Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9 34 02 01) của nghiên cứu sinh Phạm Hoàng Ân, được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Thuận và TS. Trần Dục Thức, hoàn thành vào tháng 02 năm 2020. Đề tài tập trung nghiên cứu: "Tác động của quản trị công ty đến rủi ro và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quản trị công ty (QTCT) là yếu tố then chốt đối với sự an toàn và bền vững của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) cũng như toàn bộ nền kinh tế. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2009 đã bộc lộ những điểm yếu nghiêm trọng trong cơ chế QTCT của các tổ chức tài chính tại các nước phát triển như Mỹ và Anh (Erkens và cộng sự, 2012). Tại Việt Nam, từ năm 2011, các ngân hàng nước ngoài với tiềm lực tài chính lớn và kinh nghiệm quốc tế dày dặn được hoạt động bình đẳng, tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt. Đồng thời, Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015 và 2016–2020 đặt ra yêu cầu cấp bách về việc tái cấu trúc hệ thống quản trị, tăng tính minh bạch và nâng cao chuẩn mực năng lực của nhân sự chủ chốt. Các biến cố thực tế tại một số ngân hàng thương mại cổ phần (như sự kiện năm 2012 tại ACB, hay các vấn đề tại Ngân hàng Đại Dương, Ngân hàng Xây Dựng, Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu, Ngân hàng Đông Á) làm gia tăng lo ngại về quản trị và rủi ro hoạt động. Trong bối cảnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận rời rạc từng khía cạnh, thiếu một công trình phân tích đồng thời tác động của cơ cấu hội đồng quản trị đến cả rủi ro và hiệu quả tài chính, cũng như chưa kiểm chứng mối quan hệ tương tác giữa rủi ro và hiệu quả tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích và đo lường tác động của quản trị công ty đến rủi ro và hiệu quả tài chính của các NHTM tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực quản trị, kiểm soát rủi ro và cải thiện hiệu quả tài chính.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Mục tiêu 1: Kiểm định tác động của quản trị công ty đến rủi ro của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.
- Mục tiêu 2: Kiểm định tác động của quản trị công ty đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.
- Mục tiêu 3: Đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực quản trị công ty, hạn chế rủi ro để nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Những yếu tố nào của quản trị công ty ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Những yếu tố nào của quản trị công ty ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam?
- Câu hỏi 3: Hàm ý chính sách nào có thể áp dụng để nâng cao năng lực quản trị công ty, hạn chế rủi ro để nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của quản trị công ty đến rủi ro và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 29 ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2017. Đây là giai đoạn các NHTM bắt đầu thực thi Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 với nhiều quy chuẩn mới về tổ chức, quản trị và điều hành, đồng thời tiến hành tái cấu trúc toàn diện.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào cơ chế quản trị bên trong thông qua các biến đại diện cho đặc điểm và cơ cấu Hội đồng quản trị (HĐQT).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp hệ thống các nghiên cứu quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa QTCT, rủi ro và hiệu quả tài chính:
Các hướng nghiên cứu trước đây
- Khái niệm và vai trò QTCT: Shleifer và Vishny (1997), Cadbury Committee (1992), La Porta và cộng sự (2000), Mathiesen (2002), Macey và O’Hara (2003), OECD (2004), Gillian (2006), Wells (2010), Mülbert (2010) và Bộ Tài chính Việt Nam (2007) đã định hình các khung khái niệm về bảo vệ quyền lợi cổ đông, giám sát người đại diện và quản lý các bên liên quan.
- QTCT trong lĩnh vực ngân hàng: Adams và Mehran (2003, 2012), Caprio và Levine (2002), Levine (2004), De Andres và Vallelado (2008), Laeven và Levine (2009), Becht và cộng sự (2011), Erkens và cộng sự (2012), Hopt (2013), De Haan và Vlahu (2016), John và cộng sự (2016) chỉ rõ tính chất đặc thù của ngân hàng như tính bất đối xứng thông tin, đòn bẩy tài chính cao, rủi ro đạo đức và sự can thiệp của cơ quan giám sát cũng như bảo hiểm tiền gửi.
- Cơ cấu HĐQT và rủi ro ngân hàng:
- Quy mô HĐQT: Rachdi và cộng sự (2013), Minton và cộng sự (2010) ghi nhận tương quan âm với rủi ro; ngược lại Pathan (2009), Adams (2012), Ben Zeineb và Mensi (2018) tìm thấy tương quan dương.
- Tính độc lập của HĐQT: Rachdi và cộng sự (2013), Chan và cộng sự (2016) tìm thấy tương quan dương với mức chấp nhận rủi ro; Pathan (2009) ghi nhận tương quan âm; Dong và cộng sự (2017) không tìm thấy mối quan hệ.
- Thành viên nữ trong HĐQT: Farrell và Hersch (2005), Gulamhussen và Santa (2015), Setiyono và Tarazi (2018) cho thấy đa dạng giới làm giảm rủi ro; trong khi Adams và Funk (2012), Berger và cộng sự (2014) tìm thấy mối quan hệ cùng chiều hoặc phụ thuộc bối cảnh.
- Thành viên nước ngoài: Masulis và cộng sự (2012), Berger và cộng sự (2009), Liang và cộng sự (2013), Setiyono và Tarazi (2018), Dong và cộng sự (2017) phân tích các góc độ bổ sung kỹ năng quản trị hoặc trở ngại ngôn ngữ, văn hóa.
- Thành viên điều hành: Baysinger và Hoskisson (1990), Bhagat và Black (1998), De Andres và Vallelado (2008), O’Connell và Cramer (2010), Liang và cộng sự (2013), Dong và cộng sự (2017).
- Trình độ học vấn HĐQT: Berger và cộng sự (2014), Chan và cộng sự (2016), Setiyono và Tarazi (2018).
- Cơ cấu HĐQT và hiệu quả tài chính: Pi và Timme (1993), Staikouras và cộng sự (2007), Lin và Zhang (2009), Rowe và cộng sự (2011), Westman (2011), Fahlenbrach và Stulz (2011), Grove và cộng sự (2011), Aebi và cộng sự (2012), Pathan và Faff (2013), García-Meca và cộng sự (2015), Elyasiani và Zhang (2015), Mamatzakis và Bermpei (2015), Lê Vĩnh Triển và Nguyễn Đức Thịnh (2012).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
- Đa phần các nghiên cứu tại Việt Nam chỉ khảo sát tách biệt hoặc hiệu quả tài chính hoặc rủi ro, chưa xem xét trong một mô hình tích hợp.
- Chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam đưa biến tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành (
Execdir) vào mô hình thực nghiệm để kiểm chứng theo đúng tinh thần khoản 1 Điều 34 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010.
- Các nghiên cứu trước chưa kiểm định hiện tượng nội sinh tiềm ẩn bằng phương pháp System-GMM (SGMM) khi ước lượng tác động của quản trị công ty đến rủi ro ngân hàng, cũng như chưa kiểm chứng mối quan hệ tương tác hai chiều giữa rủi ro và hiệu quả tài chính trong bối cảnh các NHTM Việt Nam thực hiện tái cơ cấu quản trị.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các lý thuyết nền tảng
Luận án vận dụng 4 lý thuyết quản trị làm nền tảng suy luận khoa học:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Phát triển bởi Alchian và Demsetz (1972), Jensen và Meckling (1976), Fama và Jensen (1983). Lý thuyết giải thích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý điều hành do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát cùng tình trạng bất đối xứng thông tin. HĐQT đóng vai trò là cơ chế nội bộ giám sát, hạn chế hành vi trục lợi của ban điều hành và giảm chi phí đại diện.
- Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory): Phát triển bởi Davis và cộng sự (1997), Donaldson và Davis (1991), Clarke (2004), Smallman (2004). Lý thuyết nhìn nhận nhà quản lý có xu hướng hành động vì mục tiêu chung của tổ chức. Tuy nhiên, luận án lập luận rằng trong bối cảnh ngân hàng, các nhà quản lý luôn có những động cơ lợi ích riêng, do đó lý thuyết quản lý không được chọn làm lý thuyết nền chính mà chỉ dùng để so sánh góc nhìn với lý thuyết đại diện.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Phát triển bởi Freeman (1984), Donaldson và Preston (1995), Clarkson (1995). Lý thuyết mở rộng trách nhiệm của HĐQT không chỉ đối với cổ đông mà còn đối với người gửi tiền, chủ nợ, nhân viên và cơ quan quản lý nhà nước, nhấn mạnh việc cân bằng các mục tiêu an toàn và lợi nhuận dài hạn.
- Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Phát triển bởi Pfeffer và Salancik (1978), Johnson và cộng sự (1996), Hillman và cộng sự (2000). HĐQT đóng vai trò cầu nối giúp ngân hàng tiếp cận các nguồn lực bên ngoài (chuyên môn tài chính, luật pháp, mạng lưới khách hàng, kinh nghiệm quốc tế).
Đặc thù quản trị công ty trong ngân hàng
Luận án chỉ ra 4 điểm khác biệt căn bản giữa ngân hàng và công ty phi tài chính:
- Độ mờ và sự phức tạp: Chất lượng danh mục tài sản và các công cụ tài chính khó quan sát, làm tăng tính bất đối xứng thông tin.
- Đòn bẩy tài chính rất cao: Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng tài sản; nguồn vốn chủ yếu từ người gửi tiền làm gia tăng xung đột lợi ích giữa cổ đông và chủ nợ.
- Sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý: Ngân hàng chịu sự điều tiết gắt gao của Ngân hàng Nhà nước và các chuẩn mực an toàn vốn (Basel).
- Rủi ro đạo đức và bảo hiểm tiền gửi: Sự tồn tại của bảo hiểm tiền gửi có thể làm giảm động lực giám sát của người gửi tiền, dẫn đến nguy cơ ngân hàng chấp nhận rủi ro quá mức.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
- Dữ liệu nghiên cứu: Mẫu dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 29 NHTM Việt Nam trong 7 năm liên tục từ 2011 đến 2017, tạo thành 203 quan sát. Nguồn số liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công ty của 29 NHTM, kết hợp với dữ liệu từ Tổng cục Thống kê và cơ sở dữ liệu World Economic Outlook (WEO) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm Stata 15.1.
- Kỹ thuật kinh tế lượng:
- Áp dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng truyền thống: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (chọn giữa OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa OLS và REM), kiểm định Hausman test (chọn giữa FEM và REM).
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến (hệ số tương quan và chỉ số VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
- Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan khi ước lượng mô hình hiệu quả tài chính và mối quan hệ hai chiều.
- Sử dụng phương pháp SGMM 2 bước (System Generalized Method of Moments) để xử lý hiện tượng nội sinh trong mô hình đo lường tác động của QTCT đến rủi ro ngân hàng.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường / Công thức |
| Quản trị công ty |
Quy mô HĐQT |
Bsize |
Tổng số lượng thành viên trong HĐQT |
|
Tỷ lệ thành viên độc lập |
Bindep |
Số thành viên HĐQT độc lập / Tổng số thành viên HĐQT |
|
Tỷ lệ thành viên nữ |
Femdir |
Số thành viên HĐQT là nữ / Tổng số thành viên HĐQT |
|
Tỷ lệ thành viên nước ngoài |
Fordir |
Số thành viên HĐQT là người nước ngoài / Tổng số thành viên HĐQT |
|
Tỷ lệ thành viên điều hành |
Execdir |
Số thành viên HĐQT tham gia điều hành / Tổng số thành viên HĐQT |
|
Trình độ học vấn HĐQT |
Edu |
Số thành viên HĐQT có trình độ sau đại học / Tổng số thành viên HĐQT |
| Rủi ro ngân hàng |
Rủi ro phá sản |
Z-Score |
(ROA + CAP) / Độ lệch chuẩn của ROA |
|
Rủi ro tín dụng |
NPL |
Tỷ lệ nợ xấu = Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay |
| Hiệu quả tài chính |
Lợi nhuận trên tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
|
Lợi nhuận trên vốn CSH |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu |
|
Thu nhập lãi cận biên |
NIM |
Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời |
| Biến kiểm soát |
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản (Ln(Total Assets)) |
|
Quy mô vốn chủ sở hữu |
CAP |
Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
|
Quy mô cho vay |
LAR |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
|
Tỷ lệ cho vay trên huy động |
LDR |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động tiền gửi |
|
Tài sản thanh khoản |
LIQ |
Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản |
|
Hiệu quả quản lý |
CTI |
Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động |
|
Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài nghiên cứu. Tác giả nêu rõ bối cảnh tái cơ cấu ngành ngân hàng Việt Nam sau năm 2011 gắn liền với việc áp dụng Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và các chuẩn mực quản trị quốc tế (Basel). Tác giả xác định rõ tính cấp thiết, xác lập mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (29 NHTM giai đoạn 2011–2017), đối tượng nghiên cứu, phương pháp luận nghiên cứu, những đóng góp mới dự kiến của luận án và bố cục 5 chương.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết về tác động của quản trị công ty đến rủi ro và hiệu quả tài chính của ngân hàng
Chương 2 trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm. Nội dung chương bao gồm:
- Định nghĩa quản trị công ty từ các tổ chức quốc tế (OECD, World Bank) và quy định pháp lý tại Việt Nam.
- Phân tích 4 đặc thù của QTCT ngân hàng so với doanh nghiệp phi tài chính (độ mờ, đòn bẩy cao, sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý, rủi ro đạo đức gắn với bảo hiểm tiền gửi).
- Phân tích 4 lý thuyết nền: Lý thuyết đại diện, Lý thuyết quản lý, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực.
- Phân loại rủi ro ngân hàng (tập trung vào rủi ro phá sản đo bằng
Z-Score và rủi ro tín dụng đo bằng NPL) cùng các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính (ROA, ROE, NIM).
- Tổng quan các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam về 6 khía cạnh của HĐQT: quy mô HĐQT (
Bsize), tỷ lệ thành viên độc lập (Bindep), thành viên nữ (Femdir), thành viên nước ngoài (Fordir), thành viên điều hành (Execdir), trình độ học vấn (Edu).
- Xác định khoảng trống nghiên cứu và đề xuất khung phân tích của luận án.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu, mô tả dữ liệu và thiết lập các mô hình kinh tế lượng:
- Mô hình 1 (Tác động của QTCT đến rủi ro):
$$Z\text{-}Score_{it} \text{ (hoặc } NPL_{it}\text{)} = \beta_0 + \beta_1 Bsize_{it} + \beta_2 Bindep_{it} + \beta_3 Femdir_{it} + \beta_4 Fordir_{it} + \beta_5 Execdir_{it} + \beta_6 Edu_{it} + \sum \gamma_k Control_{it}^k + \varepsilon_{it}$$
- Mô hình 2 (Tác động của QTCT đến hiệu quả tài chính):
$$Performance_{it} \text{ (} ROA, ROE, NIM \text{)} = \alpha_0 + \alpha_1 Bsize_{it} + \alpha_2 Bindep_{it} + \alpha_3 Femdir_{it} + \alpha_4 Fordir_{it} + \alpha_5 Execdir_{it} + \alpha_6 Edu_{it} + \sum \theta_k Control_{it}^k + \mu_{it}$$
- Mô hình 3 (Mối quan hệ hai chiều giữa rủi ro và hiệu quả tài chính): Ước lượng tác động qua lại giữa các chỉ số rủi ro (
Z-Score, NPL) và các chỉ số hiệu quả tài chính (ROA, ROE, NIM).
- Trình bày chi tiết cách thức thu thập 203 quan sát từ 29 NHTM và các bước kiểm định thống kê trên Stata 15.1 (F-test, Hausman, kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan, kỹ thuật ước lượng GLS và SGMM 2 bước).
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày thực trạng hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2017, thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả ước lượng hồi quy thực nghiệm:
- Thống kê mô tả và diễn biến: Phân tích thực trạng các chỉ số
Z-Score, NPL, ROA, ROE, NIM, Bindep, Femdir, Fordir, Execdir, Edu giữa nhóm ngân hàng niêm yết và chưa niêm yết trong giai đoạn 2011–2017.
- Tác động của QTCT đến rủi ro ngân hàng (ước lượng qua SGMM 2 bước):
- Tỷ lệ thành viên độc lập (
Bindep), tỷ lệ thành viên nữ (Femdir), tỷ lệ thành viên nước ngoài (Fordir), tỷ lệ thành viên tham gia điều hành (Execdir) có tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro ngân hàng (Z-Score và NPL).
- Biến quy mô HĐQT (
Bsize) và trình độ học vấn HĐQT (Edu) không có tác động có ý nghĩa thống kê đối với rủi ro ngân hàng trong bối cảnh Việt Nam.
- Tác động của QTCT đến hiệu quả tài chính (ước lượng qua GLS):
- Tỷ lệ thành viên độc lập (
Bindep), tỷ lệ thành viên nữ (Femdir), tỷ lệ thành viên tham gia điều hành (Execdir), trình độ học vấn HĐQT (Edu) có tác động có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE, NIM).
- Chưa tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa quy mô HĐQT (
Bsize) và tỷ lệ thành viên nước ngoài (Fordir) với hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam.
- Mối quan hệ giữa rủi ro và hiệu quả tài chính: Kết quả hồi quy GLS chứng minh tồn tại mối quan hệ nghịch biến có ý nghĩa thống kê giữa rủi ro và hiệu quả tài chính tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các phát hiện học thuật chính, thảo luận chi tiết các hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn:
- Khuyến nghị nâng cao năng lực QTCT: Tăng cường tính độc lập thực chất của HĐQT, duy trì cơ cấu giới tính cân bằng, phát huy vai trò chuyên môn của thành viên nước ngoài, kiểm soát tỷ lệ thành viên kiêm nhiệm điều hành và chuẩn hóa trình độ chuyên môn sau đại học.
- Khuyến nghị về quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả tài chính nội bộ NHTM.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ) trong việc hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực quản trị ngân hàng.
- Nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả nghiên cứu chính
- Đối với rủi ro ngân hàng: Các yếu tố cấu trúc HĐQT gồm
Bindep, Femdir, Fordir, Execdir có tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro ngân hàng (Z-Score và NPL). Quy mô HĐQT (Bsize) và trình độ học vấn (Edu) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê.
- Đối với hiệu quả tài chính ngân hàng: Các yếu tố
Bindep, Femdir, Execdir, Edu có tác động có ý nghĩa thống kê đến ROA, ROE và NIM. Quy mô HĐQT (Bsize) và tỷ lệ thành viên nước ngoài (Fordir) chưa cho thấy mối quan hệ rõ ràng đối với hiệu quả tài chính.
- Mối quan hệ giữa rủi ro và hiệu quả tài chính: Kết quả thực nghiệm khẳng định rủi ro và hiệu quả tài chính có mối quan hệ nghịch biến có ý nghĩa thống kê tại các NHTM Việt Nam trong bối cảnh thực thi quản trị công ty.
Những đóng góp mới của luận án
- Về mặt học thuật và lý luận: Luận án lần đầu tiên nghiên cứu tích hợp và đồng thời tác động của quản trị công ty đến cả rủi ro và hiệu quả tài chính đối với hệ thống NHTM tại Việt Nam. Luận án đã hệ thống hóa và trình bày toàn diện khung lý thuyết về QTCT, rủi ro và hiệu quả tài chính trong lĩnh vực ngân hàng, làm cơ sở kết nối các lý thuyết quản trị kinh điển với bối cảnh thị trường mới nổi.
- Về mặt mô hình và phương pháp thực nghiệm: Luận án đã đề xuất và đưa vào mô hình biến tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành (
Execdir) để phản ánh sát thực tế quy định tại khoản 1 Điều 34 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010. Luận án đã xử lý hiện tượng nội sinh bằng phương pháp SGMM 2 bước và khắc phục các khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan bằng phương pháp GLS.
- Về mặt bằng chứng thực nghiệm: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về tác động của từng đặc điểm HĐQT đến rủi ro phá sản, rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời, đồng thời kiểm chứng thực nghiệm mối quan hệ nghịch biến giữa rủi ro và hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2017.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với các NHTM:
- Nâng cao tính độc lập của HĐQT thông qua việc lựa chọn các thành viên độc lập thực chất, có chuyên môn và kinh nghiệm giám sát.
- Xây dựng cơ cấu đa dạng hóa về giới tính trong HĐQT ở mức hợp lý nhằm tối ưu hóa quá trình ra quyết định và kiểm soát rủi ro.
- Tận dụng kinh nghiệm quốc tế và chuyển giao công nghệ quản trị từ các thành viên HĐQT là người nước ngoài.
- Kiểm soát và giới hạn tỷ lệ thành viên HĐQT kiêm nhiệm công tác điều hành để tránh xung đột lợi ích và giảm chi phí đại diện theo đúng quy định pháp luật.
- Nâng cao tiêu chuẩn về trình độ học vấn chuyên môn sau đại học của các thành viên HĐQT nhằm đáp ứng sự phức tạp của hoạt động tài chính hiện đại.
- Thiết lập cơ chế cân bằng giữa mục tiêu tối đa hóa khả năng sinh lời và kiểm soát rủi ro an toàn hệ thống.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ):
- Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về quản trị ngân hàng, cụ thể hóa các tiêu chuẩn độc lập của thành viên HĐQT và quy định về kiêm nhiệm điều hành.
- Thúc đẩy việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế (Basel II, Basel III) về quản trị rủi ro và an toàn vốn.
- Tăng cường yêu cầu minh bạch hóa thông tin quản trị và cơ cấu sở hữu của các NHTM, đặc biệt là các ngân hàng chưa niêm yết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Về phạm vi mẫu và thời gian: Mẫu nghiên cứu gồm 29 NHTM trong giai đoạn 2011–2017 với 203 quan sát; chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài hoặc ngân hàng liên doanh đang hoạt động tại Việt Nam.
- Về cách thức đo lường QTCT: Do tính đến thời điểm 31/12/2017 chỉ có 10 trong tổng số 35 ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán, việc tiếp cận dữ liệu xây dựng chỉ số QTCT tổng hợp theo chuẩn OECD (179 tiêu chí) hay chỉ số thị trường (Tobin's Q, PBV) gặp nhiều khó khăn và thiếu tính đại diện. Do đó, luận án chỉ tập trung đo lường quản trị bên trong thông qua 6 biến cơ cấu HĐQT và đo lường hiệu quả tài chính qua số liệu kế toán từ báo cáo tài chính đã kiểm toán.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo sau 2017 để kiểm chứng tính bền vững của các kết luận trong các chu kỳ kinh tế mới.
- Bổ sung các đặc điểm quản trị công ty khác như quy mô và hoạt động của Ban kiểm soát, các ủy ban trực thuộc HĐQT (Ủy ban Quản lý rủi ro, Ủy ban Nhân sự), chính sách thù lao của ban lãnh đạo hoặc cơ cấu sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu tập trung).
- Xây dựng bộ chỉ số quản trị công ty toàn diện khi mức độ công bố thông tin và số lượng NHTM niêm yết gia tăng.
- Mở rộng so sánh thực nghiệm giữa hệ thống NHTM Việt Nam với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á (ASEAN).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo hệ thống về khung lý thuyết quản trị công ty ngân hàng, phương pháp luận nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng, quy trình xử lý nội sinh bằng phương pháp SGMM 2 bước và mô hình hồi quy GLS trên phần mềm Stata. Các chương đáng tham khảo nhất gồm Chương 2 (Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu) và Chương 3 (Thiết kế phương pháp nghiên cứu).
- Đối với Hội đồng quản trị và Ban điều hành các NHTM: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của quy mô, tính độc lập, sự đa dạng giới, yếu tố nước ngoài và trình độ học vấn của HĐQT đến rủi ro tín dụng, rủi ro phá sản và khả năng sinh lời, giúp các ngân hàng tối ưu hóa cơ cấu nhân sự lãnh đạo.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá tác động của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và xây dựng các quy định sửa đổi, bổ sung về tiêu chuẩn thành viên HĐQT, cơ chế giám sát ngân hàng và lộ trình áp dụng các chuẩn mực Basel.
Câu hỏi thường gặp
1. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Dữ liệu của luận án là dữ liệu bảng cân bằng gồm 29 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 7 năm (2011–2017), với tổng số 203 quan sát. Nguồn dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính đã được kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công ty của 29 NHTM, kết hợp với dữ liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam và báo cáo World Economic Outlook (WEO) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
2. Luận án sử dụng những chỉ tiêu nào để đo lường rủi ro và hiệu quả tài chính của ngân hàng?
- Đo lường rủi ro ngân hàng: Luận án sử dụng 2 chỉ số gồm chỉ số
Z-Score để đo lường rủi ro phá sản tổng hợp và tỷ lệ nợ xấu NPL để đo lường rủi ro tín dụng.
- Đo lường hiệu quả tài chính: Luận án sử dụng 3 chỉ số kế toán từ báo cáo tài chính gồm tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (
ROA), tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM).
3. Những biến đại diện nào cho quản trị công ty được đưa vào mô hình nghiên cứu?
Luận án sử dụng 6 biến đại diện cho cơ cấu và đặc điểm HĐQT:
- Quy mô HĐQT (
Bsize): Số lượng thành viên HĐQT.
- Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (
Bindep): Tỷ lệ số thành viên độc lập trong HĐQT.
- Tỷ lệ thành viên HĐQT là nữ (
Femdir): Tỷ lệ số thành viên nữ trong HĐQT.
- Tỷ lệ thành viên HĐQT là người nước ngoài (
Fordir): Tỷ lệ số thành viên nước ngoài trong HĐQT.
- Tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành (
Execdir): Tỷ lệ thành viên HĐQT kiêm nhiệm điều hành (đề xuất theo khoản 1 Điều 34 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010).
- Trình độ học vấn của HĐQT (
Edu): Tỷ lệ thành viên HĐQT có trình độ sau đại học.
4. Luận án sử dụng các phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý các vi phạm giả thuyết và hiện tượng nội sinh?
Luận án sử dụng phần mềm Stata 15.1, tiến hành các ước lượng OLS, FEM, REM và thực hiện các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman test để chọn mô hình tối ưu. Để xử lý hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, luận án áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS). Để xử lý hiện tượng nội sinh trong mô hình đo lường tác động của QTCT đến rủi ro ngân hàng, luận án sử dụng phương pháp System-GMM (SGMM) 2 bước.
5. Kết quả thực nghiệm cho thấy quy mô HĐQT và trình độ học vấn có tác động như thế nào đến rủi ro ngân hàng tại Việt Nam?
Kết quả phân tích hồi quy SGMM 2 bước chỉ ra rằng tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2017, quy mô HĐQT (Bsize) và trình độ học vấn của HĐQT (Edu) không có tác động có ý nghĩa thống kê đối với rủi ro ngân hàng (cả rủi ro phá sản Z-Score và rủi ro tín dụng NPL).
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Hoàng Ân đã giải quyết toàn diện mục tiêu nghiên cứu về tác động của quản trị công ty đến rủi ro và hiệu quả tài chính của 29 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2017. Thông qua việc kết hợp các lý thuyết nền tảng và các mô hình kinh tế lượng GLS, SGMM 2 bước, công trình đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò của tính độc lập, đa dạng giới, yếu tố nước ngoài, thành viên điều hành và trình độ học vấn trong HĐQT đối với việc kiểm soát rủi ro và cải thiện năng lực sinh lời. Đồng thời, luận án đã xác nhận mối quan hệ nghịch biến giữa rủi ro và hiệu quả tài chính, làm cơ sở khoa học cho các khuyến nghị nâng cao năng lực quản trị công ty và hoàn thiện khung pháp lý giám sát ngân hàng tại Việt Nam.