Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương, đa phương, hoạt động thương mại quốc tế đã gia tăng mạnh mẽ cả về quy mô lẫn mức độ phức tạp. Sự mở rộng của thị trường xuất nhập khẩu đặt ra yêu cầu cấp thiết về tính chuyên nghiệp, tối ưu hóa chi phí và rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa. Trong cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành dịch vụ logistics và các doanh nghiệp giao nhận vận tải (freight forwarder) giữ vai trò then chốt trong việc kết nối giữa chủ hàng xuất khẩu, nhà nhập khẩu với các đơn vị vận tải, cơ quan quản lý nhà nước và hạ tầng cảng biển.
Vận tải đường biển hiện chiếm tỷ trọng lớn trong khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam nhờ ưu thế về dung lượng vận chuyển và chi phí tối ưu. Trong đó, phương thức vận chuyển hàng nguyên container (Full Container Load - FCL) được các doanh nghiệp xuất khẩu ưu tiên sử dụng nhằm đảm bảo tính toàn vẹn, an toàn và tiến độ giao nhận. Tuy nhiên, hoạt động này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các biến động kinh tế vĩ mô, tình hình địa chính trị quốc tế, biến động giá cước tàu biển, tình trạng thiếu hụt vỏ container rỗng, cũng như các rào cản thủ tục hải quan.
Công ty TNHH MTV Sotrans Logistics (thuộc Sotrans Group) là một trong những doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics lâu năm tại Việt Nam, sở hữu hệ thống kho bãi, đội tàu sông và phương tiện vận tải đường bộ quy mô lớn. Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu FCL bằng đường biển là một trong những mảng kinh doanh trọng tâm của đơn vị. Để nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh trước áp lực thị trường, tác giả Lê Thị Phương Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH MTV Sotrans Logistics".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:
- Nghiên cứu tổng quan về công ty và hệ thống lý luận liên quan đến hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
- Tiến hành phân tích, đánh giá thực trạng từng bước trong quy trình giao nhận thực tế tại doanh nghiệp, nhận diện các điểm nghẽn và yếu tố ảnh hưởng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu FCL bằng đường biển tại công ty, nâng cao hiệu quả vận hành và chất lượng dịch vụ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH MTV Sotrans Logistics.
- Phạm vi không gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu tại Công ty TNHH MTV Sotrans Logistics (địa chỉ trụ sở: 1B Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giữa niên độ giai đoạn 2022 – 2024, tình hình sản lượng, doanh thu, chi phí mảng dịch vụ giai đoạn 2023 – 2024 và định hướng phát triển đến giai đoạn 2025 – 2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguyên tắc giao nhận quốc tế:
- Khung pháp lý trong nước:
- Khái niệm xuất khẩu theo quy định tại Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.
- Phân loại hình thức xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp (ủy thác) theo Nghị định 64-HĐBT (khống chế chi phí ủy thác không quá 1% giá FOB).
- Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa và thương nhân kinh doanh logistics theo Điều 163 Bộ luật Thương mại năm 1997 và Điều 233 Luật Thương mại năm 2005.
- Quyền và nghĩa vụ của người giao nhận quy định tại Điều 235 Luật Thương mại năm 2005.
- Quy định về hoạt động khai thuê hải quan theo Quyết định số 5/1999/QĐ-TCHQ ngày 08/01/1999 của Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan.
- Quy định về Hợp đồng mua bán hàng hóa theo Điều 3 Khoản 8 Luật Thương mại năm 2005.
- Quy tắc và công ước quốc tế:
- Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) về dịch vụ giao nhận vận tải và định vị vai trò của freight forwarder.
- Quy định về trách nhiệm của người chuyên chở theo Công ước Hague-Visby trong vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.
- Khái niệm và tư cách pháp lý của Người kinh doanh vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Operator - MTO) theo Nghị định 87/2009/NĐ-CP.
- Bộ chứng từ ngoại thương và vận tải chuẩn: Sales Contract (Hợp đồng mua bán), Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại), Packing List (Phiếu đóng gói), Master Bill of Lading (MBL), House Bill of Lading (HBL), Shipping Instruction (SI), Verified Gross Mass (VGM), Arrival Notice (A/N), Delivery Order (D/O).
- Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả: Tác giả xác lập khung đánh giá quy trình giao nhận thông qua 3 nhóm tiêu chí chính: tiêu chí thời gian (Bảng 2.1), tiêu chí mức độ an toàn (Bảng 2.2) và tiêu chí chi phí (Bảng 2.3).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được kết hợp đồng bộ:
- Phương pháp định lượng: Thu thập, xử lý và phân tích số liệu tài chính, sản lượng, doanh thu, chi phí, lợi nhuận từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giữa niên độ của công ty; thống kê dữ liệu điều tra từ phiếu khảo sát nội bộ cán bộ nhân viên công ty.
- Phương pháp định tính: Trao đổi, phỏng vấn chuyên sâu với nhân viên phòng Chứng từ, phòng Vận tải và khối Giao nhận; quan sát trực tiếp quy trình xử lý lô hàng thực tế theo Hợp đồng số 09; đối chiếu văn bản pháp quy và tài liệu hướng dẫn nội bộ.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: So sánh đối chiếu số liệu giữa các năm (2022, 2023, 2024) nhằm làm rõ xu hướng biến động và nguyên nhân cấu thành; hệ thống hóa các hạn chế thực tế để làm căn cứ đề xuất giải pháp.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo nội bộ do Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Chứng từ, Phòng Vận tải Công ty TNHH MTV Sotrans Logistics cung cấp; thông tin cổng thông tin điện tử công ty (sotrans.vn); số liệu công bố từ Tổng cục Hải quan và các hiệp hội logistics (VLA, FIATA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Công ty Sotrans Logistics
Chương 1 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, năng lực vận hành, cơ cấu quản lý và tình hình tài chính của doanh nghiệp.
- Quá trình hình thành: Thành lập ngày 14/10/1975 với mạng lưới kho và phương tiện vận chuyển phục vụ ngành thương mại. Giai đoạn 1988–1991, công ty đối mặt khó khăn thời kỳ bao cấp, phải thanh lý các phương tiện vận tải (tàu bè, xà lan, xe tải) để cơ cấu lại hoạt động. Năm 1990 thành lập Xí nghiệp Dầu nhờn SOLUBE. Năm 1992 ra mắt Sotrans International Freight Forwarders. Năm 2001 đạt chứng nhận ISO 9001:2000 bởi DNV. Năm 2005 trở thành thành viên của VCCI, VIFFAS-VLA, FIATA, IATA. Năm 2007 chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Kho vận Miền Nam. Năm 2010 thành lập Sotrans Focus, Cảng Sotrans ICD, Sotrans Petrol và nhận Huân chương Lao động hạng I. Giai đoạn từ 2015 đến nay duy trì vị thế Top 6 doanh nghiệp logistics Việt Nam, Top 500 VNR, sở hữu các đơn vị thành viên như Sowatco, Vietranstimex, Sotrans Logistics.
- Năng lực cơ sở vật chất: Hệ thống kho bãi rộng 230.000 m² (kho hàng tổng hợp, kho ngoại quan Bình Dương, kho Sotrans Phú Mỹ 50.000 m² tại KCN Phú Mỹ 1 - Cái Mép Thị Vải). Quản lý và khai thác hơn 400.000 m² cảng/depot (Cảng Sotrans ICD, Cảng Sowatco Long Bình, Depot Sotrans Mỹ Phước). Khối Vận tải quản lý 4 đội xe với 66 đầu xe phân bổ tại Bình Phước, Nhơn Trạch, Bình Dương, TP.HCM; đội tàu thủy nội địa gồm hơn 20 tàu chở container tải trọng 90–200 TEU; đội xe tải phân phối nội địa hơn 10 phương tiện.
- Mạng lưới liên kết và khách hàng: Hợp tác trực tiếp với hơn 30 hãng tàu biển quốc tế, hơn 20 hãng hàng không, hệ thống đại lý phủ sóng trên 100 quốc gia. Công ty phục vụ hơn 800 khách hàng thường xuyên (với hơn 60% là doanh nghiệp FDI và văn phòng đại diện), tiêu biểu như Cargill, SCAVI, Scancom, Friesland Campina, PepsiCo, P&G, Uni-President, Holcim, Colgate Palmolive.
- Kết quả kinh doanh giữa niên độ giai đoạn 2022 – 2024:
| Chỉ tiêu tài chính |
6 tháng đầu năm 2022 |
6 tháng đầu năm 2023 |
6 tháng đầu năm 2024 |
| Tổng doanh thu (triệu VND) |
58.868 |
57.206 |
55.928 |
| Tổng chi phí (triệu VND) |
51.636 |
49.409 |
48.830 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu VND) |
7.231 |
7.796 |
7.096 |
Năm 2023, doanh thu giảm nhẹ do lạm phát và hậu quả xung đột Nga - Ukraine đẩy giá nhiên liệu lên cao; tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế vẫn tăng trưởng 7% (đạt 7.796 triệu VND) nhờ kiểm soát tốt chi phí giá vốn (chi phí giảm 4,3%). Sang nửa đầu năm 2024, doanh thu tiếp tục giảm 1.278 triệu VND và lợi nhuận sau thuế giảm 8,98% xuống 7.096 triệu VND do căng thẳng tại khu vực Biển Đỏ (các cuộc tấn công của lực lượng Houthi làm kéo dài hải trình, đẩy chi phí vận tải và bảo hiểm tăng vọt, gây thiếu hụt cục bộ vỏ container rỗng).
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển
Chương 2 chuẩn hóa toàn diện hệ thống lý thuyết phục vụ cho việc đánh giá quy trình:
- Phân tích bản chất của phương thức FCL: Toàn bộ dung tích và tải trọng container được một chủ hàng sử dụng, giúp giảm thiểu rủi ro lẫn lộn, hư hỏng và tiết kiệm chi phí xếp dỡ trung gian.
- Hệ thống hóa các nghiệp vụ cơ bản của người giao nhận: Dịch vụ thuê chỗ trên tàu (booking space), dịch vụ giao nhận trọn gói và từng phần, dịch vụ khai thuê hải quan (thủ tục truyền thống và điện tử), dịch vụ kho bãi (kho ngoại quan, kho ngoại thương) và dịch vụ ủy thác xuất khẩu.
- Xác định quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container chuẩn gồm 9 bước nghiệp vụ kế tiếp nhau:
- Đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận.
- Đặt chỗ với hãng tàu (booking note) và nhận container rỗng, điều động đóng hàng.
- Tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ xuất khẩu.
- Thực hiện khai báo hải quan điện tử qua hệ thống thông quan chuyên dụng.
- Tiến hành làm thủ tục hải quan xuất khẩu thực tế tại cửa khẩu cảng.
- Gửi thông tin hướng dẫn vận chuyển (SI) và phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM) cho hãng tàu để phát hành vận đơn.
- Thanh lý tờ khai hải quan và làm thủ tục vô sổ tàu tại cảng.
- Nhận vận đơn đường biển (Bill of Lading - MBL/HBL) từ hãng tàu.
- Quyết toán chi phí, bàn giao bộ chứng từ cho khách hàng và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
- Thiết lập hệ tiêu chí đo lường hiệu quả quy trình: Tác giả xây dựng các bảng tiêu chí đánh giá về mặt thời gian (Bảng 2.1), mức độ an toàn hàng hóa và chứng từ (Bảng 2.2), mức độ tối ưu hóa chi phí (Bảng 2.3).
Chương 3: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Sotrans Logistics
Chương 3 đi sâu mổ xẻ thực tế vận hành tại doanh nghiệp qua hồ sơ vụ việc, khảo sát nhân sự và số liệu kinh doanh:
- Phân tích quy trình thực tế: Minh họa dòng chảy chứng từ và hàng hóa qua Hợp đồng giao nhận số 09. Tác giả phân tích chi tiết mối quan hệ tương tác giữa Sotrans Logistics với 4 chủ thể chính: chủ hàng xuất khẩu, hãng tàu chuyên chở, chi cục hải quan cửa khẩu và đơn vị vận tải bộ.
- Quy trình khai báo và thông quan hải quan: Mô tả thực tế quá trình truyền tờ khai trên hệ thống thông quan điện tử, các bước xử lý tương ứng với từng luồng tờ khai (Xanh, Vàng, Đỏ) tại cảng biển.
- Kết quả điều tra khảo sát nội bộ: Tác giả tiến hành khảo sát nhân sự trong công ty, phân loại theo thâm niên công tác (Bảng 3.1, Hình 3.3). Đánh giá mức độ hoàn thiện của quy trình thông qua 5 nhóm tiêu chí cụ thể:
- Chỉ tiêu "Thiết kế, bố trí hợp lý" (Bảng 3.2): Đo lường sự logic giữa các khâu từ nhận booking, lấy cont rỗng đến thông quan.
- Chỉ tiêu "Đồng bộ và nhịp nhàng" (Bảng 3.3): Đánh giá mức độ phối hợp giữa bộ phận chứng từ, đội xe vận tải và nhân viên hiện trường (run field).
- Chỉ tiêu "Đáp ứng kịp thời" (Bảng 3.4): Tốc độ xử lý phát sinh khi hãng tàu dời ngày tàu chạy (delay schedule), thay đổi bãi hạ cont rỗng.
- Chỉ tiêu "Tin cậy" (Bảng 3.5): Tỷ lệ sai sót trên chứng từ (SI, VGM, vận đơn) và tính chính xác của chi phí quyết toán.
- Chỉ tiêu "An toàn" (Bảng 3.6): Mức độ bảo quản niêm phong chì (seal), an toàn vỏ container trong quá trình kéo từ bãi về kho đóng hàng và hạ bãi CY cảng xuất.
- Thực trạng hoạt động kinh doanh mảng FCL đường biển: Báo cáo chi tiết về sản lượng container vận chuyển qua hai năm (Bảng 3.7), doanh thu dịch vụ giao nhận FCL (Bảng 3.8, Hình 3.5), chi phí nghiệp vụ (Bảng 3.9, Hình 3.6) và lợi nhuận thuần từ dịch vụ FCL (Bảng 3.10, Hình 3.7).
- Nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động:
- Nhân tố khách quan: Biến động giá cước biển quốc tế; tình trạng thiếu container rỗng tại các cảng phía Nam; thời gian làm thủ tục thông quan tại một số chi cục hải quan cửa khẩu còn chậm trễ; sự cố địa chính trị kéo dài hải trình.
- Nhân tố chủ quan: Sự thiếu hụt nhân sự có chuyên môn sâu về xử lý dữ liệu khai báo mã HS phức tạp; mức độ tích hợp của hệ thống quản lý vận tải e-TMS (Hình 3.8) còn chưa đồng bộ hoàn toàn giữa các chi nhánh; phụ thuộc vào chính sách của các hãng tàu bên thứ ba.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Sotrans Logistics
Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển của Sotrans Logistics trong giai đoạn cuối năm 2025 và định hướng năm 2026, tập trung vào 5 trụ cột phát triển và 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về nhân sự: Tái cấu trúc bộ máy theo hướng chuyên môn hóa từng tuyến dịch vụ; xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ nâng cao kỹ năng kiểm tra chứng từ xuất nhập khẩu, tra cứu mã số hàng hóa (HS Code), cập nhật các biểu thuế xuất nhập khẩu và nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành cho nhân viên giao nhận hiện trường.
- Hoàn thiện khâu làm thủ tục và khai báo hải quan: Tăng cường quy trình tiền kiểm tra chứng từ (pre-check) giữa nhân viên chứng từ và khách hàng trước khi truyền tờ khai chính thức nhằm giảm thiểu tối đa tỷ lệ rơi vào luồng Vàng và luồng Đỏ; phát huy tối đa quyền hạn và thế mạnh của doanh nghiệp đại lý hải quan mẫu đầu tiên tại Việt Nam để đẩy nhanh tiến độ cấp phép thông quan.
- Ứng dụng công nghệ mới và hoàn thiện trang thiết bị kỹ thuật: Đẩy mạnh triển khai đồng bộ hệ thống phần mềm quản lý vận tải e-TMS trên toàn hệ thống các văn phòng; thiết lập kết nối trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) tự động với các hãng tàu đối tác lớn (như KMTC, Maersk, SITC...) để cập nhật trạng thái container, tự động hóa khâu lấy booking và lập SI/VGM, hạn chế nhập liệu thủ công gây sai sót.
- Nâng cấp phương tiện vận tải và điều chỉnh phương thức quyết toán phí: Tối ưu hóa điều độ 66 đầu xe thuộc 4 đội xe nhằm giảm chi phí chạy rỗng (deadhead mileage); cải tiến quy trình luân chuyển chứng từ thanh toán, rút ngắn thời gian quyết toán các khoản chi hộ (phí nâng hạ, cước biển, phụ phí THC, chứng từ) giữa công ty và khách hàng nhằm bảo toàn dòng vốn lưu động.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về hoạt động giao nhận FCL bằng đường biển tại một doanh nghiệp logistics hàng đầu:
- Kết quả dữ liệu thực tế:
- Khóa luận ghi nhận chi tiết số liệu tài chính giữa niên độ của công ty: doanh thu đạt 58.868 triệu VND (2022), 57.206 triệu VND (2023) và 55.928 tỷ VND (nửa đầu 2024); chi phí tương ứng là 51.636 triệu VND (2022), 49.409 triệu VND (2023) và 48.830 triệu VND (nửa đầu 2024); lợi nhuận sau thuế đạt 7.796 triệu VND (nửa đầu 2023) và giảm xuống 7.096 triệu VND (nửa đầu 2024).
- Khảo sát và tổng hợp quy mô hạ tầng phục vụ giao nhận gồm 230.000 m² kho bãi, hơn 400.000 m² cảng/depot, đội xe 66 đầu kéo bộ và hơn 20 tàu thủy container tải trọng 90–200 TEU, hợp tác với hơn 30 hãng tàu biển.
- Phân tích chi tiết quy trình xử lý lô hàng FCL thực tế theo Hợp đồng số 09, làm rõ các điểm dừng kỹ thuật trong các khâu khai hải quan, vô sổ tàu và phát hành vận đơn MBL.
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Khóa luận đưa ra 4 nhóm giải pháp đồng bộ từ khâu đào tạo nhân lực, tối ưu tiền kiểm hải quan, chuyển đổi số qua hệ thống e-TMS/EDI, cho đến hoàn thiện cơ chế điều độ vận tải và quyết toán chi phí.
- Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa quy trình giao nhận FCL đường biển một cách chi tiết, gắn kết giữa lý thuyết luật thương mại - hàng hải với thực tiễn nghiệp vụ tại doanh nghiệp logistics lớn; đồng thời phân tích cụ thể tác động của những biến động chuỗi cung ứng quốc tế năm 2023–2024 (khủng hoảng Biển Đỏ, thiếu vỏ container) đến hiệu quả tài chính và vận hành của forwarder Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm chủ yếu giới hạn trong phạm vi nội bộ Công ty TNHH MTV Sotrans Logistics, chưa có điều kiện so sánh định lượng chéo với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc trên thị trường.
- Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh phản ánh số liệu giữa niên độ giai đoạn 2022 – 2024, chưa bao quát toàn bộ chu kỳ tài chính của cả năm 2024.
- Khóa luận tập trung nghiên cứu vào phương thức xuất khẩu FCL đối với hàng hóa thông thường, chưa mở rộng phân tích các mặt hàng chuyên biệt yêu cầu điều kiện kỹ thuật cao như hàng siêu trường, siêu trọng (thế mạnh của Vietranstimex) hay hàng hóa chất bảo quản đặc thù.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi đánh giá sang mô hình dịch vụ logistics tích hợp chuỗi (Contract Logistics) kết hợp vận tải đa phương thức (đường bộ - đường thủy nội địa - đường biển).
- Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật sau khi triển khai toàn diện hệ thống e-TMS và kết nối EDI giai đoạn 2025–2026 trên toàn bộ các tuyến giao nhận xuất khẩu.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế. Khóa luận cung cấp tài liệu chi tiết về quy trình 9 bước giao nhận hàng xuất khẩu FCL, nghiệp vụ xử lý chứng từ hải quan và vận đơn MBL/HBL.
- Doanh nghiệp và nhân viên thực hành logistics: Cán bộ chứng từ, nhân viên giao nhận hiện trường (ops) tại các công ty forwarder có thể tham khảo quy trình phối hợp giữa các bên liên quan, bảng chỉ tiêu kiểm soát thời gian - chi phí - an toàn, cũng như kinh nghiệm xử lý biến động thiếu vỏ container và trễ lịch tàu.
- Nội dung nổi bật đáng tham khảo: Cấu trúc bảng tiêu chí đánh giá quy trình nội bộ (Chương 2 và Chương 3), quy trình chi tiết khai báo hải quan điện tử cho hàng FCL xuất khẩu và giải pháp ứng dụng hệ thống e-TMS trong điều độ logistics.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng lực hạ tầng và phương tiện vận tải của Công ty Sotrans Logistics được văn bản ghi nhận ở quy mô nào?
Công ty quản lý và khai thác 230.000 m² kho bãi (gồm kho tổng hợp, kho ngoại quan Bình Dương, kho Sotrans Phú Mỹ 50.000 m²), hơn 400.000 m² cảng và depot (Cảng Sotrans ICD, Cảng Sowatco Long Bình, Depot Mỹ Phước). Về phương tiện vận chuyển, công ty có 4 đội xe với 66 đầu xe tải/đầu kéo tại 4 khu vực (Bình Phước, Nhơn Trạch, Bình Dương, TP.HCM), hơn 20 tàu thủy chở container tải trọng 90–200 TEU và đội xe tải phân phối nội địa hơn 10 chiếc.
2. Kết quả tài chính giữa niên độ của Sotrans Logistics trong giai đoạn 2022 – 2024 có biến động ra sao?
Tổng doanh thu giữa niên độ đạt 58.868 triệu VND (năm 2022), giảm xuống 57.206 triệu VND (năm 2023) và đạt 55.928 tỷ VND (nửa đầu năm 2024, giảm 1.278 triệu VND). Chi phí giảm từ 51.636 triệu VND (2022) xuống 49.409 triệu VND (2023) và 48.830 triệu VND (nửa đầu 2024). Lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 tăng 7% lên 7.796 triệu VND nhờ cắt giảm 4,3% chi phí; tuy nhiên nửa đầu năm 2024 lợi nhuận giảm 8,98% xuống còn 7.096 triệu VND do cước vận tải biển tăng và chi phí quản lý phát sinh.
3. Quy trình chuẩn về giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển gồm những bước nào?
Quy trình gồm 9 bước tuần tự: (1) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (2) Đặt chỗ với hãng tàu, lấy container rỗng và đóng hàng; (3) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (4) Khai hải quan điện tử; (5) Làm thủ tục hải quan xuất khẩu tại cảng; (6) Gửi SI và VGM để hãng tàu phát hành B/L; (7) Thanh lý tờ khai, vô sổ tàu; (8) Nhận Bill of Lading; (9) Quyết toán, bàn giao chứng từ cho khách hàng và lưu trữ hồ sơ.
4. Những yếu tố khách quan nào tác động mạnh nhất đến hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận của công ty trong nửa đầu năm 2024?
Yếu tố tác động lớn nhất là sự bất ổn địa chính trị tại khu vực Biển Đỏ do các cuộc tấn công của lực lượng Houthi nhằm vào tàu thuyền thương mại. Diễn biến này buộc các hãng tàu đổi tuyến hành trình, làm thời gian vận chuyển kéo dài, đẩy giá cước tàu biển và chi phí bảo hiểm lên cao, đồng thời gây ra tình trạng thiếu hụt cục bộ container rỗng và tắc nghẽn cảng biển quốc tế.
5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện hoạt động giao nhận FCL tại Sotrans Logistics?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao năng lực chuyên môn và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự chứng từ, hiện trường; (2) Hoàn thiện quy trình kiểm tra chứng từ trước thông quan và phát huy vai trò đại lý hải quan mẫu; (3) Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin qua phần mềm e-TMS và tích hợp kết nối EDI với các hãng tàu; (4) Tối ưu hóa điều độ đội xe 66 đầu kéo để giảm chi phí chạy rỗng và chuẩn hóa quy trình quyết toán công nợ dịch vụ với khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Phương Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH MTV Sotrans Logistics. Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống cơ sở lý luận, khung pháp lý thương mại hàng hải với dữ liệu khảo sát nội bộ và kết quả kinh doanh thực tế giai đoạn 2022 – 2024. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ các tồn tại về công nghệ, nhân lực, điều độ vận tải và thủ tục hải quan, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong lộ trình nâng cao chất lượng dịch vụ logistics đến năm 2026.