Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế của mỗi quốc gia, đóng góp vào sự ổn định vĩ mô, kiềm chế lạm phát và tạo điều kiện thúc đẩy doanh nghiệp phát triển (Anderibom & Obute, 2017). Tính đến tháng 1 năm 2020, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã có 4 ngân hàng thương mại nhà nước, 31 ngân hàng thương mại cổ phần cùng mạng lưới chi nhánh ngân hàng nước ngoài, phòng giao dịch và hệ thống ATM rộng khắp.

Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã bộc lộ nhiều điểm yếu kém, đình trệ trong hoạt động, tạo ra áp lực lớn cho công tác thanh tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV, 2008). Cơ cấu thị trường tài chính phát triển thiếu cân đối: mục tiêu đưa vốn hóa thị trường chứng khoán đạt 70% GDP vào năm 2020 chỉ đạt 34% vào cuối năm 2015; dư nợ thị trường trái phiếu đạt 24,6% GDP (so với mục tiêu 38%). Sự mất cân đối này dẫn đến việc hệ thống tổ chức tín dụng chiếm tới 96,2% tổng tài sản của toàn bộ hệ thống tài chính (NFSC, 2016).

Trước thực trạng đó, từ năm 2011, Chính phủ đã phê duyệt Đề án tổng thể tái cơ cấu kinh tế gắn với chuyển đổi mô hình tăng trưởng giai đoạn 2013–2020 với ba trọng tâm: tái cấu trúc đầu tư công, tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và tái cơ cấu các tổ chức tín dụng. Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 254/QĐ-TTg phê duyệt Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015" và Nghị quyết số 24/2016/QH14 về kế hoạch cơ cấu lại nền kinh tế giai đoạn 2016–2020. Các văn bản này đã chỉ rõ 9 ngân hàng thương mại yếu kém cần thực hiện tái cơ cấu, sáp nhập hoặc hợp nhất nhằm nâng cao chất lượng hoạt động và hiệu quả kinh doanh.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Nam Phương (Học viện Ngân hàng, 2020) được xây dựng nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trước đây tại Việt Nam sử dụng dữ liệu cũ, thiếu tính hệ thống hoặc chưa phân tích toàn diện tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích tác động của quá trình tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Làm rõ các vấn đề lý luận chung về tái cấu trúc ngân hàng: lịch sử, phương pháp, bản chất và ý nghĩa.
    2. Khái quát thực trạng tái cấu trúc tại các tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại Việt Nam.
    3. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu và mô hình kiểm định để xác định mức độ tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính.
    4. Đưa ra các nhận định khoa học và đề xuất khuyến nghị cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng và bản chất của hoạt động tái cấu trúc hệ thống ngân hàng tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
  2. Quá trình tái cấu trúc tác động như thế nào và ở mức độ nào đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại? Đâu là các vấn đề và nguyên nhân cốt lõi?
  3. Những giải pháp nào cần được đề xuất cho các ngân hàng thương mại Việt Nam và Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ gì trong hoạt động tái cấu trúc?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam có triển khai hoạt động tái cấu trúc trong giai đoạn 2011–2020.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các chỉ số tài chính của 9 ngân hàng thương mại tiêu biểu trải qua quá trình tái cơ cấu (sáp nhập, hợp nhất hoặc tự tái cấu trúc), bao gồm: Saigonbank, LienVietPostBank, TPBank, SHB, Navibank, HDBank, BIDV, Sacombank và Maritime Bank (MSB). Dữ liệu thu thập trải dài trong 6 năm cho mỗi ngân hàng, gồm 3 năm trước tái cấu trúc và 3 năm sau mốc năm cơ sở tái cấu trúc để tính giá trị trung bình so sánh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng hệ thống lý thuyết tài chính - ngân hàng hiện đại kết hợp với khung đánh giá CAMELS làm nền tảng phân tích:

  • Lý thuyết tập trung ngân hàng (Bank concentration theory): Giải thích quy mô thị phần và sự kiểm soát của các ngân hàng lớn (Demirguc-Kunt & Levine, 2000; Sathye, 2002). Lý thuyết đưa ra hai trường phái đối lập:
    • Quan điểm "Tập trung - Ổn định" (Concentration-stability): Tập trung hóa giúp tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale), gia tăng sức mạnh thị trường, tăng lợi nhuận và giúp cơ quan quản lý dễ dàng giám sát số lượng ít các ngân hàng lớn (Allen & Gale, 2003; Calice & Leonida, 2018).
    • Quan điểm "Tập trung - Rủi ro/Mong manh" (Concentration-fragility): Các ngân hàng lớn với vị thế độc quyền có thể áp mức lãi suất cho vay cao, thúc đẩy người đi vay chấp nhận rủi ro lớn hơn, hoặc dựa dẫm vào chính sách "quá lớn để sụp đổ" (too-big-to-fail) dẫn tới gia tăng tính dễ tổn thương của toàn hệ thống (Boyd & De Nicoló, 2005).
  • Lý thuyết sáp nhập "Ăn hoặc bị ăn" ("Eat or be eaten" theory of mergers): Đề xuất bởi Gorton, Kahl và Rosen (2005), chỉ ra rằng các nhà điều hành có xu hướng thực hiện mua lại mang tính phòng thủ (defensive M&A) nhằm gia tăng quy mô doanh nghiệp, tránh nguy cơ bị thôn tính và bảo vệ vị trí quản trị cá nhân, ngay cả khi giá trị cộng hưởng ngắn hạn chưa đạt kỳ vọng.
  • Lý thuyết đại diện (Agency theory): Phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông (principals) và nhà quản trị điều hành (agents) trong việc phân bổ lợi nhuận, chi trả cổ tức so với giữ lại thặng dư, cũng như các quyết định M&A nhằm tối đa hóa lợi ích cá nhân của người quản lý (Borad, 2019).
  • Khái niệm và phân loại tái cấu trúc: Khóa luận làm rõ tái cấu trúc tài chính (tái cấu trúc nợ và vốn chủ sở hữu) và tái cấu trúc tổ chức (tinh gọn bộ máy, thay đổi quy trình điều hành, phân quyền) theo quan điểm của Claessens (1998), Waxman (1998), Bùi Thị Hồng Thụ (2011) và Sil (2013).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính: Phân tích tài liệu, tổng hợp cơ sở pháp lý, thống kê mô tả thực trạng hệ thống ngân hàng qua các chỉ số tài chính (Ratio analysis) và nghiên cứu trường hợp cụ thể (case studies).
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện:
    • Kiểm định phân phối chuẩn (Normally Distribution test) đối với bộ dữ liệu thu thập từ 9 ngân hàng thương mại.
    • Kiểm định phi tham số cặp Wilcoxon (Wilcoxon signed-rank test) nhằm so sánh sự biến động của các chỉ số tài chính giữa 3 năm trước và 3 năm sau tái cấu trúc đối với các chuỗi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
  • Hệ thống chỉ tiêu phân tích: Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), lợi nhuận sau thuế (EAT), thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), hệ số an toàn vốn (CAR) và tỷ lệ nợ xấu (NPL).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của 9 ngân hàng thương mại; số liệu công bố từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia (NFSC), Công ty Chứng khoán VCBS, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), VnEconomy và The Banker Database.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khung lý thuyết (CHAPTER 1: THEORETICAL FRAMEWORK)

Chương 1 hệ thống hóa các lý thuyết cốt lõi về tái cấu trúc doanh nghiệp và ngân hàng thương mại. Tác giả trình bày chi tiết ba nền tảng lý thuyết: Lý thuyết tập trung ngân hàng với hai góc nhìn đối lập (ổn định vs dễ tổn thương), Lý thuyết mua lại phòng thủ "Eat or be eaten", và Lý thuyết đại diện.

Về mặt khái niệm, tái cấu trúc ngân hàng được định nghĩa là quá trình tổ chức, sắp xếp lại năng lực quản trị, điều hành và tái cấu trúc tài chính nhằm đảm bảo an toàn hệ thống (Claessens, 1998; Waxman, 1998; Bùi Thị Hồng Thụ, 2011). Tác giả tổng hợp 9 hình thức tái cấu trúc doanh nghiệp phổ biến theo phân loại của Sil (2013):

  1. Sáp nhập (Merger) gồm: Sáp nhập tập đoàn (Conglomerate), sáp nhập cùng ngành mở rộng (Congeneric), mở rộng thị trường (Market extension), sáp nhập ngang (Horizontal) và sáp nhập dọc (Vertical).
  2. Chia tách doanh nghiệp (Demerger).
  3. Sáp nhập ngược (Reverse merger).
  4. Thoái vốn (Disinvestment).
  5. Thâu tóm/Mua lại (Takeover/Acquisition).
  6. Liên doanh (Joint Venture).
  7. Liên minh chiến lược (Strategic Alliance).
  8. Bán khối tài sản/bán thanh lý (Slump Sale).

Chương này cũng tổng quan các công trình thực nghiệm quốc tế (Njangiru, 2015 tại Kenya; Obute, 2015 tại Nigeria; Kemal, 2011 và Shehzad, 2014 tại Pakistan; Alhassan Musah và cộng sự, 2020 tại Ghana) và các nghiên cứu trong nước (Vương Thị Minh Đức, 2018; Nguyễn Hồng Sơn, 2012; Phạm Tiến Đạt và cộng sự, 2015; Phan Thị Hằng Nga, 2016) để xác định khoảng trống nghiên cứu.

Chương 2: Xu hướng tái cấu trúc ngân hàng tại Việt Nam (CHAPTER 2: TREND OF BANK RESTRUCTURING IN VIET NAM)

Chương 2 phân tích bức tranh toàn cảnh ngành ngân hàng Việt Nam trước và trong giai đoạn tái cấu trúc 2011–2020:

  • Giai đoạn trước tái cấu trúc: Tính đến cuối năm 2010, Việt Nam có hơn 100 ngân hàng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, nhưng chỉ khoảng 25% số ngân hàng có vốn điều lệ trên 5.000 tỷ đồng. Mạng lưới ATM và chi nhánh phân tán, thiếu liên kết. Về an toàn vốn, sau Quyết định 297/1999/QĐ-NHNN5 và Quyết định 457/2005/QĐ-NHNN (quy định CAR tối thiểu 8%), Thông tư 13/2010/TT-NHNN đã nâng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu lên 9% và tiếp cận Basel II. Tăng trưởng tín dụng giai đoạn 2008–2011 đạt bình quân 26,56%/năm nhưng tốc độ tăng trưởng nợ xấu lên tới 51%/năm. Năm 2010, nợ xấu toàn hệ thống (chưa tính Vinashin) là 2,52% (khoảng 58.000 tỷ đồng) và tăng lên 85.000 tỷ đồng (3,3% dư nợ) vào năm 2011. Fitch và Moody's liên tục hạ bậc tín nhiệm của Việt Nam và hàng loạt ngân hàng lớn (VCB, ACB, BIDV, MB, SHB, TCB, VIB) trong năm 2010.
  • Khuôn khổ pháp lý và chính sách: Triển khai Nghị quyết Hội nghị Trung ương 3 khóa XI, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 254/2012/QĐ-TTg, Quyết định 843/2013/QĐ-TTg thành lập Công ty Quản lý tài sản của các TCTD Việt Nam (VAMC) để xử lý nợ xấu trên 3% và mua nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt. Trong giai đoạn 2, Quyết định 1058/2017/QĐ-TTg (Đề án 1058), Nghị quyết 42/2017/QH14 thí điểm xử lý nợ xấu (xác định hơn 50.000 tỷ đồng nợ xấu tính đến 31/12/2017; 6 TCTD thí điểm gồm Agribank, BIDV, VietinBank, ACB, Sacombank, Techcombank đã xử lý 20,44 nghìn tỷ đồng tính đến 30/11/2017), Thông tư 09/2017/TT-NHNN và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng (có hiệu lực từ 15/01/2018) đã tạo hành lang pháp lý hoàn chỉnh.
Năm Tổ chức trước tái cấu trúc Tổ chức sau tái cấu trúc Hình thức tái cấu trúc
2011 Ficombank, TinNghia Bank, Saigon Bank SCB Hợp nhất (Merger)
2011 Cty Tiết kiệm Bưu điện, LienViet Bank LienVietPostBank Sáp nhập (Merger)
2011 Tienphong Bank TPBank Tự tái cấu trúc (Self-restructuring)
2012 Habubank, Saigon Hanoi Bank SHB Mua lại/Sáp nhập (Acquisition)
2012 Navibank Navibank Tự tái cấu trúc (Self-restructuring)
2013 DaiA Bank, HDBank HDBank Mua lại/Sáp nhập (Acquisition)
2013 Western Bank, PVFC PVcomBank Hợp nhất (Merger)
2015 MHB, BIDV BIDV Mua lại/Sáp nhập (Acquisition)
2015 SouthernBank, Sacombank Sacombank Mua lại/Sáp nhập (Acquisition)
2015 Mekong Development Bank (MDB), Maritime Bank Maritime Bank (MSB) Mua lại/Sáp nhập (Acquisition)
2015 CBBank, OceanBank, GPBank Ngân hàng Nhà nước Mua bắt buộc 0 đồng
  • Thực trạng hoạt động tại các ngân hàng điển hình:
    • Hệ thống chung: Tính đến 31/07/2015, tổng tài sản toàn hệ thống đạt trên 6,66 triệu tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt 546.949 tỷ đồng. Tỷ lệ CAR đạt 13,51% vào năm 2015. ROA và ROE toàn ngành có xu hướng sụt giảm sâu trong giai đoạn 2012–2014 (ROE năm 2014 giảm xuống còn 4%) do áp lực trích lập dự phòng nợ xấu (năm 2012 nợ xấu xấp xỉ 465 nghìn tỷ đồng, chiếm hơn 10% dư nợ; có thời điểm năm 2013 nợ xấu toàn ngành lên mức 23%).
    • SCB: Hợp nhất 3 ngân hàng, đến 30/06/2016 tổng tài sản đạt gần 340 nghìn tỷ đồng, vốn điều lệ 14,2 nghìn tỷ đồng, cho vay khách hàng đạt 200 nghìn tỷ đồng, huy động đạt 287 nghìn tỷ đồng, LNST 6 tháng đầu năm 2016 đạt 94 tỷ đồng.
    • PVcomBank: Thành lập tháng 10/2013 từ PVFC và Western Bank; cuối năm 2015 tổng tài sản đạt 98,6 nghìn tỷ đồng, vốn chủ sở hữu hơn 10 nghìn tỷ đồng, dư nợ gần 43 nghìn tỷ đồng, LNST đạt gần 57 tỷ đồng.
    • SHB: Nhận sáp nhập Habubank năm 2012, nợ xấu tăng từ 2,67% lên 8,52%, LNST năm 2012 sau bù lỗ Habubank chỉ còn 26 tỷ đồng (dù LNTT đạt 1.825 tỷ đồng). Đến 30/09/2016, tổng tài sản đạt trên 215 nghìn tỷ đồng, nợ xấu giảm xuống 2,25%, thu hồi được 1.520 tỷ đồng nợ xấu.
    • HDBank: Sau khi sáp nhập Đại Á Bank năm 2013, kết thúc giai đoạn 1 tổng tài sản đạt 102.423 tỷ đồng, vốn điều lệ 8.100 tỷ đồng, huy động đạt 82.092 tỷ đồng (+19%), dư nợ đạt 67.252 tỷ đồng (+24%), LNTT hợp nhất đạt 836 tỷ đồng, ROA đạt 0,81%, ROE đạt 8%.
    • BIDV: Sáp nhập MHB năm 2015, tổng tài sản đạt 700 nghìn tỷ đồng (đứng thứ 4 hệ thống), vốn điều lệ trên 34.000 tỷ đồng. LNTT năm 2015 đạt 7.473 tỷ đồng (sau khi cấn trừ 476 tỷ đồng lỗ lũy kế của MHB). 9 tháng đầu năm 2016 nợ xấu là 13.217 tỷ đồng (1,96%), trong đó nợ nhóm 5 tăng 46% lên gần 7 nghìn tỷ đồng.
    • MSB: Sáp nhập MDB năm 2015, vốn điều lệ tăng lên 11.750 tỷ đồng, tổng tài sản vượt 111 nghìn tỷ đồng, vốn chủ sở hữu 14.000 tỷ đồng, CAR đạt 24,53% cuối năm 2015, LNST năm đầu sau sáp nhập đạt 116 tỷ đồng.
    • Sacombank: Nhận sáp nhập Southern Bank năm 2015, nợ xấu phát sinh lớn buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro 1.800 tỷ đồng (2015), 3.109 tỷ đồng (2016) và hơn 5.200 tỷ đồng (2017), khiến lợi nhuận sụt giảm mạnh.
    • TPBank: Lựa chọn tự tái cấu trúc với cổ đông chiến lược Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI từ năm 2011; đến giữa năm 2015 đã bù đắp hết lỗ lũy kế; cuối năm 2016 tổng tài sản đạt 100 nghìn tỷ đồng, vốn điều lệ tăng gấp đôi lên 5.842 tỷ đồng, tỷ lệ nợ xấu giảm mạnh từ mức trên 6%.

Chương 3: Tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại (CHAPTER 3: EFFECTS OF RESTRUCTURING ON BANKS' FINANCIAL PERFORMANCE)

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng từ việc phân tích và kiểm định thống kê trên mẫu 9 ngân hàng thương mại yếu kém tái cấu trúc:

  • Kiểm định phân phối chuẩn (Table 3.1): Kết quả kiểm định phân phối chuẩn cho thấy phần lớn các chuỗi dữ liệu tài chính của 9 ngân hàng không thỏa mãn điều kiện phân phối chuẩn, do đó kiểm định phi tham số Wilcoxon signed-rank test được sử dụng làm phương pháp kiểm định chính.
  • Kết quả kiểm định Wilcoxon signed-rank test (Table 3.2 – Table 3.7):
    • Tỷ suất sinh lời (ROA, ROE, EAT, EPS): Trong giai đoạn đầu ngay sau tái cấu trúc, các chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế (EAT), thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), ROA và ROE của các ngân hàng nhận sáp nhập chịu áp lực giảm sút đáng kể do phải gánh các khoản lỗ lũy kế và gia tăng chi phí trích lập dự phòng nợ xấu từ các ngân hàng yếu kém sáp nhập vào. Tuy nhiên, hiệu quả tài chính có sự cải thiện dần sau giai đoạn xử lý nợ tồn đọng.
    • Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR): LDR của các ngân hàng có sự điều chỉnh theo hướng an toàn hơn, phản ánh sự phục hồi về thanh khoản và kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với năng lực huy động.
    • Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (D/E ratio) và Hệ số an toàn vốn: Quy mô vốn chủ sở hữu và tổng tài sản mở rộng mạnh mẽ sau tái cấu trúc giúp hệ số đòn bẩy D/E được tái cấu trúc theo hướng lành mạnh, tỷ lệ CAR của toàn hệ thống được cải thiện vượt mức quy định tối thiểu của Ngân hàng Nhà nước.

Chương 4: Khuyến nghị đối với các ngân hàng thương mại và Chính phủ (CHAPTER 4: RECOMMENDATIONS FOR VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS AND GOVERNMENT)

Chương 4 đưa ra các định hướng phát triển và nhóm giải pháp thực thi cho hệ thống ngân hàng giai đoạn tiếp theo:

  • Định hướng phát triển hệ thống NHTM: Tiếp tục mục tiêu chuẩn hóa hệ thống theo chuẩn mực Basel II (phấn đấu ít nhất 12–15 NHTM áp dụng thành công Basel II theo phương pháp tiêu chuẩn trở lên; có từ 1 đến 2 ngân hàng lọt vào nhóm 100 ngân hàng lớn nhất khu vực Châu Á); duy trì kiểm soát nợ xấu dưới 3%.
  • Khuyến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
    • Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, đặc biệt là cơ chế thực thi Nghị quyết 42/2017/QH14 và Luật Các TCTD sửa đổi nhằm đẩy nhanh tiến độ thu hồi, xử lý tài sản bảo đảm và nợ xấu qua VAMC.
    • Tăng cường hoạt động thanh tra, giám sát an toàn vi mô và vĩ mô, xử lý triệt để tình trạng sở hữu chéo và thao túng quản trị trong các ngân hàng.
    • Cung cấp các công cụ hỗ trợ thanh khoản linh hoạt, cơ chế tái cấp vốn cho các ngân hàng thực hiện nhiệm vụ nhận chuyển giao bắt buộc hoặc sáp nhập ngân hàng yếu kém.
  • Khuyến nghị đối với các ngân hàng thương mại:
    • Tái cấu trúc danh mục tài sản nợ - tài sản có, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng để ngăn ngừa nợ xấu mới phát sinh.
    • Đổi mới mô hình quản trị ngân hàng theo thông lệ quốc tế, phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm giữa Hội đồng quản trị và Ban điều hành.
    • Tăng cường đầu tư công nghệ thông tin, phát triển dịch vụ ngân hàng số và thanh toán không dùng tiền mặt nhằm đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa toàn bộ các thương vụ tái cấu trúc ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2011–2020 qua các hình thức sáp nhập, hợp nhất, tự tái cấu trúc và mua lại 0 đồng của Ngân hàng Nhà nước.
    • Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng hoạt động sáp nhập/hợp nhất giúp các ngân hàng mở rộng nhanh chóng về quy mô tổng tài sản, mạng lưới chi nhánh và vốn điều lệ (như trường hợp BIDV đạt 700 nghìn tỷ đồng tài sản, SCB đạt gần 340 nghìn tỷ đồng, SHB vượt 215 nghìn tỷ đồng, MSB vượt 111 nghìn tỷ đồng).
    • Chỉ ra rằng trong ngắn hạn (1–2 năm đầu sau tái cấu trúc), hiệu quả tài chính (ROA, ROE, EAT) của các ngân hàng tiếp nhận sáp nhập bị suy giảm rõ rệt do áp lực xử lý nợ xấu tồn đọng và trích lập dự phòng rủi ro lớn (điển hình như Sacombank phải trích lập trên 5.200 tỷ đồng năm 2017; SHB chịu nợ xấu tăng vọt lên 8,52% sau sáp nhập Habubank).
    • Khẳng định mô hình tự tái cấu trúc thành công của TPBank khi có sự tham gia của cổ đông chiến lược mới (Tập đoàn DOJI), xóa sạch lỗ lũy kế và nhân rộng quy mô tài sản lên gấp 6 lần sau 4 năm tái cơ cấu.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa chính sách vĩ mô của Chính phủ/SBV (hoàn thiện khung pháp lý nợ xấu, giám sát sở hữu chéo) và giải pháp vi mô tại NHTM (nâng cao năng lực quản trị rủi ro, hiện đại hóa công nghệ, tái cấu trúc bảng cân đối kế toán).
  • Đóng góp học thuật: Đóng góp một nghiên cứu có hệ thống và cập nhật về tác động thực tế của tái cấu trúc đối với hiệu quả tài chính ngân hàng tại Việt Nam, kết hợp khung phân tích CAMELS và kiểm định định lượng phi tham số Wilcoxon trên mẫu dữ liệu 6 năm của 9 ngân hàng tái cấu trúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung khảo sát trên mẫu 9 ngân hàng thương mại yếu kém thực hiện tái cấu trúc trong giai đoạn 2011–2020. Khung thời gian dữ liệu dừng ở mốc 3 năm trước và 3 năm sau thời điểm tái cấu trúc cơ sở của từng ngân hàng, chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ dài hạn của các ngân hàng thương mại khác trong toàn hệ thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngân hàng thương mại có quy mô trung bình và lớn không thuộc diện yếu kém bắt buộc; kéo dài chu kỳ quan sát dữ liệu sau tái cấu trúc (5–10 năm) để đánh giá toàn diện hiệu quả dài hạn; áp dụng thêm các mô hình hồi quy đa biến và kiểm định tác động của chuẩn mực Basel II giai đoạn 2020 trở đi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế học đang thực hiện các đề tài về tái cấu trúc doanh nghiệp, hoạt động M&A trong lĩnh vực tài chính, hoặc quản trị rủi ro tín dụng.
  • Nội dung giá trị:
    • Bảng tổng hợp chi tiết các thương vụ sáp nhập, hợp nhất và mua bắt buộc 0 đồng trong giai đoạn 2011–2015 tại Việt Nam.
    • Phương pháp luận kết hợp khung CAMELS với kiểm định phi tham số Wilcoxon signed-rank test trên SPSS cho các chỉ tiêu tài chính ngân hàng không phân phối chuẩn.
    • Các dữ liệu và phân tích thực tế sâu về các trường hợp điển hình: SCB, SHB, HDBank, BIDV, MSB, Sacombank và TPBank.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tác động của tái cấu trúc trên mẫu gồm những ngân hàng thương mại nào?
Khóa luận nghiên cứu trên mẫu 9 ngân hàng thương mại tại Việt Nam thực hiện tái cấu trúc giai đoạn 2011–2020, bao gồm: Saigonbank, LienVietPostBank, TPBank, SHB, Navibank, HDBank, BIDV, Sacombank và Maritime Bank (MSB).

2. Phương pháp định lượng nào được sử dụng để kiểm định sự thay đổi các chỉ số tài chính?
Do dữ liệu tài chính của 9 ngân hàng không tuân theo phân phối chuẩn (kiểm định Normal Distribution test), tác giả đã sử dụng kiểm định phi tham số cặp Wilcoxon (Wilcoxon signed-rank test) trên phần mềm SPSS để so sánh giá trị trung bình của 6 chỉ tiêu (ROA, ROE, LDR, EAT, EPS, D/E ratio) giữa 3 năm trước và 3 năm sau tái cấu trúc.

3. Khóa luận chỉ ra thực trạng nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam trước và trong giai đoạn tái cấu trúc như thế nào?
Tốc độ tăng trưởng nợ xấu bình quân giai đoạn 2008–2011 lên tới 51%/năm. Năm 2010, nợ xấu toàn hệ thống là 2,52% (khoảng 58.000 tỷ đồng) và năm 2011 tăng lên 85.000 tỷ đồng (3,3% dư nợ). Đến năm 2012, nợ xấu toàn hệ thống đạt khoảng 465 nghìn tỷ đồng (trên 10% dư nợ) và có thời điểm năm 2013 tỷ lệ nợ xấu vọt lên 23%, đặt ra yêu cầu cấp bách phải thành lập VAMC theo Quyết định 843/2013/QĐ-TTg.

4. Sau sáp nhập, hiệu quả tài chính ngắn hạn của các ngân hàng tiếp nhận sáp nhập như SHB, Sacombank biến động ra sao?
Các ngân hàng tiếp nhận sáp nhập chịu suy giảm lợi nhuận ngắn hạn do gánh nặng nợ xấu và trích lập dự phòng: SHB sáp nhập Habubank khiến nợ xấu vọt lên 8,52%, lợi nhuận sau thuế năm 2012 chỉ còn 26 tỷ đồng; Sacombank nhận Southern Bank phải trích lập dự phòng rủi ro hơn 1.800 tỷ đồng (2015), 3.109 tỷ đồng (2016) và hơn 5.200 tỷ đồng (2017), khiến lợi nhuận sụt giảm mạnh.

5. Điểm đặc thù trong trường hợp tự tái cấu trúc của TPBank được tác giả ghi nhận là gì?
TPBank là trường hợp tự tái cấu trúc thành công tiêu biểu nhờ thu hút nguồn vốn mới từ cổ đông Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI. Đến giữa năm 2015, TPBank đã bù đắp toàn bộ lỗ lũy kế, tổng tài sản cuối năm 2016 đạt 100 nghìn tỷ đồng (tăng gấp 6 lần so với cuối năm 2012), vốn điều lệ tăng gấp đôi lên 5.842 tỷ đồng và đưa nợ xấu từ mức trên 6% về mức an toàn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Nam Phương đã phân tích toàn diện quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2020 trên cả phương diện lý luận và thực nghiệm. Bằng việc kết hợp khung phân tích CAMELS và kiểm định phi tham số Wilcoxon trên mẫu 9 ngân hàng thương mại, nghiên cứu đã làm rõ tác động hai chiều của tái cấu trúc: mở rộng quy mô vốn và mạng lưới hoạt động nhưng đồng thời tạo áp lực sụt giảm lợi nhuận ngắn hạn do chi phí xử lý nợ xấu. Các phát hiện và đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị thiết thực cho công tác hoạch định chính sách quản lý ngân hàng và quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng.