Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là kênh dẫn vốn huyết mạch và là trụ cột cốt lõi của nền kinh tế quốc gia, tác động trực tiếp đến sự ổn định và tăng trưởng bền vững. Tương tự các loại hình doanh nghiệp, hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQHĐKD) luôn là mục tiêu sống còn đối với các NHTM. Thu nhập của ngân hàng truyền thống chủ yếu bắt nguồn từ hoạt động tín dụng, dịch vụ, đầu tư tài chính và kinh doanh ngoại hối. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và áp lực cạnh tranh gia tăng, hoạt động tín dụng thuần túy tiềm ẩn nhiều rủi ro nợ xấu và phụ thuộc lớn vào biến động lãi suất. Do đó, việc mở rộng sang các mảng kinh doanh phi truyền thống như bảo hiểm, dịch vụ thanh toán, ngân hàng số và quản lý tài sản nhằm đa dạng hóa nguồn thu nhập trở thành chiến lược tất yếu của các NHTM Việt Nam.

Mặc dù chủ đề đa dạng hóa thu nhập đã thu hút nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam, kết quả thực nghiệm vẫn tồn tại hai luồng quan điểm trái ngược nhau:

  • Quan điểm tác động tích cực: Nhóm nghiên cứu của Lee và cộng sự (2014), Moudud-Ul-Huq và cộng sự (2018), Kohler (2014), Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành (2015), Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh (2016), Nguyễn Minh Sáng (2017), Hoàng Thị Thương Thảo (2017), Trần Hùng Sơn và cộng sự (2020), Phan Hữu Duy (2021), Ngô Nghi Xương (2024) khẳng định đa dạng hóa thu nhập giúp phân tán rủi ro, tận dụng tính kinh tế của quy mô và phạm vi, từ đó nâng cao khả năng sinh lời.
  • Quan điểm tác động tiêu cực: Nhóm nghiên cứu của DeYoung và Rice (2004), Stiroh (2004a, 2004b), Mercieca và cộng sự (2007), Lepetit và cộng sự (2008), Duho và cộng sự (2021), cũng như Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015) lại chỉ ra rằng việc mở rộng sang thu nhập ngoài lãi làm gia tăng đòn bẩy hoạt động, phát sinh chi phí chuyển đổi cao và khiến lợi nhuận điều chỉnh rủi ro bị suy giảm.

Nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam trải qua nhiều biến động sau đại dịch Covid-19 và làn sóng phát triển công nghệ tài chính (Fintech), khóa luận xác định hệ thống mục tiêu, câu hỏi và phạm vi nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định mức độ tác động của việc đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm tối ưu hóa cơ cấu thu nhập và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Kiểm định sự tồn tại và chiều hướng tác động của đa dạng hóa thu nhập đến HQHĐKD của các NHTM Việt Nam.
    • Thứ hai: Xác định mức độ tác động của đa dạng hóa thu nhập và các yếu tố nội tại, vĩ mô đến các chỉ số phản ánh khả năng sinh lời (ROA, ROE) của ngân hàng.
    • Thứ ba: Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách giúp các NHTM tối đa hóa thu nhập và tối thiểu hóa chi phí hoạt động.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Thứ nhất: Đa dạng hóa thu nhập có tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM Việt Nam hay không?
  • Thứ hai: Chiều hướng và mức độ tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM Việt Nam như thế nào?
  • Thứ ba: Những hàm ý chính sách nào cần được thực hiện để gia tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam dựa trên kết quả nghiên cứu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu quan sát gồm 26 NHTM cổ phần tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2011 – 2023 (13 năm), bao quát thời kỳ phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19 (2020–2021) và giai đoạn phục hồi gắn liền với sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng điện tử (2022–2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

  • Lý thuyết về đa dạng hóa thu nhập: Đa dạng hóa thu nhập trong ngân hàng được định nghĩa là chiến lược mở rộng danh mục sản phẩm, dịch vụ tài chính nhằm gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trong tổng thu nhập hoạt động (Rose & Hudgins, 2006; Elsas et al., 2010; Sanya & Wolfe, 2011). Đa dạng hóa giúp ngân hàng kết hợp nhiều nguồn thu nhập độc lập, giảm thiểu sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống.
  • Lý thuyết về hiệu quả hoạt động kinh doanh: Dựa trên nền tảng lý thuyết của Farrell (1957) về hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ, kết hợp quan điểm của Berger và Mester (1997), hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM phản ánh năng lực chuyển hóa tối ưu các nguồn lực đầu vào thành kết quả đầu ra với chi phí thấp nhất nhằm tối đa hóa lợi nhuận.
  • Văn bản pháp lý áp dụng: Phân loại và hạch toán cơ cấu thu nhập ngân hàng được căn cứ theo Nghị định số 93/2017/NĐ-CP của Chính phủ và Thông tư số 16/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ tài chính đối với tổ chức tín dụng. Theo đó, tổng thu nhập thuần của ngân hàng bao gồm thu nhập lãi thuần và thu nhập thuần ngoài lãi (từ dịch vụ, kinh doanh ngoại hối và vàng, mua bán chứng khoán kinh doanh/đầu tư, góp vốn mua cổ phần và hoạt động khác).

Mô hình và công thức đo lường biến số

  1. Biến phụ thuộc (Hiệu quả hoạt động kinh doanh):

    • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng vốn chủ sở hữu}}$
  2. Biến độc lập chính (Đa dạng hóa thu nhập - DIV): Được đo lường thông qua chỉ số Herfindahl - Hirschman đảo ngược (Stiroh & Rumble, 2006; Chiorazzo et al., 2008): $$\text{DIV} = 1 - \text{HHI} = 1 - \left[ \left(\frac{\text{NET}}{\text{NETOP}}\right)^2 + \left(\frac{\text{NOI}}{\text{NETOP}}\right)^2 \right]$$ Trong đó:

    • $\text{NET}$: Thu nhập lãi thuần.
    • $\text{NOI}$: Thu nhập thuần ngoài lãi.
    • $\text{NETOP}$: Tổng thu nhập thuần hoạt động ($\text{NETOP} = \text{NET} + \text{NOI}$).
    • Giá trị $\text{DIV}$ dao động từ $0$ (tập trung hoàn toàn vào một nguồn thu) đến $0{,}5$ (đa dạng hóa hoàn hảo, tỷ trọng thu nhập lãi và ngoài lãi chia đều 50/50).
  3. Hệ thống biến kiểm soát:

Ký hiệu Tên biến Đo lường / Ý nghĩa
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản
ETA Tỷ lệ an toàn vốn Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
GTA Tăng trưởng tài sản Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản hàng năm
LTA Tỷ lệ dư nợ cho vay Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản
LLP Dự phòng rủi ro tín dụng Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ
NPL Tỷ lệ nợ xấu Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay
DEA Tỷ lệ tiền gửi Tổng tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản
INF Tỷ lệ lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng hàng năm
GDP Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm
  1. Phương trình hồi quy tổng quát:
  • Mô hình 1 (Đo lường theo ROA): $$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{DIV}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{ETA}{it} + \beta_4 \text{GTA}{it} + \beta_5 \text{LTA}{it} + \beta_6 \text{LLP}{it} + \beta_7 \text{NPL}{it} + \beta_8 \text{DEA}_{it} + \beta_9 \text{INF}t + \beta{10} \text{GDP}t + \mu{it}$$
  • Mô hình 2 (Đo lường theo ROE): $$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{DIV}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{ETA}{it} + \beta_4 \text{GTA}{it} + \beta_5 \text{LTA}{it} + \beta_6 \text{LLP}{it} + \beta_7 \text{NPL}{it} + \beta_8 \text{DEA}_{it} + \beta_9 \text{INF}t + \beta{10} \text{GDP}t + \mu{it}$$

Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu bảng thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 26 NHTM Việt Nam qua cơ sở dữ liệu FiinPro, kết hợp dữ liệu thống kê vĩ mô từ World Bank, IMF và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
  • Quy trình ước lượng kinh tế lượng:
    1. Thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    2. Ước lượng các mô hình dữ liệu bảng cơ bản: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    3. Sử dụng kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM test và Hausman test để chọn lựa mô hình phù hợp nhất.
    4. Thực hiện các kiểm định khuyết tật: kiểm định Modified Wald (kiểm tra phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Wooldridge (kiểm tra hiện tượng tự tương quan).
    5. Xử lý khuyết tật bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS).
    6. Áp dụng phương pháp ước lượng Men-tơ tổng quát hóa hệ thống (SGMM) nhằm giải quyết triệt để hiện tượng biến nội sinh, tự tương quan bậc cao và củng cố tính vững của kết quả ước lượng (kiểm định qua thống kê Sargan/Hansen và kiểm định tự tương quan Arellano-Bond AR(1), AR(2)).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài, bắt đầu bằng việc phân tích tính cấp thiết của việc nghiên cứu cơ cấu thu nhập ngân hàng trong giai đoạn tái cấu trúc và số hóa 2011–2023. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết xuất phát từ sự thiếu thống nhất trong y văn quốc tế và thực trạng nghiên cứu trong nước còn hạn chế về mặt cập nhật dữ liệu. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, đối tượng và phạm vi nghiên cứu 26 NHTM Việt Nam. Cuối chương, tác giả khái quát phương pháp luận, chỉ ra các đóng góp mới của đề tài và trình bày kết cấu gồm 5 chương.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Chương 2 trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng về hoạt động trung gian tài chính, khái niệm và 3 cách tiếp cận đo lường đa dạng hóa thu nhập: tỷ lệ thu nhập thuần ngoài lãi ($NON$), chỉ số Herfindahl - Hirschman ($DIV$) và chỉ số điều chỉnh nhiều cấu phần ($HHIRD$). Tác giả phân tích các thước đo hiệu quả hoạt động kinh doanh gồm nhóm chỉ tiêu tài chính truyền thống (ROA, ROE, NIM, NNIM, NBOM) và nhóm chỉ tiêu phân tích biên hiệu quả (SFA, DEA, DFA, TFA, FDH).

Chương 2 tổng hợp bức tranh toàn cảnh về các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước qua hai nhóm quan điểm:

  • Nhóm đồng thuận (tác động cùng chiều): Các công trình của Chiorazzo và cộng sự (2008) tại Ý, Elsas và cộng sự (2010) tại 9 nước phát triển, Sanya và Wolfe (2011) tại 11 nền kinh tế mới nổi, Gurbuz và cộng sự (2013) tại Thổ Nhĩ Kỳ, Moudud-Ul-Huq và cộng sự (2018) tại Đông Nam Á. Tại Việt Nam, các tác giả Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành (2015), Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh (2016), Nguyễn Minh Sáng (2017), Hoàng Thị Thương Thảo (2017), Trần Hùng Sơn và cộng sự (2020), Phan Hữu Duy (2021) đều chỉ ra rằng gia tăng nguồn thu ngoài lãi giúp cải thiện hiệu quả tài chính.
  • Nhóm không đồng thuận (tác động ngược chiều/gia tăng rủi ro): Các nghiên cứu của DeYoung và Rice (2004), Stiroh (2004a, 2004b) tại Mỹ, Lepetit và cộng sự (2008) tại Châu Âu, Delpachitra và Lester (2013) tại Úc, Duho và cộng sự (2021) tại Ghana, cùng nghiên cứu của Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015) tại Việt Nam cho thấy đa dạng hóa thu nhập có thể làm tăng rủi ro biến động và giảm lợi nhuận điều chỉnh rủi ro. Toàn bộ các nghiên cứu được hệ thống hóa chi tiết trong Bảng tổng hợp 2.1.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 7 bước logic (Sơ đồ 3.1): từ lược khảo lý thuyết, xây dựng mô hình, thống kê mô tả, kiểm định tương quan/VIF, ước lượng OLS/FEM/REM, khắc phục khuyết tật qua FGLS/SGMM, đến thảo luận kết quả và đưa ra hàm ý chính sách.

Tác giả thiết lập 2 phương trình hồi quy tuyến tính cho biến phụ thuộc ROA và ROE, kế thừa mô hình của Buyuran và Ekşi (2021), Meslier và cộng sự (2014), Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015). Đồng thời, tác giả phát triển hệ thống các giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Giả thuyết H1: Đa dạng hóa thu nhập (DIV) tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.
  • Giả thuyết H2: Quy mô ngân hàng (SIZE) tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.
  • Giả thuyết H3: Tỷ lệ an toàn vốn (ETA) tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các quy tắc đo lường biến số và kỹ thuật xử lý số liệu bằng phần mềm Stata 15.0 cũng được chi tiết hóa trong chương này.

CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 thực hiện phân tích định lượng thực nghiệm trên bộ dữ liệu bảng của 26 NHTM giai đoạn 2011–2023. Nội dung triển khai tuần tự:

  1. Thống kê mô tả: Phân tích xu hướng biến động của ROA, ROE và chỉ số đa dạng hóa thu nhập DIV qua các năm (Sơ đồ 4.1, 4.2, 4.3).
  2. Phân tích tương quan và kiểm định đa cộng tuyến: Ma trận tương quan cho thấy không có hiện tượng tương quan quá cao giữa các biến độc lập; kiểm định VIF xác nhận hệ số phóng đại phương sai nằm trong giới hạn cho phép, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  3. Ước lượng và lựa chọn mô hình: So sánh kết quả Pooled OLS, FEM và REM. Các kiểm định F-test và Hausman test chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) hoặc ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn OLS.
  4. Kiểm định và khắc phục khuyết tật: Kiểm định Modified Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge chỉ ra sự tồn tại của hiện tượng tự tương quan. Tác giả áp dụng mô hình FGLS để hiệu chỉnh sai số tiêu chuẩn.
  5. Ước lượng SGMM và kiểm định tính vững: Nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến tài chính, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy SGMM. Các kiểm định Sargan/Hansen xác nhận tính hợp lệ của biến công cụ và kiểm định Arellano-Bond AR(2) xác nhận mô hình không có hiện tượng tự tương quan bậc hai.
  6. Thảo luận kết quả: Kết quả hồi quy khẳng định biến đa dạng hóa thu nhập (DIV) có hệ số mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trong cả hai mô hình ROA và ROE. Bên cạnh đó, các biến kiểm soát gồm SIZE, ETA, LLP, DEA, INF, GDP đều có tác động đáng kể đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng ở mức ý nghĩa 1%.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Chương 5 tóm lược các kết luận thực nghiệm rút ra từ mô hình nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Khuyến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý cho các dịch vụ tài chính mới, tạo điều kiện phát triển hệ sinh thái ngân hàng số và kiểm soát an toàn hệ thống.
  • Khuyến nghị đối với các NHTM Việt Nam: Tích cực đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu nguồn thu sang mảng phi tín dụng (dịch vụ thanh toán, tư vấn tài chính, bảo lãnh, dịch vụ thẻ); nâng cao năng lực quản trị rủi ro; tối ưu hóa quy mô và nâng cao tỷ lệ an toàn vốn để gia tăng khả năng sinh lời.
  • Hạn chế và hướng mở: Nêu bật giới hạn về phạm vi mẫu dữ liệu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp sau.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dựa trên kết quả ước lượng từ các mô hình FGLS và SGMM đối với 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2023, nghiên cứu rút ra các phát hiện định lượng then chốt:

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                 TỔNG HỢP KẾT QUẢ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH (ROA & ROE)          |
+--------------------------+----------+--------------------+----------------------------+
| Biến nghiên cứu          | Ký hiệu  | Mức ý nghĩa        | Chiều hướng tác động       |
+--------------------------+----------+--------------------+----------------------------+
| Đa dạng hóa thu nhập     | DIV      | 1% (p < 0.01)      | Tác động cùng chiều (+)    |
| Quy mô ngân hàng         | SIZE     | 1% (p < 0.01)      | Tác động có ý nghĩa thống kê|
| Tỷ lệ an toàn vốn        | ETA      | 1% (p < 0.01)      | Tác động có ý nghĩa thống kê|
| Dự phòng rủi ro tín dụng | LLP      | 1% (p < 0.01)      | Tác động có ý nghĩa thống kê|
| Tỷ lệ tiền gửi           | DEA      | 1% (p < 0.01)      | Tác động có ý nghĩa thống kê|
| Tỷ lệ lạm phát           | INF      | 1% (p < 0.01)      | Tác động có ý nghĩa thống kê|
| Tốc độ tăng trưởng GDP   | GDP      | 1% (p < 0.01)      | Tác động có ý nghĩa thống kê|
+--------------------------+----------+--------------------+----------------------------+
  1. Tác động của đa dạng hóa thu nhập: Chỉ số DIV có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với cả ROA và ROE. Điều này chứng minh việc gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi giúp các NHTM Việt Nam phân tán rủi ro tập trung của danh mục tín dụng, tạo nguồn thu ổn định và gia tăng hiệu quả sinh lời tổng thể.
  2. Tác động của các biến kiểm soát: Các biến nội tại ngân hàng (SIZE, ETA, LLP, DEA) và các biến môi trường vĩ mô (INF, GDP) đều tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM ở mức ý nghĩa thống kê 1%.

Giải pháp và khuyến nghị chính sách đề xuất

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ:
    • Hoàn thiện hành lang pháp lý cho các sản phẩm, dịch vụ phi tín dụng và hoạt động Fintech, ngân hàng điện tử.
    • Tăng cường giám sát an toàn vi mô và vĩ mô nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống trong quá trình chuyển dịch cơ cấu thu nhập.
  • Đối với các NHTM Việt Nam:
    • Chủ động cơ cấu lại nguồn thu, giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào thu nhập lãi thuần bằng cách đẩy mạnh các sản phẩm thu phí dịch vụ chất lượng cao.
    • Ứng dụng công nghệ số và liên kết mở rộng mạng lưới phân phối dịch vụ tài chính, bảo hiểm (Bancassurance).
    • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng và kiểm soát chi phí hoạt động nhằm tối ưu hóa lợi nhuận ròng.

Đóng góp mới của đề tài

  • Đóng góp về mặt dữ liệu thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới nhất với chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 13 năm (2011–2023) trên mẫu 26 NHTM Việt Nam, bao quát trọn vẹn giai đoạn biến động sau khủng hoảng tài chính, đại dịch Covid-19 và thời kỳ bùng nổ ngân hàng số.
  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Ứng dụng kết hợp phương pháp FGLS và SGMM giúp kiểm soát hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và biến nội sinh, mang lại các ước lượng không thiên lệch và có độ tin cậy khoa học cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản khóa luận:

  • Hạn chế:
    • Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi 26 NHTM cổ phần tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
    • Nghiên cứu tập trung đánh giá mức độ đa dạng hóa thông qua chỉ số tổng hợp DIV mà chưa phân rã chi tiết tác động của từng thành phần cấu thành thu nhập ngoài lãi cụ thể (thu phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán, hoạt động khác) đối với từng nhóm ngân hàng có quy mô sở hữu khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu ra toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng hoạt động tại Việt Nam.
    • Đi sâu phân tích tác động biên của từng nhóm thu nhập phi lãi chuyên biệt và kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng (ngân hàng có vốn nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị học thuật và thực tiễn chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng kinh tế lượng ứng dụng (từ Pooled OLS, FEM, REM đến kỹ thuật FGLS và SGMM xử lý biến nội sinh trên Stata).
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về ngân hàng: Tham khảo cơ sở lý luận, hệ thống lược khảo tài liệu chuyên sâu và phương pháp đo lường các chỉ số đa dạng hóa thu nhập ($DIV, HHI$).
  • Nhà quản trị NHTM và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp hoạch định chiến lược đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và quản trị rủi ro thu nhập ngoài lãi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ số nào để đo lường mức độ đa dạng hóa thu nhập và công thức xác định ra sao?

Tác giả sử dụng chỉ số đa dạng hóa thu nhập $\text{DIV}$ dựa trên chỉ số Herfindahl - Hirschman đảo ngược theo nghiên cứu của Stiroh & Rumble (2006) và Chiorazzo và cộng sự (2008). Công thức xác định: $$\text{DIV} = 1 - \text{HHI} = 1 - \left[ \left(\frac{\text{NET}}{\text{NETOP}}\right)^2 + \left(\frac{\text{NOI}}{\text{NETOP}}\right)^2 \right]$$ Trong đó $\text{NET}$ là thu nhập lãi thuần, $\text{NOI}$ là thu nhập thuần ngoài lãi và $\text{NETOP}$ là tổng thu nhập thuần hoạt động. Giá trị $\text{DIV}$ nằm trong khoảng từ $0$ (thu nhập tập trung hoàn toàn vào một nguồn) đến $0{,}5$ (đa dạng hóa hoàn hảo giữa thu nhập lãi và ngoài lãi).

2. Mẫu dữ liệu và khung thời gian nghiên cứu của khóa luận được thiết lập như thế nào?

Mẫu nghiên cứu bao gồm 26 NHTM Việt Nam với dữ liệu bảng thứ cấp thu thập trong giai đoạn 13 năm, từ năm 2011 đến năm 2023. Khung thời gian này bao trùm giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng hậu khủng hoảng tài chính, giai đoạn suy giảm kinh tế do đại dịch Covid-19 (2020–2021) và giai đoạn phục hồi gắn với chuyển đổi số ngân hàng (2022–2023). Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán qua hệ thống FiinPro và các tổ chức World Bank, IMF, Tổng cục Thống kê.

3. Kết quả ước lượng thực nghiệm cho thấy đa dạng hóa thu nhập tác động như thế nào đến hiệu quả kinh doanh của NHTM?

Kết quả nghiên cứu bằng các mô hình FGLS và SGMM chỉ ra rằng biến đa dạng hóa thu nhập ($\text{DIV}$) có tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (đo lường bằng cả hai chỉ số $\text{ROA}$ và $\text{ROE}$) ở mức ý nghĩa thống kê 1%. Điều này chứng minh chiến lược đa dạng hóa nguồn thu sang các hoạt động phi tín dụng giúp các NHTM Việt Nam gia tăng khả năng sinh lời.

4. Tác giả đã áp dụng những phương pháp kinh tế lượng nào để giải quyết các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?

Tác giả đã triển khai ước lượng ban đầu qua Pooled OLS, FEM và REM, sau đó kiểm tra các khuyết tật bằng kiểm định Modified Wald (phương sai thay đổi) và Wooldridge (tự tương quan). Để khắc phục các khuyết tật này, tác giả sử dụng mô hình FGLS. Cuối cùng, phương pháp hồi quy SGMM được áp dụng để kiểm soát hiện tượng biến nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan, với các kiểm định Sargan/Hansen và Arellano-Bond AR(2) xác nhận tính vững của mô hình.

5. Ngoài biến đa dạng hóa thu nhập, những yếu tố nào khác có tác động đáng kể đến hiệu quả kinh doanh trong mô hình?

Kết quả thực nghiệm xác định nhiều biến kiểm soát có tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM ở mức ý nghĩa thống kê 1%, bao gồm các yếu tố nội tại ngân hàng như quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$), tỷ lệ an toàn vốn ($\text{ETA}$), dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{LLP}$), tỷ lệ tiền gửi ($\text{DEA}$), cùng các yếu tố môi trường kinh tế vĩ mô như tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) và tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đoàn Phương Uyên đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2023. Bằng việc áp dụng các phương pháp kinh tế lượng vững như FGLS và SGMM, công trình đã chứng minh đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê 1% đến khả năng sinh lời (ROA, ROE) của ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để các nhà quản trị ngân hàng đẩy mạnh phát triển các dịch vụ tài chính phi tín dụng, đồng thời cung cấp hàm ý chính sách quan trọng cho Ngân hàng Nhà nước trong công tác điều hành và hoàn thiện hành lang pháp lý hệ thống ngân hàng.