Tác Động Của Phát Triển Fintech Đến Rủi Ro Vỡ Nợ Của Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Nghiên cứu tác động của Fintech đến rủi ro vỡ nợ ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả.

Trường đại học

Banking Academy of Vietnam

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2023

105
10
3

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

COMMITMENT

1. CHAPTER I: LITERATURE REVIEW

1.1. An overview of Fintech

1.2. Definition of Fintech

1.3. Fintech’s products and services

1.4. Fundamentals of commercial bank’s default risk

1.5. The definition of commercial bank’s default risk

1.6. The measurement of default risk of a commercial bank

1.7. The impact of Fintech on commercial banks’s default risk

2. CHAPTER II: DATABASE AND RESEARCH METHOD

2.1. Measuring bank’s default risk

2.2. Factors affecting default risk

2.3. FinTech development measure

2.4. RESEARCH MODEL AND HYPOTHESE

3. CHAPTER III: RESEARCH RESULTS AND RECOMMENDATIONS

3.1. ANALYSIS OF THE SITUATION OF VIETNAM COMMERCIAL BAKING SYSTEM IN THE PERIOD 2017-2022

3.2. FINTECH DEVELOPMENT SITUATION IN VIETNAM

3.2.1. Overview of Fintech development in Vietnam

3.2.2. The development of Fintech products in Vietnam

3.2.3. Peer to peer lending

3.3. EXPERIMENTAL RESEARCH RESULTS

3.3.1. Results of measuring default risk of the commercial banking system

3.3.2. The comparison of default risk of three different groups of banks with different forms of ownership

3.3.3. The comparison of default risk between listed and unlisted banks

3.3.4. Testing model defects

3.3.5. Fixing the defects using the generalized least squares estimation model (GLS)

3.4. DISCUSSING RESEARCH RESULTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF CHARTS

INTRODUCTION

Tóm tắt

I. Fintech Ngân hàng Việt Tổng quan về Tác động Rủi ro

Sự phát triển của Fintech đã lan rộng và phát triển mạnh mẽ, bao gồm nhiều doanh nghiệp cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính trên toàn cầu. Internet of Things (IoT), Big Data, Trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây, Blockchain và các công nghệ mới khác của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã có tác động đáng kể đến hầu hết các hoạt động kinh tế xã hội. Một trong những ngành đầu tiên ứng dụng công nghệ thông tin là ngành ngân hàng nói riêng và ngành tài chính nói chung. Nhờ việc sử dụng công nghệ, đã có những thay đổi đáng kể với sự ra đời của một số sản phẩm và dịch vụ, cũng như các mạng lưới phân phối mới cho các dịch vụ tài chính. Tại Việt Nam, việc ứng dụng Fintech đang ảnh hưởng đến hầu hết các lĩnh vực hoạt động ngân hàng, tác động đến cấu trúc thị trường và chiến lược phát triển của các tổ chức tài chính và ngân hàng. Các công ty Fintech đã thay đổi kênh phân phối và các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng truyền thống thông qua xu hướng phát triển các kênh giao dịch trực tuyến như Internet Banking, Mobile Banking, mạng xã hội, ngân hàng điện tử. "Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà Nước năm 2021"

1.1. Định nghĩa Fintech và vai trò trong kỷ nguyên số

Fintech là một thuật ngữ bắt nguồn từ sự kết hợp giữa tài chính và công nghệ, được định nghĩa là một lĩnh vực liên ngành kết hợp tài chính, quản lý công nghệ và đổi mới, mô tả sự kết nối của công nghệ liên quan đến internet với các hoạt động dịch vụ thương mại của khu vực tài chính như giao dịch ngân hàng và cho vay tiền. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) định nghĩa Fintech là "những tiến bộ trong công nghệ có khả năng chuyển đổi việc cung cấp các dịch vụ tài chính bằng cách kích thích sự phát triển của các mô hình kinh doanh, ứng dụng, quy trình và sản phẩm mới". Fintech thay thế các cấu trúc tài chính truyền thống bằng các quy trình dựa trên công nghệ mới. Fintech được xem là thị trường mới tích hợp tài chính và công nghệ." (Arner et al., 2015).

1.2. Fintech và tác động đến hệ thống Ngân hàng Thương mại

Sự phát triển của Fintech có thể mang đến những cơ hội lớn cho ngân hàng thương mại (NHTM), giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, tiếp cận khách hàng mới và cung cấp dịch vụ tốt hơn. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt là rủi ro vỡ nợ khi các NHTM không thích ứng kịp thời. Ảnh hưởng của Fintech đến ngân hàng tác động đến hầu hết các lĩnh vực hoạt động ngân hàng. Fintech còn ảnh hưởng đến cấu trúc thị trường và chiến lược phát triển của các tổ chức tài chính và ngân hàng. Fintech giúp các công ty thay đổi kênh phân phối và các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng truyền thống thông qua xu hướng phát triển các kênh giao dịch trực tuyến như Internet Banking, Mobile Banking, mạng xã hội, ngân hàng điện tử. Fintech được xem là một hiện tượng cần được nghiên cứu.

II. Rủi ro Vỡ nợ Ngân hàng Cách đo lường Các yếu tố ảnh hưởng

Rủi ro vỡ nợ là một trong những mối quan tâm hàng đầu của các ngân hàng thương mại. Việc đo lường và quản lý rủi ro này một cách hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Rủi ro vỡ nợ của một ngân hàng được đo lường bằng nhiều chỉ số khác nhau. Một trong số đó là chỉ số Z-score, đo lường khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro vỡ nợ bao gồm các yếu tố vĩ mô như tình hình kinh tế, chính sách tiền tệ, và các yếu tố vi mô như chất lượng tài sản, khả năng quản lý rủi ro của ngân hàng. "Đánh giá ảnh hưởng của Fintech đến khả năng quản lý nợ xấu của các ngân hàng thương mại Việt Nam"

2.1. Các chỉ số đo lường rủi ro vỡ nợ của ngân hàng

Chỉ số Z-score được sử dụng để đo lường rủi ro vỡ nợ của ngân hàng. Z-score cao cho thấy ngân hàng có khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn. Z-score được tính toán dựa trên lợi nhuận trên tài sản (ROA), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và độ lệch chuẩn của ROA. Ngoài ra, các chỉ số khác như tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cũng được sử dụng để đánh giá rủi ro vỡ nợ. Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, và các yếu tố vi mô như chất lượng quản trị, chiến lược kinh doanh, cũng ảnh hưởng đến rủi ro vỡ nợ.

2.2. Các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến rủi ro vỡ nợ

Các yếu tố vĩ mô như tình hình kinh tế, chính sách tiền tệ, và quy định của chính phủ đều có thể ảnh hưởng đến rủi ro vỡ nợ của ngân hàng. Khi kinh tế suy thoái, tỷ lệ thất nghiệp tăng, khả năng trả nợ của người dân và doanh nghiệp giảm, dẫn đến tăng rủi ro tín dụngrủi ro vỡ nợ cho ngân hàng. Các yếu tố vi mô như chất lượng tài sản, khả năng quản lý rủi ro của ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng. Ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, quản lý rủi ro hiệu quả sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế và giảm thiểu rủi ro vỡ nợ.

III. Fintech tác động đến Rủi ro Ngân hàng Phân tích các Kênh

Fintech có thể tác động đến rủi ro vỡ nợ của ngân hàng thông qua nhiều kênh khác nhau. Một mặt, Fintech có thể giúp ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, tiếp cận khách hàng mới và cung cấp dịch vụ tốt hơn, từ đó giảm thiểu rủi ro vỡ nợ. Mặt khác, Fintech cũng có thể tạo ra những rủi ro mới, như rủi ro an ninh mạng, rủi ro pháp lý, và rủi ro hoạt động, có thể làm tăng rủi ro vỡ nợ. "Các ứng dụng Fintech cụ thể trong ngân hàng (thanh toán, cho vay, quản lý tài sản,...)".

3.1. Fintech giúp Ngân hàng giảm thiểu rủi ro vỡ nợ như thế nào

Fintech có thể giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro vỡ nợ bằng cách cải thiện quy trình đánh giá rủi ro tín dụng, tăng cường khả năng giám sát và quản lý rủi ro, và giảm chi phí hoạt động. Các công nghệ như AIBig Data có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu khách hàng và dự đoán khả năng trả nợ, giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn. Fintech cũng có thể giúp ngân hàng tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót và gian lận, từ đó giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động.

3.2. Các loại rủi ro mới do Fintech mang lại cho Ngân hàng

Sự phát triển của Fintech cũng mang lại những rủi ro mới cho ngân hàng, như rủi ro an ninh mạng, rủi ro pháp lý, và rủi ro hoạt động. Các cuộc tấn công mạng có thể gây thiệt hại lớn cho ngân hàng, làm mất dữ liệu khách hàng và gây ảnh hưởng đến uy tín. Các quy định pháp lý về Fintech chưa hoàn thiện cũng có thể tạo ra những rủi ro cho ngân hàng. Ngân hàng cũng cần phải đối mặt với những rủi ro liên quan đến việc triển khai và sử dụng các công nghệ mới, như rủi ro về hiệu quả hoạt động và rủi ro về bảo mật thông tin.

IV. Ứng dụng Fintech Giải pháp Quản lý Rủi ro cho Ngân hàng VN

Để quản lý rủi ro hiệu quả trong bối cảnh Fintech phát triển, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần áp dụng các giải pháp quản lý rủi ro phù hợp. Các giải pháp này bao gồm việc xây dựng hệ thống quản lý rủi ro toàn diện, đầu tư vào công nghệ bảo mật, và tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến Fintech. Ngoài ra, các ngân hàng cũng cần tăng cường hợp tác với các công ty Fintech để tận dụng lợi thế của công nghệ mới và chia sẻ thông tin về rủi ro. "Các mô hình dự báo rủi ro vỡ nợ ngân hàng có tính đến yếu tố Fintech như thế nào?"

4.1. Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro Fintech toàn diện

Việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện là rất quan trọng để các ngân hàng có thể nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro liên quan đến Fintech. Hệ thống này cần bao gồm các chính sách, quy trình và công cụ để quản lý các loại rủi ro khác nhau, như rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro pháp lý, và rủi ro an ninh mạng. Hệ thống quản lý rủi ro cũng cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng với sự thay đổi của môi trường Fintech.

4.2. Đầu tư vào công nghệ bảo mật và tuân thủ pháp lý

Việc đầu tư vào công nghệ bảo mật là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu khách hàng và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng. Các ngân hàng cần triển khai các giải pháp bảo mật tiên tiến, như mã hóa dữ liệu, xác thực đa yếu tố, và hệ thống phát hiện xâm nhập. Ngoài ra, các ngân hàng cần tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến Fintech, như quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quy định về phòng chống rửa tiền, và quy định về hoạt động của các công ty Fintech.

V. Nghiên cứu Thực nghiệm Fintech tác động đến Rủi ro tại VN

Nghiên cứu thực nghiệm có thể cung cấp bằng chứng về tác động thực tế của Fintech đến rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu này có thể sử dụng các phương pháp phân tích định lượng để đánh giá mối quan hệ giữa sự phát triển của Fintech và các chỉ số đo lường rủi ro vỡ nợ của ngân hàng. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà hoạch định chính sách và các ngân hàng đưa ra quyết định sáng suốt về việc quản lý rủi ro trong bối cảnh Fintech phát triển. "Phân tích định lượng tác động của thanh toán điện tử đến rủi ro hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam"

5.1. Dữ liệu và phương pháp phân tích định lượng

Nghiên cứu thực nghiệm cần thu thập dữ liệu về sự phát triển của Fintech tại Việt Nam, cũng như dữ liệu về các chỉ số đo lường rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại. Dữ liệu về Fintech có thể được thu thập từ các báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, các công ty nghiên cứu thị trường, và các nguồn thông tin khác. Dữ liệu về rủi ro vỡ nợ có thể được thu thập từ báo cáo tài chính của các ngân hàng. Các phương pháp phân tích định lượng có thể được sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa Fintechrủi ro vỡ nợ, như phân tích hồi quy, phân tích tương quan, và phân tích chuỗi thời gian.

5.2. Kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm có thể cho thấy tác động của Fintech đến rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại Việt Nam, cũng như các yếu tố khác ảnh hưởng đến rủi ro này. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quy định phù hợp để quản lý rủi ro Fintech và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cũng có thể giúp các ngân hàng đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt để giảm thiểu rủi ro vỡ nợ và tận dụng lợi thế của Fintech.

VI. Tương lai Fintech Ngân hàng Cơ hội và Thách thức cho VN

Sự phát triển của Fintech sẽ tiếp tục tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Để thành công trong bối cảnh này, các ngân hàng cần chủ động thích ứng với sự thay đổi của công nghệ, đầu tư vào đổi mới, và xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các công ty Fintech. Ngoài ra, các ngân hàng cần chú trọng đến việc quản lý rủi ro và tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến Fintech. "Khuyến nghị về chính sách quản lý rủi ro Fintech cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam"

6.1. Cơ hội cho Ngân hàng Thương mại từ Fintech

Fintech mang đến nhiều cơ hội cho các ngân hàng thương mại. Fintech có thể giúp các ngân hàng mở rộng thị trường, tiếp cận khách hàng mới thông qua các kênh trực tuyến và di động. Fintech có thể giúp cải thiện hiệu quả hoạt động bằng cách tự động hóa quy trình và giảm chi phí. Fintech còn giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua các dịch vụ cá nhân hóa và tiện lợi.

6.2. Thách thức và rủi ro tiềm ẩn trong tương lai

Bên cạnh cơ hội, Fintech cũng mang đến nhiều thách thức cho các ngân hàng thương mại. Rủi ro an ninh mạng ngày càng gia tăng khi các giao dịch tài chính được thực hiện trực tuyến. Sự cạnh tranh từ các công ty Fintech có thể làm giảm thị phần và lợi nhuận của các ngân hàng. Các quy định pháp lý về Fintech chưa hoàn thiện có thể gây khó khăn cho hoạt động của các ngân hàng.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY OF VIETNAM THE FACULTY OF FINANCE ---------- GRADUATION THESIS TOPIC: THE IMPACT OF FINTECH DEVELOPMENT ON DEFAULT RISK OF VIETNAM COMMERCIAL BANKS Student : Nguyen Le Thu Class : K22CLCB Course : 2019 – 2023 Student ID : 22A4010053 Thesis supervisor : Assoc. Tran Thi Xuan Anh Hanoi, May 2023 ACKNOWLEDGEMENT The thesis topic "The impact of Fintech development on default risk of Vietnam commercial banks" is the content that I have studied and done after studying at the Faculty of Finance, Banking Academy of Vietnam. In the process of researching and completing the graduation thesis, apart from my efforts, the success of the project depends largely on the encouragement and guidelines of many others. I take this opportunity to express my gratitude to the people who have been instrumental in the successful completion of this project.

I would like to express a deep sense of gratitude to the Governor, the teachers of the Banking Academy of Vietnam and the Faculty of Finance, have created a favorable learning and training environment, providing me with useful knowledge and skills to help me apply and facilitate the implementation of the thesis. I would like to extend my sincerest gratitude to my supervisor Assoc. Tran Thi Xuan Anh for her delicated guidance and supervision as well as for providing necessary information regarding the project and also for the support in completing the project. Finally, I would like to spend my heartiest thanks to my parents, friends, colleagues and well-wishers for always encouraging and creating the best conditions for me to make efforts to complete the graduation thesis.

COMMITMENT I ensure that the results in the graduation thesis are my own personal product, not copied, and with the support of Assoc. Tran Thi Xuan Anh. In the entire content of the thesis, the contents are presented either individually or synthesized from many sources. All references are clear, truthful and legally cited.

I take full responsibility and take all disciplinary measures as prescribed for my pledge. TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT .2 LIST OF ABBREVIATIONS.5 LIST OF TABLES .1 CHAPTER I: LITERATURE REVIEW. An overview of Fintech. Definition of Fintech.

Fintech’s products and services. Fundamentals of commercial bank’s default risk. The definition of commercial bank’s default risk. The measurement of default risk of a commercial bank.

The impact of Fintech on commercial banks’s default risk .30 CHAPTER II: DATABASE AND RESEARCH METHOD. Measuring bank’s default risk. Factors affecting default risk. FinTech development measure.

RESEARCH MODEL AND HYPOTHESE. 42 CHAPTER III: RESEARCH RESULTS AND RECOMMENDATIONS. ANALYSIS OF THE SITUATION OF VIETNAM COMMERCIAL BAKING SYSTEM IN THE PERIOD 2017-2022. FINTECH DEVELOPMENT SITUATION IN VIETNAM.

Overview of Fintech development in Vietnam. The development of Fintech products in Vietnam. Peer to peer lending. EXPERIMENTAL RESEARCH RESULTS.

Results of measuring default risk of the commercial banking system. The comparison of default risk of three different groups of banks with different forms of ownership. The comparison of default risk between listed and unlisted banks. Testing model defects.

Fixing the defects using the generalized least squares estimation model (GLS). DISCUSSING RESEARCH RESULTS .90 LIST OF ABBREVIATIONS No Abbreviation Expansion 1 OLS Ordinary Least Squares 2 FEM Fixed Effect Model 3 REM Random Effect Model 4 ROA Returrn Over Assets 5 ROE Return Over Equity 6 NIM Net Interest Margin 7 CAR Capital Adequacy Ratio 8 NPL Non-performing loan 9 Agribank Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development 10 ACB Asia Commercial Joint Stock Bank 11 BID Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam 12 CTG Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade 13 EIB Vietnam Commercial Joint Stock Export Import Bank 14 HDB Ho Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank 15 LPB Lien Viet Post Joint Stock Commercial Bank 16 MBB Military Commercial Joint Stock Bank 17 MSB Vietnam Maritime Commercial Join Stock Bank 18 OCB Orient Commercial Joint Stock Bank 19 SSB Southeast Asia Commercial Joint Stock Bank 20 STB Sai Gon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank 21 TCB Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank 22 TPB Tien Phong Commercial Joint Stock Bank 23 VCB Bank for Foreign Trade of Vietnam 24 VIB Vietnam International Commercial Joint Stock Bank 25 VPB Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank 26 NCB National Citizen Bank 27 SHB Saigon Hanoi Commercial Joint Stock Bank 28 ABB An Binh Commercial Joint Stock Bank 29 BAB Bac A Commercial Joint Stock Bank 30 BVB Viet Capital Commercial Joint Stock Bank 31 KLB Kien Long Commercial Joint Stock Bank 32 NAB Nam A Commercial Joint Stock Bank 33 PGB Vietnam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank 34 VBB Vietnam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank 35 HSBC HSBC Bank Vietnam Limited 36 ANZ ANZ Bank Viet Nam Limited LIST OF TABLES Table Page Table 2. Variables definition and data sources 48 Table 3. Total assets of Vietnam's commercial banking system in the 53 period 2017-2022 Table 3.

Banking system of Vietnam in 2021 54 Table 3. Summary of performance indicators of commercial banks in 56 the period 2017-2022 Table 3. Descriptive statistics 65 LIST OF CHARTS Chart Page Chart 3. Ratio of non-performing loan and on-balance non- 57 performing loan of commercial banks in the period 2017-2022 Chart 3.

Number of Fintech companies operating in Vietnam in 2012- 58 9M/2022 Chart 3. Fintech startup companies and fields of activity over the 59 years Chart 3. Value of electronic transactions in Vietnam in the period 62 2012-9M/2022 Chart 3. Average Z-score of Vietnamese commercial banks in the 68 period of 2017 – 2022 Chart 3.

Z-score of the average commercial banks in Vietnam in the 69 period 2017 – 2022 Chart 3. Average Z-score of State-owned commercial banks, joint- 70 stock commercial banks, and foreign commercial banks in 2017-2022 Chart 3. Average Z-score of listed and unlisted banks in the period of 72 2017 – 2022 INTRODUCTION 1. Interest of research The financial technology sector has expanded and evolved, encompassing a large number of businesses providing a wide variety of financial services and functioning on a worldwide basis.

IoT, big data, artificial intelligence (AI), cloud computing, blockchain, and other new technologies of the fourth industrial revolution have had a significant impact on most socioeconomic activities in all nations of the globe. One of the very first industries where information technology was applied was the banking industry specifically or the financial industry in general. Thanks to the use of technologies, there have been significant changes with the introduction of a number of products and services as well as new distribution networks for financial services. In Vietnam, the application of financial technology (Fintech) is affecting most areas of banking activities such as deposits, payments, credit, etc., affecting the market structure and development strategy of financial institutions and banks.

Fintech companies have changed distribution channels and traditional banking products and services through the development trend of online transaction channels such as internet banking, mobile banking, social networks, electronic banking, etc. Fintech is increasingly developed and applied to solve financial problems, so it is extremely urgent to study the impact of this phenomenon, especially for a developing country like Vietnam. The results of the study could help policymakers find the right solutions to take advantage of this rapid development. Due to these above considerations, the author chooses the research topic: “The effect of FinTech development on default risk of Vietnam commercial banks”.

Research objectives In the context of rapid digital transformation in Vietnam, it can be seen that the impact of the development of financial technology on default risk is unclear. Therefore, the purpose of this study is to determine the impact of Fintech on default risk through measuring the impact of this factor on the stability of commercial banks; Besides, the research also analyzes the impact of some internal factors of banks. In 1 addition, the study also has another goal, which is to compare the stability of financial institutions with different forms of ownership. Objects and scope of the research Currently, most of Fintech's activities are related to banking operations, so the object of the study is the default risk of commercial banks in Vietnam.

According to the annual report of the State Bank of Vietnam in 2021, there are currently 28 joint- stock commercial banks, 04 state-owned joint-stock commercial banks and 09 100% foreign-owned commercial banks. Because some commercial banks do not publish financial statements, in this study, the author selected 33 commercial banks to collect data for research including 4 state-owned commercial banks, 4 foreign commercial banks, and 25 joint stock commercial banks. The author collects data from 2017-2022 of these commercial banks. Research methodology To achieve the research objectives, the author uses some of the following methods: Descriptive and comparative statistics: the author uses to describe the basic characteristics and compare the changes over the years to the collected data.

In addition, this method also provides the simplest summary of variables in the research sample. Regression analysis includes Pooled Ordinary Least Squares (Pooled OLS); Fixed Effects Model (FEM); Random Effects Model (REM) and General Least Squares (GLS) regression models. The FEM model and the REM model are two widely used models for tabular data. The GLS model is used to correct if defects occur in the two models.

The data processing and calculation are carried out with the support of computers using Excel and Stata 16 program. Structure of the research The research examines the impact of Fintech development on commercial banks’ default risk by examining the impact of this phenomenon on the default risk of commercial banks. In addition to studying the impact of Fintech, the author also studies the impact of a number of micro-factors affecting the default risk of banks. 2 Based on the above objectives, the study has 3 chapters: Chapter I: Theoretical Framework for Fintech's impact on commercial banks’ default risk Chapter II: Databases and Research Methods Chapter III: Research Results and Recommendations 3 CHAPTER I: LITERATURE REVIEW 1.

An overview of Fintech 1. Definition of Fintech Fintech is a term that derives from the combination of the words finance and technology and is defined as an interdisciplinary field that combines finance, technology management and innovation, describes the connection of internet-related technology with commercial service activities of the financial sector such as banking transactions and money lending. The International Monetary Fund (IMF) (2018) defined fintech as "advances in technology that have the potential to transform the provision of financial services by stimulating the development of new business models, applications, processes and products". The Financial Stability Board (FSB) (2019) described the term “Fintech” as “the technology that has enabled innovation in financial services and could lead to new business models, applications, processes or products with a material effect associated with the provision of financial services”.

In addition, The Organization for Economic Co-operation and Development (OECD) (2018) defined Fintech as “innovative applications of digital technology for financial services". Besides, the World Economic Forum (WEF) (2016) stated that Fintech is a broad category that refers to the innovative use of technology in the design and delivery of financial services and products. In comparison with the definition provided by WEF, the International Organization of Securities Commissions (IOSCO) claimed that "Fintech is not only about the application of digital technologies to financial services but also the development of business models and products based on these technologies and more generally on digital platforms and processes" However, until now, there is no unified legal definition for this term. The definition of it is described in many academic researches and in business journals.

Specifically, Duong Tan Khoa (2019) described fintech as the use of technology to automate the provision and use of financial services, thereby better responding to financial transactions and trade. In a broader understanding, Arner et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt tài liệu "Tác động của Fintech đến Rủi ro Vỡ nợ của Ngân hàng Thương mại Việt Nam: Nghiên cứu và Phân tích" cho thấy Fintech đang định hình lại ngành ngân hàng, mang đến cả cơ hội và thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích cụ thể Fintech ảnh hưởng đến rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào. Độc giả sẽ có được cái nhìn sâu sắc về những tác động này, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

Nếu bạn quan tâm đến các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng, hãy tìm hiểu thêm về Năng lực tài chính của các ngân hàng thương mại việt nam luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng để hiểu rõ hơn về sức khỏe tài chính của các ngân hàng. Để hiểu sâu hơn về một khía cạnh quan trọng khác, hãy xem xét Các yếu tố tác động đến dự phòng rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam. Cuối cùng, để hiểu rõ về cách các ngân hàng quản lý rủi ro, tài liệu Phân tích rủi ro tín dụng trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần á châu luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích. Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn các khía cạnh khác nhau của ngành ngân hàng Việt Nam.