Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Các quy định về chấm dứt hợp đồng trong pháp luật Việt Nam và một số nước dưới góc độ so sánh" do nghiên cứu sinh Đặng Thị Hồng Tuyến thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Minh Tuấn và PGS. Vũ Thị Hải Yến. Luận án thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và tố tụng dân sự, mã số chuyên ngành 9 38 01 03, hoàn thành và bảo vệ năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hợp đồng và pháp luật hợp đồng giữ vai trò cốt lõi trong việc bảo đảm trật tự giao lưu dân sự, thương mại từ thời kỳ La Mã cổ đại cho đến nền kinh tế thị trường hiện đại. Bên cạnh các quy định về xác lập và thực hiện giao dịch, chế định chấm dứt hợp đồng đóng vai trò pháp lý bảo vệ quan hệ hợp đồng, ngăn chặn tình trạng các bên tùy tiện từ bỏ hoặc phá vỡ cam kết, tạo cơ sở cho việc cưỡng chế thực hiện nghĩa vụ và phân định hậu quả pháp lý.

Mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam đã dành nhiều điều khoản quy định về chấm dứt hợp đồng (tập trung tại Phần thứ ba: Nghĩa vụ và hợp đồng), thực tiễn lập pháp và áp dụng pháp luật vẫn bộc lộ nhiều bất cập mang tính cấu trúc và kỹ thuật:

  • Cấu trúc các điều khoản và tiêu chí phân chia các trường hợp chấm dứt hợp đồng chưa bảo đảm tính hệ thống, logic, gây khó khăn cho nghiên cứu và thực thi.
  • Thiếu vắng các quy định về hoàn thành phần lớn hợp đồng (substantial performance) như một ngoại lệ của nguyên tắc thực hiện toàn bộ nghĩa vụ.
  • Chưa ghi nhận chế định vi phạm hợp đồng trước hạn (anticipatory breach) để làm căn cứ chấm dứt hợp đồng kịp thời nhằm hạn chế thiệt hại.
  • Tiêu chí xác định "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng" để áp dụng biện pháp hủy bỏ hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng còn thiếu định lượng và định tính cụ thể.
  • Cách hiểu và căn cứ chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh khách quan (bao gồm sự kiện bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản) còn tản mạn tại nhiều điều khoản, thiếu tính bao quát.
  • Các quy định về trách nhiệm dân sự kèm theo khi chấm dứt hợp đồng còn khuyết thiếu, nhất là vấn đề bồi thường tổn thất về tinh thần, cơ chế thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính (liquidated damages) và việc xác định mối quan hệ giữa chế tài phạt vi phạm với bồi thường thiệt hại.

Việc nghiên cứu so sánh quy định về chấm dứt hợp đồng giữa Việt Nam với các hệ thống pháp luật tiêu biểu trên thế giới là yêu cầu cần thiết nhằm chọn lọc kinh nghiệm lập pháp, hoàn thiện các quy định của Bộ luật Dân sự Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam về chấm dứt hợp đồng trong sự so sánh với pháp luật của Anh, Đức và Trung Quốc; phân tích thực tiễn áp dụng tại Việt Nam, từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam.

Luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng khái niệm, chỉ ra các đặc điểm pháp lý, phân tích hậu quả pháp lý và phân nhóm các trường hợp chấm dứt hợp đồng về mặt lý luận.
  2. Chỉ ra và phân tích các điểm tương đồng, khác biệt giữa pháp luật Việt Nam với pháp luật Anh, Đức, Trung Quốc về các trường hợp chấm dứt hợp đồng và hệ quả pháp lý; lý giải nguyên nhân của sự tương đồng và khác biệt đó.
  3. Phân tích thực trạng và thực tiễn áp dụng pháp luật Việt Nam về chấm dứt hợp đồng; chỉ ra các bất cập, vướng mắc nổi cộm cùng nguyên nhân; trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, đề xuất các kiến nghị lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện Bộ luật Dân sự Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án giải quyết 7 câu hỏi nghiên cứu và thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • Câu hỏi 1: Chấm dứt hợp đồng được hiểu là gì và vì sao cần chấm dứt hợp đồng?
    Giả thuyết: Có nhiều cách hiểu khác nhau trong khoa học pháp lý; các quốc gia chủ yếu liệt kê trường hợp mà không định nghĩa trực tiếp. Các lý do chấm dứt phát sinh từ thực tiễn gồm: mục đích đã đạt được, các bên không còn nhu cầu, việc tiếp tục thực hiện gây thiệt hại hoặc trở nên trái pháp luật.
  • Câu hỏi 2: Chấm dứt hợp đồng có bao nhiêu trường hợp và có thể quy định theo nhóm căn cứ hay không?
    Giả thuyết: Bộ luật Dân sự 2015 liệt kê các trường hợp cụ thể nhưng chưa bao quát toàn diện. Mô hình quy định theo nhóm căn cứ (như pháp luật Anh) mang tính khái quát cao hơn và có thể tham khảo để hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
  • Câu hỏi 3: Hệ quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng được hiểu là gì và bao gồm những hệ quả nào?
    Giả thuyết: Khi hợp đồng chấm dứt, phát sinh các nhóm hệ quả trực tiếp (chấm dứt nghĩa vụ tương lai, hoàn trả, thanh toán) và các trách nhiệm dân sự kèm theo (bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm) tùy thuộc vào từng căn cứ chấm dứt.
  • Câu hỏi 4: Quy định về các trường hợp chấm dứt hợp đồng theo ý chí của các bên trong pháp luật Việt Nam và các quốc gia nghiên cứu có khác biệt như thế nào? Việt Nam có nên tiếp thu kinh nghiệm quốc tế?
    Giả thuyết: Pháp luật các nước đều ghi nhận nguyên tắc thực hiện toàn bộ, nhưng Anh và Đức có ngoại lệ thực hiện phần lớn hợp đồng (substantial performance). Pháp luật Việt Nam cần bổ sung quy định này để giải quyết quyền lợi bên có nghĩa vụ đã thực hiện phần lớn hợp đồng.
  • Câu hỏi 5: Chấm dứt hợp đồng theo ý chí của một bên trong pháp luật Việt Nam có gì khác biệt so với các quốc gia nghiên cứu?
    Giả thuyết: Anh, Đức, Trung Quốc đều quy định rõ chế định vi phạm hợp đồng trước hạn. Pháp luật Việt Nam cần tiếp thu để cho phép bên bị vi phạm áp dụng biện pháp xử lý kịp thời, ngăn chặn thiệt hại mở rộng.
  • Câu hỏi 6: Quy định về chấm dứt hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản và do không thể thực hiện được trong pháp luật Việt Nam hiện nay đã đủ tính khái quát chưa?
    Giả thuyết: Quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 chưa bao quát hết các tình huống thực tế so với học thuyết frustration của pháp luật Anh (bao gồm đối tượng không còn, chủ thể không thể thực hiện, thực hiện trở nên trái pháp luật hoặc vô nghĩa). Cần sửa đổi để nâng cao tính khái quát.
  • Câu hỏi 7: Hậu quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng trong pháp luật Việt Nam có những bất cập nào và giải pháp xử lý ra sao?
    Giả thuyết: Pháp luật Việt Nam còn vướng mắc về bồi thường thiệt hại ước tính, chưa minh định bồi thường tổn thất tinh thần do vi phạm hợp đồng, và cần nghiên cứu cơ chế buộc chuyển giao khoản lợi nhuận có được do vi phạm (disgorgement of profits) cũng như điều chỉnh mối quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại tại Điều 418 Bộ luật Dân sự.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về chấm dứt hợp đồng; hệ thống quy định pháp luật thực định của Việt Nam, Anh, Đức, Trung Quốc về chấm dứt hợp đồng và hậu quả pháp lý; thực tiễn xét xử, áp dụng pháp luật tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định chung về chấm dứt hợp đồng trong pháp luật dân sự (Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn). Luận án không đi sâu vào các quy định chấm dứt hợp đồng đặc thù trong luật chuyên ngành (như hợp đồng lao động, hợp đồng bảo hiểm...).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu so sánh pháp luật Việt Nam với ba hệ thống pháp luật đại diện cho các truyền thống pháp lý lớn: Anh (Common Law), Đức (Civil Law) và Trung Quốc (hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa có nhiều nét tương đồng với Việt Nam). Luận án không so sánh chi tiết giữa Anh, Đức và Trung Quốc với nhau và không nghiên cứu các điều ước quốc tế chưa được nội luật hóa.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào các văn bản pháp luật hiện hành, gồm Bộ luật Dân sự 2015 (Việt Nam), hệ thống án lệ và luật thành văn hiện hành của Anh, Bộ luật Dân sự Đức năm 1896 (BGB), Bộ luật Dân sự Trung Quốc năm 2020 (hiệu lực ngày 01/01/2021, có tham chiếu Luật Hợp đồng 1999).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả luận án đã hệ thống và điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến chế định hợp đồng và chấm dứt hợp đồng:

Nhóm nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung chính liên quan
Sách chuyên khảo quốc tế - Jill Poole (2006), Textbook on Contract Law (Oxford University Press)
- Catherine Elliott & Frances Quinn (2009), Contract Law (Pearson Longman)
- Mary Charman (2013), Contract Law (Routledge)
- Basil S. Markesinis, Hannes Unberath & Angus Johnston (2006), The German Law of Contract - A Comparative Treatise (Hart Publishing)
- Mo Zhang (2006), Chinese Contract Law: Theory and Practice (Martinus Nijhoff Publishers)
- Raymond Youngs (2009), English, French & German Comparative Law (Routledge - Cavendish)
- Piter De Cruz (1999), Comparative Law in a Changing World
Phân tích toàn diện luật hợp đồng Anh; so sánh luật hợp đồng Đức với Anh; lý thuyết và thực tiễn luật hợp đồng Trung Quốc; tổng hợp luật so sánh Anh - Pháp - Đức.
Bài báo khoa học quốc tế - Mathias Siems (2003), Disgorgement of Profits for Breach of Contract
- Wang Jingen & Larry A. DiMatteo (2016), Chinese Reception and Transplantation of Western Contract Law
- Feng Chen (2002), The new era of Chinese Contract Law
- Mo Zhang (Temple Int'l & Comp. L.J.), Freedom of Contract with Chinese Legal Characteristic
- Marta Cenini, Barbara Luppi & Francesco Parisi (2009), The Comparative Law and Economics of Frustration in Contracts
- Lidija Simunovic (2019), Rethinking The European Law of Set-off...
- Ibrahim Saad Alhowaimil (2013), nghiên cứu so sánh về Frustration
Phân tích cơ chế thu hồi lợi nhuận do vi phạm hợp đồng; sự tiếp thu luật hợp đồng phương Tây của Trung Quốc; phân tích kinh tế - luật về trở ngại khách quan (frustration); pháp luật về bù trừ nghĩa vụ (set-off) tại châu Âu.
Sách chuyên khảo trong nước - Nguyễn Ngọc Khánh (2007), Chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự Việt Nam (NXB Tư pháp)
- Ngô Huy Cương (2013), Giáo trình Luật hợp đồng - Phần chung (NXB ĐHQG Hà Nội)
- Đỗ Văn Đại (2013), Các biện pháp xử lý việc không thực hiện đúng hợp đồng trong pháp luật Việt Nam (NXB CTQG)
- Đoàn Đức Lương & Dương Quỳnh Hoa (2020), Bình luận chuyên sâu chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự năm 2015 (NXB Tư pháp)
- Vũ Văn Mẫu (1963), Việt Nam dân luật lược khảo - Quyển II: Nghĩa vụ và khế ước
Lý giải khía cạnh lý thuyết chế định hợp đồng; phân tích các biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng qua án lệ; bình luận chuyên sâu các điều khoản hợp đồng của Bộ luật Dân sự 2015; phân biệt giải hiệu, giải trừ và vô hiệu hợp đồng.
Bài báo và đề tài trong nước - Nguyễn Thị Minh (1999), Tạp chí Luật học (so sánh Việt Nam - Australia)
- Đỗ Văn Đại (2009), Tạp chí Tòa án nhân dân (hủy bỏ hợp đồng do có vi phạm)
- Vũ Thị Lan Anh (2010, 2011), Tạp chí Luật học (luật hợp đồng Hoa Kỳ, Đức)
- Nguyễn Minh Hằng & Nguyễn Thùy Trang (2011), Tạp chí Kiểm sát (đơn phương chấm dứt hợp đồng)
- Phạm Hồ Hoàng Long & Ngô Quốc Chiến (2019), Tạp chí Nghiên cứu lập pháp (hợp đồng không hoàn hảo)
- Trương Nhật Quang & Ngô Thái Ninh (2020), Tạp chí Nghiên cứu lập pháp (miễn trách nhiệm do Covid-19)
- Hoàng Quốc Hưng, luận văn thạc sĩ về căn cứ chấm dứt nghĩa vụ dân sự
- Nguyễn Thị Ngọc Oanh, khóa luận về đơn phương chấm dứt hợp đồng
- Mễ Lương, luận án tiến sĩ so sánh hợp đồng dân sự Việt Nam - Trung Quốc
- Nguyễn Thị Ánh Vân (2014), đề tài NCKH cấp trường so sánh luật hợp đồng Anh, Mỹ, Pháp, Đức
Nghiên cứu các khía cạnh đơn lẻ về vi phạm hợp đồng, hủy bỏ hợp đồng, đơn phương chấm dứt hợp đồng, sự kiện bất khả kháng và so sánh khái quát chế định hợp đồng của một số quốc gia.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Qua rà soát tổng quan tài liệu, luận án chỉ ra 3 khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Tính thời sự của các tài liệu: Nhiều công trình trong nước và quốc tế được thực hiện từ nhiều năm trước, gắn với các văn bản pháp luật cũ (như Bộ luật Dân sự 2005 của Việt Nam, Luật Hợp đồng 1999 của Trung Quốc), do đó chưa phản ánh và bình luận được các quy định mới trong Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam và Bộ luật Dân sự 2020 của Trung Quốc.
  2. Mức độ chuyên sâu về chấm dứt hợp đồng: Các công trình nghiên cứu luật nước ngoài trong nước chủ yếu mang tính giới thiệu khái quát luật hợp đồng nói chung, chưa có công trình đi sâu nghiên cứu một cách hệ thống, đa chiều và toàn diện riêng về chế định chấm dứt hợp đồng.
  3. Mô hình so sánh đồng thời: Chưa có công trình khoa học nào tại Việt Nam tiến hành nghiên cứu so sánh chuyên sâu về chấm dứt hợp đồng giữa pháp luật Việt Nam với đồng thời 3 hệ thống pháp luật tiêu biểu là Anh, Đức và Trung Quốc nhằm đúc kết kinh nghiệm lập pháp hoàn thiện Bộ luật Dân sự.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

Luận án xây dựng trên nền tảng các lý thuyết và học thuyết pháp lý nền tảng của luật hợp đồng:

  • Học thuyết tự do hợp đồng (laissez-faire / Freedom of contract): Quyền tự do xác lập, thỏa thuận điều chỉnh và thỏa thuận chấm dứt hợp đồng của các chủ thể; giới hạn của quyền tự do hợp đồng khi liên quan đến trật tự công cộng hoặc hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba.
  • Học thuyết về sự ràng buộc của hợp đồng (Pacta sunt servanda): Nguyên tắc hợp đồng hợp pháp có hiệu lực bắt buộc như luật đối với các bên giao kết; chấm dứt hợp đồng được xem xét như một sự giải phóng nghĩa vụ hoặc ngoại lệ được pháp luật thừa nhận.
  • Học thuyết lợi ích đối ứng (Consideration): Phân tích tính đối ứng trong quan hệ hợp đồng và vai trò của lợi ích đối ứng khi các bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng (kèm ngoại lệ hình thức chứng thư - deed trong luật Anh).
  • Học thuyết tính riêng biệt của hợp đồng (Doctrine of Privity): Giới hạn quyền can thiệp của bên thứ ba vào quan hệ hợp đồng và các quy tắc hạn chế quyền thỏa thuận chấm dứt hợp đồng đối với hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba (như quy định tại Điều 417 Bộ luật Dân sự 2015, Luật Hợp đồng Anh năm 1999, Điều 331-332 Bộ luật Dân sự Đức).
  • Các học thuyết về cản trở khách quan: Học thuyết Frustration (Common Law), học thuyết không thể thực hiện (Impossible performance / Force majeure trong Civil Law) và học thuyết hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Hardship / Change of circumstances / Clausula rebus sic stantibus).
  • Khung phân biệt các trạng thái triệt tiêu hiệu lực hợp đồng: Phân định ranh giới pháp lý giữa chấm dứt hợp đồng theo nghĩa hẹp (termination - làm chấm dứt hiệu lực hướng về tương lai) với hủy bỏ hợp đồng (rescission / avoidance - triệt tiêu hiệu lực có tính hồi tố, đưa các bên về tình trạng ban đầu) và vô hiệu hợp đồng (invalidity / nullity - chế tài khi hợp đồng vi phạm điều kiện có hiệu lực ngay tại thời điểm giao kết).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin làm kim chỉ nam, kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp luật cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và bình luận: Sử dụng xuyên suốt để mổ xẻ các khái niệm lý luận, làm rõ nội dung các quy phạm pháp luật thực định và đánh giá các hạn chế, bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam.
  • Phương pháp luật học so sánh: Áp dụng chủ đạo tại Chương 2 để đối chiếu, so chiếu các điểm tương đồng và khác biệt trong quy định về căn cứ chấm dứt hợp đồng và hệ quả pháp lý giữa Việt Nam với Anh, Đức và Trung Quốc.
  • Phương pháp logic và phương pháp lịch sử: Vận dụng để giải thích nguyên nhân hình thành các điểm khác biệt bắt nguồn từ truyền thống pháp lý (Common Law, Civil Law, Xã hội chủ nghĩa), đồng thời luận chứng tính hợp lý khi xây dựng các kiến nghị lập pháp.
  • Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa thực trạng các bản án, quyết định của Tòa án và thực tiễn tranh chấp nhằm xác định các vướng mắc áp dụng pháp luật nổi cộm.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu của luận án gồm: văn bản quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam (Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản liên quan), Bộ luật Dân sự Đức 1896 (BGB), Bộ luật Dân sự Trung Quốc 2020, hệ thống văn bản pháp luật và án lệ của Anh (như các án lệ Edgington v. Fitzmaurice (1885), Derry v. Peek (1889), Allgeyer v. Louisiana (1897), Holden v. Hardy (1898), Lochner v. New York (1905), Luật Thông tin sai 1967 của Anh); các sách chuyên khảo, giáo trình, bài báo khoa học trong và ngoài nước; các bản án, quyết định thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Tòa án các cấp ở Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về chấm dứt hợp đồng

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về chế định chấm dứt hợp đồng với các luận điểm chính:

  1. Khái niệm và bản chất của chấm dứt hợp đồng:

    • Luận án phân tích thuật ngữ dưới góc độ ngôn ngữ học và khoa học pháp lý, đối chiếu các thuật ngữ "kết thúc hiệu lực", "giải hiệu", "triệt tiêu", "giải trừ" và "vô hiệu" trong quan điểm của các học giả (Hoàng Phê, Vũ Văn Mẫu, Ngô Huy Cương, Jill Poole, Basil S. Markesinis).
    • Bản chất của chấm dứt hợp đồng được xác định là sự kiện pháp lý làm chấm dứt hiệu lực bắt buộc của các quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng giữa các bên (hướng về tương lai), phân biệt rõ với hủy bỏ hợp đồng (có hiệu lực hồi tố) và vô hiệu hợp đồng (khiếm khuyết ngay từ thời điểm giao kết).
  2. Sự cần thiết phải chấm dứt hợp đồng: Luận án chỉ ra 4 nhóm nguyên nhân thực tiễn và lý luận đòi hỏi phải chấm dứt hợp đồng:

    • Mục đích của hợp đồng đã đạt được: Các bên đã thực hiện trọn vẹn quyền và nghĩa vụ đối ứng.
    • Các bên không còn nhu cầu tiếp tục thực hiện: Do sự thay đổi kế hoạch kinh doanh hoặc thỏa thuận tự nguyện của các bên.
    • Tiếp tục thực hiện sẽ gây thiệt hại cho một hoặc cả hai bên: Cần chấm dứt để ngăn chặn tổn thất kinh tế gia tăng.
    • Các bên không thể thực hiện được hoặc không được phép thực hiện: Do đối tượng hợp đồng không còn, điều kiện bất khả kháng, chủ thể qua đời hoặc pháp luật thay đổi làm cho việc thực hiện trở thành bất hợp pháp.
  3. Phân nhóm các trường hợp chấm dứt hợp đồng: Luận án đề xuất các tiêu chí phân loại khoa học:

    • Theo thời điểm: Chấm dứt khi hợp đồng đã hoàn thành và chấm dứt khi hợp đồng chưa hoàn thành (thỏa thuận chấm dứt ngang, chấm dứt do vi phạm, chấm dứt do hoàn cảnh khách quan).
    • Theo trách nhiệm dân sự kèm theo: Chấm dứt không kèm trách nhiệm dân sự và chấm dứt kèm theo trách nhiệm dân sự (chế tài bồi thường, phạt vi phạm, hoàn trả).
    • Theo ý chí của các bên: (i) Chấm dứt theo ý chí của các bên (hoàn thành hợp đồng, thỏa thuận chấm dứt, bù trừ nghĩa vụ - set-off, thực hiện qua bên thứ ba, ký gửi); (ii) Chấm dứt theo ý chí của một bên (đơn phương chấm dứt, hủy bỏ do vi phạm); (iii) Chấm dứt do hoàn cảnh khách quan.
  4. Hệ quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng:

    • Hệ quả pháp lý trực tiếp: Chấm dứt quan hệ nghĩa vụ tương lai giữa các bên; làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán, hoàn trả tài sản hoặc thanh lý các nghĩa vụ còn tồn đọng.
    • Các trách nhiệm dân sự kèm theo: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại (thiệt hại thực tế, thiệt hại trực tiếp, lợi ích bị bỏ lỡ) và trách nhiệm thực hiện phạt vi phạm hợp đồng theo thỏa thuận.

Chương 2: So sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật Anh, Đức và Trung Quốc về chấm dứt hợp đồng

Chương 2 tiến hành so sánh đối chiếu pháp luật thực định của Việt Nam với Anh, Đức và Trung Quốc trên 3 cụm nội dung chính:

  1. Về các trường hợp chấm dứt hợp đồng theo ý chí của các bên:

    • Chấm dứt do hoàn thành hợp đồng: Pháp luật cả 4 quốc gia đều ghi nhận nguyên tắc thực hiện toàn bộ (entire performance). Tuy nhiên, pháp luật Anh và Đức ghi nhận ngoại lệ quan trọng là học thuyết "thực hiện phần lớn hợp đồng" (substantial performance) – cho phép bên có nghĩa vụ đã hoàn thành phần cơ bản được yêu cầu thanh toán (có khấu trừ phần khiếm khuyết nhỏ) và giải phóng nghĩa vụ. Pháp luật Việt Nam chưa có quy định trực tiếp cho trường hợp này.
    • Các phương thức hoàn thành đặc biệt: So sánh quy định về bù trừ nghĩa vụ (set-off), thực hiện qua người thứ ba và ký gửi. Bù trừ nghĩa vụ vừa mang bản chất hoàn thành vừa mang bản chất thỏa thuận; các điều kiện bù trừ (cùng loại, đến hạn, tương hỗ) có sự khác biệt nhất định giữa Common Law và Civil Law.
    • Chấm dứt theo thỏa thuận: Đề cao quyền tự do ý chí và tự do hợp đồng. Luận án so sánh cơ chế thanh lý hợp đồng, chuyển tiếp nghĩa vụ (thỏa thuận thay thế) và giới hạn quyền thỏa thuận chấm dứt trong hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba (Điều 417 BLDS Việt Nam, Luật Hợp đồng Anh 1999, Điều 331-332 BLDS Đức).
  2. Về các trường hợp chấm dứt hợp đồng theo ý chí của một bên và do hoàn cảnh khách quan:

    • Vi phạm hợp đồng trước hạn (anticipatory breach): Pháp luật Anh, Đức và Trung Quốc (Điều 578 BLDS Trung Quốc 2020) đều có cơ chế rõ ràng cho phép bên bị vi phạm được áp dụng chế tài hủy bỏ/chấm dứt ngay khi bên kia tuyên bố hoặc có hành vi rõ ràng từ chối thực hiện nghĩa vụ trước ngày đến hạn. Bộ luật Dân sự Việt Nam chưa có điều khoản riêng quy định về vi phạm trước hạn.
    • Xác định mức độ vi phạm: So sánh tiêu chí "vi phạm cơ bản" (fundamental breach trong luật Anh), vi phạm nghĩa vụ trọng yếu (Wesentliche Pflichtverletzung trong luật Đức) với quy định "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ" tại Điều 423, 428 BLDS 2015 của Việt Nam.
    • Hoàn cảnh khách quan: So sánh học thuyết Frustration của Anh (phạm vi rộng: đối tượng tiêu hủy, chủ thể không thể thực hiện do chết/ốm/tù - unavailability of party, phương thức thực hiện bất khả thi, thực hiện trở nên trái luật hoặc vô nghĩa) với chế định bất khả kháng (force majeure) và hoàn cảnh thay đổi cơ bản (change of circumstances / hardship) trong pháp luật Đức, Trung Quốc và Việt Nam (Điều 420 BLDS 2015).
  3. Về hệ quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng:

    • So sánh việc xử lý nghĩa vụ hoàn trả và khôi phục tình trạng ban đầu.
    • So sánh cơ chế bồi thường thiệt hại: phạm vi thiệt hại, bồi thường tổn thất tinh thần do vi phạm hợp đồng, và chế định chuyển giao lợi nhuận thu được từ hành vi vi phạm hợp đồng (disgorgement of profits trong luật Anh - Đức).
    • So sánh thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính (liquidated damages) và phạt vi phạm (penalty). Pháp luật Anh phân biệt ranh giới giữa điều khoản bồi thường ước tính hợp lệ và điều khoản phạt vi phạm vô hiệu; trong khi pháp luật Việt Nam áp trần phạt vi phạm và còn lúng túng khi xử lý điều khoản bồi thường ước tính trong thực tiễn xét xử.

Chương 3: Thực tiễn áp dụng và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về chấm dứt hợp đồng trên cơ sở bài học kinh nghiệm của Anh, Đức và Trung Quốc

Chương 3 chỉ ra các vướng mắc thực tiễn tại Việt Nam và đưa ra hệ thống kiến nghị lập pháp:

  1. Một số vướng mắc nổi cộm trong thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam:

    • Vướng mắc liên quan đến vi phạm hợp đồng trước hạn: Thiếu cơ sở pháp lý để bên bị vi phạm tuyên bố chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường ngay khi bên kia có hành vi từ chối thực hiện trước thời hạn, dẫn đến việc phải chờ đến hạn vi phạm thực tế mới được khởi kiện, làm gia tăng thiệt hại.
    • Vướng mắc về xác định "vi phạm nghiêm trọng": Khái niệm quy định tại khoản 2 Điều 423 BLDS 2015 mang tính định tính chung chung ("không đạt được mục đích của việc giao kết"), dẫn đến Tòa án các cấp áp dụng tùy nghi, không thống nhất khi phán quyết tính hợp pháp của hành vi hủy bỏ/đơn phương chấm dứt hợp đồng.
    • Vướng mắc về chấm dứt do hoàn cảnh khách quan: Việc áp dụng Điều 420 BLDS 2015 (thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản) trên thực tế rất khó khăn do quy trình đàm phán, yêu cầu Tòa án sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng kéo dài; quy định tản mạn, thiếu thống nhất với các trường hợp bất khả kháng và không thể thực hiện nghĩa vụ.
    • Vướng mắc về bồi thường thiệt hại ước tính: Các bên thỏa thuận điều khoản bồi thường thiệt hại ấn định trước (liquidated damages) thường bị Tòa án coi là điều khoản phạt vi phạm trá hình và bị áp mức trần chế tài theo quy định của Luật Thương mại hoặc không được công nhận nếu không chứng minh được thiệt hại thực tế phát sinh.
  2. Hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

    • Kiến nghị chung: Cấu trúc lại toàn bộ chế định chấm dứt hợp đồng trong Bộ luật Dân sự, phân nhóm logic các căn cứ chấm dứt hợp đồng theo tiêu chí ý chí chủ thể và hoàn cảnh khách quan.
    • Nhóm kiến nghị về chấm dứt theo ý chí các bên: Bổ sung quy định công nhận việc hoàn thành phần lớn hợp đồng (substantial performance) là căn cứ chấm dứt hợp đồng kèm quyền khấu trừ chi phí; hoàn thiện quy định về chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận.
    • Nhóm kiến nghị về chấm dứt theo ý chí một bên (do vi phạm): Bổ sung quy định cụ thể về chế định vi phạm hợp đồng trước hạn (anticipatory breach); xây dựng các tiêu chí rõ ràng (định tính và định lượng) để xác định "vi phạm nghiêm trọng".
    • Nhóm kiến nghị về chấm dứt do hoàn cảnh khách quan: Quy định thống nhất cách hiểu về hoàn cảnh khách quan; mở rộng và làm rõ các trường hợp chấm dứt hợp đồng do sự kiện khách quan làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên vô nghĩa, không thể thực hiện hoặc trái pháp luật; minh định rõ hậu quả pháp lý trực tiếp.
    • Nhóm kiến nghị về hệ quả pháp lý: Bổ sung cơ chế thừa nhận hiệu lực của điều khoản thỏa thuận bồi thường thiệt hại ấn định trước (liquidated damages); bổ sung quy định làm rõ trách nhiệm bồi thường tổn thất về mặt tinh thần phát sinh từ vi phạm hợp đồng; sửa đổi, hoàn thiện quy định tại Điều 418 BLDS 2015 nhằm phân định ranh giới và mối quan hệ áp dụng song song giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các điểm mới về mặt học thuật và thực tiễn:

  • Về mặt lý luận: Khái quát hóa toàn diện các quan niệm pháp lý quốc tế và Việt Nam; xây dựng định nghĩa khoa học về chấm dứt hợp đồng; luận giải sâu sắc lý thuyết về sự cần thiết chấm dứt hợp đồng. Hệ thống hóa và phân nhóm logic các trường hợp chấm dứt hợp đồng dựa trên các tiêu chí thời điểm, trách nhiệm và ý chí chủ thể.
  • Về mặt luật học so sánh: Hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu các quy định về chấm dứt hợp đồng của pháp luật Việt Nam, Anh, Đức và Trung Quốc. Luận giải nguyên nhân sâu xa của các điểm tương đồng và khác biệt, chỉ ra các ưu điểm và hạn chế trong kỹ thuật lập pháp của từng quốc gia.
  • Về mặt thực tiễn: Phân tích thực trạng áp dụng pháp luật tại Việt Nam thông qua các bản án, vụ việc tranh chấp cụ thể; vạch rõ 4 vướng mắc thực tiễn nổi cộm (vi phạm trước hạn, tiêu chí vi phạm nghiêm trọng, hoàn cảnh khách quan, thỏa thuận bồi thường ước tính).
  • Về mặt kiến nghị lập pháp: Đề xuất một gói giải pháp đồng bộ gồm 5 nhóm kiến nghị sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự Việt Nam nhằm hoàn thiện cả diện căn cứ chấm dứt lẫn hệ quả pháp lý, trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc các bài học kinh nghiệm từ Anh, Đức và Trung Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Do giới hạn về khuôn khổ đề tài và nguồn lực nghiên cứu, luận án chỉ tập trung vào các quy định chung của pháp luật dân sự, không đi sâu vào các quy định chấm dứt hợp đồng đặc thù trong các luật chuyên ngành (lao động, bảo hiểm, xây dựng, vận chuyển...); phạm vi so sánh quốc tế giới hạn ở 3 quốc gia (Anh, Đức, Trung Quốc) và không nghiên cứu các điều ước quốc tế đa phương chưa được nội luật hóa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu cơ chế chấm dứt hợp đồng trong các dạng hợp đồng thương mại chuyên biệt; nghiên cứu sự tương thích giữa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực pháp luật hợp đồng quốc tế (như Công ước CISG 1980, Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế); đánh giá tác động sau khi sửa đổi Bộ luật Dân sự đối với thực tiễn xét xử tranh chấp hợp đồng có yếu tố nước ngoài.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và tư pháp (Quốc hội, Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao): Cung cấp luận cứ khoa học và bài học kinh nghiệm quốc tế phục vụ cho việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự năm 2015; hỗ trợ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao trong việc xây dựng các Án lệ và Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định về hủy bỏ, đơn phương chấm dứt hợp đồng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu phục vụ nghiên cứu và giảng dạy các môn học: Luật Dân sự, Luật Hợp đồng, Luật Thương mại và Luật So sánh.
  • Đối với luật sư, trọng tài viên và chuyên gia pháp chế doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu phân tích chuyên sâu về kỹ năng soạn thảo điều khoản chấm dứt hợp đồng, điều khoản bồi thường ước tính, đánh giá rủi ro vi phạm trước hạn và các chiến lược giải quyết tranh chấp hợp đồng trong giao thương trong nước và quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt khái niệm "chấm dứt hợp đồng" với "hủy bỏ hợp đồng" như thế nào?

Theo phân tích lý luận của luận án, "chấm dứt hợp đồng" (theo nghĩa hẹp) là việc làm chấm dứt hiệu lực bắt buộc của hợp đồng hướng về tương lai (pro futuro); các quyền và nghĩa vụ đã được thực hiện hợp lệ trước thời điểm chấm dứt vẫn có giá trị pháp lý. Ngược lại, "hủy bỏ hợp đồng" (rescission / avoidance) là chế tài áp dụng khi có vi phạm hợp đồng, mang tính hồi tố (ex tunc), làm triệt tiêu hiệu lực của hợp đồng từ thời điểm giao kết và đưa các bên trở về tình trạng trước khi ký kết thông qua nghĩa vụ hoàn trả lại những gì đã nhận.

2. Chế định "vi phạm hợp đồng trước hạn" (anticipatory breach) trong pháp luật nước ngoài có ưu điểm gì và tại sao luận án kiến nghị bổ sung vào luật Việt Nam?

Pháp luật Anh, Đức và Trung Quốc cho phép bên có quyền được tuyên bố chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại ngay khi bên có nghĩa vụ có biểu hiện rõ ràng (bằng tuyên bố hoặc hành vi) về việc sẽ không thực hiện nghĩa vụ khi đến hạn. Việc bổ sung chế định này vào Bộ luật Dân sự Việt Nam giúp bên bị vi phạm chủ động xử lý hậu quả, tìm kiếm đối tác thay thế kịp thời, ngăn chặn tổn thất lan rộng thay vì phải thụ động chờ đến hạn thực hiện hợp đồng mới được kích hoạt quyền hủy bỏ hoặc khởi kiện.

3. Học thuyết "thực hiện phần lớn hợp đồng" (substantial performance) trong pháp luật Anh và Đức mang lại kinh nghiệm gì cho Việt Nam?

Theo nguyên tắc chung, hợp đồng chỉ hoàn thành khi toàn bộ nghĩa vụ được thực hiện đầy đủ. Tuy nhiên, luật Anh và Đức thừa nhận ngoại lệ substantial performance: nếu bên có nghĩa vụ đã hoàn thành phần cốt lõi của hợp đồng và phần thiếu sót chỉ là thứ yếu, bên có quyền không được từ chối toàn bộ hợp đồng mà phải chấp nhận thanh toán giá trị phần đã thực hiện (có khấu trừ chi phí khắc phục khiếm khuyết nhỏ). Luận án kiến nghị Việt Nam bổ sung quy định này để bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên có nghĩa vụ, hạn chế tình trạng bên có quyền lợi dụng khiếm khuyết không đáng kể để thoái thác nghĩa vụ thanh toán.

4. Luận án chỉ ra bất cập nào về thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính (liquidated damages) tại Việt Nam?

Tại Việt Nam, thực tiễn xét xử thường đánh đồng thỏa thuận bồi thường thiệt hại ấn định trước (liquidated damages) với điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, từ đó áp dụng mức trần khống chế (như mức trần 8% trong Luật Thương mại) hoặc yêu cầu bên bị vi phạm phải chứng minh thiệt hại thực tế mới được bồi thường. Điều này làm mất đi ý nghĩa của sự tự do thỏa thuận lượng hóa trước rủi ro. Luận án kiến nghị pháp luật Việt Nam cần chính thức thừa nhận giá trị pháp lý của điều khoản bồi thường ước tính hợp lý, phân biệt rõ với chế tài phạt vi phạm.

5. Học thuyết Frustration trong luật Anh khác biệt gì so với quy định chấm dứt do hoàn cảnh thay đổi tại Điều 420 BLDS 2015 của Việt Nam?

Học thuyết Frustration của Anh có phạm vi bao quát rộng lớn, tự động giải phóng các bên khỏi hợp đồng khi xảy ra sự kiện khách quan ngoài ý chí làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên bất khả thi về vật chất, bất hợp pháp về pháp lý, hoặc mục đích thương mại cốt lõi của hợp đồng bị triệt tiêu hoàn toàn (trở nên vô nghĩa). Trong khi đó, Điều 420 BLDS 2015 của Việt Nam quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ bản với quy trình can thiệp phức tạp (yêu cầu đàm phán lại, yêu cầu Tòa án sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng), phạm vi áp dụng còn hẹp và chưa bao quát hết các trường hợp hợp đồng bị triệt tiêu mục đích do hoàn cảnh khách quan.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Thị Hồng Tuyến là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có tính hệ thống cao về chế định chấm dứt hợp đồng trong khoa học pháp lý dân sự. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận pháp điển, phương pháp luật học so sánh giữa Việt Nam với Anh, Đức, Trung Quốc và phân tích thực tiễn xét xử, luận án đã làm rõ các khiếm khuyết mang tính cấu trúc của Bộ luật Dân sự 2015. Các đề xuất sửa đổi về vi phạm trước hạn, hoàn thành phần lớn hợp đồng, bồi thường ước tính và chuẩn hóa căn cứ hoàn cảnh khách quan cung cấp những luận cứ khoa học giá trị phục vụ công tác hoàn thiện pháp luật hợp đồng Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.