Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quyền con người là giá trị nhân đạo phổ quát và là mối quan tâm hàng đầu của cộng đồng quốc tế. Các văn kiện pháp lý nền tảng như Hiến chương Liên Hợp quốc, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948, cùng hai văn kiện cốt lõi là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966 (ICESCR) đã xác lập hệ thống tiêu chuẩn quốc tế về các quyền con người cơ bản. Trong tiến trình hội nhập quốc tế toàn diện, Nhà nước Việt Nam kiên định chủ trương lấy con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự nghiệp xây dựng đất nước. Việc tham gia các điều ước quốc tế đòi hỏi nghĩa vụ chuyển hóa các cam kết quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia nhằm đảm bảo hiệu lực thi hành trên thực tế.

Khóa luận xác lập các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ hệ thống lý luận chung về nội luật hóa điều ước quốc tế về quyền con người, bao gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò, cơ sở lý luận của nghĩa vụ nội luật hóa, các điều kiện bảo đảm, hậu quả pháp lý của hành vi không thực hiện nghĩa vụ và các phương thức nội luật hóa.
  2. Phân tích thực tiễn tiến trình gia nhập các điều ước quốc tế về quyền con người của Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử từ năm 1957 đến nay.
  3. Đánh giá mức độ tương thích và thực tiễn chuyển hóa các quy phạm của ICCPR và ICESCR vào hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, trọng tâm là Hiến pháp năm 2013 và các bộ luật chuyên ngành.
  4. Chỉ ra những điểm bất cập, khoảng trống pháp lý và đề xuất giải pháp hoàn thiện kỹ thuật lập pháp nhằm tăng cường bảo vệ quyền con người.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy định lý luận và thực tiễn về nội luật hóa các điều ước quốc tế về quyền con người; các quy phạm pháp luật quốc tế trong ICCPR 1966, ICESCR 1966 và các điều khoản tương ứng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống pháp luật nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thực tiễn tham gia điều ước quốc tế từ năm 1957 đến năm 2018; trọng tâm đối chiếu các văn bản pháp luật hiện hành gồm Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS 2015), Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015), Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015) và Bộ luật Lao động năm 2012 (BLLĐ 2012).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về công pháp quốc tế, luật điều ước quốc tế và lý luận nhà nước và pháp luật. Các khái niệm, nguyên tắc và khung pháp lý căn bản được trích xuất trực tiếp từ các văn kiện:

  • Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế năm 1969 (Công ước Viên 1969), đặc biệt là nguyên tắc pacta sunt servanda (Điều 26), quy định về việc không được viện dẫn luật trong nước để không thi hành điều ước (Điều 27), phạm vi hiệu lực theo lãnh thổ (Điều 29) và căn cứ xác lập hiệu lực ràng buộc (Điều 11, 51, 52, 53).
  • Dự thảo Công ước về trách nhiệm pháp lý quốc gia năm 2001 của Ủy ban Pháp luật Quốc tế thuộc Liên Hợp quốc (Điều 2, 12, 34–37, 42, 48).
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Luật Điều ước quốc tế năm 2016, Luật Ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế năm 2005, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, Hiến pháp qua các thời kỳ (1946, 1959, 1980, 1992, 2013).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích: Được sử dụng để làm rõ bản chất pháp lý, đặc điểm, vai trò của nội luật hóa, phân tích cơ sở của nghĩa vụ quốc tế và đánh giá cấu trúc các điều khoản pháp luật.
  • Phương pháp tổng hợp: Dùng để hệ thống hóa các giai đoạn tham gia điều ước quốc tế của Việt Nam, phân nhóm các phương thức nội luật hóa và xâu chuỗi các cam kết quốc tế.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu từng điều khoản của ICCPR 1966 và ICESCR 1966 với các quy định tương ứng trong Hiến pháp năm 2013, BLHS 2015, BLTTHS 2015, BLDS 2015 và BLLĐ 2012 nhằm xác định mức độ nội luật hóa đầy đủ, nội luật hóa một phần hoặc chưa được chuyển hóa.

Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm các văn kiện điều ước quốc tế của Liên Hợp quốc; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam; báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành pháp luật của Bộ Ngoại giao; các giáo trình công pháp quốc tế và công trình nghiên cứu chuyên khảo của các học giả trong nước và quốc tế (như Jasentuliyana Nandasini, Murphy, Fenwick C., Ngô Hữu Phước, Trần Văn Thắng, Nguyễn Thị Phương Hoa, Mark Eugen Villiger, Michael Bogdan...).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về nội luật hóa điều ước quốc tế về quyền con người

Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề mang tính lý luận nền tảng của hoạt động nội luật hóa trong mối tương quan giữa luật quốc tế và luật quốc gia:

  1. Khái niệm và đặc điểm: Nội luật hóa là hành vi pháp lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền chuyển hóa các quy phạm của điều ước quốc tế vào trong các quy phạm của pháp luật quốc gia thông qua việc ban hành, sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật nhằm đảm bảo cho điều ước quốc tế được thực hiện đầy đủ trong khuôn khổ quốc gia. Hoạt động này mang 3 đặc điểm:

    • Là hành vi pháp lý thuộc thẩm quyền của cơ quan nhà nước có thẩm quyền lập pháp/lập quy.
    • Quá trình nội luật hóa diễn ra sau khi quốc gia đã thực hiện hành vi chấp nhận hiệu lực ràng buộc của điều ước quốc tế.
    • Nội dung văn bản nội luật hóa phải phù hợp với nội dung và tinh thần của điều ước quốc tế được chuyển hóa.
  2. Phân biệt áp dụng trực tiếp và áp dụng gián tiếp: Áp dụng trực tiếp được thực hiện khi quy định của điều ước quốc tế đã đủ rõ, chi tiết (khoản 2 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế năm 2016). Áp dụng gián tiếp (nội luật hóa) là yêu cầu bắt buộc đối với các quy định chưa đủ rõ, mang tính khung hoặc tính nguyên tắc. Do dung lượng điều ước ký kết hàng năm rất lớn (hơn một trăm điều ước theo báo cáo của Bộ Ngoại giao năm 2014), việc nội luật hóa toàn bộ là không khả thi, đòi hỏi phải chọn lọc các điều ước khung để chuyển hóa.

  3. Vai trò và nghĩa vụ nội luật hóa:

    • Khẳng định sự cam kết tuân thủ nguyên tắc pacta sunt servanda.
    • Tạo lập cơ sở pháp lý vững chắc trong nước để các chủ thể pháp luật viện dẫn và bảo vệ quyền lợi.
    • Thúc đẩy quá trình hài hòa hóa pháp luật giữa các quốc gia.
    • Cơ sở lý luận của nghĩa vụ xuất phát từ mối quan hệ biện chứng giữa hai hệ thống pháp luật độc lập, bản chất thỏa thuận ý chí của điều ước và chủ quyền quốc gia trong hoạt động lập pháp.
  4. Điều kiện bảo đảm và hậu quả pháp lý:

    • Điều kiện bảo đảm: Phải tuân thủ triệt để nguyên tắc pacta sunt servanda và không làm cản trở việc thực hiện các điều ước quốc tế khác mà Việt Nam là thành viên (Điều 5 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015).
    • Tác giả phân tích điểm xung đột lý luận: Khoản 1 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế năm 2016 quy định ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế trừ Hiến pháp; tác giả lập luận rằng việc viện dẫn Hiến pháp để không thi hành điều ước có nguy cơ vi phạm Điều 27 Công ước Viên 1969, đồng thời mâu thuẫn với Điều 12 Hiến pháp năm 2013 (cam kết tuân thủ điều ước quốc tế không có ngoại lệ).
    • Hậu quả pháp lý: Hành vi không ban hành, không sửa đổi văn bản để thực thi nghĩa vụ cấu thành hành vi sai trái quốc tế dưới dạng "không hành động" (Điều 2, 12 Dự thảo năm 2001), dẫn đến trách nhiệm pháp lý quốc tế (bồi thường thiệt hại, làm thỏa mãn bên bị hại, trả đũa quốc tế).
  5. Phương thức nội luật hóa: Được thực hiện qua 3 phương thức kỹ thuật lập pháp:

Phương thức nội luật hóa Đặc điểm kỹ thuật lập pháp Phạm vi áp dụng phù hợp
Ban hành văn bản mới Ban hành văn bản quy phạm pháp luật mới hoàn toàn hoặc thay thế văn bản cũ; có thể tích hợp nội dung của một hoặc nhiều điều ước. Áp dụng khi cần chuyển hóa các điều ước khung, dung lượng quy phạm lớn, mang tính nền tảng (như Hiến pháp, các bộ luật lớn).
Sửa đổi, bổ sung văn bản Ban hành văn bản sửa đổi, bổ sung văn bản đang có hiệu lực; văn bản sửa đổi phải cùng loại với văn bản được sửa đổi. Áp dụng khi số lượng quy phạm cần chuyển hóa ít, cần tính kịp thời, hạn chế xáo trộn hệ thống văn bản hiện hành.
Bãi bỏ văn bản Cơ quan có thẩm quyền ban hành văn bản bãi bỏ các quy định/văn bản không còn phù hợp với cam kết quốc tế. Áp dụng để loại bỏ các quy phạm mâu thuẫn, cản trở việc thực hiện điều ước quốc tế đã có hiệu lực.

Chương 2: Thực tiễn nội luật hóa các điều ước quốc tế cơ bản về quyền con người mà Việt Nam là thành viên

Chương 2 phân tích tiến trình lịch sử tham gia các điều ước quốc tế về quyền con người của Việt Nam và đánh giá chi tiết việc chuyển hóa các quy phạm cụ thể vào hệ thống pháp luật thực định:

  1. Ý nghĩa nội luật hóa quyền con người tại Việt Nam: Sự phát triển tư duy lập hiến qua các thời kỳ: từ các quy định sơ khởi trong Hiến pháp 1946, 1959, 1980 đến bước tiến ghi nhận quyền con người gắn liền với quyền công dân tại Điều 50 Hiến pháp 1992, và đỉnh cao là sự tách bạch minh thị giữa "quyền con người" và "quyền công dân" tại Chương II Hiến pháp năm 2013 (Điều 14).

  2. Thực tiễn gia nhập điều ước quốc tế của Việt Nam (1957 – 2018): Tiến trình được chia làm 3 giai đoạn:

Giai đoạn lịch sử Mốc thời gian & Văn kiện phê chuẩn / gia nhập Bối cảnh và đặc điểm thực thi
1957 – 1977 Ngày 05/06/1957: Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Công hàm phê chuẩn 4 Công ước Giơ-ne-vơ năm 1949 về Luật nhân đạo quốc tế (bảo hộ thương binh, bệnh binh trên bộ, trên biển, tù binh và thường dân). Hoàn cảnh chiến tranh giải phóng dân tộc; Việt Nam chưa là thành viên Liên Hợp quốc nên chỉ tập trung cam kết các điều ước nhân đạo gắn liền với xung đột vũ trang.
1977 – 1986 20/09/1977: Gia nhập Liên Hợp quốc (thành viên 149).
- Ký (1981) và phê chuẩn (1982) CEDAW.
- 09/06/1981: Gia nhập CERD.
- 24/09/1982: Gia nhập ICCPR và ICESCR.
Mở rộng gia nhập các công ước nền tảng cốt lõi của Liên Hợp quốc sau khi xác lập đầy đủ vị thế thành viên LHQ.
1986 – 2018 - 20/12/2001: Phê chuẩn 2 Nghị định thư bổ sung của Công ước Quyền trẻ em (CRC).
- 28/11/2014: Quốc hội khóa XIII thông qua Nghị quyết 84/2014/QH13 phê chuẩn CRPD và Nghị quyết 83/2014/QH13 phê chuẩn CAT.
Mở rộng cam kết sang các nhóm đối tượng đặc thù (trẻ em, người khuyết tật) và các quyền chống tra tấn. Chưa gia nhập MWC 1990, 2 Nghị định thư của ICCPR, Nghị định thư của CEDAW, và Công ước người không quốc tịch 1954.
  1. Thực tiễn nội luật hóa các điều khoản cụ thể của ICCPR năm 1966:

    • Quyền sống và án tử hình (Điều 6 ICCPR): Được chuyển hóa tại Điều 19 Hiến pháp 2013 và Điều 33 BLDS 2015. Khóa luận nhấn mạnh luật Việt Nam dùng tiêu chí cấm tước đoạt tính mạng "trái luật" (rõ ràng hơn tiêu chí "tùy tiện" của ICCPR). BLHS 2015 duy trì hình phạt tử hình cho 18 tội danh nghiêm trọng nhất xâm phạm an ninh quốc gia, tính mạng, trật tự kinh tế và hòa bình nhân loại; chuyển hóa đầy đủ quy định không áp dụng/thi hành án tử hình đối với người dưới 18 tuổi và phụ nữ mang thai (Khoản 2 Điều 40 BLHS 2015). Quyền xin ân giảm án tử hình lên Chủ tịch nước tồn tại trên thực tế nhưng chưa được quy định cụ thể bằng văn bản luật quy định rõ thủ tục.
    • Cấm tra tấn và đối xử vô nhân đạo (Điều 7 ICCPR): Được nội luật hóa toàn diện tại Điều 20 Hiến pháp 2013; Điều 33 khoản 3 BLDS 2015 (yêu cầu sự đồng ý tự nguyện khi thử nghiệm y học/khoa học trên cơ thể người); Điều 6, 131 BLTTHS 2015 và quy định tội danh tại Điều 298, 299 BLHS 2015 (tội dùng nhục hình, tội bức cung).
    • Cấm nô lệ và lao động cưỡng bức (Điều 8 ICCPR): Được bao hàm gián tiếp qua nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật (Điều 16 Hiến pháp 2013), tuy nhiên các bộ luật được khảo sát chưa có điều khoản trực tiếp quy định cấm lao động cưỡng bức.
    • Quyền tự do, an toàn cá nhân và thủ tục bắt, giam giữ (Điều 9 ICCPR): Được chuyển hóa tại khoản 2 Điều 20 Hiến pháp 2013; các Điều 110, 111, 112, 113 BLTTHS 2015 (quy định căn cứ, thủ tục bắt, đọc lệnh, giải thích quyền). Quyền bồi thường do bắt giam giữ trái pháp luật được chuyển hóa tại Điều 31 khoản 5 Hiến pháp 2013 và Điều 584 BLDS 2015. Điểm hạn chế là chưa có cơ chế cho phép người bị giam giữ trực tiếp yêu cầu Tòa án phán quyết về tính hợp pháp của việc giam giữ.
    • Đối xử với người bị tước tự do (Điều 10 ICCPR): Nghiêm cấm nhục hình (BLTTHS, BLHS). Tuy nhiên, quy định về chế độ giam giữ tách biệt giữa bị can chưa thành niên và người đã kết án thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Thi hành án hình sự, chưa xuất hiện trong các bộ luật nghiên cứu.
    • Cấm bỏ tù vì nghĩa vụ hợp đồng (Điều 11 ICCPR): Pháp luật Việt Nam không hình sự hóa việc không thực hiện nghĩa vụ dân sự/hợp đồng; vi phạm chỉ làm phát sinh trách nhiệm dân sự theo Điều 351 BLDS 2015.
    • Tự do đi lại và cư trú (Điều 12 ICCPR): Nội luật hóa tại Điều 23 Hiến pháp 2013; các giới hạn quyền được tích hợp trong quy định giới hạn chung tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013 vì lý do quốc phòng, an ninh, trật tự an toàn xã hội.
    • Trục xuất người nước ngoài (Điều 13 ICCPR): BLHS 2015 quy định trục xuất là một hình phạt chính hoặc phạt bổ sung (Điều 32, 37); người bị trục xuất có quyền kháng cáo và nhờ người bào chữa bảo vệ.
    • Bình đẳng trước Tòa án, xét xử công bằng và bảo đảm tố tụng (Điều 14 ICCPR):
      • Nguyên tắc bình đẳng và xét xử độc lập: Điều 16, 31 Hiến pháp 2013, Điều 9, 23, 25 BLTTHS 2015.
      • Nguyên tắc suy đoán vô tội: Nội luật hóa đầy đủ tại Điều 31 Hiến pháp 2013 và Điều 13 BLTTHS 2015.
      • Quyền được thông báo lý do buộc tội: Khoản 2 Điều 60 và Khoản 2 Điều 240 BLTTHS 2015 (giao cáo trạng trong hạn 3 ngày).
      • Quyền có người phiên dịch: Điều 29 BLTTHS 2015 cho phép sử dụng phiên dịch, nhưng khoản 4 Điều 135 BLTTHS 2015 vẫn tính vào chi phí tố tụng, chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu "miễn phí" của Điểm f Khoản 3 Điều 14 ICCPR.
  2. Nội luật hóa ICESCR năm 1966: Các quyền kinh tế, văn hóa, xã hội (quyền làm việc, quyền đình công, an sinh xã hội, bảo vệ sức khỏe) được chuyển hóa tương ứng trong Hiến pháp 2013, BLLĐ 2012 và BLDS 2015.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả phân tích và đóng góp cụ thể:

  • Số liệu và kết quả rà soát thực tế: Thống kê 18 tội danh duy trì hình phạt tử hình trong BLHS 2015; làm rõ 3 giai đoạn hội nhập điều ước quốc tế của Việt Nam từ 1957 đến 2018 với các mốc văn kiện cụ thể; chỉ ra các điều khoản tương thích cao giữa Hiến pháp 2013, BLDS 2015, BLTTHS 2015 với Điều 6, 7, 9, 11, 12, 14 của ICCPR 1966.
  • Phát hiện những điểm chưa tương thích:
    • Khoản 1 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế năm 2016 loại trừ áp dụng điều ước quốc tế khi trái Hiến pháp mâu thuẫn với Điều 27 Công ước Viên 1969 và Điều 12 Hiến pháp 2013.
    • Quy định về chi phí phiên dịch trong tố tụng hình sự (khoản 4 Điều 135 BLTTHS 2015) chưa đảm bảo tính miễn phí hoàn toàn theo Điểm f Khoản 3 Điều 14 ICCPR.
    • Thiếu văn bản luật quy định cụ thể trình tự, thủ tục thực hiện quyền xin ân giảm án tử hình lên Chủ tịch nước theo Khoản 4 Điều 6 ICCPR.
    • Thiếu quy định trực tiếp về cấm lao động cưỡng bức theo Điều 8 ICCPR trong phạm vi các văn bản luật dân sự, hình sự đã khảo sát.
  • Đề xuất giải pháp:
    • Sửa đổi, hoàn thiện Luật Điều ước quốc tế năm 2016 nhằm bảo đảm tính tương thích tuyệt đối với Hiến pháp 2013 và Công ước Viên 1969.
    • Ban hành văn bản quy phạm pháp luật quy định minh thị thẩm quyền, trình tự, thủ tục xét ân giảm hình phạt tử hình của Chủ tịch nước.
    • Sửa đổi quy định về chi phí tố tụng trong BLTTHS 2015 theo hướng miễn hoặc hỗ trợ chi phí dịch thuật cho người nước ngoài, người không có điều kiện tài chính.
    • Nghiên cứu khả năng tham gia Công ước về vị thế của người không quốc tịch năm 1954 và các Nghị định thư bổ sung của ICCPR, CEDAW khi điều kiện thực tiễn cho phép.
  • Đóng góp học thuật: Hệ thống hóa toàn diện lý luận về nội luật hóa; cung cấp ma trận đối chiếu chuyên sâu giữa chuẩn mực điều ước quốc tế nhân quyền và các quy định pháp luật thực định Việt Nam sau đợt cải cách tư pháp 2013–2015.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu thực tiễn của khóa luận tập trung chủ yếu vào hai điều ước khung (ICCPR 1966 và ICESCR 1966) và đối chiếu với 4 bộ luật chính (BLHS 2015, BLTTHS 2015, BLDS 2015, BLLĐ 2012) cùng Hiến pháp năm 2013. Các quy định chuyên ngành sâu thuộc Luật Thi hành án hình sự, Luật Trợ giúp pháp lý, Luật Tố tụng hành chính và các điều ước chuyên biệt mới gia nhập (như CAT, CRPD) chưa được phân tích chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá thực tiễn nội luật hóa và áp dụng trực tiếp các điều ước chuyên biệt về chống tra tấn (CAT), quyền của người khuyết tật (CRPD), cũng như nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột pháp luật khi áp dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có chứa các điều khoản về lao động và nhân quyền.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Hình sự, Luật Dân sự và Lý luận Nhà nước và Pháp luật.
  • Giảng viên giảng dạy các học phần Công pháp quốc tế, Luật Nhân quyền quốc tế và Kỹ thuật lập pháp.
  • Cán bộ làm công tác nghiên cứu lập pháp, rà soát điều ước quốc tế tại các cơ quan tư pháp và ngoại giao.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Mục 1.4 Chương 1 (phân tích xung đột giữa Luật Điều ước quốc tế 2016 và Công ước Viên 1969) và Mục 2.3 Chương 2 (bảng đối chiếu chi tiết từng điều khoản của ICCPR 1966 với hệ thống BLHS 2015, BLTTHS 2015, BLDS 2015).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa khái niệm nội luật hóa điều ước quốc tế như thế nào?
Nội luật hóa là hành vi pháp lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền chuyển hóa các quy phạm của điều ước quốc tế vào trong các quy phạm của pháp luật quốc gia thông qua việc ban hành, sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật nhằm đảm bảo cho điều ước quốc tế được thực hiện đầy đủ trong khuôn khổ quốc gia.

2. Việt Nam đã phê chuẩn những văn kiện quốc tế nào trong giai đoạn 1957 – 1977?
Vào ngày 05/06/1957, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Công hàm phê chuẩn 4 Công ước Giơ-ne-vơ năm 1949 về Luật nhân đạo quốc tế (bao gồm: Công ước về cải thiện tình trạng thương binh, bệnh binh trên bộ; Công ước về thương binh, bệnh binh và người đắm tàu trên biển; Công ước về bảo hộ tù binh; và Công ước về bảo hộ thường dân trong chiến tranh). Đây là 4 văn kiện duy nhất về quyền con người được phê chuẩn trong giai đoạn này.

3. Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định bao nhiêu tội danh áp dụng hình phạt tử hình và đã nội luật hóa quy định về đối tượng loại trừ của ICCPR như thế nào?
Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định hình phạt tử hình áp dụng cho 18 tội danh đặc biệt nghiêm trọng. Khoản 2 Điều 40 BLHS 2015 nội luật hóa đầy đủ và nâng cao tiêu chuẩn bảo vệ của Điều 6 ICCPR khi quy định không áp dụng và không thi hành án tử hình đối với người dưới 18 tuổi khi phạm tội và phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi.

4. Khóa luận chỉ ra bất cập gì trong quy định về người phiên dịch tại BLTTHS năm 2015 so với Điều 14 ICCPR?
Điểm f Khoản 3 Điều 14 ICCPR quy định người bị buộc tội có quyền được có phiên dịch miễn phí nếu không hiểu hoặc không nói được ngôn ngữ dùng tại phiên tòa. Mặc dù Điều 29 BLTTHS 2015 ghi nhận quyền dùng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình và quyền có phiên dịch, nhưng khoản 4 Điều 135 BLTTHS 2015 lại quy định chi phí dịch thuật là chi phí tố tụng (phải chi trả), chưa bảo đảm tính miễn phí hoàn toàn theo chuẩn mực ICCPR.

5. Điểm xung đột pháp lý giữa Luật Điều ước quốc tế năm 2016 và Công ước Viên năm 1969 được tác giả phân tích là gì?
Khoản 1 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế năm 2016 quy định ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế khi có sự khác nhau với văn bản trong nước, "trừ Hiến pháp". Tác giả phân tích rằng nếu viện dẫn quy định của Hiến pháp để không thi hành điều ước đã cam kết thì quốc gia có nguy cơ vi phạm Điều 27 Công ước Viên 1969 (cấm viện dẫn luật trong nước để không thi hành điều ước) và trái với nguyên tắc cam kết tại Điều 12 Hiến pháp năm 2013.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Ngọc Phương Nghi đã làm sáng tỏ hệ thống lý luận về nội luật hóa điều ước quốc tế và đánh giá toàn diện thực tiễn chuyển hóa các chuẩn mực quyền con người của ICCPR 1966 và ICESCR 1966 vào pháp luật Việt Nam. Công trình khẳng định bước tiến vượt bậc của Hiến pháp năm 2013 và các Bộ luật năm 2015 trong việc tiệm cận các giá trị nhân quyền phổ quát của Liên Hợp quốc. Đồng thời, các phát hiện về khoảng cách pháp lý và giải pháp kiến nghị được đề xuất mang giá trị khoa học thiết thực đối với hoạt động nghiên cứu và hoàn thiện kỹ thuật lập pháp tại Việt Nam.