Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc dân, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể. Trong đó, vận tải quốc tế và công tác giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu trở thành mắt xích then chốt, quyết định sự thành bại và tính hiệu quả trong việc thực hiện các hợp đồng ngoại thương giữa các đối tác cách biệt về mặt địa lý.
Ngành sản xuất và chế biến gỗ, nội thất của Việt Nam là một trong những ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn. Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại VFM (VFM) là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh các sản phẩm gỗ và hàng nội thất phục vụ cả thị trường nội địa lẫn các thị trường xuất khẩu đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe. Đối với một doanh nghiệp có định hướng xuất khẩu mạnh mẽ, việc chuẩn hóa, đánh giá và hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu là yêu cầu cấp thiết nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và kiểm soát rủi ro nghiệp vụ. Khóa luận được thực hiện xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, kết hợp với quá trình thực tập nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại thuộc Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng quy trình xuất khẩu hàng nội thất tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại VFM; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình xuất khẩu của công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động xuất khẩu và quy trình xuất khẩu hàng hóa.
- Phân tích và đánh giá quy trình xuất khẩu hàng nội thất tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại VFM.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng nội thất tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại VFM giai đoạn 2025–2027.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các bước nghiệp vụ trong quy trình xuất khẩu hàng nội thất tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại VFM.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại VFM, địa chỉ tại Số 6, Khu Bàu Đế, ấp Thanh Hóa, xã Hố Nai 3, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai (bao gồm 2 nhà máy tại Khu công nghiệp Sông Mây và Khu công nghiệp Long Bình, tỉnh Đồng Nai).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2022–2024); dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn chuyên sâu được tiến hành từ ngày 18/11/2024 đến ngày 15/03/2025.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá chuyên sâu quy trình làm thủ tục chứng từ xuất khẩu và quy trình giao nhận, đóng hàng thành phẩm lên container tại hiện trường nhà máy của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguyên tắc thương mại quốc tế chuẩn mực:
- Văn bản pháp luật và quy chuẩn quốc tế: Áp dụng khái niệm xuất khẩu theo quy định tại khoản 1, Điều 3 của Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14; Nghị định số 69/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương; Quyết định số 50/2005/QĐ-BTC của Bộ Tài chính về thủ tục hải quan điện tử; các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (tập trung vào FOB, CIF, EXW, DDP, CIP); tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001; chứng chỉ bảo vệ rừng FSC (Forest Stewardship Council) và tiêu chuẩn đóng gói hàng hóa quốc tế ISTA 1A/1B.
- Lý thuyết nghiệp vụ ngoại thương: Hệ thống hóa các hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp qua trung gian, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu và buôn bán đối lưu); các phương thức thanh toán quốc tế chủ đạo bao gồm phương thức chuyển tiền điện tử (T/T, TTR), thư tín dụng chứng từ (L/C), nhờ thu (nhờ thu trơn, nhờ thu kèm chứng từ), thanh toán tiền mặt và ghi sổ.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả xây dựng kết hợp giữa tiếp cận định tính, phân tích tài liệu và khảo sát thực địa:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác dữ liệu nội bộ của Công ty VFM gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024, quy trình vận hành tiêu chuẩn, bộ hồ sơ chứng từ xuất khẩu thực tế (hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận xuất xứ, booking form). Dữ liệu bên ngoài được trích xuất từ số liệu thống kê của Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), Tổng cục Thống kê và các công trình nghiên cứu tiền nhiệm.
- Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm phân loại, so sánh biến động kim ngạch xuất khẩu và các chỉ tiêu kinh doanh; phương pháp đánh giá phân tích nhằm làm rõ ưu điểm, nhược điểm trong từng khâu xử lý thủ tục.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview) trực tiếp với thời lượng từ 30 đến 45 phút mỗi cuộc. Đối tượng phỏng vấn là 02 nhân sự chuyên trách tại phòng Xuất nhập khẩu của công ty:
- Ông Nguyễn Vũ Thường – Trưởng phòng Kinh doanh (5,5 năm kinh nghiệm).
- Ông Nguyễn Phú Cường – Chuyên viên Xuất nhập khẩu (4 năm kinh nghiệm).
- Phương pháp phân tích dữ liệu sơ cấp: Áp dụng phương pháp phân tích theo chủ đề lý thuyết (Theoretical Thematic Analysis – TA) theo khung hướng dẫn của Braun & Clarke (2006) và Flick (2014a) nhằm trích xuất các nhóm vấn đề trọng tâm xoay quanh sai sót chứng từ, ách tắc tại kho và thời gian thông quan; kết hợp mô hình phân tích ma trận SWOT để định vị năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về xuất khẩu hàng hóa và quy trình xuất khẩu hàng hóa
Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về ngoại thương và sản phẩm đồ gỗ nội thất. Tác giả trình bày bản chất kinh tế của hoạt động xuất khẩu, đối chiếu ưu nhược điểm của 6 hình thức xuất khẩu cơ bản; trong đó nhấn mạnh hình thức xuất khẩu trực tiếp mà Công ty VFM đang áp dụng giúp doanh nghiệp làm chủ quan hệ đối tác, nắm bắt phản hồi thị trường nhưng đòi hỏi năng lực quản trị rủi ro và nghiệp vụ của đội ngũ nhân sự rất cao.
Quy trình xuất khẩu hàng hóa tổng quát bằng đường biển được chuẩn hóa thành chuỗi các bước kế tiếp nhau:
- Ký kết hợp đồng thương mại quốc tế (quy định rõ tên hàng, số lượng, chất lượng, đơn giá, điều kiện giao hàng, điều khoản thanh toán).
- Xin giấy phép xuất khẩu (đối với hàng hóa thuộc danh mục quản lý chuyên ngành theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP).
- Xác nhận thanh toán (thẩm định tính hợp lệ của L/C, kiểm tra lệnh chuyển tiền T/T hoặc bảo lãnh ngân hàng trước khi giao hàng).
- Chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu (theo các phương thức: thu mua, sản xuất gia công hoặc liên doanh liên kết).
- Kiểm tra chất lượng hàng xuất khẩu (lập hội đồng nội bộ hoặc thuê đơn vị giám định độc lập như SGS, VINACONTROL).
- Thuê phương tiện vận tải chặng chính (liên hệ hãng tàu, đại lý forwarding, tiếp nhận Booking confirmation, lập Shipping Instruction).
- Mua bảo hiểm hàng hóa (áp dụng cho các điều kiện nhóm C, D như CIF, CIP theo các điều kiện bảo hiểm A, B, C).
- Thực hiện thủ tục hải quan điện tử (gồm 4 bước: lập tờ khai trên phần mềm, truyền tờ khai điện tử, nhận kết quả phản hồi và xử lý kiểm tra chứng từ/kiểm hóa theo 3 luồng xanh, vàng, đỏ).
- Giao nhận hàng hóa (phân định theo hình thức gửi hàng nguyên container FCL hoặc hàng lẻ LCL; giao qua kho bãi cảng hoặc trực tiếp lên tàu).
- Lập bộ chứng từ thanh toán và xuất trình cho nhà nhập khẩu hoặc ngân hàng thương mại (Commercial Invoice, Packing List Summary/Detail, Bill of Lading/FCR, Certificate of Origin - C/O, Manufacturer’s Certificate).
Về mặt hàng nghiên cứu, chương 1 phân tích các đặc trưng riêng biệt của hàng nội thất: tính thời vụ cao, vòng đời sản phẩm ngắn do phụ thuộc vào xu hướng thẩm mỹ của thị trường, cấu trúc chất lượng đa tầng từ phổ thông đến cao cấp, và sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu đầu vào (gỗ tự nhiên, kim loại, kính, phụ kiện). Tác giả cũng tổng thuật các nghiên cứu trong nước (như nghiên cứu tại Công ty TNHH Đăng Long, Công ty Cổ phần Phước Hiệp Thành) và nghiên cứu quốc tế về thị trường gỗ keo (Acacia) tại Việt Nam, cũng như kịch bản xuất khẩu đồ gỗ sang thị trường Liên minh châu Âu (EU).
Về bối cảnh thực tiễn, số liệu tổng hợp từ VIFOREST giai đoạn 2022–2024 cho thấy kim ngạch xuất khẩu gỗ và nội thất Việt Nam có sự biến động mạnh do tác động của kinh tế vĩ mô:
| Năm |
Tổng kim ngạch ngành gỗ (tỷ USD) |
Kim ngạch hàng nội thất (tỷ USD) |
Biến động so với năm trước (%) |
| 2022 |
15,80 |
14,30 |
Đạt đỉnh sau giai đoạn phục hồi hậu dịch bệnh |
| 2023 |
13,40 |
11,20 |
Ngành gỗ giảm 15,2%; Hàng nội thất giảm 21,7% do lạm phát tại Mỹ và EU |
| 2024 |
16,25 |
13,50 |
Ngành gỗ tăng 21,3%; Hàng nội thất tăng 20,5% nhờ đa dạng hóa thị trường |
Chương 2: Đánh giá quy trình xuất khẩu hàng nội thất tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại VFM
Chương 2 đi sâu vào thực tế vận hành tại Công ty VFM (mã số thuế 3603311089-001, thành lập ngày 09/12/2004, đại diện pháp luật: ông Vũ Quốc Toàn). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống sản xuất có tổng diện tích 37.150 m² đặt tại Đồng Nai, được trang bị dây chuyền máy móc theo chuẩn kỹ thuật châu Âu và Mỹ. VFM thiết lập chính sách tồn kho nguyên liệu an toàn ở mức tối thiểu 300 container gỗ nhằm duy trì tính liên tục cho các dây chuyền chế biến. Nguồn gỗ nguyên liệu được cơ cấu đa dạng: gỗ thông nhập khẩu từ Chile, New Zealand, Brazil, Argentina; gỗ keo (Acacia) khai thác trong nước; gỗ dẻ (Beech) nhập từ Đức; cùng các chủng loại ván ép kỹ thuật.
Danh mục sản phẩm xuất khẩu chủ lực của VFM tập trung vào hai phân khúc chính:
- Dòng sản phẩm Tủ: Tủ quần áo (thiết kế kết hợp ngăn kéo, cánh lùa, khoang treo, gương soi), tủ đầu giường, rương lưu trữ nhỏ gọn.
- Dòng sản phẩm Giường: Giường Queen, giường King bọc nệm hoặc điêu khắc hoa văn tinh xảo, giường tầng xuất khẩu; đặc biệt là các bộ sưu tập phòng ngủ đồng bộ giúp tối ưu hóa chi phí cho khách hàng quốc tế.
- Quy định đơn hàng tối thiểu (MOQ): Tối thiểu 200 chiếc đối với sản phẩm ghế; tối thiểu 50 chiếc/bộ đối với các sản phẩm nội thất khác. Tiêu chuẩn bao gói áp dụng theo chuẩn thử nghiệm rơi thả và rung lắc quốc tế ISTA 1A/1B. Thị trường xuất khẩu trọng điểm gồm Mỹ, Ireland, New Zealand và UAE.
Bộ máy doanh nghiệp vận hành theo cấu trúc phân cấp chức năng, đứng đầu là Giám đốc điều hành (CEO). Khóa luận mổ xẻ chi tiết hai nhánh quy trình nghiệp vụ cốt lõi tại VFM:
| Quy trình thủ tục xuất khẩu (Văn phòng XNK) |
Quy trình đóng hàng lên container (Tại xưởng/kho) |
1. Tiếp nhận kế hoạch xuất hàng từ bộ phận kinh doanh/sản xuất. 2. Tập hợp và đối chiếu xác nhận đặt chỗ (Booking confirmation). 3. Truyền dữ liệu khai báo Hải quan điện tử và theo dõi phân luồng. 4. Lập hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O). 5. Lập và hoàn thiện bộ chứng từ thanh toán gửi ngân hàng/khách hàng. 6. Thực hiện thủ tục đối soát, thanh toán cước cho đơn vị vận chuyển. |
1. Nhận lệnh xuất hàng từ phòng XNK. 2. Tính toán thể tích, kích thước kiện hàng so với dung tích vỏ container. 3. Kiểm tra chất lượng vỏ cont, đối chiếu số container và số seal (niêm chì). 4. Cân xác định trọng lượng vỏ container chưa có hàng (Tare weight). 5. Bốc xếp thành phẩm lên container theo sơ đồ kỹ thuật. 6. Kiểm tra tình trạng phân luồng hải quan (kiểm hóa hay miễn kiểm). 7. Cân container sau khi đóng hàng để xác định tổng trọng lượng (Gross weight). 8. Lập biên bản bàn giao nhận hàng xuất khẩu có chữ ký các bên. 9. Chuyển thông tin cho kế toán làm thủ tục cấp hóa đơn cho xe rời cổng. |
Thông qua phân tích ma trận SWOT, tác giả chỉ ra các điểm nghẽn thực tế: VFM có thế mạnh về hạ tầng nhà xưởng, nguyên liệu chủ động và tiêu chuẩn kỹ thuật ổn định; tuy nhiên hoạt động marketing quốc tế còn yếu, phụ thuộc lớn vào mẫu mã của đối tác ngoại (OEM/FOB), khâu lập chứng từ và xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM) còn nhiều thao tác thủ công, quy trình thanh toán cước cho các đơn vị vận tải còn kéo dài dẫn đến nguy cơ phát sinh chi phí lưu container/lưu bãi (DEM/DET).
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hoạt động xuất khẩu hàng nội thất tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại VFM
Dựa trên tầm nhìn của VFM hướng tới vị thế doanh nghiệp nội thất hàng đầu khu vực Đông Nam Á vào năm 2030, tác giả đề xuất hệ thống 8 giải pháp kỹ thuật và nghiệp vụ cụ thể cho giai đoạn 2025–2027:
- Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý kế hoạch xuất khẩu: Triển khai phần mềm quản trị tích hợp kết nối dữ liệu giữa bộ phận kế hoạch sản xuất, kho thành phẩm và phòng xuất nhập khẩu nhằm loại bỏ độ trễ thông tin.
- Chuẩn hóa quy trình làm việc với đơn vị vận tải và hãng tàu: Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá forwarder, ký kết hợp đồng dịch vụ nguyên tắc dài hạn để đảm bảo lượng vỏ container rỗng và ổn định giá cước vào mùa cao điểm.
- Nâng cao năng lực khai báo hải quan điện tử: Đào tạo chuyên sâu cho chuyên viên xuất nhập khẩu về quy tắc phân loại mã HS đồ gỗ nội thất và cập nhật các thay đổi trên hệ thống VNACCS/VCIS nhằm hạn chế sai sót bị chuyển luồng đỏ.
- Chủ động trong việc xác nhận trọng lượng vận chuyển (VGM): Trang bị cân điện tử đạt chuẩn tại bãi đóng hàng của nhà máy, kết nối truyền dữ liệu điện tử trực tiếp cho hãng tàu nhằm chấm dứt tình trạng ách tắc tại trạm cân bên ngoài.
- Chuyển đổi sang sử dụng vận đơn điện tử (e-B/L): Thỏa thuận với các khách hàng tại thị trường phát triển để áp dụng e-B/L hoặc phát hành Sea Waybill/FCR trong các trường hợp thanh toán tiền hàng an toàn, giúp giảm chi phí chuyển phát nhanh chứng từ giấy.
- Cải thiện quy trình cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): Chuẩn hóa việc lưu trữ hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu gỗ hợp pháp (FSC, bảng kê lâm sản) để đẩy nhanh tiến độ duyệt C/O điện tử trên hệ thống EcoSys của Bộ Công Thương.
- Tự động hóa quá trình lập bộ chứng từ thanh toán: Xây dựng các mẫu biểu số hóa liên kết giữa Commercial Invoice, Packing List Summary và Packing List Detail, tự động đối chiếu số liệu đóng gói thực tế để loại bỏ sai lệch chính tả và số lượng.
- Rút ngắn quy trình thanh toán cho các đơn vị vận chuyển: Rà soát và phân quyền phê duyệt đối soát hóa đơn cước vận tải giữa kế toán và phòng XNK, cắt giảm thời gian xử lý công nợ từ 5-7 ngày xuống còn 1-2 ngày làm việc.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể phản ánh chính xác dữ liệu thực tế:
- Về mặt số liệu: Làm rõ bức tranh phục hồi của ngành nội thất Việt Nam năm 2024 đạt 13,5 tỷ USD (tăng 20,5% so với mức đáy 11,2 tỷ USD của năm 2023). Tại VFM, nghiên cứu ghi nhận sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu rõ nét trong năm 2024 nhờ mở rộng thị trường sang Mỹ, Ireland, New Zealand và UAE; duy trì năng lực đóng gói chuẩn ISTA 1A/1B và duy trì mức tồn kho chiến lược 300 container gỗ nguyên liệu.
- Về mặt giải pháp: Hệ thống hóa đồng bộ 8 giải pháp chuyên môn sát thực tế, tập trung trực diện vào việc số hóa quy trình lập chứng từ, rút ngắn thời gian thông quan hải quan, tính toán tải trọng container và tối ưu hóa chi phí logistics nội địa.
- Đóng góp của khóa luận: Công trình cung cấp một bức tranh mô tả chi tiết, chân thực về quy trình xuất khẩu hàng nội thất tại một doanh nghiệp sản xuất thực tế ở địa bàn tỉnh Đồng Nai. Khóa luận không dừng lại ở các lý thuyết giao nhận chung chung mà vạch rõ từng thao tác hiện trường (từ việc kiểm tra số cont/seal, cân Tare, cân Gross đến đối soát Booking confirm và khai hải quan), tạo ra tài liệu có giá trị tham chiếu cao cho các nghiên cứu ứng dụng quản trị chuỗi cung ứng lâm sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Tác giả thẳng thắn thừa nhận hạn chế về mặt kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm thực tiễn và tầm nhìn bao quát của một sinh viên thực tập, khiến việc đánh giá một số khía cạnh chiến lược kinh doanh quốc tế chưa thật sự toàn diện.
- Dữ liệu sơ cấp mới dừng lại ở việc phỏng vấn sâu 02 nhân sự chủ chốt tại phòng Xuất nhập khẩu (Trưởng phòng Kinh doanh và Chuyên viên XNK), chưa mở rộng khảo sát diện rộng đối với đội ngũ công nhân trực tiếp bốc xếp tại kho và các đơn vị giao nhận vận tải đối tác.
- Nghiên cứu tập trung tại một doanh nghiệp đơn lẻ (VFM) trong giai đoạn khảo sát từ 18/11/2024 đến 15/03/2025 nên một số phát hiện mang tính đặc thù nội bộ, chưa đại diện cho toàn bộ các quy mô doanh nghiệp trong ngành gỗ Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận nêu định hướng mở rộng nghiên cứu sang quy mô đa doanh nghiệp trong ngành chế biến gỗ xuất khẩu tại khu vực Đông Nam Bộ; khảo sát sâu hơn về tác động của các quy định truy xuất nguồn gốc gỗ nghiêm ngặt từ thị trường châu Âu (EUDR) và chứng chỉ chuỗi hành trình sản phẩm đối với toàn bộ quy trình logistics xuất khẩu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với nhiều đối tượng:
- Sinh viên ngành Kinh doanh thương mại, Logistics, Quản trị kinh doanh và Kinh tế đối ngoại: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp tiếp cận nghiên cứu tình huống (Case study), cách kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn bán cấu trúc theo phương pháp phân tích chủ đề (Thematic Analysis).
- Nhân sự thực tập và chuyên viên chứng từ, giao nhận ngoại thương mới vào nghề: Có thể sử dụng Chương 2 như một bản hướng dẫn chi tiết về các bước làm thủ tục xuất khẩu đường biển, cách xử lý bộ chứng từ (Invoice, Packing List, C/O, VGM) và các thao tác giám sát đóng hàng vào container tại nhà máy sản xuất.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành chế biến gỗ: Tham khảo các bài học kinh nghiệm về thiết lập quy chuẩn đóng gói ISTA, tính toán số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và các giải pháp khắc phục sự cố chậm trễ chứng từ trong giao nhận vận tải quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty VFM áp dụng quy cách đóng gói và số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) như thế nào đối với các đơn hàng xuất khẩu?
Theo dữ liệu hồ sơ năng lực của VFM được trích dẫn trong khóa luận, công ty áp dụng quy cách đóng gói theo tiêu chuẩn quốc tế ISTA 1A/1B hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật riêng của từng khách hàng kèm quy trình phê duyệt thiết kế đóng gói. Về số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ), doanh nghiệp quy định mức tối thiểu là 200 chiếc đối với sản phẩm ghế và tối thiểu 50 sản phẩm đối với các mặt hàng nội thất khác (như giường, tủ).
2. Quy trình giao nhận và đóng thành phẩm lên container tại nhà máy của VFM gồm các bước cụ thể nào?
Quy trình giao hàng lên container tại hiện trường nhà máy VFM bao gồm 9 bước: (1) Nhận thông tin giao hàng từ phòng XNK; (2) Tính toán kích thước lô hàng so với kích thước container; (3) Đối chiếu số container và số seal; (4) Cân xác định trọng lượng container rỗng chưa có hàng; (5) Bốc xếp thành phẩm lên container; (6) Kiểm tra tình trạng phân luồng kiểm hóa hay miễn kiểm của hải quan; (7) Cân lại container đã đóng hàng để xác định tổng trọng lượng; (8) Lập biên bản giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; (9) Chuyển thông tin cho kế toán thành phẩm phát hành hóa đơn cho xe ra cổng.
3. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu và phương pháp nào để thu thập dữ liệu sơ cấp?
Tác giả sử dụng phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview) với thời lượng 30–45 phút mỗi phiên, được thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 18/11/2024 đến ngày 15/03/2025. Đối tượng tham gia phỏng vấn gồm 02 cán bộ phụ trách tại VFM: ông Nguyễn Vũ Thường (Trưởng phòng Kinh doanh, 5,5 năm kinh nghiệm) và ông Nguyễn Phú Cường (Chuyên viên Xuất nhập khẩu, 4 năm kinh nghiệm). Dữ liệu sau đó được xử lý bằng kỹ thuật phân tích theo chủ đề lý thuyết (Theoretical Thematic Analysis).
4. Xu hướng kim ngạch xuất khẩu gỗ và nội thất Việt Nam giai đoạn 2022–2024 được khóa luận phản ánh như thế nào?
Dựa trên số liệu của VIFOREST, năm 2022 kim ngạch ngành gỗ đạt 15,8 tỷ USD (nội thất đạt 14,3 tỷ USD). Đến năm 2023, do suy thoái kinh tế và lạm phát tại Mỹ và EU, kim ngạch sụt giảm xuống còn 13,4 tỷ USD đối với ngành gỗ (giảm 15,2%) và 11,2 tỷ USD đối với nội thất (giảm 21,7%). Sang năm 2024, ngành hàng phục hồi mạnh mẽ: tổng kim ngạch gỗ đạt 16,25 tỷ USD (tăng 21,3%) và hàng nội thất đạt 13,5 tỷ USD (tăng 20,5%).
5. VFM sử dụng nguồn nguyên liệu gỗ từ đâu để phục vụ sản xuất các dòng hàng nội thất xuất khẩu?
Công ty VFM duy trì lượng tồn kho an toàn tối thiểu 300 container gỗ. Cơ cấu nguồn nguyên liệu bao gồm: gỗ thông nhập khẩu từ Chile, New Zealand, Brazil và Argentina; gỗ dẻ (Beech) nhập khẩu từ Đức; gỗ keo (Acacia) khai thác từ nguồn cung nội địa tại Việt Nam; cùng nguồn ván ép kỹ thuật phục vụ sản xuất tủ quần áo, tủ đầu giường, rương và giường ngủ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Nguyên Chí đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngoại thương và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình xuất khẩu hàng nội thất tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại VFM giai đoạn 2022–2024. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính chặt chẽ, kết hợp số liệu thứ cấp của ngành gỗ và dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu nhân sự nghiệp vụ, tác giả đã làm rõ các mắt xích vận hành từ khâu chứng từ hải quan đến hiện trường đóng hàng container tại nhà máy. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2025–2027 có tính ứng dụng cao, bám sát các hạn chế nội tại của doanh nghiệp nhằm hướng đến việc tối ưu hóa chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.