Tác Động Của Điểm Số ESG Đến Hiệu Quả Hoạt Động Kinh Doanh Của Doanh Nghiệp

Chuyên khảo môi trường phân tích Tác động của điểm số esg đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bằng chứng thực nghiệm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2023

98
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

TÓM TẮT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4. BỐ CỤC NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Lịch sử phát triển ESG

2.2. Khái niệm ESG

2.3. Lợi ích khi đầu tư ESG

2.4. CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

2.4.1. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory)

2.4.2. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory)

2.5. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.6. PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

2.7. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.8. THIẾT LẬP MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.8.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.8.2. Biến phụ thuộc

2.8.3. Biến độc lập

2.8.4. Biến kiểm soát

2.9. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

2.9.1. Dữ liệu và nguồn trích xuất dữ liệu

2.10. PHƯƠNG PHÁP KINH TẾ LƯỢNG

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ

4.2. PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN BIẾN

4.3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.3.1. Kết quả hồi quy với biến độc lập ESG

4.3.2. Kết quả hồi quy với các biến độc lập E, S và G

4.3.3. Kết quả hồi quy với điểm ESG xem xét đến đại dịch COVID-19

4.3.4. Kết quả hồi quy với các điểm E, S và G xem xét đến đại dịch COVID-19

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động ESG Đến Hiệu Quả Kinh Doanh Hiện Nay

Trong bối cảnh toàn cầu hướng tới phát triển bền vững, các hiệp định quốc tế như Hiệp định Paris và Chương trình nghị sự 2030 của Liên Hiệp Quốc đã đặt ra yêu cầu cao về trách nhiệm của các thành phần xã hội, đặc biệt là doanh nghiệp. Các doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) để cải thiện danh tiếng và tăng giá trị thị trường. ESG được xem là chìa khóa để doanh nghiệp tiến xa trên con đường phát triển bền vững. Sau cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008, các nhà lãnh đạo doanh nghiệp đã chú trọng hơn vào phát triển bền vững để thu hút vốn đầu tư và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Việc thực hành ESG không chỉ tạo danh tiếng mà còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt như tăng trưởng ổn định, doanh thu và lợi nhuận dài hạn. Mặc dù là yếu tố phi tài chính, ESG có khả năng tác động tài chính đến các biến kinh tế của doanh nghiệp.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Các Tiêu Chí ESG Quan Trọng

Các vấn đề về ESG lần đầu tiên được đề cập vào năm 2006 trong Báo cáo Nguyên tắc đầu tư có trách nhiệm (Principle for Responsible Investment) của Liên Hiệp Quốc. Những nỗ lực thực hiện ESG được yêu cầu phải đưa vào hoạt động đánh giá tài chính của các doanh nghiệp, tập trung hơn vào việc phát triển đầu tư bền vững. Hiệu suất của các doanh nghiệp trong việc thực hiện ESG đã bắt đầu trở nên nổi bật hơn trong hai thập kỷ qua. Vào những năm 2010, một số cơ quan đã bắt đầu tham gia trên đường đua ESG, tiên phong là Asset4 - sau trở thành một phần của Refinitiv đã bắt đầu cung cấp hệ thống đánh giá, xếp hạng ESG.

1.2. Khái Niệm ESG Và Vai Trò Trong Quản Trị Doanh Nghiệp

Chỉ số ESG là một hệ thống thang đo dùng để đánh giá một cách khách quan về hiệu quả thực hành ESG của doanh nghiệp và rủi ro của doanh nghiệp đó trong 3 tiêu chí Môi trường, Xã hội và Quản trị. ESG tổng thể bao gồm các điểm thành phần của 3 tiêu chí trên, cho phép đánh giá được mức độ bền vững của một công ty và biết được những doanh nghiệp nào ít rủi ro hơn so với các doanh nghiệp cùng ngành với chúng. Một doanh nghiệp công bố xếp hạng ESG càng cao chứng tỏ được doanh nghiệp đó đã và đang thực hành tốt ESG, rủi ro hoạt động thấp và dễ dàng thu hút được đầu tư.

1.3. Lợi Ích Của Đầu Tư ESG Đối Với Giá Trị Doanh Nghiệp

Mặc dù có nhiều lý thuyết thừa nhận rằng thị trường vốn đã nắm giữ tốt vai trò phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả trong hàng thập kỷ qua, giúp cho nhiều doanh nghiệp tạo ra nhiều của cải hơn. Tuy nhiên, người ta nhận ra rằng tổng giá trị các doanh nghiệp tạo ra được còn phụ thuộc vào một nhóm các bên liên quan như người lao động, cổ đông, cộng đồng nơi doanh nghiệp hoạt động. Trong vài năm gần đây, nhận thức của xã hội đã tăng lên rằng việc doanh nghiệp tiếp xúc với các yếu tố như rủi ro môi trường và các vấn đề quản trị có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

II. Thách Thức Rủi Ro Khi Triển Khai ESG Ở Ngành Nhạy Cảm

Mặc dù ESG mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai ESG trong các ngành nhạy cảm môi trường đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro. Các ngành này thường có tác động lớn đến môi trườngxã hội, do đó yêu cầu cao hơn về trách nhiệm xã hộiquản lý rủi ro. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn ESG có thể đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và thay đổi quy trình sản xuất, gây ảnh hưởng đến lợi nhuận ngắn hạn. Ngoài ra, việc đánh giá và báo cáo ESG cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu tiêu chuẩn chung và dữ liệu đáng tin cậy. Rủi ro danh tiếng cũng là một vấn đề lớn, khi các doanh nghiệp có thể bị chỉ trích nếu không đáp ứng được kỳ vọng của các bên liên quan về phát triển bền vững.

2.1. Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu Cho Thực Hành ESG

Việc chuyển đổi sang các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, sử dụng năng lượng tái tạo và quản lý chất thải hiệu quả đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn. Các doanh nghiệp trong ngành nhạy cảm môi trường cần đầu tư vào công nghệ mới, đào tạo nhân viên và xây dựng hệ thống quản lý ESG để đáp ứng các tiêu chuẩn. Chi phí này có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận ngắn hạn và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.2. Thiếu Tiêu Chuẩn Chung Về Đánh Giá ESG

Hiện nay, có nhiều tổ chức và cơ quan khác nhau đưa ra các tiêu chuẩn và khung đánh giá ESG, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc lựa chọn và tuân thủ. Sự thiếu đồng nhất này cũng làm giảm tính so sánh và minh bạch của các báo cáo ESG, khiến các nhà đầu tư khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả thực sự của các hoạt động ESG.

2.3. Rủi Ro Danh Tiếng Khi Không Đạt Tiêu Chuẩn ESG

Các doanh nghiệp trong ngành nhạy cảm môi trường đối mặt với rủi ro danh tiếng lớn nếu không đáp ứng được kỳ vọng của các bên liên quan về phát triển bền vững. Các vụ bê bối liên quan đến ô nhiễm môi trường, vi phạm quyền lao động hoặc đạo đức kinh doanh có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín và giá trị thương hiệu của doanh nghiệp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động ESG Đến Hiệu Quả Kinh Doanh

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá tác động của điểm số ESG đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Dữ liệu bảng không cân bằng từ 9 quốc gia phát triển và 3 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2017-2021 được sử dụng, với tần suất theo năm, tương ứng 2145 quan sát. Các phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu dạng gộp (Pooled OLS), mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (Random effects models – REM) và ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) được sử dụng. Biến giả COVID–19 được thêm vào để làm biến tương tác cho mô hình. Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange và Hausman được sử dụng để chọn lọc mô hình hồi quy phù hợp và Wooldridge và Wall-test để kiểm định khuyết tật mô hình.

3.1. Mô Hình Nghiên Cứu Đánh Giá Tác Động ESG

Mô hình nghiên cứu đề xuất sử dụng các biến phụ thuộc như ROA, ROE và Tobin's Q để đo lường hiệu quả kinh doanh. Biến độc lập chính là điểm số ESG, bao gồm các thành phần E, S và G. Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ nắm giữ tiền mặt được sử dụng để kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

3.2. Dữ Liệu Nghiên Cứu Và Nguồn Trích Xuất

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các nguồn uy tín như Refinitiv ESG database và Bloomberg. Dữ liệu bao gồm thông tin về điểm số ESG, các chỉ số tài chính và các biến kiểm soát của các doanh nghiệp trong ngành nhạy cảm môi trường tại 9 quốc gia phát triển và 3 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2017-2021.

3.3. Phương Pháp Kinh Tế Lượng Được Sử Dụng

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp kinh tế lượng như hồi quy dữ liệu bảng Pooled OLS, mô hình hiệu ứng cố định (FEM), mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) để ước lượng mối quan hệ giữa các biến số kinh tế trong dữ liệu bảng. Ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) cũng được sử dụng để kiểm tra tính mạnh mẽ của kết quả.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của ESG Đến Hiệu Quả Kinh Doanh

Kết quả nghiên cứu cho thấy có tồn tại mối quan hệ giữa điểm số ESGhiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Cụ thể, các doanh nghiệp có điểm số ESG cao hơn thường có hiệu quả kinh doanh tốt hơn. Tuy nhiên, tác động của các thành phần E, S và G có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành và quốc gia. Nghiên cứu cũng cho thấy đại dịch COVID-19 có ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ESGhiệu quả kinh doanh, với tác động tiêu cực hơn trong giai đoạn đại dịch.

4.1. Phân Tích Thống Kê Mô Tả Về ESG Và Hiệu Quả Kinh Doanh

Thống kê mô tả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về điểm số ESGhiệu quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp trong ngành nhạy cảm môi trường. Các doanh nghiệp có điểm số ESG cao hơn thường có quy mô lớn hơn, đòn bẩy tài chính thấp hơn và tốc độ tăng trưởng cao hơn.

4.2. Kết Quả Hồi Quy Với Biến Độc Lập ESG

Kết quả hồi quy cho thấy điểm số ESG có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, được đo lường bằng ROA, ROE và Tobin's Q. Điều này cho thấy việc thực hành ESG tốt có thể giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả kinh doanh.

4.3. Tác Động Của Các Thành Phần E S Và G Đến Hiệu Quả Kinh Doanh

Phân tích sâu hơn cho thấy các thành phần E, S và G có tác động khác nhau đến hiệu quả kinh doanh. Thành phần môi trường (E) thường có tác động tích cực nhất, trong khi thành phần xã hội (S) và quản trị (G) có thể có tác động khác nhau tùy thuộc vào ngành và quốc gia.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Khuyến Nghị Về ESG Cho Doanh Nghiệp

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy việc thực hành ESG có thể mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành nhạy cảm môi trường. Các doanh nghiệp nên tích cực triển khai các hoạt động ESG để cải thiện hiệu quả kinh doanh, giảm thiểu rủi ro và nâng cao uy tín. Các nhà hoạch định chính sách nên tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi để khuyến khích các doanh nghiệp thực hành ESG và báo cáo bền vững.

5.1. Khuyến Nghị Cho Doanh Nghiệp Về Thực Hành ESG

Các doanh nghiệp nên xây dựng chiến lược ESG rõ ràng, xác định các mục tiêu và chỉ tiêu cụ thể, và tích hợp ESG vào hoạt động kinh doanh hàng ngày. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động và tăng cường quản trị doanh nghiệp.

5.2. Vai Trò Của Báo Cáo Bền Vững Trong Truyền Thông ESG

Các doanh nghiệp nên công bố báo cáo bền vững định kỳ để minh bạch hóa các hoạt động ESG và cung cấp thông tin cho các bên liên quan. Báo cáo bền vững nên tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như GRI hoặc SASB để đảm bảo tính so sánh và tin cậy.

5.3. Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Thực Hành ESG

Chính phủ nên ban hành các chính sách khuyến khích doanh nghiệp thực hành ESG, chẳng hạn như ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và đào tạo. Các cơ quan quản lý nên xây dựng các tiêu chuẩn và khung đánh giá ESG thống nhất để tạo ra sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Tác Động ESG

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của điểm số ESG đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong ngành nhạy cảm môi trường. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với các doanh nghiệp, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phân tích sâu hơn tác động của các yếu tố ESG đến các khía cạnh khác của doanh nghiệp, chẳng hạn như rủi ro, đổi mới sáng tạogiá trị thương hiệu.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về ESG Và Hiệu Quả Kinh Doanh

Nghiên cứu đã chứng minh rằng điểm số ESG có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong ngành nhạy cảm môi trường. Việc thực hành ESG tốt có thể giúp doanh nghiệp cải thiện lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro và nâng cao uy tín.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi thời gian và không gian hạn chế. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng dữ liệu dài hạn hơn và phân tích tác động của ESG đến các khía cạnh khác của doanh nghiệp.

6.3. Tầm Quan Trọng Của ESG Trong Phát Triển Bền Vững

ESG đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững của doanh nghiệp và xã hội. Việc thực hành ESG không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường, cải thiện điều kiện xã hội và tăng cường quản trị doanh nghiệp.

07/06/2025
Tác động của điểm số esg đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bằng chứng thực nghiệm từ các nhóm ngành nhạy cảm với môi trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương 2. Cơ sở lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm Chương 3. Phương pháp nghiên cứu Chương 4.

Kết quả và thảo luận Chương 5. Kết luận và khuyến nghị 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Lịch sử phát triển ESG Các vấn đề về ESG lần đầu tiên được đề cập vào năm 2006 trong Báo cáo Nguyên tắc đầu tư có trách nhiệm (Principle for Responsible Investment) của Liên Hiệp Quốc bao gồm các báo cáo của Freshfield và “Who cares wins”. Những nỗ lực thực hiện ESG được yêu cầu phải đưa vào hoạt động đánh giá tài chính của các doanh nghiệp, tập trung hơn vào việc phát triển đầu tư bền vững.

Phát triển bền vững không chỉ đơn thuần là khái niệm mà nó còn là quá trình thực tiễn áp dụng một cách vững chắc trong từng lĩnh vực Môi trường - Xã hội - Quản trị của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần thực hành ESG một cách bài bản, có chiến lược, bảo vệ môi trường, tài nguyên thiên nhiên, duy trì và nâng cao nguồn nhân lực cho xã hội nhưng vẫn không làm ảnh hưởng đến các chiến lược đầu tư, kinh doanh phát triển của doanh nghiệp. Hiệu suất của các doanh nghiệp trong việc thực hiện ESG đã bắt đầu trở nên nổi bật hơn trong hai thập kỷ qua. Do sự kỳ vọng của các Nhà đầu tư về một biện pháp phát triển khách quan và bền vững hơn đã thúc đẩy các doanh nghiệp phát triển hệ thống thực hành ESG trong những năm qua.

Vào những năm 2010, một số cơ quan đã bắt đầu tham gia trên đường đua ESG, tiên phong là Asset4 - sau trở thành một phần của Refinitiv đã bắt đầu cung cấp hệ thống đánh giá, xếp hạng ESG. Ngoài ra, còn có các cơ quan khác như Dịch vụ cổ đông thể chế (ISS), Sustainalytics, RepRisk,. Tuy nhiên, vào năm 2021, Thomson Reuters/Refinitiv đã bắt đầu cung cấp phạm vi rộng hơn về xếp hạng ESG cho hơn 6000 doanh nghiệp toàn cầu song song với những dữ liệu tài chính khác, cho phép phân tích, đánh giá được cụ thể tình hình hoạt động của các doanh nghiệp đó. Điều này dẫn đến Thomson Reuters/Refinitiv trở nên nổi tiếng trong lĩnh vực cung cấp các dữ liệu liên quan đến lĩnh vực ESG của các doanh nghiệp (Bofinger và cộng sự, 2021; Flammer, 2021; Hawn và Ioannou, 2016).

Khái niệm ESG Chỉ số ESG là một hệ thống thang đo dùng để đánh giá một cách khách quan về hiệu quả thực hành ESG của doanh nghiệp và rủi ro của doanh nghiệp đó trong 3 tiêu chí Môi trường, Xã hội và Quản trị. ESG tổng thể bao gồm các điểm thành phần của 3 tiêu chí trên, cho phép đánh giá được mức độ bền vững của một công ty và biết được những doanh nghiệp nào ít rủi ro hơn so với các doanh nghiệp cùng ngành với chúng. Một doanh nghiệp công bố xếp hạng ESG càng cao chứng tỏ được doanh nghiệp đó đã và đang thực hành tốt ESG, rủi ro hoạt động thấp và dễ dàng thu hút được đầu tư. Environment - Môi trường Các tiêu chí môi trường đánh giá việc các doanh nghiệp có thực hiện đầy đủ các yêu cầu bao gồm: quy trình quản lý, xử lý chất thải của doanh nghiệp, sử dụng nguồn năng lượng tái tạo, phát thải carbon, hành động đối phó với các vấn đề biến đổi khí hậu,.

Social - Xã hội Các tiêu chí xã hội xem xét mối quan hệ giữa doanh nghiệp với các biên liên quan trong và ngoài công ty. Trong đó, bao gồm những tiêu chí như: sự công bằng trong việc trả lương cho người lao động, đảm bảo quyền riêng tư, bảo mật cho khách hàng, đấu tranh chống phân biệt chủng tộc và giới tính,. Một doanh nghiệp đưa ra những đặc quyền, lợi ích tốt cho nhân viên dễ dàng được chú ý bởi các nhà đầu tư ESG. Theo Zumente & Bistrova (2021), việc thực hiện tốt tiêu chí này có thể tạo ra những lợi ích lâu dài vì làm tăng sự hài lòng của nhân viên với doanh nghiệp, thúc đẩy nhân viên cống hiến hết mình, tạo ra những lợi ích vượt trội hơn cho công ty.

Governance - Quản trị Về cơ bản, quản trị đánh giá quy trình, cách mà một công ty tổ chức, quản lý bộ máy của mình ra sao. Thông qua cách các nhà quản lý điều hành doanh nghiệp, đưa ra chính sách, Hội đồng quản trị dùng phương pháp nào để tránh xung đột với các cổ đông, chia sẻ lợi ích cho các cổ đông một cách công bằng, minh bạch, hệ thống báo cáo tài chính, kế toán minh bạch, rõ ràng,., có thể đánh giá được điểm thành phần quản trị (G) của doanh nghiệp.3 Lợi ích khi đầu tư ESG Mặc dù có nhiều lý thuyết thừa nhận rằng thị trường vốn đã nắm giữ tốt vai trò phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả trong hàng thập kỷ qua, giúp cho nhiều doanh nghiệp 6 tạo ra nhiều của cải hơn. Tuy nhiên, người ta nhận ra rằng tổng giá trị các doanh nghiệp tạo ra được còn phụ thuộc vào một nhóm các bên liên quan như người lao động, cổ đông, cộng đồng nơi doanh nghiệp hoạt động,. Trong vài năm gần đây, nhận thức của xã hội đã tăng lên rằng việc doanh nghiệp tiếp xúc với các yếu tố như rủi ro môi trường và các vấn đề quản trị có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

Những bài học kinh nghiệm được rút ra từ bê bối gian lận kế toán của tập đoàn Enron năm 2001, sự cố tràn dầu của Deepwater Horizon năm 2010, vụ bê bối về quyền riêng tư dữ liệu của Facebook năm 2018,. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp và các nhà đầu tư tìm cơ hội đầu tư ESG nhiều hơn. Schanzenbach và các cộng sự (2020), nhìn chung, các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động của công ty cho thấy rằng các công ty có điểm môi trường và xã hội cao có thu nhập cao hơn và rủi ro thấp hơn so với các công ty có điểm môi trường và xã hội thấp hơn. Nhiều nghiên cứu nhận định rằng việc theo đuổi phát triển bền vững giúp các doanh nghiệp nâng cao được uy tín của mình trong quá trình làm việc, tương tác với các bên liên quan (Carroll và Buchholtz, 2008).

Thứ nhất, ESG có thể thúc đẩy sự quan tâm của người tiêu dùng nghiên cứu từ MC Kinsey chỉ ra rằng khách hàng sẵn sàng chi trả tiền để “sống xanh” (go green). Có đến 70% người tiêu dùng được khảo sát về việc mua hàng trong nhiều ngành bao gồm ô tô, xây dựng, điện tử,. và cho biết họ sẽ trả thêm 5% cho một sản phẩm “xanh” nếu sản phẩm đó hoàn toàn đáp ứng được các tiêu chuẩn tương tự một sản phẩm thay thế “không xanh”. Một doanh nghiệp chú trọng đến môi trường và đưa ra thị trường các sản phẩm thân thiện với môi trường sẽ nhận được đánh giá cao từ người tiêu dùng, giúp cho sản phẩm dễ dàng tiếp cận thị trường, rút ngắn chu kỳ lưu kho của doanh nghiệp.

Thứ hai, việc thực hành ESG có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu được nhiều chi phí trong suốt quá trình hoạt động (chẳng hạn như chi phí nguyên liệu thô, chi phí của xử lý carbon) - những chỉ số này có thể ảnh hưởng đến 60% lợi nhuận của doanh nghiệp. Thứ ba, một doanh nghiệp thực hiện tốt ESG sẽ có các cơ chế quản trị tốt giúp nâng cao chất lượng nhân viên, thu hút và giữ chân những nhân viên chất lượng, nâng cao động lực của nhân viên nhằm tăng năng suất tổng thể của doanh nghiệp. Theo Alex Edmans (Trường kinh doanh London), các công ty thuộc danh sách “100 công ty tốt 7 nhất để làm việc” của Fortune tạo ra lợi nhuận cổ phiếu cao hơn 2.8% mỗi năm so với các công ty cùng ngành trong cùng khoảng thời gian hơn 25 năm.Thứ tư, việc đầu tư ESG có thể nâng cao lợi tức đầu tư bằng cách phân bổ vốn cho các cơ hội đầu tư bền vững hơn như năng lượng tái tạo, giảm thiểu chất thải. Ngoài ra, việc nâng cao được uy tín của doanh nghiệp có thể giúp doanh nghiệp kêu gọi vốn dễ dàng hơn và đi vay dễ dàng hơn.

Điều này có thể dẫn đến chu kỳ tiền mặt của doanh nghiệp ngắn hơn, giảm thiểu được khả năng mất thanh khoản.2 CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 2.1 Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) Sự phát triển của Báo cáo phát triển bền vững và ESG bắt nguồn từ ý tưởng về lý thuyết các bên liên quan của R. Edward Freeman vào năm 1984 (Velte, 2017). Lý thuyết này tuyên bố rằng các cổ đông không phải là đối tượng quan trọng duy nhất cần được quan tâm, mà còn có các bên liên quan khác như nhân viên, cộng đồng, công dân. Tuyên bố đó được hỗ trợ bởi nghiên cứu Donaldson và Preston (1995) ở Tarigan và Semuel (2014), nghiên cứu đã tuyên bố rằng các công ty cũng chịu trách nhiệm đối với các chủ thể khác bên cạnh các cổ đông.

Các đối tượng được gọi là các bên liên quan theo Freeman (1984) trong Velte (2017) là nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, nhà tài chính, cộng đồng, chính phủ, đảng chính trị, hiệp hội thương mại và đôi khi là đối thủ cạnh tranh. Lý thuyết các bên liên quan này cho thấy tổ chức có nghĩa vụ phải đối xử bình đẳng giữa các bên liên quan và trong trường hợp các bên liên quan có mâu thuẫn lợi ích, doanh nghiệp cũng có nghĩa vụ bảo đảm được sự hài hoà tối ưu giữa họ. Vì nhu cầu của mỗi bên tham gia thì khác nhau và luôn biến động nên tổ chức sẽ tập trung vào phục vụ nhu cầu của các bên liên quan có lợi ích cao và trực tiếp và đảm bảo rằng lợi ích của những bên còn lại cũng được đáp ứng qua việc tổ chức họ thực hiện chiến lược kinh doanh và công bố thông tin phù hợp với các tiêu chuẩn và giá trị chung. Lý thuyết còn được sử dụng để giải thích cho nguyên nhân một số tổ chức chọn lựa và tự nguyện thực hiện kế toán quản trị môi trường (Environmental management accounting - EMA) nhằm phục vụ nhu cầu thông tin bảo vệ môi trường tăng cao từ phía các cơ quan chính quyền, các tổ chức kinh tế, nhà đầu tư và người tiêu dùng, doanh nghiệp.

8 Lý thuyết các bên liên quan là một trong nhiều lý thuyết có tác động đối với việc xây dựng và ứng dụng của kế toán quản trị môi trường được dùng để chứng minh cho kế toán quản trị chi phí môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Tác Động Của Điểm Số ESG Đến Hiệu Quả Kinh Doanh: Nghiên Cứu Từ Các Ngành Nhạy Cảm Với Môi Trường khám phá mối liên hệ giữa điểm số ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các ngành có tác động lớn đến môi trường. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc cải thiện điểm số ESG không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh mà còn có thể dẫn đến tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận bền vững. Tài liệu này mang lại cái nhìn sâu sắc cho các nhà quản lý và nhà đầu tư về tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố bền vững vào chiến lược kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Tác động của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán tại việt nam, nơi phân tích ảnh hưởng của việc công bố thông tin bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Hiệu quả kinh doanh và hiệu quả thị trường của hoạt động esg của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả thị trường của các hoạt động ESG. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của ESG trong bối cảnh kinh doanh hiện đại.