Tổng quan nghiên cứu

Nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã gia tăng nhanh chóng từ mức 2,4% vào đầu năm 2011 lên 4,5% vào quý 2 năm 2012, và tiếp tục duy trì ở mức 4,01% vào tháng 4 năm 2014. Đáng chú ý, khối lượng nợ có khả năng mất vốn (nợ nhóm 5) tại nhiều đơn vị chiếm tỷ trọng đáng kể, dao động từ 0,81% đến 2,93% tổng dư nợ. Dù hơn 84% tổng dư nợ xấu tại Việt Nam đều có tài sản bảo đảm với giá trị định giá tương đương 125% đến 130% giá trị khoản vay, dòng vốn của nền kinh tế vẫn bị tắc nghẽn nghiêm trọng, buộc các tổ chức tín dụng phải trích lập dự phòng rủi ro lên tới khoảng 70.000 tỷ đồng. Thực trạng hơn 30 công ty quản lý nợ và khai thác tài sản (AMC) trực thuộc các ngân hàng thương mại hoạt động phân tán, thiếu thẩm quyền mua bán nợ của chính ngân hàng mẹ theo Quyết định 1390/2001/QĐ-NHNN đã đặt ra yêu cầu cấp bách phải thiết lập một thể chế xử lý nợ tập trung cấp quốc gia.

Luận văn tập trung nghiên cứu toàn diện khung pháp lý và mô hình vận hành của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) được thành lập theo Nghị định 53/2013/NĐ-CP và Quyết định 843/QĐ-TTg. Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng hoạt động sau hơn 1 năm thành lập của VAMC, đồng thời thực hiện so sánh đối chiếu đa chiều với Công ty Quản lý tài sản quốc gia Danaharta của Malaysia. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian kinh tế - pháp lý của Việt Nam và Malaysia trong giai đoạn khủng hoảng tài chính từ năm 1997 đến năm 2014, có mở rộng liên hệ bài học từ KAMCO (Hàn Quốc) và 4 AMC của Trung Quốc. Công trình mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện thể chế tài chính, khơi thông dòng vốn tín dụng chiếm 20% tổng dư nợ tại khu vực doanh nghiệp nhà nước (nơi có hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu lên tới 2,52 đến 3,53 lần), góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao hệ số tín nhiệm quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng khung lý thuyết phân loại công ty quản lý tài sản của Klingebiel D. (2000), trong đó xác lập hai mô hình chủ đạo:

  • Mô hình tái cấu trúc doanh nghiệp: Tập trung chuyển đổi nợ xấu thành vốn góp cổ phần, hỗ trợ doanh nghiệp tự phục hồi sản xuất kinh doanh.
  • Mô hình giải quyết nhanh nợ xấu: Tập trung mua đứt các khoản nợ theo giá thị trường hoặc công cụ nợ, đẩy nhanh tiến độ thanh lý và xử lý dứt điểm tài sản bảo đảm.

Bên cạnh đó, luận văn tích hợp hệ thống 17 nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS), bao gồm 3 nguyên tắc xây dựng môi trường tín dụng thích hợp, 4 nguyên tắc cấp tín dụng lành mạnh và 10 nguyên tắc duy trì quy trình đo lường, kiểm soát tín dụng.

Các khái niệm nền tảng được định danh chuẩn xác theo luật thực định:

  • Khái niệm tài sản và quyền tài sản căn cứ theo Điều 163 Bộ luật Dân sự 2005.
  • Bản chất 4 yếu tố cấu thành hoạt động quản lý tài sản gồm chủ thể quản lý, khách thể quản lý, mục đích quản lý và môi trường tổ chức.
  • Khái niệm nợ xấu, trích lập dự phòng rủi ro và công cụ tài chính Trái phiếu đặc biệt theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010 và Nghị định 53/2013/NĐ-CP.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn xác từ báo cáo tài chính của 15 ngân hàng thương mại tiêu biểu tại Việt Nam, dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), Ngân hàng Nhà nước và toàn bộ hồ sơ dữ liệu về khoảng 2.000 khoản nợ xấu (quy mô trên 5 triệu Ringgit, chiếm gần 70% nợ xấu hệ thống) của Danaharta giai đoạn 1998 - 2005.

Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào nhóm ngân hàng thương mại có tỷ lệ nợ xấu trên 3% (như SHB 9,04%, NaviBank 6,1%, BaoVietBank 6,13%, Techcombank trên 3%) và nhóm ngân hàng có nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn.

Phương pháp phân tích chủ đạo là phương pháp luật học so sánh kết hợp phân tích chuẩn tắc và thống kê mô tả. Lý do lựa chọn phương pháp so sánh luật học là nhằm bóc tách cấu trúc pháp lý tương đồng giữa hai nền kinh tế đang phát triển tại Đông Nam Á, từ đó đối chiếu những ưu việt trong thẩm quyền của Danaharta với những khoảng trống lập pháp của VAMC. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ bối cảnh khủng hoảng châu Á năm 1997 đến thực tiễn thực thi pháp luật ngân hàng tại Việt Nam năm 2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, có sự chênh lệch lớn về tiềm lực tài chính và phương thức mua nợ giữa hai quốc gia. VAMC hoạt động với vốn điều lệ thực có chỉ 500 tỷ đồng, chủ yếu mua nợ bằng Trái phiếu đặc biệt kỳ hạn 5 năm với lãi suất 0%, không tạo ra dòng tiền tươi trực tiếp cho tổ chức tín dụng. Ngược lại, Danaharta được Chính phủ Malaysia cấp vốn trực tiếp và phát hành trái phiếu có lãi suất được chính phủ bảo lãnh, tập trung mua đứt dứt điểm toàn bộ các khoản nợ quy mô từ 5 triệu Ringgit trở lên theo giá trị thị trường.

Thứ hai, VAMC thiếu hụt nghiêm trọng thẩm quyền pháp lý đặc biệt trong việc xử lý tài sản bảo đảm. Theo Đạo luật Danaharta 1998, AMC của Malaysia được trao quyền tối cao trong việc tịch thu, quản lý và bán tài sản bảo đảm mà không cần có sự đồng thuận của bên vay hoặc phán quyết kéo dài từ tòa án. Trong khi đó, VAMC tại Việt Nam vẫn phải tuân thủ trình tự tố tụng dân sự thông thường, phụ thuộc vào sự hợp tác của bên bảo đảm, dẫn đến việc hơn 84% tài sản bảo đảm là bất động sản bị tồn đọng, suy giảm giá trị.

Thứ ba, cấu trúc thể chế xử lý nợ của Việt Nam còn đơn độc và thiếu cơ chế kiềng ba chân. Malaysia đã thiết lập một hệ sinh thái đồng bộ gồm Danaharta (mua nợ), Danamodal (tái cấp vốn cho ngân hàng lành mạnh) và CDRC (Ủy ban tái cơ cấu nợ doanh nghiệp tự nguyện). Tại Việt Nam, VAMC hoạt động độc lập, chưa có sự kết nối pháp lý và nghiệp vụ với Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam (DATC), Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) cũng như hơn 30 AMC ngân hàng thương mại.

Thứ tư, mô hình quản trị của VAMC mang đậm tính hành chính nhà nước. VAMC là doanh nghiệp 100% vốn nhà nước chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Ngân hàng Nhà nước. Trong khi đó, Hội đồng quản trị của Danaharta duy trì tính độc lập rất cao nhờ cơ cấu gồm 2 đại diện chính phủ, 3 đại diện khu vực tư nhân và 2 chuyên gia tài chính quốc tế độc lập.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân dẫn tới tỷ lệ nợ xấu cao tại Việt Nam bắt nguồn từ giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng trên 20%, đỉnh điểm lên tới 51,39% vào năm 2007, kết hợp với tình trạng sở hữu chéo phức tạp và đòn bẩy tài chính quá mức tại khối doanh nghiệp nhà nước (nợ trên vốn chủ sở hữu đạt 2,52 lần).

So sánh với quốc tế, mô hình KAMCO của Hàn Quốc đã xử lý thành công khối nợ xấu 118 ngàn tỷ Won (chiếm 18% tổng dư nợ năm 1998) kéo giảm nợ xấu xuống còn 2,3% vào năm 2002 nhờ huy động 28,6% vốn từ các định chế tài chính ngoài nhà nước và chính sách giảm 50% thuế thặng dư vốn. Ngược lại, việc thành lập 4 AMC tại Trung Quốc năm 1999 với số vốn khiêm tốn 5 tỷ USD (chỉ bằng 1% quy mô nợ xấu) đã dẫn tới tỷ lệ thu hồi nợ bằng tiền mặt sau 5 năm chỉ đạt 12,7 tỷ USD (chiếm 7,6% tổng nợ xấu được bàn giao).

Các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm nêu trên có thể được hệ thống hóa trực quan thông qua:

  • Biểu đồ cột thể hiện diễn biến nợ xấu của 15 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2014, làm nổi bật sự phân hóa giữa nhóm kiểm soát dưới 3% và nhóm tăng cao từ 3,21% đến 9,04%.
  • Bảng ma trận so sánh 6 tiêu chí pháp lý giữa VAMC và Danaharta bao gồm: địa vị pháp lý, cơ cấu nguồn vốn, quyền năng định đoạt tài sản bảo đảm, cơ chế định giá nợ, hệ sinh thái thể chế bổ trợ và tính độc lập của hội đồng quản trị.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tăng cường quy mô vốn thực góp và đa dạng hóa sở hữu cho VAMC. Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính cần hoàn thành việc nâng vốn điều lệ thực góp cho VAMC từ mức 500 tỷ đồng lên tối thiểu 2.000 đến 5.000 tỷ đồng trước năm 2016. Đồng thời, nghiên cứu cơ chế cho phép các tổ chức tín dụng thương mại tham gia góp vốn với tỷ lệ khoảng 28,6% theo kinh nghiệm KAMCO Hàn Quốc, tạo nguồn lực tiền mặt để mua nợ theo giá thị trường thay vì chỉ dựa vào trái phiếu đặc biệt.

Thứ hai, hoàn thiện khung pháp lý trao quyền thu giữ và xử lý nhanh tài sản bảo đảm cho VAMC. Quốc hội và Chính phủ cần sớm ban hành một văn bản quy phạm pháp luật chuyên biệt (như Nghị quyết của Quốc hội) nhằm trao quyền luật định cho VAMC được chủ động thu giữ, xử lý tài sản bảo đảm khi khách hàng vay vi phạm cam kết trả nợ mà không cần qua thủ tục tố tụng kéo dài. Mục tiêu là rút ngắn ít nhất 50% thời gian thi hành án và xử lý tài sản thế chấp trong giai đoạn 2015 - 2017.

Thứ ba, thiết lập thị trường mua bán nợ thứ cấp minh bạch và áp dụng chính sách ưu đãi thuế. Bộ Tài chính cần chủ trì xây dựng sàn giao dịch nợ tập trung, ban hành quy chế định giá độc lập cho các khoản nợ xấu và tài sản bảo đảm. Đồng thời, áp dụng chính sách miễn, giảm 50% thuế thu nhập doanh nghiệp trên phần thặng dư vốn từ chuyển nhượng tài sản bảo đảm để kích thích các nhà đầu tư tư nhân và quốc tế tham gia mua nợ xấu trong lộ trình 2015 - 2018.

Thứ tư, tái lập hệ sinh thái xử lý nợ liên ngành theo mô hình kiềng ba chân. Chính phủ cần chỉ đạo thành lập Ủy ban Tái cơ cấu Nợ Doanh nghiệp (tương tự CDRC Malaysia) nhằm làm trung gian hòa giải nợ tự nguyện giữa ngân hàng và doanh nghiệp. Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa VAMC, DATC và SCIC để phân loại, chuyển giao khoản nợ và tái cấp vốn có điều kiện cho các doanh nghiệp có năng lực phục hồi trong giai đoạn 2015 - 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính).

  • Lợi ích: Nắm bắt cơ sở lý luận và kinh nghiệm lập pháp quốc tế về xử lý nợ xấu.
  • Use case: Ứng dụng trong việc soạn thảo các văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi Nghị định 53/2013/NĐ-CP và xây dựng các nghị quyết chuyên đề về xử lý nợ xấu ngân hàng.

Thứ hai, Ban lãnh đạo và chuyên viên quản trị rủi ro tại các Tổ chức tín dụng và Công ty AMC trực thuộc.

  • Lợi ích: Hiểu rõ cơ chế hạch toán trái phiếu đặc biệt, quy trình trích lập dự phòng 20%/năm và phương thức bán nợ cho VAMC.
  • Use case: Xây dựng chiến lược làm sạch bảng cân đối kế toán, nâng cao năng lực định giá tài sản thế chấp và áp dụng các nguyên tắc an toàn vốn theo chuẩn Basel.

Thứ ba, Các nhà đầu tư tài chính, công ty mua bán nợ và quỹ đầu tư tư nhân trong và ngoài nước.

  • Lợi ích: Nhận diện khung pháp lý và bức tranh tổng quan về thị trường mua bán nợ tại Việt Nam.
  • Use case: Đánh giá cơ hội tham gia thị trường nợ thứ cấp, xác định rủi ro pháp lý đối với các danh mục tài sản bảo đảm là bất động sản tại Việt Nam.

Thứ tư, Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng.

  • Lợi ích: Tiếp cận tài liệu tham khảo học thuật có tính hệ thống cao về luật ngân hàng so sánh.
  • Use case: Khai thác dữ liệu thực chứng và phương pháp so sánh thể chế phục vụ giảng dạy, viết luận văn, công bố bài báo khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt căn bản giữa mô hình VAMC của Việt Nam và Danaharta của Malaysia là gì? Danaharta là mô hình công ty quản lý tài sản tập trung được trao quyền năng pháp lý đặc biệt để mua đứt nợ xấu quy mô từ 5 triệu Ringgit trở lên theo giá thị trường và xử lý nhanh tài sản bảo đảm trong thời hạn 5 năm. VAMC là doanh nghiệp đặc thù mua nợ chủ yếu bằng Trái phiếu đặc biệt và không chịu rủi ro đối với khoản nợ, chức năng chính là chiếm hữu và quản lý tài sản thay cho tổ chức tín dụng.

Tại sao việc VAMC mua nợ bằng Trái phiếu đặc biệt chưa thể giải quyết triệt để vấn đề nợ xấu? Trái phiếu đặc biệt chỉ giúp chuyển nợ xấu ra khỏi bảng cân đối kế toán của ngân hàng thương mại về mặt sổ sách kế toán để giảm tỷ lệ nợ xuống dưới 3%. Bản chất phương thức này không tạo ra dòng tiền mặt ngay cho ngân hàng, đồng thời tổ chức tín dụng vẫn phải tiếp tục trích lập dự phòng rủi ro 20% mỗi năm cho mệnh giá trái phiếu đặc biệt đó.

Việt Nam có thể học tập được kinh nghiệm gì từ mô hình KAMCO của Hàn Quốc? Việt Nam có thể tham khảo cơ cấu huy động 28,6% vốn hoạt động từ các định chế tài chính ngoài ngân sách nhà nước nhằm giảm gánh nặng nợ công. Đồng thời, việc ban hành các luật thuế đặc biệt như giảm 50% thuế thặng dư vốn khi chuyển đổi tài sản và miễn giảm thuế giao dịch chứng khoán sẽ tạo động lực thu hút các công ty mua bán nợ tư nhân tham gia xử lý nợ.

Tại sao hơn 84% khoản nợ xấu có tài sản bảo đảm nhưng công tác thu hồi nợ tại Việt Nam vẫn bị đình trệ? Nguyên nhân chủ yếu do tài sản bảo đảm phần lớn là bất động sản đóng băng, thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất phức tạp và khung pháp lý chưa trao quyền chủ động thu giữ tài sản cho bên nhận bảo đảm. Khi bên vay bất hợp tác, tổ chức tín dụng buộc phải khởi kiện qua tòa án với quy trình tố tụng và thi hành án kéo dài nhiều năm.

Cơ chế kiềng ba chân (Danaharta - Danamodal - CDRC) tại Malaysia mang lại bài học thể chế nào cho Việt Nam? Xử lý nợ xấu không thể thành công nếu chỉ dựa vào một công ty mua bán nợ đơn lẻ. Hệ thống thể chế cần vận hành đồng bộ: CDRC đóng vai trò hòa giải tái cấu trúc nợ tự nguyện cho doanh nghiệp, Danaharta mua lại các khoản nợ không thể tự thỏa thuận, và Danamodal thực hiện tái cấp vốn cho các ngân hàng sau khi đã làm sạch bảng kế toán.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý tài sản, 17 nguyên tắc Basel và khung phân loại công ty quản lý tài sản theo thông lệ quốc tế.
  • Khảo sát thực chứng chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của nợ xấu ngân hàng Việt Nam bắt nguồn từ tăng trưởng tín dụng nóng, sở hữu chéo và đòn bẩy tài chính tại khu vực doanh nghiệp nhà nước.
  • Phân tích rõ những điểm nghẽn của VAMC về quy mô vốn thực có 500 tỷ đồng, sự thiếu hụt quyền năng đặc biệt khi xử lý tài sản bảo đảm và tính độc lập quản trị chưa cao so với Danaharta.
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá gồm tăng vốn thực tế, hoàn thiện luật về quyền thu giữ tài sản, lập sàn giao dịch nợ thứ cấp có ưu đãi thuế và thiết lập mô hình kiềng ba chân.
  • Khuyến nghị lộ trình thực thi thể chế từ năm 2015 đến năm 2020 nhằm khơi thông dòng vốn tín dụng, giảm áp lực trích lập dự phòng rủi ro và lành mạnh hóa hệ thống tài chính quốc gia.

Các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và chuyên gia tài chính có thể khai thác các luận cứ khoa học trong công trình này để tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý cho thị trường mua bán nợ tại Việt Nam.