Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích tình hình tài chính Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (2018-2020)" do sinh viên Đặng Thị Hồng Nhung thực hiện tại Học viện Chính sách và Phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Hoàng Mai, thuộc ngành Kinh tế phát triển (chuyên ngành Kế hoạch phát triển).
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Quá trình này mở ra cơ hội nâng cao trình độ quản trị, đa dạng hóa dịch vụ tài chính như kinh doanh ngoại hối và tín dụng quốc tế, song cũng tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính nước ngoài có ưu thế vượt trội về quy mô và kinh nghiệm. Cùng với đó, hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM) trong nước phải đối mặt với các cú sốc tài chính khu vực và toàn cầu, rủi ro thị trường và nguy cơ thua lỗ từ khách hàng doanh nghiệp. Trong giai đoạn 2018–2020, trước các tác động từ chiến tranh thương mại Mỹ – Trung và đại dịch COVID-19, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam (VIB) chịu áp lực duy trì tăng trưởng, quản trị an toàn vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực tế này đòi hỏi công tác phân tích tài chính phải được tiến hành thường xuyên, khoa học nhằm thay thế các chỉ tiêu cũ không còn đáp ứng kịp yêu cầu điều hành của ban quản lý.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành ba nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tình hình tài chính trong ngân hàng thương mại, xác định các nội dung và hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính đặc thù.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình tài chính tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam giai đoạn 2018–2020 trên các phương diện: quy mô và cơ cấu tài sản, nguồn vốn, vốn chủ sở hữu và các quỹ, hoạt động huy động vốn, hoạt động cho vay, hoạt động đầu tư, thu nhập, chi phí và khả năng sinh lời; từ đó chỉ rõ những ưu điểm, tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất các phương hướng, giải pháp đối với VIB và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước nhằm cải thiện tình hình tài chính của ngân hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của ngân hàng thương mại, lấy số liệu tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam làm cơ sở đánh giá thực tế.
- Phạm vi nội dung: Phân tích các chỉ tiêu phản ánh thực trạng tài chính của NHTM.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về ngân hàng thương mại và phân tích báo cáo tài chính trong lĩnh vực ngân hàng:
- Khái niệm và đặc thù NHTM: Là doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ với ba chức năng cơ bản gồm trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền. Hoạt động của NHTM mang tính đặc thù cao: tiền vừa là phương tiện vừa là sản phẩm; tính nhạy cảm lãi suất cao; hoạt động chủ yếu dựa vào nguồn vốn huy động (chiếm tỷ trọng lớn) thay vì vốn tự có; danh mục tài sản chịu sự ràng buộc chặt chẽ của các quy định an toàn vĩ mô.
- Khung pháp lý và quy chuẩn an toàn: Các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) về tỷ lệ dự trữ bắt buộc (DTBB); Thông tư 41/2016/TT-NHNN về áp dụng chuẩn mực quản trị rủi ro Basel II (ba trụ cột); Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu 9%; quy định giới hạn cấp tín dụng đối với một khách hàng không vượt quá 15% vốn tự có; giới hạn mua sắm tài sản cố định không quá 50% vốn tự có; giới hạn tổng nguồn vốn huy động không vượt quá 20 lần vốn tự có.
- Hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính:
- Chỉ tiêu tài sản và nguồn vốn: Tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng từng khoản mục, tỷ lệ tín dụng và đầu tư dài hạn trên nguồn vốn dài hạn, tỷ lệ tài sản cố định trên vốn chủ sở hữu.
- Chỉ tiêu an toàn vốn (CAR): Tương quan giữa vốn tự có (vốn cấp 1, vốn cấp 2 trừ các khoản giảm trừ) và tổng tài sản có rủi ro (được phân nhóm theo hệ số rủi ro 0%, 20%, 50%, 100%, 150% theo Basel II).
- Chỉ tiêu hoạt động tín dụng: Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR), tỷ lệ nợ quá hạn (mục tiêu dưới 3%), tỷ lệ nợ có khả năng mất vốn (mục tiêu dưới 1%), hệ số khả năng bù đắp rủi ro cho vay.
- Chỉ tiêu hoạt động đầu tư: Quy mô, cơ cấu chứng khoán đầu tư, hiệu quả sinh lời của hoạt động góp vốn liên doanh.
- Chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất lợi nhuận trên thu nhập thuần và phân tích Dupont.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối, số tương đối, so sánh tỷ lệ theo chuỗi thời gian 2018–2020 và so sánh với quy định ngành) nhằm đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu tài chính.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ:
- Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất của VIB các năm 2018, 2019, 2020 (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính).
- Báo cáo thường niên VIB giai đoạn 2018–2020.
- Tài liệu quản trị nội bộ từ Ban Tài chính Kế toán, Ban Kiểm toán nội bộ, Khối Khách hàng Bán lẻ, Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Khối Nguồn vốn.
- Báo cáo và số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), Prudential và chuyên trang tài chính Cafef.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích tình hình tài chính của NHTM
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM và phương pháp phân tích tài chính ngân hàng:
- Tổng quan chức năng và hoạt động: Trình bày ba chức năng trụ cột (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền) và các nhóm nghiệp vụ chính gồm huy động vốn, tín dụng (chiếm 60–80% tài sản có và 70–80% tổng thu nhập), đầu tư chứng khoán/góp vốn, nghiệp vụ ngân quỹ và dịch vụ phi tín dụng.
- Tầm quan trọng và mục tiêu phân tích: Làm rõ tính đặc thù trong hoạt động kinh doanh tiền tệ và sự cần thiết phải phân tích tài chính trước sức ép từ cổ đông, cơ quan quản lý và thị trường. Xác lập ba mục tiêu phân tích cốt lõi: tối đa hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí gắn với đảm bảo an toàn thanh khoản.
- Khung nội dung và hệ thống chỉ tiêu phân tích: Chi tiết hóa quy trình phân tích BCTC ngân hàng thông qua Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh; phân loại tài sản theo tính thanh khoản và nguồn vốn theo kỳ hạn chi trả; công thức xác định hệ số an toàn vốn CAR theo Basel II và Thông tư 22/2019/TT-NHNN; phương pháp đo lường rủi ro tín dụng qua tỷ lệ nợ xấu, trích lập dự phòng và hệ số bù đắp tổn thất cho vay; đánh giá hiệu quả sinh lời qua ROA, ROE và mô hình Dupont.
Chương 2: Thực trạng phân tích tình hình tài chính của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tài chính của VIB giai đoạn 2018–2020 dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính:
- Tổng quan về VIB: Giới thiệu mạng lưới, cơ cấu tổ chức hiện đại (ĐHĐCĐ, HĐQT, Ban Kiểm soát, các Ủy ban nghiệp vụ, Tổng Giám đốc), định vị thương hiệu "Human Connection" với slogan "The heart of banking". VIB là ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam hoàn thành cả ba trụ cột của chuẩn mực Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN vào năm 2019. Về thị phần, VIB dẫn đầu thị phần cho vay mua ô tô tại Việt Nam từ năm 2017, tăng trưởng tín dụng bán lẻ đạt 60%/năm giai đoạn 2017–2020, dẫn đầu thị trường về doanh số bảo hiểm qua kênh ngân hàng (Bancassurance) hợp tác cùng Prudential (chiếm 82% doanh thu kênh ngân hàng của Prudential năm 2019).
- Phân tích quy mô và cơ cấu tài sản:
- Tổng tài sản tăng trưởng đều qua các năm: đạt 139.166.216 triệu đồng (2018), tăng 32,6% lên 184.531.485 triệu đồng (2019) và tiếp tục tăng 32,59% lên 244.675.677 triệu đồng (2020), gấp 1,76 lần quy mô năm 2018.
- Danh mục tài sản có tập trung vào cho vay khách hàng (chiếm 69% tổng tài sản), trong đó phân khúc cá nhân chiếm 82,4%, doanh nghiệp chiếm 17,6%. Các khoản vay có tài sản bảo đảm chiếm trên 90%, dư nợ tín chấp dưới 10%.
- Tiền mặt, vàng bạc, đá quý năm 2020 tăng 23% so với năm 2019. Tiền gửi tại NHNN tăng 67% (năm 2019) và 29% (năm 2020), đảm bảo đúng tỷ lệ dự trữ bắt buộc theo luật định.
- Danh mục đầu tư chứng khoán năm 2020 đạt 41.557 tỷ đồng (chiếm 10% tổng tài sản), chủ yếu là trái phiếu chính phủ và trái phiếu TCTD để tối ưu hóa vốn khả dụng và duy trì thanh khoản. Hoạt động góp vốn đầu tư dài hạn giảm liên tục (năm 2020 giảm 30% so với 2019 xuống còn 73.628 triệu đồng, giảm 64% so với 2018) nhằm hạn chế rủi ro trước dịch bệnh.
- Tài sản cố định năm 2020 đạt 406.873 triệu đồng, chiếm dưới 1% tổng tài sản, tuân thủ quy định không vượt quá 50% vốn tự có.
- Phân tích nguồn vốn và vốn chủ sở hữu:
- Vốn huy động thị trường 1 năm 2020 đạt 178.768 tỷ đồng (chiếm 62% tổng nguồn vốn, gấp 2 lần năm 2018), trong đó tiền gửi tổ chức kinh tế và dân cư tăng 23%, phát hành giấy tờ có giá tăng 66% (đạt 28.559 tỷ đồng, kỳ hạn 12 tháng đến 5 năm chiếm 91%). Vốn thị trường 2 chiếm 15% tổng nguồn vốn. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư (dự án RDF từ WB) duy trì ổn định ở mức 390 tỷ đồng năm 2020 (so với 362 tỷ đồng năm 2018).
- Vốn chủ sở hữu tăng trưởng 16%/năm: đạt 10.667.645 triệu đồng (2018), tăng 25,6% lên 13.429.644 triệu đồng (2019) và tăng 34% lên 17.973.814 triệu đồng (2020).
- Vốn điều lệ tăng từ 7.834.673 triệu đồng (2018) lên 9.244.914 triệu đồng (2019) và đạt 11.093.879 triệu đồng (2020) thông qua việc chia cổ phiếu thưởng tỷ lệ 20% cho cổ đông từ nguồn quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ đầu tư phát triển và lợi nhuận chưa phân phối.
- Phân tích hoạt động cho vay: Dư nợ cho vay tăng từ 73.500 tỷ đồng (2018) lên 129.200 tỷ đồng (2019, tăng 31%) và đạt 169.884 tỷ đồng (2020, tăng 34%). Cho vay tổ chức kinh tế và cá nhân trong nước tăng mạnh nhờ chính sách hạ lãi suất hỗ trợ khách hàng từ 0,5% đến 2%. Cho vay chiết khấu thương phiếu và công cụ chuyển nhượng tăng 53% năm 2019 và 54% năm 2020.
- Đánh giá thành tựu, tồn tại và nguyên nhân: Tác giả chỉ ra các thành tựu về tốc độ tăng trưởng quy mô, áp dụng chuẩn Basel II, phát triển ngân hàng số MyVIB; đồng thời nêu rõ các nguyên nhân khách quan (COVID-19, chiến tranh thương mại) và nguyên nhân chủ quan trong quản trị tài chính.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao tình hình tài chính của VIB
Chương 3 trình bày các đề xuất nhằm củng cố năng lực tài chính của ngân hàng:
- Định hướng phát triển: Duy trì vị thế ngân hàng bán lẻ hàng đầu, đẩy mạnh chuyển đổi số, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ an toàn vốn và quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế.
- Giải pháp đối với VIB:
- Tối ưu hóa cơ cấu huy động vốn: Tăng cường huy động tiền gửi không kỳ hạn (CASA) để giảm chi phí đầu vào, cơ cấu lại kỳ hạn giấy tờ có giá.
- Nâng cao chất lượng tín dụng: Tập trung cho vay khách hàng cá nhân có tài sản bảo đảm, kiểm soát chặt chẽ quy trình thẩm định tín dụng, chủ động phân loại nợ và trích lập dự phòng đầy đủ để bù đắp rủi ro.
- Đa dạng hóa nguồn thu: Đẩy mạnh các mảng thu dịch vụ phi tín dụng, tối ưu hóa doanh thu từ bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance), phí dịch vụ thẻ và giao dịch số trên ứng dụng MyVIB.
- Tăng cường quản trị vốn: Quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn vốn tăng thêm từ phát hành cổ phiếu thưởng (1.349 tỷ đồng cho cấp tín dụng, 300 tỷ đồng cho tài sản thanh khoản, 100 tỷ đồng nâng cấp mạng lưới chi nhánh, 100 tỷ đồng đầu tư hạ tầng công nghệ và quản trị rủi ro).
- Kiến nghị với cơ quan quản lý:
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện môi trường pháp lý cho thị trường tài chính, chứng khoán và các giao dịch kinh tế số; hỗ trợ xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi nợ xấu.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tiền tệ, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và hạn mức tăng trưởng tín dụng linh hoạt, hỗ trợ tái cấp vốn và hướng dẫn cụ thể việc triển khai các trụ cột nâng cao của Basel II.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính của Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam qua bảng số liệu tài chính tổng hợp:
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tăng trưởng 2019/2018 (%) |
Tăng trưởng 2020/2019 (%) |
| Tổng tài sản |
139.166.216 |
184.531.485 |
244.675.677 |
+32,60% |
+32,59% |
| Vốn chủ sở hữu |
10.667.645 |
13.429.644 |
17.973.814 |
+25,60% |
+34,00% |
| Vốn điều lệ |
7.834.673 |
9.244.914 |
11.093.879 |
+18,00% |
+20,00% |
| Dư nợ cho vay khách hàng |
73.500.000 |
129.200.000 |
169.884.000 |
+31,00% |
+34,00% |
| Chứng khoán đầu tư |
- |
28.000.000 |
41.557.000 |
- |
+48,42% |
| Vốn huy động thị trường 1 |
95.000.000 |
139.000.000 |
178.768.000 |
+44,00% |
+28,61% |
| Giấy tờ có giá phát hành |
- |
17.200.000 |
28.559.000 |
- |
+66,00% |
Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận làm rõ sự tăng trưởng quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu của VIB (đều tăng trên 32%/năm trong giai đoạn 2018–2020).
- Minh chứng chiến lược tập trung vào phân khúc bán lẻ an toàn của VIB: Dư nợ bán lẻ chiếm 82,4%, trên 90% dư nợ có tài sản bảo đảm, tỷ lệ dư nợ của một khách hàng trên vốn tự có thấp hơn nhiều so với ngưỡng quy định 15% của NHNN.
- Khẳng định tính tiên phong của VIB trong việc hoàn thành 3 trụ cột Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và đáp ứng hệ số an toàn vốn CAR theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN.
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa bộ công cụ và hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính phù hợp với đặc thù kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh phân tích chi tiết về thực trạng tài chính của VIB trong giai đoạn có nhiều biến động vĩ mô (2018–2020); đề xuất các giải pháp phân bổ vốn và quản trị rủi ro có tính ứng dụng trực tiếp cho ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và dữ liệu văn bản:
- Phạm vi dữ liệu và không gian: Đề tài chỉ giới hạn phân tích tại một ngân hàng thương mại cổ phần (VIB) trong khung thời gian 2018–2020; chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) định lượng chi tiết với các ngân hàng thương mại cổ phần có cùng quy mô trên thị trường.
- Phương pháp phân tích: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích tỷ lệ trên số liệu báo cáo tài chính thứ cấp, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa tác động của các biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất điều hành, GDP) tới rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo để đánh giá chu kỳ phục hồi tài chính của ngân hàng sau đại dịch.
- Ứng dụng các mô hình định lượng đánh giá rủi ro phá sản, rủi ro thanh khoản và kiểm tra sức chịu tải tài chính (stress testing) theo các chuẩn mực Basel nâng cao.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Tài chính – Ngân hàng, Kế toán – Kiểm toán: Tham khảo cấu trúc trình bày, phương pháp luận và hệ thống công thức phân tích BCTC ngân hàng thương mại (Chương 1).
- Người nghiên cứu về hoạt động của các NHTM Việt Nam: Tham khảo phương pháp bóc tách dữ liệu báo cáo tài chính thực tế, cơ cấu nguồn vốn, danh mục cho vay bán lẻ, tỷ lệ an toàn vốn CAR và quá trình triển khai Basel II tại VIB (Chương 2).
- Cán bộ phân tích tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng: Tham khảo các phân tích về sự dịch chuyển cơ cấu nợ, phát hành giấy tờ có giá và phân bổ vốn tự có (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của VIB biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Tổng tài sản của VIB tăng trưởng liên tục: năm 2018 đạt 139.166.216 triệu đồng, năm 2019 đạt 184.531.485 triệu đồng (tăng 32,6%) và năm 2020 đạt 244.675.677 triệu đồng (tăng 32,59%). Vốn chủ sở hữu tăng từ 10.667.645 triệu đồng (2018) lên 13.429.644 triệu đồng (2019, tăng 25,6%) và đạt 17.973.814 triệu đồng (2020, tăng 34%), với mức tăng bình quân đạt 16%/năm trong toàn giai đoạn.
2. Cơ cấu danh mục cho vay của VIB trong giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Hoạt động cho vay chiếm 69% tổng tài sản của VIB. Ngân hàng tập trung mạnh vào phân khúc bán lẻ với tỷ trọng cho vay khách hàng cá nhân đạt 82,4% (khách hàng doanh nghiệp chiếm 17,6%). Hơn 90% tổng dư nợ cho vay là các khoản vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm, tỷ lệ dư nợ tín chấp dưới 10%.
3. VIB đã tăng vốn điều lệ trong năm 2020 bằng phương thức nào và phân bổ nguồn vốn tăng thêm ra sao?
Năm 2020, VIB tăng vốn điều lệ lên 11.093.879 triệu đồng (tăng 20% so với 2019) thông qua việc chia cổ phiếu thưởng tỷ lệ 20% cho cổ đông hiện hữu từ nguồn quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ đầu tư phát triển và lợi nhuận sau thuế chưa chia. Số vốn tăng thêm được phân bổ: 1.349 tỷ đồng cho tăng cường cấp tín dụng; 300 tỷ đồng cho đầu tư tài sản thanh khoản; 100 tỷ đồng nâng cấp mạng lưới chi nhánh; 100 tỷ đồng đầu tư cơ sở vật chất, công nghệ, sản phẩm và quản trị rủi ro.
4. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc tại Ngân hàng Nhà nước áp dụng cho VIB trong giai đoạn 2018–2020 được quy định ở mức nào?
Theo Thuyết minh BCTC của VIB, tỷ lệ dự trữ bắt buộc áp dụng gồm: tiền gửi bằng VND không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng là 3%; tiền gửi bằng VND có kỳ hạn từ 12 tháng trở lên là 1%; tiền gửi bằng ngoại tệ không kỳ hạn và dưới 12 tháng là 8%; tiền gửi bằng ngoại tệ từ 12 tháng trở lên là 6%; tiền gửi bằng ngoại tệ của TCTD ở nước ngoài là 1%.
5. Vị thế cạnh tranh của VIB ở các mảng nghiệp vụ bán lẻ và dịch vụ giai đoạn 2018–2020 được ghi nhận như thế nào?
VIB dẫn đầu thị phần cho vay mua ô tô tại Việt Nam từ năm 2017; tăng trưởng cho vay bán lẻ bình quân đạt 60%/năm giai đoạn 2017–2020. Ở mảng bảo hiểm (Bancassurance), VIB đứng số 1 thị trường về doanh số phân phối bảo hiểm liên kết ngân hàng, đóng góp 82% doanh thu của Prudential qua kênh ngân hàng tại Việt Nam năm 2019.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Hồng Nhung đã thực hiện việc phân tích thực trạng tài chính của Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) trong giai đoạn 2018–2020 dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và hệ thống số liệu BCTC kiểm toán minh bạch. Kết quả nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng quy mô tài sản, nguồn vốn, năng lực an toàn vốn theo chuẩn Basel II và định hướng chiến lược bán lẻ ít rủi ro của ngân hàng. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động kinh doanh của VIB, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng quản trị rõ ràng.