Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản từ góc nhìn pháp luật so sánh" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Hồng Hạnh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Phương Châm tại Bộ môn Luật Dân sự, Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2018).

Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn, tác giả xuất phát từ nguyên tắc nền tảng của luật hợp đồng là pacta sunt servanda (cam kết phải được tôn trọng và giữ gìn). Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy trong nhiều trường hợp, việc giữ vững nguyên tắc này một cách cứng nhắc khi hoàn cảnh khách quan thay đổi cơ bản sẽ dẫn tới hệ quả tiêu cực: gây ra khó khăn nặng nề cho một bên, phá vỡ thế cân bằng lợi ích ban đầu hoặc triệt tiêu mục đích của giao kết. Tại Việt Nam, nếu như Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2005 mới chỉ ghi nhận ngoại lệ về sự kiện bất khả kháng (force majeure) thì BLDS năm 2015 đã có bước chuyển biến lập pháp quan trọng khi chính thức bổ sung Điều 420 quy định về "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản". Dù vậy, do đây là điều khoản mới, có tính chất kỹ thuật pháp lý phức tạp và kế thừa nhiều chuẩn mực quốc tế, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam vẫn đối diện với nhiều lúng túng và cách hiểu chưa thống nhất.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ điều khoản thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong BLDS năm 2015 trên cả phương diện lý luận và thực tiễn vận dụng, đối chiếu với thông lệ quốc tế và pháp luật nước ngoài để chỉ ra vướng mắc, từ đó khuyến nghị giải pháp áp dụng và hoàn thiện. Khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Nghiên cứu, làm rõ những vấn đề lý luận về hợp đồng và hiệu lực của hợp đồng, khái niệm, các điều kiện cấu thành và hệ quả pháp lý khi áp dụng điều khoản thay đổi hoàn cảnh (hardship).
  2. Phân tích tập trung vào các điều kiện cấu thành và hệ quả pháp lý của quy định điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi trong tập quán quốc tế và một số quốc gia tiêu biểu thuộc hai hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law).
  3. Chỉ ra một số vướng mắc có thể phát sinh và đưa ra những khuyến nghị trong đề xuất diễn giải, hoàn thiện quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề pháp lý xoay quanh việc thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định của BLDS Việt Nam năm 2015 (trọng tâm là Điều 420), các tiêu chí cấu thành hoàn cảnh thay đổi cơ bản, cơ chế thực hiện quyền yêu cầu đàm phán sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng; đồng thời mở rộng phạm vi so sánh tới các chuẩn tắc quốc tế (Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế - PICC, Bộ nguyên tắc của Luật hợp đồng châu Âu - PECL) cùng pháp luật thực định của Pháp, Anh và Mỹ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về khung lý thuyết, khóa luận vận dụng lý thuyết về hiệu lực hợp đồng dựa trên học thuyết tự do ý chí, nguyên tắc tôn trọng cam kết (pacta sunt servanda), học thuyết rebus sic stantibus (điều khoản về sự không thay đổi của hoàn cảnh nền tảng), nguyên tắc thiện chí và trung thực (good faith - Điều 3 BLDS năm 2015, Điều 1.7 PICC, Điều 1134 BLDS Pháp cũ), lý thuyết dự phóng (théorie de l'imprévision) của Pháp và học thuyết về sự tiêu giải hợp đồng (frustration) trong Thông luật. Hệ thống văn bản pháp lý được khai thác trực tiếp gồm: BLDS Việt Nam năm 2015 (Điều 3, 351, 385, 401, 420), BLDS Việt Nam năm 2005, Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931, Bộ Dân luật Trung Kỳ 1936; PICC của UNIDROIT (các phiên bản 1994, 2004, 2010, 2016); PECL (phiên bản 1999, 2002); BLDS Pháp (bao gồm sửa đổi năm 2016 tại Điều 1195); Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC - Điều 1-201, 2-615); cùng một số điều khoản luật thực định của Đức, Ý, Colombia, Thái Lan.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài xây dựng trên nền tảng của Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp logic pháp lý: Phân tích mối liên hệ bản chất giữa hiệu lực ràng buộc của hợp đồng với điều khoản ngoại lệ cho phép tái lập cân bằng khi hoàn cảnh biến đổi.
  • Phương pháp lịch sử: Truy nguyên sự hình thành của khái niệm hợp đồng và lý thuyết hardship từ Luật La Mã cổ đại, qua án lệ Gaz de Bordeaux (1916) tại Pháp, các biến động kinh tế sau Thế chiến thứ nhất tại Đức cho đến quá trình pháp điển hóa hiện đại.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu cơ chế xử lý hoàn cảnh thay đổi cơ bản giữa tập quán quốc tế (PICC, PECL), truyền thống Dân luật (Pháp, Đức) và Thông luật (Anh, Mỹ) với Điều 420 BLDS Việt Nam năm 2015.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong nước (giáo trình và sách của PGS. Ngô Huy Cương, PGS.TS. Đỗ Văn Đại, GS. Vũ Văn Mẫu...), các bài viết học thuật trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Kinh tế Đối ngoại; tài liệu quốc tế của các học giả chuyên ngành (Treitel, Zimmermann, Rimke, Maskow, Perillo...); cùng hệ thống án lệ của Tòa án Pháp, Anh, phán quyết Trọng tài Quốc tế ICC và Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về hiệu lực của hợp đồng và thay đổi hoàn cảnh

Chương này tập trung làm rõ nguồn gốc bản chất của quan hệ hợp đồng và cơ chế giải quyết xung đột khi nền tảng hoàn cảnh bị biến động.

  • Khái niệm và hiệu lực hợp đồng: Tác giả điểm lại thuật ngữ contractus (bắt nguồn từ contrahere - ràng buộc) từ Luật La Mã thế kỷ V-IV TCN đến thời Labeo và Hoàng đế Justinian. Khóa luận phân tích định nghĩa hợp đồng qua các hệ thống pháp luật (Điều 1101 BLDS Pháp 1804; Điều 241 BLDS Đức; Điều 1378 BLDS Québec; Blackstone và UCC Điều 1-201 tại Mỹ; Điều 385 BLDS Việt Nam 2015). Hiệu lực hợp đồng được chứng minh dưới hai khía cạnh đạo đức và kinh tế, mang giá trị bắt buộc thi hành như luật giữa các bên.
  • Hai nguyên tắc nền tảng: Nguyên tắc pacta sunt servanda gắn liền với sự thiêng liêng của hợp đồng, được dẫn chứng qua các án lệ quốc tế như vụ Liamco v. Libya (1977) và vụ Sapphire v. National Iranian Oil Company (1963), cùng Điều 26 Công ước Viên 1969 về Luật Điều ước Quốc tế. Song hành với đó là nguyên tắc thiện chí (good faith - bona fide), đóng vai trò cân bằng lợi ích xã hội và đòi hỏi các bên phải tương trợ khi xuất hiện trở ngại khách quan.
  • Lý thuyết thay đổi hoàn cảnh (hardship): Khởi nguồn từ điều khoản hàm ý rebus sic stantibus, lý thuyết này được hồi sinh tại Pháp qua án lệ hành chính kinh điển Compagnie générale d'éclairage de Bordeaux v. Ville de Bordeaux (1916) của Tham chính viện khi giá than đá tăng vọt từ 35 lên 117 franc/tấn trong Thế chiến I; tại Đức qua án lệ giải quyết siêu lạm phát sau Thế chiến I dựa trên nguyên tắc thiện chí. Khóa luận phân biệt rõ sự khác nhau giữa force majeure và hardship qua 4 tiêu chí cốt lõi:
Tiêu chí phân biệt Sự kiện bất khả kháng (Force majeure) Thay đổi hoàn cảnh cơ bản (Hardship)
Vị trí chế định trong cấu trúc luật Thuộc phần miễn trách nhiệm do không thực hiện hợp đồng (ví dụ Điều 7.1 PICC; Khoản 2 Điều 351 BLDS 2015). Thuộc phần thực hiện hợp đồng (Mục 2 Chương 6 PICC; Điều 420 BLDS 2015).
Tính chất ảnh hưởng tới nghĩa vụ Làm cho việc thực hiện nghĩa vụ trở nên hoàn toàn không thể thực hiện được (về mặt vật chất hoặc pháp lý). Nghĩa vụ vẫn có thể thực hiện được, nhưng trở nên vô cùng khó khăn, tốn kém hoặc mất cân bằng nghiêm trọng.
Hậu quả pháp lý trực tiếp Bên vi phạm được giải phóng nghĩa vụ, được miễn trách nhiệm dân sự; hợp đồng có thể bị chấm dứt. Bên gặp bất lợi có quyền yêu cầu đàm phán lại; các bên có nghĩa vụ thương lượng để khôi phục cân bằng lợi ích.
Phương thức và thẩm quyền can thiệp Thông báo và cung cấp chứng cứ bất khả kháng để hưởng miễn trách; không phát sinh nghĩa vụ đàm phán sửa đổi. Thông báo trong thời hạn hợp lý; đàm phán lại; nếu bế tắc, Tòa án/Trọng tài có quyền sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng.

Chương 1 cũng phân tích các án lệ thực tế như Án lệ số 8 của VIAC (2002) về việc một bên viện dẫn tuyên bố quốc hữu hóa để từ chối nhận hàng nhưng không được chấp nhận vì sự kiện đã xuất hiện trước khi ký hợp đồng và các bên khác vẫn thực hiện nghĩa vụ bình thường.

Chương 2: Lý thuyết về thay đổi hoàn cảnh theo tập quán quốc tế và pháp luật một số quốc gia

Chương 2 khảo cứu kinh nghiệm quốc tế về việc lập pháp hóa và vận dụng điều khoản thay đổi hoàn cảnh:

  • Bộ nguyên tắc PICC của UNIDROIT (bản 2016): Quy định tại các Điều 6.2.1, 6.2.2 và 6.2.3. Điều kiện cấu thành gồm: (i) sự kiện làm gia tăng chi phí thực hiện nghĩa vụ hoặc làm giảm giá trị nghĩa vụ đối trừ; (ii) sự kiện xảy ra hoặc được biết đến sau khi giao kết hợp đồng; (iii) bên bị bất lợi không thể tính toán hợp lý vào thời điểm ký kết; (iv) sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát; và (v) rủi ro không thuộc phạm vi bên bị bất lợi phải gánh chịu. Khóa luận nhấn mạnh hardship chỉ áp dụng đối với các nghĩa vụ chưa thực hiện và thường xuất hiện trong các hợp đồng dài hạn. Về hệ quả, bên bất lợi không có quyền tự ý đình chỉ thực hiện hợp đồng mà phải yêu cầu đàm phán lại không chậm trễ. Nếu thất bại, Tòa án có quyền chấm dứt hoặc sửa đổi hợp đồng.
  • Bộ nguyên tắc PECL (1999 - 2002): Quy định tại Điều 6:111 với ví dụ minh họa về vụ tàu chở lạc Sudan Tsakiroglou & Co Ltd v. Noblee Thorl GmbH phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng do kênh đào Suez đóng cửa làm phát sinh chi phí vận chuyển đột biến. PECL quy định rõ trách nhiệm bồi thường đối với bên từ chối đàm phán hoặc vi phạm đàm phán trái với nguyên tắc thiện chí.
  • Pháp luật một số quốc gia:
    • Cộng hòa Pháp: Phân tích nguyên tắc giải thích hợp đồng theo ý định chung (Điều 1156) và quy tắc giải thích bất lợi cho bên đưa ra quy định (Điều 1602). Trước đây, Tòa án Dân sự Pháp từ chối sửa đổi hợp đồng theo thuyết imprévision, nhưng cải cách luật hợp đồng năm 2016 đã chính thức đưa Điều 1195 vào BLDS, cho phép đàm phán lại khi hoàn cảnh thay đổi không lường trước được. Khóa luận phân tích vụ án Electricité de France (EDF) v. Société Shell Française liên quan đến điều khoản trượt giá nhiên liệu 6 franc/tấn.
    • Vương quốc Anh: Áp dụng học thuyết tiêu giải hợp đồng (frustration). Tòa án Anh giải quyết chặt chẽ, chỉ coi hợp đồng bị tiêu giải khi mục đích ban đầu hoàn toàn không thể thực hiện hoặc mục đích thương mại bị xóa bỏ. Điển hình là chuỗi án lệ hoãn lễ đăng quang của Vua Edward VII (Krell v. Henry).
    • Hoa Kỳ: Khái niệm frustration of purpose và sự bất khả thi về mặt thương mại (commercial impracticability) theo Điều 2-615 UCC, cho phép giải phóng nghĩa vụ khi việc thực hiện trở nên cực kỳ nặng nề do sự xuất hiện của biến cố trái với giả định cơ bản lúc giao kết.
    • Khóa luận cũng khái quát việc tiếp nhận lý thuyết này trong BLDS Ý 1942, Colombia 1972 và Điều 372 Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan 1925.

Chương 3: Đề xuất diễn giải và hoàn thiện quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam

Chương 3 tập trung phân tích Điều 420 BLDS Việt Nam năm 2015:

  • Điều kiện áp dụng và hậu quả pháp lý: Tác giả mổ xẻ 5 điều kiện luật định tại khoản 1 Điều 420 (hoàn cảnh thay đổi do nguyên nhân khách quan sau khi ký kết; không thể lường trước; hoàn cảnh thay đổi lớn đến mức nếu biết trước thì hợp đồng không được giao kết hoặc giao kết với nội dung khác; việc tiếp tục thực hiện gây thiệt hại nghiêm trọng; bên có lợi ích bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhưng không thể ngăn chặn). Hệ quả pháp lý gồm hai giai đoạn: đàm phán lại trong thời hạn hợp lý và yêu cầu Tòa án can thiệp (chấm dứt hoặc sửa đổi hợp đồng).
  • Sự cần thiết của điều khoản: Việc ghi nhận Điều 420 là công cụ loại bỏ sự bất công bằng giữa các bên, bảo vệ bên yếu thế trước những biến động khôn lường của kinh tế thị trường, đồng thời bảo đảm tính tương thích với tập quán thương mại quốc tế (PICC, PECL).
  • Đề xuất hoàn thiện và diễn giải áp dụng:
    • Nghĩa vụ đàm phán lại: Cần có hướng dẫn áp dụng giải thích rõ nghĩa vụ đàm phán lại dựa trên nguyên tắc thiện chí; xác lập chế tài bồi thường thiệt hại đối với bên cố tình né tránh, trì hoãn hoặc từ chối đàm phán mà không có lý do chính đáng (học hỏi từ Điều 6:111 PECL).
    • Cơ chế giải quyết tại Tòa án khi đàm phán bế tắc: Cần làm rõ tiêu chí xác định mức độ can thiệp của Thẩm phán. Ưu tiên sửa đổi hợp đồng để bảo toàn hiệu lực giao dịch, chỉ tuyên bố chấm dứt hợp đồng khi việc sửa đổi không thể khôi phục được sự cân bằng lợi ích hoặc việc tiếp tục thực hiện sẽ gây tổn thất lớn hơn cho các bên.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Phân định ranh giới pháp lý mạch lạc giữa sự kiện bất khả kháng (force majeure) theo khoản 2 Điều 351 và hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship) theo Điều 420 BLDS năm 2015, khắc phục triệt để tình trạng nhầm lẫn phổ biến giữa hai chế định này trong thực tiễn hành nghề luật tại Việt Nam.
  • Hệ thống hóa toàn diện các chuẩn mực quốc tế (PICC 2016, PECL) và kinh nghiệm lập pháp của các nền tài phán lớn (Pháp, Anh, Mỹ, Đức, Ý) về cơ chế duy trì, tái thương lượng và phân chia rủi ro hợp đồng.
  • Chỉ rõ khoảng trống lập pháp của Điều 420 BLDS năm 2015: điều luật chưa quy định cụ thể chế tài xử lý khi một bên vi phạm nghĩa vụ đàm phán thiện chí, chưa ấn định khung thời gian đàm phán hợp lý (như mốc 90 ngày theo Ấn phẩm 421 của ICC), và thiếu các tiêu chí định lượng để Thẩm phán can thiệp sửa đổi hợp đồng một cách khách quan.
  • Đóng góp khoa học của tác giả là đưa ra các đề xuất diễn giải áp dụng cụ thể cho cơ quan xét xử và nhà làm luật Việt Nam nhằm vận hành Điều 420 một cách khả thi, hài hòa giữa yêu cầu bảo vệ quyền tự do ý chí và yêu cầu bảo đảm công bằng, thiện chí trong thực hiện nghĩa vụ dân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu được hoàn thành vào năm 2018, thời điểm BLDS năm 2015 mới có hiệu lực thi hành được hơn một năm, do đó số lượng bản án, quyết định của Tòa án Việt Nam áp dụng Điều 420 trong thực tế còn rất hạn chế. Khóa luận chủ yếu tiếp cận dưới góc độ phân tích lý luận, phân tích văn bản quy phạm pháp luật và tham chiếu án lệ nước ngoài chứ chưa có điều kiện khảo sát thực tiễn xét xử quy mô lớn tại các cấp Tòa án Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi thực tiễn áp dụng Điều 420 qua các bản án, quyết định giám đốc thẩm hoặc án lệ được Tòa án nhân dân Tối cao công bố trong tương lai; nghiên cứu chuyên sâu về tiêu chí định lượng "thiệt hại nghiêm trọng" và kỹ năng soạn thảo điều khoản hardship trong các hợp đồng thương mại quốc tế dài hạn (mua bán nguyên liệu, xây dựng công trình, liên doanh).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Thương mại quốc tế và Luật So sánh cần tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về hiệu lực hợp đồng và chế định hardship.
  • Luật sư tư vấn, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp trong việc thiết kế, soạn thảo điều khoản bất khả kháng và điều khoản hoàn cảnh khó khăn trong các hợp đồng mua bán, đầu tư dài hạn nhằm phòng ngừa rủi ro biến động giá cả và thị trường.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là Chương 1 (mục so sánh, phân biệt chi tiết giữa force majeure và hardship) cùng Chương 2 (các quy định, cấu trúc điều kiện của PICC 2016 và PECL kèm án lệ quốc tế minh họa).

Câu hỏi thường gặp

1. Án lệ nào tại Pháp được coi là dấu mốc phục hồi lý thuyết về hoàn cảnh thay đổi (hardship) trong thế kỷ 20?
Đó là phán quyết của Tham chính viện Pháp (Conseil d'État) năm 1916 trong vụ tranh chấp giữa công ty điện lực tư nhân và thành phố Bordeaux (Compagnie générale d'éclairage de Bordeaux v. Ville de Bordeaux). Trong Thế chiến I, giá than đá tăng vọt từ 35 lên 117 franc/tấn khiến công ty rơi vào cảnh thua lỗ nặng. Tham chính viện đã buộc thành phố Bordeaux phải nhượng bộ và điều chỉnh hợp đồng để bảo vệ lợi ích công cộng và bảo đảm dịch vụ cung cấp điện, khí đốt không bị gián đoạn.

2. Điều khoản Hardship theo Bộ nguyên tắc UNIDROIT (PICC) áp dụng chủ yếu cho loại hợp đồng nào và có áp dụng cho nghĩa vụ đã hoàn thành không?
Theo bình luận của PICC, điều khoản Hardship thường được áp dụng phổ biến nhất đối với các hợp đồng dài hạn (nơi việc thực hiện nghĩa vụ kéo dài qua nhiều thời kỳ và tiềm ẩn biến động lớn). Về nguyên tắc, Hardship chỉ được xác lập đối với các nghĩa vụ chưa thực hiện; một bên đã thực hiện xong nghĩa vụ thì không thể viện dẫn việc chi phí tăng lên sau đó để đòi đàm phán lại hợp đồng.

3. Tòa án Anh xử lý tình huống hoàn cảnh thay đổi cơ bản qua học thuyết nào và vụ việc thuê phòng xem lễ đăng quang của Vua Edward VII thể hiện điều gì?
Tòa án Anh áp dụng học thuyết tiêu giải hợp đồng (frustration). Trong vụ việc hoãn lễ đăng quang của Vua Edward VII (Krell v. Henry), bên thuê phòng nhằm mục đích ngắm đoàn diễu hành đăng quang. Dù căn phòng vẫn có thể sử dụng được về mặt vật lý, nhưng việc lễ đăng quang bị hoãn do nhà vua lâm bệnh đã triệt tiêu mục đích thương mại nền tảng của giao kết. Hợp đồng do đó được Tòa án tuyên bố tiêu giải (frustrated) và các bên được giải phóng nghĩa vụ.

4. Điểm khác biệt căn bản nhất giữa Điều 351 (khoản 2) và Điều 420 BLDS Việt Nam năm 2015 là gì?
Khoản 2 Điều 351 điều chỉnh sự kiện bất khả kháng (force majeure), nằm ở phần vi phạm nghĩa vụ: sự kiện khách quan khiến một bên hoàn toàn không thể thực hiện nghĩa vụ và hệ quả là bên vi phạm được miễn trách nhiệm dân sự. Ngược lại, Điều 420 điều chỉnh hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship), nằm ở phần thực hiện hợp đồng: hợp đồng vẫn có khả năng thực hiện được nhưng việc tiếp tục thực hiện sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên; hệ quả pháp lý ưu tiên là các bên phải tiến hành đàm phán lại để sửa đổi hợp đồng nhằm tái lập cân bằng lợi ích.

5. Vụ tranh chấp giữa Electricité de France (EDF) và Société Shell Française liên quan đến nội dung gì?
Vụ việc xoay quanh hợp đồng cung cấp nhiên liệu thời hạn 10 năm có điều khoản thỏa thuận: nếu giá nhiên liệu biến động tăng hoặc giảm quá 6 franc/tấn, hai bên sẽ gặp nhau để đàm phán sửa đổi hợp đồng; nếu không thỏa thuận được thì bên chịu bất lợi có quyền hủy hợp đồng. Khi giá biến động và đàm phán bế tắc, Tòa án Paris đã thụ lý và khẳng định các bên có nghĩa vụ phải hành động theo ý nguyện chung và thiện chí đã cam kết trong hợp đồng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hồng Hạnh là công trình nghiên cứu hệ thống và nghiêm túc về chế định thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam đặt trong sự đối chiếu với chuẩn mực quốc tế. Tác giả đã làm rõ bản chất lý luận của việc giới hạn nguyên tắc pacta sunt servanda bằng nguyên tắc thiện chí và học thuyết rebus sic stantibus, đồng thời phân biệt tường minh giữa bất khả kháng và hoàn cảnh khó khăn. Những phân tích so sánh từ PICC, PECL, pháp luật Pháp, Anh, Mỹ đã cung cấp luận cứ vững chắc cho các đề xuất hoàn thiện cơ chế đàm phán lại và thẩm quyền can thiệp của Tòa án theo Điều 420 BLDS năm 2015.