Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, các công nghệ nền tảng như Internet vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data), Trí tuệ nhân tạo (AI), Điện toán đám mây (Cloud Computing) và Chuỗi khối (Blockchain) đã thâm nhập sâu rộng vào mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Ngành tài chính - ngân hàng là một trong những lĩnh vực tiên phong tiếp nhận và ứng dụng công nghệ thông tin. Sự trỗi dậy của công nghệ tài chính (Fintech) đã làm biến đổi căn bản cấu trúc thị trường, kênh phân phối và danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng truyền thống thông qua các nền tảng giao dịch trực tuyến như Internet Banking, Mobile Banking, ngân hàng số và cho vay ngang hàng (P2P lending).

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng diễn ra với tốc độ rất nhanh. Tuy nhiên, tác động thực tế của sự phát triển Fintech đến rủi ro vỡ nợ và mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng thương mại vẫn là vấn đề còn nhiều tranh luận trên cả phương diện lý thuyết lẫn thực nghiệm. Một mặt, Fintech có thể giúp ngân hàng giảm thiểu chi phí bất cân xứng thông tin, tối ưu hóa quy trình tín dụng và mở rộng thị trường; mặt khác, Fintech cũng tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt, làm xói mòn nguồn thu truyền thống và làm gia tăng các rủi ro lan truyền, rủi ro an ninh mạng và rủi ro tuân thủ.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Thu tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Sự phát triển của Fintech có tác động tích cực hay tiêu cực đến rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
  2. Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần thực hiện những giải pháp nào để giảm thiểu rủi ro vỡ nợ và nâng cao hiệu quả hoạt động trong bối cảnh ngành Fintech tăng trưởng nhanh chóng?

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Xác định tác động của phát triển Fintech đến rủi ro vỡ nợ thông qua việc đo lường mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại (sử dụng chỉ số Z-score).
  2. Phân tích tác động của các yếu tố nội tại mang tính vi mô thuộc về đặc điểm tài chính của từng ngân hàng đến rủi ro vỡ nợ.
  3. So sánh mức độ ổn định và rủi ro vỡ nợ giữa các nhóm tổ chức tín dụng theo các hình thức sở hữu khác nhau (ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng 100% vốn nước ngoài) cũng như theo tình trạng niêm yết (niêm yết và chưa niêm yết).

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 33 ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam (trong tổng số 43 ngân hàng thương mại theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước tính đến ngày 31/12/2021). Nhóm mẫu gồm 4 ngân hàng thương mại nhà nước (Agribank, VietinBank - CTG, Vietcombank - VCB, BIDV - BID), 4 ngân hàng thương mại có vốn nước ngoài (Public Bank Vietnam, Shinhan Bank, ANZ, HSBC) và 25 ngân hàng thương mại cổ phần (ACB, MBB, TCB, VPB, STB, HDB, TPB, VIB, SHB, LPB, MSB, OCB, SSB, NCB, EIB, ABB, BAB, BVB, KLB, NAB, PGB, VBB...). Tính đến ngày 31/12/2022, tổng tài sản của 33 ngân hàng này đạt 15.182.206 tỷ đồng, chiếm 84,07% tổng tài sản toàn hệ thống ngân hàng thương mại (18.275.903 tỷ đồng), bảo đảm tính đại diện cao.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2017 – 2022. Đây là thời kỳ thị trường Fintech tại Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ rõ nét và các ngân hàng thương mại bước vào giai đoạn tăng tốc chuyển đổi số. Tổng quy mô mẫu nghiên cứu gồm 198 quan sát bảng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực và công trình nghiên cứu kinh điển:

  • Khái niệm Fintech và phân loại: Tác giả tổng hợp định nghĩa từ các tổ chức tài chính quốc tế như IMF (2018), FSB (2019), OECD (2018), WEF (2016), IOSCO và các học giả Schueffel (2016), Boldt (2017). Dựa theo phân loại của Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB, 2017), các hoạt động Fintech được chia thành 5 nhóm trụ cột: (1) Thanh toán, bù trừ và quyết toán; (2) Tiền gửi, cho vay và huy động vốn; (3) Bảo hiểm (Insurtech); (4) Quản lý đầu tư; (5) Hỗ trợ thị trường.
  • Rủi ro vỡ nợ của ngân hàng thương mại: Tổng hợp quan điểm của Shelagh Heffernan (2005), Macro (2005), Bessis (2011), Rose (1998) và mô hình rút tiền hàng loạt (bank run) của Diamond & Dybvig (1983). Rủi ro vỡ nợ xuất hiện khi tổn thất kinh doanh vượt quá quy mô vốn chủ sở hữu, dẫn đến tình trạng mất khả năng thanh toán hoặc buộc phải chịu sự can thiệp, sáp nhập dưới áp lực của cơ quan quản lý. Sự mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ ngắn hạn và tài sản có dài hạn là nguồn cơn trực tiếp gây bất ổn thanh khoản (Lai, 2002).
  • Thước đo rủi ro Z-score: Kế thừa nghiên cứu của Roy (1952), Altman (1968), Boyd & Graham (1988), Boyd & Runkle (1993), Beck và cộng sự (2007). Chỉ số Z-score đo lường khoảng cách đến ngưỡng phá sản (distance to default) theo công thức: $$\text{Z-score}{i,t} = \frac{\text{ROA}{i,t} + (\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}){i,t}}{\text{Độ lệch chuẩn của ROA}{i,t}}$$ Chỉ số Z-score tỷ lệ nghịch với xác suất vỡ nợ; giá trị Z-score càng cao phản ánh ngân hàng có mức độ an toàn và ổn định tài chính càng lớn.

Các giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • Giả thuyết H1a: Fintech có mối quan hệ nghịch chiều với rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại (Fintech giúp giảm rủi ro vỡ nợ, tăng tính ổn định).
  • Giả thuyết H1b: Fintech có mối quan hệ thuận chiều với rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại (Fintech làm gia tăng rủi ro vỡ nợ).
  • Giả thuyết H2: Số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp Fintech (Fintech start-ups) có tương quan thuận với rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data) thông qua quy trình 3 bước:

  1. Bước 1 - Xây dựng mô hình hồi quy và xử lý biến: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua ma trận tương quan Pearson và hệ số phóng đại phương sai (VIF). Kết quả sơ bộ cho thấy các biến ATM, FINT và INOV có VIF rất cao (> 10, trong đó biến ATM có VIF = 104). Để xử lý triệt để khuyết tật đa cộng tuyến, tác giả loại bỏ biến INNOV, DFI, GDPC và ATM, giữ lại mô hình tối ưu với tất cả các biến có VIF < 10.
  2. Bước 2 - Kiểm định và ước lượng mô hình: Thực hiện ước lượng qua các mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tiến hành các kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp, sau đó kiểm định các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Sử dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để hiệu chỉnh các khuyết tật dữ liệu bảng.
  3. Bước 3 - Thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý chính sách: Phân tích các tác động biên và đưa ra khuyến nghị thực tiễn cho hệ thống ngân hàng và các cơ quan quản lý tại Việt Nam.

Phân tích định lượng và xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel và Stata 16.

Nguồn dữ liệu và định nghĩa biến số

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên công bố trên cổng thông tin của 33 ngân hàng thương mại, báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), cơ sở dữ liệu Statista, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Tên biến Ký hiệu Định nghĩa và cách đo lường Nguồn dữ liệu
Biến phụ thuộc
Chỉ số ổn định ngân hàng ZSCORE Logarit tự nhiên của chỉ số Z-score: $\text{Ln}[\text{ROA} + (\text{Vốn CSH}/\text{Tổng tài sản})] / \text{Std}(\text{ROA})$ Báo cáo tài chính ngân hàng
Biến độc lập
Quy mô giao dịch Fintech FINT Logarit tự nhiên của tổng giá trị giao dịch Fintech trong năm Cơ sở dữ liệu Statista
Doanh nghiệp Fintech mới FINC Logarit tự nhiên của số lượng công ty Fintech mới thành lập trong năm Cơ sở dữ liệu Statista
Mật độ máy ATM ATM Số lượng máy ATM trên 100.000 người trưởng thành World Bank
Chỉ số đổi mới sáng tạo INNOV Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (Innovation index) The Global Economy database
Biến kiểm soát
Quy mô ngân hàng BSIZE Logarit tự nhiên của tổng tài sản ngân hàng Báo cáo tài chính ngân hàng
Tốc độ tăng trưởng tài sản AGROW Tỷ lệ tăng trưởng tổng tài sản năm $t$ so với năm $t-1$ Báo cáo tài chính ngân hàng
Tỷ lệ tiền gửi trên tài sản DTA Tỷ lệ tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản Báo cáo tài chính ngân hàng
Đòn bẩy tài chính LEV Tỷ lệ tổng nợ phải trả / Tổng tài sản Báo cáo tài chính ngân hàng
Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi OBTD Tỷ lệ dư nợ cho vay / Tiền gửi của khách hàng Báo cáo tài chính ngân hàng
Chỉ số đa dạng hóa thu nhập DIVI $1 - |(\text{Thu nhập lãi thuần} - \text{Thu nhập ngoài lãi}) / \text{Tổng thu nhập hoạt động}|$ Báo cáo tài chính ngân hàng
Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi NIIC Thu nhập ngoài lãi / Tổng thu nhập hoạt động Báo cáo tài chính ngân hàng
Biên lãi thuần NIM Tỷ lệ thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời Báo cáo tài chính ngân hàng
Tiếp cận dịch vụ tài chính AFI Số chi nhánh ngân hàng thương mại trên 100.000 người trưởng thành World Bank / Báo cáo SBV
Độ sâu tài chính DFI Tỷ lệ tài sản của ngân hàng trung ương trên GDP World Bank / Báo cáo SBV
Thu nhập bình quân đầu người GDPC Logarit tự nhiên của GDP bình quân đầu người World Bank / IMF

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Chapter I: Literature Review)

Chương I tập trung xây dựng cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa Fintech và rủi ro vỡ nợ của ngân hàng thương mại:

  • Tổng quan về Fintech: Trình bày sự hình thành khái niệm, bản chất liên ngành giữa tài chính và công nghệ, phân tích chi tiết 5 mảng sản phẩm dịch vụ chính (thanh toán điện tử, cho vay P2P, huy động vốn cộng đồng, bảo hiểm công nghệ, quản lý đầu tư tự động và hỗ trợ thị trường bằng dữ liệu lớn).
  • Lý luận về rủi ro vỡ nợ: Làm rõ các nguyên nhân cốt lõi gây sụp đổ ngân hàng như tỷ lệ nợ xấu tăng cao, suy giảm chất lượng tài sản, căng thẳng thanh khoản, hiện tượng tháo chạy tiền gửi và sự bất đối xứng kỳ hạn nợ - có. Phân tích ưu - nhược điểm của các chỉ tiêu đo lường rủi ro (CAR, CAMELS, độ biến động ROA/ROE, Z-score), khẳng định Z-score là thước đo phản ánh toàn diện cả khả năng sinh lời, tỷ lệ an toàn vốn và mức độ biến động lợi nhuận.
  • Cơ chế tác động hai chiều của Fintech đến rủi ro vỡ nợ:
    • Tác động tích cực: Fintech ứng dụng thuật toán dự báo, chuỗi khối và dữ liệu lớn giúp khắc phục tình trạng bất cân xứng thông tin, cắt giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ tín dụng, khai thác thị trường khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm rủi ro vỡ nợ.
    • Tác động tiêu cực/Thách thức: Sự gia tăng nhanh chóng của các công ty khởi nghiệp Fintech làm xói mòn thị phần trung gian thanh toán và tín dụng truyền thống, gia tăng áp lực cạnh tranh biên lãi thuần, tạo ra rủi ro chênh lệch kỳ hạn và rủi ro lan truyền hệ thống khi các tổ chức Fintech chưa chịu sự quản lý giám sát chặt chẽ.
  • Tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm: Tổng hợp các công trình quốc tế (Deloitte, 2020; Romānova & Kudinska, 2017; FSB, 2017; Ding và cộng sự, 2022; Buchak và cộng sự, 2018) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Trần Thị Xuân Anh và cộng sự, 2020; Quang Khai Nguyen & Van Cuong Dang, 2022; Hoàng Đức Sinh & Đào Duy Tùng, 2021) để xác lập khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung giả thuyết.

Chương II: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu (Chapter II: Database and Research Method)

Chương II trình bày chi tiết về nguồn số liệu, quy trình chuẩn hóa và phương pháp kinh tế lượng:

  • Cơ sở dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ 33 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2017–2022 với 198 quan sát, chiếm hơn 84% tổng tài sản hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam năm 2022.
  • Đo lường các biến số: Trình bày chi tiết công thức tính toán chỉ số Z-score cho từng năm và bình quân 6 năm của 33 ngân hàng; xác định các biến đại diện cho Fintech (FINC, FINT, ATM, INNOV), các biến đặc thù ngân hàng (BSIZE, AGROW, DTA, LEV, OBTD, DIVI, NIIC, NIM) và các biến môi trường vĩ mô (AFI, DFI, GDPC).
  • Quy trình xử lý khuyết tật mô hình: Phân tích ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF. Phát hiện các biến ATM (VIF = 104), INNOV, DFI, GDPC gây hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tác giả tiến hành loại bỏ các biến này để xây dựng mô hình hồi quy đa biến chuẩn hóa, bảo đảm tất cả hệ số VIF đều nhỏ hơn 10.
  • Quy trình ước lượng: Thiết lập phương trình hồi quy dữ liệu bảng, so sánh giữa OLS gộp, mô hình FEM và REM, kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, sau đó áp dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để thu được các ước lượng vững và hiệu quả.

Chương III: Kết quả nghiên cứu và kiến nghị (Chapter III: Research Results and Recommendations)

Chương III trình bày bức tranh thực tế của hệ thống ngân hàng, thị trường Fintech và kết quả hồi quy:

  • Thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam (2017–2022): Tổng tài sản toàn hệ thống tăng trưởng từ năm 2017 đạt 18.275.903 tỷ đồng vào năm 2022; phân tích diễn biến các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, NIM) và biến động tỷ lệ nợ xấu nội bảng và nợ xấu gộp.
  • Thực trạng phát triển Fintech tại Việt Nam: Phân tích sự gia tăng nhanh chóng về số lượng công ty Fintech từ năm 2012 đến tháng 9/2022; cơ cấu phân bổ theo lĩnh vực hoạt động (thanh toán điện tử, P2P lending, ví điện tử...); giá trị giao dịch điện tử tăng trưởng mạnh mẽ. Đến năm 2022, Ngân hàng Nhà nước đã cấp phép cho 48 tổ chức phi ngân hàng cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán.
  • Kết quả đo lường và so sánh Z-score:
    • Đánh giá diễn biến chỉ số Z-score trung bình của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2017–2022.
    • So sánh rủi ro vỡ nợ giữa 3 nhóm hình thức sở hữu: ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng thương mại có vốn nước ngoài.
    • So sánh rủi ro vỡ nợ giữa nhóm ngân hàng đã niêm yết và nhóm ngân hàng chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán.
  • Kết quả hồi quy thực nghiệm và xử lý khuyết tật: Đánh giá kết quả ước lượng từ mô hình GLS, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và thảo luận mức độ ảnh hưởng của quy mô giao dịch Fintech, số lượng công ty khởi nghiệp Fintech và các chỉ số tài chính nội tại đến mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Bộ dữ liệu chuẩn hóa: Xây dựng thành công bộ dữ liệu bảng gồm 33 ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 6 năm (2017–2022), bao phủ 84,07% quy mô tài sản của toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Đo lường mức độ an toàn qua Z-score: Lượng hóa mức độ rủi ro vỡ nợ của từng ngân hàng và phân tích sự khác biệt rõ rệt về mức độ an toàn tài chính giữa các khối ngân hàng có hình thức sở hữu khác nhau (NHTM Nhà nước, NHTM Cổ phần, NHTM Nước ngoài) cũng như giữa các ngân hàng niêm yết và chưa niêm yết.
  • Bằng chứng thực nghiệm về tác động của Fintech: Sau khi khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến và các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng bằng phương pháp GLS, nghiên cứu đã xác định được chiều hướng và mức độ tác động của các chỉ báo phát triển Fintech (giá trị giao dịch Fintech, số lượng startup Fintech) cùng các biến kiểm soát nội tại ngân hàng (quy mô tài sản, đòn bẩy tài chính, tỷ lệ tiền gửi, biên lãi thuần NIM, đa dạng hóa thu nhập) đến chỉ số Z-score của ngân hàng thương mại.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho các hoạt động Fintech, đặc biệt là hoạt động cho vay ngang hàng (P2P lending) và các dịch vụ thanh toán mới.
    • Tăng cường cơ chế giám sát rủi ro an toàn thông tin, an ninh mạng và rủi ro lan truyền giữa các tổ chức Fintech phi ngân hàng và hệ thống ngân hàng thương mại.
    • Xây dựng hệ thống chia sẻ thông tin tín dụng quốc gia tích hợp dữ liệu phi truyền thống để hỗ trợ các tổ chức tín dụng đánh giá chính xác rủi ro khách hàng.
  • Đối với các ngân hàng thương mại:
    • Đẩy mạnh chiến lược hợp tác cùng có lợi với các công ty Fintech thay vì cạnh tranh đối đầu thuần túy, tận dụng thế mạnh công nghệ của Fintech để tối ưu hóa quy trình phân phối sản phẩm dịch vụ.
    • Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo vào hệ thống quản trị rủi ro tín dụng và chấm điểm tín dụng nội bộ, giảm thiểu chi phí bất cân xứng thông tin.
    • Nâng cao năng lực quản trị thanh khoản, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy và tái cơ cấu kỳ hạn tài sản nợ - có nhằm duy trì bộ đệm an toàn vốn vững chắc.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Đóng góp vào mảng tài liệu nghiên cứu thực nghiệm còn hạn chế về tác động của Fintech đến rủi ro vỡ nợ tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
  • Là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam đánh giá tác động của nhiều chỉ báo phát triển Fintech đến rủi ro vỡ nợ cấp độ ngân hàng (bank-level) trong giai đoạn bùng nổ chuyển đổi số 2017–2022.
  • Cung cấp cơ sở thực nghiệm định lượng cho các nhà quản trị ngân hàng và các cơ quan hoạch định chính sách trong việc cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo tài chính và kiểm soát rủi ro hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu mới khảo sát 33 ngân hàng thương mại do một số ngân hàng chưa công bố đầy đủ báo cáo tài chính trong cả giai đoạn nghiên cứu (như nhóm 3 ngân hàng thương mại được Nhà nước mua lại bắt buộc với giá 0 đồng gồm OceanBank, GPBank, CBBank/VNCB).
  • Hạn chế về thước đo Z-score: Chỉ số Z-score được tính toán hoàn toàn dựa trên số liệu kế toán từ báo cáo tài chính đã công bố, do đó mức độ chính xác phụ thuộc vào tính minh bạch của số liệu kế toán và chưa phản ánh đầy đủ các rủi ro phát sinh từ các khoản mục ngoại bảng.
  • Hạn chế về biến số mô hình: Do hiện tượng đa cộng tuyến cao giữa các biến hạ tầng và kinh tế vĩ mô trong giai đoạn 2017–2022, tác giả phải loại bớt một số biến kiểm soát (ATM, INNOV, DFI, GDPC) để bảo đảm độ vững của ước lượng hồi quy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các tổ chức tài chính phi ngân hàng, kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian và áp dụng các mô hình kinh tế lượng động (như mô hình GMM sai phân hoặc GMM hệ thống) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong các quyết định tài chính.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng phù hợp:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Fintech, Kinh tế số, Quản trị rủi ro tài chính tại Học viện Ngân hàng và các trường đại học khối kinh tế.
    • Chuyên viên nghiên cứu chiến lược, chuyên viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cổ phần và tổ chức tài chính trung gian.
    • Cán bộ làm việc trong lĩnh vực thanh tra, giám sát ngân hàng và hoạch định chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Nhà nước.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng định nghĩa biến và hệ thống chỉ báo đo lường Fintech kết hợp dữ liệu kế toán ngân hàng (Bảng 2).
    • Quy trình phát hiện và xử lý đa cộng tuyến (phân tích chỉ số VIF) và kỹ thuật ước lượng mô hình dữ liệu bảng bằng GLS trên phần mềm Stata 16.
    • Tổng quan chi tiết 5 trụ cột sản phẩm Fintech theo khung chuẩn của Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ số nào để đo lường rủi ro vỡ nợ của ngân hàng thương mại và vì sao?

Tác giả sử dụng chỉ số Z-score (khoảng cách đến phá sản) làm biến phụ thuộc đo lường mức độ an toàn/rủi ro vỡ nợ của ngân hàng thương mại. Chỉ số này được lựa chọn vì 3 lý do: (1) Tính toán thuận tiện từ dữ liệu báo cáo tài chính công khai; (2) Tích hợp đồng thời cả ba khía cạnh quan trọng của ngân hàng gồm tỷ lệ an toàn vốn ($E/A$), khả năng sinh lời ($\text{ROA}$) và rủi ro/độ biến động lợi nhuận ($\text{Std}(\text{ROA})$); (3) Mối quan hệ nghịch biến rõ ràng với xác suất mất khả năng thanh toán đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu kinh điển trên thế giới.

2. Mẫu nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu ngân hàng và chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong hệ thống?

Mẫu nghiên cứu gồm 33 ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 2017–2022 (tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 198 quan sát). Mẫu gồm 4 ngân hàng thương mại nhà nước, 4 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và 25 ngân hàng thương mại cổ phần. Tính đến ngày 31/12/2022, tổng tài sản của 33 ngân hàng này đạt 15.182.206 tỷ đồng, chiếm 84,07% tổng tài sản toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

3. Tác giả đã xử lý hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình hồi quy như thế nào?

Khi kiểm tra ma trận tương quan Pearson và chỉ số VIF sơ bộ, các biến ATM, FINT và INNOV có VIF > 10 (trong đó ATM có VIF lên tới 104). Tác giả đã tiến hành loại bỏ lần lượt biến INNOV, DFI, GDPC và biến ATM ra khỏi mô hình. Sau khi loại bỏ các biến này, mô hình hồi quy đạt trạng thái chuẩn hóa với tất cả hệ số VIF của các biến độc lập và biến kiểm soát còn lại đều nhỏ hơn 10, loại bỏ hoàn toàn khuyết tật đa cộng tuyến.

4. Đề tài so sánh rủi ro vỡ nợ giữa các nhóm ngân hàng theo những tiêu chí nào?

Đề tài thực hiện so sánh chỉ số Z-score trung bình giai đoạn 2017–2022 theo 2 tiêu chí phân loại chính:

  • Theo hình thức sở hữu: So sánh giữa 3 nhóm gồm Ngân hàng thương mại nhà nước, Ngân hàng thương mại cổ phần và Ngân hàng thương mại có vốn nước ngoài.
  • Theo tình trạng niêm yết: So sánh mức độ ổn định giữa nhóm ngân hàng đã niêm yết trên sàn chứng khoán và nhóm ngân hàng chưa niêm yết.

5. Những mô hình kinh tế lượng nào được sử dụng để ước lượng và khắc phục khuyết tật dữ liệu bảng?

Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng bao gồm: Mô hình hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình và phát hiện các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng Mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để hiệu chỉnh khuyết tật và thu được kết quả ước lượng chính xác.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Thu tại Học viện Ngân hàng là công trình nghiên cứu định lượng hệ thống và chặt chẽ về tác động của làn sóng phát triển Fintech đến rủi ro vỡ nợ của 33 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2017–2022. Bằng việc kết hợp khung phân tích 5 trụ cột Fintech của FSB, thước đo an toàn tài chính Z-score và phương pháp ước lượng dữ liệu bảng GLS khắc phục khuyết tật mô hình, tác giả đã làm rõ mối quan hệ tương tác giữa công nghệ tài chính, đặc thù tài chính nội tại và mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm có giá trị cao cho việc hoạch định chính sách quản lý rủi ro ngân hàng và xây dựng khung pháp lý sandbox cho Fintech tại Việt Nam.