Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới danh tiếng của các doanh nghiệp Việt Nam" do nghiên cứu sinh Giao Thị Khánh Ngọc thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Ngọc Sơn, thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển (mã số: 9310105), hoàn thành năm 2022.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng ở cả thị trường đầu vào lẫn đầu ra. Việc duy trì lợi thế cạnh tranh không chỉ dựa trên tối ưu hóa lợi nhuận mà còn đòi hỏi doanh nghiệp phải tích hợp trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) vào chiến lược phát triển nhằm củng cố danh tiếng doanh nghiệp (DTDN) – một tài sản vô hình hiếm có, khó bắt chước và có giá trị chiến lược (McWilliams & Siegel, 2011; Boyd và cộng sự, 2010).

Tại Việt Nam, ba ngành kinh tế giữ vai trò then chốt gồm: ngành dệt may (đạt kim ngạch xuất khẩu 40,4 tỷ USD năm 2021, chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước; xuất siêu 16,2 tỷ USD năm 2021 và 11 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm 2022); ngành thực phẩm (tốc độ tăng chỉ số sản xuất công nghiệp bình quân giai đoạn 2016–2020 đạt 7%/năm, chiếm tỷ trọng 19,1% trong nhóm ngành công nghiệp chế biến, chế tạo); và ngành công nghệ thông tin (tốc độ tăng trưởng trung bình giai đoạn 2016–2020 đạt 14,7%/năm, đóng góp 14,3% vào GDP năm 2020 với giá trị xuất khẩu 89,2 tỷ USD, chiếm 33,7% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước). Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã xem xét mối quan hệ giữa CSR và DTDN, kết quả thực nghiệm vẫn chưa thống nhất (tích cực, tiêu cực hoặc không có ý nghĩa thống kê). Đồng thời, việc tiếp cận CSR theo lý thuyết phát triển bền vững và làm rõ cơ chế tác động gián tiếp thông qua các yếu tố của năng lực cạnh tranh trong bối cảnh so sánh liên ngành tại một nền kinh tế mới nổi như Việt Nam vẫn còn là khoảng trống học thuật lớn.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định ảnh hưởng của CSR đến danh tiếng doanh nghiệp trong các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xây dựng khung lý thuyết về ảnh hưởng của CSR tới danh tiếng doanh nghiệp.
    2. Đánh giá nhận thức của các doanh nghiệp công nghệ thông tin, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam về CSR và lợi ích của CSR đối với danh tiếng doanh nghiệp.
    3. Đánh giá mức độ tác động của CSR tới danh tiếng doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp công nghệ thông tin, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam.
    4. Đánh giá, so sánh về vai trò của các khía cạnh năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp công nghệ thông tin, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam, cụ thể là năng lực đổi mới sáng tạo (NLDMST), chất lượng sản phẩm (CLSP), và sự hài lòng của khách hàng (SHL).
    5. Đánh giá vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam.
    6. Đề xuất các khuyến nghị nâng cao danh tiếng doanh nghiệp cho các doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Nhận thức của các doanh nghiệp tại Việt Nam về CSR và lợi ích của CSR đối với danh tiếng doanh nghiệp là như thế nào?
  2. Mức độ tác động của CSR tới danh tiếng doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp công nghệ thông tin, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam là như thế nào?
  3. Vai trò của các khía cạnh trong năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp công nghệ thông tin, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam, cụ thể là năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của khách hàng là như thế nào?
  4. Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam là như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp của CSR tới danh tiếng doanh nghiệp trong các doanh nghiệp Việt Nam thông qua các yếu tố trung gian (năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của khách hàng) và sự điều tiết của quy mô doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp thuộc 3 nhóm ngành: Công nghệ thông tin, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn khảo sát và nghiên cứu thực tế từ năm 2021 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động thực hành CSR và danh tiếng của doanh nghiệp trong 3 lĩnh vực nêu trên.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng doanh nghiệp, phân loại thành ba nhóm kết quả chính:

Nhóm kết quả nghiên cứu Tác giả và năm công bố Phát hiện chính
Ảnh hưởng tích cực Tetrault Sirsly (2016) Phân tích 285 công ty lớn tại Hoa Kỳ trong 5 năm; CSR ban đầu và sự thay đổi CSR tác động tích cực đến danh tiếng theo thời gian.
Lai và cộng sự (2010) Khảo sát 179 công ty sản xuất và dịch vụ B2B tại Đài Loan; CSR và danh tiếng nâng cao tài sản thương hiệu và hiệu suất thương hiệu.
Famiyeh và cộng sự (2016) Khảo sát 187 giám đốc điều hành tại Ghana; tích hợp CSR nâng cao danh tiếng về chất lượng sản phẩm, hiệu quả quản lý và sức hấp dẫn.
Dell’Atti (2017) Phân tích 75 ngân hàng quốc tế; CSR và hoạt động xã hội có mối quan hệ đồng biến với danh tiếng ngân hàng.
Rothenhoefer (2018) Nghiên cứu 130 công ty đa ngành; hoạt động CSR tích cực củng cố danh tiếng dựa trên tính nhất quán trong quá khứ.
Kowalczyk & Kucharska (2019) Khảo sát 217 nhân viên Đức và 216 nhân viên Ba Lan trong ngành xây dựng; áp lực cổ đông thúc đẩy CSR và nâng cao danh tiếng.
Vogler (2019) Nghiên cứu 68 tập đoàn Thụy Sĩ; mức độ quan tâm và giọng điệu truyền thông về CSR tác động tích cực đến danh tiếng.
Ruiz và cộng sự (2021) Khảo sát 900 khách hàng ngân hàng tại Anh và Tây Ban Nha; tổng thể CSR tác động tích cực tới danh tiếng nhưng khác biệt theo từng khía cạnh.
Lin và Chung (2019); Lu và cộng sự (2019); Hur và cộng sự (2018) Khẳng định thực hành CSR là động lực cải thiện hình ảnh và danh tiếng doanh nghiệp.
Ảnh hưởng tiêu cực Yoon và cộng sự (2006) Hoạt động CSR bị xem là thiếu chân thành hoặc quảng cáo quá mức sẽ tạo ấn tượng tiêu cực lên danh tiếng.
Den Hond (2013) Thiếu sự kết hợp nhất quán giữa CSR và hoạt động chính trị doanh nghiệp (CPA) có thể làm suy giảm danh tiếng.
Miras-Rodríguez và cộng sự (2020) Khảo sát 220 công ty thuộc các nước G10; báo cáo CSR bị coi là chiêu bài gây ấn tượng dẫn đến tác động tiêu cực đến danh tiếng nếu thiếu cam kết thực chất.
Kim (2017) Một số khía cạnh CSR triển khai không phù hợp tạo ra phản ứng bất lợi từ các bên liên quan.
Ảnh hưởng hỗn hợp / Không có ý nghĩa thống kê Bayoud và cộng sự (2012) Nghiên cứu 40 công ty tại Libya; khía cạnh cộng đồng và nhân viên có tác động tích cực, trong khi khía cạnh môi trường và người tiêu dùng không tác động đến danh tiếng.
Hanzaee & Sadeghian (2014) Khảo sát 245 nhà quản lý tại công ty ô tô Iran Khodro; trách nhiệm kinh tế và đạo đức môi trường không có tương quan tỷ lệ thuận với sự hài lòng và danh tiếng.
Axjonow (2016) Nghiên cứu 164 công ty Hoa Kỳ; việc công bố báo cáo CSR độc lập không tạo ra tác động tới danh tiếng theo nhận thức của các bên liên quan không chuyên nghiệp.
Ruiz và cộng sự (2021) Tại Anh, CSR thương hiệu nhà tuyển dụng không tác động; tại Tây Ban Nha, CSR sự chính trực không tác động và CSR hành động xã hội mang dấu âm.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Bối cảnh nền kinh tế mới nổi: Phần lớn nghiên cứu trước đây tập trung vào các quốc gia phát triển. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách kiểm chứng mối quan hệ CSR – DTDN tại Việt Nam và so sánh giữa ba ngành: Công nghệ thông tin, thực phẩm, dệt may.
  2. Tiếp cận đo lường CSR theo phát triển bền vững: Thay vì đo lường theo mô hình kim tự tháp truyền thống của Carroll (1979) hoặc các bên liên quan rời rạc, luận án tiếp cận CSR theo mô hình "ba trụ cột bền vững" (kinh tế, xã hội, môi trường) nhằm tạo thước đo chuẩn hóa có khả năng so sánh liên ngành.
  3. Cơ chế tác động trung gian tích hợp: Khắc phục tình trạng các nghiên cứu trước chỉ xem xét tác động trực tiếp hoặc sử dụng các biến trung gian đơn lẻ, luận án ứng dụng khung lý thuyết lợi thế cạnh tranh để tích hợp đồng thời ba biến trung gian: năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng.
  4. Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp: Bổ sung kiểm định vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ CSR – DTDN thay vì chỉ sử dụng quy mô như một biến kiểm soát thông thường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

  • Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Bắt nguồn từ Barney (1991), được phát triển bởi Acedo và cộng sự (2006), Hart (1995), McWilliams & Siegel (2011). Lý thuyết xem xét các nguồn lực và năng lực nội tại (hữu hình và vô hình) của doanh nghiệp là yếu tố quyết định vị thế và lợi thế cạnh tranh bền vững. CSR được xem như nguồn lực chiến lược tạo ra các tài sản vô hình khó sao chép, từ đó cải thiện danh tiếng và hiệu quả hoạt động.
  • Lý thuyết đổi mới sáng tạo (Innovation Theory): Xuất phát từ Rogers (1962, 1983), Kramer và cộng sự (2006), Larrieta-Rubín de Celis và cộng sự (2015). Lý thuyết giải thích sự lan tỏa của các giải pháp, quy trình và sản phẩm mới; chỉ ra mối quan hệ cộng hưởng giữa CSR và đổi mới sáng tạo nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức.
  • Mô hình lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage Model): Dựa trên nền tảng của Porter (1980) và phát triển bởi Gallardo-Vázquez và cộng sự (2019). Mô hình liên kết các yếu tố chất lượng sản phẩm, sự thỏa mãn của khách hàng và đổi mới sáng tạo thành các trụ cột giúp doanh nghiệp định vị khác biệt hóa và nâng cao danh tiếng.
  • Lý thuyết ba trụ cột phát triển bền vững (Triple Bottom Line): Được đề xuất bởi Elkington (1998) và vận dụng bởi Park và cộng sự (2015), Park (2019), phân định CSR thành 3 khía cạnh cốt lõi: kinh tế, xã hội và môi trường.

Hệ thống biến số và thang đo sử dụng trong nghiên cứu

Tên biến nghiên cứu Ký hiệu Cơ sở lý thuyết / Nguồn thang đo Khía cạnh đo lường cụ thể
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR Park (2019), tiếp cận theo 3 trụ cột phát triển bền vững (Elkington, 1998) - CSR Kinh tế: Đóng góp kinh tế, bảo toàn lợi nhuận, quản lý kinh doanh.
- CSR Xã hội: Quyền lợi người lao động, đào tạo, an toàn lao động, cộng đồng.
- CSR Môi trường: Giảm thiểu chất thải, tiết kiệm tài nguyên, tuân thủ pháp lý môi trường.
Danh tiếng doanh nghiệp DTDN Gallardo-Vázquez và cộng sự (2019) Đo lường dựa trên 4 khía cạnh lợi thế cạnh tranh: Động lực/lòng trung thành của nhân viên; Tính minh bạch và quản trị; Sự hài lòng/lòng trung thành của khách hàng; Giá trị gia tăng của sản phẩm và dịch vụ.
Năng lực đổi mới sáng tạo NLDMST Gallardo-Vázquez (2019); Vicente và cộng sự (2015) (INNOVSCALE) Khả năng phát triển sản phẩm, tính đổi mới, tiềm lực công nghệ và khả năng chiến lược.
Chất lượng sản phẩm CLSP DI Prajogo (2007), kế thừa Garvin (1984) 4 tiêu chí so sánh với đối thủ cạnh tranh: Độ tin cậy, hiệu suất vận hành, độ bền và sự phù hợp với đặc điểm kỹ thuật.
Sự hài lòng của khách hàng SHL Xie và cộng sự (2017) 5 chỉ báo: Chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, chất lượng và giá trị cảm nhận, ý định lựa chọn của khách hàng, lòng trung thành của khách hàng.
Quy mô doanh nghiệp (Biến điều tiết) SIZE Khảo sát thực tế Phân loại theo quy mô lao động và nguồn vốn của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Quy trình nghiên cứu: Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng (trong đó định lượng là trọng tâm).
  • Phương pháp định tính:
    • Hình thức: Tham vấn ý kiến chuyên gia và tổ chức thảo luận nhóm tập trung.
    • Mục đích: Khảo sát mức độ phù hợp của các thang đo gốc đối với bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, hiệu chỉnh bảng khảo sát và hoàn thiện mô hình lý thuyết.
  • Phương pháp định lượng:
    • Nghiên cứu sơ bộ: Thử nghiệm bảng hỏi trên mẫu nhỏ để kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của các biến quan sát.
    • Nghiên cứu chính thức: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát trên diện rộng sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý) tại 3 ngành: CNTT, thực phẩm, dệt may.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 23 và SmartPLS 3 để thực hiện:
      1. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.7$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$) và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability).
      2. Đánh giá mô hình đo lường: Đánh giá hệ số tải ngoài (Outer Loading), phương sai trung bình được trích (AVE), và kiểm định giá trị phân biệt bằng chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT).
      3. Đánh giá mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM: Kiểm định hệ số xác định ($R^2$ hiệu chỉnh), hệ số tác động ($f^2$), kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp (Bootstrapping).
      4. Phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA) để so sánh sự khác biệt giữa 3 nhóm ngành và kiểm định vai trò điều tiết của biến quy mô doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Trình bày bối cảnh kinh tế, tính cấp thiết của đề tài trong điều kiện hội nhập và phát triển bền vững; xác định mục tiêu tổng quát, các mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (doanh nghiệp CNTT, thực phẩm, dệt may tại Việt Nam giai đoạn 2021–2022); tóm lược các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn cùng bố cục tổng thể của luận án gồm 5 chương.

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

  • Hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về tác động của CSR tới danh tiếng doanh nghiệp theo ba luồng quan điểm: ảnh hưởng tích cực (Tetrault Sirsly, Lai, Famiyeh, Dell’Atti, Rothenhoefer, Kowalczyk & Kucharska, Vogler, Ruiz), ảnh hưởng tiêu cực (Yoon, Den Hond, Miras-Rodríguez, Kim), và ảnh hưởng hỗn hợp/không có ý nghĩa thống kê (Bayoud, Hanzaee & Sadeghian, Axjonow, Ruiz).
  • Rút ra 4 khoảng trống nghiên cứu chính: sự hạn chế về bằng chứng tại các nền kinh tế mới nổi; sự thiếu vắng cách tiếp cận CSR theo 3 trụ cột phát triển bền vững; sự thiếu hụt khung lý thuyết giải thích cơ chế trung gian đồng thời của các khía cạnh năng lực cạnh tranh; và việc bỏ qua vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ CSR – DTDN.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu

  • Trình bày cơ sở lý luận về CSR (lịch sử phát triển từ giai đoạn chống lạm dụng nô lệ năm 1790, giai đoạn nghiên cứu thực nghiệm từ 1950 đến nay; bản chất và các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường theo quan điểm bền vững), danh tiếng doanh nghiệp (khái niệm, vai trò tài sản vô hình, các tiêu chí đo lường) và năng lực cạnh tranh.
  • Tổng hợp các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), Lý thuyết đổi mới sáng tạo, Mô hình lợi thế cạnh tranh.
  • Phát triển hệ thống các giả thuyết nghiên cứu về:
    • Mối quan hệ trực tiếp giữa CSR và DTDN.
    • Tác động của CSR tới NLDMST, CLSP và SHL.
    • Tác động của NLDMST, CLSP và SHL tới DTDN.
    • Vai trò trung gian của NLDMST, CLSP và SHL trong mối quan hệ giữa CSR và DTDN.
    • Sự khác biệt về vai trò của các biến trung gian theo từng nhóm ngành (CNTT, thực phẩm, dệt may).
    • Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp đối với tác động của CSR tới DTDN.
  • Đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến tích hợp các biến độc lập, trung gian, điều tiết và phụ thuộc.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

  • Xây dựng quy trình nghiên cứu hai giai đoạn: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.
  • Trình bày thiết kế nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn nhóm tập trung, tổng hợp kết quả hiệu chỉnh thang đo các biến tiềm ẩn phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam.
  • Trình bày thiết kế nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức: xây dựng mẫu khảo sát, quy trình phân phát và thu thập phiếu hỏi, mã hóa thang đo các biến quan sát.
  • Thiết lập quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 23 và SmartPLS 3, bao gồm kiểm định Cronbach’s Alpha, kiểm định mô hình đo lường (Outer Loadings, AVE, HTMT), kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM ($R^2$, $f^2$, kiểm định Bootstrap hệ số đường dẫn), phân tích đa nhóm (MGA) và kiểm định hiệu ứng điều tiết.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

  • Mô tả bối cảnh phát triển và đặc thù sản xuất kinh doanh của ba nhóm ngành nghiên cứu tại Việt Nam: ngành thực phẩm, ngành dệt may và ngành công nghệ thông tin.
  • Báo cáo kết quả nghiên cứu định lượng:
    • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và tỷ lệ phản hồi của các doanh nghiệp theo quy mô và ngành nghề.
    • Kết quả đánh giá mô hình đo lường: hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, độ tin cậy tổng hợp, hệ số tải ngoài, giá trị hội tụ (AVE) và giá trị phân biệt (HTMT).
    • Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc khi chưa có biến trung gian và khi có sự tham gia của 3 biến trung gian (NLDMST, CLSP, SHL).
    • Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và vai trò trung gian thông qua phân tích Bootstrap.
    • Kết quả phân tích đa nhóm (MGA) chỉ ra sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng giữa các ngành CNTT, thực phẩm và dệt may.
    • Kết quả kiểm định vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa CSR và DTDN.

Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

  • Thảo luận các phát hiện thực nghiệm đối chiếu với các mục tiêu, định hướng phát triển của Nhà nước và các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trên thế giới.
  • Tổng hợp bài học kinh nghiệm thực hành CSR từ các doanh nghiệp quốc tế điển hình trong ngành thực phẩm (chiến lược CSR của Coca-Cola), ngành công nghệ thông tin và ngành dệt may gắn với 17 mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực hành CSR và phát triển danh tiếng cho các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Đề xuất khuyến nghị chính sách đối với Chính phủ và Bộ Công Thương trong việc hoàn thiện khung pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội.
  • Nêu rõ các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý thuyết

  1. Minh chứng cơ chế tác động gián tiếp đa chiều: Áp dụng kết hợp Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết đổi mới sáng tạo và Mô hình lợi thế cạnh tranh, luận án đã làm sáng tỏ cơ chế tác động từ CSR đến danh tiếng doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian đồng thời của ba yếu tố: Năng lực đổi mới sáng tạo, Chất lượng sản phẩm và Sự hài lòng của khách hàng. Kết quả khẳng định CSR tạo ra lợi thế cạnh tranh nội tại, từ đó củng cố và gia tăng danh tiếng doanh nghiệp trong nền kinh tế mới nổi.
  2. Xác định vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp: Luận án chứng minh quy mô doanh nghiệp đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng doanh nghiệp tại Việt Nam. Theo đó, quy mô doanh nghiệp càng lớn thì tác động của CSR tới việc nâng cao danh tiếng càng mạnh; ngược lại, ở các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn, mức độ tác động này thấp hơn.
  3. Chuẩn hóa đo lường CSR theo quan điểm phát triển bền vững: Luận án áp dụng cách tiếp cận đo lường CSR dựa trên lý thuyết ba trụ cột phát triển bền vững (Triple Bottom Line) gồm kinh tế, xã hội và môi trường, tạo ra công cụ đo lường thống nhất, khắc phục hạn chế của các mô hình đo lường truyền thống và cho phép so sánh liên ngành hiệu quả.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Đánh giá thực trạng nhận thức và thực thi liên ngành: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về nhận thức, mức độ thực thi CSR và tác động thực tế của CSR tới danh tiếng tại ba ngành kinh tế trụ cột của Việt Nam gồm Công nghệ thông tin, Thực phẩm và Dệt may.
  2. Đề xuất hệ thống khuyến nghị ứng dụng cho doanh nghiệp: Dựa trên kết quả định lượng và kinh nghiệm quốc tế, luận án đưa ra các giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp từng ngành tối ưu hóa hoạt động CSR gắn với nâng cao chất lượng sản phẩm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và làm hài lòng khách hàng nhằm tích lũy danh tiếng.
  3. Khuyến nghị chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất các giải pháp đối với Chính phủ và Bộ Công Thương trong việc xây dựng cơ chế khuyến khích, hướng dẫn tiêu chuẩn CSR và ban hành chính sách hỗ trợ phát triển bền vững cho cộng đồng doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi ngành nghề: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát trong phạm vi ba ngành (Công nghệ thông tin, thực phẩm, dệt may), chưa bao quát toàn bộ các ngành kinh tế khác tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian và nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 2 năm (2021–2022), phản ánh thực trạng tại thời điểm khảo sát mà chưa theo dõi được biến động danh tiếng của doanh nghiệp theo chuỗi thời gian dài hạn.

Hướng nghiên cứu trong tương lai

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các ngành kinh tế, sản xuất và dịch vụ khác để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal studies) hoặc kết hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững để đánh giá sự biến động danh tiếng dưới tác động của CSR qua các giai đoạn kinh tế khác nhau.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp giữa Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết đổi mới sáng tạo và Mô hình lợi thế cạnh tranh; quy trình phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM trên SmartPLS 3 và kỹ thuật phân tích đa nhóm (MGA).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về Kinh tế Phát triển, Quản trị chiến lược, Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và Phát triển bền vững.
  • Lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp: Đặc biệt trong các ngành CNTT, thực phẩm và dệt may, có thể ứng dụng các thang đo và giải pháp thực hành CSR theo 3 trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường) để nâng cao chất lượng sản phẩm, năng lực đổi mới sáng tạo và sự hài lòng của khách hàng nhằm xây dựng danh tiếng bền vững.
  • Nhà hoạch định chính sách tại Chính phủ và Bộ Công Thương: Tham khảo các căn cứ thực nghiệm để ban hành quy định, chính sách hỗ trợ và thúc đẩy tiêu chuẩn CSR phù hợp với đặc thù doanh nghiệp Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đo lường trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) theo cách tiếp cận nào?

Luận án tiếp cận và đo lường CSR theo lý thuyết ba trụ cột phát triển bền vững (Triple Bottom Line) của Park (2019), bao gồm ba khía cạnh cấu thành: CSR Kinh tế (đóng góp kinh tế, bảo toàn lợi nhuận, quản lý kinh doanh), CSR Xã hội (bảo đảm quyền lợi người lao động, an toàn nơi làm việc, hỗ trợ cộng đồng) và CSR Môi trường (giảm thiểu lãng phí tài nguyên, bảo vệ môi trường và tuân thủ quy định pháp lý).

2. Những biến trung gian nào được đưa vào mô hình để giải thích tác động từ CSR tới danh tiếng doanh nghiệp?

Dựa trên mô hình lợi thế cạnh tranh, luận án tích hợp đồng thời ba biến trung gian:

  1. Năng lực đổi mới sáng tạo (NLDMST) – đo lường theo chỉ số INNOVSCALE (Vicente và cộng sự, 2015; Gallardo-Vázquez, 2019).
  2. Chất lượng sản phẩm (CLSP) – đo lường theo 4 khía cạnh: độ tin cậy, hiệu suất, độ bền và sự phù hợp kỹ thuật (DI Prajogo, 2007; Garvin, 1984).
  3. Sự hài lòng của khách hàng (SHL) – đo lường theo 5 chỉ báo về chất lượng, giá trị cảm nhận, ý định lựa chọn và lòng trung thành (Xie và cộng sự, 2017).

3. Quy mô doanh nghiệp đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu của luận án?

Quy mô doanh nghiệp đóng vai trò là biến điều tiết (moderator) có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu xác nhận rằng doanh nghiệp có quy mô càng lớn thì tác động của việc thực hiện CSR tới danh tiếng doanh nghiệp càng mạnh, và ngược lại đối với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn.

4. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những ngành nào và trong giai đoạn nào?

Dữ liệu khảo sát của luận án được thu thập từ các doanh nghiệp thuộc 3 ngành kinh tế tại Việt Nam: Công nghệ thông tin, Thực phẩm và Dệt may, trong phạm vi thời gian 2 năm từ năm 2021 đến năm 2022.

5. Các công cụ và kỹ thuật phân tích định lượng chính được sử dụng trong luận án là gì?

Luận án sử dụng phần mềm SPSS 23 và SmartPLS 3 để thực hiện phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, đánh giá mô hình đo lường (Outer Loadings, AVE, HTMT), phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM ($R^2$, $f^2$, Bootstrap kiểm định giả thuyết), phân tích đa nhóm (MGA) và kiểm định hiệu ứng điều tiết.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Giao Thị Khánh Ngọc đã giải quyết mục tiêu xác định ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới danh tiếng của các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh ba ngành Công nghệ thông tin, Thực phẩm và Dệt may. Bằng việc kết hợp Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết đổi mới sáng tạo và Mô hình lợi thế cạnh tranh, nghiên cứu đã chứng minh cơ chế tác động gián tiếp của CSR tới danh tiếng thông qua năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời xác thực vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp. Các kết quả và hệ thống khuyến nghị trong luận án cung cấp căn cứ khoa học cho các doanh nghiệp trong việc hoạch định chiến lược phát triển bền vững cũng như hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện chính sách về trách nhiệm xã hội.