Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế, vận tải đa phương thức (Multimodal Transport - MTO) đã trở thành giải pháp tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa toàn cầu. Phương thức này giúp rút ngắn thời gian lưu kho, đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thiểu rủi ro hư hỏng và tiết kiệm chi phí logistics. Việt Nam với lợi thế bờ biển dài và vị trí địa chiến lược đang tập trung phát triển các trung tâm logistics cảng biển, trong đó thành phố Hải Phòng đóng vai trò là cửa ngõ giao thương huyết mạch của khu vực phía Bắc.

Đề tài "Quy trình tổ chức vận tải đa phương thức cho lô hàng xuất nhập khẩu tại Hải Phòng" được thực hiện dưới dạng đồ án thiết kế môn học Quản trị vận tải đa phương thức tại Khoa Kinh tế vận tải, Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023). Đề tài giải quyết bài toán giả định đặt ra cho một doanh nghiệp logistics tại Hải Phòng, thực hiện dịch vụ vận chuyển trọn gói cho hai lô hàng công nghiệp thực tế.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông (đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường biển, đường thủy nội địa) và mạng lưới kết nối vận tải nội địa, quốc tế của Hải Phòng.
  2. Nhận diện các điểm nghẽn hạ tầng và quy trình logistics tại Hải Phòng, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật và công nghệ cải thiện.
  3. Thiết lập quy trình 11 bước tổ chức vận tải đa phương thức cho doanh nghiệp logistics.
  4. Lập và so sánh 3 phương án vận tải (kết hợp các phương thức Road - Sea - Rail) cho lô hàng xuất khẩu giày thể thao sang Hoa Kỳ và 3 phương án cho lô hàng nhập khẩu giảm xóc ô tô từ Nhật Bản, tối ưu hóa về thời gian và chi phí.
  5. Xác định chứng từ vận tải đa phương thức và phương án giải quyết khiếu nại, giới hạn trách nhiệm bồi thường của người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO/IMTO).

Phạm vi nghiên cứu không gian tập trung vào mạng lưới vận tải từ các khu công nghiệp tại Hải Phòng kết nối đến Hoa Kỳ (qua các cảng Los Angeles, Oakland, Mobile và mạng lưới nội địa Mỹ) và từ Nhật Bản (Tokyo) về Hải Phòng (qua các tuyến đường biển trực tiếp, trung chuyển qua Hồng Kông và đường sắt quá cảnh Trung Quốc).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Quản trị vận tải đa phương thức, kết hợp các quy tắc thương mại và pháp lý quốc tế:

  • Quy tắc thương mại quốc tế: Incoterms 2020 (áp dụng điều kiện DPU đối với hàng xuất khẩu và điều kiện FAS đối với hàng nhập khẩu).
  • Mô hình chuỗi vận tải đa phương thức: Phân đoạn chuỗi vận tải thành các giai đoạn: Gom hàng/Đầu nguồn (Composition - CCP), Chặng vận chuyển chính/Nối tiếp (Main Carriage/Connection - CCN), Trung chuyển/Làm hàng tại nút (Interchange - CI), Phân phối/Đầu đến (Decomposition - CDC) và Tổng chi phí chuỗi (CT).
  • Pháp lý và giới hạn trách nhiệm: Áp dụng khung pháp lý về chứng từ vận tải đa phương thức, vận đơn đa phương thức (Multimodal Transport Bill of Lading) và các quy định về mức giới hạn trách nhiệm bồi thường của người vận tải.
  • Quy định thuế và mã hàng hóa: Hệ thống mã HS (HS Code 640411 cho giày thể thao; HS Code 48510-09W20 cho giảm xóc ô tô); Thông tư 219/2013/TT-BTC về thuế suất giá trị gia tăng.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa dữ liệu hạ tầng kỹ thuật giao thông vận tải của Hải Phòng từ các nguồn tài liệu ngành giao thông.
  • Phương pháp tính toán định mức và tối ưu hóa logistics: Lập bảng tính chi tiết thời gian (lead time tính bằng giờ) và chi phí thành phần (USD) trên từng chặng vận chuyển, nâng hạ, thủ tục hải quan và phụ phí vận tải cho 1 TEU (container 20'DC).
  • Phương pháp so sánh đa phương án: Đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật giữa các hành trình để biện luận lựa chọn phương án tối ưu.
  • Nguồn dữ liệu thực tế: Dữ liệu cước phí, phụ phí làm hàng (THC, LSS, D/O, Handling, AMS, ISF, CIC) và lịch trình tàu được thu thập thực tế từ các doanh nghiệp giao nhận: Công ty CP Giao nhận Vận tải Quốc tế Minh Vân, Công ty TNHH SG Sagawa, Công ty TNHH 3W Logistics, hãng tàu MSC, KMTC Keelung, đơn vị vận tải Đường Việt, BNSF Railway, Patriot LLC, Nippon Express và Phước Tá.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về hệ thống giao thông vận tải của thành phố Hải Phòng

Chương 1 phân tích chi tiết thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông của Hải Phòng trên cả 5 phương thức vận tải:

Phương thức Hạ tầng kỹ thuật và năng lực khai thác
Đường bộ Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng (CT04 dài 105,5 km, đoạn nội thành 33,5 km, lộ giới 100m); Cao tốc Hải Phòng - Móng Cái (CT06 dài 175 km); Quốc lộ 5A (102 km), QL10 (151 km/228 km liên tỉnh), QL37 (20,1 km); Vành đai 1, 2, 3 (Vành đai 3 dài 63 km đang thi công); Cầu Tân Vũ - Lạch Huyện (5,44 km), cầu Hoàng Văn Thụ (>1 km), cầu Bính, cầu Rào (456,5 m), cầu vượt vòm thép (~270 m); 6 trạm thu phí (Tiên Cựu, QL5 Lê Thiện, QL10 An Lão, cuối cao tốc CT04, Đình Vũ, TL353).
Đường sắt Tuyến Hà Nội - Hải Phòng dài 102 km song song QL5A (qua 18 ga). Ga Hải Phòng kết nối trực tiếp nhánh đường sắt vào cảng Hải Phòng, cảng Chùa Vẽ, cảng Viconship; năng lực xếp 3.000–4.000 tấn/ngày, dỡ 2.000–3.000 tấn/ngày; bãi hóa trường 6.000 m², kho kín 500 m².
Đường hàng không Cảng hàng không quốc tế Cát Bi (cách trung tâm 5 km), đường băng chính dài 2.445 m x 45 m, phục vụ các dòng máy bay Airbus A320, Boeing 737; quy hoạch gồm khu đường băng, nhà ga hành khách, sân đỗ và khu trung chuyển hàng hóa.
Đường biển Cụm cảng biển loại 1 cấp quốc gia. Gồm Cảng Hải Phòng (tiếp nhận tàu 45.000 DWT), Cảng Đình Vũ (70.000 DWT, luồng sâu 14 m), Cảng nước sâu Lạch Huyện/TC-HICT (công suất 12 triệu tấn/năm, tàu 50.000 DWT), Cảng Cát Hải (10 triệu tấn/năm, tàu 50.000 DWT).
Đường thủy nội địa 33 tuyến sông với 488,98 km khai thác (Cục ĐTNĐ quản lý 282 km/15 tuyến; Sở GTVT quản lý 140 km/11 tuyến). Nằm trên hành lang số 1 (Quảng Ninh - Hải Phòng - Việt Trì) và số 2 (Quảng Ninh - Ninh Bình). Toàn thành phố có 15 cảng đường thủy nội địa quốc gia, 215 bến thủy nội địa (200 bến hàng hóa, 15 bến hành khách).

Chương này cũng mô tả các tuyến kết nối quốc tế: tuyến đường biển trực tiếp từ TC-HICT đi Bờ Tây Hoa Kỳ (hải trình HICT - Yantian - Tacoma hoặc HICT - Cái Mép - Los Angeles - Oakland...); các tuyến đi châu Âu qua kênh đào Suez và tuyến đường sắt liên vận Á - Âu (Hải Phòng - Ga Yên Viên - Trịnh Châu - Trung Quốc - châu Âu); cùng mạng lưới kết nối nội Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore).

Về các điểm nghẽn và giải pháp:

  • Đường bộ: Tắc nghẽn tại đường 356 Đình Vũ, trục Trần Nguyên Hãn, Nguyễn Văn Linh. Giải pháp: Phân luồng, xây dựng nút giao đa tầng, bãi đỗ xe ngầm/cao tầng.
  • Đường biển & ICD: Áp lực thiếu bãi chứa vỏ container rỗng và hạ tầng sau cảng. Giải pháp: Mở rộng cụm cảng cạn ICD dọc các hành lang vận tải, đầu tư tiếp các bến nước sâu tại Lạch Huyện.
  • Đường sắt & Thủy nội địa: Tĩnh không cầu sông thấp, kết nối đường sắt tới cảng biển nước sâu chưa đồng bộ. Giải pháp: Xây dựng tuyến đường sắt mới Hà Nội - Hải Phòng kết nối đến ga Nam Hải Phòng, Đình Vũ, Nam Đồ Sơn và Lạch Huyện; nâng cấp cảng thủy Phù Đổng, Quế Võ trên hành lang số 1.
  • Hạ tầng dịch vụ Logistics: Quy mô doanh nghiệp nhỏ lẻ, thiếu nhân lực kỹ thuật số và quản trị chuỗi cung ứng, thủ tục kiểm tra chuyên ngành chồng chéo. Đề xuất ứng dụng mô hình cảng điện tử Portnet và hệ thống điều hành tích hợp CITOS (tương tự Singapore) để tự động hóa lập kế hoạch xếp dỡ và phân bổ bãi bãi container.

Chương 2: Phân tích thực tế công tác tổ chức vận tải đa phương thức của một lô hàng thực tế

Nội dung chương 2 triển khai mô hình tổ chức vận tải gồm 11 bước tiêu chuẩn: từ tiếp nhận đơn hàng, đàm phán hợp đồng, xây dựng phương án vận tải, lựa chọn người vận tải, tính toán chi phí, lập kế hoạch lộ trình, tổ chức thực thi, theo dõi (Tracking and Tracing) đến xử lý khiếu nại bồi thường.

1. Thông số kỹ thuật của hai lô hàng nghiên cứu

Thông số Lô hàng xuất khẩu (Việt Nam - Hoa Kỳ) Lô hàng nhập khẩu (Nhật Bản - Việt Nam)
Mặt hàng Giày thể thao gia công Nike (HS: 640411) Giảm xóc ô tô Toyota (HS: 48510-09W20)
Người gửi (Shipper) Công ty TNHH JASAN Việt Nam (Thủy Nguyên, HP) Yazaki Corporation (Minato-ku, Tokyo, Japan)
Người nhận (Consignee) Nike, Inc (Byhalia, Mississippi 38611, US) Công ty Yazaki Hải Phòng (KCN Nomura, Hải Phòng)
Quy cách đóng gói 4.480 đôi đóng trong 560 thùng carton (40x40x30 cm) 960 bộ đóng trong 16 pallet (120x100x15 cm, 60 bộ/pallet)
Loại container 1 x 20'DC (chiếm ~13% trọng tải cont) 1 x 20'DC hàng khô
Trọng lượng & Thể tích NW: 3.640 kg; GW: 2.240 kg (cả bì: 3.920 kg); 26,88 m³ NW: 835,2 kg; GW: 960 kg; Thể tích: 22,08 m³
Giá trị đơn hàng 134.400,00 USD (đơn giá 30 USD/đôi) 19.200,00 USD (đơn giá FOB: 20 USD/bộ)
Điều kiện Incoterms DPU Byhalia, Mississippi, USA (Incoterms 2020) FAS Cảng Tokyo, Nhật Bản (Incoterms 2020)
Thời hạn giao hàng Sẵn sàng: 10/05/2023; Muộn nhất: 10/06/2023 Sẵn sàng: 20/04/2023; Muộn nhất: 02/05/2023

2. Phân tích và so sánh các phương án vận tải

A. Lô hàng xuất khẩu (JASAN Hải Phòng -> Nike Mississippi)

Đồ án xây dựng 3 phương án tuyến:

  • Tuyến 1 (Road - Sea - Road): Kho JASAN -> Đường bộ đến ICD Hoàng Thành -> Đường bộ đến Cảng Tân Vũ -> Đường biển đi Cảng Los Angeles (hãng tàu MSC Line) -> Đường bộ xuyên bang (Trucking - Patriot LLC) đến kho Nike Byhalia, Mississippi.
    • Thời gian: 664,5 giờ (~27,7 ngày).
    • Cấu trúc chi phí: $CCP = 175\text{ USD}$, $CCN_1 = 10\text{ USD}$, $CI = 160\text{ USD}$, $CCN_2 = 1.426\text{ USD}$ (gồm O/F $1.280\text{ USD}$, LSS $25\text{ USD}$, Doc fee $39\text{ USD}$, AMS $37\text{ USD}$, ISF $45\text{ USD}$), $CDC = 580\text{ USD}$. Tổng chi phí chuỗi: $2.351\text{ USD}$.
  • Tuyến 2 (Road - Sea - Rail - Road): Kho JASAN -> ICD Hoàng Thành -> Cảng Tân Vũ -> Đường biển đi Cảng Oakland -> Đường sắt (BNSF Railway) đến Ga Jackson -> Đường bộ giao kho Byhalia.
    • Thời gian: 695,5 giờ (~29 ngày).
    • Cấu trúc chi phí: $CCP = 175\text{ USD}$, $CCN_1 = 10\text{ USD}$, $CI = 320\text{ USD}$, $CCN_2 = 1.426\text{ USD}$, $CCN_3 = 50\text{ USD}$, $CDC = 353\text{ USD}$. Tổng chi phí chuỗi: $2.334\text{ USD}$.
  • Tuyến 3 (Road - Sea - Road qua Cảng Mobile): Kho JASAN -> ICD Hoàng Thành -> Cảng Tân Vũ -> Đường biển đi Cảng Mobile (Alabama) -> Đường bộ giao kho Byhalia.
    • Thời gian: 793,5 giờ (~33 ngày).
    • Cấu trúc chi phí: Cước biển O/F $1.400\text{ USD}$, tổng chi phí cao hơn và thời gian vượt quá hạn giao hàng muộn nhất.
B. Lô hàng nhập khẩu (Yazaki Tokyo -> Yazaki Hải Phòng)

Xây dựng 3 phương án vận tải từ Cảng Tokyo:

  • Tuyến 1 (Road - Sea - Road đi thẳng): Kho Tokyo -> Cảng Tokyo -> Đường biển trực tiếp (KMTC) về Cảng Nam Đình Vũ -> ICD Nam Đình Vũ -> Đường bộ (Vận tải Đường Việt) về KCN Nomura.
    • Thời gian: 283 giờ (~11,8 ngày).
    • Cấu trúc chi phí: $CCP = 485\text{ USD}$, $CCN = 426\text{ USD}$ (O/F $376\text{ USD}$, LSS $40\text{ USD}$), $CI = 165\text{ USD}$, $CDC = 368\text{ USD}$ (CIC $87\text{ USD}$, Cleaning $12\text{ USD}$, Seal $2\text{ USD}$, Hải quan $37\text{ USD}$, Trucking $150\text{ USD}$, bốc dỡ). Tổng chi phí chuỗi: $1.444\text{ USD}$.
  • Tuyến 2 (Road - Sea - Road chuyển tải Hồng Kông): Kho Tokyo -> Cảng Tokyo -> Đường biển chuyển tải tại Cảng Hồng Kông -> Cảng Nam Đình Vũ -> ICD Nam Đình Vũ -> KCN Nomura.
    • Thời gian: 212 giờ (~8,8 ngày).
    • Cấu trúc chi phí: $CCP = 485\text{ USD}$, $CCN = 513\text{ USD}$ (O/F Tokyo - HK $219\text{ USD}$, HK - HP $104\text{ USD}$, phí chuyển tải $140\text{ USD}$, LSS $40\text{ USD}$), $CI = 165\text{ USD}$, $CDC = 368\text{ USD}$. Tổng chi phí chuỗi: $1.531\text{ USD}$.
  • Tuyến 3 (Road - Sea - Rail - Road quá cảnh Trung Quốc): Kho Tokyo -> Cảng Tokyo -> Đường biển đến Cảng Thượng Hải -> Ga Hoa Kiều -> Đường sắt liên vận về Ga Gia Lâm -> Ga Hải Phòng -> KCN Nomura.
    • Thời gian: 237 giờ (~9,9 ngày).
    • Cấu trúc chi phí: Tổng chi phí cao do phát sinh thủ tục quá cảnh tại Thượng Hải ($8\text{ USD}$), chuyển tải ga Hoa Kiều ($30\text{ USD}$), cước đường sắt ($130\text{ USD}$) và thông quan tại Ga Gia Lâm ($25\text{ USD}$).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và tính toán định lượng cụ thể:

  1. Lựa chọn phương án tối ưu cho lô hàng xuất khẩu:

    • Đồ án lựa chọn Tuyến 1 (Road - Sea - Road qua Los Angeles). Mặc dù chi phí Tuyến 1 ($2.351\text{ USD}$) cao hơn Tuyến 2 ($2.334\text{ USD}$) là $17\text{ USD}$, nhưng Tuyến 1 tiết kiệm được 31 giờ (664,5 giờ so với 695,5 giờ). Điều này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cam kết giao hàng trước ngày 10/06/2023, loại bỏ rủi ro trễ giờ khi chuyển đổi phương thức sang đường sắt tại Cảng Oakland.
  2. Lựa chọn phương án tối ưu cho lô hàng nhập khẩu:

    • Lựa chọn Tuyến 2 (chuyển tải Hồng Kông) nếu ưu tiên tiến độ giao hàng trước ngày 02/05/2023 (thời gian chỉ 212 giờ = 8,8 ngày, đáp ứng biên độ thời gian 12 ngày kể từ khi hàng sẵn sàng ngày 20/04).
    • Nếu điều chỉnh được lịch nhận hàng nới rộng, Tuyến 1 (vận chuyển trực tiếp) mang lại hiệu quả chi phí cao nhất ($1.444\text{ USD}$ so với $1.531\text{ USD}$, tiết kiệm $87\text{ USD}$/TEU).
  3. Quy trình kiểm soát rủi ro và giới hạn trách nhiệm:

    • Xác lập mẫu chứng từ vận đơn vận tải đa phương thức tiêu chuẩn cho cả hai tuyến.
    • Xây dựng bảng xử lý khiếu nại mẫu: phân định rõ trách nhiệm bồi thường của IMTO khi tổn thất xảy ra trên từng cung chặng (chặng biển áp dụng Quy tắc Hague-Visby / COGSA; chặng bộ nội địa Mỹ áp dụng Luật Carmack; chặng nội địa Việt Nam áp dụng Bộ luật Hàng hải và Luật Thương mại Việt Nam).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Dữ liệu chi phí cước biển và phụ phí vận tải được tính toán dựa trên báo giá giao ngay (spot rate) tại thời điểm tháng 5/2023, chưa phản ánh đầy đủ biên độ biến động cước theo mùa vụ hoặc các biến cố thị trường vận tải biển quốc tế.
    • Giả định áp dụng cho quy mô 01 container 20'DC đơn lẻ; chưa mở rộng đánh giá hiệu quả kinh tế theo quy mô (economies of scale) đối với các lô hàng nguyên tàu hoặc dự án vận chuyển số lượng lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng xây dựng mô hình định tuyến tự động tích hợp hệ thống phần mềm quản trị chuỗi cung ứng (TMS/WMS).
    • Nghiên cứu chi tiết việc khai thác tuyến vận tải thủy nội địa kết nối trực tiếp các khu công nghiệp phụ cận (Hải Dương, Bắc Ninh) về cụm cảng Lạch Huyện bằng sà lan container nhằm giảm tải cho mạng lưới đường bộ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế vận tải, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế khi thực hiện đồ án thiết kế môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Bảng tổng hợp chi tiết hạ tầng giao thông 5 phương thức và danh mục các điểm nghẽn thực tế tại Hải Phòng.
  • Cấu trúc bóc tách chi phí chuỗi vận tải đa phương thức ($CCP, CCN, CI, CDC, CT$) cho container đường biển - đường bộ - đường sắt.
  • Phương pháp lập phương án, tính toán thời gian hành trình và xây dựng chứng từ vận tải cho hàng hóa xuất nhập khẩu theo Incoterms 2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng và điều kiện thương mại Incoterms 2020 được áp dụng cho hai lô hàng trong đồ án là gì?
Lô hàng xuất khẩu là giày thể thao gia công Nike (HS 640411, số lượng 4.480 đôi đóng trong 1 container 20'DC), vận chuyển từ Thủy Nguyên (Hải Phòng) sang Byhalia, Mississippi (Hoa Kỳ) theo điều kiện DPU Incoterms 2020. Lô hàng nhập khẩu là giảm xóc ô tô Toyota (HS 48510-09W20, số lượng 960 bộ đóng trên 16 pallet trong 1 container 20'DC), vận chuyển từ Tokyo về KCN Nomura (Hải Phòng) theo điều kiện FAS Cảng Tokyo Incoterms 2020.

2. Tổng thời gian và chi phí của phương án vận tải xuất khẩu tối ưu (Tuyến 1) là bao nhiêu?
Tuyến 1 (kết hợp Đường bộ - Đường biển qua Los Angeles - Đường bộ nội địa Mỹ) có tổng thời gian hành trình là 664,5 giờ (~27,7 ngày) với tổng chi phí vận tải là $2.351\text{ USD}$/TEU (bao gồm cước chặng chính O/F $1.280\text{ USD}$, trucking nội địa Mỹ $400\text{ USD}$, làm hàng cảng và các thủ tục giấy tờ).

3. Tại sao tuyến nhập khẩu chuyển tải qua Hồng Kông (Tuyến 2) lại được xem xét bên cạnh tuyến đi thẳng (Tuyến 1)?
Tuyến 2 qua Hồng Kông có tổng thời gian vận chuyển chỉ 212 giờ (~8,8 ngày), nhanh hơn đáng kể so với tuyến đi thẳng (283 giờ ~ 11,8 ngày). Điều này giúp đáp ứng yêu cầu khắt khe về thời hạn giao hàng muộn nhất (ngày 02/05/2023) khi hàng chỉ sẵn sàng tại Tokyo từ ngày 20/04/2023, mặc dù chi phí Tuyến 2 ($1.531\text{ USD}$) cao hơn Tuyến 1 ($1.444\text{ USD}$).

4. Giải pháp công nghệ nào được đồ án đề xuất nhằm khắc phục tình trạng tắc nghẽn logistics tại cảng biển Hải Phòng?
Đồ án đề xuất mô hình ứng dụng hệ thống cổng thông tin tích hợp dịch vụ trực tuyến Portnet kết hợp hệ thống vận hành bến container tự động CITOS (Computer Integrated Terminal Operations System - mô hình cảng Singapore) để tự động hóa lập kế hoạch xếp dỡ tàu, phân bổ kho bãi dựa trên độ ổn định tàu và trọng lượng container.


Kết luận

Bài thiết kế môn học đã hoàn thành việc xây dựng quy trình tổ chức vận tải đa phương thức hoàn chỉnh cho hai lô hàng công nghiệp thực tế xuất nhập khẩu qua cửa ngõ Hải Phòng. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về hạ tầng giao thông, mạng lưới tuyến, cấu trúc chi phí và thời gian vận chuyển trên các hành trình kết nối với Hoa Kỳ và Nhật Bản. Kết quả tính toán khẳng định tính khả thi và ưu thế kinh tế - kỹ thuật của mô hình vận tải đa phương thức trong hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế.