Nghiên Cứu Điều Kiện Phân Tích Thuốc Kháng Sinh Họ β-Lactam

Luận văn thạc sĩ y tế phân tích nghiên cứu điều kiện phân tích thuốc kháng sinh họ p lactam trong các mẫu sinh học và dược phẩm, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2011

88
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thuốc Kháng Sinh β Lactam Giới Thiệu

Ngày nay, khi xã hội ngày càng phát triển, vấn đề sức khỏe được quan tâm hàng đầu, đặc biệt là các sản phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe. Trong y học hiện đại, các β-Lactam là thuốc kháng sinh tổng hợp quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong y học và thú y từ năm 1938. Thuốc kháng sinh β-Lactam là loại kháng sinh được dùng nhiều nhất hiện nay. Kháng sinh giúp y học loại bỏ các dịch bệnh nguy hiểm và điều trị hiệu quả nhiều bệnh do vi khuẩn. Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng liều lượng và cách dùng có thể dẫn đến tình trạng vi khuẩn kháng thuốc, gây khó khăn cho việc điều trị. Ngoài ra, còn gây lãng phí khi sử dụng kháng sinh cho các bệnh do virus. Đối với người cao tuổi, dư lượng kháng sinh trong nước tiểu có thể gây ra các bệnh về thận. Kiểm soát và phân tích thuốc kháng sinh là biện pháp cần thiết để nâng cao hiệu quả sử dụng. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với detector huỳnh quang là một hướng nghiên cứu mới, ngày càng được ứng dụng nhiều trong các phòng thí nghiệm.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Thuốc Kháng Sinh β Lactam

β-Lactam là các kháng sinh có vòng β-Lactam trong phân tử. Bao gồm các nhóm: penicillin, cephalosporin, monobactam, carbapenem, trong đó penicillin và cephalosporin là hai nhóm phổ biến nhất. Penicillin thu được từ nấm Penicillium, còn cephalosporin từ nấm Cephalosporium. Cấu trúc cơ bản của penicillin gồm 2 vòng: thiazolidin và β-Lactam. Cephalosporin có cấu trúc chung gồm vòng β-Lactam gắn với dị vòng 6 cạnh. Sự thay đổi gốc R tạo ra các penicillin và cephalosporin khác nhau về độ bền, dược động học và phổ kháng khuẩn.

1.2. Tính Chất Vật Lý và Hóa Học Của β Lactam

Các β-Lactam thường ở dạng bột kết tinh màu trắng. Dạng axit ít tan trong nước, dạng muối natri và kali dễ tan. Chúng tan trong metanol và một số dung môi hữu cơ phân cực vừa phải. Các β-Lactam tan trong dung dịch axit và kiềm loãng do chứa nhóm –COOH và –NH2. Cực đại hấp phụ chủ yếu do nhân phenyl. Trong môi trường axit, kiềm, β-Lactamase có tác dụng phân cắt khung phân tử, mở vòng β-Lactam làm kháng sinh mất tác dụng. Các β-Lactam là các axit với nhóm –COOH có pKa = 2,5 - 2,8 tùy vào cấu trúc phân tử.

II. Vấn Đề Lạm Dụng Thuốc Kháng Sinh β Lactam Thực Trạng

Tình hình lạm dụng kháng sinh đang là một vấn đề nhức nhối ở Việt Nam và trên thế giới. Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách, không đúng chỉ định, và không cần thiết đã dẫn đến tình trạng vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng. Điều này gây khó khăn cho việc điều trị bệnh và làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm môi trường do kháng sinh. Theo báo cáo, hơn 70% bệnh nhân dị ứng do dùng kháng sinh, trong đó có không ít trẻ em. Sốc phản vệ do dùng kháng sinh là tai biến nghiêm trọng nhất, dễ gây tử vong. Nhiều loại kháng sinh gần như đã bị kháng hoàn toàn. Các nhà chuyên môn đã báo động về hậu quả nguy hiểm của sự lạm dụng kháng sinh từ nhiều chục năm nay.

2.1. Hậu Quả Của Việc Lạm Dụng Thuốc Kháng Sinh

Việc lạm dụng thuốc kháng sinh dẫn đến sự gia tăng các vi khuẩn kháng thuốc, khiến cho việc điều trị các bệnh nhiễm trùng trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Vi khuẩn kháng thuốc có thể lây lan nhanh chóng, gây ra các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng và thậm chí tử vong. Ngoài ra, việc sử dụng kháng sinh không cần thiết còn gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh. Việc sử dụng bừa bãi các Cephalosporin khiến Enterococcus trở nên đề kháng và cũng đã xuất hiện các vi trùng Enterococcus kháng Vancomycin.

2.2. Giải Pháp Kiểm Soát Lạm Dụng Kháng Sinh Hướng Đi

Để kiểm soát tình trạng lạm dụng kháng sinh, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các cơ sở y tế và người dân. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về việc sử dụng kháng sinh đúng cách. Các bác sĩ cần tuân thủ các hướng dẫn điều trị, chỉ kê đơn kháng sinh khi thực sự cần thiết. Các phòng thí nghiệm cần tăng cường khả năng chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng, giúp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác, đo lường độ nhạy của kháng sinh, đo nồng độ kháng sinh trong máu.

III. Phương Pháp HPLC Phân Tích Thuốc Kháng Sinh β Lactam Cách

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là một phương pháp phân tích mạnh mẽ và hiệu quả để xác định và định lượng thuốc kháng sinh β-Lactam trong các mẫu sinh học và dược phẩm. Phương pháp này có độ nhạy cao, khả năng tách chọn lọc tốt và thời gian phân tích ngắn. HPLC sử dụng một cột chứa pha tĩnh và một pha động để tách các chất phân tích dựa trên sự khác biệt về ái lực của chúng với hai pha này. Các chất phân tích sau đó được phát hiện bằng một detector, thường là detector UV hoặc detector huỳnh quang.

3.1. Nguyên Tắc Cơ Bản và Trang Bị Của Phương Pháp HPLC

Nguyên tắc cơ bản của HPLC là sự phân tách các chất phân tích dựa trên sự khác biệt về ái lực của chúng với pha tĩnh và pha động. Pha tĩnh là một chất rắn được nhồi trong cột, còn pha động là một dung môi lỏng được bơm qua cột. Các chất phân tích sẽ di chuyển qua cột với tốc độ khác nhau, tùy thuộc vào ái lực của chúng với hai pha này. Trang bị của một hệ thống HPLC bao gồm: bơm, bộ tiêm mẫu, cột sắc ký, detector và hệ thống xử lý dữ liệu.

3.2. Kỹ Thuật Dẫn Xuất Hóa β Lactam Với Thuốc Thử NBD F

Để tăng độ nhạy của phương pháp HPLC, các β-Lactam thường được dẫn xuất hóa bằng các thuốc thử huỳnh quang, chẳng hạn như NBD-F. Quá trình dẫn xuất hóa giúp tạo ra các dẫn xuất có khả năng phát huỳnh quang mạnh, giúp tăng cường tín hiệu và cải thiện độ nhạy của phương pháp. Các điều kiện dẫn xuất hóa cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất dẫn xuất hóa cao và tạo ra các dẫn xuất ổn định.

IV. Ứng Dụng HPLC Định Lượng β Lactam Mẫu Sinh Học Dược Phẩm

Phương pháp HPLC đã được ứng dụng rộng rãi để định lượng β-Lactam trong nhiều loại mẫu khác nhau, bao gồm mẫu sinh học (huyết tương, nước tiểu, mô) và mẫu dược phẩm (viên nén, dung dịch tiêm). Việc định lượng β-Lactam trong các mẫu này rất quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị, theo dõi nồng độ thuốc trong cơ thể và đảm bảo chất lượng thuốc. Kết quả phân tích giúp kiểm soát và đánh giá chất lượng thuốc cũng như đánh giá các ảnh hưởng mà thuốc gây ra cho cơ thể.

4.1. Phân Tích Định Lượng β Lactam Trong Mẫu Sinh Học

Việc phân tích định lượng β-Lactam trong mẫu sinh học (máu, nước tiểu) đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi dược động học và dược lực học của thuốc. Kết quả phân tích giúp xác định nồng độ thuốc trong cơ thể theo thời gian, từ đó đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp. Việc chuẩn bị mẫu (ví dụ: chiết pha rắn) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của kết quả.

4.2. Kiểm Nghiệm β Lactam Trong Mẫu Dược Phẩm Bằng HPLC

HPLC được sử dụng rộng rãi để kiểm tra chất lượng của thuốc β-Lactam trong các mẫu dược phẩm. Phương pháp này giúp xác định hàm lượng hoạt chất, phát hiện các tạp chất và đánh giá độ ổn định của thuốc. Kết quả phân tích đảm bảo rằng thuốc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn trước khi được đưa ra thị trường. Phương pháp này cũng cần được valid hóa phương pháp để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.

V. Valid Hóa Phương Pháp HPLC Phân Tích β Lactam Bí Quyết

Việc valid hóa phương pháp HPLC là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính chính xác, tin cậy và ổn định của kết quả phân tích. Quá trình valid hóa bao gồm việc đánh giá các thông số như độ tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ đúng, độ lặp lại và độ ổn định. Kết quả valid hóa chứng minh rằng phương pháp HPLC phù hợp cho mục đích phân tích và đáng tin cậy để đưa ra các quyết định quan trọng.

5.1. Các Thông Số Quan Trọng Trong Valid Hóa Phương Pháp HPLC

Các thông số quan trọng trong valid hóa phương pháp HPLC bao gồm: Độ tuyến tính (mối quan hệ giữa tín hiệu và nồng độ), Giới hạn phát hiện (LOD - nồng độ thấp nhất có thể phát hiện được), Giới hạn định lượng (LOQ - nồng độ thấp nhất có thể định lượng được), Độ đúng (độ gần đúng giữa kết quả đo và giá trị thực), Độ lặp lại (độ phân tán của các kết quả đo lặp lại) và Độ ổn định (sự thay đổi của kết quả theo thời gian). Các thông số này cần được đánh giá và chứng minh đạt yêu cầu trước khi phương pháp được sử dụng.

5.2. Đảm Bảo Độ Ổn Định Của β Lactam Trong Quá Trình Phân Tích

Độ ổn định của β-Lactam trong quá trình phân tích là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Các β-Lactam có thể bị phân hủy trong điều kiện phân tích, do đó cần phải có các biện pháp để đảm bảo độ ổn định của chúng. Các biện pháp này có thể bao gồm việc sử dụng các dung môi thích hợp, điều chỉnh pH, và bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp. Đồng thời, thời gian từ khi lấy mẫu tới khi phân tích cần được rút ngắn tối đa.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu β Lactam Tương Lai

Nghiên cứu và phân tích thuốc kháng sinh β-Lactam đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thuốc, theo dõi hiệu quả điều trị và kiểm soát tình trạng kháng thuốc. Phương pháp HPLC là một công cụ mạnh mẽ để thực hiện các phân tích này. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích nhanh hơn, nhạy hơn và hiệu quả hơn, cũng như tìm kiếm các giải pháp để giảm thiểu tình trạng kháng thuốc.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Đạt Được

Các kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp HPLC có thể được sử dụng hiệu quả để phân tích thuốc kháng sinh β-Lactam trong các mẫu sinh học và dược phẩm. Các điều kiện phân tích đã được tối ưu hóa để đảm bảo độ nhạy, độ chính xác và độ ổn định của kết quả. Các thông số valid hóa phương pháp đã được đánh giá và chứng minh đạt yêu cầu.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Phân Tích β Lactam Tiếp Theo

Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích β-Lactam kết hợp LC-MS/MS để tăng cường độ nhạy và độ chọn lọc. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích nhanh chóng và dễ dàng sử dụng tại chỗ, cũng như tìm kiếm các biện pháp để giảm thiểu tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn. Việc ứng dụng các phương pháp tiên tiến vào nghiên cứu dược động họcdược lực học cũng là một hướng đi đầy tiềm năng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay, khi xã hội ngày càng phát triển thì vấn đề sức khỏe của con người ngày càng được quan tâm, đặc biệt là các sản phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người. Trong y học hiện đại, các β - Lactam là thuốc kháng sinh tổng hợp quan trọng chữa bệnh con người, thú y từ khi chúng được giới thiệu vào thị trường vào năm 1938 và là loại kháng sinh được dùng nhiều nhất hiện nay. Nhờ các thuốc kháng sinh mà y học có thể loại bỏ được các dịch bệnh nguy hiểm như dịch hạch, tả, thương hàn, và điều trị hiệu quả nhiều bệnh gây ra bởi vi khuẩn. Nhưng, nếu liều lượng và cách dùng kháng sinh không đúng sẽ dễ bị vi khuẩn nhờn thuốc, kháng thuốc, từ đó việc chữa trị càng khó khăn.

Ngoài ra, còn gây lãng phí cho người bệnh vì có những bệnh do vi rút không chữa được bằng kháng sinh nhưng vẫn dùng kháng sinh, gây khó khăn cho việc chuẩn đoán các bệnh và ảnh hưởng tới sức khỏe người bệnh. Đối với những người cao tuổi , lươ ̣ng dư kháng sinh trong nư ớc tiểu nhiề u, còn gây ra các bệnh về thận. Đồng thời, lươ ̣ng dư này thải ra môi trường sẽ gây lên những hâ ̣u quả vô cùng nghiêm tro ̣ng. Vì vậy, kiểm soát và phân tích thuốc kháng sinh đối với người bệnh là biện pháp cần thiết để nâng cao hiệu quả sử dụng chúng.

Có rất nhiều phương pháp tách khác nhau. Trong đó, phương pháp tách sắc ký là phương pháp tách chọn lọc có độ nhạy cao, lượng mẫu bơm ít, thời gian phân tích ngắn. Tách và xác định đồng thời kháng sinh β - Lactam bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng detector huỳnh quang trong mẫu sinh học và dược phẩm là một hướng nghiên cứu mới, với những ưu điểm của nó ngày càng được áp dụng nhiều trong các phòng thí nghiệm và phân tích mẫu dịch vụ. Trên cơ sở đó, chúng tôi chọn đề tài là: “Nghiên cứu điều kiện phân tích thuốc kháng sinh họ β - Lactam trong các mẫu sinh học và dƣợc phẩm ”.pham Chuyên ngành Hoá Phân tích 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc sĩ Trần Thị Dung CHƢƠNG 1.

Kháng sinh β - Lactam 1. Định nghĩa Là các kháng sinh mà phân tử chứa vòng β-Lactam. Gồm các nhóm: penicillin, cephalosporin, monobactam, cacbapenem trong đó hai nhóm sử dụng phổ biến và lớn nhất là penicillin và cephalosporin. Các penicillin thu được từ môi trường nuôi cấy nấm Penicilium notatum và Penicillium chryrogenum, bán tổng hợp từ axit 6-amino penicillanic (6APA).

Các cephalosporin tự nhiên được phân lập từ môi trường nuôi cấy nấm Cephalosporium acremonium và bán tổng hợp từ axit 7-amino cephalosporinic (7ACA) xuất phát từ các kháng sinh thiên nhiên [1]. Cấu trúc và phân loại * Các penicillin Các penicillin đều có cấu trúc cơ bản gồm 2 vòng: vòng thiazolidin, vòng β- Lactam S R CO N 4 CH3 H 6 5 3 7 1 N 2 CH3 O COOM Hình 1. Công thức cấu tạo các kháng sinh penicillin Tên gọi chung công thức của các penicillin khi chưa có gốc R là: (2S,5R,6R 3,3-dimethyl-7-oxo-4-thia-1-azabicyclo[3.0]heptane-2-carboxylic acid Khi thay thế R bằng các gốc khác nhau, những cacbon bất đối có cấu hình 2S, 5R, 6R ta có các penicilin có độ bền, dược động học và phổ kháng khuẩn khác nhau. Với M là gốc cation thường là: K, Na, H.

Nhóm kháng sinh penicillin được chia thành 3 nhóm chính với hoạt tính khác nhau [1].pham Chuyên ngành Hoá Phân tích 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc sĩ Trần Thị Dung Bảng 1. Phân loại và cấu trúc một số penicillin Tên kháng sinh R Hoạt tính Gồm các Penicillin tự Nhóm penicillin PenicillinG CH2- nhiên và dẫn chất.Phổ tự nhiên (PENG) hẹp: vi khuẩn gram(+). Benzyl Benzathin Không kháng β- lactamase CH3 Nhóm penicillin kháng penicilliiase C- Oxacillin N O Là các Penicillin bán (OXA) 6-[(5-methyl-3-phenyl-1,2-oxazole-4- tổng hợp. Phổ hẹp như carbonyl)amino] nhóm I.

Kháng O Cl N C- penicilliiase, không tác động vào vòng β – Cloxacillin CH3 Lactam được. phenylacetyl]amino) Không kháng β- NH2NH2 Amoxicill CH- lactamase và (AMO) penicilliiase HO 6-{[(2R)-2-amino-2-(4- hydroxyphenyl)-acetyl]amino} (LUAN.pham Chuyên ngành Hoá Phân tích 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc sĩ Trần Thị Dung * Các cephalosporin Các cephalosporin cấu trúc chung gồm 2 vòng: vòng β-Lactam 4 cạnh gắn với 1 dị vòng 6 cạnh, những cacbon bất đối có cấu hình 6R, 7R. Khác nhau bởi các gốc R R2 S R1 CO N 1 7 6 2 H 8 3 N5 4 R3 O COOM Hình 1. Công thức cấu tạo các kháng sinh cephalosporin Tên gọi chung của các cephalosporin khi chưa có gốc R là: (6R,7R) 8-oxo-5- thia-1-azabicyclo[4.0]oct-2-ene-2-carboxylic acid Khi thay đổi các gốc R, những cacbon bất đối có cấu hình 6R, 7R được các cephalosporin có độ bền, tính kháng khuẩn và dược động học khác nhau.

Dựa vào khổ kháng khuẩn, chia các cephalosporin thành 4 thế hệ. Các cephalosporin thế hệ trước tác dụng trên vi khuẩn gram dương mạnh hơn, nhưng trên gram âm yếu hơn thế hệ sau [1]. Phân loại và cấu trúc của các cephalosporin Kháng sinh R1 R2 R3 I: tác dụng Cephalexin CH- mạnh nhất H -CH3 (CEP) NH2 trên vi khuẩn gram (+), yếu Cephapirin SCH2- H -CH2-OCOCH3 nhất trên gram (-). Không bền và N N N dễ bị β- Cephazolin N CH2- H lactamase phá N N -CH2 S CH3 hủy (LUAN.pham Chuyên ngành Hoá Phân tích 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc sĩ Trần Thị Dung II: tác dụng Cefaclor CH- yếu hơn trên H Cl (CEF) NH2 vi khuẩn gram (+), mạnh hơn trên gram (-) so HO CH- Cefprozil H -CH=CH-CH3 với thế hệ I.

NH2 Bền với β- lactamase. III: tác dụng H2N N yếu hơn trên Cefixim S N H -CH=CH2 vi khuẩn HOOCCH2O gram (+) so với thế hệ I, tác dụng H2N N mạnh trên + gram (-). Bền Ceftazidim S N H -CH2 N HOOCC(CH3)2O với β- lactamase IV: hoạt phổ tác dụng như H2N N thế hệ III + nhưng tốt hơn Cefepim S N H -H2C N và kháng CH3O CH3 nhiều β- lactamase hơn (LUAN.pham Chuyên ngành Hoá Phân tích 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc sĩ Trần Thị Dung 1. Tính chất vật lý và hoá học Các β-lactam thường ở dạng bột kết tinh màu trắng, dạng axit ít tan trong nước, dạng muối natri và kali dễ tan; tan được trong metanol và một số dung môi hữu cơ phân cực vừa phải.

Tan trong dung dịch axit và kiềm loãng do đa phần chứa đồng thời nhóm –COOH và –NH2. Cực đại hấp phụ chủ yếu do nhân phenyl, tùy vào cấu trúc khác làm dạng phổ thay đổi (đỉnh phụ, vai, sự dịch chuyển sang bước sóng ngắn hoặc dài, giảm độ hấp thụ). Các β-lactam là các axit với nhóm –COOH có pKa= 2,5-2,8 tùy vào cấu trúc phân tử. Trong môi trường axit, kiềm, β-lactamase có tác dụng phân cắt khung phân tử, mở vòng β-lactam làm kháng sinh mất tác dụng.

Hằng số axit của các kháng sinh nghiên cứu [2] Tên kháng Tên kháng pKa1 Tên kháng sinh pKa1 pKa1 sinh sinh AMP 2,7 CEP 2,6 CEF 2,75 1. Tác dụng Cơ chế: Các penicillin có khả năng acyl hóa các D- alanin tranpeptidase, làm cho quá trình tổng hợp peptidoglycan không được thực hiện. Sinh tổng hợp vách tế bào bị ngừng lại và ít tác dụng trên vi khuẩn gram (-). Mặc khác, các penicillin còn hoạt hóa enzim tự phân giải murein hydroxylase làm tăng phân hủy vách tế bào, kết quả là vi khuẩn bị tiêu diệt.

Ngăn cản xây dựng và giảm độ bền của màng tế bào vi khuẩn nên chủ yếu kìm hãm sự tồn tại và phát triển của vi khuẩn. Các kháng sinh β-lactam có hoạt phổ rộng [13].pham Chuyên ngành Hoá Phân tích 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc sĩ Trần Thị Dung Kháng thuốc: Vi khuẩn sinh ra các β-lactamase, là enzim có tác dụng mở vòng β-lactam, theo phản ứng ái nhân vào nhóm C=O, làm kháng sinh mất tác dụng. Tất cả các cách kháng không sinh ra β-lactamase để thực hiện gọi là kháng gián tiếp (được gọi là kháng methicillin) [13] Độc tính: Các kháng sinh β-lactam độc tính thấp, nhưng cũng dễ gây dị ứng thuốc: dị ứng, mày đay, vàng da, gây độc với thận, rối loạn tiêu hóa…nguy hiểm nhất là sốc phản vệ [13]. Thuốc không dùng cho trẻ sơ sinh và bà mẹ trong thời kỳ cho con bú.

Chống chỉ định dị ứng với thành phần của thuốc. Đánh giá tác dụng kháng sinh: Theo đơn vị tác dụng: 1 IU là tác dụng của 0,6  g penicillin G natri tinh khiết trên một chủng mẫu tụ cầu. Hoạt lục của 1mg chất này là 1667 IU. 1 IU sẽ ứng với 0,672  g penicillin G kali tinh khiết, với 1mg chất này ứng với 1585 IU [13].

Điều chế Sinh tổng hợp: Là phương pháp chủ yếu nuôi cấy chủng nấm Penicillium nonatum hoặc Penicillium chrysogennum trong môi trường và điều kiện thích hợp. Chiết xuất dạng kết tinh và muối natri hoặc kali. Để cho hiệu suất cao thường gây đột biến bằng mù tạt, tia X hoặc tia UV, rồi chọn lọc lấy chủng nấm tốt theo ý muốn, đồng thời thêm vào môi trường nuôi cấy các tiền chất thích hợp để định hướng cho quá trình sinh tổng hợp. Ví dụ khi sản xuất penicillin G, tiền chất thêm vào là acid phenylacetic.

Tuy nhiên không phải tiền chất nào cũng định hướng được quá trình lên men. Trong môi trường nuôi cấy có tạo ra các acid amin → peptid → polypeptide. Penicillin tạo thành từ một tripeptid, sau đó acyl hoá bởi men.pham Chuyên ngành Hoá Phân tích 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc sĩ Trần Thị Dung Bán tổng hợp: Các penicillin bán tổng hợp bằng cách chế tạo acid 6-amino penicillanic (A6AP). Nuôi cấy nấm penicillium không thêm tiền chất, khi đó môi trường dồi dào A6AP, chiết lấy trực tiếp.

Tách phần phenylacetyl (C6H5-CH2-CO-) khỏi phân tử penicillin G bằng acylase thích hợp rồi chiết lấy A6AP. Acyl hoá A6AP với clorid acid trong môi trường acetone, có mặt triethylamin để hấp thu HCl giải phóng ra trong phản ứng được penicillin khác. Tổng hợp hoá học: Chưa được ứng dụng rộng rãi. Tình hình lạm dụng kháng sinh ở Việt Nam và trên thế giới hiện nay Ta biết rằng, có nhiều loại kháng sinh khác nhau, tác động bằng các cơ chế khác nhau đối với các vi trùng khác nhau.

Kháng sinh chỉ có tác dụng với các bệnh do vi trùng (bacteria), không có tác dụng với các bệnh do siêu vi (virus). Để điều trị bệnh nhiễm trùng cần biết loại vi trùng gây bệnh để chọn kháng sinh thích hợp. Vì thiếu hiểu biết và vì tin tưởng sai lầm, nên ở khắp nơi trên thế giới, nhất là ở các nước đang phát triển, người ta đã dùng kháng sinh quá nhiều, cả khi không cần thiết, không đúng chỉ định và không đúng cách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phân Tích Thuốc Kháng Sinh β-Lactam Trong Mẫu Sinh Học Và Dược Phẩm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phân tích và đánh giá hiệu quả của các loại thuốc kháng sinh β-Lactam trong các mẫu sinh học và dược phẩm. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của thuốc kháng sinh mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc kiểm soát và giám sát sự hiện diện của chúng trong môi trường và sản phẩm y tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp xanh vật liệu nanocomposite bạc trên cơ sở graphene oxit ứng dụng trong kháng khuẩn, nơi khám phá các vật liệu mới có khả năng kháng khuẩn. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học xây dựng quy trình tách hoạt chất có khả năng ức chế enzyme αglucosidase và hoạt tính kháng oxy hóa từ cây diệp hạ châu đắng phyllanthus amarus schum et thonn cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hoạt chất tự nhiên có tiềm năng trong y học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồ án hcmute sử dụng kỹ thuật vi gel để vi bao vi khuẩn bacillus clausii, một nghiên cứu liên quan đến công nghệ vi sinh trong y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu thuốc và ứng dụng trong y học.