Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường toàn cầu, hiệu quả của hoạt động thương mại không chỉ phụ thuộc vào chất lượng, số lượng hay giá thành sản phẩm mà còn chịu áp lực trực tiếp từ thời gian và độ tin cậy của chuỗi cung ứng. Vận tải đa phương thức (Multimodal Transport) ra đời và phát triển như một phương thức vận chuyển tiên tiến, kết nối liền mạch nhiều phương thức vận tải khác nhau (đường bộ, đường sắt, đường biển, đường hàng không, thủy nội địa) thành một chuỗi vận hành không gián đoạn, tối ưu hóa thời gian, nâng cao độ an toàn và tiết kiệm chi phí lưu thông hàng hóa.
Thành phố Đà Nẵng sở hữu vị trí địa lý chiến lược tại trung độ Việt Nam, là cửa ngõ hướng biển quan trọng của khu vực miền Trung - Tây Nguyên và điểm kết thúc của tuyến Hành lang Kinh tế Đông - Tây (EWEC) kết nối Việt Nam, Lào, Thái Lan và Myanmar. Nhằm làm rõ quy trình tổ chức và khai thác chuỗi logistics thực tế, đề tài thiết kế môn học "Phân tích thực tế công tác tổ chức vận tải đa phương thức cho một lô hàng" (tên triển khai: "Quy trình tổ chức vận tải đa phương thức cho lô hàng xuất nhập khẩu Đà Nẵng – India") được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Kinh tế Vận tải, Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM dưới sự hướng dẫn của ThS. Ngô Đức Phước.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được phân định cụ thể:
- Nhiệm vụ 1 (Chương 1): Khảo sát, phân tích tổng quan hiện trạng cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của Thành phố Đà Nẵng (đường bộ, đường sắt, đường biển, đường thủy nội địa, đường hàng không); đánh giá mạng lưới giao thông kết nối trong nước và quốc tế; đề xuất các tuyến vận tải mẫu và chỉ ra các điểm nghẽn hạ tầng, thể chế cùng giải pháp khắc phục.
- Nhiệm vụ 2 (Chương 2): Thiết lập phương án tổ chức vận tải đa phương thức cho hai lô hàng thực tế trên hành lang Đà Nẵng – Ấn Độ:
- Lô hàng xuất khẩu: Hạt tiêu đen (Việt Nam sang Ấn Độ), giao dịch theo điều kiện Incoterms 2020 DAP.
- Lô hàng nhập khẩu: Túi khí vô lăng xe Kia Seltos (Ấn Độ về Việt Nam), giao dịch theo điều kiện Incoterms 2020 EXW.
Đối tượng nghiên cứu là quy trình kỹ thuật - nghiệp vụ tổ chức vận tải đa phương thức và hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông logistics liên quan. Phạm vi không gian trải dài từ các cơ sở sản xuất tại Đà Nẵng kết nối qua các cảng biển, ga đường sắt, sân bay quốc tế đến các điểm nhận hàng tại bang Kerala và các trung tâm logistics tại Ấn Độ. Phạm vi thời gian nghiên cứu và thu thập dữ liệu báo giá thực tế được hoàn thành vào tháng 01 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải, Quản trị vận tải đa phương thức, kết hợp các chuẩn mực thương mại và hàng hải quốc tế:
- Khung pháp lý và quy tắc thương mại: Bộ quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), tập trung phân tích nghĩa vụ, phân chia chi phí và rủi ro theo hai điều kiện DAP (Delivered at Place) và EXW (Ex Works); các quy định vận tải hàng hóa theo chứng từ vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Bill of Lading - FBL/MBL) và giới hạn trách nhiệm bồi thường của người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
- Tiêu chuẩn kỹ thuật bảo quản hàng hóa: Tiêu chuẩn chất lượng hạt tiêu đen xuất khẩu 550g/l theo quy định của Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam (độ ẩm an toàn dưới 13%, tỷ lệ tạp chất $\le 0,5%$, hạt lép $\le 6%$, hạt vỡ $\le 2%$).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Rà soát quy hoạch phát triển giao thông vận tải và hệ thống kết cấu hạ tầng của Thành phố Đà Nẵng.
- Phương pháp so sánh, lựa chọn tuyến vận tải: Xây dựng các phương án tuyến (kết hợp các phương thức Road – Sea – Road, Road – Rail – Road, Road – Air – Road), bóc tách thành phần chi phí (cước chặng chính O/F, phụ phí địa phương Local Charges, chi phí thủ tục hải quan, kiểm dịch, bảo hiểm) và thời gian vận chuyển để biện luận giải pháp tối ưu.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Thiết lập kịch bản xử lý tranh chấp khiếu nại thực tế (mất hàng, thiếu hàng, hư hỏng do ẩm ướt) và xác định mức giới hạn trách nhiệm dân sự.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu quy hoạch hạ tầng đô thị Đà Nẵng; dữ liệu khoảng cách - thời gian hải trình từ nền tảng chuyên ngành hàng hải (searoutes.com); biểu giá cước và phụ phí thực tế do các công ty giao nhận logistics cung cấp (Công ty Super Cargo Service Co., LTD, Công ty TNHH Tiếp vận Công Nguyễn).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG GIAO THÔNG VẬN TẢI CỦA THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Chương 1 phác thảo bức tranh toàn cảnh về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và năng lực mạng lưới giao thông của Thành phố Đà Nẵng:
- Cơ sở hạ tầng giao thông đô thị:
- Đường bộ: Toàn thành phố có 2.342 tuyến đường với tổng chiều dài 1.396,36 km và 72 cây cầu lớn hơn 25m. Hệ thống kết nối liên vùng gồm 7,97 km cao tốc (Đà Nẵng - Quảng Ngãi và La Sơn - Túy Loan), 119,28 km quốc lộ (QL1A, QL14B, QL14G, tuyến tránh Hải Vân - Túy Loan), cùng 2 bến xe khách liên tỉnh (Bến xe Trung tâm và Bến xe phía Nam). Hệ thống giao thông vượt sông Hàn gồm 9 cây cầu trọng điểm (Cầu Rồng, Thuận Phước dài 1.850m, Sông Hàn, Trần Thị Lý, Tiên Sơn, Cẩm Lệ, Hòa Xuân...).
- Thủy nội địa: Tổng chiều dài 49,2 km (19,9 km đường thủy quốc gia ủy thác gồm sông Hàn và sông Vĩnh Điện; 29,3 km do địa phương quản lý gồm các sông Cu Đê, Cẩm Lệ, Túy Loan, Sông Yên, Quá Giáng, Cổ Cò).
- Đường biển: Cảng Đà Nẵng nằm trong vịnh kín gió rộng 12 km², khu bến chính Tiên Sa sở hữu gần 1.700m cầu bến, luồng tàu sâu -11m, tiếp nhận tàu hàng tổng hợp đến 50.000 DWT, tàu container đến 2.500 TEU và tàu khách đến 150.000 GT; năng lực thông qua 8 - 10 triệu tấn/năm; tổng diện tích kho bãi cảng đạt 30 ha (bãi container 83.309 m²).
- Đường sắt: Đoạn tuyến đường sắt Bắc - Nam qua địa bàn dài khoảng 30 km; Ga Đà Nẵng là ga trung tâm (rộng 24 ha, 13 đường ray, đón tiếp khoảng 20 lượt tàu/ngày). Theo định hướng quy hoạch, ga đường sắt sẽ được di dời ra phía Tây (khu vực Hòa Khánh Nam/Liên Chiểu với quy mô 70 ha).
- Đường hàng không: Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng có diện tích 1.100 ha (khu dân dụng 150 ha), đạt cấp 4E hạng C theo tiêu chuẩn IATA với 2 đường băng song song dài 3.048m, phục vụ hơn 260 chuyến bay và 40.000 lượt khách mỗi ngày.
- Mạng lưới kết nối quốc tế: Phân tích các hành lang vận tải đường sắt Á - Âu qua ga liên vận Đồng Đăng; đường bộ kết nối Hành lang EWEC dài 1.450 km nối Đà Nẵng với Mawlamyine (Myanmar); 3 tuyến hàng hải kết nối sang Châu Mỹ (tuyến qua kênh đào Suez, tuyến qua mũi Hảo Vọng, tuyến qua kênh đào Panama) kèm phân tích ưu - nhược điểm về hải trình và thủy văn.
- Đề xuất các tuyến vận tải đa phương thức mẫu cho 1 TEU:
| Lô hàng mẫu |
Hành trình chuỗi vận tải (Multimodal) |
Tổng chi phí (USD) |
| Nhập khẩu 1 TEU dược phẩm từ Đức |
Kho Evotec (Đức) $\rightarrow$ Đường bộ $\rightarrow$ Cảng Hamburg $\rightarrow$ Đường biển $\rightarrow$ Cảng Đà Nẵng $\rightarrow$ Đường bộ $\rightarrow$ Kho Nexbion Pharma (Đà Nẵng) |
650 |
| Xuất khẩu 1 TEU cà phê sang Nhật Bản |
Kho Mộc Nguyên (Đà Nẵng) $\rightarrow$ Đường bộ $\rightarrow$ Cảng Đà Nẵng $\rightarrow$ Đường biển $\rightarrow$ Cảng Toyama (Nhật Bản) $\rightarrow$ Đường bộ $\rightarrow$ Kho Wataru & Co. (Tokyo) |
1.100 |
| Xuất khẩu 1 TEU gỗ sang Hoa Kỳ |
Kho Việt Lang (Đà Nẵng) $\rightarrow$ Đường bộ $\rightarrow$ Cảng Đà Nẵng $\rightarrow$ Đường biển $\rightarrow$ Cảng Los Angeles (Mỹ) $\rightarrow$ Đường bộ $\rightarrow$ Kho House of Hardwood |
2.160 |
- Điểm nghẽn logistics và giải pháp: Nhận diện tình trạng xung đột giữa xe container cảng Tiên Sa với giao thông đô thị trên trục Ngô Quyền; mô hình ga đường sắt trung tâm dạng "ga cụt"; sân bay chia cắt không gian đô thị; phương tiện cá nhân chiếm 80% thị phần di chuyển; thiếu vắng trung tâm logistics cấp vùng. Đề xuất nhóm giải pháp di dời ga đường sắt sang quận Liên Chiểu, quy hoạch 5 trung tâm logistics thành phần đến năm 2045 (Liên Chiêu, Hòa Nhơn, Kim Liên, Cảng hàng không, Khu Công nghệ cao) và chuyển dịch khung giờ vận tải container.
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TẾ CÔNG TÁC TỔ CHỨC VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC CỦA MỘT LÔ HÀNG THỰC TẾ
Chương 2 đi sâu vào tính toán kỹ thuật và tổ chức chuỗi vận tải chi tiết cho hai lô hàng cụ thể:
1. Lô hàng xuất khẩu hạt tiêu (Đà Nẵng - Ấn Độ)
- Thông tin xuất phát:
- Người gửi hàng (Shipper): Công ty Cổ phần Nông sản Nam Đô (Sơn Trà, Đà Nẵng).
- Người nhận hàng (Consignee): AKAY Natural Ingredient Private Limited (Cochin, Kerala, Ấn Độ).
- Đặc tính hàng hóa: Hạt tiêu đen 550g/l, mã HS 09041120; đóng gói trong 1.050 bao giấy kraft chống thấm (kích thước bao 78x45x10 cm, trọng lượng 25 kg/bao); tổng trọng lượng 26.323,5 kg (bao gồm 0,07 kg bao bì/bao); đóng nguyên container 1x40’HC (FCL); trị giá lô hàng 97.125 USD; điều kiện giao hàng DAP Cochin (Incoterms 2020).
- Quy trình 11 bước tổ chức vận tải: Tiếp nhận thông tin lô hàng $\rightarrow$ Đàm phán yêu cầu dịch vụ $\rightarrow$ Lựa chọn mô hình kết hợp phương thức $\rightarrow$ Đánh giá, lựa chọn hãng vận chuyển $\rightarrow$ Lựa chọn tuyến đường $\rightarrow$ Bóc tách chi phí và giá thành $\rightarrow$ Ra quyết định chọn phương án tối ưu $\rightarrow$ Lập kế hoạch lộ trình chi tiết $\rightarrow$ Tổ chức triển khai thực hiện nghiệp vụ $\rightarrow$ Kiểm tra, theo dõi và quyết toán $\rightarrow$ Xử lý khiếu nại (nếu có).
- Phương án tuyến vận tải khảo sát:
- Tuyến 1 (Road – Sea – Road qua Hải Phòng): Kho Nam Đô (Đà Nẵng) $\rightarrow$ Đường bộ (853 km) $\rightarrow$ Cảng Hải Phòng $\rightarrow$ Đường biển tàu WHL (5.792,44 km) $\rightarrow$ Cảng Cochin (Ấn Độ) $\rightarrow$ Đường bộ (33 km) $\rightarrow$ Kho Akay Natural. Tổng cự ly 6.678,44 km, thời gian 12 ngày 16 giờ 40 phút.
- Tuyến 2 (Road – Rail – Road xuyên quốc gia): Kho Đà Nẵng $\rightarrow$ Đường bộ qua Lào, Thái Lan $\rightarrow$ Bago (Myanmar) $\rightarrow$ Đường sắt $\rightarrow$ Ga Kolkata Howrah (Ấn Độ) $\rightarrow$ Ga Nagpur $\rightarrow$ Ga Ernakulam $\rightarrow$ Đường bộ $\rightarrow$ Kho người nhận.
- Tuyến 3 (Road – Sea – Road qua Tiên Sa): Kho Đà Nẵng $\rightarrow$ Cảng Tiên Sa $\rightarrow$ Đường biển chuyển tải qua Cảng Tanjung Pelepas (Malaysia) và Cảng Colombo (Sri Lanka) $\rightarrow$ Cảng Cochin $\rightarrow$ Kho người nhận.
- Bóc tách chi phí tuyến vận tải số 1 (Đơn vị tính: USD):
| Đầu Việt Nam (Từ kho Đà Nẵng đến Cảng Cochin) |
Chi phí |
Đầu Ấn Độ (Từ Cảng Cochin đến kho người nhận) |
Chi phí |
| Phí vận chuyển nội địa (Trucking fee Đà Nẵng - HP) |
550,00 |
Phí xếp dỡ tại cảng đến (THC) |
176,62 |
| Cước biển quốc tế (Ocean Freight - O/F 40'HC) |
1.055,00 |
Phí gia hạn lệnh giao hàng (Do Revalidation) |
18,02 |
| Phí xếp dỡ tại cảng đi (THC Hải Phòng) |
180,00 |
Phí vệ sinh container (Cleaning fee) |
40,85 |
| Phí phát hành điện giao hàng (Telex release) |
35,00 |
Phí sửa chữa/quản lý (M&R / IGM) |
40,85 |
| Phí kẹp chì niêm phong (Seal fee) |
10,00 |
Phí nâng container (Lift on) |
10,00 |
| Phí chứng từ vận tải (Bill fee) |
40,00 |
Phí dịch vụ hãng tàu (Service Fee) |
9,01 |
| Phí nâng hạ container (Lift on/lift off) |
17,00 |
Phí hỗ trợ thủ tục (Facilitation fee) |
2,40 |
| Phí hun trùng & kiểm dịch thực vật (Fumigation & Phyto) |
100,00 |
Phí an ninh cảng biển quốc tế (ISPS) |
10,00 |
| Phí khai báo hải quan xuất khẩu (Customs fee) |
40,00 |
Phí lệnh giao hàng (D/O fee) |
80,00 |
| - |
- |
Phí vận chuyển đường bộ tại Ấn Độ (Trucking fee) |
40,00 |
| Tổng chi phí đầu Việt Nam |
2.027,00 |
Tổng chi phí đầu Ấn Độ |
427,75 |
| <div align="center">TỔNG CỘNG CHI PHÍ TOÀN TUYẾN 1</div> |
|
|
2.454,75 |
- Nghiệp vụ chứng từ và bảo hiểm: Lập bộ vận đơn đa phương thức (Multimodal Bill of Lading); thiết lập quy trình khiếu nại và xác định giới hạn trách nhiệm bồi thường của người vận tải trong các trường hợp mất mát, thiếu hụt hàng hóa và suy giảm phẩm chất do hấp hơi ẩm trong quá trình hành hải.
2. Lô hàng nhập khẩu túi khí vô lăng Kia Seltos (Ấn Độ - Đà Nẵng)
- Thiết lập hồ sơ nhập khẩu theo điều kiện EXW; tính toán so sánh 3 phương án tuyến: Tuyến 1 (Road – Sea – Road nhập trực tiếp về cảng Đà Nẵng), Tuyến 2 (Road – Air – Road vận chuyển nhanh bằng đường hàng không), Tuyến 3 (Road – Sea – Road trung chuyển qua Cảng Cát Lái, TP.HCM); xây dựng quy trình lập chứng từ và xử lý tổn thất hàng công nghiệp giá trị cao.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả tính toán định lượng: Đề tài đã xây dựng hệ thống dữ liệu chi phí và thời gian chi tiết cho các phương án vận tải kết nối Đà Nẵng với thị trường Ấn Độ, chỉ rõ tuyến đường bộ kết hợp đường biển (Road - Sea - Road qua Cảng Hải Phòng hoặc Cảng Tiên Sa) đem lại sự cân bằng tối ưu giữa chi phí logistics (2.454,75 USD/container 40'HC cho lô hạt tiêu xuất khẩu) và thời gian vận chuyển toàn trình (khoảng 12 - 13 ngày).
- Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Hoàn thiện sơ đồ hóa quy trình 11 bước trong công tác tổ chức vận tải đa phương thức dành cho doanh nghiệp giao nhận (MTO/Freight Forwarder), kết nối chặt chẽ giữa các khâu khai báo hải quan, hun trùng kiểm dịch, bốc xếp nội địa, vận tải chặng chính và giao hàng chặng cuối theo Incoterms 2020.
- Đóng góp ứng dụng thực tiễn: Làm rõ những vướng mắc hạ tầng giao thông của Đà Nẵng (áp lực giao thông trục Ngô Quyền dẫn vào cảng Tiên Sa, hạn chế của hệ thống ga đường sắt cụt nội đô) và đưa ra các đề xuất quy hoạch trung tâm logistics gắn liền với Cảng Liên Chiểu và các nút giao cao tốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Các số liệu cước vận tải biển (Ocean Freight) và phụ phí Local Charges phản ánh biểu cước tại thời điểm tháng 01/2024, có thể biến động theo chu kỳ thị trường và giá nhiên liệu hàng hải thế giới.
- Một số phương án vận tải đường bộ kết hợp đường sắt liên quốc gia qua Myanmar (Tuyến số 2) chủ yếu được xây dựng trên mô hình lý thuyết, còn gặp rào cản về thủ tục quá cảnh biên giới và tính đồng bộ khổ đường sắt giữa các quốc gia Đông Nam Á.
- Hướng phát triển:
- Mở rộng phân tích công tác tổ chức vận tải đa phương thức cho các nhóm hàng hóa chuyên biệt khác (hàng siêu trường siêu trọng, hàng chuỗi lạnh nông thủy sản).
- Nghiên cứu sâu phương án gom hàng và kết nối chuỗi cung ứng khi dự án Cảng nước sâu Liên Chiểu và ga hàng hóa đường sắt Kim Liên mới chính thức đi vào vận hành.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên các ngành Quản trị Logistics, Quản lý và kinh doanh vận tải, Kinh tế vận tải, Kinh doanh quốc tế đang thực hiện đồ án, khóa luận hoặc bài tập lớn về vận tải đa phương thức và nghiệp vụ ngoại thương.
- Chuyên viên giao nhận vận tải, nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu cần tham khảo quy trình bóc tách chi phí Local Charges hai đầu cảng (Việt Nam - Ấn Độ), biểu mẫu vận đơn đa phương thức và quy trình xử lý rủi ro hàng nông sản nhạy cảm với độ ẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Lô hàng xuất khẩu hạt tiêu từ Đà Nẵng đi Ấn Độ trong đề tài được thực hiện theo điều kiện Incoterms nào và có yêu cầu kỹ thuật gì đặc thù?
Lô hàng gồm 1.050 bao hạt tiêu đen (tổng trọng lượng 26.323,5 kg đóng trong 1 container 40’HC, trị giá 97.125 USD) được giao dịch theo điều kiện Incoterms 2020 DAP (Delivered at Place) tại kho của bên mua ở Cochin, bang Kerala, Ấn Độ. Hạt tiêu là nông sản nhạy cảm với độ ẩm, do đó yêu cầu kỹ thuật bắt buộc phải duy trì độ ẩm hạt dưới 13%, đóng trong bao giấy kraft chống thấm, trang bị túi hút ẩm và khử trùng trong container nhằm ngăn ngừa hiện tượng ẩm mốc trong suốt hành trình trên biển.
2. Tổng chi phí và thời gian vận chuyển của Tuyến số 1 (Road – Sea – Road qua cảng Hải Phòng) cho lô hàng hạt tiêu xuất khẩu là bao nhiêu?
Tổng chi phí vận tải toàn tuyến là 2.454,75 USD, bao gồm 2.027,00 USD chi phí tại đầu Việt Nam (vận chuyển đường bộ Đà Nẵng - Hải Phòng, cước biển O/F, THC, hun trùng kiểm dịch, phí chứng từ...) và 427,75 USD chi phí tại đầu Ấn Độ (THC đến, D/O, nâng hạ, vận chuyển nội địa tại Cochin...). Tổng thời gian vận chuyển toàn trình là 12 ngày 16 giờ 40 phút trên tổng quãng đường 6.678,44 km.
3. Cơ sở hạ tầng cảng biển Đà Nẵng (Cảng Tiên Sa) được đề tài ghi nhận với những thông số kỹ thuật chính nào?
Khu bến cảng Tiên Sa sở hữu gần 1.700m chiều dài cầu bến, luồng tàu vào cảng dài 6,3 km với độ sâu -11m và đê chắn sóng dài 450m. Cảng có khả năng tiếp nhận tàu hàng tổng hợp trọng tải đến 50.000 DWT, tàu container đến 2.500 TEU, tàu khách du lịch đến 150.000 GT, năng lực khai thác đạt 8 - 10 triệu tấn/năm cùng diện tích kho bãi mặt bằng khoảng 30 ha (bãi container 83.309 m²).
4. Đề tài chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi nào gây tắc nghẽn giao thông và logistics tại TP. Đà Nẵng?
Đề tài xác định 3 nguyên nhân chính: (1) Hạ tầng xung đột do xe container ra vào cảng Tiên Sa tập trung cao độ trên trục đường Ngô Quyền, ga đường sắt trung tâm là mô hình ga cụt nằm trong nội đô, và sân bay chia cắt không gian đô thị Đông - Tây; (2) Hoạt động vận tải thiếu cân đối khi phương tiện cá nhân chiếm 80% thị phần lưu thông trong khi vận tải công cộng chỉ đạt 20%; (3) Chính sách logistics chưa hình thành được trung tâm logistics tầm cỡ quốc gia/quốc tế để dẫn dắt chuỗi cung ứng toàn vùng.
5. Lô hàng nhập khẩu túi khí vô lăng Seltos được tổ chức theo điều kiện thương mại nào và khảo sát những phương thức vận tải nào?
Lô hàng phụ tùng ô tô nhập khẩu từ Ấn Độ về Đà Nẵng được thiết lập theo điều kiện EXW (Ex Works). Nhóm tác giả khảo sát và so sánh 3 phương án vận tải: Tuyến 1 (Road – Sea – Road nhập trực tiếp về cảng Đà Nẵng), Tuyến 2 (Road – Air – Road vận chuyển hàng không cho nhu cầu khẩn cấp), và Tuyến 3 (Road – Sea – Road trung chuyển qua Cảng Cát Lái, TP.HCM).
Kết luận
Bản thiết kế môn học "Quản trị vận tải đa phương thức" của nhóm sinh viên Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM đã phân tích toàn diện hiện trạng kết cấu hạ tầng giao thông và mạng lưới logistics của Thành phố Đà Nẵng. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng hoàn chỉnh quy trình 11 bước tổ chức vận tải đa phương thức cho hai lô hàng xuất nhập khẩu cụ thể (hạt tiêu và linh kiện ô tô) trên tuyến Đà Nẵng – Ấn Độ theo chuẩn Incoterms 2020. Các phương án so sánh tuyến, bảng bóc tách chi phí chi tiết và kịch bản xử lý rủi ro trong tài liệu mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác đào tạo và nghiên cứu nghiệp vụ logistics đa phương thức.