Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa bước vào giai đoạn mở cửa và hội nhập sâu rộng. Quá trình này mở ra nhiều cơ hội giao thương hàng hóa, đồng thời tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế. Khi không còn sự bảo hộ từ Nhà nước, các doanh nghiệp buộc phải tự chủ, nâng cao năng lực quản trị và khai thác hiệu quả các nguồn lực nội tại để đứng vững và phát triển bền vững.

Hiệu quả kinh doanh là chỉ tiêu chất lượng tổng hợp, phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (vốn, lao động, thiết bị kỹ thuật) nhằm đạt được mục tiêu kinh tế cao nhất với chi phí tối ưu. Trong bối cảnh ngành bưu chính và dịch vụ chuyển phát nhanh tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh mang tính cấp thiết đối với các doanh nghiệp tư nhân.

Đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam" được tác giả Chu Thị Kim Ngân (Sinh viên lớp Quản trị Kinh doanh Thương mại 49A, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn) thực hiện vào tháng 04/2011 nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả kinh doanh tại Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam (HNC) trong giai đoạn 2005 – 2010; làm rõ các thành tựu đạt được, các mặt tồn tại và nguyên nhân.
  3. Xác định phương hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam trong giai đoạn đến năm 2015.

Đối tượng nghiên cứu của chuyên đề là hiệu quả hoạt động kinh doanh và các nhân tố chi phối tại Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam bao gồm công ty mẹ, các công ty thành viên, chi nhánh và mạng lưới giao dịch trên phạm vi toàn quốc; phạm vi thời gian sử dụng chuỗi số liệu hoạt động trong giai đoạn 2005 – 2010 và định hướng giải pháp phát triển đến năm 2015.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các nguyên lý của khoa học Quản trị kinh doanh và Kinh tế thương mại về hiệu quả sản xuất kinh doanh:

  • Khái niệm và bản chất: Hiệu quả kinh doanh phản ánh mối tương quan giữa kết quả đầu ra thu được (doanh thu, lợi nhuận) và chi phí đầu vào đã bỏ ra (lao động, vốn, nguyên vật liệu, chi phí cơ hội). Về mặt bản chất, nâng cao hiệu quả kinh doanh gắn liền với việc nâng cao năng suất lao động xã hội và tiết kiệm lao động xã hội. Về mặt công thức, hiệu quả kinh doanh ($H$) biểu thị qua: $$H = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Chi phí đầu vào}} \quad (H > 1)$$ hoặc tiếp cận theo góc độ quản trị: $$H = \frac{\text{Mục tiêu hoàn thành}}{\text{Nguồn lực được sử dụng thông minh}}$$
  • Nhóm nhân tố ảnh hưởng: Tác giả phân chia thành hai nhóm:
    • Nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế quốc dân (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, chính sách tài chính - tiền tệ); thị trường đầu vào và đầu ra; tập quán và mức thu nhập dân cư; uy tín doanh nghiệp; môi trường ngành (cạnh tranh nội bộ, rào cản gia nhập/rút lui, nhà cung cấp, khách hàng); môi trường tự nhiên (thời tiết, khí hậu, mùa vụ, vị trí địa lý); môi trường chính trị - pháp luật; hệ thống cơ sở hạ tầng.
    • Nhân tố bên trong: Nguồn vốn và tiềm lực tài chính; nhân tố con người và năng suất lao động; trình độ kỹ thuật công nghệ; năng lực quản trị doanh nghiệp; hệ thống trao đổi và xử lý thông tin; môi trường làm việc.
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá hiệu quả kinh doanh dựa trên 4 quan điểm cơ bản: hiệu quả thời gian (ngắn hạn gắn kết dài hạn); hiệu quả không gian (bộ phận gắn kết toàn hệ thống); hiệu quả định lượng (tương quan thu - chi); hiệu quả định tính gắn kết giữa kinh tế và xã hội. Đồng thời, nghiên cứu quán triệt 5 nguyên tắc đánh giá: kết hợp hài hòa lợi ích, đảm bảo tính toàn diện - hệ thống, đảm bảo tính thực tiễn, thống nhất giữa nhiệm vụ kinh tế với chính trị - xã hội, và kết hợp giữa thước đo hiện vật với giá trị.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu lý luận; phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu tài chính; phương pháp so sánh chuỗi thời gian (2005 – 2010) và lập bảng biểu, biểu đồ phản ánh sự biến động của các chỉ số hiệu quả kinh doanh.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong chuyên đề được thu thập trực tiếp từ phòng Kinh doanh, phòng Tài chính – Kế toán và các phòng ban chức năng thuộc Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương I trình bày tổng quan hệ thống lý thuyết về hiệu quả kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, khẳng định nâng cao hiệu quả là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Chương này thiết lập bảng hệ thống 16 chỉ tiêu tiêu chuẩn để lượng hóa hiệu quả hoạt động:

STT Tên chỉ tiêu Đơn vị tính Cách tính
1 Sức sản xuất của vốn % $\frac{\text{Doanh thu (trừ thuế)}}{\text{Tổng vốn kinh doanh}}$
2 Doanh thu trên chi phí sản xuất và tiêu thụ % $\frac{\text{Doanh thu (trừ thuế)}}{\text{Tổng chi phí sản xuất và tiêu thụ}}$
3 Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu % $\frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Tổng doanh thu tiêu thụ sản phẩm}} \times 100%$
4 Tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn % $\frac{\text{Tổng lợi nhuận}}{\text{Tổng vốn kinh doanh trong kỳ}} \times 100%$
5 Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí SXKD % $\frac{\text{Lợi nhuận trong kỳ}}{\text{Tổng chi phí sản xuất và tiêu thụ}}$
6 Năng suất lao động bình quân một CNV đồng/người $\frac{\text{Tổng giá trị sản xuất trong kỳ}}{\text{Tổng số CNV bình quân trong kỳ}}$
7 Kết quả sản xuất trên một đồng chi phí lương đồng/đồng $\frac{\text{Doanh thu tiêu thụ sản phẩm}}{\text{Tổng chi phí tiền lương}}$
8 Lợi nhuận bình quân một lao động đồng/người $\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Tổng số lao động bình quân}}$
9 Hệ số sử dụng lao động Hệ số $\frac{\text{Tổng số lao động sử dụng trong kỳ}}{\text{Tổng số lao động hiện có}}$
10 Sức sản xuất của vốn cố định (VCĐ) đồng/đồng $\frac{\text{Doanh thu}}{\text{Vốn cố định bình quân}}$
11 Sức sinh lời của vốn cố định đồng/đồng $\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Vốn cố định bình quân}}$
12 Hệ số sử dụng thời gian làm việc của máy móc Hệ số $\frac{\text{Thời gian làm việc thực tế}}{\text{Thời gian làm việc thiết kế}}$
13 Sức sản xuất của vốn lưu động (VLĐ) đồng/đồng $\frac{\text{Doanh thu (trừ thuế)}}{\text{Vốn lưu động bình quân trong kỳ}}$
14 Sức sinh lời của vốn lưu động đồng/đồng $\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Vốn lưu động bình quân trong kỳ}}$
15 Hệ số đảm nhiệm của vốn lưu động đồng/đồng $\frac{\text{Vốn lưu động bình quân trong kỳ}}{\text{Doanh thu tiêu thụ (trừ thuế)}}$
16 Số ngày một vòng quay vốn lưu động Ngày $\frac{\text{Thời gian của kỳ phân tích}}{\text{Số vòng quay của vốn lưu động}}$

Bên cạnh các chỉ tiêu kinh tế, chương I cũng làm rõ nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội gồm: mức đóng góp vào Ngân sách Nhà nước (NSNN), tạo việc làm, nâng cao mức sống cho người lao động và tái phân phối lợi tức xã hội.

Chương II: Thực trạng hiệu quả kinh doanh ở Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam

Chương II đi sâu phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, đặc điểm kinh doanh và thực trạng tài chính của Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam (HNC):

  • Lịch sử và quy mô:
    • Thành lập ngày 01/10/2001 với tên ban đầu là Công ty TNHH Thương mại và Chuyển phát nhanh Hàng hóa (do ông Hoàng Thọ Năng làm Giám đốc), là công ty tư nhân đầu tiên chuyên về chuyển phát nhanh tại Việt Nam.
    • Tháng 01/2005, đổi tên thành Công ty TNHH Thương mại và Chuyển phát nhanh Hợp Nhất do ông Bùi Đức Ngoãn làm Tổng giám đốc.
    • Năm 2006, thành lập Công ty CP CPN Hợp Nhất Miền Bắc; hợp tác với City-Link Express (Malaysia) để phát triển tuyến bay quốc tế kết nối Singapore, Malaysia, Hồng Kông, Thái Lan, Trung Quốc; phủ mạng lưới đến 64 tỉnh thành với hơn 100 trung tâm giao dịch.
    • Ngày 01/01/2007, chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần và tách các công ty con; thành lập Công ty CPN Quốc tế Hợp Nhất.
    • Năm 2008, trở thành đại lý độc quyền của OCS Nhật Bản tại Việt Nam (OCS Vietnam); đạt giải thưởng "Thương hiệu mạnh Việt Nam" năm 2007 và 2008.
    • Năm 2010, chính thức thành lập Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam (HNC), xây dựng thương hiệu UNICOM, sở hữu kênh truyền hình O2TV và Tạp chí Dược & Mỹ phẩm.
  • Cơ cấu tổ chức và mạng lưới:
    • Công ty mẹ: Công ty CP Hợp Nhất Việt Nam (Trụ sở chính tại Tầng 5, Tòa nhà Sáng tạo 3D, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội; do ông Bùi Đức Ngoãn làm Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc).
    • Các công ty con và chi nhánh: Công ty CP CPN Hợp Nhất Miền Bắc; Công ty CP Văn phòng phẩm Hợp Nhất Miền Bắc; Công ty CP CPN Hợp Nhất Miền Nam; Công ty CP Văn phòng phẩm Hợp Nhất Miền Nam; Công ty CP CPN Quốc tế Hợp Nhất; Chi nhánh miền Trung (Đà Nẵng); Chi nhánh miền Tây (Cần Thơ); khối truyền thông UNICOM.
    • Mạng lưới hạ tầng: 195 trung tâm giao dịch nội địa, 10 trung tâm giao dịch quốc tế, 4 trung tâm khai thác (Hub) tại các thành phố lớn; mạng lưới phủ kín 63/63 tỉnh thành; phương tiện vận chuyển gồm 70 xe tải và hơn 1.000 xe máy; tổng nhân sự hơn 1.200 người (năm 2011); phục vụ hơn 20.000 khách hàng thường xuyên (tăng trưởng bình quân 500 khách hàng mới/tháng).
  • Lĩnh vực và sản phẩm dịch vụ kinh doanh:
    • Chuyển phát nhanh nội địa và quốc tế: Dịch vụ door-to-door (3h – 48h nội địa, 1 – 5 ngày quốc tế).
    • Dịch vụ chuyển phát theo yêu cầu: Hỏa tốc nội thành dưới 3 giờ; nhận và phát nhanh 4 – 8 giờ liên tỉnh (Hà Nội - Hải Phòng, Hải Dương; TP.HCM - Đồng Nai, Bình Dương); chuyển phát trong ngày liên miền (Hà Nội - Đà Nẵng - TP.HCM); dịch vụ phát trước 09h30 sáng tích hợp ứng dụng phần mềm quản lý Gemsoft 2.
    • Dịch vụ chuyên biệt: Chuyển phát hàng giá trị cao, hồ sơ thầu, vaccine, hàng lạnh (cam kết bồi thường 100% giá trị); đường bay chuyên tuyến Châu Á hợp tác cùng OCS, City-Link, Courier Link, DHL; dịch vụ chia sẻ cước người gửi - người nhận; hỗ trợ tra cứu trực tuyến (track & trace online) và giải đáp qua tổng đài 1900585816.
    • Các dịch vụ khác: Phân phối văn phòng phẩm; phát hành báo chí; in ấn và gia công giấy; đầu tư truyền thông kênh O2TV, tạp chí Dược & Mỹ phẩm.
  • Thực trạng hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2005 – 2010: Tác giả phân tích số liệu thông qua các bảng thống kê và biểu đồ (Bảng 1 đến Bảng 8, Biểu đồ 1 đến Biểu đồ 8), đánh giá chi tiết doanh thu, lợi nhuận thực hiện, tỷ suất sinh lời của vốn cố định, sức sản xuất của vốn lưu động, năng suất lao động bình quân và nghĩa vụ nộp NSNN.
  • Đánh giá tồn tại và nguyên nhân: Mặc dù mạng lưới phát triển nhanh, công ty vẫn đối mặt với các hạn chế về quản trị nội bộ: cơ cấu tổ chức có sự chồng chéo quyền lực giữa các phòng ban, hình thức quản lý còn đi sau chức năng thực tế, hiệu quả sử dụng vốn và chi phí tại một số đơn vị thành viên chưa tối ưu.

Chương III: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam

Chương III xác định quan điểm và định hướng phát triển của HNC đến năm 2015, đồng thời đưa ra 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao năng lực quản lý, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực: Rà soát phân định rõ chức năng, quyền hạn của từng bộ phận trong mô hình tập đoàn; chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đào tạo nghiệp vụ bưu chính chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ công nhân viên.
  2. Đầu tư nâng cao năng lực thiết bị và hệ thống IT có chiều sâu, trọng điểm: Tiếp tục hoàn thiện và khai thác toàn diện phần mềm quản lý Gemsoft 2; tự động hóa hệ thống kết nối mạng lưới trực tuyến; nâng cấp hệ thống định vị, tra cứu bưu phẩm (track & trace) và phương tiện vận tải.
  3. Hoàn thiện công tác đầu tư, đa dạng hóa lĩnh vực kinh doanh: Khai thác hiệu quả chuỗi cung ứng khép kín từ chuyển phát nhanh, kho vận logistics, phân phối văn phòng phẩm đến truyền thông thương mại (UNICOM, O2TV).
  4. Củng cố chiến lược phát triển thị trường (Marketing): Tăng cường nghiên cứu nhu cầu khách hàng, xúc tiến các gói dịch vụ mới, mở rộng thị phần tại các khu công nghiệp và đô thị trọng điểm.
  5. Hoàn thiện và phát triển thương hiệu, văn hóa doanh nghiệp HNC: Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động; phát huy giá trị thương hiệu HNC và UNICOM trên thị trường dịch vụ chuyển phát tư nhân.
  6. Nâng cao chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng: Tối ưu hóa thời gian giao nhận, duy trì đường dây nóng 1900585816, thực thi nghiêm ngặt chính sách bảo hiểm và bồi thường 100% giá trị hàng hóa đối với các bưu phẩm đặc biệt.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Kết quả nghiên cứu thực tiễn:
    • Khái quát toàn diện mô hình chuyển dịch cơ cấu tổ chức từ một công ty TNHH quy mô nhỏ (2001) sang tập đoàn kinh tế đa ngành hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con với mạng lưới bao phủ 63/63 tỉnh thành (2010 - 2011).
    • Lượng hóa các chỉ số tài chính, lao động, hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động và mức đóng góp ngân sách giai đoạn 2005 – 2010 thông qua hệ thống 8 bảng thống kê và 8 biểu đồ trực quan.
    • Phân tích chi tiết danh mục dịch vụ chuyển phát đặc thù và các ứng dụng công nghệ thông tin hỗ trợ như phần mềm Gemsoft 2 và hệ thống tổng đài 1900585816.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với đặc thù kinh doanh dịch vụ bưu chính - chuyển phát nhanh tư nhân, giải quyết trực tiếp các tồn tại trong công tác quản trị nhân sự, công nghệ thông tin và điều hành mạng lưới tại HNC đến năm 2015.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Chuyên đề tập trung phân tích số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2005 – 2010; phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hoạt động chuyển phát nhanh lõi và các đơn vị phụ cận của HNC; một số phân tích về tác động môi trường ngành chưa đi sâu vào phương pháp định lượng mô hình hồi quy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của phần mềm Gemsoft 2 và các nền tảng công nghệ số đối với chi phí vận hành; khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ logistics tích hợp của HNC trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Kinh doanh Thương mại, Quản lý Logistics và Chuỗi cung ứng khi thực hiện đồ án, khóa luận về phân tích hiệu quả kinh doanh và quản trị doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp bưu chính, chuyển phát nhanh tư nhân trong việc tham khảo mô hình tổ chức mạng lưới giao dịch, xây dựng các gói dịch vụ hỏa tốc/theo yêu cầu và chính sách bảo hiểm hàng hóa.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống 16 công thức chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Chương I và bài học kinh nghiệm phát triển mạng lưới bưu chính, liên doanh quốc tế (OCS, City-Link) tại Chương II.

Câu hỏi thường gặp

1. Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam (HNC) được thành lập vào thời gian nào và mô hình sở hữu ban đầu là gì?

HNC được thành lập vào ngày 01 tháng 10 năm 2001 với tên đăng ký kinh doanh ban đầu là Công ty TNHH Thương mại và Chuyển phát nhanh Hàng hóa, do ông Hoàng Thọ Năng làm Giám đốc. Đây là công ty tư nhân đầu tiên chuyên về dịch vụ chuyển phát nhanh tại Việt Nam. Đến tháng 01/2007, công ty chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần và đến năm 2010 chính thức thành lập Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam do ông Bùi Đức Ngoãn làm Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc.

2. Mạng lưới hạ tầng và năng lực phương tiện của HNC tại thời điểm nghiên cứu (năm 2011) như thế nào?

Tính đến năm 2011, HNC đã xây dựng mạng lưới phủ rộng khắp 63/63 tỉnh thành với 195 trung tâm giao dịch nội địa, 10 trung tâm giao dịch quốc tế và 4 trung tâm khai thác (Hub) tại các thành phố lớn. Lực lượng vận hành gồm hơn 1.200 nhân viên, 70 xe tải và hơn 1.000 xe máy phục vụ giao nhận door-to-door.

3. HNC đã phát triển các gói dịch vụ chuyển phát nào để tạo lợi thế cạnh tranh?

HNC cung cấp chuỗi dịch vụ đa dạng bao gồm: Chuyển phát nhanh tiêu chuẩn nội địa và quốc tế (thời gian 3h – 48h nội địa, 1 – 5 ngày quốc tế); Dịch vụ phát theo yêu cầu (hỏa tốc nội thành dưới 3 giờ, phát nhanh 4 – 8 giờ các tuyến lân cận, phát trong ngày tuyến Hà Nội – Đà Nẵng – TP.HCM, phát trước 09h30); Chuyển phát hàng giá trị cao, hồ sơ thầu, vaccine, hàng lạnh (bảo hiểm bồi thường 100%); Dịch vụ đường bay chuyên tuyến Châu Á hợp tác cùng OCS, City-Link, Courier Link, DHL.

4. Công nghệ và công cụ nào được HNC ứng dụng trong điều hành dịch vụ chuyển phát?

HNC đã triển khai ứng dụng công nghệ thông tin kết nối trực tuyến toàn hệ thống, áp dụng phần mềm chuyên ngành Gemsoft 2 để quản lý hành trình và lộ trình bưu phẩm, cung cấp tính năng tra cứu đơn hàng trực tuyến (track & trace online), đồng thời duy trì tổng đài chăm sóc và giải đáp khách hàng 1900585816.

5. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh trong nghiên cứu gồm những nhóm chính nào?

Hệ thống chỉ tiêu được chia thành 3 nhóm lớn:

  • Nhóm chỉ tiêu tổng hợp: Sức sản xuất của vốn, doanh thu trên chi phí, các tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tổng vốn và chi phí SXKD.
  • Nhóm chỉ tiêu sử dụng yếu tố đầu vào: Hiệu quả sử dụng lao động (năng suất, chi phí lương, hệ số sử dụng lao động); Hiệu quả sử dụng vốn cố định (sức sản xuất, sức sinh lời, hệ số thời gian máy móc); Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (sức sản xuất, sức sinh lời, hệ số đảm nhiệm, số ngày vòng quay).
  • Nhóm chỉ tiêu kinh tế - xã hội: Mức nộp NSNN, tạo việc làm, nâng cao thu nhập người lao động và tái phân phối lợi tức xã hội.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Kim Ngân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và phương pháp đánh giá định lượng trong doanh nghiệp thương mại. Qua nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2005 – 2010 tại Tập đoàn Hợp Nhất Việt Nam, tác giả đã làm rõ bức tranh tăng trưởng mạng lưới, năng lực dịch vụ và những thách thức quản trị trong mô hình tập đoàn cổ phần. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất về nhân sự, công nghệ thông tin Gemsoft 2, đa dạng hóa dịch vụ và chăm sóc khách hàng có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, góp phần định hướng nâng cao hiệu quả kinh doanh của HNC trong giai đoạn đến năm 2015.