Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến mủ cao su đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế tại Việt Nam, tuy nhiên hoạt động sản xuất này cũng phát sinh một lượng nước thải lớn có mức độ ô nhiễm hữu cơ và khoáng chất cao. Nước thải từ chế biến cao su chứa nhiều thành phần phức tạp như protein, lipid, hydrocacbon, các acid béo tự do từ nguyên liệu, cùng với hóa chất amonia ($NH_3$) và acid hữu cơ được bổ sung trong quá trình chế biến. Nước thải không qua xử lý hoặc xử lý không triệt để khi xả thải ra môi trường sẽ gây suy thoái nghiêm trọng hệ sinh thái nước mặt, nước ngầm, làm bốc mùi hôi thối nồng nặc do các khí $NH_3$, hydro sulfua ($H_2S$) và acid béo bay hơi, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cộng đồng dân cư xung quanh.

Tại tỉnh Gia Lai, Công ty Cao su Mang Yang (trực thuộc Tổng Công ty Cao su Việt Nam) quản lý Nhà máy chế biến mủ cao su K’Dang (đặt tại huyện Đak Đoa). Nhà máy có công suất chế biến mủ tờ đạt 2.500 tấn/năm, phát sinh tổng lưu lượng nước thải khoảng 175.000 $m^3$/năm (ngày cao điểm lên tới 1.100 $m^3$/ngày đêm). Toàn bộ nước thải thời điểm nghiên cứu được dẫn qua mương và xả trực tiếp ra suối, tạo ra áp lực ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Để giải quyết vấn đề này, việc ứng dụng các phương pháp sinh học kết hợp chế phẩm vi sinh nhằm đẩy nhanh tốc độ phân hủy chất hữu cơ và khử mùi hôi là một hướng tiếp cận cần được khảo sát và kiểm chứng khoa học.

Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ Sinh học của tác giả Phan Hồ Giang được thực hiện dưới sự cho phép của Bộ môn Công nghệ Sinh học – Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, phối hợp cùng Công ty Cao su Mang Yang và sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Xuân An.

Mục đích, mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Mục đích: So sánh khả năng xử lý nước thải chế biến cao su của hai chế phẩm sinh học ENCHOICE (nhập khẩu từ Mỹ) và PM-6 (sản xuất trong nước).
  2. Mục tiêu: Phân tích, đánh giá khả năng làm giảm các chỉ tiêu ô nhiễm của hai chế phẩm; đưa ra số liệu thực nghiệm và phân tích so sánh chi tiết giữa các nghiệm thức.
  3. Yêu cầu:
    • Đánh giá khả năng xử lý qua các chỉ tiêu cảm quan mùi và các chỉ tiêu lý, hóa, sinh học ($pH$, $N\text{-}NH_3$, $H_2S$, $BOD_5$, $COD$).
    • So sánh định lượng hiệu quả xử lý giữa hai chế phẩm, đặc biệt tập trung vào khả năng khử mùi hôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nước thải thô phát sinh từ quá trình chế biến cao su mủ tờ, thu thập tại mương dẫn xả thải của Nhà máy chế biến mủ cao su K’Dang, huyện Đak Đoa, tỉnh Gia Lai.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm (bình phản ứng thể tích 6 lít/nghiệm thức, sục khí liên tục trong 24 giờ) trên mẫu nước thải thô chưa qua các công đoạn xử lý cơ học hay hóa lý sơ bộ.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 15/03/2006 đến ngày 30/07/2006.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và đối tượng chế phẩm

Khóa luận vận dụng lý thuyết xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học hiếu khí. Khi cung cấp oxy hòa tan liên tục qua hệ thống sục khí, các nhóm vi sinh vật hiếu khí và enzyme phân giải trong chế phẩm sinh học sẽ chuyển hóa các chất ô nhiễm hữu cơ thành $CO_2$, $H_2O$, $NO_3^-$, $SO_4^{2-}$ và sinh khối mới, đồng thời ức chế quá trình lên men kỵ khí gây phát sinh mùi hôi ($H_2S$, mercaptan, indol, scatol).

Nghiên cứu khảo sát hai loại chế phẩm sinh học:

  • Chế phẩm PM-6: Sản phẩm do Công ty Công trình Đô thị Ninh Thuận sản xuất, chiết xuất từ thảo dược qua quá trình lên men với các vi sinh vật hữu ích và nấm men thực phẩm. Chế phẩm có công dụng khử mùi hôi rác thải, xác động vật và hỗ trợ phân giải chất hữu cơ.
  • Chế phẩm ENCHOICE: Sản phẩm do Công ty Environmental Choices, Inc. (Mỹ/Costa Rica) sản xuất. Chế phẩm chứa dịch mật đường mía, hệ enzyme từ nấm men tổng hợp, tảo, chất hoạt động bề mặt, acid citric và acid lactic. Cơ chế hoạt động dựa trên phản ứng xúc tác enzyme, phân giải các acid béo không ổn định, biến tính các hợp chất chứa lưu huỳnh/nitơ và hòa tan, bao bọc mùi hôi trong các bọt khí hiếu khí.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo mô hình một yếu tố, bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 3 nghiệm thức và 5 khối lặp lại tương ứng 5 đợt thí nghiệm:

  • Nghiệm thức Đối chứng (DC): Nước thải thô (6 lít) chỉ sục khí hiếu khí liên tục trong 24 giờ, không bổ sung chế phẩm.
  • Nghiệm thức ENCHOICE (EN): Nước thải thô (6 lít) bổ sung 1 ml chế phẩm ENCHOICE gốc pha loãng trong 100 ml nước cất, sục khí hiếu khí 24 giờ.
  • Nghiệm thức PM-6 (PM): Nước thải thô (6 lít) bổ sung 1 ml chế phẩm PM-6 gốc pha loãng trong 100 ml nước cất, sục khí hiếu khí 24 giờ.

Hệ thống sục khí sử dụng máy thổi khí mini công suất lưu lượng 10 lít/phút, dẫn qua 3 nhánh ống có đầu đá bọt phân tán khí mịn đặt ở đáy xô để đảm bảo điều kiện hiếu khí đồng đều trong suốt 24 giờ.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

  • Cảm quan mùi: Thu thập ý kiến độc lập từ hội đồng cảm quan gồm 7 người, lặp lại qua 5 đợt thí nghiệm (tổng cộng 35 lượt đánh giá). Các mức độ đánh giá gồm 5 cấp bậc: Rất nặng, Nặng, Vừa, Nhẹ, Rất nhẹ.
  • Chỉ tiêu $pH$: Đo trực tiếp bằng máy đo điện tử HANNA Instruments 8417 đã hiệu chuẩn dung dịch đệm chuẩn $pH = 7,0$.
  • Chỉ tiêu Amonia ($N\text{-}NH_3$): Phân tích bằng phương pháp Kjeldahl (chưng cất lôi cuốn amonia, hấp thu vào dung dịch acid boric $H_3BO_3$ có chỉ thị màu hỗn hợp, chuẩn độ lại bằng dung dịch acid $H_2SO_4$ 0,02N).
  • Chỉ tiêu Hydro Sulfua ($H_2S$): Phân tích bằng phương pháp kết tủa với Cadmium Chloride ($CdCl_2$) và chuẩn độ Iodine/Thiosulfate ($Na_2S_2O_3$ 0,025M).
  • Chỉ tiêu $BOD_5$: Xác định theo phương pháp đo hàm lượng oxy hòa tan ($DO$) ngày đầu và sau 5 ngày ủ ở $20^\circ C$ (phương pháp Winkler cải tiến).
  • Chỉ tiêu $COD$: Xác định bằng phương pháp oxy hóa hóa học trong môi trường acid sulfuric đun sôi với dung dịch chuẩn $K_2Cr_2O_7$, định phân lượng cromat dư bằng dung dịch muối Mohr / FAS (Ferrous Ammonium Sulfate).
  • Xử lý thống kê: Số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và Statgraphics 7.0, sử dụng phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định trắc nghiệm phân hạng đa khoảng LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng kinh tế của ngành cao su đi kèm những hệ lụy môi trường do nước thải chế biến. Tác giả giới thiệu thực trạng phát sinh chất thải tại Nhà máy cao su K’Dang và sự cần thiết phải nghiên cứu các giải pháp sinh học nhằm tối ưu hóa quá trình xử lý, hỗ trợ doanh nghiệp đạt các tiêu chuẩn môi trường.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp bức tranh toàn cảnh về:

  • Tình hình ô nhiễm nước thải công nghiệp và áp lực đối với các lưu vực sông tại Việt Nam (sông Sài Gòn - Đồng Nai, ô nhiễm asen trong nước ngầm).
  • Hiện trạng hệ thống xử lý nước thải cao su tại các tỉnh Đông Nam Bộ và Tây Nguyên (Gia Lai, Bình Phước, Đồng Nai).
  • Các công nghệ xử lý nước thải phổ biến: Công nghệ Glowtec Singapore (sử dụng bùn hoạt tính hiếu khí kết hợp tuyển nổi keo tụ), xử lý bằng đất ngập nước kiến tạo, và xử lý bằng các chế phẩm vi sinh.
  • Đặc tính nước thải mủ cao su: Các nguồn phát sinh ô nhiễm do protein phân hủy sinh khí $NH_3$, $H_2S$, các hợp chất hữu cơ làm tiêu hao oxy hòa tan.
  • Cơ sở lý thuyết của các quá trình xử lý cơ học (song chắn rác, lắng, gạn mủ), hóa học (keo tụ PAC, tạo bông Polymer, khử trùng Chlorine), sinh học (hiếu khí, kỵ khí) và xử lý bùn cặn.
  • Giới thiệu chi tiết về nguồn gốc, thành phần, cơ chế phân giải và các nghiên cứu ứng dụng trước đó của hai chế phẩm PM-6 và ENCHOICE.

Phần 3: Vật liệu và phương pháp thực hiện

Trình bày chi tiết về địa điểm thu mẫu tại Gia Lai, cơ sở phân tích tại Trung tâm Công nghệ và Quản lý Môi trường & Tài nguyên (Đại học Nông Lâm TP.HCM), mô tả quy trình pha chế hóa chất bảo quản mẫu ($H_2SO_4$ cho $NH_3$, kẽm acetat cho $H_2S$, đá lạnh bảo quản vận chuyển), quy cách lắp đặt mô hình thí nghiệm 3 xô thổi khí và các quy trình phân tích chuẩn độ tiêu chuẩn.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương tập trung trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được qua 5 đợt lặp lại sau 24 giờ xử lý đối với tất cả các chỉ tiêu nghiên cứu:

  • Đánh giá cảm quan mùi cho thấy sự chuyển đổi từ mức "Rất nặng" ở đầu vào sang mức "Nhẹ" ở các nghiệm thức có bổ sung chế phẩm vi sinh.
  • Các chỉ tiêu hóa lý ($NH_3$, $H_2S$, $BOD$, $COD$, $pH$) đều ghi nhận sự cải thiện đáng kể so với mẫu nước thải thô ban đầu và mẫu đối chứng chỉ sục khí.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Đúc kết những phát hiện then chốt về thế mạnh riêng biệt của từng chế phẩm và đưa ra các khuyến nghị có giá trị thực tiễn cho việc triển khai nghiên cứu quy mô pilot hoặc ứng dụng trong các nhà máy chế biến cao su.


Kết quả và đóng góp khoa học

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm sau 24 giờ xử lý

Chỉ tiêu phân tích Nước thải đầu vào Đối chứng (DC) ENCHOICE (EN) PM-6 (PM) Tiêu chuẩn so sánh (TCVN 5945-1995 Loại B)
Mùi (Đánh giá cảm quan) 35/35 Rất nặng 35/35 Nặng 33/35 Nhẹ, 2 Vừa 31/35 Nhẹ, 4 Vừa Không có mùi khó chịu
$N\text{-}NH_3$ (mg/L) $135,6$ $78,5 \pm 1,6^a$ (giảm 42%) $55,6 \pm 1,32^b$ (giảm 59%) $58,4 \pm 1,05^b$ (giảm 57%) $\le 1,0$
$H_2S$ (mg/L) $82,07$ $31,8 \pm 0,49^a$ (giảm 61%) $11,03 \pm 0,35^b$ (giảm 87%) $13,07 \pm 0,49^c$ (giảm 84%) $\le 0,1$
$BOD_5$ (mg/L) $3733$ $2760 \pm 51^a$ (giảm 26%) $1960 \pm 24^b$ (giảm 47%) $1650 \pm 22^c$ (giảm 56%) $\le 35$
$COD$ (mg/L) $4600$ $3860 \pm 40^a$ (giảm 16%) $3140 \pm 45^b$ (giảm 32%) $2600 \pm 0^c$ (giảm 43%) $\le 70$
$pH$ $5,0$ $7,2^a$ $7,1^b$ $7,4^c$ $6,0 - 8,5$

Ghi chú: Các chữ cái $a, b, c$ thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức trong cùng một chỉ tiêu ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.

Phân tích và thảo luận kết quả chính

  1. Khả năng xử lý mùi hôi và khí độc ($H_2S$, $N\text{-}NH_3$):
    • Chế phẩm ENCHOICE thể hiện ưu thế vượt trội trong việc khử mùi hôi. Về mặt cảm quan, trong quá trình sục khí, ENCHOICE tạo lớp bọt hoạt tính giúp bao bọc và giữ mùi hôi không phát tán mạnh ra môi trường.
    • Hàm lượng $H_2S$ ở nghiệm thức ENCHOICE giảm sâu nhất (đạt 87%, nồng độ còn 11,03 mg/L), tốt hơn có ý nghĩa thống kê so với PM-6 (giảm 84%, còn 13,07 mg/L) và đối chứng (chỉ giảm 61%).
    • Đối với $N\text{-}NH_3$, cả hai chế phẩm ENCHOICE (giảm 59%) và PM-6 (giảm 57%) đều giúp giảm amonia vượt trội so với đối chứng (giảm 42%), nhưng giữa hai chế phẩm không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
  2. Khả năng phân giải chất hữu cơ ($BOD_5$, $COD$):
    • Chế phẩm PM-6 thể hiện hoạt lực phân hủy chất hữu cơ tốt hơn rõ rệt so với ENCHOICE. Sau 24 giờ xử lý, PM-6 giúp giảm $BOD_5$ tới 56% (còn 1650 mg/L) và giảm $COD$ tới 43% (còn 2600 mg/L).
    • Nghiệm thức ENCHOICE đạt hiệu suất giảm $BOD_5$ là 47% (còn 1960 mg/L) và $COD$ là 32% (còn 3140 mg/L).
  3. Biến thiên chỉ số $pH$:
    • Quá trình sục khí liên tục 24 giờ giúp ức chế vi sinh vật kỵ khí sinh acid, nâng $pH$ từ môi trường acid ban đầu ($pH = 5,0$) về vùng trung tính ($pH = 7,1 - 7,4$). Nghiệm thức ENCHOICE đưa $pH$ về mức 7,1 (gần mức trung tính tối ưu nhất).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khóa luận là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên tiến hành so sánh đối đầu trực tiếp giữa chế phẩm nội địa PM-6 và chế phẩm nhập ngoại ENCHOICE trong cùng một điều kiện chuẩn hóa trên đối tượng nước thải cao su mủ tờ.
  • Chứng minh rõ tính chuyên biệt của từng chế phẩm: ENCHOICE tối ưu cho bài toán kiểm soát mùi và khí độc bay hơi, trong khi PM-6 hiệu quả hơn cho bài toán giảm tải lượng hữu cơ phân hủy sinh học.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy việc chỉ bổ sung chế phẩm sinh học trong thời gian ngắn (24 giờ) trên nền nước thải thô là chưa đủ để đạt chuẩn xả thải TCVN 5945-1995 loại B, từ đó định hướng vị trí phù hợp của chế phẩm vi sinh trong dây chuyền công nghệ xử lý nước thải tổng thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quy mô và điều kiện thực nghiệm: Thí nghiệm chỉ được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (bình 6 lít) trong chu kỳ sục khí 24 giờ, chưa phản ánh đầy đủ các biến động về tải lượng, nhiệt độ và dòng chảy liên tục như tại trạm xử lý thực tế.
  • Tính chất mẫu nước thải: Mẫu thí nghiệm là nước thải thô chưa qua công đoạn tách cặn thô, gạn mủ hay keo tụ, dẫn đến tải lượng hữu cơ ban đầu quá cao làm hạn chế hiệu lực triệt để của chế phẩm vi sinh.
  • Phương pháp đánh giá cảm quan: Đánh giá mùi dựa trên hội đồng ngửi trực tiếp mang tính chất định tính chủ quan, chưa được lượng hóa bằng các thiết bị phân tích nồng độ khí mùi chuyên dụng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Bổ sung các giai đoạn tiền xử lý: Tiến hành thử nghiệm chế phẩm trên nguồn nước thải đã qua xử lý cơ học (lắng cát, gạn mủ) và hóa lý (keo tụ, tuyển nổi) để đánh giá chính xác vai trò của chế phẩm trong bể sinh học hiếu khí.
  2. Khảo sát nồng độ tối ưu: Thiết kế các thí nghiệm dải nồng độ nhằm tìm ra liều lượng bổ sung tối ưu nhất cho cả hai chế phẩm ENCHOICE và PM-6, làm cơ sở tính toán bài toán chi phí kinh tế.
  3. Mở rộng quy mô và chỉ tiêu: Triển khai mô hình pilot hoặc thử nghiệm trực tiếp tại bể sinh học của nhà máy chế biến cao su; phân tích bổ sung các chỉ tiêu Photpho tổng số ($P_{ts}$), độ màu, độ đục và đếm tổng số lượng vi sinh vật hiếu khí.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Môi trường: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD), quy trình phân tích các chỉ tiêu môi trường cơ bản ($BOD$, $COD$, $NH_3$, $H_2S$, $pH$) và phương pháp phân tích phương sai ANOVA/LSD bằng Statgraphics.
  • Kỹ sư vận hành hệ thống xử lý nước thải cao su: Tham khảo cơ chế và dữ liệu định lượng của chế phẩm ENCHOICE trong việc chống mùi hôi tại các công đoạn hở hoặc bể sục khí, và chế phẩm PM-6 trong việc tăng cường hoạt lực phân giải bùn hoạt tính.
  • Các nhà nghiên cứu công nghệ sinh học xử lý chất thải: Cung cấp dữ liệu nền tảng phục vụ cho các nghiên cứu phối trộn vi sinh bản địa hoặc cải tiến quy trình công nghệ xử lý nước thải công nghiệp giàu chất hữu cơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nước thải chế biến mủ cao su lại có mùi hôi nồng nặc và mang tính acid?

Nước thải cao su chứa nhiều hợp chất protein, lipid và acid béo tự do từ mủ cây cao su, kết hợp với hóa chất $NH_3$ và acid acetic/formic cho vào trong quá trình đông tụ mủ. Khi lưu trữ hoặc xả thải, các vi sinh vật kỵ khí hoạt động mạnh phân hủy protein và chất hữu cơ sinh ra các khí độc có mùi hôi thối đặc trưng như $H_2S$ (mùi trứng thối), $NH_3$ (mùi khai) và các acid béo bay hơi, đồng thời tạo môi trường acid với $pH \approx 5,0$.

2. Sự khác biệt then chốt về hiệu quả xử lý giữa chế phẩm ENCHOICE và PM-6 là gì?

  • ENCHOICE vượt trội về khả năng xử lý mùi hôi và khí độc: giảm 87% hàm lượng $H_2S$ (còn 11,03 mg/L), tạo bọt giữ mùi trong quá trình sục khí và đưa $pH$ về mức 7,1.
  • PM-6 vượt trội về khả năng phân hủy chất hữu cơ: giảm 56% chỉ tiêu $BOD_5$ (còn 1650 mg/L) và giảm 43% chỉ tiêu $COD$ (còn 2600 mg/L), cao hơn đáng kể so với mức giảm 47% ($BOD_5$) và 32% ($COD$) của ENCHOICE.

3. Sau 24 giờ xử lý bằng chế phẩm sinh học, nước thải đã đạt tiêu chuẩn xả thải ra môi trường chưa?

Chưa đạt. Mặc dù các chỉ tiêu ô nhiễm đều giảm sâu so với đầu vào ($NH_3$ giảm trên 57%, $H_2S$ giảm trên 84%, $BOD_5$ giảm trên 47%, $COD$ giảm trên 32%), nhưng do tải lượng ô nhiễm ban đầu của nước thải thô quá cao ($COD = 4600$ mg/L, $BOD = 3733$ mg/L), các giá trị sau xử lý vẫn còn cao hơn nhiều so với quy định của TCVN 5945-1995 loại B ($BOD_5 \le 35$ mg/L, $COD \le 70$ mg/L, $NH_3 \le 1$ mg/L, $H_2S \le 0,1$ mg/L).

4. Liều lượng và cách thức bổ sung chế phẩm được áp dụng trong nghiên cứu này như thế nào?

Trong thí nghiệm, mỗi nghiệm thức sử dụng 6 lít nước thải thô. Liều lượng bổ sung là 1 ml chế phẩm sinh học gốc (ENCHOICE hoặc PM-6) được hòa tan trước trong 100 ml nước cất, sau đó châm trực tiếp vào bình phản ứng và sục khí liên tục trong 24 giờ với lưu lượng khí 10 L/phút qua đầu đá bọt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Hồ Giang đã thực hiện thành công việc so sánh thực nghiệm hiệu quả xử lý nước thải chế biến mủ cao su giữa hai chế phẩm sinh học ENCHOICE và PM-6 theo mô hình khối ngẫu nhiên RCBD. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc bổ sung chế phẩm vi sinh kết hợp sục khí hiếu khí mang lại hiệu quả vượt trội so với quá trình chỉ sục khí đơn thuần. Trong đó, chế phẩm ENCHOICE thể hiện ưu thế nổi bật trong việc khử mùi hôi và giảm khí độc $H_2S$, trong khi chế phẩm nội địa PM-6 chiếm ưu thế rõ rệt trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ làm giảm tải lượng $BOD_5$ và $COD$. Các kết quả và đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc lựa chọn và ứng dụng chế phẩm sinh học phù hợp trong các hệ thống xử lý nước thải cao su thực tế.