Tổng quan nghiên cứu

Viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi rút viêm gan B (HBV) gây ra, có thể dẫn đến nhiễm trùng mạn tính, xơ gan và ung thư gan. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ nhiễm HBV cao nhất tập trung ở khu vực Tây Thái Bình Dương và châu Phi, với khoảng 6,2% và 6,1% dân số trưởng thành bị nhiễm. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 7,8 triệu người nhiễm HBV, chiếm tỷ lệ khoảng 8,1% dân số, gây ra gần 80.000 ca ung thư gan và 40.000 ca tử vong mỗi năm. Việc chẩn đoán và theo dõi điều trị viêm gan B chủ yếu dựa vào xét nghiệm định lượng HBV-DNA trong huyết tương hoặc huyết thanh, giúp đánh giá mức độ nhiễm vi rút và hiệu quả điều trị.

Xét nghiệm định lượng HBV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR được áp dụng rộng rãi nhờ độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Tuy nhiên, chất lượng kết quả xét nghiệm còn phụ thuộc vào phương pháp và kỹ năng kỹ thuật viên, do đó chương trình ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm (EQA) đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chất lượng. Hiện nay, việc cung cấp mẫu ngoại kiểm định lượng HBV-DNA còn nhiều hạn chế do mẫu nhập khẩu có giá thành cao, nguồn cung không ổn định và yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt. Mẫu ngoại kiểm dạng huyết tương đông khô được xem là giải pháp tối ưu nhằm tăng độ ổn định, giảm chi phí vận chuyển và kéo dài thời gian lưu trữ.

Nghiên cứu này nhằm xây dựng quy trình sản xuất mẫu huyết tương đông khô HBV-DNA theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17043:2010, đánh giá tính đồng nhất, độ ổn định và sự phù hợp của mẫu trên nhiều phương pháp xét nghiệm khác nhau. Thời gian nghiên cứu từ tháng 11/2020 đến tháng 5/2021 tại Trung tâm Kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm y học và Trung tâm Y sinh học phân tử, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng chương trình ngoại kiểm, hỗ trợ chuẩn hóa xét nghiệm định lượng HBV-DNA trong nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và tiêu chuẩn quốc tế sau:

  • Lý thuyết về vi rút viêm gan B (HBV): HBV thuộc họ Hepadnaviridae, có bộ gen DNA vòng không khép kín dài khoảng 3200 base, gồm 10 kiểu gen (A-J). Vi rút có ba loại kháng nguyên chính: HBsAg, HBeAg và HBcAg, tương ứng với các kháng thể Anti-HBs, Anti-HBe và Anti-HBc. Việc định lượng HBV-DNA giúp đánh giá mức độ nhân lên của vi rút và khả năng lây nhiễm.

  • Mô hình kỹ thuật real-time PCR với đầu dò TaqMan: Kỹ thuật này sử dụng các cặp mồi và đầu dò đặc hiệu để khuếch đại và phát hiện DNA vi rút trong thời gian thực, cho phép định lượng chính xác nồng độ HBV-DNA với giới hạn phát hiện thấp đến vài copies/mL.

  • Tiêu chuẩn ISO/IEC 17043:2010 và ISO 13528:2015: Áp dụng cho quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm và đánh giá tính đồng nhất, độ ổn định của mẫu thử thành thạo trong chương trình ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm.

  • Khái niệm và tiêu chuẩn mẫu thử thành thạo: Mẫu phải đảm bảo tính đồng nhất (CV% khối lượng dung dịch phân phối < 1%) và độ ổn định trong suốt quá trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển.

  • Công nghệ đông khô (lyophilization): Quá trình bảo quản mẫu bằng cách cấp đông và sấy khô trong môi trường chân không, giúp giữ nguyên cấu trúc và tính chất sinh học của mẫu, tăng độ ổn định và thời gian lưu trữ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm gồm ba giai đoạn chính: xây dựng quy trình sản xuất mẫu huyết tương đông khô HBV-DNA; đánh giá tính đồng nhất và độ ổn định của mẫu; đánh giá sự phù hợp của mẫu trên nhiều phương pháp xét nghiệm.

  • Nguồn dữ liệu và vật liệu: Chế phẩm huyết tương dương tính HBsAg được cung cấp từ Bệnh viện Truyền máu - Huyết học TP. Hồ Chí Minh, cùng với huyết tương tươi đông lạnh âm tính với HBV, HCV, HIV. Các hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao được chuẩn bị theo hướng dẫn nhà sản xuất.

  • Cỡ mẫu: Giai đoạn đánh giá tính đồng nhất và độ ổn định sử dụng 30 mẫu cho 3 lô nồng độ (cao, trung bình, dưới ngưỡng phát hiện). Giai đoạn thử nghiệm trên nhiều phương pháp sử dụng 6 lô mẫu (S1-S6), trong đó có 2 lô giống nhau để đánh giá độ lặp lại.

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên bằng phần mềm Microsoft Excel 16.

  • Phương pháp phân tích: Định lượng HBV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR trên thiết bị MasterCycler RealPlex4 (Eppendorf, Đức) sử dụng bộ hóa chất AccuRive sDNA Prep Kit và AccuPid HBV Quantification Kit. Đánh giá tính đồng nhất về khối lượng dung dịch phân phối và nồng độ HBV-DNA theo tiêu chuẩn ISO 13528:2015. Đánh giá độ ổn định vận chuyển và bảo quản qua nhiều thời điểm khác nhau, sử dụng phép kiểm T-test và phân tích thống kê trên phần mềm STATA 14.

  • Quy trình sản xuất mẫu đông khô: Bao gồm xử lý nguyên liệu (bất hoạt nhiệt, lọc vi sinh), pha loãng huyết tương theo nồng độ mục tiêu, phân phối mẫu vào lọ thủy tinh đã tiệt trùng, đông khô theo quy trình gồm giai đoạn sấy sơ cấp và thứ cấp với điều kiện áp suất và nhiệt độ kiểm soát nghiêm ngặt.

  • Kiểm soát chất lượng: Đánh giá cảm quan mẫu đông khô, tính đồng nhất, độ ổn định, độ ẩm mẫu và khối lượng phân phối. Mẫu đạt yêu cầu khi CV% khối lượng phân phối < 1%, độ ổn định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0,05).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Quy trình sản xuất mẫu huyết tương đông khô HBV-DNA được hoàn thiện với các bước xử lý nguyên liệu, pha loãng, phân phối và đông khô đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Nồng độ HBV-DNA mục tiêu được thiết lập ở ba mức: cao (6,50 ± 0,5 log10 copies/mL), trung bình (4,50 ± 0,5 log10 copies/mL) và dưới ngưỡng phát hiện.

  2. Tính đồng nhất của mẫu đạt yêu cầu: Đánh giá 10 mẫu ngẫu nhiên trên mỗi lô cho thấy hệ số biến thiên (CV%) khối lượng dung dịch phân phối dưới 1%, đảm bảo tính đồng nhất về thể tích mẫu. Nồng độ HBV-DNA trong các lọ mẫu có độ lệch chuẩn thấp, phù hợp với tiêu chuẩn ISO 13528:2015.

  3. Độ ổn định mẫu được duy trì trong suốt quá trình bảo quản và vận chuyển: Qua 5 thời điểm đánh giá độ ổn định vận chuyển (3-7 ngày) và 9 thời điểm đánh giá độ ổn định bảo quản (10-150 ngày) ở các nhiệt độ khác nhau (-80°C, -20°C, 25°C, 37°C), nồng độ HBV-DNA không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0,05), chứng tỏ mẫu đông khô ổn định trong điều kiện thực tế.

  4. Mẫu huyết tương đông khô HBV-DNA phù hợp trên nhiều phương pháp xét nghiệm: Kết quả phân tích từ 6 phương pháp xét nghiệm khác nhau tại các đơn vị tham gia chương trình ngoại kiểm cho thấy sự tương đồng về nồng độ HBV-DNA, với chỉ số độ lệch chuẩn (SDI) phần lớn nằm trong khoảng chấp nhận (|SDI| ≤ 2,0). Hai lô mẫu có nồng độ giống nhau (S4 và S5) cho kết quả lặp lại tốt, chứng minh tính ổn định và đồng nhất của mẫu.

Thảo luận kết quả

Quy trình sản xuất mẫu huyết tương đông khô HBV-DNA được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tính đồng nhất và độ ổn định của mẫu. Việc sử dụng công nghệ đông khô giúp mẫu có độ bền cao, giảm thiểu rủi ro trong vận chuyển và bảo quản so với mẫu dạng lỏng truyền thống. Kết quả đánh giá tính đồng nhất và độ ổn định phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về sản xuất mẫu chuẩn sinh học.

Sự phù hợp của mẫu trên nhiều phương pháp xét nghiệm khác nhau cho thấy mẫu có thể được sử dụng rộng rãi trong chương trình ngoại kiểm, góp phần nâng cao chất lượng xét nghiệm định lượng HBV-DNA trong nước. Kết quả này tương đồng với báo cáo của các chương trình ngoại kiểm quốc tế, nơi tỷ lệ kết quả chấp nhận tăng lên đáng kể sau nhiều năm triển khai.

Việc áp dụng tiêu chuẩn ISO/IEC 17043:2010 và ISO 13528:2015 trong nghiên cứu giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của mẫu ngoại kiểm, đồng thời tạo cơ sở pháp lý và kỹ thuật cho các đơn vị cung cấp mẫu trong nước. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ biểu diễn sự ổn định nồng độ HBV-DNA theo thời gian và bảng so sánh kết quả SDI của các phòng xét nghiệm tham gia.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Triển khai sản xuất mẫu huyết tương đông khô HBV-DNA quy mô lớn nhằm đáp ứng nhu cầu ngoại kiểm định lượng HBV-DNA trong nước, giảm phụ thuộc vào nguồn mẫu nhập khẩu. Thời gian thực hiện trong 12 tháng, chủ thể là Trung tâm Kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm y học.

  2. Xây dựng hướng dẫn kỹ thuật chuẩn cho quy trình sản xuất và sử dụng mẫu đông khô theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17043:2010, đảm bảo tính đồng nhất và độ ổn định mẫu trong toàn bộ chu trình. Thời gian 6 tháng, chủ thể là các đơn vị cung cấp mẫu và phòng xét nghiệm.

  3. Mở rộng chương trình ngoại kiểm định lượng HBV-DNA với mẫu đông khô cho các phòng xét nghiệm trên toàn quốc, tăng cường kiểm soát chất lượng xét nghiệm và nâng cao độ tin cậy kết quả. Thời gian 1 năm, chủ thể là Bộ Y tế và các trung tâm kiểm chuẩn.

  4. Đào tạo và nâng cao năng lực kỹ thuật viên phòng xét nghiệm về quy trình ngoại kiểm và kỹ thuật real-time PCR, đảm bảo thực hiện đúng quy trình và xử lý kết quả chính xác. Thời gian liên tục, chủ thể là các cơ sở đào tạo và trung tâm kiểm chuẩn.

  5. Nghiên cứu mở rộng ứng dụng công nghệ đông khô cho các mẫu xét nghiệm khác nhằm đa dạng hóa nguồn mẫu ngoại kiểm, nâng cao chất lượng xét nghiệm y học. Thời gian 2 năm, chủ thể là các viện nghiên cứu và trung tâm kiểm chuẩn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các trung tâm kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm y học: Nghiên cứu cung cấp quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm chuẩn, giúp nâng cao chất lượng chương trình ngoại kiểm và đảm bảo tính đồng nhất, độ ổn định mẫu.

  2. Phòng xét nghiệm y học và bệnh viện: Tham khảo để hiểu rõ về quy trình ngoại kiểm, áp dụng mẫu huyết tương đông khô trong đánh giá chất lượng xét nghiệm định lượng HBV-DNA, từ đó cải thiện độ chính xác và tin cậy kết quả xét nghiệm.

  3. Các nhà nghiên cứu và sinh viên ngành kỹ thuật xét nghiệm y học: Tài liệu chi tiết về công nghệ đông khô, kỹ thuật real-time PCR và tiêu chuẩn ISO trong sản xuất mẫu chuẩn, hỗ trợ phát triển nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực xét nghiệm.

  4. Cơ quan quản lý y tế và Bộ Y tế: Cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật để xây dựng chính sách, quy định về ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mẫu huyết tương đông khô HBV-DNA có ưu điểm gì so với mẫu lỏng?
    Mẫu đông khô có độ ổn định cao hơn, giảm rủi ro tràn đổ, dễ vận chuyển và bảo quản ở nhiệt độ phòng hoặc lạnh, tiết kiệm chi phí vận chuyển so với mẫu lỏng cần bảo quản lạnh nghiêm ngặt.

  2. Tiêu chuẩn ISO/IEC 17043:2010 áp dụng như thế nào trong nghiên cứu này?
    Tiêu chuẩn này quy định yêu cầu về chương trình ngoại kiểm, bao gồm quy trình sản xuất mẫu, đánh giá tính đồng nhất và độ ổn định, đảm bảo mẫu ngoại kiểm đạt chất lượng và phù hợp sử dụng trong đánh giá thành thạo.

  3. Làm thế nào để đánh giá tính đồng nhất của mẫu ngoại kiểm?
    Tính đồng nhất được đánh giá bằng cách chọn ngẫu nhiên nhiều mẫu trong lô, phân tích nồng độ HBV-DNA và khối lượng dung dịch phân phối, tính hệ số biến thiên (CV%). CV% dưới 1% được coi là đạt yêu cầu.

  4. Quy trình đông khô gồm những giai đoạn nào?
    Quy trình gồm bốn giai đoạn: tiền xử lý (xử lý mẫu, thêm chất ổn định), cấp đông (đông lạnh mẫu), sấy sơ cấp (thăng hoa nước đá trong môi trường chân không), và sấy thứ cấp (loại bỏ nước liên kết còn lại).

  5. Mẫu ngoại kiểm có thể sử dụng cho các phương pháp xét nghiệm khác nhau không?
    Có, nghiên cứu đã đánh giá mẫu trên 6 phương pháp xét nghiệm khác nhau và kết quả cho thấy mẫu phù hợp, giúp các phòng xét nghiệm sử dụng đa dạng kỹ thuật vẫn đảm bảo độ chính xác và tin cậy.

Kết luận

  • Đã xây dựng thành công quy trình sản xuất mẫu huyết tương đông khô HBV-DNA theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17043:2010, đảm bảo tính đồng nhất và độ ổn định mẫu.
  • Mẫu ngoại kiểm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, phù hợp sử dụng trong chương trình ngoại kiểm định lượng HBV-DNA trên nhiều phương pháp xét nghiệm.
  • Công nghệ đông khô giúp tăng độ bền mẫu, giảm chi phí vận chuyển và bảo quản, nâng cao hiệu quả chương trình ngoại kiểm trong nước.
  • Kết quả nghiên cứu góp phần chuẩn hóa xét nghiệm định lượng HBV-DNA, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị viêm gan B hiệu quả hơn.
  • Đề xuất triển khai sản xuất quy mô lớn, mở rộng chương trình ngoại kiểm và đào tạo kỹ thuật viên để nâng cao chất lượng xét nghiệm trong toàn quốc.

Các đơn vị liên quan nên phối hợp triển khai áp dụng quy trình sản xuất mẫu đông khô, đồng thời mở rộng chương trình ngoại kiểm nhằm nâng cao chất lượng xét nghiệm HBV-DNA, góp phần kiểm soát dịch bệnh viêm gan B hiệu quả.