Tác Động Của Công Bố Thông Tin Phát Triển Bền Vững Đến Hiệu Quả Hoạt Động Của Các Doanh Nghiệp Niêm Yết Tại Việt Nam


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Tác động của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán tại Việt Nam" (Mã đề tài: NTTU-NCKH-04, do ThS. Nguyễn Thị Thanh Trâm – Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành làm chủ nhiệm) tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Những nhân tố nào thúc đẩy hành vi công bố thông tin phát triển bền vững (CBTT PTBV)?(2) Mức độ tác động của CBTT PTBV đến hiệu quả hoạt động (HQHD) toàn diện của doanh nghiệp niêm yết (DNNY) như thế nào?

Về phương pháp luận, tác giả ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS, kết hợp kỹ thuật Bootstrap 5.000 mẫu để phân tích dữ liệu khảo sát từ 198 nhà quản trị cấp cao và cấp trung tại các DNNY trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam.

Kết quả phân tích chỉ ra rằng: Cam kết của nhà quản lý hàng đầu, Áp lực từ các bên liên quanChiến lược PTBV chủ động (trên cả 3 phương diện: môi trường, kinh tế, xã hội) đều có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến mức độ CBTT PTBV. Đồng thời, nghiên cứu khẳng định mức độ CBTT PTBV tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê trực tiếp đến HQHD của doanh nghiệp, xét trên cả phương diện tài chính (tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, ROA, ROE) và phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng và người lao động). Phát hiện này cung cấp cơ sở thực chứng vững chắc cho các nhà quản trị trong việc coi báo cáo PTBV/ESG là khoản đầu tư chiến lược sinh lợi thay vì chi phí tuân thủ.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và sự chuyển dịch của dòng vốn đầu tư quốc tế hướng đến các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG), thực hành công bố thông tin bền vững không còn là hoạt động tự nguyện mang tính hình thức mà đã trở thành thước đo cốt lõi đánh giá sức khỏe doanh nghiệp. Tại Việt Nam, sự ra đời của Thông tư 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính (thay thế Thông tư 155/2015/TT-BTC) đã luật hóa yêu cầu các DNNY phải tích hợp các chỉ tiêu phát triển bền vững vào báo cáo thường niên, đồng thời Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cùng Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) đã ban hành Sổ tay hướng dẫn lập Báo cáo phát triển bền vững.

Tuy nhiên, bức tranh y văn quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa CBTT PTBV và hiệu quả hoạt động vẫn tồn tại nhiều khoảng trống tranh luận trái chiều. Một số học giả khẳng định CBTT giúp củng cố danh tiếng, thu hút vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh; ngược lại, một số nghiên cứu cho rằng chi phí thu thập dữ liệu và lập báo cáo tạo gánh nặng tài chính không cần thiết, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh ngắn hạn.

Tại Việt Nam, phần lớn nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận dữ liệu thứ cấp với thước đo HQHD bó hẹp ở góc độ kế toán (ROA, ROE) và ít chú trọng đến các yếu tố vô hình (sự thỏa mãn của nhân sự, đối tác). Hơn nữa, việc tích hợp đồng thời Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory)Lý thuyết tính hợp pháp (Legitimacy Theory) để phân tích chuỗi liên hoàn từ động lực nội tại/áp lực bên ngoài $\rightarrow$ hành vi CBTT $\rightarrow$ hiệu quả kinh doanh đa chiều vẫn chưa được khai thác toàn diện. Nghiên cứu này xuất hiện kịp thời nhằm lấp đầy khoảng trống học thuật trên, mang lại giá trị thực tiễn cao cho tiến trình chuyển đổi xanh của TTCK Việt Nam.


Methodology và approach

Đề tài áp dụng quy trình nghiên cứu khoa học chuẩn mực kết hợp giữa phương pháp định tính sơ bộ và định lượng chính thức:

[Khung Lý thuyết nền] 
[Phân tích PLS-SEM] 
  • Thiết kế nghiên cứu & Xây dựng thang đo: Các khái niệm nghiên cứu được kế thừa từ các công trình quốc tế uy tín và thang đo Likert 5 mức độ:
    • Cam kết của nhà quản lý hàng đầu (TOP): 8 biến quan sát (Wijethilake & Lama, 2019).
    • Áp lực các bên liên quan (STAKE): 7 biến quan sát (Sarkis et al., 2010; Yu & Choi, 2014).
    • Chiến lược PTBV chủ động: Gồm Chiến lược Môi trường (ENVI, 4 biến), Chiến lược Kinh tế (ECO, 3 biến), Chiến lược Xã hội (SO, 5 biến) (Bansal & Pratima, 2005; Wijethilake et al., 2017).
    • Công bố thông tin PTBV (DIS): 5 biến quan sát (Lê Anh Tuấn, 2022).
    • Hiệu quả hoạt động (PER): 6 biến quan sát tài chính và phi tài chính (Venkatraman & Ramanujam, 1986).
  • Thu thập dữ liệu: Nghiên cứu sơ bộ phỏng vấn sâu 20 chuyên gia/giảng viên kế toán và nhà quản lý doanh nghiệp để tinh chỉnh ngữ nghĩa bảng hỏi. Khảo sát chính thức thu về 198 mẫu hợp lệ từ các đối tượng là nhà quản lý cấp trung (63,64%) và cấp cao (36,36%) có thâm niên công tác từ 2 năm trở lên tại các DNNY trên sàn HOSE và HNX.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SmartPLS với mô hình PLS-SEM:
    • Kiểm định độ tin cậy và hội tụ: Hệ số tải ngoài (Outer Loading > 0,70), hệ số Cronbach's Alpha > 0,70, độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0,70) và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0,50). Sau kiểm định sơ bộ, 2 biến quan sát không đạt tải lượng là TOP4STAKE6 đã được loại bỏ để tối ưu độ chính xác.
    • Kiểm định độ giá trị phân biệt: Đạt chuẩn theo tiêu chí Fornell - Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT).
    • Kiểm định mô hình cấu trúc: Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến (VIF < 3), hệ số xác định ($R^2$), hệ số tác động ($f^2$), năng lực dự báo ngoài mẫu ($Q^2$) và kiểm định giả thuyết qua quy trình Bootstrap 5.000 lần lặp.

Phát hiện chính

Nghiên cứu mang lại những kết quả thực nghiệm có ý nghĩa thống kê cao đối với thực trạng quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam:

  1. Cam kết của nhà quản lý hàng đầu là tiền đề quyết định hành vi công bố (Giả thuyết H1 được chấp nhận): Sự hiểu biết sâu sắc và định hướng dài hạn của ban lãnh đạo về tính bền vững đóng vai trò cốt lõi trong việc chỉ đạo phân bổ nguồn lực, thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu ESG nội bộ và ban hành báo cáo bền vững định kỳ.
  2. Áp lực đa chiều từ các bên liên quan thúc đẩy tính minh bạch (Giả thuyết H2 được chấp nhận): Yêu cầu thông tin từ cơ quan quản lý nhà nước, cổ đông tổ chức, khách hàng và đối tác chuỗi cung ứng tạo sức ép buộc doanh nghiệp phải tuân thủ chuẩn mực báo cáo nhằm duy trì "giấy phép xã hội để hoạt động" (Social License to Operate).
  3. Chiến lược PTBV chủ động là bệ phóng cho chất lượng thông tin (Giả thuyết H3a, H3b, H3c được chấp nhận): Doanh nghiệp chủ động triển khai kiểm soát ô nhiễm, tiết kiệm năng lượng (Môi trường), đổi mới quy trình sản xuất (Kinh tế) và đảm bảo an toàn lao động, nhân quyền (Xã hội) luôn có mức độ CBTT PTBV chi tiết, minh bạch và toàn diện hơn.
  4. CBTT PTBV tác động tích cực vượt bậc đến hiệu quả hoạt động (Giả thuyết H4 được chấp nhận): Mức độ CBTT PTBV tỉ lệ thuận với sự gia tăng hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp. Về mặt tài chính, thông tin minh bạch giúp giảm thiểu chi phí bất đối xứng thông tin, hạ thấp chi phí sử dụng vốn và cải thiện biên lợi nhuận (ROA, ROE).
  5. Giá trị vô hình từ các chỉ tiêu phi tài chính: Điểm nhấn bất ngờ từ kết quả khảo sát là CBTT PTBV tác động cực kỳ mạnh mẽ đến niềm tin của khách hàng và lòng trung thành của nhân viên. Báo cáo minh bạch tạo ra "vốn đạo đức" (Moral Capital), giúp doanh nghiệp tạo dựng danh tiếng vững chắc và phục hồi nhanh chóng hơn trước các rủi ro thị trường.

Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý thuyết

  • Bổ sung và mở rộng bằng chứng thực nghiệm cho Lý thuyết các bên liên quanLý thuyết tính hợp pháp tại một thị trường chứng khoán mới nổi (Emerging Market) như Việt Nam.
  • Thiết lập một mô hình nghiên cứu đa diện, tích hợp các yếu tố hành vi quản trị, chiến lược tổ chức và cơ chế phản hồi thị trường trong cùng một khung phân tích hệ thống.

Đóng góp về mặt phương pháp luận

  • Chuẩn hóa bộ thang đo đánh giá CBTT PTBV và hiệu quả hoạt động tích hợp cả khía cạnh tài chính và phi tài chính phù hợp với bối cảnh thể chế của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Ứng dụng thành công kỹ thuật PLS-SEM kết hợp kiểm định phi tham số Bootstrap 5.000 mẫu, đảm bảo độ chuẩn xác và năng lực dự báo cao ngay cả với tập dữ liệu khảo sát quản trị phức tạp.

Hàm ý thực tiễn và chính sách

  • Đối với doanh nghiệp: Khẳng định sự cần thiết của việc dịch chuyển từ hình thức "đối phó nghĩa vụ" sang xây dựng Báo cáo phát triển bền vững độc lập theo chuẩn quốc tế (như GRI Standards, IIRC). Doanh nghiệp cần gắn kết mục tiêu ESG vào chiến lược kinh doanh tổng thể để tối ưu hóa nguồn lực.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Tài chính và UBCKNN tiếp tục nâng cấp các quy chế pháp lý, tiến tới ban hành khung tiêu chuẩn bắt buộc kiểm toán độc lập đối với các báo cáo phi tài chính/ESG trên TTCK.

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhóm độc giả sau:

  • Giới học thuật và nghiên cứu: Các nhà khoa học, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc khối ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh nghiên cứu về kế toán xã hội, tài chính bền vững và quản trị doanh nghiệp.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp (HĐQT, CEO, CFO, CSO): Lãnh đạo các công ty niêm yết, công ty đại chúng đang tìm kiếm cơ sở lý luận và giải pháp thực thi chiến lược ESG nhằm nâng cao định giá doanh nghiệp, thu hút quỹ đầu tư ngoại và củng cố uy tín thương hiệu.
  • Cơ quan quản lý và các tổ chức nghề nghiệp: UBCKNN, các Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE, HNX), Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), các tổ chức tư vấn bền vững quốc tế (như IFC, PwC, Big4).
  • Lợi ích cụ thể: Giúp người đọc nhận diện rõ lộ trình xây dựng báo cáo PTBV chuẩn mực, nắm bắt các chỉ số đo lường trọng yếu và phương pháp lượng hóa tác động của ESG đến hiệu quả kinh doanh.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu chứng minh rằng CBTT PTBV mang lại tác động thuận chiều trực tiếp đến hiệu quả hoạt động toàn diện của doanh nghiệp. Minh bạch thông tin ESG không phải là chi phí hao tổn mà là khoản đầu tư tạo ra lợi ích kép: nâng cao chỉ số tài chính (ROA, ROE) và gia tăng tài sản vô hình (lòng trung thành nhân viên, sự tin cậy của khách hàng).

2. Phương pháp nghiên cứu trong đề tài có điểm gì đặc biệt?

Nghiên cứu kết hợp khung đa lý thuyết với phương pháp PLS-SEM trên SmartPLS và thuật toán Bootstrap 5.000 mẫu. Thước đo hiệu quả hoạt động không chỉ dừng lại ở số liệu sổ sách kế toán mà bao hàm toàn diện cả các chỉ số phi tài chính thu thập từ đánh giá của các nhà quản trị thực chiến.

3. Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa (generalize) cho toàn bộ doanh nghiệp tại Việt Nam không?

Mẫu nghiên cứu gồm 198 nhà quản trị tại các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán (nhóm doanh nghiệp có quy mô và tính tuân thủ cao nhất nền kinh tế). Kết quả có độ đại diện cao cho khối DNNY và công ty đại chúng quy mô vừa và lớn; tuy nhiên, đối với khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt theo nguồn lực.

4. Hướng phát triển tiếp theo (Next steps) của đề tài là gì?

Các nghiên cứu tiếp theo có thể: (1) Mở rộng mẫu phân tích theo từng nhóm ngành nghề chuyên biệt (bất động sản, sản xuất, ngân hàng); (2) Ứng dụng kỹ thuật phân tích nội dung (Content Analysis) để chấm điểm trực tiếp báo cáo thường niên kết hợp dữ liệu bảng (Panel Data) nhiều năm nhằm kiểm soát độ trễ thời gian của tác động ESG.

5. Doanh nghiệp cần bắt đầu từ đâu để tối ưu hóa việc CBTT PTBV?

Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc: Nâng cao nhận thức của ban điều hành cấp cao; thành lập bộ phận chuyên trách ESG; áp dụng bộ chỉ số cốt lõi của GRI Standards hoặc Sổ tay hướng dẫn của UBCKNN/IFC; và tích hợp dữ liệu phát triển bền vững vào hệ thống kế toán quản trị nội bộ.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Thanh Trâm đã làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa các động lực quản trị, chiến lược bền vững, mức độ công bố thông tin và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Công trình khẳng định tính đúng đắn của việc theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững trong kỷ nguyên kinh tế số và kinh tế xanh.

Các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam cần nhanh chóng chuyển đổi tư duy, chủ động xây dựng chiến lược ESG bài bản và chuẩn hóa báo cáo bền vững để đón đầu làn sóng vốn đầu tư xanh toàn cầu.