Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn của nghiên cứu sinh Doãn Thục Anh (Doan Thuk An / Доан Тхук Ань) có tiêu đề: "Русские компаративные фразеологизмы со словом 'как' в сопоставлении с вьетнамскими эквивалентами со словом 'như' с точки зрения лингвокультурологии" (Quán ngữ so sánh tiếng Nga với từ "как" trong sự đối chiếu với các đơn vị tương đương tiếng Việt có từ "như" dưới góc độ ngôn ngữ - văn hóa học). Luận án được hoàn thành tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (Ханойский государственный университет – Институт иностранных языков) vào năm 2013, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Khoa học Ngữ văn Lê Đức Thụ (Ле Дык Тху), thuộc chuyên ngành Tiếng Nga (chuyên ngành số: 62.22.02.02 / Русский язык).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Cấu trúc so sánh cố định (устойчивые компаративные структуры / компаративные фразеологизмы) trong hệ thống ngôn ngữ là phương tiện biểu đạt phản ánh rõ nét "hình thức bên trong của ngôn ngữ" (внутренняя форма языка) cùng hệ thống phương tiện biểu cảm hình tượng. Mặc dù cụm từ cố định và thành ngữ so sánh đã được nghiên cứu ở nhiều góc độ cấu trúc và ngữ nghĩa, nhưng hướng tiếp cận văn hóa dân tộc thông qua ngữ liệu thành ngữ vẫn là mảng nghiên cứu chưa được khai thác toàn diện. Đặc biệt, việc nghiên cứu đối chiếu các quán ngữ so sánh có từ nối "как" trong tiếng Nga với các cấu trúc tương đương có từ "như" trong tiếng Việt dưới lăng kính ngôn ngữ - văn hóa học (лингвокультурология) nhằm làm rõ sự tương đồng và khác biệt trong bức tranh ngôn ngữ về thế giới giữa hai dân tộc vẫn còn để lại một khoảng trống tư liệu và lý luận cần được giải quyết một cách có hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Xác lập cơ sở lý luận về cấu trúc so sánh cố định, cụm từ thành ngữ so sánh và cách tiếp cận ngôn ngữ - văn hóa học đối với các đơn vị này trong tiếng Nga và tiếng Việt.
  2. Khảo sát, miêu tả và phân tích cấu trúc - ngữ nghĩa, đặc trưng phong cách - biểu cảm của các quán ngữ so sánh tiếng Nga chứa liên từ "как".
  3. Xác định các đơn vị tương đương có chứa từ "như" trong tiếng Việt, tiến hành so sánh đối chiếu đa diện giữa hai hệ thống ngôn ngữ nhằm chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt.
  4. Giải mã các tầng văn hóa, biểu trưng dân gian và đặc trưng tâm thức tộc người được mã hóa trong các thành tố chuẩn so sánh (đặc biệt là thành tố biểu thị hình ảnh so sánh) của hai ngôn ngữ.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các quán ngữ so sánh tiếng Nga có từ "как" và đơn vị tiếng Việt có từ "như" có những đặc điểm cấu trúc - ngữ nghĩa và thuộc tính phong cách biểu cảm nào?
  2. Bức tranh ngôn ngữ về thế giới của người Nga và người Việt được phản ánh như thế nào qua các nhóm chuẩn so sánh cố định?
  3. Sự tương đồng và khác biệt về biểu trưng văn hóa (như nhân vật cổ tích, thế giới tự nhiên, đời sống sinh hoạt) giữa hai hệ thống so sánh Nga - Việt bắt nguồn từ những nhân tố ngôn ngữ và ngoài ngôn ngữ nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các quán ngữ so sánh tiếng Nga có chứa từ nối "как" (русские компаративные фразеологизмы со словом "как") và các đơn vị tương đương có chứa từ nối "như" trong tiếng Việt.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về mặt ngữ liệu: Tập trung khảo sát các đơn vị quán ngữ so sánh đã được cố định hóa trong hệ thống từ điển học của hai ngôn ngữ, bao gồm từ điển thành ngữ, từ điển giải thích và từ điển phong cách học.
    • Về mặt nội dung: Giới hạn khảo sát ở cấu trúc so sánh - ví von tường minh có liên từ nối (как trong tiếng Nga và như trong tiếng Việt), phân tích sâu các thành tố biểu thị hình ảnh chuẩn so sánh (thành tố B) dưới góc độ ngôn ngữ học văn hóa.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại

Tác giả đã tổng thuật các hướng nghiên cứu lớn trong thành ngữ học tiếng Nga và ngôn ngữ học so sánh đối chiếu:

  1. Nghiên cứu bản chất và phân loại đơn vị thành ngữ cố định (фразеологизмы): Luận án kế thừa cách phân loại kinh điển trong ngôn ngữ học Nga về các nhóm đơn vị ngữ cố định:

    • Cụm từ thành ngữ hợp nhất (фразеологические сращения): Các đơn vị có ý nghĩa toàn khối không thể phân tích dựa trên nghĩa của các từ cấu thành, đóng vai trò là một thành viên cú pháp trong câu (ví dụ: бить баклуши – "ngồi rỗi, lười biếng", тёртый калач – "người từng trải, khó bị đánh lừa", до петухов – "từ rất sớm", вожжа под хвост попала – "ở vào trạng thái cực kỳ mất bình tĩnh, bốc đồng").
    • Cụm từ thành ngữ kết hợp (фразеологические сочетания): Các đơn vị trong đó chỉ một thành tố mang ý nghĩa ràng buộc theo ngữ cố định, tạo nên tính phân tách về mặt cấu trúc - ngữ nghĩa (ví dụ: закадычный друг – "bạn thân chí cốt", расквасить лоб / колено / нос – "làm bầm giập, chảy máu trán / đầu gối / mũi").
    • Tục ngữ (пословицы): Những câu nói hoàn chỉnh, có tổ chức ngữ pháp và nhịp điệu, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn và sự đánh giá của nhân dân, hoạt động như những phán đoán độc lập trong lời nói (ví dụ: Что с возу упало, то пропало; Любишь кататься, люби и саночки возить; Бедность – не порок).
    • Thành ngữ ngạn ngữ / Khẩu ngữ (поговорки): Những câu nói cố định định hình hình tượng cho một sự việc thực tế khách quan và chỉ đạt được ý nghĩa cụ thể trong văn cảnh.
  2. Nghiên cứu cấu trúc tình huống so sánh và bản chất của thành ngữ so sánh: Tổng quan tài liệu chỉ ra rằng các nhà nghiên cứu trước đây đã phân tích cấu trúc của tình huống so sánh logic và sự hiện thực hóa của nó trong ngôn ngữ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu logic học thuần túy về cấu trúc so sánh không có sự gắn kết trực tiếp với thực tiễn từ điển học thành ngữ (фразеография).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận so sánh cố định thuần túy dưới góc độ ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa hình thức, chưa liên kết chặt chẽ với lý thuyết ngôn ngữ học văn hóa hiện đại. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách:

  • Nghiên cứu có hệ thống các quán ngữ so sánh tiếng Nga với từ "как" trong mối tương quan đối chiếu trực tiếp với các đơn vị tiếng Việt có từ "như".
  • Phân tích cấu trúc thành tố ngữ nghĩa và cơ chế hoạt động của thành tố so sánh $B$, làm rõ sự tương tác giữa hình thức bên trong của ngôn ngữ với bức tranh thế giới văn hóa dân gian của hai dân tộc Nga và Việt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên ba trụ cột lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết Ngôn ngữ học văn hóa (Лингвокультурология) và Bức tranh thế giới qua ngôn ngữ (Языковая картина мира): Thành ngữ và quán ngữ so sánh được coi là "kho lưu trữ" văn hóa, phản ánh tri nhận, chuẩn mực thẩm mỹ và thế giới quan của cộng đồng bản ngữ. Khung phân tích tập trung vào việc bóc tách các lớp ý nghĩa văn hóa kết tinh trong các thành tố so sánh.

  2. Cấu trúc hình thức - ngữ nghĩa của tình huống so sánh: Cấu trúc so sánh cố định hoàn chỉnh bao gồm bốn thành phần cơ bản:

    • Thành tố $A$: Chủ thể hoặc đối tượng được so sánh (субъект / объект сравнения).
    • Thành tố $B$: Đối tượng chuẩn so sánh hoặc hình ảnh so sánh (эталон / образ сравнения).
    • Thành tố $m$: Phương tiện liên kết so sánh (chỉ tố so sánh / liên từ so sánh: как, như, словно, точно...).
    • Thành tố thuộc tính / cơ sở so sánh: Thuộc tính hoặc đặc trưng chung làm nền tảng cho hành động so sánh (основание сравнения / признак).
  3. Lý thuyết về khối tái lập $mB$ (Компаративно-компонентная модель): Trong hoạt động ngôn ngữ, phần cấu trúc tái lập $mB$ (ví dụ: как говядина – "như thịt bò") đóng vai trò biểu đạt thuộc tính cá biệt hóa mang tính khái quát (обобщённо-индивидуальный признак), xác lập chức năng định danh - biểu cảm của thành ngữ so sánh.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MÔ HÌNH CẤU TRÚC SO SÁNH CỐ ĐỊNH                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|   [Thành tố A]     +  [Cơ sở so sánh]  +  [Chỉ tố m]  +  [Thành tố chuẩn B]   |
| (Chủ thể so sánh)     (Đặc trưng/Tính)     (как / như)     (Hình ảnh chuẩn)   |
|                                         \_________________________________/   |
|                                                          |                    |
|                                           Khối tái lập mang nghĩa: [mB]       |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính trong ngôn ngữ học:

  • Phương pháp so sánh đối chiếu (Сопоставительный метод): Đặt song song các đơn vị so sánh của tiếng Nga và tiếng Việt để tìm ra các nét tương đồng và dị biệt về cấu trúc, ngữ nghĩa và biểu trưng văn hóa.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc - ngữ nghĩa (Структурно-семантический анализ): Mổ xẻ các thành tố cấu thành của quán ngữ so sánh, xác định mối liên hệ cú pháp và ngữ nghĩa giữa các thành phần.
  • Phương pháp phân tích thành tố nghĩa (Компонентный анализ): Phân tích nét nghĩa của các từ làm chuẩn so sánh ($B$) để làm rõ cơ sở thuộc tính của sự ví von.
  • Phương pháp phân tích ngôn ngữ - văn hóa (Лингвокультурологический анализ): Giải thích nguồn gốc văn hóa, phong tục, tín ngưỡng và tư duy dân gian ẩn sau các hình tượng so sánh.
  • Phương pháp thống kê, phân loại và miêu tả ngữ liệu từ điển.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Ngữ liệu của luận án được trích xuất từ các nguồn tài liệu chính thống:

  • Các cuốn từ điển thành ngữ tiếng Nga và tiếng Việt (Фразеологические словари русского и вьетнамского языков).
  • Các từ điển giải thích tiếng Nga và tiếng Việt (Толковые словари).
  • Các từ điển phong cách học và từ điển đối chiếu song ngữ.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án có dung lượng 177 trang chính văn (cùng phần phụ lục và danh mục công trình), bao gồm 2 sơ đồ (Схема 1 trang 58, Схема 2 trang 59), phần Mở đầu, 3 Chương nội dung, Kết luận, Danh mục công trình khoa học đã công bố (trang 164), Thư mục tài liệu tham khảo (trang 165) và Nguồn ngữ liệu (trang 177).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                        BẢNG TỔNG HỢP CẤU TRÚC LUẬN ÁN                         |
+---------+-------------------------------------------------------------+-------+
| Đơn vị  | Tên phần / Tên chương                                       | Trang |
+---------+-------------------------------------------------------------+-------+
| Mở đầu  | Vấn đề nghiên cứu, tính cấp thiết, mục tiêu, ngữ liệu       | 1-44  |
| Chương 1| Экспрессивно стилистические свойства русских компаративных  | 45    |
|         | фразеологизмов со словом как (Thuộc tính biểu cảm - phong   |       |
|         | cách của quán ngữ so sánh tiếng Nga với từ "как")           |       |
| Chương 2| Фразеология как отражение картины мира (Thành ngữ học như   | 89    |
|         | là sự phản ánh bức tranh thế giới)                          |       |
| Chương 3| Khảo sát đối chiếu các nhóm ngữ nghĩa - văn hóa của thành   | -     |
|         | tố chuẩn B (trong đó có tiểu mục: Элемент В обозначающий    | 156   |
|         | сказочные персонажи - Thành tố B biểu thị nhân vật cổ tích) |       |
| Kết luận| Заключение (Tổng kết các kết quả nghiên cứu)                | 160   |
| Tài liệu| Опубликованные работы (164), Библиография (165), Источники  | 164-  |
|         | материала (177), Приложение                                 | 177   |
+---------+-------------------------------------------------------------+-------+

Chương 1: Thuộc tính biểu cảm - phong cách của các quán ngữ so sánh tiếng Nga với từ "как" (Экспрессивно стилистические свойства русских компаративных фразеологизмов со словом как)

Chương 1 đi sâu phân tích cấu trúc nội tại và các thuộc tính phong cách, sắc thái biểu cảm của các quán ngữ so sánh trong tiếng Nga:

  • Cơ chế biểu đạt của mô hình so sánh: Thiết lập chức năng ngôn ngữ của cấu trúc so sánh - ví von (сравнение-уподобление) nhằm biểu đạt sự biểu hiện cá biệt hóa của một thuộc tính cụ thể. Khối tái lập $mB$ (chẳng hạn như как говядина) phản ánh một đặc trưng khái quát hóa - cá biệt hóa ổn định trong tư duy bản ngữ.
  • Sự biến đổi liên từ và sắc thái phong cách: Trong tiếng Nga, liên từ so sánh trung tính "как" có thể được thay thế bằng các liên từ như "словно" hoặc "точно". Sự thay thế này đem lại sắc thái phong cách viết, tính chất sách vở (книжность) cho đơn vị diễn đạt:
    • наряжать как куколку $\rightarrow$ наряжать словно куколку (diện đồ/trang điểm đẹp như búp bê).
    • как сонный $\rightarrow$ словно сонный (như người ngái ngủ / lờ đờ).
  • Hiện tượng biến thể cấu trúc - ngữ nghĩa: Luận án chỉ ra sự tồn tại của các biến thể song hành xuất phát từ hai cơ chế:
    1. Bổ sung biểu cảm mở rộng thành tố B không giới hạn (экспрессивное дополнение):
      • ясно как день $\rightarrow$ ясно как божий день (rõ như ban ngày / rõ như ban ngày ban mặt).
      • много как собак $\rightarrow$ много как собак нерезаных (nhiều vô kể, nhiều như quân nguyên).
    2. Rút gọn, tỉnh lược biểu thức ngôn ngữ (сокращение / усечение языкового выражения): Cắt giảm các thành phần phụ trợ nhằm cô đọng hóa hình ảnh so sánh trong lời nói thường ngày.

Chương 2: Thành ngữ như là sự phản ánh bức tranh thế giới (Фразеология как отражение картины мира)

Chương 2 luận giải mối quan hệ hữu cơ giữa ngữ liệu thành ngữ so sánh và bức tranh ngôn ngữ về thế giới:

  • Ngôn ngữ phản ánh tri thức và kinh nghiệm dân tộc: Quán ngữ so sánh không đơn thuần là phép tu từ học mà là sự phản chiếu cách nhìn nhận, phân loại và đánh giá thế giới khách quan của một cộng đồng ngôn ngữ.
  • Cấu trúc nhận thức của hành vi so sánh: Khảo sát cách thức người Nga và người Việt lựa chọn các sự vật, hiện tượng cụ thể trong đời sống để làm "chuẩn đo lường" (эталон) cho các thuộc tính trừu tượng (như tính cách con người, trạng thái tâm lý, tốc độ, kích thước, màu sắc).
  • Sự tương đồng về mặt tri nhận và sự khác biệt về mặt văn hóa: Luận án chỉ ra rằng dù cơ chế nhận thức so sánh mang tính phổ quát nhân loại, việc lựa chọn chất liệu hình ảnh cụ thể để gán cho các ý niệm lại mang tính đặc thù dân tộc sâu sắc, bị chi phối bởi điều kiện địa lý, lịch sử và phương thức sinh hoạt truyền thống.

Chương 3: Khảo sát đối chiếu các nhóm ngữ nghĩa - văn hóa của thành tố B trong tiếng Nga và tiếng Việt

Chương 3 là phần nghiên cứu đối chiếu thực nghiệm ngữ liệu giữa hai ngôn ngữ, phân loại thành tố chuẩn so sánh $B$ theo các phạm trù ngữ nghĩa - văn hóa:

  • Thành tố B biểu thị nhân vật cổ tích (Элемент В обозначающий сказочные персонажи - trang 156):
    • Trong tiếng Nga, chuẩn so sánh gắn liền với hệ thống nhân vật trong truyện cổ tích dân gian Nga, truyện ngụ ngôn và thần thoại Slav (như các hình tượng Baba Yaga, Koschei, Ivan ngốc, tráng sĩ Bogatyr...).
    • Trong tiếng Việt, chuẩn so sánh hướng tới hệ thống truyện cổ tích, truyền thuyết dân gian Việt Nam (như hình tượng Bụt, Thạch Sanh, Chằn Tinh, Cuội, Cám...).
  • Thành tố B biểu thị thế giới động vật và thực vật: Đối chiếu các biểu trưng ngữ nghĩa của các con vật quen thuộc (ví dụ hình tượng chó, mèo, gấu, cáo, ngựa trong tiếng Nga đối chiếu với trâu, bò, lợn, gà, chuột trong tiếng Việt).
  • Thành tố B biểu thị đời sống sinh hoạt, ẩm thực và hiện tượng tự nhiên: Sự khác biệt giữa văn hóa nông nghiệp lúa nước (Việt Nam) và văn hóa lục địa xứ lạnh/nông nghiệp xứ lạnh (Nga) thể hiện rõ qua các hình ảnh so sánh liên quan đến ẩm thực (bánh mì, cháo kasha, củ cải đỏ vs. cơm, gạo, mắm, gừng, ớt) và khí hậu (tuyết, băng giá, bão tuyết vs. nắng, mưa rào, lũ lụt).
  • Kết luận chương 3 (Выводы по третьей главе - trang 157): Khái quát các đặc trưng loại hình ngữ nghĩa và mức độ tương đương (tương đương hoàn toàn, tương đương bộ phận, không có tương đương) giữa quán ngữ so sánh hai ngôn ngữ.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG ĐỐI CHIẾU ĐẶC TRƯNG BIỂU TRƯNG VĂN HÓA TRONG THÀNH TỐ B         |
+---------------------+-------------------------------+------------------------------+
| Nhóm thành tố B     | Trong tiếng Nga (với "как")   | Trong tiếng Việt (với "như") |
+---------------------+-------------------------------+------------------------------+
| Nhân vật cổ tích,   | Gắn với truyện cổ dân gian    | Gắn với truyện cổ tích,      |
| thần thoại          | Slav, ngụ ngôn, thần thoại xứ | truyền thuyết nông nghiệp    |
| (Сказочные          | lạnh (Baba Yaga, Bogatyr,     | dân gian (Bụt, Cuội, Tấm,    |
| персонажи)          | Koschei, Ma sói...)           | Thạch Sanh, Chằn tinh...)    |
+---------------------+-------------------------------+------------------------------+
| Đời sống sinh hoạt  | Bánh mì đen, cháo kasha, xe   | Cơm, gạo, mắm, cày cuốc, ao  |
| và ẩm thực          | trượt tuyết, củ cải, bơ súp   | hồ, nhà tranh, đòn gánh      |
+---------------------+-------------------------------+------------------------------+
| Tự nhiên, khí hậu   | Băng tuyết, rừng taiga, bão   | Nắng hạn, mưa rào, lũ lụt,   |
| và môi trường sống  | tuyết, thảo nguyên rộng lớn   | bão nhiệt đới, đầm lầy       |
+---------------------+-------------------------------+------------------------------+
| Biến thể phong cách | Thay thế liên từ (*как* thành | Dùng biến thể từ nối (*như*  |
| biểu cảm            | *словно*, *точно*) tăng tính  | thành *như thể*, *tựa như*)  |
|                     | sách vở; mở rộng thành tố     | hoặc láy hình ảnh            |
+---------------------+-------------------------------+------------------------------+

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa lý thuyết so sánh cố định trong tương quan ngôn ngữ học văn hóa: Luận án đã làm sáng tỏ cơ chế cấu tạo và bản chất chức năng của khối thành tố tái lập $mB$ trong việc định danh và biểu đạt thuộc tính đặc trưng trong tiếng Nga và tiếng Việt.
  2. Làm rõ các thuộc tính phong cách - biểu cảm: Luận án đã chỉ ra quy luật chuyển đổi sắc thái phong cách khi thay thế liên từ как bằng словно, точно, cũng như cơ chế mở rộng thành tố biểu cảm (экспрессивное дополнение) và rút gọn biểu thức (усечение) trong tiếng Nga.
  3. Làm sâu sắc thêm lý thuyết bức tranh ngôn ngữ về thế giới: Luận án chứng minh cách thức các giá trị văn hóa, kinh nghiệm lịch sử và môi trường sinh thái được khúc xạ qua các chuẩn so sánh ($B$) của hai dân tộc có cội nguồn văn hóa khác biệt (Slav - châu Âu lục địa vs. Đông Á - Đông Nam Á nông nghiệp lúa nước).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bảng ngữ liệu đối chiếu song ngữ: Xây dựng hệ thống các cặp quán ngữ so sánh tương đương và không tương đương giữa tiếng Nga (với "как") và tiếng Việt (với "như"), phân loại chi tiết theo các trường nghĩa.
  2. Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Nga tại Việt Nam: Kết quả nghiên cứu giúp người học tiếng Nga là người Việt Nam hiểu đúng nguồn gốc văn hóa, tránh các lỗi dùng từ do giao thoa văn hóa (chuyển dịch nguyên xi hình ảnh chuẩn so sánh tiếng Việt sang tiếng Nga và ngược lại).
  3. Ứng dụng trong công tác biên - phiên dịch: Cung cấp giải pháp xử lý ngữ nghĩa và phong cách khi dịch các quán ngữ so sánh, đặc biệt là các đơn vị chứa thành tố nhân vật cổ tích và biểu trưng văn hóa đặc thù.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát chủ yếu được thu thập từ các từ điển thành ngữ, từ điển giải thích và từ điển phong cách học xuất bản chuẩn mực, chưa mở rộng khảo sát trên các diễn ngôn truyền thông hiện đại hoặc ngôn ngữ giao tiếp phi chính thức trên mạng Internet.
  • Giới hạn loại hình liên từ so sánh: Đề tài tập trung chuyên sâu vào các cấu trúc so sánh sử dụng từ nối "как" trong tiếng Nga và "như" trong tiếng Việt, chưa bao quát toàn bộ các cấu trúc so sánh không liên từ (so sánh dùng cách công cụ - Творительный падеж trong tiếng Nga) hoặc các cấu trúc so sánh ẩn dụ phức tạp khác.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát ngữ liệu so sánh cố định trong các văn bản văn học đương đại, báo chí và truyền thông đa phương tiện để theo dõi sự biến đổi ngữ nghĩa và sự xuất hiện của các chuẩn so sánh mới.
  • Khảo sát mở rộng sang các dạng so sánh phi liên từ và so sánh ngầm (so sánh bằng danh từ ở cách công cụ trong tiếng Nga đối chiếu với các phương thức vị từ so sánh trong tiếng Việt).
  • Đi sâu phân tích tâm lý ngôn ngữ học (психолингвистика) về mức độ tiếp nhận và liên tưởng hình tượng so sánh của người bản ngữ hiện đại đối với các thành ngữ cổ tích truyền thống.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Dành cho nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học:
    • Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về phân tích cấu trúc - ngữ nghĩa và ngôn ngữ học văn hóa đối với ngữ cố định.
    • Đáng chú ý là phần phân tích cơ chế tạo biến thể phong cách ở Chương 1 (trang 45) và các mô hình so sánh trong Chương 2 (trang 89, các sơ đồ trang 58-59).
  • Dành cho giảng viên và người học tiếng Nga tại Việt Nam:
    • Tiểu mục phân tích thành tố $B$ biểu thị nhân vật cổ tích (trang 156) và các nhóm biểu trưng văn hóa ở Chương 3 là tài liệu hữu ích cho học phần Đất nước học Nga, Ngôn ngữ học văn hóa và Thành ngữ học tiếng Nga.
  • Dành cho dịch giả và người làm công tác biên phiên dịch tiếng Nga - tiếng Việt:
    • Cung cấp các đơn vị tương đương và các phương án chuyển đổi ngữ nghĩa khi xử lý các quán ngữ so sánh mang đậm tính dân tộc, giúp dịch đúng sắc thái phong cách và ý nghĩa hàm ẩn.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt các nhóm đơn vị thành ngữ cố định tiếng Nga như thế nào?

Luận án dẫn giải và phân chia cụm từ cố định tiếng Nga thành 4 nhóm chính:

  • Cụm từ thành ngữ hợp nhất (фразеологические сращения): Nghĩa toàn khối không phân tách (бить баклуши, тёртый калач).
  • Cụm từ thành ngữ kết hợp (фразеологические сочетания): Có một thành tố mang nghĩa cố định ràng buộc (закадычный друг, расквасить лоб).
  • Tục ngữ (пословицы): Câu diễn đạt trọn vẹn, mang tính phán đoán và đúc kết kinh nghiệm (Что с возу упало, то пропало).
  • Thành ngữ ngạn ngữ / Khẩu ngữ (поговорки): Câu nói mang tính hình tượng cụ thể hóa ngữ cảnh.

2. Sự thay đổi liên từ "как" thành "словно" hoặc "точно" trong tiếng Nga dẫn đến hệ quả ngữ dụng gì?

Trong các cấu trúc quán ngữ so sánh tiếng Nga, việc thay thế liên từ trung tính "как" bằng các liên từ như "словно" hoặc "точно" (ví dụ: наряжать как куколку $\rightarrow$ наряжать словно куколку, как сонный $\rightarrow$ словно сонный) mang lại sắc thái phong cách viết, làm tăng tính chất sách vở và biểu cảm thẩm mỹ cho lời nói.

3. Cơ chế tạo biến thể mở rộng biểu cảm (экспрессивное дополнение) của thành tố B được luận án minh họa qua những ví dụ nào?

Luận án minh họa cơ chế bổ sung biểu cảm mở rộng thành tố chuẩn so sánh $B$ qua các cặp biến thể tiêu biểu trong tiếng Nga:

  • Từ đơn vị chuẩn ясно как день (rõ như ban ngày) được mở rộng thành ясно как божий день (rõ như ban ngày ban mặt / rõ mười mươi).
  • Từ đơn vị chuẩn много как собак (nhiều như chó) được mở rộng thành много как собак нерезаных (nhiều vô kể, nhiều không xuể).

4. Thành tố chuẩn so sánh B biểu thị nhân vật cổ tích (сказочные персонажи) phản ánh điều gì trong luận án?

Tiểu mục tại trang 156 khảo sát nhóm thành tố $B$ biểu thị nhân vật cổ tích, chứng minh rằng chuẩn so sánh trong tiếng Nga lấy chất liệu từ thế giới thần thoại Slav và truyện cổ tích dân gian Nga (Baba Yaga, Koschei...), trong khi tiếng Việt phản ánh hệ thống nhân vật cổ tích và truyền thuyết nông nghiệp dân gian (Bụt, Cuội, Thạch Sanh...). Điều này phản ánh tư duy hình tượng và kinh nghiệm lịch sử - văn hóa riêng biệt của mỗi dân tộc.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Doãn Thục Anh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc - ngữ nghĩa và thuộc tính ngôn ngữ học văn hóa của các quán ngữ so sánh tiếng Nga có từ "как" trong sự đối chiếu với các đơn vị tương đương có từ "như" trong tiếng Việt. Bằng việc phân tích cấu trúc bốn thành phần của tình huống so sánh và bản chất của khối tái lập $mB$, tác giả đã làm rõ các cơ chế biến thể phong cách, mở rộng biểu cảm và sự thay thế liên từ trong tiếng Nga. Công trình đã chứng minh thành công vai trò của quán ngữ so sánh như một phương tiện phản ánh bức tranh ngôn ngữ về thế giới và biểu trưng văn hóa dân tộc, đóng góp thiết thực cho lý luận ngôn ngữ học đối chiếu cũng như thực tiễn giảng dạy và dịch thuật Nga - Việt.