Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục mầm non đảm nhận vai trò nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ từ 3 đến 6 tuổi, đặt nền móng ban đầu cho sự hình thành và phát triển toàn diện nhân cách con người. Theo quy định của Luật Giáo dục, mục tiêu của giáo dục mầm non là giúp trẻ em phát triển về thể chất, tình cảm, trí tuệ, thẩm mỹ, hình thành những yếu tố tâm lý nền tảng. Trong giai đoạn này, giao tiếp không chỉ là phương thức tồn tại xã hội mà còn là điều kiện tiên quyết để trẻ lĩnh hội tri thức, tiếp thu chuẩn mực hành vi và mở rộng quan hệ với thế giới xung quanh.

Tuy nhiên, tại trường Mẫu giáo Bình Minh (huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam) – một trường học thuộc khu vực ven biển, việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ mẫu giáo lớn (5–6 tuổi) còn bộc lộ nhiều hạn chế do đặc điểm phương ngữ địa phương, điều kiện kinh tế gia đình và việc tổ chức các hoạt động nghệ thuật chưa đồng bộ. Để giải quyết vấn đề thực tiễn này, tác giả Trần Thị Lịch đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Giáo dục Mầm non với đề tài: "Biện pháp rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5 - 6 tuổi thông qua trò chơi đóng kịch chuyển thể từ tác phẩm thơ – truyện".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5–6 tuổi thông qua trò chơi đóng kịch chuyển thể từ tác phẩm thơ – truyện.
  2. Khảo sát, đánh giá thực trạng rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5–6 tuổi thông qua trò chơi đóng kịch tại trường Mẫu giáo Bình Minh.
  3. Đề xuất các biện pháp sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5–6 tuổi thông qua trò chơi đóng kịch và tổ chức thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính khả thi.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống các biện pháp rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5–6 tuổi thông qua trò chơi đóng kịch chuyển thể từ tác phẩm thơ – truyện. Khách thể nghiên cứu bao gồm quá trình giảng dạy, đội ngũ giáo viên và 98 trẻ em mẫu giáo lớn (5–6 tuổi) thuộc 3 lớp tại trường Mẫu giáo Bình Minh, xã Bình Minh, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam trong năm học 2016–2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm tâm lý học và giáo dục học trong nước và quốc tế:

  • Khái niệm kỹ năng và kỹ năng giao tiếp: Tác giả tiếp thu các luận điểm của Ăngghen, M. Argyle (M.Acgain), L.S. Vygotsky, S.L. Rubinstein, cùng các công trình tâm lý học của Nguyễn Khắc Viện, Trần Thị Minh Đức, Nguyễn Quang Uẩn, Hoàng Anh, Nguyễn Văn Đông. Kỹ năng giao tiếp được xác định là năng lực tiến hành các thao tác, hành động, biểu đạt cảm xúc và thái độ bằng cả phương tiện ngôn ngữ lẫn phi ngôn ngữ nhằm trao đổi thông tin, tư tưởng, tình cảm và phối hợp hành động.
  • Phân loại kỹ năng giao tiếp: Gồm kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ (nói - lắng nghe, diễn đạt; văn bản), kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ (giọng nói, tư thế, cử chỉ, nét mặt, ánh mắt, trang phục) và kỹ năng giao tiếp liên nhân cách (nhóm điều chỉnh cân bằng quan hệ và nhóm chủ động điều khiển quá trình giao tiếp).
  • Đặc điểm tâm sinh lý trẻ 5–6 tuổi: Hoạt động vui chơi phát triển đến mức hoàn thiện, hình thành “xã hội trẻ em” và vai trò thủ lĩnh; chú ý có chủ định duy trì từ 37–51 phút; tư duy phát triển từ hành động trực quan đến hình ảnh trực quan và bắt đầu xuất hiện mầm mống tư duy trừu tượng; xúc cảm – tình cảm chi phối mạnh mẽ hoạt động nhận thức.
  • Tiếp nhận tác phẩm văn học và trò chơi đóng kịch: Trẻ tiếp nhận tác phẩm thơ – truyện gián tiếp qua cô giáo và mang tính tập thể. Trò chơi đóng kịch (đóng vai theo tác phẩm văn học) là hoạt động tích hợp tính chơi và tính nghệ thuật sân khấu, giúp trẻ chuyển hóa từ chủ thể tiếp nhận sang chủ thể biểu diễn văn học.
  • Nguyên tắc tổ chức làm quen tác phẩm văn học: Gồm 4 nguyên tắc: (1) Phát huy tính tích cực sáng tạo của trẻ; (2) Đảm bảo tính vừa sức; (3) Đảm bảo tính sư phạm, hệ thống; (4) Hướng trẻ vào cảm nhận giá trị nội dung và hình thức tác phẩm.

Khóa luận kết hợp đồng bộ ba nhóm phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp tài liệu chuyên ngành mầm non (tham khảo các giáo trình của M. Konxova, Phan Thiều, Tạ Thị Thanh Ngọc).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Điều tra bằng phiếu Anket (8 phiếu dành cho cán bộ quản lý và giáo viên mẫu giáo lớn), quan sát sư phạm, phỏng vấn, đàm thoại và nghiên cứu sản phẩm hoạt động của trẻ.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm và thống kê toán học: Thiết kế các bài tập thực nghiệm, đánh giá định lượng điểm số của trẻ trước và sau tác động sư phạm trên nhóm thực nghiệm và đối chứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5-6 tuổi thông qua trò chơi đóng kịch

Chương này tập trung làm rõ hệ thống khái niệm công cụ, bản chất của giao tiếp và kỹ năng giao tiếp đối với lứa tuổi mầm non. Tác giả phân tích 5 chức năng cơ bản của giao tiếp: chức năng thông tin, chức năng cảm xúc, chức năng nhận thức, chức năng tự điều chỉnh hành vi và chức năng phối hợp hoạt động.

Về mặt tâm lý lứa tuổi, trẻ 5–6 tuổi có bước phát triển nhảy vọt về ngôn ngữ và quan hệ bạn bè, hình thành nhu cầu tự khẳng định bản thân trong nhóm chơi. Hoạt động đóng kịch chuyển thể từ thơ – truyện tạo ra môi trường giả định lý tưởng để trẻ rèn luyện kỹ năng lắng nghe, kỹ năng phát âm chuẩn xác, kỹ năng biểu cảm ngữ điệu và kết hợp các yếu tố phi ngôn ngữ (ánh mắt, nụ cười, điệu bộ nhân vật). Chương 1 cũng khẳng định các nguyên tắc sư phạm cần tuân thủ khi chuyển thể kịch bản và hướng dẫn trẻ nhập vai nghệ thuật.

Chương 2: Thực trạng việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5-6 tuổi thông qua trò chơi đóng kịch tại trường Mẫu giáo Bình Minh, Thăng Bình, Quảng Nam

Chương 2 mô tả cơ sở vật chất và đội ngũ của trường Mẫu giáo Bình Minh: diện tích khuôn viên 2.200 m² (diện tích phòng học 900 m²), quy mô 8 lớp với 252 trẻ bán trú, đội ngũ 29 cán bộ, giáo viên và nhân viên. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực trạng nhận thức của 8 cán bộ quản lý, giáo viên dạy lớp mẫu giáo lớn và khảo sát kỹ năng giao tiếp trên toàn bộ 98 trẻ mẫu giáo lớn.

Tiêu chí khảo sát nhận thức giáo viên (N = 8) Mức độ Số lượng (người) Tỉ lệ (%)
Mức độ cần thiết của việc rèn luyện KNGT qua đóng kịch Rất cần thiết 6 75,0
Cần thiết 2 25,0
Bình thường / Không cần thiết 0 0,0
Mức độ tổ chức thực hiện trong thực tế Rất thường xuyên 1 12,5
Thường xuyên 2 25,0
Thỉnh thoảng 5 62,5
Không thực hiện 0 0,0

Về thực trạng kỹ năng giao tiếp của trẻ, tác giả xây dựng bảng 5 tiêu chí đánh giá (thang điểm tối đa 25 điểm, chia 4 mức: Giỏi 9–10 điểm quy đổi, Khá 7–8 điểm, Trung bình 5–6 điểm, Yếu dưới 5 điểm):

  1. Khả năng diễn đạt ngôn ngữ (tốt, bình thường, khó khăn).
  2. Khả năng thể hiện giọng điệu, ngữ điệu, ngôn ngữ nhân vật.
  3. Khả năng kết hợp và diễn đạt các yếu tố phi ngôn ngữ (hành động, cử chỉ, nét mặt, điệu bộ).
  4. Khả năng kết hợp với các vai diễn khác.
  5. Sử dụng đạo cụ và biểu diễn.
Mức độ đạt được của trẻ (N = 98 trẻ tại 3 lớp lớn) Số lượng (trẻ) Tỉ lệ (%)
Giỏi 24 24,49
Khá 27 27,55
Trung bình 29 29,59
Yếu 18 18,37

Khảo sát mức độ sử dụng 7 biện pháp của giáo viên cho thấy: biện pháp hướng dẫn trẻ nắm vững cốt truyện được sử dụng thường xuyên nhiều nhất (62,5%), trong khi biện pháp tạo môi trường và thiết kế kịch bản có tỷ lệ sử dụng thường xuyên thấp nhất (đều chỉ đạt 25,0%, 75,0% thỉnh thoảng).

Các nguyên nhân chính của thực trạng gồm: 100% trẻ sử dụng phương ngữ địa phương vùng biển nên phát âm chưa chuẩn xác; lớp học đông học sinh; giáo viên thiếu thời gian dàn dựng và thiếu đạo cụ; phụ huynh bận lao động biển nên ít dành thời gian rèn luyện ngôn ngữ chuẩn cho con em.

Chương 3: Biện pháp rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5-6 tuổi và thực nghiệm sư phạm thông qua trò chơi đóng kịch từ tác phẩm thơ – truyện

Trên cơ sở lý luận và thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống 7 biện pháp sư phạm cụ thể:

  1. Tạo môi trường cho trẻ tham gia đóng kịch: Chuẩn bị không gian sân khấu trong lớp hoặc ngoài trời (tận dụng cây cối, tảng đá, vật liệu xốp); sử dụng son phấn hóa trang, trang phục nhẹ nhàng phù hợp tính cách; lồng ghép âm thanh, âm nhạc hỗ trợ (ví dụ: dùng nhạc "Giấc mơ trưa" và "Gặp mẹ trong mơ" cho vở kịch chuyển thể từ truyện "Ba cô gái"; lồng nhạc dân vũ rửa tay cho vở kịch chuyển thể từ bài thơ "Mèo đi câu cá").
  2. Thiết kế sân khấu, sử dụng đạo cụ và hóa trang: Xây dựng sân khấu có rèm che; trang bị đạo cụ trực quan (cần câu, giỏ xách, hoa quả, bàn ghế); sử dụng mặt nạ, mũ đội đầu và trang phục màu sắc tươi sáng, đảm bảo nét ngộ nghĩnh trẻ thơ.
  3. Lựa chọn tác phẩm thơ – truyện có nội dung hấp dẫn, có nhân vật: Chọn truyện đơn tuyến, giàu kịch tính, mâu thuẫn rõ ràng, nhân vật gần gũi (mèo, thỏ, dê...; tránh nhân vật hoang đường, ma quỷ); tính cách phân định rành mạch (hiền lành, dũng cảm đối lập với gian xảo, độc ác); ngôn ngữ giản dị, giàu nhạc điệu và tính tạo hình.
  4. Hướng dẫn trẻ nắm vững cốt truyện và nội dung thơ theo vai: Giáo viên kể diễn cảm 1–2 lần kết hợp tranh/rối/mô hình; đàm thoại bằng hệ thống câu hỏi logic và gợi mở tư duy sáng tạo (ví dụ phân tích tính cách nhân vật Cáo qua hành động dọa nạt trong truyện "Dê đen, Dê trắng").
  5. Thường xuyên tổ chức các cuộc thi đóng kịch thơ – truyện: Tạo sân chơi thi đua để kích thích tính tự giác, tự tin, giúp trẻ mở rộng giao tiếp xã hội.
  6. Phối hợp với phụ huynh: Tuyên truyền gia đình hỗ trợ rèn luyện phát âm tiếng phổ thông và chuẩn bị đạo cụ tại nhà.
  7. Thiết kế tác phẩm kịch cho trẻ 5–6 tuổi: Chuyển thể văn bản thơ, truyện thành kịch bản đối thoại ngắn gọn, rõ lời thoại cho từng nhân vật.

Tác giả đã tổ chức thực nghiệm sư phạm bằng cách áp dụng hệ thống biện pháp trên nhóm thực nghiệm và duy trì cách dạy thông thường ở nhóm đối chứng, tiến hành đo đạc điểm số trước và sau thực nghiệm để đối chiếu sự chuyển biến về kỹ năng giao tiếp của trẻ.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đã ghi nhận các kết quả nghiên cứu định lượng và định tính cụ thể:

  • Làm rõ khoảng cách giữa nhận thức và thực tiễn sư phạm: 100% giáo viên nhận thức việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp qua đóng kịch là cần thiết hoặc rất cần thiết (75% rất cần thiết), nhưng có tới 62,5% giáo viên chỉ tổ chức ở mức độ "thỉnh thoảng".
  • Phản ánh chính xác thực trạng kỹ năng giao tiếp ban đầu của 98 trẻ 5–6 tuổi trường Mẫu giáo Bình Minh: tỷ lệ trẻ đạt mức trung bình và yếu còn cao (chiếm tổng cộng 47,96%), trong đó mức yếu chiếm 18,37%.
  • Đề xuất được quy trình 7 biện pháp sư phạm gắn liền với các ví dụ chuyển thể thực tế từ chương trình văn học mầm non (Ba cô gái, Mèo đi câu cá, Dê đen, Dê trắng).

Đóng góp của đề tài được tác giả xác định:

  • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ mẫu giáo lớn thông qua loại hình nghệ thuật sân khấu học đường (trò chơi đóng kịch chuyển thể).
  • Đưa ra giải pháp thực tiễn tháo gỡ rào cản phương ngữ và hạn chế giao tiếp cho trẻ em vùng biển tại địa phương.
  • Bổ sung tài liệu tham khảo chuyên ngành phát triển ngôn ngữ và phương pháp cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học cho sinh viên Khoa Tiểu học – Mầm non, Trường Đại học Quảng Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi một trường mẫu giáo đơn lẻ (Trường Mẫu giáo Bình Minh, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam) với quy mô mẫu khảo sát giáo viên còn hẹp (8 cán bộ, giáo viên); đối tượng trẻ khảo sát mang đặc thù phương ngữ và hoàn cảnh gia đình vùng ven biển, chưa bao quát các địa bàn đô thị hay miền núi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi thử nghiệm hệ thống kịch bản chuyển thể sang các trường mầm non thuộc vùng địa lý khác; nghiên cứu sâu hơn về quy trình thiết kế kịch bản chuyển thể từ các thể loại văn học dân gian phong phú hơn; xây dựng bộ tiêu chí đánh giá kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ chi tiết hơn cho từng độ tuổi mầm non.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực hành hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non, giáo viên mầm non trực tiếp đứng lớp và cán bộ phụ trách chuyên môn mầm non tại các phòng giáo dục:

  • Phần đáng tham khảo nhất là quy trình 7 biện pháp sư phạm tại Chương 3, đặc biệt là cách thức tích hợp âm nhạc sân khấu, kỹ thuật đặt câu hỏi đàm thoại gợi mở cốt truyện và các tiêu chí lựa chọn tác phẩm văn học phù hợp để kịch bản hóa.
  • Cung cấp bộ 5 tiêu chí đánh giá định lượng kỹ năng giao tiếp qua hoạt động đóng vai kịch, giúp giáo viên dễ dàng ứng dụng trong việc quan sát, chấm điểm sự tiến bộ của trẻ ở các giờ hoạt động văn học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực trạng ban đầu trên 98 trẻ 5–6 tuổi tại trường Mẫu giáo Bình Minh cho kết quả phân loại kỹ năng giao tiếp như thế nào? Kết quả khảo sát ban đầu cho thấy: tỷ lệ trẻ đạt loại Giỏi là 24,49% (24 trẻ), loại Khá là 27,55% (27 trẻ), loại Trung bình là 29,59% (29 trẻ), và loại Yếu là 18,37% (18 trẻ). Nhóm trung bình và yếu chiếm tỷ lệ cao (tổng cộng 47,96%).

2. Trẻ mẫu giáo lớn tại trường Mẫu giáo Bình Minh gặp những rào cản đặc thù nào khi rèn luyện kỹ năng giao tiếp? Trẻ gặp khó khăn lớn do 100% là người địa phương vùng biển nên phát âm tiếng phổ thông còn hạn chế, nói ngọng hoặc dùng từ địa phương nhiều. Trẻ chưa biết ngắt nghỉ hơi theo tâm lý nhân vật, nét mặt biểu cảm còn đơn điệu, cử chỉ điệu bộ vụng về và phụ huynh ít có thời gian phối hợp rèn luyện tại nhà.

3. Khóa luận sử dụng những tiêu chí cụ thể nào để đánh giá kỹ năng giao tiếp của trẻ qua trò chơi đóng kịch? Tác giả thiết lập 5 tiêu chí đánh giá: (1) Khả năng diễn đạt ngôn ngữ; (2) Khả năng thể hiện giọng điệu, ngữ điệu nhân vật; (3) Khả năng kết hợp và diễn đạt các yếu tố phi ngôn ngữ (hành động, cử chỉ, nét mặt, điệu bộ); (4) Khả năng phối hợp với các vai diễn khác; (5) Khả năng sử dụng đạo cụ và biểu diễn.

4. Tác giả đã đưa ra những yêu cầu gì khi lựa chọn tác phẩm thơ – truyện để chuyển thể kịch bản cho trẻ 5–6 tuổi? Tác phẩm được chọn phải có cốt truyện mạch lạc, đơn tuyến, chứa mâu thuẫn kịch tính tập trung; nhân vật có tính cách rõ ràng, gần gũi đời thực (tránh hình tượng ma quỷ, yêu quái hoang tưởng); ngôn ngữ giản dị, trong sáng, giàu tính tạo hình và tính biểu cảm.

5. Trong biện pháp tạo môi trường đóng kịch, tác giả đã gợi ý lồng ghép âm nhạc vào những tác phẩm cụ thể nào? Tác giả gợi ý lồng nhạc bài "Giấc mơ trưa" và bài "Gặp mẹ trong mơ" vào các phân đoạn giới thiệu và kết thúc của vở kịch "Ba cô gái"; đồng thời lồng ghép bài nhạc dân vũ rửa tay vào phân cảnh mèo em vui chơi cùng bầy thỏ trong bài thơ "Mèo đi câu cá".

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Lịch đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề rèn luyện kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5–6 tuổi thông qua trò chơi đóng kịch chuyển thể từ tác phẩm thơ – truyện. Đề tài đã phản ánh chân thực thực trạng giáo dục ngôn ngữ tại trường Mẫu giáo Bình Minh (Quảng Nam), chỉ ra nguyên nhân từ phương ngữ địa phương và phương pháp giảng dạy. Hệ thống 7 biện pháp sư phạm được đề xuất mang tính đồng bộ, khả thi, góp phần nâng cao năng lực ngôn ngữ, sự tự tin và khả năng biểu cảm nghệ thuật cho trẻ mẫu giáo lớn.