Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới danh tiếng của các doanh nghiệp Việt Nam" do nghiên cứu sinh Giao Thị Khánh Ngọc thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2022) dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Ngọc Sơn, thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển (Mã số 9310105). Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng khốc liệt, danh tiếng doanh nghiệp đã được Roberts và Dowling (2002) cùng Boyd và cộng sự (2010) khẳng định là công cụ chiến lược giúp duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững, bảo vệ doanh nghiệp trong các thời điểm khủng hoảng kinh tế. Tuy nhiên, cơ chế ảnh hưởng từ trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) tới danh tiếng vẫn là câu hỏi mở chưa có lời giải thống nhất trong học thuật quốc tế.
Research gap cụ thể được xác định qua bốn chiều: (1) Thiếu vắng nghiên cứu tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, đặc biệt chưa có công trình nào so sánh đồng thời ba ngành công nghệ thông tin, thực phẩm và dệt may; (2) Phần lớn nghiên cứu tiền nhiệm đo lường CSR theo mô hình Carroll (1979) hoặc lý thuyết các bên liên quan của Mishra và Suar (2010), bỏ qua cách tiếp cận theo lý thuyết phát triển bền vững; (3) Cơ chế trung gian trong chuỗi CSR → danh tiếng còn rời rạc, thiếu lý thuyết nền tảng; (4) Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp hầu như bị xử lý như biến kiểm soát thay vì biến điều tiết thực sự.
Bốn câu hỏi nghiên cứu được đặt ra: (RQ1) Nhận thức của doanh nghiệp Việt Nam về CSR và lợi ích của CSR đối với danh tiếng; (RQ2) Mức độ tác động của CSR tới danh tiếng trong ba ngành; (RQ3) Vai trò của năng lực đổi mới sáng tạo (NLDMST), chất lượng sản phẩm (CLSP) và sự hài lòng của khách hàng (SHL) như các biến trung gian; (RQ4) Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp.
Khung lý thuyết tích hợp ba nền tảng: Lý thuyết dựa trên nguồn lực – Resource-Based Theory (Barney, 1991; Acedo, Barroso và Galan, 2006), Lý thuyết đổi mới sáng tạo – Diffusion of Innovation Theory (Rogers, 1962, 1983) và Mô hình lợi thế cạnh tranh (Gallardo-Vázquez và cộng sự, 2019). Phạm vi khảo sát bao gồm các doanh nghiệp công nghệ thông tin, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam trong giai đoạn 2021–2022 — ba ngành chiếm tỷ trọng kinh tế chiến lược khi dệt may đạt kim ngạch xuất khẩu 40,4 tỷ USD năm 2021, CNTT đóng góp 14,3% GDP năm 2020 với giá trị xuất khẩu 89,2 tỷ USD, và thực phẩm chiếm 19,1% giá trị sản xuất trong nhóm công nghiệp chế biến, chế tạo.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu phân loại tài liệu theo ba luồng kết quả thực nghiệm đối lập nhau.
Luồng thứ nhất — tác động tích cực: Tetrault Sirsly (2016) phân tích 285 công ty lớn Hoa Kỳ qua 5 năm, dùng dữ liệu KLD và xếp hạng Fortune MAC, kết luận CSR ban đầu và sự thay đổi CSR theo thời gian đều có ảnh hưởng tích cực tới danh tiếng. Famiyeh và cộng sự (2016) khảo sát 187 giám đốc điều hành tại Accra, Ghana, chứng minh CSR tích hợp vào chính sách doanh nghiệp tạo tác động đáng kể tới danh tiếng xét trên ba tiêu chí: chất lượng sản phẩm-dịch vụ, hiệu quả quản lý và sức hấp dẫn tổng thể. Rothenhoefer (2018) phân tích 130 công ty đa ngành tại Mỹ, dùng thang điểm Viện Danh tiếng (0–100), xác nhận CSR tích cực → danh tiếng tích cực; CSR tiêu cực → danh tiếng tiêu cực. Dell'Atti (2017) nghiên cứu 75 ngân hàng quốc tế từ cơ sở dữ liệu ASSET4, phát hiện mối quan hệ tích cực giữa danh tiếng ngân hàng với hoạt động kế toán và hoạt động xã hội CSR.
Luồng thứ hai — tác động tiêu cực hoặc hỗn hợp: Miras-Rodríguez và cộng sự (2020) phân tích 220 công ty từ các quốc gia G10, chỉ ra danh tiếng bị ảnh hưởng tiêu cực bởi báo cáo CSR khi các bên liên quan coi đó là chiến lược gây ấn tượng thiếu thực chất. Yoon và cộng sự (2006) sử dụng lý thuyết phân bổ và nghi ngờ, kết luận CSR với động cơ thiếu chân thành tạo ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu quả thương hiệu. Bayoud và cộng sự (2012) khảo sát 40 công ty Libya theo phương pháp Miles và Huberman (1994), phát hiện kết quả hỗn hợp: khía cạnh môi trường và người tiêu dùng không có ảnh hưởng, trong khi khía cạnh cộng đồng và nhân viên ảnh hưởng tích cực tới danh tiếng.
Positioning trong literature: Luận án đặt mình ở giao điểm của ba khoảng trống: bối cảnh kinh tế mới nổi (so sánh với Kim, 2017 tại Hàn Quốc và Vogler về 68 tập đoàn Thụy Sĩ), cách tiếp cận CSR theo triple-bottom-line thay vì Carroll (1979), và cơ chế trung gian đa chiều thay vì quan hệ nhị nguyên trực tiếp CSR–danh tiếng. Kowalczyk và Kucharska (2019) khảo sát 217 nhân viên Đức và 216 nhân viên Ba Lan trong ngành xây dựng, nhưng giới hạn ở ngành đơn nhất và không phân tích vai trò điều tiết của quy mô — điểm khác biệt then chốt so với luận án này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và tích hợp ba lý thuyết nền tảng theo cách chưa từng có trong bối cảnh Việt Nam. Thứ nhất, dựa trên Resource-Based Theory (Barney, 1991), CSR được định vị không chỉ là nghĩa vụ xã hội mà là nguồn lực chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh — mở rộng lập luận của Hart (1995) về CSR môi trường và McWilliams và Siegel (2011) về CSR như lợi thế thị trường bền vững. Thứ hai, Diffusion of Innovation Theory (Rogers, 1962, 1983) được tích hợp để giải thích cơ chế lan tỏa của CSR tới NLDMST thông qua bốn đặc điểm: quy trình áp dụng, đặc điểm tổ chức, môi trường cạnh tranh và lan tỏa đổi mới. Theo Larrieta-Rubín de Celis và cộng sự (2015), CSR và đổi mới có quan hệ chặt chẽ theo cách tổng hợp, góp phần vào tính bền vững và cạnh tranh. Thứ ba, Mô hình lợi thế cạnh tranh của Gallardo-Vázquez và cộng sự (2019) cung cấp khung đo lường DTDN với bốn khía cạnh phù hợp bối cảnh đang phát triển: động lực và lòng trung thành nhân viên, tính minh bạch quản trị, sự hài lòng và lòng trung thành khách hàng, giá trị gia tăng sản phẩm-dịch vụ.
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là chứng minh cơ chế "chuỗi nhân quả kép": CSR → (NLDMST + CLSP + SHL) → DTDN, trong đó ba biến trung gian hoạt động đồng thời thay vì riêng lẻ, phản ánh tính phức hợp của lợi thế cạnh tranh. Điều này trực tiếp thách thức giả định tuyến tính của các nghiên cứu tiền nhiệm như Hanzaee và Sadeghian (2014) chỉ xét quan hệ trực tiếp CSR–danh tiếng.
Khung phân tích độc đáo
CSR được đo lường theo ba trụ cột bền vững của Elkington (1998) — triple-bottom-line: kinh tế (góp phần phát triển kinh tế, bảo toàn lợi nhuận, quản trị kinh doanh), xã hội (trách nhiệm với khách hàng, nhân viên, cộng đồng), và môi trường (chiến lược bảo vệ môi trường, giảm thiểu lãng phí tài nguyên). Cách tiếp cận này khắc phục hạn chế của thang đo Carroll (1979) — vốn bị chỉ trích là thiếu tính liên ngành — khi cho phép so sánh đồng thời giữa dệt may (thâm dụng lao động và môi trường) với CNTT (thâm dụng tri thức) và thực phẩm (an toàn vệ sinh và chuỗi cung ứng). Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: mô hình phù hợp với các nền kinh tế chuyển đổi, doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm đa số, thiếu hỗ trợ thể chế chính thức theo đặc trưng Peng và Luo (2000).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết học nghiên cứu post-positivism với phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) tuần tự hai giai đoạn: định tính khám phá → định lượng kiểm định. Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) với các chuyên gia và quản lý trong ba ngành để hiệu chỉnh thang đo và làm rõ nhân tố ảnh hưởng bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn định lượng sơ bộ kiểm tra sơ bộ độ tin cậy thang đo; giai đoạn định lượng chính thức triển khai điều tra diện rộng toàn quốc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Tiêu chí lựa chọn mẫu: doanh nghiệp hoạt động trong ba ngành CNTT, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam, đang triển khai ít nhất một hình thức CSR. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng hỏi cấu trúc điều tra phủ cả nước (2021–2022). Công cụ đo lường tích hợp nhiều thang đo có nguồn gốc quốc tế được hiệu chỉnh cho bối cảnh Việt Nam: NLDMST theo INNOVSCALE của Vicente và cộng sự (2015) gồm bốn chiều (khả năng phát triển sản phẩm, tính đổi mới, khả năng chiến lược, tiềm lực công nghệ); CLSP theo Garvin (1984) được vận hành hóa bởi DI Prajogo (2007) với bốn chỉ số (độ tin cậy, hiệu suất, độ bền, sự phù hợp kỹ thuật); SHL theo Xie và cộng sự (2017) được xây dựng đặc thù cho nền kinh tế chuyển đổi bao gồm Việt Nam; DTDN theo Gallardo-Vázquez và cộng sự (2019). Thang đo Likert 5 điểm được dùng nhất quán. Độ tin cậy được xác nhận: Cronbach's Alpha tối thiểu > 0,7 theo chuẩn Hair và cộng sự (2017), hệ số tương quan biến-tổng > 0,3. Kiểm định tam giác (triangulation) được thực hiện qua phỏng vấn định tính và khảo sát định lượng.
Data và phân tích
Phân tích định lượng triển khai qua hai phần mềm: SPSS 23 (kiểm định Cronbach's Alpha, thống kê mô tả) và SmartPLS 3 (mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM). Quy trình phân tích gồm: (1) đánh giá mô hình đo lường — tải ngoài (outer loading), phương sai trung bình được trích (AVE), hệ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT) kiểm định giá trị phân biệt; (2) đánh giá mô hình cấu trúc — hệ số R-square hiệu chỉnh, f-square, kiểm định giả thuyết; (3) phân tích vai trò trung gian; (4) phân tích đa nhóm (multi-group analysis) so sánh ba ngành; (5) kiểm định vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp. Mẫu được phân tầng theo quy mô doanh nghiệp và ngành. Số liệu thống kê mô tả mẫu được trình bày theo tỷ lệ phản hồi và đặc điểm nhân khẩu học doanh nghiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1 — Tác động trực tiếp có điều kiện: CSR có tác động trực tiếp tới danh tiếng doanh nghiệp, song mức độ phụ thuộc vào bối cảnh ngành và cách đo lường CSR — đây chính là lý giải cho mâu thuẫn giữa Lai và cộng sự (2010), Famiyeh và cộng sự (2016) khẳng định tác động tích cực với Den Hond (2013), Miras-Rodríguez (2020) chỉ ra tác động hỗn hợp.
Phát hiện 2 — Cơ chế trung gian triple-pathway: Ba biến NLDMST, CLSP và SHL đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ CSR → DTDN. Kết quả kiểm định vai trò trung gian xác nhận: CSR → NLDMST → DTDN; CSR → CLSP → DTDN; CSR → SHL → DTDN. Đây là phát hiện đột phá vì các nghiên cứu tiền nhiệm thường chỉ kiểm định một trung gian đơn lẻ và thiếu lý giải lý thuyết.
Phát hiện 3 — Vai trò điều tiết của quy mô: Quy mô doanh nghiệp có vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa CSR và DTDN. Doanh nghiệp có quy mô càng lớn thì CSR tác động tới danh tiếng càng mạnh; doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn ghi nhận tác động yếu hơn. Phát hiện này lý giải tại sao các nghiên cứu trên mẫu hỗn hợp không kiểm soát quy mô — như Axjonow (2016) nghiên cứu 164 công ty Mỹ — thu được kết quả không nhất quán.
Phát hiện 4 — Dị biệt ngành: Phân tích đa nhóm cho thấy vai trò của các biến trung gian khác nhau giữa ba ngành CNTT, thực phẩm và dệt may. Điều này chứng minh rằng cùng một chiến lược CSR có thể có hiệu ứng khác nhau tùy lĩnh vực — đặt câu hỏi về tính tổng quát hóa của các nghiên cứu đơn ngành như Dell'Atti (2017) trên ngành ngân hàng.
Phát hiện 5 — Đo lường CSR theo triple-bottom-line: Cách tiếp cận theo Park và cộng sự (2015) với ba trụ cột kinh tế–xã hội–môi trường cho phép so sánh liên ngành hiệu quả, khắc phục điểm yếu phương pháp luận của thang đo KLD (Fryxell và Wang, 1994) và xếp hạng Fortune (Fombrun và cộng sự, 2000, 2015).
Implications đa chiều
Về lý thuyết, nghiên cứu mở rộng Resource-Based Theory sang bối cảnh CSR tại nền kinh tế mới nổi, bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho Diffusion of Innovation Theory trong chuỗi CSR–đổi mới–danh tiếng, và làm giàu Competitive Advantage Model của Gallardo-Vázquez trong bối cảnh Đông Nam Á. Về thực tiễn, kết quả kinh nghiệm CSR quốc tế từ Coca-Cola (chiến lược CSR bền vững toàn cầu), các doanh nghiệp CNTT hàng đầu và ngành dệt may châu Âu được đối chiếu với khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam. Về chính sách, nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho Chính phủ và Bộ Công thương trong việc xây dựng khung pháp lý khuyến khích CSR, gắn với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs). Điều kiện tổng quát hóa: kết quả có giá trị cao nhất đối với các nền kinh tế chuyển đổi với cơ cấu SME chiếm đa số, tương tự Việt Nam.
Limitations và Future Research
Hạn chế thứ nhất — Phạm vi không gian: Chỉ nghiên cứu ba ngành CNTT, thực phẩm và dệt may, không bao gồm các ngành dịch vụ tài chính, bất động sản hoặc nông nghiệp — vốn cũng có đặc thù CSR riêng biệt tại Việt Nam.
Hạn chế thứ hai — Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu chủ yếu là self-reported từ phía quản lý doanh nghiệp, có thể mang sai lệch social desirability. Thiếu dữ liệu thứ cấp độc lập (như báo cáo CSR kiểm toán) để tam giác hóa. Dữ liệu KLD hay ASSET4 như Dell'Atti (2017) sử dụng không khả dụng cho doanh nghiệp Việt Nam.
Hạn chế thứ ba — Tính nhân quả: PLS-SEM xác lập mối quan hệ tương quan có định hướng, nhưng Pérez (2015) lưu ý quan hệ giữa CSR và danh tiếng có thể là hai chiều — chiều ngược (danh tiếng ảnh hưởng nhận thức CSR) chưa được kiểm định.
Hạn chế thứ tư — Khoảng thời gian: Dữ liệu cắt ngang (cross-sectional) giai đoạn 2021–2022 không nắm bắt được động học theo thời gian — khác với Tetrault Sirsly (2016) dùng dữ liệu dọc 5 năm.
Hướng nghiên cứu tương lai: (1) Nghiên cứu dọc (longitudinal) để kiểm định chiều nhân quả ngược và động học CSR–danh tiếng theo thời gian; (2) Mở rộng sang các ngành dịch vụ và nông nghiệp; (3) So sánh quốc tế với các nền kinh tế ASEAN tương đồng như Indonesia, Thái Lan; (4) Tích hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo CSR doanh nghiệp và phân tích truyền thông xã hội để đa dạng hóa nguồn dữ liệu; (5) Kiểm định quan hệ hai chiều giữa CSR và danh tiếng theo gợi ý của Pérez (2015).
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, nghiên cứu lấp đầy khoảng trống về CSR tại nền kinh tế mới nổi — phân khúc được Vogler và 68 tập đoàn Thụy Sĩ hay Dell'Atti với 75 ngân hàng quốc tế bỏ qua. Khung phân tích triple-pathway (NLDMST + CLSP + SHL) có thể được nhân rộng sang các nghiên cứu CSR–danh tiếng tại các quốc gia ASEAN, châu Phi cận Sahara và Mỹ Latinh — những khu vực có cơ cấu kinh tế tương đồng Việt Nam.
Về ngành, kết quả cung cấp lộ trình cụ thể: doanh nghiệp dệt may nên ưu tiên CSR môi trường và xã hội để khuếch đại NLDMST và CLSP; doanh nghiệp thực phẩm nên tập trung CSR kinh tế và xã hội để cải thiện SHL; doanh nghiệp CNTT nên cân bằng cả ba trụ cột. Đặc biệt, ngành dệt may — đứng TOP kim ngạch xuất khẩu với 40,4 tỷ USD năm 2021 — có tiềm năng nâng cao danh tiếng quốc tế đáng kể thông qua chuẩn hóa CSR theo tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Về chính sách, bộ chứng cứ thực nghiệm hỗ trợ Chính phủ Việt Nam trong việc ban hành quy định bắt buộc báo cáo CSR theo SDGs, và Bộ Công thương trong xây dựng chính sách khuyến khích SME thực hiện CSR như một lợi thế cạnh tranh trong đàm phán FTA.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu trẻ có được mô hình tích hợp ba lý thuyết và quy trình PLS-SEM hoàn chỉnh có thể nhân rộng sang các ngành và quốc gia khác. Khung phân tích theo triple-bottom-line cung cấp hướng đo lường CSR thống nhất, phù hợp với đặc điểm dữ liệu tại nền kinh tế đang phát triển.
Học giả cao cấp được cung cấp bằng chứng thực nghiệm làm phong phú thêm Resource-Based Theory và Diffusion of Innovation Theory trong bối cảnh địa lý và kinh tế mới, mở ra ba luồng nghiên cứu mới: CSR–đổi mới tại nền kinh tế mới nổi, vai trò điều tiết của quy mô trong CSR, và cơ chế trung gian đa chiều.
Ban lãnh đạo doanh nghiệp có căn cứ để ưu tiên phân bổ ngân sách CSR theo từng trụ cột (kinh tế–xã hội–môi trường) phù hợp đặc thù ngành, thay vì chiến lược CSR "đại trà". Doanh nghiệp quy mô lớn được khuyến nghị đầu tư CSR nhiều hơn vì hệ số khuếch đại tới danh tiếng cao hơn.
Nhà hoạch định chính sách tại Chính phủ và Bộ Công thương có bộ bằng chứng định lượng để thiết kế chương trình hỗ trợ SME thực hiện CSR, gắn với mục tiêu tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Tích hợp đồng thời Resource-Based Theory (Barney, 1991), Diffusion of Innovation Theory (Rogers, 1962) và Competitive Advantage Model (Gallardo-Vázquez, 2019) trong một khung phân tích thống nhất, chứng minh cơ chế NLDMST–CLSP–SHL là cầu nối lý thuyết giải thích tại sao tác động CSR → DTDN không nhất quán trong các nghiên cứu đơn biến.
2. Innovation về phương pháp? So với Kowalczyk và Kucharska (2019) dùng SPSS Amos và macro PROCESS đơn ngành, luận án này áp dụng PLS-SEM qua SmartPLS 3 với phân tích đa nhóm ba ngành và kiểm định biến điều tiết tích hợp — cho phép so sánh cấu trúc mô hình giữa các nhóm ngành và quy mô đồng thời. So với Tetrault Sirsly (2016) dùng dữ liệu thứ cấp KLD, luận án kết hợp định tính (phỏng vấn nhóm tập trung) và định lượng (khảo sát điều tra), phù hợp hơn với bối cảnh thiếu dữ liệu thứ cấp đáng tin cậy ở Việt Nam.
3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất? Quy mô doanh nghiệp — thường chỉ được xử lý như biến kiểm soát trong các nghiên cứu tiền nhiệm — lại có vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê, cho thấy chiến lược CSR không có tác động đồng nhất mà phụ thuộc căn bản vào quy mô. Điều này có ý nghĩa đặc biệt với Việt Nam — nơi SME chiếm đa số — khi xây dựng chính sách CSR phân tầng theo quy mô.
4. Giao thức tái lập? Thang đo, bảng hỏi và mã hóa biến được trình bày đầy đủ trong luận án (Bảng 3 tổng hợp biến, chỉ báo, thang đo và nguồn gốc), cho phép nhà nghiên cứu khác áp dụng quy trình tương tự trong bối cảnh khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm? Luận án phác thảo lộ trình: nghiên cứu dọc để kiểm định quan hệ nhân quả theo thời gian, mở rộng sang các ngành và quốc gia ASEAN, tích hợp phân tích mạng xã hội và truyền thông để đo lường CSR đa nguồn.
Kết luận
Năm đóng góp đặc trưng của luận án này có thể được tổng kết như sau:
(1) Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về cơ chế tác động gián tiếp ba chiều CSR → (NLDMST + CLSP + SHL) → DTDN trong ba ngành công nghiệp trụ cột tại Việt Nam, giải quyết mâu thuẫn lý luận giữa Lai và cộng sự (2010), Famiyeh và cộng sự (2016) với Den Hond (2013), Miras-Rodríguez (2020).
(2) Xác lập vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ CSR–DTDN, lần đầu tiên nâng biến quy mô từ biến kiểm soát lên biến điều tiết thực sự trong mô hình nghiên cứu CSR tại Việt Nam.
(3) Giới thiệu cách tiếp cận đo lường CSR theo lý thuyết triple-bottom-line (Elkington, 1998; Park và cộng sự, 2015) như phương án khắc phục hạn chế phương pháp luận của Carroll (1979) và thang đo các bên liên quan của Mishra và Suar (2010) trong nghiên cứu liên ngành.
(4) Tích hợp ba lý thuyết nền (Resource-Based Theory, Diffusion of Innovation Theory, Competitive Advantage Model) vào một khung phân tích duy nhất áp dụng tại nền kinh tế mới nổi — đóng góp trực tiếp vào lý thuyết CSR và quản trị chiến lược tại khu vực Đông Nam Á.
(5) Xây dựng hệ thống khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp ba ngành chiến lược và cho Chính phủ, Bộ Công thương, gắn với lộ trình thực hiện 17 SDGs của Liên Hợp Quốc — tạo cầu nối thiết thực giữa học thuật và hoạch định chính sách phát triển bền vững tại Việt Nam.
Với tốc độ tăng trưởng CNTT bình quân 14,7%/năm giai đoạn 2016–2020 và ngành dệt may xuất siêu 16,2 tỷ USD năm 2021, bộ bằng chứng từ nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mở ra ba luồng nghiên cứu mới: CSR trong nền kinh tế chuyển đổi, điều tiết theo quy mô trong chiến lược CSR, và cơ chế trung gian đa chiều tại các thị trường mới nổi toàn cầu.