Nghiên Cứu So Sánh Pháp Luật Về Quyền An Tử Tại Bỉ Và Hà Lan

Chuyên khảo luật học phân tích Nghiên cứu so sánh pháp luật về quyền an tử tại bỉ và hà lan một số kinh nghiệm cho việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Luật TP.HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

77
36
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN VÀ CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN AN TỬ

1.1. An tử

1.2. Quyền an tử

1.3. Pháp luật về quyền an tử

1.4. Mối quan hệ giữa quyền an tử với các quyền con người

1.5. Quyền an tử dưới góc độ y học, đạo đức, tôn giáo và pháp luật

1.6. Đặc điểm, ý nghĩa của quyền an tử

1.6.1. Đặc điểm của quyền an tử

1.6.2. Ý nghĩa của quyền an tử

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN AN TỬ TẠI BỈ VÀ HÀ LAN

2.1. Khái niệm an tử và quyền an tử

2.2. Chủ thể hưởng thụ quyền an tử

2.3. Người thực hiện hành vi an tử

2.4. Phân loại an tử được cho phép thực hiện

2.5. Quy trình thực hiện an tử

2.6. Chúc thư y tế

2.7. Giám sát của một ủy ban phi tư pháp

2.8. Cách thức thực hiện an tử

2.9. Thủ tục sau an tử

3. CHƯƠNG 3: PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN AN TỬ TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.1. Pháp luật về quyền an tử tại Việt Nam hiện nay

3.2. Một số kiến nghị và đề xuất

LỜI MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền An Tử Định Nghĩa Bản Chất Ý Nghĩa

Thuật ngữ an tử, hay "euthanasia" (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp), mang ý nghĩa "cái chết êm ái". Hiện nay, định nghĩa về an tử vẫn còn nhiều tranh cãi. Luật An tử của Bỉ định nghĩa an tử là "sự kết thúc mạng sống của người khác một cách cố ý theo nguyện vọng của người đó". Định nghĩa này nhấn mạnh tính tự nguyện. Một định nghĩa khác, từ Thượng viện Anh về đạo đức y học, xem an tử là "một sự can thiệp cố ý được thực hiện với ý định rõ ràng về sự kết thúc một cuộc sống, để xoa dịu sự đau đớn khó chữa". Định nghĩa này nhấn mạnh mục đích nhân đạo. Khóa luận của tác giả Vũ Lê Hải Giang (2016) định nghĩa an tử là "hành vi cố ý của một người thể hiện rõ ý định kết thúc cuộc sống của người khác một cách trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm giảm bớt sự đau đớn nặng nề".

Từ các định nghĩa trên, có thể hiểu an tử là hành động chủ ý chấm dứt cuộc sống của người bệnh nan y, được thực hiện một cách êm ái nhằm giải thoát khỏi đau khổ, với sự tự nguyện của người bệnh. Việc làm rõ khái niệm quyền an tử là vô cùng quan trọng, đặt nền tảng cho việc nghiên cứu và so sánh pháp luật về vấn đề này ở các quốc gia khác nhau.

1.1. Phân Loại An Tử Các Hình Thức Trợ Tử Tự Nguyện

An tử được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Dựa trên tính chất chủ động, có thể chia thành an tử chủ động (chủ động gây ra cái chết) và an tử thụ động (ngừng các biện pháp duy trì sự sống). Dựa trên sự đồng ý của bệnh nhân, có an tử tự nguyện (bệnh nhân đồng ý), an tử không tự nguyện (bệnh nhân không thể đưa ra quyết định) và an tử trái ý muốn (bệnh nhân phản đối). Pháp luật các nước thường chỉ cho phép an tử tự nguyện. Cần phân biệt rõ an tử với các hành vi như tự sát, giết người. Trợ tử là một hình thức an tử mà bác sĩ cung cấp phương tiện để bệnh nhân tự kết thúc cuộc sống.

1.2. Yếu Tố Cấu Thành Quyền An Tử Tính Tự Nguyện Bất Khả Kháng

Yếu tố quan trọng nhất của quyền an tử là tính tự nguyện của người bệnh. Quyết định an tử phải xuất phát từ ý chí tự do, không bị ép buộc hay tác động từ bên ngoài. Bên cạnh đó, đối tượng của quyền an tử phải là những người bệnh nan y, không còn khả năng cứu chữa và chịu đựng đau khổ không thể thuyên giảm. Tình trạng bệnh tật phải được xác nhận bởi các chuyên gia y tế. Việc xác định chính xác các yếu tố cấu thành quyền an tử giúp phân biệt với các hành vi vi phạm pháp luật và đảm bảo quyền lợi của người bệnh.

1.3. Quyền An Tử Dưới Góc Độ Y Học Đạo Đức Tôn Giáo

Quyền an tử là một vấn đề phức tạp, gây tranh cãi trong nhiều lĩnh vực. Về mặt y học, an tử đặt ra câu hỏi về vai trò của bác sĩ: cứu chữa hay giúp bệnh nhân chấm dứt cuộc sống. Về mặt đạo đức, an tử liên quan đến giá trị của sự sống và quyền tự quyết của mỗi người. Các tôn giáo thường phản đối an tử, coi đó là hành vi xâm phạm quyền của Thượng Đế. Cần có sự cân bằng giữa các quan điểm khác nhau để đưa ra quyết định phù hợp về quyền an tử.

II. So Sánh Luật An Tử Bỉ Hà Lan Điểm Giống Khác Biệt Chính

Bỉ và Hà Lan là hai quốc gia tiên phong trong việc hợp pháp hóa quyền an tử. Tuy nhiên, giữa luật an tử của hai nước vẫn có những điểm khác biệt quan trọng. Cả hai quốc gia đều yêu cầu bệnh nhân phải đủ năng lực hành vi dân sự, tự nguyện yêu cầu an tử và đang trong tình trạng bệnh nan y, đau khổ không thể thuyên giảm. Tuy nhiên, độ tuổi được phép an tử và quy trình thực hiện có sự khác biệt. Nghiên cứu so sánh luật an tử Bỉ Hà Lan giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam.

2.1. Điều Kiện An Tử Tại Bỉ Quy Định Về Tuổi Tác Bệnh Lý

Tại Bỉ, an tử được cho phép đối với cả người trưởng thành và trẻ vị thành niên. Đối với trẻ vị thành niên, cần có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ và phải có khả năng nhận thức rõ ràng về quyết định của mình. Bệnh nhân phải đang trong tình trạng bệnh nan y, không có khả năng cứu chữa và chịu đựng đau khổ không thể thuyên giảm. Bác sĩ phải tham khảo ý kiến của một bác sĩ khác trước khi thực hiện an tử.

2.2. Điều Kiện An Tử Tại Hà Lan Yêu Cầu Về Tình Trạng Tinh Thần Bệnh Nhân

Tại Hà Lan, an tử chỉ được phép đối với người trưởng thành và từ 12 tuổi trở lên nếu có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ. Bệnh nhân phải có khả năng ra quyết định một cách tự nguyện và suy nghĩ thấu đáo về hậu quả của an tử. Bác sĩ phải đánh giá kỹ lưỡng tình trạng tinh thần của bệnh nhân để đảm bảo rằng bệnh nhân không bị ảnh hưởng bởi trầm cảm hoặc các rối loạn tâm thần khác.

2.3. Thủ Tục An Tử Quy Trình Giám Sát Đánh Giá Sau An Tử

Cả Bỉ và Hà Lan đều có quy trình giám sát chặt chẽ việc thực hiện an tử. Sau khi an tử được thực hiện, bác sĩ phải báo cáo cho một ủy ban đánh giá. Ủy ban này sẽ xem xét xem an tử có được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật hay không. Nếu phát hiện sai phạm, ủy ban có thể báo cáo cho cơ quan chức năng để điều tra.

III. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về An Tử Bài Học Cho Pháp Luật Việt Nam

Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về an tử, đặc biệt là từ Bỉ và Hà Lan, cung cấp những bài học quan trọng cho Việt Nam trong quá trình xem xét vấn đề này. Các quốc gia này đã xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ để đảm bảo quyền tự quyết của bệnh nhân, đồng thời ngăn ngừa lạm dụng quyền an tử. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố văn hóa, xã hội và tôn giáo của Việt Nam khi xây dựng luật an tử.

3.1. Ưu Điểm Nhược Điểm Trong Luật An Tử Của Bỉ Hà Lan

Luật an tử của Bỉ và Hà Lan có những ưu điểm như bảo vệ quyền tự quyết của bệnh nhân, giảm bớt đau khổ cho người bệnh nan y. Tuy nhiên, cũng có những nhược điểm như nguy cơ lạm dụng, khó khăn trong việc đánh giá năng lực ra quyết định của bệnh nhân. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia này để xây dựng luật an tử phù hợp với điều kiện thực tế.

3.2. Đảm Bảo Quyền Con Người Trong Quá Trình Thực Thi An Tử

Việc thực thi an tử phải đảm bảo quyền con người, đặc biệt là quyền được tôn trọng nhân phẩm và quyền tự quyết. Cần có quy trình đánh giá khách quan, minh bạch để đảm bảo rằng bệnh nhân đưa ra quyết định an tử một cách tự nguyện và có hiểu biết đầy đủ. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ để ngăn ngừa lạm dụng quyền an tử.

3.3. Quan Điểm Tôn Giáo Về An Tử Tìm Kiếm Sự Đồng Thuận Xã Hội

Quan điểm tôn giáo về an tử thường khác nhau. Một số tôn giáo phản đối an tử vì coi đó là hành vi xâm phạm quyền của Thượng Đế. Một số tôn giáo khác có cái nhìn cởi mở hơn, cho rằng an tử có thể được chấp nhận trong những trường hợp đặc biệt để giảm bớt đau khổ cho người bệnh. Cần có sự đối thoại, tìm kiếm sự đồng thuận xã hội về vấn đề an tử, tôn trọng các giá trị văn hóa và tôn giáo của Việt Nam.

IV. Pháp Luật Việt Nam Về Quyền Sống Cơ Sở Cho Quyền An Tử

Hiến pháp Việt Nam ghi nhận quyền sống của mọi công dân. Tuy nhiên, hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về quyền an tử. Điều này gây khó khăn trong việc giải quyết các trường hợp người bệnh nan y mong muốn được an tử. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng cơ sở pháp lý và thực tiễn để xem xét khả năng hợp pháp hóa quyền an tử ở Việt Nam.

4.1. Quyền Được Chết Mở Rộng Khái Niệm Về Quyền Sống

Quyền được chết là một khái niệm mới, đang được tranh luận rộng rãi trên thế giới. Một số người cho rằng quyền được chết là một phần của quyền sống, cho phép mỗi người tự quyết định về thời điểm và cách thức kết thúc cuộc sống của mình. Quan điểm này cần được xem xét một cách thận trọng, đảm bảo không đi ngược lại các giá trị đạo đức và pháp luật.

4.2. Chăm Sóc Giảm Nhẹ Giải Pháp Thay Thế Cho An Tử

Chăm sóc giảm nhẹ là một phương pháp điều trị nhằm giảm bớt đau khổ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh nan y. Chăm sóc giảm nhẹ không hướng đến việc kéo dài hay rút ngắn sự sống, mà tập trung vào việc giúp bệnh nhân sống thoải mái nhất có thể. Đây có thể là một giải pháp thay thế cho an tử trong một số trường hợp.

4.3. Thực Trạng An Tử Tại Việt Nam Nhu Cầu Thách Thức

Mặc dù chưa được hợp pháp hóa, thực trạng an tử vẫn tồn tại ở Việt Nam dưới nhiều hình thức khác nhau. Một số người bệnh nan y đã tự tìm đến cái chết để giải thoát khỏi đau khổ. Cần có nghiên cứu sâu rộng về thực trạng an tử tại Việt Nam để hiểu rõ nhu cầu và thách thức, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp.

V. Đề Xuất Giải Pháp Cho Luật An Tử Tại Việt Nam Bước Đi Cần Thiết

Để giải quyết vấn đề an tử một cách toàn diện, Việt Nam cần có những bước đi cụ thể. Trước hết, cần tăng cường nghiên cứu, khảo sát, đánh giá tác động của việc hợp pháp hóa quyền an tử. Tiếp theo, cần tổ chức các cuộc đối thoại, hội thảo để thu thập ý kiến từ các chuyên gia, nhà làm luật, đại diện các tôn giáo và cộng đồng. Cuối cùng, cần xây dựng khung pháp lý chặt chẽ, đảm bảo quyền tự quyết của bệnh nhân, đồng thời ngăn ngừa lạm dụng quyền an tử.

5.1. Xây Dựng Luật An Tử Tiêu Chí Nguyên Tắc Phạm Vi Áp Dụng

Việc xây dựng luật an tử cần tuân thủ các tiêu chí như bảo vệ quyền con người, tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân, đảm bảo tính minh bạch và khách quan. Nguyên tắc áp dụng cần rõ ràng, chặt chẽ, tránh gây hiểu lầm hoặc lạm dụng. Phạm vi áp dụng cần xác định rõ đối tượng được hưởng quyền an tử, các điều kiện và thủ tục thực hiện.

5.2. Thành Lập Hội Đồng Tư Vấn An Tử Đảm Bảo Tính Khách Quan

Để đảm bảo tính khách quan và minh bạch trong quá trình thực hiện an tử, cần thành lập hội đồng tư vấn an tử với sự tham gia của các chuyên gia y tế, luật sư, nhà tâm lý học và đại diện các tôn giáo. Hội đồng có vai trò tư vấn, đánh giá và giám sát các trường hợp an tử.

5.3. Tuyên Truyền Giáo Dục Về Quyền An Tử Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng

Để quyền an tử được thực thi một cách hiệu quả, cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục về vấn đề này cho cộng đồng. Nâng cao nhận thức về quyền an tử, giúp mọi người hiểu rõ bản chất, ý nghĩa và các điều kiện áp dụng. Đồng thời, cần giải đáp các thắc mắc, lo ngại của cộng đồng để tạo sự đồng thuận xã hội.

VI. Kết Luận Hợp Pháp Hóa Quyền An Tử Xu Hướng Tất Yếu

Hợp pháp hóa quyền an tử là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển và nhận thức về quyền con người ngày càng được nâng cao. Tuy nhiên, đây là một vấn đề phức tạp, cần được xem xét một cách thận trọng, toàn diện, đảm bảo không đi ngược lại các giá trị đạo đức và pháp luật của Việt Nam. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, đối thoại xã hội và xây dựng khung pháp lý chặt chẽ là những bước đi cần thiết để Việt Nam có thể đưa ra quyết định phù hợp về quyền an tử.

6.1. An Tử Chăm Sóc Cuối Đời Cân Bằng Giữa Quyền Trách Nhiệm

Cần có sự cân bằng giữa quyền được tự quyết về cái chết và trách nhiệm của xã hội trong việc chăm sóc cuối đời cho người bệnh nan y. Đảm bảo rằng mọi người bệnh đều được tiếp cận với các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ, chăm sóc tâm lý và hỗ trợ xã hội tốt nhất, trước khi đưa ra quyết định về an tử.

6.2. Đạo Đức Nghề Nghiệp Của Bác Sĩ Vai Trò Trong Quyết Định An Tử

Đạo đức nghề nghiệp của bác sĩ đóng vai trò quan trọng trong quyết định an tử. Bác sĩ phải tuân thủ các nguyên tắc y đức, đặt lợi ích của bệnh nhân lên hàng đầu. Bác sĩ cần cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về tình trạng bệnh tật, các phương pháp điều trị và lựa chọn an tử, giúp bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt.

6.3. Tương Lai Của Quyền An Tử Tại Việt Nam Hướng Đến Sự Đồng Thuận

Tương lai của quyền an tử tại Việt Nam phụ thuộc vào sự đồng thuận của xã hội, sự phát triển của khoa học y tế và sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật. Cần tiếp tục nghiên cứu, đối thoại, tìm kiếm giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam, đảm bảo rằng mọi người đều được tôn trọng quyền tự quyết và được chăm sóc một cách tốt nhất trong giai đoạn cuối đời.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề thừa nhận quyền được chết và hợp pháp hóa các hành vi an tử và trợ tử tại Việt Nam” năm 2016 của tác giả Vũ Lê Hải Giang, định nghĩa an tử như sau: “An tử là hành vi cố ý của một người thể hiện rõ ý định kết thúc cuộc sống của người khác một cách trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm giảm bớt sự đau đớn nặng nề, hoặc từ một tình trạng mà người muốn chết không thể chịu đựng được”. Luận văn thạc sĩ “Quyền an tử - Những vấn đề lý luận và thực tiễn” năm 2014 của tác giả Nguyễn Mai Chi định nghĩa an tử là: “Hành vi được biểu thị dưới dạng hành động hoặc 1 Trương Hồng Quang (2012), Bước đầu tìm hiểu vấn đề quyền được chết trong bối cảnh hiện nay, trong cuốn: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về các quyền mới xuất hiện trong quá trình phát triển, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, tr. 2 NM Harris (2001), The euthanasia debate, J R Army Med Corps, 147: p. 7 không hành động, mà bản thân việc này hoặc việc này có mục đích là giúp đỡ những cá nhân đang phải chịu đựng bệnh tật không có khả năng cứu chữa được chết có nhân phẩm, dể dàng và nhẹ nhàng hơn”.

Theo phân tích từ các quan điểm ủng hộ an tử, xem xét pháp luật của một số quốc gia đã hợp pháp hóa an tử cũng như quan điểm cá nhân, có thể hiểu: “An tử là tính chủ ý nhằm chấm dứt cuộc sống, đi kèm với nó là hành vi cố ý của một người nhằm chấm dứt sự sống của đối tượng là những người không còn khả năng cứu chữa một cách trực tiếp hoặc gián tiếp theo cách ít đau đớn, êm ái và vì mục đích là giải thoát cho sự đau khổ của người được an tử”. An tử bao gồm những nội dung sau: Thứ nhất, an tử phải có tính chủ ý chấm dứt sự sống của chủ thể hưởng quyền an tử Đây có thể nói là yếu tố quan trọng nhất của quyền an tử, vì suy cho cùng mục đích lớn nhất của quyền an tử là hướng đến lợi ích của người được an tử. Mà an tử là việc chấm dứt cuộc sống của một cá nhân xác định thì phải là ý chí chủ quan của người được an tử và không bị tác động, ép buộc bởi bất kỳ chủ thể nào khác. Nếu tính chủ ý chấm dứt sự sống không có thì an tử bây giờ sẽ chuyển hóa thành hành vi cấu thành tội phạm, tội xúi giục người khác tự sát hoặc tội giết người theo quy định của pháp luật hình sự.

Thứ hai, về đối tượng phải là những người không còn khả năng cứu chữa Bệnh nhân phải ở trong tình trạng y tế không còn khả năng cứu chữa, khi có kết luận giám định của bác sĩ về tình trạng bệnh lý của bệnh nhân, khả năng chữa trị là như thế nào? Bởi vì, an tử là quyền hướng tới một nhóm đối tượng cụ thể đặc biệt, cho nên tình trạng bệnh lý của người hưởng thụ quyền là một yêu cầu quan trọng giúp ta phân biệt được an tử với các hành vi tự tử, cũng như phân biệt hành vi thực hiện quyền an tử và hành vi trợ giúp, xúi giục người khác tự tử. Nhưng như thế nào là những người không còn khả năng cứu chữa? Hiện nay, chưa có một cách hiểu nào là chính thức được áp dụng cho phạm vi toàn thế giới. Bởi vì, vấn đề y học của các quốc gia sẽ là khác nhau, từng quốc gia sẽ có các tiêu chí phân loại về phạm vi các loại bệnh lý cụ thể. Theo tác giả Trương Hồng Quang, trong bài viết “Bước đầu tìm hiểu về quyền được chết trong bối cảnh hiện nay” thì giới y học hầu hết thống nhất có hai dạng bệnh nhân3: “Những trường hợp chết não:“Tình trạng toàn não bộ bị tổn thương nặng, chức năng của não đã ngừng hoạt động và người chết não không thể sống lại 3 Trương Hồng Quang (2012), tlđd (1), tr.

Bệnh nhân sống hoàn toàn nhờ vào các biện pháp hỗ trợ như hô hấp, tuần hoàn và nuôi dưỡng nhân tạo,… nếu rút máy thì coi như sự sống chấm dứt. Trường hợp người bệnh mất ý thức kéo dài và không có khả năng hồi phục. Trường hợp này bệnh nhân có sống cũng chỉ là gánh nặng của gia đình, bản thân họ không còn biết khổ hay sướng. Đôi lúc người bệnh biểu lộ được ý chí của mình và hoàn toàn không sống nhờ các biện pháp nhân tạo.

Trường hợp này bao gồm cả bệnh nhân chịu nhiều đau đớn kéo dài nhưng không mất ý thức thường xuyên”. Lý do của các tình trạng bệnh lý trên có thể là hậu quả của một vụ tai nạn hay mắc phải những căn bệnh hiểm nghèo, những căn bệnh nan y mà thế giới hiện nay chưa có cách chữa trị. Thứ ba, an tử là hành vi cố ý của một người nhằm chấm dứt sự sống của người được an tử một cách trực tiếp hoặc gián tiếp Xét về cách thức của chủ thể hành vi, an tử được phân thành an tử chủ động (active euthanasia) và an tử bị động (passive euthanasia)4. An tử chủ động (Active Euthanasia): An tử trong trường hợp này cần có sự tác động trực tiếp của người khác để giúp bệnh nhân chấm dứt cuộc sống nhanh chóng.

Ví dụ: Bác sĩ theo yêu cầu của bệnh nhân bằng phương thức tiêm thuốc giúp bệnh nhân chết đi một cách nhẹ nhàng, ít đau đớn. An tử bị động (Passive Enthanasia): An tử trong trường hợp này là sự tác động gián tiếp để bệnh nhân chết đi, bằng việc không thực hiện hoặc chấm dứt việc thực hiện, trị liệu cần thiết để kéo dài sự sống. Ví dụ: Bác sĩ rút ống trợ thở, ngừng việc tiêm hóa chất vào cơ thể. Thứ tư, an tử phải thực hiện theo cách thực hiện ít hoặc không gây đau đớn Lý do quan trọng nhất của quyền an tử là vì lợi ích của người được an tử.

Nếu an tử không đưa đến một cái chết nhẹ nhàng, ít đau đớn cho chủ thể hưởng quyền thì quyền an tử sẽ đi ngược lại với mục đích nhân đạo, cao cả mà nó hướng đến. Vì thế, cách thức thực hiện an tử phải hạn chế đến mức tối thiểu hoặc không còn sự đau đớn nào cho bệnh nhân, giúp cho người được hưởng quyền chấm dứt cuộc sống đau đớn, kéo dài. Thứ năm, an tử phải vì lợi ích của người được an tử An tử là vấn đề đang gây tranh luận chưa có hồi kết trên thế giới vì nhiều nguyên nhân nhưng vẫn có rất nhiều quan điểm ủng hộ an tử bởi ý nghĩa nhân đạo mà quyền an tử mang lại. Do vậy, an tử phải là cái chết nhẹ nhàng giúp cho người 4 Nguyễn Mai Chi (2014), Quyền an tử - Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, tr.

9 bệnh được giải thoát khỏi sự dày vò, đau khổ của bệnh tật chứ không vì bất kỳ lý do, nguyên nhân nào khác. Để đảm bảo lợi ích của người được an tử, cần căn cứ vào sự tự nguyện của chủ thể hưởng quyền an tử. Dựa trên sự tự nguyện, an tử được phân thành an tử tự nguyện (Voluntary Euthanasia), an tử không tự nguyện (Non – Voluntary Euthanasia) và an tử trái nguyện vọng (Involuntary Euthanasia)5. An tử tự nguyện (Voluntary Euthanasia) là hành vi an tử cho một người trong tình trạng tỉnh táo, có đầy đủ khả năng nhận thức và năng lực hành vi, hiểu rõ đề nghị an tử trong việc kết thúc cuộc sống một cách trực tiếp hoặc gián tiếp.

An tử không tự nguyện (Non – Voluntary Euthanasia) là hành vi an tử cho một người mà người đó không có khả năng bày tỏ sự đồng ý, không tự đưa ra ý muốn kết thúc sự sống do mắc tình trạng người thực vật vĩnh viễn, hôn mê hay tổn thương não,… Quyết định an tử để chấm dứt cuộc sống của họ do người khác đưa ra (người thân, người đại diện hợp pháp). An tử trái nguyện vọng (Involuntary Euthanasia) còn gọi là an tử ép buộc, là hành vi an tử cho một người hoàn toàn từ chối việc an tử, cũng như không có bằng chứng nào cho thấy mạng sống của người đó cần nên được chấm dứt, đây là hành vi bị xem là giết người. Do vậy, thuật ngữ “an tử” dùng trong các phần dưới đây chỉ bao gồm an tử tự nguyện và an tử không tự nguyện.2 Quyền an tử Xuất phát từ khái niệm an tử, từ đó ta có thể hiểu quyền an tử là một quyền nhân thân và chỉ dành cho một nhóm đối tượng cụ thể đặc biệt là những cá nhân rơi vào trạng thái bệnh lý không còn khả năng chữa trị, được quyết định kết thúc cuộc sống của mình với sự hỗ trợ của chủ thể thực hiện hành vi và tuân thủ một cách chặt chẽ các quy định của pháp luật về vấn đề này6. Tuy nhiên, quyền an tử có là quyền công dân hay không, vẫn là vấn đề đang còn nhiều tranh luận chưa có hồi kết.

Tại Việt Nam, quyền an tử vẫn luôn được đánh giá là một trong những vấn đề tương đối phức tạp khi việc áp dụng và đảm bảo thực thi trong đời sống vẫn còn gây nhiều tranh cãi7. Thực tiễn chứng minh rằng, chỉ có các quốc gia hợp thức hóa an tử hiện nay mới công nhận quyền an tử là một quyền công dân trong các văn bản pháp lý của quốc gia mình. Dù cho có bao nhiêu 5 Nguyễn Mai Chi (2014), tlđd (4), tr. 6 Nguyễn Mai Chi (2014), tlđd (4), tr.

7 Hứa Thị Thảo (2016), Quyền được chết không khả thi ở nước ta hiện nay, https://tuoitre.vn/quyen-duoc- chet-khong- kha-thi-o-nuoc-ta-hien-nay-1134088.htm, truy cập ngày 15/4/2023, “Tại Việt Nam, khi xây dựng Bộ luật dân sự 2005, đã có ý kiến về việc đưa cái chết nhân đạo vào quy định luật nhưng không được sự đồng thuận. Tại kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa 13, dự thảo sửa đổi Luật dân số do Bộ Y tế chủ trì soạn thảo thì vấn đề cái chết nhân đạo cũng được các chuyên gia đưa ra. Các tranh cãi về vấn đề này vẫn chưa kết thúc giữa ý kiến ủng hộ và phản đối”. 10 quan điểm hay lập luận ủng hộ quyền an tử nên là một quyền công dân nhưng khi chưa có sự thống nhất về mặt lập pháp, chưa được quy định trong hệ thống pháp luật quốc gia thì khi một người thực hiện hành vi giúp bệnh nhân thực hiện cái chết sẽ bị xem là hành vi vi phạm pháp luật hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "So Sánh Pháp Luật Về Quyền An Tử Tại Bỉ Và Hà Lan: Kinh Nghiệm Cho Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy định pháp luật liên quan đến quyền an tử tại hai quốc gia châu Âu, Bỉ và Hà Lan. Tác giả phân tích các khía cạnh pháp lý, quy trình thực hiện và những điều kiện cần thiết để thực hiện quyền an tử, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm có thể áp dụng cho Việt Nam. Tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền an tử mà còn mở ra những cuộc thảo luận về việc cải cách pháp luật tại Việt Nam, nhằm bảo vệ quyền lợi của công dân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề pháp lý liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học so sánh pháp luật về chào bán cổ phiếu ra công chúng tại việt nam và hoa kỳ, nơi cung cấp cái nhìn so sánh về quy định pháp luật trong lĩnh vực tài chính. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học vai trò của pháp luật trong việc công nhận tôn trọng bảo vệ bảo đảm quyền con người ở việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ quyền con người. Cuối cùng, tài liệu Bảo vệ quyền con người của nhóm người yếu thế bằng pháp luật thi hành án hình sự việt nam cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các biện pháp bảo vệ quyền lợi cho những nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý hiện nay.