Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống thị trường tài chính hiện đại, công bố thông tin là nghĩa vụ pháp lý và công cụ then chốt của các tổ chức phát hành, công ty niêm yết nhằm truyền tải bức tranh hoạt động đến công chúng đầu tư. Việc minh bạch thông tin giúp giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin, hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định chính xác và duy trì niềm tin thị trường. Bên cạnh các chỉ tiêu tài chính truyền thống, thông tin phi tài chính—đặc biệt là Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG)—đang chuyển dịch từ vai trò tự nguyện sang tiêu chuẩn bắt buộc nhằm đánh giá sự phát triển bền vững và quản trị rủi ro dài hạn. Nguồn vốn đầu tư vào các danh mục ESG toàn cầu được dự báo đạt khoảng 40 nghìn tỷ USD vào năm 2026, tạo động lực thúc đẩy các doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi quốc tế như trái phiếu xanh hay vốn vay từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
Tại Việt Nam, nhận thức về ESG gia tăng rõ rệt từ sau giai đoạn đại dịch Covid-19 (cuối năm 2019). Nhằm nâng cao tính cạnh tranh và hội nhập, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 96/2020/TT-BTC hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, đặt nền tảng pháp lý đầu tiên cho việc tích hợp báo cáo phi tài chính dựa trên các nguyên tắc rút gọn từ bộ tiêu chuẩn quốc tế GRI. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp niêm yết trong nước vẫn gặp trở ngại do thiếu hụt dữ liệu và kinh nghiệm lập báo cáo, dẫn đến sự phân hóa lớn giữa các doanh nghiệp tiên phong (như Vinamilk với kinh nghiệm áp dụng chuẩn GRI G4) và phần còn lại của thị trường. Hơn nữa, các công trình nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG và hiệu quả hoạt động tại Việt Nam còn rất hạn chế, chủ yếu tiếp cận dưới góc độ trách nhiệm xã hội đơn lẻ (CSR) mà chưa đào sâu vào từng ngành sản xuất đặc thù như ngành thực phẩm.
Khóa luận xác định mục tiêu và hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu sử dụng Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) làm nền tảng lý thuyết trung tâm. Theo lý thuyết này, trong bối cảnh thị trường tồn tại sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý nội bộ và các bên liên quan bên ngoài, việc chủ động công bố thông tin phi tài chính minh bạch đóng vai trò là một tín hiệu tích cực về năng lực quản trị, cam kết xã hội và trách nhiệm môi trường dài hạn. Doanh nghiệp phát tín hiệu chất lượng cao sẽ giảm thiểu rủi ro bị thị trường định giá thấp hoặc trừng phạt bằng việc suy giảm hiệu quả hoạt động.
Khung tiêu chuẩn đo lường mức độ công bố thông tin dựa trên Bộ tiêu chuẩn Báo cáo Phát triển Bền vững GRI hợp nhất năm 2016 (GRI Standards 2016) do Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu ban hành, bao gồm:
- Tiêu chuẩn Môi trường (GRI 300): Gồm 8 chỉ mục từ GRI 301 đến GRI 308 (Vật liệu, Năng lượng, Nước, Đa dạng sinh học, Phát thải, Nước thải và chất thải, Tuân thủ môi trường, Đánh giá môi trường nhà cung cấp).
- Tiêu chuẩn Xã hội (GRI 400): Gồm 19 chỉ mục từ GRI 401 đến GRI 419 (Việc làm, Quan hệ lao động, An toàn sức khỏe nghề nghiệp, Đào tạo, Đa dạng bình đẳng, Không phân biệt đối xử, Quyền con người, An toàn sản phẩm...).
- Tiêu chuẩn Quản trị (GRI 100): Lựa chọn 3 chỉ mục đại diện gồm GRI 102-14 (Tuyên bố từ lãnh đạo cấp cao), GRI 102-16 (Giá trị, nguyên tắc, tiêu chuẩn hành vi), GRI 102-18 (Cơ cấu quản trị).
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập gồm:
- H1: Mức độ công bố thông tin ESG tổng thể có mối quan hệ tích cực với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
- H2: Mức độ công bố thông tin Môi trường (E) có mối quan hệ tích cực với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
- H3: Mức độ công bố thông tin Xã hội (S) có mối quan hệ tích cực với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
- H4: Mức độ công bố thông tin Quản trị (G) có mối quan hệ tích cực với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (tổng quan tài liệu học thuật) và phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp tính toán chỉ số công bố: Sử dụng phương pháp chấm điểm nhị phân không trọng số (unweighted disclosure index). Mỗi chỉ mục thông tin nếu được trình bày trong Báo cáo thường niên hoặc Báo cáo phát triển bền vững sẽ nhận giá trị 1, ngược lại nhận giá trị 0. Chỉ số công bố ($Y_j$) của doanh nghiệp $j$ được tính theo công thức:
$$Y_j = \frac{\sum_{i=1}^{n} X_{ij}}{n}$$
Trong đó: $X_{ij} \in {0, 1}$; $n$ là tổng số chỉ mục xem xét tương ứng.
- Dữ liệu và quy trình chọn mẫu: Thu thập từ website chính thức của HOSE, Công ty Chứng khoán SSI, cổng dữ liệu Vietstock và báo cáo công khai của doanh nghiệp. Từ 32 doanh nghiệp ban đầu thuộc ngành "Thực phẩm, đồ uống & thuốc lá", sau khi loại các doanh nghiệp niêm yết sau ngày 01/01/2020 (còn 31), loại tiếp 1 doanh nghiệp chưa công bố báo cáo năm 2022 và 1 doanh nghiệp có niên độ kế toán lệch năm dương lịch, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 29 doanh nghiệp với 87 quan sát trong giai đoạn 2020–2022.
- Mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng:
- $\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{ESG}{it} + \beta_2 \text{E}{it} + \beta_3 \text{S}{it} + \beta_4 \text{G}{it} + \beta_5 \text{FL}{it} + \beta_6 \text{AT}{it} + \epsilon{it} \quad (1)$
- $\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{ESG}{it} + \beta_2 \text{E}{it} + \beta_3 \text{S}{it} + \beta_4 \text{G}{it} + \beta_5 \text{FL}{it} + \beta_6 \text{AT}{it} + \epsilon{it} \quad (2)$
- Biến phụ thuộc: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$, đơn vị %) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$, đơn vị %).
- Biến độc lập: Chỉ số công bố tổng thể ($\text{ESG}$) và các chỉ số thành phần ($\text{E}$, $\text{S}$, $\text{G}$).
- Biến kiểm soát: Đòn bẩy tài chính ($\text{FL} = \text{Nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$, đơn vị %) và Vòng quay tổng tài sản ($\text{AT} = \text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản}$, đơn vị vòng).
- Kỹ thuật ước lượng: Sử dụng phần mềm Stata 17 để chạy các mô hình Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình Tác động cố định (FEM), Mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM), kết hợp Kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến (VIF) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về tác động của công bố thông tin ESG đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp:
- Nghiên cứu quốc tế: Carnini Pulino và cộng sự (2022) ghi nhận công bố thông tin ESG có tương quan thuận chiều với EBIT và ROA, trong đó trụ cột Môi trường và Xã hội đóng góp tích cực nhưng công bố Môi trường trong ngắn hạn có thể làm giảm ROA do gia tăng chi phí vốn đầu tư. Almeyda và Darmansya (2019) tìm thấy tác động tích cực của ESG đến ROA và ROC. Ngược lại, Fatemi và cộng sự (2018) chỉ ra việc tiết lộ ESG đơn thuần có thể làm giảm giá trị doanh nghiệp nếu không đi kèm hiệu suất thực chất. Alareeni và Hamdan (2020) chỉ ra công bố E và S có quan hệ ngược chiều với ROA, ROE nhưng thuận chiều với Tobin's Q. Al Hawaj và Buallay (2021) phân tích 7 ngành toàn cầu và chỉ ra ngành nông nghiệp - thực phẩm có mức độ công bố ESG thấp nhất và tác động chưa rõ nét.
- Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu tại Việt Nam (Phùng Thị Thủy, 2022; Mai Hồng Chi & Hồ Hạnh Mỹ, 2021) chủ yếu khảo sát mức độ sẵn sàng thực hành hoặc xem xét CSR nói chung. Chưa có nghiên cứu chuyên sâu đánh giá riêng rẽ từng trụ cột E, S, G theo khung GRI đối với ngành thực phẩm niêm yết trên HOSE.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng:
- Lịch sử ESG: Xuất phát từ sáng kiến "Who Cares Wins" năm 2004 của Liên Hợp Quốc dưới thời Tổng thư ký Kofi Annan, tiếp nối bởi báo cáo pháp lý của Freshfields Bruckhaus Deringer (2005), làm tiền đề ra đời Bộ Nguyên tắc Đầu tư có Trách nhiệm (PRI, 2006) và Sáng kiến Sở Giao dịch Chứng khoán Bền vững (SSEI, 2007).
- Khung danh mục các vấn đề ESG: Trích dẫn báo cáo của PwC (2022) phân loại các yếu tố E (khí hậu, ô nhiễm, rác thải, tài nguyên), S (người lao động, khách hàng, mô hình kinh doanh, cộng đồng) và G (đạo đức kinh doanh, minh bạch, năng lực lãnh đạo).
- Bộ tiêu chuẩn GRI 2016: Phân tích cấu trúc Tiêu chuẩn chung (GRI 101, 102, 103) và Tiêu chuẩn chuyên đề (Kinh tế GRI 200, Môi trường GRI 300, Xã hội GRI 400), luận giải lý do lựa chọn bộ chỉ số 2016 thay vì 2021 do mốc hiệu lực thực thi.
- Lý thuyết Tín hiệu và thiết lập giả thuyết: Giải thích cơ chế truyền dẫn thông tin từ doanh nghiệp đến các bên liên quan nhằm giảm chi phí đại diện và chi phí sử dụng vốn.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày quy trình nghiên cứu gồm 6 bước chuẩn hóa (xác định tính cấp thiết $\rightarrow$ xác định mục tiêu/câu hỏi $\rightarrow$ phân tích tài liệu $\rightarrow$ xác định phương pháp thu thập/xây dựng mô hình $\rightarrow$ phân tích dữ liệu Stata $\rightarrow$ kết luận và khuyến nghị). Tác giả chi tiết hóa bảng chỉ mục 30 tiêu chí GRI được lựa chọn (Bảng 3 trong văn bản) cùng định nghĩa và cách đo lường các biến phụ thuộc ($\text{ROA}$, $\text{ROE}$), biến độc lập ($\text{ESG}$, $\text{E}$, $\text{S}$, $\text{G}$) và biến kiểm soát ($\text{FL}$, $\text{AT}$).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan, các kiểm định chẩn đoán mô hình và ước lượng hồi quy bảng trên Stata 17:
- Thống kê mô tả: Điểm số công bố ESG trung bình đạt $0{,}57$ (tương ứng $57%$), trong đó điểm Quản trị cao nhất ($0{,}84$), Môi trường đạt $0{,}55$ và Xã hội thấp nhất ($0{,}31$).
| Biến số |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
| ROA (%) |
6,746207 |
8,374740 |
-26,8000 |
33,2100 |
| ROE (%) |
10,370690 |
16,027480 |
-79,2000 |
49,2200 |
| ESG |
0,5697385 |
0,1155966 |
0,3340643 |
0,8355263 |
| E |
0,5517241 |
0,1601141 |
0,1250000 |
0,8750000 |
| S |
0,3145796 |
0,1354931 |
0,1578947 |
0,7368421 |
| G |
0,8429119 |
0,1673558 |
0,6666667 |
1,0000000 |
| FL (%) |
42,024250 |
17,359220 |
3,3600 |
82,0000 |
| AT (vòng) |
0,9604598 |
0,5040854 |
0,0600 |
2,7300 |
- Kiểm định khuyết tật mô hình:
- Đa cộng tuyến: Hệ số VIF trung bình của cả hai mô hình đạt $1{,}37$ ($< 2$), xác nhận không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan): Mô hình (1) $\text{ROA}$ có $\text{Prob} > \text{chi2} = 0{,}8574 > 0{,}05$ (không có khuyết tật); Mô hình (2) $\text{ROE}$ có $\text{Prob} > \text{chi2} = 0{,}0000 < 0{,}05$ (mắc khuyết tật phương sai sai số thay đổi).
- Kiểm định Hausman: Mô hình $\text{ROA}$ cho $\text{Prob} > \text{chi2} = 0{,}0023 < 0{,}05$; Mô hình $\text{ROE}$ cho $\text{Prob} > \text{chi2} = 0{,}0011 < 0{,}05$. Cả hai trường hợp đều bác bỏ giả thuyết $H_0$, khẳng định mô hình Tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp nhất.
- Kết quả ước lượng mô hình FEM: Do hiện tượng cộng tuyến cố định theo thực thể (thẳng hàng dữ liệu), biến Quản trị ($\text{G}$) tự động bị loại khỏi hồi quy Stata. Kết quả phương trình thực nghiệm thu được:
$$\text{ROA}{it} = -40{,}0836 + 138{,}7596 \times \text{ESG}{it} - 46{,}15256 \times \text{E}{it} - 36{,}40329 \times \text{S}{it} - 0{,}2135 \times \text{FL}{it} + 14{,}2016 \times \text{AT}{it} + \epsilon_{it}$$
$$\text{ROE}{it} = -107{,}8838 + 411{,}0069 \times \text{ESG}{it} - 138{,}9023 \times \text{E}{it} - 115{,}1391 \times \text{S}{it} - 0{,}6008 \times \text{FL}{it} + 23{,}0505 \times \text{AT}{it} + \epsilon_{it}$$
- Kiểm định giả thuyết: Giả thuyết $H_1$ được chấp nhận (ESG tổng thể tác động tích cực đến ROA và ROE). Các giả thuyết $H_2$, $H_3$, $H_4$ bị bác bỏ (E và S có hệ số âm trong mô hình đa biến, G không thể hiện tác động riêng lẻ).
Chương 5: Khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước: Cần tiếp tục rà soát, điều chỉnh và cụ thể hóa các tiêu chuẩn báo cáo tại Thông tư 96/2020/TT-BTC, xây dựng các bộ hướng dẫn chi tiết, đơn giản hóa theo từng ngành nghề để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và thực thi.
- Đối với Doanh nghiệp ngành thực phẩm: Cần chủ động đào tạo nâng cao nhận thức về ESG cho cả ban lãnh đạo và nhân viên; xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp cho hoạt động R&D phục vụ chuyển đổi xanh; tích cực tham gia các hội thảo, tọa đàm và khóa đào tạo chuyên môn do các tổ chức chính phủ và phi chính phủ tổ chức.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Mức độ công bố thông tin: Mức độ công bố ESG tổng thể của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2020–2022 ở mức trung bình ($56{,}97%$). Trong đó, các chỉ tiêu Quản trị có tỷ lệ công bố cao nhất ($84{,}29%$), tiếp đến là Môi trường ($55{,}17%$), trong khi các chỉ tiêu Xã hội có tỷ lệ công bố thấp nhất ($31{,}46%$).
- Tác động kinh tế lượng:
- Chỉ số công bố ESG tổng hợp có tác động tích cực và mạnh mẽ đến cả hai chỉ tiêu hiệu quả hoạt động ($\text{ROA}$ và $\text{ROE}$).
- Khi tách riêng từng trụ cột, biến Môi trường ($\text{E}$) và Xã hội ($\text{S}$) lại có hệ số hồi quy âm đối với $\text{ROA}$ và $\text{ROE}$. Điều này phản ánh chi phí đầu tư ngắn hạn cho hệ thống xử lý rác thải, nước thải, công nghệ sạch và phúc lợi lao động tạo áp lực làm giảm tỷ suất sinh lời trước mắt của doanh nghiệp thực phẩm.
- Đòn bẩy tài chính ($\text{FL}$) tác động tiêu cực, trong khi Vòng quay tổng tài sản ($\text{AT}$) tác động tích cực mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động.
| Chỉ tiêu / Biến số |
Hệ số trong mô hình ROA (FEM) |
Hệ số trong mô hình ROE (FEM) |
Chiều tác động thực tế |
Kết luận giả thuyết |
| ESG (Tổng thể) |
+138,7596 |
+411,0069 |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận $H_1$ |
| E (Môi trường) |
-46,15256 |
-138,9023 |
Ngược chiều (-) |
Bác bỏ $H_2$ |
| S (Xã hội) |
-36,40329 |
-115,1391 |
Ngược chiều (-) |
Bác bỏ $H_3$ |
| G (Quản trị) |
(Bị loại do collinearity) |
(Bị loại do collinearity) |
Không xác định |
Bác bỏ $H_4$ |
| FL (Đòn bẩy) |
-0,2135 |
-0,6008 |
Ngược chiều (-) |
Biến kiểm soát |
| AT (Vòng quay) |
+14,2016 |
+23,0505 |
Cùng chiều (+) |
Biến kiểm soát |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm tại thị trường chứng khoán mới nổi như Việt Nam, kiểm định tính tương thích của Lý thuyết Tín hiệu trong việc giải thích mối quan hệ giữa công bố thông tin bền vững và hiệu quả tài chính của ngành thực phẩm.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về mức độ tuân thủ chuẩn báo cáo GRI 2016 của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên HOSE; chỉ ra độ trễ giữa chi phí đầu tư ESG ban đầu và lợi ích kinh tế tổng thể, hỗ trợ các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách có cơ sở xây dựng lộ trình thực hành ESG phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nội tại trong quá trình thực hiện:
- Quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ: Mẫu chỉ bao gồm 29 doanh nghiệp với 87 quan sát do giới hạn phạm vi trong phân ngành thực phẩm niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2020–2022, làm giảm tính khái quát hóa cho toàn bộ thị trường chứng khoán.
- Khung đo lường Quản trị chưa toàn diện: Tiêu chí Quản trị ($\text{G}$) mới chỉ lựa chọn 3 chỉ mục đại diện theo chuẩn GRI (102-14, 102-16, 102-18), dẫn đến hiện tượng thiếu biến quan sát toàn diện và bị loại khỏi mô hình hồi quy cố định.
- Phương pháp chấm điểm không trọng số: Việc gán trọng số đồng đều ($0$ hoặc $1$) cho tất cả các chỉ mục giả định rằng mọi thông tin đều có mức độ quan trọng ngang nhau, chưa phản ánh đúng mức độ trọng yếu khác nhau của từng khía cạnh đối với ngành thực phẩm.
- Hạn chế về biến kiểm soát: Mô hình mới chỉ tích hợp các đặc trưng tài chính cơ bản ($\text{FL}$, $\text{AT}$), chưa đưa vào các biến kiểm soát về cơ cấu Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát hoặc quy mô doanh nghiệp.
Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi không gian (bao gồm sàn HNX, UPCoM hoặc mở rộng đa ngành) và kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu.
- Ứng dụng phương pháp chấm điểm có trọng số (weighted disclosure index) dựa trên phân tích tính trọng yếu theo chuẩn GRI 2021.
- Bổ sung các biến kiểm soát phi tài chính liên quan đến cơ cấu quản trị nội bộ (tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, quy mô HĐQT).
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài nghiên cứu về Báo cáo phát triển bền vững, Kế toán môi trường hoặc Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
- Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Khung danh mục 30 chỉ mục ESG chuẩn hóa theo GRI 2016 kèm phương pháp mã hóa nhị phân tại Bảng 3 của khóa luận.
- Quy trình xử lý và khắc phục khuyết tật mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (kiểm định VIF, Breusch-Pagan, Hausman) trên phần mềm Stata 17.
- Tài liệu thực tế phục vụ các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm trong việc xây dựng Báo cáo thường niên theo định hướng phát triển bền vững.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận lựa chọn cỡ mẫu bao nhiêu doanh nghiệp và tổng số quan sát trong mô hình hồi quy là bao nhiêu?
Nghiên cứu tiến hành lọc từ 32 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên HOSE ban đầu, loại bỏ các doanh nghiệp niêm yết sau 01/01/2020, doanh nghiệp thiếu báo cáo tài chính năm 2022 hoặc có năm tài chính lệch, còn lại mẫu chính thức gồm 29 doanh nghiệp trong 3 năm (2020–2022), tương ứng với 87 quan sát.
2. Tại sao tác giả sử dụng bộ tiêu chuẩn GRI 2016 thay vì phiên bản cập nhật GRI 2021?
Mặc dù tiêu chuẩn GRI 2021 đã được ban hành, nhưng phiên bản này chỉ chính thức bắt buộc áp dụng từ ngày 01/01/2023. Do phạm vi thời gian nghiên cứu của đề tài là giai đoạn 2020–2022, bộ tiêu chuẩn GRI 2016 là khung tham chiếu có hiệu lực pháp lý và thực tiễn phù hợp nhất cho các báo cáo được phát hành trong thời kỳ này.
3. Mức độ công bố thông tin thành phần nào đạt điểm cao nhất và thấp nhất trong mẫu khảo sát?
Điểm công bố thông tin Quản trị ($\text{G}$) đạt giá trị trung bình cao nhất là $0{,}8429$ ($84{,}29%$), trong khi điểm công bố thông tin Xã hội ($\text{S}$) đạt mức thấp nhất với giá trị trung bình là $0{,}3146$ ($31{,}46%$). Điểm Môi trường ($\text{E}$) đạt trung bình $0{,}5517$ ($55{,}17%$) và chỉ số ESG tổng hợp đạt $0{,}5697$ ($56{,}97%$).
4. Kết quả kiểm định mô hình lựa chọn phương pháp ước lượng nào giữa Pooled OLS, FEM và REM?
Kiểm định Hausman cho kết quả $\text{Prob} > \text{chi2} = 0{,}0023$ đối với mô hình $\text{ROA}$ và $0{,}0011$ đối với mô hình $\text{ROE}$ (đều $< 0{,}05$), bác bỏ giả thuyết $H_0$ (REM) và khẳng định Mô hình Tác động cố định (FEM) là mô hình tối ưu để giải thích dữ liệu.
5. Vì sao biến công bố Môi trường (E) và Xã hội (S) lại có hệ số hồi quy âm đối với hiệu quả hoạt động trong mô hình FEM?
Trong ngắn hạn, việc thực hiện các tiêu chuẩn môi trường (như đầu tư hệ thống giảm phát thải, xử lý nước thải) và chính sách xã hội đòi hỏi doanh nghiệp phải phân bổ nguồn vốn lớn cho tài sản cố định và chi phí vận hành, dẫn đến chi phí vốn tăng nhanh hơn doanh thu gia tăng tức thời, từ đó làm giảm tạm thời các chỉ số sinh lời trên tài sản ($\text{ROA}$) và vốn chủ sở hữu ($\text{ROE}$).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trịnh Thị Mỹ Linh đã phân tích định lượng tác động của công bố thông tin ESG theo chuẩn GRI 2016 đến hiệu quả hoạt động ($\text{ROA}$, $\text{ROE}$) của 29 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2020–2022. Kết quả hồi quy mô hình Tác động cố định (FEM) chỉ ra rằng công bố thông tin ESG tổng thể mang lại tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh, dù các chi phí đầu tư cho môi trường và xã hội có thể tạo áp lực giảm tỷ suất sinh lời trong ngắn hạn. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, đóng góp hàm ý chính sách cho các cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện khung pháp lý và định hướng doanh nghiệp ngành thực phẩm nâng cao hiệu quả công bố thông tin bền vững.