn giúp giảm RRTK nhờ lợi thế huy động và mạng lưới), mức độ tác động của $\text{SIZE}$ là rất nhỏ và yếu hơn rất nhiều so với các yếu tố cơ bản như $\text{TLA}$, $\text{EFL}$ và $\text{CAP}$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Chung Bội Lâm đã thực hiện một nghiên cứu định lượng toàn diện về các nhân tố nội tại tác động đến rủi ro thanh khoản tại 20 NHTM Cổ phần Việt Nam giai đoạn 2013–2022 thông qua thước đo khe hở tài trợ ($\text{FGAP}$). Bằng việc áp dụng quy trình kiểm định kinh lượng chặt chẽ và xử lý khuyết tật mô hình bằng phương pháp hồi quy GLS, công trình đã chứng minh rằng tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($\text{TLA}$) và tỷ lệ tiền gửi trên tổng nợ ($\text{EFL}$) là hai yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến thanh khoản ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn xác đáng giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại Việt Nam tái cơ cấu danh mục tài sản nợ – tài sản có, kiểm soát tăng trưởng tín dụng và nâng cao tính an toàn cho toàn hệ thống.