Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quyền sống là quyền con người tối cao và thiêng liêng, đã được ghi nhận trong các văn kiện pháp lý quốc tế nền tảng như Điều 3 Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR 1948), Điều 6 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966) cũng như Điều 19 Hiến pháp năm 2013 của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Cùng với sự phát triển của nhận thức xã hội, y học và khoa học pháp lý hiện đại, một nhóm quyền mới xuất hiện và thu hút nhiều tranh luận là quyền an tử (euthanasia hay "cái chết êm dịu").

Tại Việt Nam, thuật ngữ "quyền an tử" lần đầu tiên được đưa ra thảo luận trong quá trình soạn thảo Bộ luật Dân sự năm 2005 và tiếp tục được nhắc đến tại các diễn đàn lập pháp, tiêu biểu là kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa XIII khi thảo luận dự thảo Luật Dân số sửa đổi. Tuy nhiên, do những rào cản về quan niệm văn hóa Á Đông, điều kiện kinh tế – xã hội và sự thiếu hụt các nghiên cứu pháp lý chuyên sâu, quyền an tử vẫn chưa được luật hóa. Thực tiễn y tế cho thấy nhiều bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo giai đoạn cuối hoặc rơi vào tình trạng chết não, sống thực vật phải chịu đựng nỗi đau đớn cùng cực cả về thể xác lẫn tinh thần, đồng thời tạo gánh nặng kinh tế kéo dài cho gia đình. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp từ các quốc gia tiên phong trên thế giới để chuẩn bị cơ sở lý luận và thực tiễn cho Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là nghiên cứu so sánh pháp luật về quyền an tử tại Bỉ và Hà Lan, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, tác giả giải quyết ba mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ một số vấn đề lý luận về quyền an tử, bao gồm khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, mối quan hệ với các quyền con người và các góc độ tiếp cận đa ngành.
  2. Phân tích, so sánh các quy định pháp luật thực định về quyền an tử tại Bỉ và Hà Lan trên các khía cạnh: chủ thể, điều kiện miễn trừ hình sự, quy trình thực hiện, chúc thư y tế và cơ chế giám sát.
  3. Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam hiện nay liên quan đến quyền an tử và đề xuất một số kiến nghị, định hướng hoàn thiện khung pháp lý trong thời gian tới.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Pháp luật về quyền an tử.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu pháp luật của Vương quốc Bỉ và Vương quốc Hà Lan trong mối liên hệ so sánh với hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát các quan điểm lý luận và quy định pháp luật thực định từ năm 2001 (thời điểm Hà Lan và Bỉ bắt đầu thông qua luật an tử) đến năm 2023.
  • Phạm vi nội dung và lĩnh vực: Xem xét quyền an tử dưới 04 góc độ gồm đạo đức, y học, tôn giáo và pháp luật; trong đó trọng tâm là so sánh các quy phạm pháp luật thực định của Bỉ và Hà Lan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận của đề tài dựa trên các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử thuộc chủ nghĩa Mác – Lênin, nhìn nhận quyền con người và pháp luật trong sự vận động, phát triển không ngừng gắn liền với điều kiện kinh tế, chính trị và văn hóa của xã hội.

Khung pháp lý được tác giả sử dụng làm căn cứ đối chiếu bao gồm:

  • Văn kiện quốc tế: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR 1948), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966), Công ước Chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục (CAT 1984).
  • Pháp luật nước ngoài: Luật Yêu cầu chấm dứt sự sống và Trợ tử năm 2002 của Hà Lan (Termination of Life on Request and Assisted Suicide Act), Bộ luật Hình sự Hà Lan (Điều 293, Điều 294), Đạo luật Mai táng và Hỏa táng Hà Lan (Điều 7); Luật An tử năm 2002 của Bỉ (được sửa đổi, bổ sung năm 2014 mở rộng cho trẻ vị thành niên).
  • Pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2005 và năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 1999 và năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua sự kết hợp của các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp quy phạm: Làm rõ nội dung các điều luật, khái niệm khoa học pháp lý, quyền nhân thân và quyền con người.
  • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu từng chế định tương ứng giữa pháp luật Bỉ và Hà Lan nhằm tìm ra điểm tương đồng, điểm dị biệt và tính hợp lý của từng mô hình lập pháp.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp tài liệu: Thu thập, chọn lọc và xử lý các số liệu, án lệ, báo cáo thực tiễn và tài liệu nghiên cứu trong nước (của các tác giả Trương Hồng Quang, Vũ Công Giao, Nguyễn Mai Chi, Vũ Lê Hải Giang, Hoàng Thu Hà...) và quốc tế (John Griffiths, NM Harris, Michael Manning, Ian Dowbiggin...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền an tử

Chương 1 tập trung làm rõ nguồn gốc thuật ngữ, bản chất pháp lý và mối tương quan giữa quyền an tử với các quyền con người nền tảng. Thuật ngữ "an tử" (euthanasia) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp (euthanatos, với eu là tốt đẹp và thanatos là cái chết). Tác giả khái quát hóa 05 nội dung cấu thành bản chất của an tử: (1) Có tính chủ ý chấm dứt sự sống từ chính chủ thể; (2) Đối tượng thụ hưởng phải là người mắc bệnh nan y không còn khả năng cứu chữa; (3) Hành vi được thực hiện trực tiếp hoặc gián tiếp; (4) Phương thức thực hiện ít hoặc không gây đau đớn; (5) Mục đích tối hậu là vì lợi ích và giải thoát nỗi đau cho người bệnh.

Dưới góc độ phân loại, an tử được chia theo tính chất tác động (an tử chủ động và an tử bị động) và theo mức độ ý chí (an tử tự nguyện, an tử không tự nguyện, an tử trái nguyện vọng). Quyền an tử được xác định là một quyền nhân thân đặc thù phi tài sản gắn liền với cá nhân.

Chương này cũng phân tích quyền an tử trong mối quan hệ với 03 quyền con người cơ bản:

  • Quyền sống (Điều 6 ICCPR): An tử không đối lập với quyền sống mà là sự bảo đảm quyền sống được trọn vẹn đến giây phút cuối cùng, bảo vệ phẩm giá con người khi việc duy trì sự sống chỉ còn là sự "chuyên chế kỹ thuật".
  • Quyền không bị tra tấn hoặc đối xử vô nhân đạo (Điều 7 ICCPR, Điều 5 UDHR): Việc bắt buộc kéo dài sự đau đớn tột cùng khi y học bất lực bị xem là một dạng đau khổ tương đương đối xử vô nhân đạo.
  • Quyền bảo vệ đời tư và tự quyết (Điều 17 ICCPR, Điều 12 UDHR): Công nhận quyền tự quyết định thân thể và thời điểm kết thúc sự sống của cá nhân.

Bên cạnh đó, chương 1 khảo sát quan điểm của 04 góc độ tiếp cận:

  • Y học: Mâu thuẫn giữa "Lời thề Hippocrates" truyền thống với "nguyên tắc hành thiện" hiện đại.
  • Đạo đức: Tranh luận giữa luân lý bảo toàn sự sống tự nhiên và sự nhân đạo đối với người chịu đau đớn vô phương cứu chữa.
  • Tôn giáo: Đánh giá thái độ phản đối nghiêm ngặt của Thiên Chúa giáo (Điều răn thứ V), Do Thái giáo (Sáng thế Ký 9:5), Hồi giáo, Phật giáo (giới luật sát sinh, luật nhân quả) và sự cởi mở tương đối của Ấn Độ giáo (prayopavesha).
  • Pháp luật: Lịch sử hợp pháp hóa tại Hà Lan (4/2002), Bỉ (9/2002), Luxembourg (2008), Colombia (2015), một số bang của Mỹ (Washington, Montana, Vermont) và Pháp (dự luật năm 2015).

Chương 2: Pháp luật về quyền an tử tại Bỉ và Hà Lan

Chương 2 đi sâu phân tích và so sánh các quy định pháp luật thực định của hai quốc gia đi đầu thế giới về hợp pháp hóa an tử. Cả Bỉ và Hà Lan đều chỉ công nhận an tử tự nguyện (chủ động và bị động), kiên quyết loại trừ an tử trái nguyện vọng (bị coi là tội giết người).

Tiêu chí so sánh Pháp luật Hà Lan (Luật năm 2002) Pháp luật Bỉ (Luật năm 2002, sửa đổi 2014)
Văn bản điều chỉnh chính Luật Yêu cầu chấm dứt sự sống và Trợ tử (2002); Điều 293, 294 BLHS Hà Lan. Luật An tử (2002); sửa đổi bổ sung tháng 3/2014; BLHS Bỉ.
Chủ thể yêu cầu Người từ đủ 12 tuổi trở lên (từ 12–16 tuổi cần có sự đồng ý của cha mẹ/người giám hộ; 16–18 tuổi cần có sự tham gia của cha mẹ). Người đã thành niên hoặc trẻ vị thành niên tự lập; từ năm 2014 cho phép cả trẻ vị thành niên có năng lực nhận thức.
Điều kiện miễn trừ trách nhiệm hình sự của bác sĩ Đáp ứng 06 tiêu chuẩn về "Trách nhiệm cẩn trọng" quy định tại Điều 2 của Luật. Đáp ứng các điều kiện về chủ thể, tình trạng y tế vô phương cứu chữa và thủ tục luật định (Mục 1 Phần 3 Chương II).
Quyền từ chối của bác sĩ Bác sĩ không bị bắt buộc thực hiện, áp dụng nguyên tắc tự do lương tâm. Ghi nhận rõ tại Mục 14 Chương VI: Bác sĩ có quyền từ chối nhưng phải chuyển hồ sơ bệnh án cho bác sĩ khác theo yêu cầu.
Bản chất pháp lý của cái chết Không được coi là cái chết tự nhiên; bác sĩ không được cấp giấy chứng tử thông thường mà phải báo cơ quan khám nghiệm tử thi. Được coi là một cái chết tự nhiên về mặt pháp lý nếu tuân thủ đầy đủ trình tự, thủ tục (Phần 15 Chương VI).
Chúc thư y tế (Chỉ thị trước) Quy định tại khoản 2 Điều 2; có giá trị pháp lý khi người bệnh mất khả năng nhận thức nếu được lập trước đó một cách hợp lệ. Quy định chi tiết tại Mục 1 Phần 4 Chương III; có hiệu lực tối đa 05 năm (phải xác nhận lại); cần có 02 nhân chứng không có quyền lợi liên quan.
Cơ quan giám sát chuyên trách Các Ủy ban đánh giá khu vực (gồm chuyên gia pháp lý làm chủ tịch, bác sĩ, chuyên gia đạo đức). Thời hạn trả lời: 06 tuần (gia hạn tối đa 06 tuần). Ủy ban Kiểm soát và Đánh giá Liên bang (gồm 16 thành viên: 8 bác sĩ, ít nhất 4 giáo sư/luật sư, 4 đại diện nhóm chăm sóc bệnh nan y).
Thủ tục báo cáo sau an tử Bác sĩ gửi báo cáo giải trình kèm biên bản khám nghiệm cho Ủy ban khu vực. Nghĩa vụ chứng minh sai phạm thuộc về công tố viên. Bác sĩ điền mẫu đăng ký 2 phần (phần danh tính niêm phong, phần y khoa bảo mật) gửi Ủy ban trong vòng 04 ngày làm việc.
Chính sách hỗ trợ y tế đi kèm Chăm sóc giảm nhẹ song song. Cung cấp thuốc giảm đau miễn phí cho mọi công dân để tránh việc xin an tử vì lý do nghèo khó.

Chương 3: Pháp luật về quyền an tử tại Việt Nam hiện nay và một số kiến nghị

Chương 3 phân tích thực trạng điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam. Hiện nay, hệ thống pháp luật Việt Nam chưa có văn bản quy phạm nào công nhận quyền an tử. Hành vi chấm dứt sự sống của người khác theo yêu cầu hoặc giúp người khác chết bị xử lý hình sự:

  • Hành vi trợ giúp người khác tự kết liễu cuộc sống bị truy cứu theo Điều 101 BLHS 1999 (nay là Điều 131 BLHS 2015) về "Tội xúi giục hoặc giúp người khác tự sát".
  • Hành vi trực tiếp thực hiện an tử chủ động bị truy cứu theo Điều 93 BLHS 1999 (nay là Điều 123 BLHS 2015) về "Tội giết người".

Trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm của Bỉ và Hà Lan, tác giả đề xuất định hướng và các kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

  1. Về mặt nhận thức và lộ trình lập pháp: Tuyên truyền, nâng cao nhận thức xã hội để phân biệt an tử nhân đạo với các hành vi vi phạm pháp luật hình sự; xây dựng lộ trình tiếp cận từng bước, trước mắt có thể xem xét thừa nhận an tử bị động thông qua quyền từ chối điều trị y tế vô ích.
  2. Xây dựng văn bản luật chuyên ngành: Tiến tới nghiên cứu ban hành Đạo luật về An tử hoặc Luật về Quyền được chết trong tương lai, quy định rõ ràng đối tượng được hưởng quyền (chỉ áp dụng cho người thành niên có đầy đủ năng lực hành vi mắc bệnh hiểm nghèo không thể cứu chữa).
  3. Quy định chuẩn mực cẩn trọng cho nhân viên y tế: Thiết lập các tiêu chuẩn miễn trừ trách nhiệm hình sự cho bác sĩ khi thực hiện đúng quy trình chuyên môn; tôn trọng quyền từ chối thực hiện an tử của bác sĩ vì lý do đạo đức/lương tâm.
  4. Thể chế hóa chúc thư y tế (chỉ thị trước): Quy định giá trị pháp lý của văn bản chỉ định điều trị trước khi mất năng lực hành vi, kèm theo điều kiện chặt chẽ về hình thức lập văn bản và nhân chứng độc lập.
  5. Thành lập cơ quan giám sát độc lập: Xây dựng mô hình Ủy ban kiểm soát phi tư pháp đa ngành (bao gồm đại diện ngành luật, y tế, xã hội học/đạo đức) nhằm tiếp nhận, thẩm định hồ sơ và giám sát các ca thực hiện an tử, ngăn chặn nguy cơ lạm dụng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm rõ bản chất khoa học pháp lý của quyền an tử như một quyền nhân thân đặc thù trong mối tương quan hài hòa với quyền sống, quyền không bị tra tấn và quyền riêng tư theo Luật Nhân quyền Quốc tế.
  • Xây dựng bảng so sánh hệ thống, chi tiết giữa Luật An tử Bỉ (2002, 2014) và Luật Yêu cầu chấm dứt sự sống và Trợ tử Hà Lan (2002) trên 09 khía cạnh pháp lý: khái niệm, chủ thể, người thực hiện, phân loại, quy trình y khoa, chúc thư y tế, thiết chế giám sát phi tư pháp, cách thức tiến hành và thủ tục pháp lý sau an tử.
  • Chỉ ra các ranh giới pháp lý quan trọng giữa Bỉ và Hà Lan: quan niệm về tính chất cái chết (Bỉ coi là chết tự nhiên, Hà Lan coi là chết phi tự nhiên cần báo cáo khám nghiệm); thời hạn hiệu lực của chúc thư y tế (Bỉ khống chế 05 năm); và chính sách cấp thuốc giảm đau miễn phí tại Bỉ nhằm loại bỏ nguyên nhân xin chết do áp lực kinh tế.
  • Đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam: Khắc phục sự phân tích đơn lẻ ở góc độ hình sự hoặc dân sự thuần túy; kết hợp đa chiều giữa y học, tôn giáo, đạo đức với luật so sánh chuyên sâu; đưa ra các đề xuất lập pháp cụ thể, có tính khả thi cho Việt Nam dựa trên thực trạng quy định của Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự và Luật Khám bệnh, chữa bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn tài liệu pháp lý sơ cấp chủ yếu dựa trên các bản dịch tiếng Anh của Luật An tử Bỉ, Luật Hà Lan và các báo cáo quốc tế; chưa tiếp cận được đầy đủ các án lệ thực tiễn xét xử vi phạm quy trình an tử tại tòa án hai nước do rào cản ngôn ngữ (tiếng Pháp, tiếng Hà Lan).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh sang các mô hình lập pháp khác trên thế giới (như hình thức trợ tử y khoa – Physician-Assisted Suicide tại bang Oregon/Mỹ, Thụy Sĩ, Canada); khảo sát xã hội học pháp luật về mức độ đồng thuận của đội ngũ y bác sĩ và người dân Việt Nam để xây dựng dự thảo quy phạm cụ thể cho chế định chúc thư y tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Hành chính – Nhà nước, Luật Dân sự, Luật So sánh và Luật Y tế.
  • Các nhà nghiên cứu về quyền con người, đạo đức sinh học (bioethics) và xã hội học y tế.
  • Các cơ quan nghiên cứu lập pháp, ban soạn thảo chính sách y tế và dân sự khi xem xét bổ sung các quy định về quyền tự quyết của người bệnh, chăm sóc giảm nhẹ và quyền từ chối điều trị trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống phân tích đối chiếu quy trình giám sát của Ủy ban phi tư pháp và cơ chế pháp lý về chúc thư y tế (Living will) tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại an tử thành các dạng nào và pháp luật Bỉ, Hà Lan công nhận những dạng nào?
Khóa luận phân loại an tử theo cách thức thực hiện gồm an tử chủ động và an tử bị động; theo ý chí người bệnh gồm an tử tự nguyện, an tử không tự nguyện (người bệnh mất tri giác do người khác quyết định thay) và an tử trái nguyện vọng (ép buộc). Cả Bỉ và Hà Lan chỉ công nhận an tử tự nguyện (gồm cả tự nguyện chủ động và tự nguyện bị động thông qua chúc thư y tế). An tử không tự nguyện và trái nguyện vọng đều bị xem là tội phạm giết người.

2. Bác sĩ thực hiện an tử tại Bỉ và Hà Lan được miễn trừ trách nhiệm hình sự khi thỏa mãn những điều kiện căn bản nào?
Bác sĩ phải bảo đảm: (1) Yêu cầu của bệnh nhân là hoàn toàn tự nguyện, tỉnh táo và được cân nhắc kỹ lưỡng; (2) Tình trạng bệnh nhân thuộc diện vô phương cứu chữa về mặt y tế, phải chịu đau khổ liên tục, không thể chịu đựng nổi và không có giải pháp thay thế hợp lý; (3) Phải tham khảo ý kiến chuyên môn bằng văn bản của ít nhất một bác sĩ độc lập; (4) Tuân thủ đầy đủ quy trình chuyên môn y khoa và thực hiện nghĩa vụ báo cáo lên cơ quan/ủy ban giám sát có thẩm quyền theo luật định.

3. Sự khác nhau căn bản về tính chất pháp lý của cái chết sau an tử giữa Bỉ và Hà Lan là gì?
Tại Bỉ, theo Mục 15 Chương VI Luật An tử, cái chết do an tử đúng luật được chính thức coi là một cái chết tự nhiên. Ngược lại, tại Hà Lan, cái chết do an tử không được xem là chết tự nhiên; bác sĩ không được tự cấp giấy chứng tử mà phải gửi báo cáo giải trình kèm thông báo cho cơ quan khám nghiệm tử thi để rà soát trách nhiệm cẩn trọng theo Đạo luật Mai táng và Hỏa táng.

4. Quy định về chúc thư y tế (chỉ thị trước) tại Bỉ có những điểm gì đáng chú ý?
Theo Mục 1 Phần 4 Chương III Luật An tử Bỉ, chỉ thị trước phải được lập thành văn bản trước sự chứng kiến của 02 nhân chứng đã thành niên (ít nhất 01 người không có quyền lợi vật chất liên quan đến cái chết của bệnh nhân). Chỉ thị trước chỉ có hiệu lực pháp lý nếu được lập hoặc xác nhận lại trong thời hạn không quá 05 năm trước thời điểm người bệnh mất khả năng biểu đạt ý chí.

5. Pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành điều chỉnh hành vi an tử như thế nào?
Pháp luật Việt Nam chưa công nhận an tử. Người thực hiện hành vi trợ giúp bệnh nhân tự kết liễu sự sống sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 131 BLHS 2015 (tội xúi giục hoặc giúp người khác tự sát). Người trực tiếp thực hiện hành vi an tử chủ động (như tiêm thuốc chấm dứt sự sống) sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 123 BLHS 2015 (tội giết người).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Minh Quang đã hoàn thành việc hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quyền an tử từ góc độ quyền con người, đạo đức, y học và tôn giáo. Thông qua phương pháp so sánh luật học chuyên sâu, công trình đã làm nổi bật các điểm tương đồng và dị biệt mang tính nguyên tắc trong khung pháp lý của hai quốc gia tiêu biểu là Bỉ và Hà Lan, đặc biệt là cơ chế kiểm soát của ủy ban phi tư pháp và hiệu lực của chúc thư y tế. Đây là nguồn dữ liệu khoa học có giá trị thực tiễn, đóng góp các luận cứ xác đáng cho lộ trình nghiên cứu và xây dựng khung pháp lý về quyền an tử phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.