Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp tự động hóa và cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng các hệ thống robot tự hành vào đời sống sản xuất và y tế trở thành một định hướng quan trọng. Tại các cơ sở y tế, áp lực công việc đối với đội ngũ điều dưỡng và nhân viên y tế ngày càng gia tăng do tình trạng quá tải bệnh nhân và thiếu hụt nhân lực. Việc vận chuyển liên tục các mẫu xét nghiệm, bệnh phẩm, tài liệu và dược phẩm giữa các khoa phòng làm tiêu tốn nhiều thời gian, công sức và tiềm ẩn nguy cơ xảy ra sai sót hoặc lây nhiễm chéo.

Trên thế giới, một số quốc gia phát triển đã triển khai thử nghiệm các dòng robot phục vụ y tế như robot Noah (Trung Quốc) có khả năng chuyên chở 330 kg tài liệu và thuốc giúp giảm hơn 1.900 km di chuyển mỗi năm cho y tá; robot bác sĩ RP7 (Anh) hỗ trợ thăm khám từ xa; hệ thống robot vận chuyển chất thải tại Bệnh viện Hoàng gia Forth Valley (Anh) hay robot TUG (Mỹ) có tải trọng 453 kg. Tuy nhiên, các hệ thống ngoại nhập này có chi phí đầu tư rất cao (điển hình như robot Noah có giá lên tới 600.000 Nhân dân tệ, tương đương hơn 2 tỷ đồng) và đòi hỏi hạ tầng cơ sở vật chất tương thích, gây khó khăn cho việc tiếp cận và triển khai tại các bệnh viện ở Việt Nam.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài "Robot vận chuyển mẫu xét nghiệm trong bệnh viện" được thực hiện nhằm nghiên cứu, thiết kế và chế tạo một mô hình robot di động có chi phí hợp lý, phù hợp với điều kiện cơ sở hạ tầng trong nước.

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Xây dựng robot hoạt động ở hai chế độ: chế độ tự di chuyển theo quỹ đạo định sẵn (bám theo đường line cố định bằng xử lý ảnh) và chế độ điều khiển thủ công từ xa thông qua ứng dụng di động trên hệ điều hành Android để vận chuyển mẫu xét nghiệm giữa các phòng chức năng.
  2. Tích hợp hệ thống cảm biến siêu âm giúp robot tự động phát hiện vật cản trên đường đi, dừng lại an toàn và phát tín hiệu âm thanh cảnh báo.
  3. Tích hợp chức năng giám sát an ninh và truyền tải hình ảnh: cho phép nhân viên y tế điều khiển hướng quay của camera và quan sát hình ảnh thời gian thực được truyền trực tiếp từ robot lên giao diện trang web nội bộ.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành 8 nội dung chính:

  • Nội dung 1: Thu thập dữ liệu quy trình lấy mẫu và xét nghiệm trong bệnh viện.
  • Nội dung 2: Nghiên cứu các giải pháp xử lý ảnh và xử lý dữ liệu sau khi lấy mẫu và xét nghiệm.
  • Nội dung 3: Thiết kế hệ thống điều khiển.
  • Nội dung 4: Thiết kế mô hình phần cứng robot.
  • Nội dung 5: Đánh giá kết quả thực hiện mô hình.
  • Nội dung 6: Chỉnh sửa các lỗi điều khiển, lỗi lập trình và lỗi phần cứng thiết bị.
  • Nội dung 7: Viết báo cáo luận văn tốt nghiệp.
  • Nội dung 8: Báo cáo bảo vệ đề tài tốt nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống robot di chuyển tự hành kết hợp điều khiển từ xa, tích hợp máy tính nhúng, vi điều khiển và công nghệ thị giác máy tính phục vụ vận chuyển mẫu xét nghiệm.
  • Phạm vi nghiên cứu: Robot hoạt động trong môi trường trong nhà (indoor) với điều kiện chiếu sáng đầy đủ; quỹ đạo di chuyển tự động dựa trên vạch dẫn màu đen cố định trên bề mặt phẳng; kết nối truyền dữ liệu và điều khiển trong phạm vi mạng không dây (Wi-Fi) cục bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp giữa lý thuyết xử lý ảnh số, lý thuyết truyền thông vô tuyến, mạng máy chủ nhúng và kỹ thuật điều khiển tự động:

Khung lý thuyết và thuật toán xử lý ảnh:

  • Thuật toán trích xuất đường biên viền (Contour Tracking): Tài liệu phân tích 4 thuật toán thông dụng gồm Square Tracing Algorithm, Moore-Neighbor Tracing, Radial Sweep và Theo Pavlidis’ Algorithm nhằm phân đoạn và tách đối tượng đường dẫn (line) ra khỏi nền ảnh.
  • Thuật toán Moment ảnh (Image Moments): Sử dụng công thức moment không gian $M_{pq} = \iint x^p y^q f(x,y) dxdy$ và moment trung tâm $\mu_{pq} = \iint (x - \bar{x})^p (y - \bar{y})^q f(x,y) dxdy$ để xác định các đặc trưng hình học của vạch dẫn như diện tích ($M_{00}$), tọa độ trọng tâm ($\bar{x} = M_{10}/M_{00}$, $\bar{y} = M_{01}/M_{00}$) và các đặc tính bất biến tịnh tiến - quay - tỷ lệ (TRS Invariants).

Lý thuyết truyền thông và giao thức mạng:

  • Giao tiếp nối tiếp không đồng bộ UART (Universal Asynchronous Receiver-Transmitter) phục vụ ghép nối giữa các vi mạch điều khiển, thiết lập cấu hình khung truyền (Start bit, Data bits, Parity bit, Stop bit) và tốc độ Baud.
  • Chuẩn mạng không dây IEEE 802.11 (các chuẩn 802.11a/b/g/i, cơ chế bảo mật WEP, TKIP, AES) và chuẩn truy nhập băng rộng không dây IEEE 802.16 (WiMAX).
  • Kiến trúc máy chủ web tĩnh (Web Server) hoạt động trên nền giao thức HTTP/TCP-IP qua cổng 80, giao thức truyền tệp FTP và ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HTML để dựng giao diện truyền phát video streaming.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Khảo cứu các công trình robot y tế hiện đại (Noah, RP7, TUG) và tài liệu kỹ thuật về phần cứng máy tính nhúng, thư viện thị giác máy tính.
  • Phương pháp thiết kế kỹ thuật và tích hợp hệ thống: Thiết kế sơ đồ khối, phân tầng kiến trúc điều khiển xử lý trung tâm, thiết kế mạch động lực, lập trình nhúng trên môi trường Linux (Raspbian) và vi điều khiển ESP8266.
  • Phương pháp thực nghiệm: Thử nghiệm thực tế khả năng nhận dạng vạch dẫn của camera trên 7 nền màu khác nhau; kiểm thử khả năng đáp ứng điều khiển rẽ trái, rẽ phải, chạy thẳng, xử lý vạch đứt quãng và né vật cản trong điều kiện thực tế.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống robot được thiết kế theo kiến trúc điều khiển phân tán gồm các khối chức năng phần cứng và phần mềm liên kết chặt chẽ:

                  +-----------------------------------+
                  |            Khối Nguồn             |
                  |  (Pin dự phòng Xiaomi + Ắc quy)   |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
            +-----------------------+-----------------------+
            |                                               |
            v                                               v
+-----------------------+                       +-----------------------+
|  Khối Thu thập Ảnh    |                       | Khối Nhận biết Vật cản|
|   (Pi Camera Rev 1.3) |                       |     (Sensor SRF05)    |
+-----------+-----------+                       +-----------+-----------+
            | (Giao tiếp CSI)                               | (GPIO Trigger/Echo)
            v                                               v
+-----------------------------------------------------------------------+
|                 Khối Điều khiển và Xử lý Trung tâm                    |
|  - Kit Raspberry Pi 3 Model B (Xử lý ảnh OpenCV, HTTP Web Server)     |
|  - Kit ESP8266 NodeMCU Lua CP2102 (Phát Wi-Fi, nhận lệnh Android)     |
+-------------------+-------------------------------+-------------------+
                    |                               |
                    v (PWM & Tín hiệu Logic)        v (PWM)
+-----------------------------------+   +-------------------------------+
|           Khối Động cơ            |   |          Khối Servo           |
| (Mạch cầu H L298N + 2 Motor DCM37)|   | (SG90 xoay Camera & đóng cửa) |
+-----------------------------------+   +-------------------------------+

1. Thiết kế phần cứng:

  • Khối điều khiển và xử lý trung tâm:
    • Raspberry Pi 3 Model B: Trang bị vi xử lý Broadcom BCM2837 ARMv8 64-bit quad-core 1.2 GHz, GPU Broadcom VideoCore IV, RAM 1 GB LPDDR2, 40 chân GPIO, cổng giao tiếp camera CSI, cổng mạng Ethernet RJ45, tích hợp Wi-Fi 802.11n và Bluetooth 4.1. Bo mạch chịu trách nhiệm chạy hệ điều hành Raspbian, xử lý thuật toán nhận dạng ảnh OpenCV và điều khiển tín hiệu lái động cơ.
    • Kit ESP8266 NodeMCU Lua CP2102: Tích hợp chip Wi-Fi SoC 2.4 GHz hỗ trợ chuẩn 802.11 b/g/n, điện áp hoạt động 3.3V, bộ nhớ Flash 4 MB, giao tiếp UART qua chip nạp CP2102. Đóng vai trò làm điểm truy cập không dây (Access Point), nhận dữ liệu điều khiển từ ứng dụng Android và điều khiển động cơ servo đóng/mở cửa khoang chứa mẫu.
  • Khối thu thập hình ảnh: Gồm mô-đun Raspberry Pi Camera Rev 1.3 sử dụng cảm biến OmniVision OV5647 5 Megapixel, độ phân giải ảnh 2592x1944 pixel, hỗ trợ quay video Full HD 1080p@30fps và 720p@60fps. Camera được gắn trên cơ cấu xoay điều khiển bởi động cơ servo SG90 (trọng lượng 9g, góc quay 180°, tốc độ 60°/0.1s, momen xoắn 1.8 kg·cm).
  • Khối cảm biến vật cản: Sử dụng cảm biến siêu âm Devantech SRF05 với khoảng cách đo từ 3 cm đến 4 m, tần số siêu âm ngoài dải nghe, góc quét hình nón, truyền nhận xung qua hai chân Trigger Pulse Input và Echo Pulse Output để phát hiện chướng ngại vật phía trước.
  • Khối động cơ và công suất: Sử dụng 2 động cơ giảm tốc DC DCM37 kết hợp mạch điều khiển công suất cầu H L298N cho phép điều khiển đảo chiều và thay đổi tốc độ bánh xe (đường kính bánh xe 80 mm).
  • Khối nguồn: Tách biệt nguồn điều khiển và nguồn động lực gồm 01 pin sạc dự phòng Xiaomi 10000mAh Gen 2 (5V/2.4A cấp cho Raspberry Pi và ESP8266) và 01 bình ắc quy chì Globe cấp nguồn cho động cơ DC và mạch cầu H.

2. Thiết kế kết cấu cơ khí và giao diện phần mềm:

  • Khung vỏ robot: Được thiết kế mô hình không gian 3D trên phần mềm SketchUp, sau đó gia công lắp ráp thành dạng thân hộp nhiều tầng: tầng đáy bố trí động cơ, ắc quy và mạch cầu H; tầng giữa bố trí bo mạch vi xử lý, cảm biến; tầng trên cùng bố trí camera và khoang chứa mẫu xét nghiệm có nắp đóng mở tự động.
  • Phần mềm hệ thống và thị giác máy tính: Cài đặt hệ điều hành Raspbian lên thẻ nhớ micro SD bằng công cụ SD Card Formatter và NetBSD Disk Image Tool. Lập trình kịch bản xử lý ảnh bằng ngôn ngữ Python kết hợp thư viện OpenCV: hình ảnh thu nhận từ Pi Camera được lọc nhiễu, nhị phân hóa, áp dụng thuật toán Contour và Moment để xác định sai lệch tâm đường line, từ đó xuất tín hiệu điều khiển GPIO đến mạch L298N.
  • Ứng dụng điều khiển di động: Xây dựng trên môi trường Android Studio, giao diện gồm các nút phím điều hướng (tiến, lùi, rẽ trái, rẽ phải, dừng), nút xoay góc quan sát camera và nút kích hoạt đóng/mở cửa khoang mẫu xét nghiệm qua kết nối Wi-Fi TCP/IP.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Trình bày tính cấp thiết của việc tự động hóa trong bệnh viện trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp 4.0 nhằm giảm tải áp lực cho nhân viên y tế và hạn chế sai sót chuyên môn. Tác giả tổng quan các loại robot y tế trên thế giới, nêu rõ các rào cản về giá thành khi ứng dụng tại Việt Nam, từ đó xác định mục tiêu nghiên cứu, giới hạn kỹ thuật và phương pháp triển khai đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Cung cấp bức tranh toàn diện về các hệ thống robot vận chuyển bệnh viện tiêu biểu (Noah, RP7, TUG, robot NHS). Trình bày chi tiết cơ sở toán học của các thuật toán nhận dạng đường bao (Square Tracing, Moore-Neighbor, Radial Sweep, Theo Pavlidis) và thuật toán Moment ảnh. Giới thiệu các công cụ phần mềm (Python, OpenCV, Web Server, HTML) và phần cứng nền tảng (chuẩn truyền thông UART, IEEE 802.11, IEEE 802.16, máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B, camera CSI 5MP, mô-đun Wi-Fi ESP8266 CP2102).

Chương 3: Tính toán và thiết kế

Xây dựng sơ đồ khối toàn hệ thống và làm rõ nguyên lý hoạt động của từng khối chức năng. Phân tích chi tiết thông số kỹ thuật của các linh kiện được lựa chọn: vi xử lý BCM2837, mô-đun Wi-Fi ESP8266, cảm biến siêu âm SRF05, servo SG90, động cơ DC DCM37, mạch cầu H L298N, nguồn pin Xiaomi và ắc quy Globe. Hoàn thiện sơ đồ nguyên lý toàn mạch và sơ đồ kết nối ngoại vi.

Chương 4: Thi công hệ thống

Trình bày quá trình chuẩn bị linh kiện, thiết kế khung vỏ 3D bằng phần mềm SketchUp và lắp ráp cơ khí hoàn chỉnh. Mô tả chi tiết quy trình cài đặt hệ điều hành Raspbian, cấu hình thư viện OpenCV, thiết lập kết nối mạng qua cổng LAN RJ45 và cấu hình địa chỉ IP tĩnh để điều khiển máy tính nhúng từ xa qua Remote Desktop. Trình bày các lưu đồ giải thuật lập trình Python trên Raspberry Pi, lưu đồ lập trình ứng dụng điều khiển trên Android Studio và lưu đồ nạp code cho ESP8266 bằng Arduino IDE.

Chương 5: Kết quả - Nhận xét - Đánh giá

Trình bày hình ảnh thực tế của robot sau khi thi công và công bố kết quả thực nghiệm chi tiết qua các bảng đo lường. Đánh giá khả năng bám vạch đen trên 7 bề mặt màu nền khác nhau, kiểm tra đáp ứng điều khiển hướng di chuyển (thẳng, rẽ trái, rẽ phải, qua đoạn đứt nét, lọc nhiễu vật thể màu đen), khả năng phát hiện vật cản bằng cảm biến SRF05 và tính ổn định của ứng dụng điều khiển trên điện thoại Android.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá tổng kết các mục tiêu đã hoàn thành của đề tài về mặt phần cứng, phần mềm và tính năng vận hành. Phân tích các mặt hạn chế còn tồn tại của hệ thống (sự phụ thuộc vào ánh sáng và vạch dẫn cố định) và đề xuất các hướng nâng cấp trong tương lai nhằm hoàn thiện mô hình ứng dụng vào môi trường bệnh viện thực tế.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã chế tạo thành công mô hình robot vận chuyển mẫu xét nghiệm hoàn chỉnh về cả kết cấu cơ khí, mạch điện tử và phần mềm điều khiển. Các kết quả thực nghiệm chính được ghi nhận trong văn bản:

Kết quả nhận dạng đường line trên các nền màu khác nhau:

STT Loại nền thử nghiệm Màu sắc nền Kết quả nhận dạng line đen Trạng thái hoạt động của robot
1 Nền màu hồng Hồng Nhận dạng tốt Di chuyển bám vạch ổn định
2 Nền màu vàng Vàng Nhận dạng tốt Di chuyển bám vạch ổn định
3 Nền màu xanh lam Xanh lam Nhận dạng tốt Di chuyển bám vạch ổn định
4 Nền màu trắng Trắng Nhận dạng tốt Di chuyển bám vạch chính xác cao
5 Nền màu đỏ Đỏ Nhận dạng tốt Di chuyển bám vạch ổn định
6 Nền màu xanh lá Xanh lá Nhận dạng tốt Di chuyển bám vạch ổn định
7 Nền màu tím Tím Nhận dạng tốt Di chuyển bám vạch ổn định

Kết quả điều khiển và xử lý tình huống thực tế:

  • Robot thực hiện chính xác các chuyển động rẽ trái, rẽ phải và chạy thẳng khi xử lý tâm vạch dẫn từ camera.
  • Hệ thống duy trì khả năng nhận dạng và định hướng tốt ngay cả khi vạch dẫn bị đứt quãng hoặc xuất hiện các đốm nhiễu màu đen xung quanh vùng quét.
  • Cảm biến siêu âm SRF05 phát hiện vật cản chính xác trong phạm vi định trước, kích hoạt lệnh dừng động cơ tức thời và phát chuông cảnh báo.
  • Ứng dụng Android kết nối ổn định với ESP8266, phản hồi nhanh với các thao tác điều khiển chuyển động, quay góc camera và đóng/mở nắp khoang chứa mẫu.

Đóng góp của đề tài:

  • Đã nghiên cứu và hiện thực hóa thành công một mô hình robot hỗ trợ y tế tích hợp đa công nghệ (xử lý ảnh nhúng, IoT không dây, điều khiển tự động) với giá thành thấp, sử dụng linh kiện phổ biến, dễ bảo trì.
  • Đề xuất giải pháp kết hợp linh hoạt hai chế độ: tự hành bám quỹ đạo cố định để vận chuyển định kỳ và điều khiển từ xa kèm giám sát video qua web tĩnh khi cần can thiệp linh hoạt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được tác giả chỉ ra:

  • Hệ thống hoạt động dựa trên các điều kiện giả định lý tưởng về cường độ ánh sáng môi trường; khi ánh sáng thay đổi đột ngột hoặc quá yếu, độ chính xác của khâu xử lý ảnh bị suy giảm.
  • Quỹ đạo tự hành hoàn toàn phụ thuộc vào vạch kẻ màu đen cố định trên sàn, chưa có khả năng tự động lập bản đồ môi trường hoặc tự định tuyến đường đi mới khi gặp vật cản bít kín lối đi.
  • Tầm hoạt động của chế độ điều khiển thủ công và truyền hình ảnh bị giới hạn trong phạm vi phủ sóng của mạng Wi-Fi cục bộ do mô-đun phát ra.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Nâng cấp thuật toán xử lý ảnh nhằm thích nghi với nhiều điều kiện chiếu sáng phức tạp và nhận dạng được các vạch dẫn có màu sắc đa dạng khác ngoài màu đen.
  • Nghiên cứu tích hợp công nghệ định vị và xây dựng bản đồ đồng thời (SLAM) sử dụng cảm biến LiDAR hoặc camera chiều sâu để robot có thể tự hành hoàn toàn không cần vạch dẫn.
  • Mở rộng hệ thống truyền thông kết nối với máy chủ quản lý trung tâm của bệnh viện, cho phép quản lý lộ trình đa điểm và điều phối đồng thời nhiều robot.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Kỹ thuật Điện tử, Cơ điện tử, Kỹ thuật Y sinh, Tự động hóa và Công nghệ Thông tin đang thực hiện các đồ án liên quan đến robot di động tự hành (AGV/AMR), hệ thống nhúng và xử lý ảnh.
  • Phần đáng tham khảo nhất là giải pháp tích hợp phần cứng phân tán giữa Raspberry Pi 3 và ESP8266 NodeMCU, quy trình xây dựng thuật toán bám line bằng Contour kết hợp Moment trong OpenCV, và phương pháp truyền luồng video qua Web Server nội bộ trên nền tảng Linux.

Câu hỏi thường gặp

1. Robot sử dụng những thuật toán xử lý ảnh nào để nhận dạng và bám theo quỹ đạo đường dẫn?
Robot sử dụng các thuật toán trích xuất đường biên Contour (như Square Tracing, Moore-Neighbor Tracing, Radial Sweep, Theo Pavlidis) để tách vạch dẫn ra khỏi nền ảnh, sau đó áp dụng thuật toán Moment ảnh để tính toán các giá trị moment không gian ($M_{pq}$) và moment trung tâm ($\mu_{pq}$), từ đó xác định chính xác tọa độ trọng tâm của vạch đen nhằm điều chỉnh hướng lái của động cơ.

2. Cấu hình phần cứng xử lý và truyền thông của robot gồm những mô-đun chính nào?
Hệ thống sử dụng máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B (chip Broadcom BCM2837 quad-core 1.2 GHz, 1 GB RAM) làm khối xử lý trung tâm và chạy thư viện OpenCV; Kit Wi-Fi ESP8266 NodeMCU Lua CP2102 làm cầu nối nhận lệnh từ ứng dụng Android; mô-đun Raspberry Pi Camera Rev 1.3 (5MP, cảm biến OV5647) thu thập hình ảnh; cảm biến siêu âm Devantech SRF05 đo khoảng cách vật cản (3 cm – 4 m); và mạch cầu H L298N điều khiển 2 động cơ giảm tốc DC DCM37.

3. Robot hoạt động ở những chế độ nào và chức năng của từng chế độ ra sao?
Robot có hai chế độ hoạt động:

  • Chế độ tự di chuyển: Robot tự động bám theo đường line đen đã định sẵn trên sàn bằng xử lý ảnh từ Pi Camera và tự động dừng phát cảnh báo khi gặp vật cản nhờ cảm biến siêu âm SRF05.
  • Chế độ điều khiển: Người dùng điều khiển hướng di chuyển, đóng/mở cửa khoang mẫu và xoay góc camera quan sát thông qua ứng dụng di động Android; hình ảnh từ camera được truyền trực tiếp lên trang web nội bộ để phục vụ giám sát.

4. Khả năng nhận dạng vạch dẫn của robot trên các nền màu khác nhau đạt kết quả như thế nào trong thực nghiệm?
Trong các thử nghiệm thực tế tại Chương 5, hệ thống xử lý ảnh của robot đã nhận dạng chính xác vạch line màu đen trên 7 nền màu khác nhau gồm: màu hồng, màu vàng, màu xanh lam, màu trắng, màu đỏ, màu xanh lá và màu tím, đảm bảo robot di chuyển ổn định theo quỹ đạo đã định.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Robot vận chuyển mẫu xét nghiệm trong bệnh viện" của nhóm tác giả Đinh Việt Hùng và Đặng Thị Huỳnh Như đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu thiết kế và chế tạo một mô hình robot di động ứng dụng trong y tế. Hệ thống kết hợp hiệu quả giữa máy tính nhúng Raspberry Pi 3 và vi điều khiển ESP8266 để thực thi thuật toán thị giác máy tính bám vạch dẫn cố định, đồng thời cho phép điều khiển linh hoạt và giám sát video thời gian thực qua ứng dụng Android. Nghiên cứu cung cấp một giải pháp kỹ thuật khả thi với chi phí hợp lý, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc phát triển các thiết bị tự động hóa vận chuyển nội viện trong tương lai.