Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease - GERD) là một rối loạn tiêu hóa mạn tính có xu hướng gia tăng trên phạm vi toàn cầu. Về mặt bệnh học, GERD được định nghĩa là tình trạng xuất hiện các triệu chứng và/hoặc biến chứng gây ra do dịch dạ dày trào ngược vào thực quản và các cơ quan lân cận. Biểu hiện lâm sàng thường gặp gồm nóng rát sau xương ức, ợ nóng, ợ chua, nuốt khó, nuốt vướng, đau ngực, ho kéo dài hoặc co thắt phế quản. Khi không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, bệnh có thể dẫn đến viêm loét thực quản, hẹp thực quản, thực quản Barrett và ung thư biểu mô tuyến thực quản, cùng các tổn thương ngoài thực quản tại vùng hầu họng, thanh quản và đường hô hấp dưới.
Về dịch tễ học, tỷ lệ lưu hành của GERD tại các nước phương Tây dao động từ 10% đến 20% dân số trưởng thành, trong khi tại các quốc gia châu Á như Trung Quốc và Hàn Quốc, tỷ lệ này ước tính đạt khoảng 5% và đang tiếp tục tăng. Tại Việt Nam, nghiên cứu của tác giả Lê Văn Dũng (2001) tại Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận tỷ lệ viêm thực quản do trào ngược qua nội soi là 7,8%.
Rối loạn giấc ngủ (RLGN) là thuật ngữ chỉ các sai lệch về số lượng, chất lượng, tính chu kỳ của giấc ngủ và nhịp thức - ngủ, bao gồm bốn nhóm triệu chứng chính: mất ngủ, ngủ nhiều, cận giấc ngủ và rối loạn nhịp thức ngủ. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra mối liên hệ hai chiều mang tính "vòng luẩn quẩn" giữa GERD và rối loạn giấc ngủ: các đợt trào ngược acid về đêm gây thức giấc đột ngột hoặc các đợt vi thức giấc (micro-arousals) làm phân mảnh giấc ngủ; ngược lại, tình trạng thiếu ngủ kéo dài gây hiện tượng quá mẫn thực quản, làm tăng mức độ cảm nhận kích thích acid và khiến triệu chứng trào ngược trở nên trầm trọng hơn.
Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về rối loạn giấc ngủ ở bệnh nhân GERD còn hạn chế, đặc biệt là các khảo sát phối hợp giữa tổn thương thực thể đường tiêu hóa và tình trạng rối loạn giấc ngủ dưới góc độ tâm thần học lâm sàng. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Y đa khoa của tác giả Mai Văn Vương tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2022) được thực hiện với đề tài: "Thực trạng rối loạn giấc ngủ của bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản tại Khoa Khám bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện E năm 2021".
Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận tập trung vào hai mục tiêu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng và thực trạng rối loạn giấc ngủ ở bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản tại Khoa Khám bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện E năm 2021.
- Phân tích một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn giấc ngủ ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản, có chỉ định và thực hiện nội soi thực quản tại cơ sở nghiên cứu.
- Phạm vi không gian: Khoa Khám bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện E, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ tháng 9/2021 đến tháng 12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và công cụ đánh giá
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên sự kết hợp giữa chuyên khoa Tiêu hóa và Tâm thần học lâm sàng:
- Tiêu chuẩn bệnh học tiêu hóa: Định nghĩa trào ngược dạ dày thực quản; phân loại tổn thương viêm thực quản qua nội soi theo hệ thống Los Angeles (độ A, B, C, D) và thang phân loại Savary - Miller (độ 1 đến độ 4).
- Bộ câu hỏi GERD-Q (Gastroesophageal Reflux Disease Questionnaire): Bộ công cụ 6 câu hỏi do Dent và cộng sự phát triển (2008), sử dụng bản dịch tiếng Việt chuẩn hóa của AstraZeneca. Thang điểm đánh giá triệu chứng trong 7 ngày gần nhất, với điểm cắt phân loại: điểm 0–2 (nguy cơ thấp), 3–7 (khả năng GERD thấp), 8–10 (GERD nhẹ nếu điểm tác động C < 3), và $\ge 11$ (GERD nặng khi điểm tác động C $\ge 3$). Thang đo có độ nhạy 65% và độ đặc hiệu 71%.
- Sinh lý học giấc ngủ và phân loại bệnh lý tâm thần: Sinh lý giấc ngủ NREM (Non-Rapid Eye Movement với 4 giai đoạn) và REM (Rapid Eye Movement); hệ thống phân loại rối loạn giấc ngủ theo Bảng phân loại bệnh tật quốc tế ICD-10 (mã F51 cho RLGN không thực tổn và G47 cho RLGN thực tổn) cùng Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần DSM-V.
- Thang đo chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (Pittsburgh Sleep Quality Index - PSQI): Giới thiệu bởi Buysse và cộng sự (1989), gồm 9 mục đánh giá 7 thành tố (chất lượng giấc ngủ chủ quan, độ trễ giấc ngủ, thời lượng giấc ngủ, hiệu quả giấc ngủ, rối loạn giấc ngủ, sử dụng thuốc ngủ, và rối loạn chức năng ban ngày). Điểm tổng PSQI dao động từ 0 đến 21; điểm cắt PSQI $> 5$ xác định có rối loạn giấc ngủ. Khóa luận phân cấp mức độ: nhẹ (5–9 điểm), trung bình (10–14 điểm), và nặng ($\ge 15$ điểm).
- Các công cụ tham chiếu liên quan: Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI), thang đánh giá lo âu Zung (SAS), và các đặc trưng điện não đồ (nhịp sóng alpha, beta).
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Chọn mẫu thuận tiện; chọn toàn bộ bệnh nhân đến khám thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu trong thời gian nghiên cứu. Tổng số mẫu thu thập được là $n = 57$ bệnh nhân.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân có triệu chứng nóng rát sau xương ức hoặc vùng ngực có/không kèm ợ chua $\ge 2$ ngày/tuần; có triệu chứng tai mũi họng nghi do GERD; hoàn thành đầy đủ bộ câu hỏi GERD-Q và PSQI; được bác sĩ thăm khám, nội soi thực quản và đồng ý tham gia nghiên cứu. Bệnh nhân có biểu hiện RLGN thỏa mãn tiêu chuẩn ICD-10.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có tổn thương thực thể tại não (viêm não, u não, xuất huyết não); bệnh nhân hạn chế khả năng giao tiếp do học vấn hoặc suy giảm thính giác/ngôn ngữ.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khám lâm sàng, ghi nhận kết quả nội soi tiêu hóa, phỏng vấn trực tiếp hoặc qua điện thoại theo phiếu thu thập thông tin chuẩn hóa và thang đo PSQI.
- Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0. Các biến định lượng trình bày dưới dạng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$). Các biến định tính trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định mối liên quan bằng test Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác Fisher (Fisher's exact test) khi có trên 20% số ô có tần số mong đợi $< 5$. Ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định tại giá trị $p < 0,05$ với độ tin cậy 95%.
- Khống chế sai số và đạo đức nghiên cứu: Giảm thiểu sai số chọn mẫu bằng tiêu chuẩn rõ ràng; hạn chế sai số đo lường bằng người nghiên cứu trực tiếp phỏng vấn và đối chiếu triệu chứng với người nhà bệnh nhân. Đề tài tuân thủ nguyên tắc y đức, bảo mật thông tin và có sự đồng thuận tự nguyện của đối tượng nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa các y văn chuyên ngành về bệnh trào ngược dạ dày thực quản và rối loạn giấc ngủ:
- Bệnh trào ngược dạ dày thực quản: Trình bày chi tiết cơ chế suy giảm chức năng cơ thắt thực quản dưới (LES), dịch tễ học bệnh ở phương Tây (15–30%) và châu Á (5–15%). Các biểu hiện lâm sàng điển hình (nóng rát sau xương ức, ợ chua), không điển hình (nuốt khó, nuốt đau, đau ngực) và biểu hiện ngoài cơ quan tiêu hóa (ho kéo dài, khàn tiếng, khó thở về đêm). Trình bày vai trò của nội soi đường tiêu hóa trên theo phân loại Los Angeles (độ A đến D) và phân loại Savary - Miller; các phương pháp thăm dò chức năng chuyên sâu như đo pH 24 giờ, theo dõi pH - trở kháng và đo áp lực nhu động thực quản độ phân giải cao (HRM).
- Sinh lý học giấc ngủ và rối loạn giấc ngủ: Phân tích các chu kỳ giấc ngủ luân phiên giữa NREM (4 giai đoạn từ ngủ nông đến ngủ sâu sóng chậm delta) và REM (chiếm 25% ở người trưởng thành, liên quan đến củng cố trí nhớ và hoạt động chuyển hóa). Tổng quan phân loại RLGN theo ICD-10 (F51, G47) và DSM-V (mất ngủ, ngủ nhiều, cận giấc ngủ, rối loạn nhịp thức ngủ). Trình bày các yếu tố căn nguyên gây rối loạn giấc ngủ gồm stress, tuổi tác, môi trường (ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn), bệnh lý mạn tính kèm theo, và các chất kích thích (caffeine, rượu bia, thuốc chứa corticosteroid, opioid).
- Mối liên quan giữa GERD và rối loạn giấc ngủ: Phân tích cơ chế bệnh sinh ban đêm khi tư thế nằm ngửa làm mất trọng lực hỗ trợ dẫn lưu acid; tốc độ nuốt và lượng nước bọt tiết ra giảm rõ rệt làm chậm quá trình trung hòa pH thực quản; áp lực cơ thắt thực quản trên giảm trong giấc ngủ sâu làm tăng nguy cơ trào ngược dịch vị vào đường hô hấp. Dẫn chứng nghiên cứu của Dickman chỉ ra mức độ tiếp xúc acid thực quản cao nhất trong 2 giờ đầu của giấc ngủ, đặc biệt khi khoảng cách từ bữa ăn tối đến khi đi ngủ dưới 3 giờ. Khái quát mối liên hệ giữa GERD và hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA).
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm: Điểm lại các công trình tiêu biểu trên thế giới như khảo sát của Reza Shaker và cộng sự (2003) tại Hoa Kỳ trên 1.000 bệnh nhân (79% bị ợ chua ban đêm, 75% bị ảnh hưởng đến giấc ngủ), nghiên cứu của Chen M.J. và cộng sự (2009) tại Trung Quốc trên 3.663 đối tượng. Tác giả khẳng định tại thời điểm thực hiện, chưa có nghiên cứu chính thức nào tại Việt Nam khảo sát trực tiếp tình trạng rối loạn giấc ngủ ở bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm trên 57 bệnh nhân tại Bệnh viện E:
- Trình bày chi tiết tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân dựa trên sự phối hợp giữa triệu chứng lâm sàng tiêu hóa, chỉ định nội soi thực quản và bộ câu hỏi đánh giá tâm lý.
- Thiết lập bảng danh mục biến số nghiên cứu gồm: nhóm tuổi, giới tính, tuổi bệnh, tuổi khởi phát, nghề nghiệp, nơi cư trú, các yếu tố nguy cơ (uống rượu bia, hút thuốc lá, lối sống ít vận động, bệnh nền), triệu chứng cơ năng (nóng rát sau xương ức, ợ chua, nuốt khó, đau ngực), phân loại nội soi theo Los Angeles, điểm GERD-Q, số phút cần để chợp mắt, số giờ ngủ mỗi đêm, điểm tổng PSQI và phân độ mức độ rối loạn giấc ngủ.
- Quy định cụ thể quy trình thu thập thông tin gồm hai pha: thu thập dữ liệu lâm sàng/nội soi tại khoa khám bệnh và phỏng vấn trực tiếp/qua điện thoại để hoàn thiện thang đo PSQI.
- Xác định phương pháp kiểm soát các sai số chọn mẫu, sai số đo lường, sai số phát hiện và cam kết đảm bảo các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được thông qua hệ thống bảng và biểu đồ thống kê:
1. Đặc điểm chung và lâm sàng của đối tượng nghiên cứu ($n = 57$)
| Đặc điểm |
Chỉ số / Phân loại |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
32 |
56,1 |
|
Nữ |
25 |
43,9 |
| Nhóm tuổi |
18 – 29 tuổi |
16 |
28,1 |
|
30 – 39 tuổi |
12 |
21,0 |
|
40 – 59 tuổi |
21 |
36,8 |
|
$\ge 60$ tuổi |
8 |
14,0 |
| Nơi cư trú |
Thành thị |
30 |
52,6 |
|
Nông thôn |
27 |
47,4 |
| Nghề nghiệp |
Cán bộ công nhân viên chức |
20 |
35,1 |
|
Nông dân |
11 |
19,3 |
|
Buôn bán tự do |
11 |
19,3 |
|
Nội trợ, hưu trí |
8 |
14,0 |
|
Công nhân |
7 |
12,3 |
| Chỉ số nhân trắc & Bệnh sử |
Tuổi trung bình ($\bar{X} \pm SD$) |
41,86 $\pm$ 13,65 năm (22 – 78 tuổi) |
|
|
Tuổi khởi phát bệnh trung bình |
35,42 $\pm$ 12,93 năm |
|
|
Thời gian mắc bệnh trung bình |
5,39 $\pm$ 2,14 năm |
|
|
Thời gian mắc bệnh $\le 1$ năm |
20 |
35,1 |
|
Thời gian mắc bệnh $> 1$ năm |
37 |
64,9 |
| Yếu tố nguy cơ |
Hút thuốc, uống rượu |
37 |
64,92 |
|
Lối sống ít vận động |
14 |
24,56 |
|
Có bệnh lý nền |
7 |
12,28 |
| Triệu chứng cơ năng |
Nóng rát sau xương ức |
44 |
77,19 |
|
Ợ chua |
41 |
71,92 |
|
Đau ngực |
5 |
8,77 |
|
Nuốt khó |
3 |
5,26 |
|
Nuốt đau |
2 |
3,51 |
|
Nôn |
1 |
1,75 |
| Tổn thương nội soi (LA) |
Độ A |
55 |
96,49 |
|
Độ B |
2 |
3,51 |
|
Độ C, Độ D |
0 |
0,00 |
| Điểm GERD-Q |
Điểm trung bình ($\bar{X} \pm SD$) |
7,71 $\pm$ 1,92 điểm |
|
|
Điểm 3 – 7 (khả năng thấp) |
26 |
45,6 |
|
Điểm 8 – 10 (GERD nhẹ, tác động C < 3) |
26 |
45,6 |
|
Điểm $\ge 11$ (C < 3) |
2 |
3,5 |
|
Điểm $\ge 11$ (C $\ge 3$, GERD nặng) |
3 |
5,3 |
2. Đặc điểm chất lượng giấc ngủ theo thang đo PSQI
- Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ: Tỷ lệ bệnh nhân có chất lượng giấc ngủ kém (PSQI $> 5$) chiếm 61,4% (35/57 bệnh nhân); nhóm ngủ tốt (PSQI $\le 5$) chiếm 38,6% (22/57 bệnh nhân).
- Điểm số giấc ngủ: Điểm PSQI trung bình toàn nhóm là $5,98 \pm 2,54$ điểm (dao động từ 3 đến 13 điểm).
- Phân loại độ nặng ở nhóm có RLGN ($n = 35$): Mức độ nhẹ chiếm 85,71% (30 bệnh nhân); mức độ trung bình chiếm 14,29% (5 bệnh nhân); không ghi nhận trường hợp rối loạn giấc ngủ mức độ nặng.
- Thời lượng và độ trễ: Thời gian trung bình để chợp mắt là 25,5 phút; số giờ ngủ trung bình mỗi đêm là $6,67 \pm 1,23$ giờ (có 35% bệnh nhân ngủ dưới 6 giờ/đêm). Số ngày rối loạn giấc ngủ trung bình trong tuần là $2,23 \pm 1,2$ ngày.
- Tự đánh giá chủ quan của bệnh nhân: Rất tốt: 22,8% (13 BN); Tương đối tốt: 57,89% (33 BN); Tương đối kém: 15,79% (9 BN); Rất kém: 3,51% (2 BN).
3. Các biểu hiện mất ngủ thường gặp ($n = 57$)
| Biểu hiện mất ngủ |
Số bệnh nhân ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Không thể ngủ được trong 30 phút |
32 |
56,14 |
| Tỉnh dậy lúc nửa đêm hoặc quá sớm |
29 |
50,88 |
| Ho hoặc ngáy to |
16 |
28,07 |
| Xuất hiện ác mộng |
14 |
24,56 |
| Cảm thấy rất lạnh |
6 |
10,53 |
| Cảm thấy khó thở |
5 |
8,77 |
| Cảm thấy rất nóng |
4 |
7,02 |
| Phải thức dậy để tắm |
2 |
3,51 |
| Bị đau làm thức giấc |
1 |
1,75 |
| Các nguyên nhân khác |
5 |
8,77 |
4. Mối liên quan giữa chất lượng giấc ngủ (PSQI) và các yếu tố liên quan
| Yếu tố khảo sát |
Phân nhóm |
Ngủ tốt (PSQI $\le 5$) |
Ngủ kém (PSQI $> 5$) |
Tỷ lệ RLGN (%) |
Giá trị $p$ |
| Giới tính |
Nam ($n=32$) |
12 |
20 |
62,5 |
$p = 0,85$ |
|
Nữ ($n=25$) |
10 |
15 |
60,0 |
|
| Nhóm tuổi |
18 – 39 tuổi ($n=27$) |
12 |
15 |
55,6 |
$p = 0,589$ |
|
40 – 59 tuổi ($n=22$) |
8 |
14 |
63,7 |
|
|
$\ge 60$ tuổi ($n=8$) |
2 |
6 |
75,0 |
|
| Phân độ nội soi LA |
Độ A ($n=55$) |
22 |
33 |
60,0 |
PSQI TB: 5,67 |
|
Độ B ($n=2$) |
0 |
2 |
100,0 |
PSQI TB: 12,5 ($r=0,266$) |
| Thang điểm GERD-Q |
Điểm $\ge 8$ ($n=31$) |
9 |
22 |
70,9 |
$p = 0,105$ |
|
Điểm $< 8$ ($n=26$) |
13 |
13 |
50,0 |
|
| Lối sống ít vận động |
Có ($n=30$) |
10 |
20 |
66,7 |
$p = 0,86$ |
| Bệnh lý nền |
Có ($n=11$) |
3 |
8 |
73,7 |
$p = 0,12$ |
| Hút thuốc, rượu bia |
Có ($n=25$) |
5 |
20 |
80,0 |
$p = 0,09$ |
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 đối chiếu các phát hiện thực tế của nghiên cứu với các công trình công bố trong nước và quốc tế:
- Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Tỷ lệ nam giới chiếm 56% (nam/nữ = 1,3/1) tương đồng với nghiên cứu của Bồ Kim Phương (nam 64%), Marc Nocon (nam 53%) và Li W. (nam 63,4%). Độ tuổi trung bình của mẫu là $41,86 \pm 13,65$ tuổi, phù hợp với nghiên cứu trong nước của Đoàn Thị Hoài ($40 \pm 10,4$) và Trần Nguyễn Ái Thanh ($41,6 \pm 11,3$), nhưng trẻ hơn đáng kể so với các nghiên cứu tại phương Tây (T. Scholten: 52,6 tuổi; L. Gerson: 55,4 tuổi; H. El-Serag: 60–69 tuổi). Tác giả lý giải xu hướng bệnh nhân trẻ tuổi đi khám sớm là do nhận thức sức khỏe nâng cao và thói quen sinh hoạt công nghiệp tại đô thị.
- Đặc điểm tổn thương nội soi và điểm GERD-Q: Toàn bộ bệnh nhân có tổn thương niêm mạc ở mức độ nhẹ theo phân loại Los Angeles (độ A chiếm 96,49% và độ B chiếm 3,51%), hoàn toàn không gặp các thể nặng (độ C, độ D) hay các biến chứng như loét, hẹp thực quản, chuyển sản Barrett. Điều này phản ánh tính chất đặc thù của bệnh nhân ngoại trú tại phòng khám theo yêu cầu và tương thích với đặc điểm dịch tễ GERD tại khu vực châu Á, đồng thời phù hợp với quan điểm của Đồng thuận Lyon (Lyon Consensus) về tính chất viêm thực quản độ A.
- Thực trạng rối loạn giấc ngủ: Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ 61,4% trong nghiên cứu nằm ở khoảng trung gian giữa kết quả khảo sát của Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ do Reza Shaker công bố (75% bệnh nhân GERD bị ảnh hưởng giấc ngủ) và nghiên cứu của Narika Iwakura năm 2016 tại Nhật Bản (53,9%). Điểm PSQI trung bình là 5,98 điểm, thể hiện mức độ rối loạn giấc ngủ ở ranh giới nhẹ. Hai khó khăn lớn nhất của bệnh nhân là không thể vào giấc trong 30 phút (56,14%) và thức giấc giữa đêm hoặc thức giấc sớm (50,88%), trong đó 83% số bệnh nhân bị tỉnh giấc giữa đêm bị lặp lại từ 3 lần trở lên trong một tuần.
- Phân tích các yếu tố liên quan:
- Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ tăng dần theo độ tuổi: từ 55,6% ở nhóm 18–39 tuổi lên 63,7% ở nhóm 40–59 tuổi và đạt 75% ở nhóm $\ge 60$ tuổi.
- Về mức độ nặng của GERD: Bệnh nhân có điểm GERD-Q $\ge 8$ có tỷ lệ rối loạn giấc ngủ (70,9%) cao hơn nhóm có GERD-Q $< 8$ (50,0%); bệnh nhân tổn thương nội soi độ B có điểm PSQI trung bình (12,5 điểm) cao hơn rõ rệt so với độ A (5,67 điểm).
- Về thói quen và lối sống: Nhóm có sử dụng thuốc lá, rượu bia có tỷ lệ rối loạn giấc ngủ lên tới 80,0%, nhóm có lối sống ít vận động đạt 66,7% và nhóm có bệnh lý nền kèm theo đạt 73,7%.
- Tác giả lập luận khách quan rằng mặc dù các xu hướng liên quan thể hiện rõ nét về mặt lâm sàng, các phép kiểm định thống kê đều có giá trị $p > 0,05$ (chưa đạt mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$), nguyên nhân chủ yếu do hạn chế về cỡ mẫu ($n = 57$) và sự tập trung phần lớn đối tượng ở phân nhóm bệnh nhẹ (LA độ A chiếm 96,49%).
Kết quả và đóng góp
Các kết quả chính có số liệu xác thực
- Xác định tỷ lệ rối loạn giấc ngủ theo thang đo chuẩn hóa PSQI trên bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản là 61,4% ($35/57$ ca), với điểm PSQI trung bình toàn bộ đối tượng là $5,98 \pm 2,54$ điểm.
- Về mức độ nghiêm trọng ở nhóm có rối loạn giấc ngủ, 85,71% thuộc mức độ nhẹ ($30/35$ ca), 14,29% ở mức độ trung bình ($5/35$ ca), không ghi nhận ca bệnh nào ở mức độ nặng.
- Chỉ ra hai biểu hiện rối loạn giấc ngủ chủ yếu: khó đi vào giấc ngủ quá 30 phút (chiếm 56,14%) và tỉnh giấc giữa đêm hoặc thức dậy sớm (chiếm 50,88%).
- Phân tích đặc điểm nội soi thực quản cho thấy bệnh nhân chủ yếu có mức độ tổn thương nhẹ theo thang Los Angeles: độ A chiếm 96,49%, độ B chiếm 3,51%, không có ca bệnh độ C hay D.
- Ghi nhận mối liên hệ lâm sàng giữa mức độ trào ngược và giấc ngủ: nhóm có nguy cơ GERD cao theo GERD-Q ($\ge 8$ điểm) có tỷ lệ rối loạn giấc ngủ là 70,9% so với 50% ở nhóm điểm thấp; nhóm nội soi độ B có điểm PSQI trung bình cao hơn hẳn độ A (12,5 điểm so với 5,67 điểm).
Kiến nghị và giải pháp của tác giả
- Cần đưa việc tầm soát chất lượng giấc ngủ (sử dụng thang đo PSQI rút gọn hoặc các câu hỏi sàng lọc) vào quy trình thăm khám thường quy cho bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản tại các phòng khám chuyên khoa tiêu hóa.
- Phối hợp điều trị đa mô thức: bên cạnh chỉ định thuốc ức chế tiết acid (như PPI), bác sĩ lâm sàng cần tư vấn điều chỉnh hành vi và lối sống cho người bệnh: tránh ăn bữa tối quá gần giờ đi ngủ (đặc biệt trong vòng 3 giờ trước khi ngủ), kiểm soát cân nặng, hạn chế rượu bia, ngừng hút thuốc lá và tăng cường hoạt động thể lực.
Đóng góp khoa học của khóa luận
- Là công trình tiên phong tại Việt Nam thực hiện khảo sát có hệ thống về thực trạng rối loạn giấc ngủ trên đối tượng bệnh nhân GERD được chẩn đoán xác định qua nội soi tiêu hóa.
- Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng bước đầu về mối liên quan giữa các triệu chứng lâm sàng tiêu hóa (thang GERD-Q), hình ảnh nội soi (thang Los Angeles) và chất lượng giấc ngủ (thang PSQI), tạo tiền đề lý luận cho cách tiếp cận liên chuyên khoa Tiêu hóa – Tâm thần/Tâm lý lâm sàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận từ văn bản
- Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ: Khóa luận thực hiện trên $n = 57$ bệnh nhân, dẫn đến việc nhiều kiểm định so sánh tương quan giữa các nhóm biến số (tuổi, giới tính, thang điểm GERD-Q, phân loại nội soi LA) chưa đạt mức có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Đối tượng được chọn là các bệnh nhân đến khám tại một đơn vị duy nhất (Khoa Khám bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện E), làm giảm tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân GERD trong cộng đồng.
- Độ phân tán tổn thương thực thể chưa đa dạng: Mẫu nghiên cứu tập trung gần như tuyệt đối ở mức độ viêm thực quản nhẹ (96,49% là độ A, 3,51% là độ B), hoàn toàn thiếu vắng các nhóm tổn thương nặng (độ C, độ D) hoặc các biến chứng chuyên sâu (Barrett thực quản, loét, hẹp) để so sánh đối chứng đa chiều.
- Thiếu các công cụ đo lường khách quan chuyên sâu: Chưa áp dụng được các biện pháp tiêu chuẩn vàng như đo pH thực quản 24 giờ, đo pH - trở kháng kết hợp hoặc đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography - PSG) do chi phí trang thiết bị cao và tính chất của một khóa luận đại học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Thực hiện các nghiên cứu tiếp theo với cỡ mẫu lớn hơn, thiết kế đa trung tâm để nâng cao giá trị suy luận thống kê.
- Mở rộng nghiên cứu dọc hoặc can thiệp lâm sàng nhằm đánh giá sự cải thiện của chất lượng giấc ngủ (điểm PSQI) sau các phác đồ điều trị GERD chuẩn (như điều trị thử PPI hoặc kết hợp liệu pháp tâm lý/giấc ngủ).
- Ứng dụng các kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu (đa ký giấc ngủ, theo dõi áp lực và pH thực quản 24 giờ) để định lượng chính xác các đợt vi thức giấc và cơ chế trào ngược acid về đêm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho các đối tượng sau:
- Bác sĩ lâm sàng chuyên khoa Tiêu hóa: Cung cấp góc nhìn toàn diện về tác động ngoài tiêu hóa của GERD, hỗ trợ bác sĩ nhận diện sớm các than phiền về giấc ngủ của bệnh nhân để tối ưu hóa phác đồ điều trị và tư vấn lối sống.
- Bác sĩ và chuyên gia Tâm thần học, Tâm lý lâm sàng: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tỷ lệ rối loạn giấc ngủ thứ phát trên bệnh nhân có bệnh lý mạn tính thực thể, thúc đẩy mô hình phối hợp chăm sóc tâm - thân (psychosomatic medicine).
- Sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu khoa học y học kết hợp giữa công cụ lâm sàng và trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa; là tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp thu thập dữ liệu bằng thang đo PSQI, GERD-Q và kỹ thuật phân tích số liệu y sinh trên phần mềm SPSS.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ ở bệnh nhân GERD trong nghiên cứu này là bao nhiêu và mức độ ra sao?
Theo thang đo PSQI với điểm cắt $> 5$, tỷ lệ bệnh nhân có rối loạn giấc ngủ là 61,4% (35/57 bệnh nhân). Về mức độ nặng, 85,71% bệnh nhân ở mức độ nhẹ (30 người), 14,29% ở mức độ trung bình (5 người), và không ghi nhận trường hợp nào ở mức độ nặng. Điểm PSQI trung bình của toàn bộ nhóm nghiên cứu là $5,98 \pm 2,54$ điểm.
2. Triệu chứng mất ngủ nào xuất hiện phổ biến nhất ở các bệnh nhân tham gia nghiên cứu?
Hai triệu chứng chiếm tỷ lệ cao nhất là: khó đi vào giấc ngủ trong vòng 30 phút (chiếm 56,14% - 32/57 bệnh nhân) và tỉnh giấc giữa đêm hoặc thức giấc quá sớm (chiếm 50,88% - 29/57 bệnh nhân). Trong số bệnh nhân bị tỉnh giấc giữa đêm, có tới 83% gặp tình trạng này từ 3 lần trở lên trong một tuần.
3. Phân loại nội soi thực quản của các bệnh nhân trong nghiên cứu ghi nhận kết quả như thế nào?
Theo hệ thống phân loại Los Angeles (LA), hầu hết bệnh nhân có tổn thương niêm mạc ở mức độ nhẹ: độ A chiếm 96,49% (55/57 bệnh nhân), độ B chiếm 3,51% (2/57 bệnh nhân). Không có trường hợp nào thuộc tổn thương độ C, độ D hoặc xuất hiện các biến chứng như loét, hẹp thực quản hay chuyển sản Barrett thực quản.
4. Mối liên quan giữa điểm thang GERD-Q và tỷ lệ rối loạn giấc ngủ được thể hiện ra sao?
Bệnh nhân có điểm GERD-Q $\ge 8$ (khả năng mắc GERD cao hoặc có triệu chứng rõ rệt) có tỷ lệ rối loạn giấc ngủ là 70,9% (22/31 bệnh nhân), trong khi nhóm có điểm GERD-Q $< 8$ chỉ có tỷ lệ rối loạn giấc ngủ là 50,0% (13/26 bệnh nhân). Tuy nhiên, sự khác biệt này chưa đạt ý nghĩa thống kê ($p = 0,105 > 0,05$).
5. Những yếu tố hành vi và nguy cơ nào được ghi nhận có tỷ lệ rối loạn giấc ngủ cao nhất?
Số liệu nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân có thói quen hút thuốc lá và uống rượu bia có tỷ lệ rối loạn giấc ngủ lên đến 80,0% (20/25 bệnh nhân); nhóm bệnh nhân có bệnh lý nền kèm theo có tỷ lệ rối loạn giấc ngủ là 73,7% (8/11 bệnh nhân); và nhóm có lối sống ít vận động ghi nhận tỷ lệ rối loạn giấc ngủ là 66,7% (20/30 bệnh nhân).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Văn Vương đã xác định thực trạng rối loạn giấc ngủ chiếm tỷ lệ cao (61,4%) ở nhóm bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản điều trị ngoại trú tại Bệnh viện E, với hai biểu hiện điển hình là khó chợp mắt và thức giấc giữa đêm. Mặc dù đa số bệnh nhân chỉ có tổn thương niêm mạc thực quản mức độ nhẹ (96,49% độ A theo Los Angeles) và mức độ rối loạn giấc ngủ chủ yếu ở mức nhẹ đến trung bình, nghiên cứu đã phản ánh rõ xu hướng gia tăng mất ngủ ở những bệnh nhân có điểm GERD-Q cao, người cao tuổi và nhóm có thói quen sinh hoạt bất lợi. Đây là công trình thực nghiệm có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lâm sàng quan trọng, đặt nền móng cho việc tiếp cận và điều trị toàn diện bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản kết hợp chăm sóc sức khỏe giấc ngủ tại Việt Nam.