Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về ngôn ngữ trong văn bản pháp luật đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo đảm tính chuẩn xác, hiệu lực và tính minh định của hệ thống quản lý nhà nước. Luận án tiến sĩ "Đặc điểm ngôn ngữ pháp luật trong các bản Hiến pháp của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ly Na thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Văn Khang (Chuyên ngành Ngôn ngữ học, Mã số: 9 22 90 20, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, 2019) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện hệ thống văn bản lập hiến Việt Nam dưới lăng kính ngôn ngữ học giao tiếp và ngôn ngữ học xã hội.
Về bối cảnh khoa học, trong khi các nghiên cứu quốc tế về ngôn ngữ học pháp lý (Legal Linguistics / Forensic Linguistics) đã phát triển mạnh mẽ từ thập niên 1960 với các công trình kinh điển của David Mellinkoff (1963), Vijay Bhatia (1987, 1993), Peter Tiersma (1999), và Heikki Mattila (2006), thì tại Việt Nam, mảng nghiên cứu này phần lớn bị đồng nhất vào phong cách hành chính - công vụ nói chung (Cù Đình Tú, 1991; Đinh Trọng Lạc và Nguyễn Thái Hòa, 1997; Vũ Thị Sao Chi, 2012; Phạm Thị Ninh, 2014) hoặc chỉ khảo sát đơn lẻ một đạo luật cụ thể (Lê Hùng Tiến, 1998). Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ly Na đã xác định khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap): Chưa có công trình nào khảo sát một cách hệ thống, đa tầng bậc và lịch đại toàn bộ 5 bản Hiến pháp của Việt Nam để chỉ ra những đặc trưng ngôn ngữ pháp luật chuyên biệt của thể loại văn bản luật tối cao, cũng như giải mã quy luật biến đổi ngôn ngữ dưới tác động của các nhân tố chuyển đổi kinh tế - chính trị - xã hội.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQs) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - Hs) được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Ngôn ngữ pháp luật trong các bản Hiến pháp Việt Nam có những đặc điểm chuyên biệt nào về cấu tạo từ ngữ, từ loại, nguồn gốc từ vựng, thuật ngữ và cấu trúc cú pháp?
- RQ2: Sự biến đổi ngôn ngữ (từ ngữ, cấu trúc chế định) giữa 5 bản Hiến pháp diễn ra theo những quy luật và xu hướng nào?
- RQ3: Những nhân tố xã hội, thể chế chính trị và bối cảnh quốc tế nào đóng vai trò động lực chi phối sự biến đổi ngôn ngữ lập hiến qua từng giai đoạn lịch sử?
- H1: Hiến pháp sở hữu các đặc trưng ngôn ngữ riêng biệt vượt ra ngoài phong cách hành chính thông thường: tính khái quát cao độ, tính co dãn ngữ nghĩa và tính bao trùm toàn diện, cấu trúc chủ yếu gồm giả định và quy định/chế định mà không chứa chế tài trực tiếp.
- H2: Sự biến đổi thuật ngữ lập hiến là sự phản ánh trực tiếp sự chuyển dịch mô hình kinh tế, nhận thức quyền con người và sự hội nhập thể chế pháp lý quốc tế của Nhà nước Việt Nam.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết biến đổi ngôn ngữ học xã hội (William Labov, Joshua Fishman, Nguyễn Văn Khang), Ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - M.A.K. Halliday), Lý thuyết phân tích thể loại/ngữ vực (Vijay Bhatia, John Swales) và Phong cách học văn bản tiếng Việt.
Đóng góp đột phá của luận án được lượng hóa thông qua việc khảo cứu toàn diện ngữ liệu 5 bản Hiến pháp (1946: 7 chương, 70 điều; 1959: 10 chương, 112 điều; 1980: 12 chương, 147 điều; 1992: 12 chương, 147 điều; 2013: 11 chương, 120 điều), phân tích định lượng và định tính hàng ngàn đơn vị thuật ngữ, cấu trúc câu và các chuyển dịch ngữ nghĩa xuyên suốt chiều dài lịch sử từ năm 1946 đến năm 2013.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng nghiên cứu lớn trên thế giới và tại Việt Nam:
Luồng nghiên cứu quốc tế: Khởi đầu từ công trình kinh điển của David Mellinkoff (1963) "The Language of the Law" với mệnh đề nổi tiếng:
"The law is a profession of words" (Luật là công việc của ngôn từ)
Mellinkoff đã chứng minh ngôn ngữ luật pháp thiết lập tính chính xác thông qua các thủ pháp lặp từ vựng có chủ ý nhằm triệt tiêu sự mơ hồ. Tiếp đó, Peter Tiersma (1999) trong "The Nature of Legal Language" đã phân tích nguồn gốc lịch sử, tính chất nghi thức, cấu trúc bị động và các trường cú phức tạp của ngôn ngữ pháp lý Anh-Mỹ. Vijay Bhatia (1987, 1993) phát triển lý thuyết phân tích thể loại (genre analysis), chứng minh ngôn ngữ pháp luật bao gồm nhiều tiểu loại tùy thuộc vào mục đích giao tiếp và mối quan hệ quyền lực. Heikki Mattila (2006) trong "Comparative Legal Linguistics" mở rộng phân tích di sản thuật ngữ Latinh và các rào cản dịch thuật pháp lý đa ngữ. Alenka Kocbek (2008) và Alcaraz Varo (2002) chỉ ra tính gắn kết văn hóa (cultural embeddedness) sâu sắc trong việc chuyển dịch các khái niệm pháp lý giữa các hệ thống luật Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law).
Luồng nghiên cứu tại Việt Nam: Nghiên cứu phong cách học truyền thống (Cù Đình Tú, 1991; Đinh Trọng Lạc và Nguyễn Thái Hòa, 1997; Lưu Kiếm Thanh, 2010) thường quy văn bản pháp luật vào phạm vi phong cách hành chính - công vụ với các thuộc tính: tính khuôn mẫu, tính chính xác - minh bạch, và tính nghiêm túc - khách quan. Về hướng tiếp cận phân tích diễn ngôn, Lê Hùng Tiến (1998) là người đầu tiên vận dụng ngữ pháp chức năng để phân tích Luật Dân sự và Hình sự; Dương Thị Hiền (2008) ứng dụng phân tích diễn ngôn phê phán (Critical Discourse Analysis) so sánh Hiến pháp Hoa Kỳ 1787 và Hiến pháp Việt Nam 1992; Nguyễn Văn Khang (2012, 2014) làm sáng tỏ các tiêu chí ngôn ngữ lập pháp và chính sách ngôn ngữ quốc gia.
Các tranh luận học thuật cốt lõi:
- Tranh luận về phân loại phong cách: Một quan điểm coi văn bản luật đơn thuần là biến thể của phong cách hành chính; quan điểm đối lập (được luận án bảo vệ) khẳng định ngôn ngữ Hiến pháp là một thể loại diễn ngôn quyền lực lập pháp độc lập, mang tính siêu quy phạm, định hình ngôn ngữ cho toàn bộ hệ thống luật chuyên ngành.
- Tranh luận về tính tĩnh tại và khả biến: Quan điểm câu chữ pháp luật mang tính bất biến để bảo đảm trật tự bị thách thức bởi luận điểm ngôn ngữ học xã hội: ngôn ngữ pháp luật vận động không ngừng để phản ánh và điều chỉnh thực tiễn xã hội.
Vị thế học thuật của luận án: Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải mã 5 bản Hiến pháp theo trục thời gian lịch đại, so sánh trực tiếp với các hiện tượng lập hiến quốc tế (như tính khái quát vượt thời gian của Hiến pháp Hoa Kỳ 1787 và các cải cách lập pháp ngữ nghĩa tại Trung Quốc - Vũ Thị Minh Huyền, 2017), từ đó xây dựng bức tranh ngôn ngữ học lập hiến hoàn chỉnh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý luận ngôn ngữ học xã hội về mối quan hệ biện chứng giữa biến đổi ngôn ngữ và biến động xã hội. Luận án vận dụng quan điểm ngôn ngữ học đại cương:
"Ngôn ngữ phát triển từ từ, liên tục, không đột biến nhảy vọt. Sự phát triển của ngôn ngữ không theo con đường phá huỷ ngôn ngữ hiện có và tạo ra ngôn ngữ mới, mà theo con đường phát triển và cải tiến những yếu tố cơ bản của ngôn ngữ hiện có. Và sự chuyển biến từ tính chất này của ngôn ngữ qua tính chất khác, tuyệt nhiên không diễn ra bằng cách bùng nổ, đột biến, phá huỷ cái cũ và tạo lập cái mới, mà bằng cách tuần tự, lâu dài, tích góp những yếu tố của tính chất mới, của cơ cấu mới của ngôn ngữ, bằng cách tiêu ma dần những yếu tố của tính chất cũ" (Dẫn theo giáo trình Ngôn ngữ học, tr. 42).
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 3 mệnh đề khoa học (Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Ngôn ngữ Hiến pháp cấu thành một hệ thống chức năng độc lập, đặc trưng bởi tam giác thuộc tính: Tính khái quát (đủ rộng để bao hàm mọi hành vi tương lai), Tính co dãn (thích ứng linh hoạt với các chuyển dịch xã hội mà không phá vỡ cấu trúc văn bản) và Tính bao trùm (phủ quát toàn bộ trật tự thể chế).
- Mệnh đề 2 (P2): Cấu trúc quy phạm của Hiến pháp chỉ bao gồm thành tố Giả định và Quy định / Chế định, triệt tiêu thành tố Chế tài trực tiếp, quy định phương thức diễn đạt mang tính nguyên tắc và xác lập quyền lực tối cao.
- Mệnh đề 3 (P3): Biến đổi từ vựng trong văn bản lập hiến diễn ra đồng tốc với sự thay đổi nhận thức tư tưởng của chủ thể lập pháp và các cam kết công pháp quốc tế.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Ngôn ngữ học Xã hội (Sociolinguistics): Phân tích ngữ vực (Register Analysis) theo đường hướng biến đổi để giải thích nguyên nhân xã hội thúc đẩy thay đổi từ ngữ.
- Lý thuyết Cấu trúc - Hình thái học Tiếng Việt: Phân tích thành tố trực tiếp (Immediate Constituent Analysis - IC) nhằm giải mã cấu tạo nội tại của hệ thuật ngữ pháp lý.
- Ngữ pháp Chức năng & Phân tích Cú pháp: Khảo sát các kiểu câu chuyên dụng (câu đơn đặc biệt, câu ghép chính phụ nhiều tầng, câu tỉnh lược, cấu trúc đề hóa).
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Khảo sát tập trung vào các văn bản Hiến pháp thành văn chính thức được Quốc hội thông qua, lấy tiếng Việt làm ngữ liệu gốc để khảo sát các biến đổi ngữ nghĩa - ngữ pháp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường nhận thức luận Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Diễn giải chức năng (Functional Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods):
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Thu thập toàn bộ ngữ liệu 5 văn bản Hiến pháp nguyên bản, không rút gọn, bao quát 586 điều luật từ năm 1946 đến 2013.
- Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Bóc tách ngữ liệu thành hai khối chính: Khối từ ngữ - thuật ngữ (phân loại theo cấu tạo, từ loại, nguồn gốc) và Khối cú pháp (phân loại theo kiểu câu, thành phần nòng cốt, dấu câu, trật tự cú pháp).
- Thủ pháp phân tích thành tố trực tiếp: Xác định cấu trúc cấu tạo thuật ngữ (ví dụ: mô hình chính - phụ, đẳng lập, yếu tố gốc Hán kết hợp từ thuần Việt) để đánh giá tính định danh chuẩn xác.
- Tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (5 mốc lịch sử độc lập), tam giác hóa phương pháp (thống kê mô tả kết hợp phân tích ngữ vực) và tam giác hóa lý thuyết (ngôn ngữ học, luật học, khoa học chính trị) nhằm bảo đảm giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy (reliability).
Data và phân tích
- Đặc trưng mẫu: Hệ thống từ vựng khảo sát gồm hàng chục nghìn lượt từ (tokens) thuộc các lĩnh vực quyền con người, chế độ chính trị, kinh tế, tổ chức bộ máy nhà nước.
- Kỹ thuật thống kê: Sử dụng thống kê tần số xuất hiện, phân tích tỷ lệ phần trăm giữa các lớp từ loại (danh từ, động từ, từ chỉ lượng, từ nối), so sánh tỷ lệ từ thuần Việt và từ Hán - Việt.
- Kiểm định tính vững (Robustness checks): Kiểm tra đối chiếu chéo các định nghĩa thuật ngữ giữa các bản Hiến pháp với các văn bản luật chuyên ngành cùng thời kỳ (Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Tổ chức Quốc hội) để bảo đảm tính nhất quán của hệ khái niệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 5 phát hiện cốt lõi mang tính bước ngoặt:
-
Sự chi phối của hệ thuật ngữ Hán - Việt và từ ghép đẳng lập:
Ngữ liệu chỉ ra lớp từ Hán - Việt chiếm tỷ trọng áp đảo trong toàn bộ 5 bản Hiến pháp (như lập pháp, hành pháp, tư pháp, công dân, chủ quyền, hiến định). Lớp từ này bảo đảm tính trừu tượng, tính trang trọng và tính chuẩn tắc quốc tế. Bên cạnh đó, các từ ghép đẳng lập (như quyền lợi và nghĩa vụ, tổ chức và hoạt động, độc lập và tự do) được sử dụng tối đa nhằm tạo ra phổ ngữ nghĩa rộng lớn, bảo đảm tính khái quát và bao trùm của đạo luật tối cao.
-
Cấu trúc trường cú và hiện tượng đề hóa (Topicalization) đặc thù:
Cú pháp Hiến pháp thể hiện những trường cú có độ dài bất thường với hệ thống mệnh đề phụ - chính phức hợp nhằm bao quát trọn vẹn các điều kiện giả định và nội dung quy định. Hiện tượng đề hóa được sử dụng với tần suất cao (đưa bổ ngữ hoặc thành phần phụ lên đầu câu làm khởi ngữ) nhằm nhấn mạnh khách thể quyền lực và đối tượng thụ hưởng pháp luật. Bên cạnh đó, câu đơn đặc biệt được chuẩn hóa tuyệt đối cho hệ thống tiêu đề, chương mục; cấu trúc tỉnh lược chủ ngữ được vận dụng để tạo lập tính khách quan, phi cá thể hóa của quyền lực nhà nước.
-
Chuyển dịch mang tính bản lề giữa hai phạm trù "Quyền con người" và "Quyền công dân":
Phân tích lịch đại chỉ ra sự phân hóa thuật ngữ sâu sắc:
- Hiến pháp 1946: Đặt nền móng với các quyền tự do dân chủ căn bản gắn với tư tưởng Hồ Chí Minh:
"Trước chúng ta đã bị chế độ quân chủ cai trị, rồi đến chế độ thực dân không kém phần chuyên chế nên nước ta không có Hiến pháp, nhân dân ta không có quyền tự do, dân chủ. Chúng ta phải có một văn bản Hiến pháp dân chủ" (Hồ Chí Minh, Tuyển tập, tập 1).
- Hiến pháp 1959 và 1980: Đồng nhất quyền con người vào quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân trong mô hình nhà nước chuyên chính vô sản và kế hoạch hóa tập trung.
- Hiến pháp 2013: Lần đầu tiên trong lịch sử lập hiến, tên chương II được đổi thành "Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân". Sự xuất hiện độc lập của thuật ngữ "quyền con người" (human rights) bên cạnh "quyền công dân" (citizens' rights) đánh dấu sự tương thích hoàn toàn với Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR 1948) và các công ước quốc tế.
-
Tiến hóa thuật ngữ chế định kinh tế phản ánh đổi mới thể chế:
- Hiến pháp 1980: Sử dụng tuyệt đối các thuật ngữ kinh tế kế hoạch hóa: kinh tế quốc doanh, kinh tế tập thể, nhà nước nắm độc quyền ngoại thương.
- Hiến pháp 1992 và 2013: Thay thế bằng hệ thuật ngữ kinh tế thị trường: kinh tế nhiều thành phần, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, quyền tự do kinh doanh.
-
Xác lập địa vị pháp lý ngôn ngữ tối cao:
Sự chuyển dịch từ quy định "chữ quốc ngữ" (Hiến pháp 1946) sang chế định mang tính định danh pháp lý chuẩn mực tại Điều 5 Hiến pháp 2013: "Ngôn ngữ quốc gia là tiếng Việt. Các dân tộc có quyền dùng tiếng nói, chữ viết, giữ gìn bản sắc dân tộc, phát huy phong tục, tập quán, truyền thống và văn hóa tốt đẹp của mình" khẳng định bước tiến vượt bậc trong tư duy lập pháp ngôn ngữ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào hệ thống lý luận ngôn ngữ học Việt Nam chuyên ngành Ngôn ngữ học Lập hiến (Constitutional Linguistics), xác lập ranh giới học thuật rõ ràng giữa ngôn ngữ hiến pháp và ngôn ngữ hành chính thông thường.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích diễn ngôn lập pháp dựa trên sự kết hợp giữa mô hình phân tích thành tố trực tiếp và phân tích ngữ vực lịch đại.
- Về mặt thực tiễn lập pháp: Cung cấp bộ quy chuẩn ngôn từ cho Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Bộ Tư pháp trong kỹ thuật lập hiến, lập pháp, khắc phục tình trạng đa nghĩa, mơ hồ hoặc mâu thuẫn thuật ngữ giữa Hiến pháp và luật chuyên ngành.
- Về mặt đào tạo và giáo dục: Ứng dụng trực tiếp vào giáo trình giảng dạy chuyên ngành Luật học và Ngôn ngữ học ứng dụng tại các trường đại học.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Phạm vi ngữ liệu: Nghiên cứu giới hạn ở 5 văn bản Hiến pháp chính thức thành văn, chưa mở rộng phân tích kho ngữ liệu các biên bản thảo luận, tranh luận lập hiến tại nghị trường Quốc hội.
- Kỹ thuật xử lý tự động: Tại thời điểm 2019, việc phân tích ngữ liệu chủ yếu dựa trên các công cụ thống kê truyền thống kết hợp bóc tách thủ công, chưa ứng dụng sâu các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hiện đại hoặc các mạng nơ-ron nhúng từ (Word Embeddings).
- Phạm vi đối chiếu: Luận án mới dừng lại ở việc so sánh đối chiếu định tính với một số trường hợp lập hiến quốc tế (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Pháp) mà chưa xây dựng ma trận đối chiếu định lượng đa quốc gia.
Chương trình nghiên cứu tương lai (4 hướng phát triển):
- Xây dựng kho ngữ liệu số hóa quy mô lớn (Vietnamese Constitutional and Legal Corpus - VCLC) tích hợp công cụ phân tích tự động.
- Mở rộng phân tích diễn ngôn lập hiến đối chiếu giữa các quốc gia trong khối ASEAN.
- Nghiên cứu tâm lý học ngôn ngữ pháp luật (Psycholinguistics in Law): Đánh giá mức độ tiếp nhận và hiểu biết của người dân đối với văn bản Hiến pháp.
- Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc rà soát sự tương thích ngôn ngữ giữa các đạo luật chuyên ngành với Hiến pháp.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình có tiềm năng trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu liên ngành Ngôn ngữ học - Luật học - Chính trị học; đồng thời đóng vai trò tài liệu tham chiếu chiến lược cho các cơ quan tham mưu lập pháp quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Ngôn ngữ học / Luật học: Tiếp cận khung lý thuyết và phương pháp luận phân tích diễn ngôn lập pháp chuyên sâu.
- Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội: Sử dụng hệ thống tiêu chí ngôn ngữ để thẩm tra tính chuẩn xác của các dự thảo luật.
- Chuyên viên soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật tại các Bộ, Ngành: Nắm vững kỹ thuật sử dụng từ ngữ, dấu câu, trường cú nhằm triệt tiêu lỗ hổng pháp lý.
- Tòa án, Viện Kiểm sát, Luật sư: Nâng cao năng lực giải thích luật (statutory interpretation) thông qua cấu trúc ngữ nghĩa chuẩn xác của văn bản lập hiến.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết phong cách học chức năng và ngôn ngữ học xã hội bằng việc chứng minh: Ngôn ngữ Hiến pháp là một thể loại diễn ngôn lập pháp độc lập tối cao, sở hữu ba thuộc tính bản thể chuyên biệt: Tính khái quát cao độ, Tính co dãn ngữ nghĩa và Tính bao trùm toàn diện. Luận án chứng minh văn bản Hiến pháp chỉ tồn tại hai thành tố cốt lõi là Giả định và Quy định / Chế định, loại bỏ thành tố Chế tài trực tiếp, từ đó định hình một hệ thống quy tắc cú pháp và thuật ngữ đặc thù mà các văn bản luật chuyên ngành không có được.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu phong cách học tĩnh tại trước đây (chỉ mô tả văn bản hành chính chung) hoặc nghiên cứu diễn ngôn đơn lẻ (Lê Hùng Tiến, 1998; Dương Thị Hiền, 2008), luận án đã thiết lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp Phân tích thành tố trực tiếp (giải mã cấu tạo thuật ngữ) với Phân tích ngữ vực theo đường hướng biến đổi ngôn ngữ học xã hội trên một trục thời gian lịch đại dài 67 năm (1946 - 2013), bao quát toàn bộ 5 bản Hiến pháp với 586 điều luật.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa nhất?
Phát hiện về sự phân hóa mang tính cách mạng giữa hai thuật ngữ "Quyền con người" và "Quyền công dân" trong lịch sử lập hiến. Trong khi Hiến pháp 1959 và 1980 thu hẹp hoặc đồng nhất quyền con người vào địa vị công dân gắn liền với nghĩa vụ giai cấp, Hiến pháp 2013 đã tách bạch rạch ròi hai khái niệm này, tái khẳng định các giá trị phổ quát của nhân quyền tự nhiên vốn đã được đặt nền móng từ Hiến pháp 1946:
"Hiến pháp 1946 là một văn bản Hiến pháp dân chủ, tiến bộ không kém bất kì một văn bản Hiến pháp nào trên thế giới. Về kĩ thuật lập pháp, Hiến pháp 1946 là một văn bản Hiến pháp cô đọng, khúc chiết, mạch lạc và dễ hiểu với tất cả mọi người. Nó là một văn bản Hiến pháp mẫu mực trên nhiều phương diện." (Nguyễn Đăng Dung, dẫn theo Giáo trình Luật Hiến pháp Việt Nam).
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình thu thập 5 bản Hiến pháp, bộ tiêu chí phân loại từ ngữ (cấu tạo, từ loại, nguồn gốc), bảng phân loại cấu trúc cú pháp (trường cú, câu đơn đặc biệt, câu tỉnh lược, câu đề hóa) và khung phân tích ngữ vực đều được mô tả chi tiết, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình trên các hệ thống luật chuyên ngành hoặc văn bản lập pháp quốc tế.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu mở rộng trong giai đoạn tiếp theo tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa toàn văn ngôn ngữ lập pháp Việt Nam; (2) Phát triển bộ công cụ AI kiểm tra xung đột ngữ nghĩa giữa các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật với Hiến pháp; (3) Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ lập hiến Việt Nam với các bản Hiến pháp thuộc hệ thống Dân luật và Thông luật trên thế giới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Ly Na đã mang lại những đóng góp khoa học có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc:
- Hệ thống hóa toàn diện diện mạo ngôn ngữ 5 bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) ở mọi bình diện từ vựng, ngữ nghĩa, từ loại, nguồn gốc và cấu trúc cú pháp.
- Khẳng định bản chất bản thể của ngôn ngữ Hiến pháp thông qua ba đặc tính cốt lõi: tính khái quát, tính co dãn và tính bao trùm, xác lập cấu trúc quy phạm phi chế tài trực tiếp.
- Làm sáng tỏ quy luật biến đổi từ ngữ lập hiến chịu sự quy định chặt chẽ của biến động kinh tế, chuyển biến thể chế chính trị và nhận thức quyền con người của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
- Chứng minh bước nhảy vọt về kỹ thuật lập hiến hiện đại trong Hiến pháp 2013 thông qua sự chuẩn hóa thuật ngữ "Quyền con người", "Quy định về ngôn ngữ quốc gia là tiếng Việt" và hệ thống cấu trúc đề hóa khách quan.
- Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc phục vụ công tác xây dựng luật pháp, kỹ thuật lập hiến, chuẩn hóa tiếng Việt hành chính và giảng dạy ngôn ngữ học pháp lý tại Việt Nam.
Công trình tạo tiền đề vững chắc mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành Ngôn ngữ học - Pháp luật, khẳng định tầm quan trọng của ngôn ngữ học ứng dụng đối với sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện đại và hội nhập quốc tế.