Khảo sát thành phần hóa học phân đoạn SDM2.7 cao methanol cây cam thảo nam Scoparia dulcis L.

Nghiên cứu thành phần hóa học của cao methanol từ cây cam thảo nam (Scoparia dulcis L.) cung cấp thông tin quý giá cho y học và công nghiệp.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÂY CAM THẢO NAM

1.1. Danh pháp và phân loại

1.2. Đặc điểm hình thái

1.3. Thành phần hoá học

1.4. Một số nghiên cứu trong nước và ngoài nước

1.4.1. Nghiên cứu trong nước

1.4.2. Nghiên cứu ngoài nước

1.5. Một số thành phần hóa học đã được công bố

1.5.1. Các hợp chất Benzoxazinoid

1.5.2. Các hợp chất Flavonoid

1.5.3. Các hợp chất Diterpenoid

1.5.4. Các hợp chất Triterpenoid

1.6. Các phương pháp sử dụng trong nghiên cứu

1.6.1. Phương pháp sắc ký

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu

2.2. Hóa chất và dung môi

2.3. Trang thiết bị

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Điều chế cao methanol

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Phân lập và tinh chế các hợp chất có trong cam thảo nam

3.2. Khảo sát phân đoạn cao chiết MeOH

3.3. Khảo sát phân đoạn SDM2

3.4. Khảo sát phân đoạn SDM2

3.5. Khảo sát phân đoạn SDM2

3.6. Khảo sát phân đoạn SDM2

3.7. Khảo sát phân đoạn SDM2

3.8. Khảo sát phân đoạn B1

3.9. Xác định cấu trúc định danh hợp pháp

3.10. Hợp chất SDM III

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phục lục phổ SDM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thành Phần Hóa Học Cam Thảo Nam Scoparia Dulcis

Cây cam thảo nam (Scoparia dulcis L.) ngày càng được quan tâm nhờ tiềm năng dược liệu to lớn. Nhiều nghiên cứu cho thấy các hợp chất tự nhiên từ cây có khả năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh nguy hiểm như ung thư, tiểu đường, và các bệnh viêm nhiễm. Tuy nhiên, việc khai thác tiềm năng này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thành phần hóa học của cây. Bài viết này đi sâu vào phân tích phân đoạn SDM2 7 7 từ cao methanol của cam thảo nam, mở ra hướng nghiên cứu mới cho các ứng dụng dược liệu. Theo Đỗ Tất Lợi và cộng sự (2004), cam thảo nam đã được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian ở Việt Nam và nhiều nước châu Á khác. Các nghiên cứu hiện đại cũng chứng minh nhiều tác dụng dược lý tiềm năng của cây.

1.1. Đặc điểm hình thái và phân bố của cây Scoparia dulcis L.

Cam thảo nam là cây thân thảo, mọc thẳng đứng, cao từ 30-80cm. Thân cây nhẵn, rễ hình trụ. Lá mọc đối hoặc vòng 3 lá. Phiến lá hình mác hoặc hình trứng ngược. Hoa nhỏ màu trắng mọc ở kẽ lá. Quả nhỏ hình cầu chứa nhiều hạt nhỏ nhăn nheo. Cây mọc hoang dại ở nhiều nơi, đặc biệt là vùng nhiệt đới Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc. Theo "Trung thảo dược học III" (1997), toàn cây chứa diterpenoid, flavonoidacid hữu cơ, khẳng định tiềm năng dược liệu phong phú.

1.2. Công dụng truyền thống và tiềm năng ứng dụng của Cam thảo nam

Trong y học dân gian, cam thảo nam được dùng để chữa sốt, giải độc, chữa ho. Người dân trên đảo Angti dùng rễ cây chữa bệnh lậu, rong kinh. Theo Đông y, cam thảo nam có vị ngọt, hơi đắng, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt, giảm ngứa, cầm tiêu chảy, chữa cảm sốt, ho. Amellin, một hợp chất trong cam thảo nam, có khả năng làm giảm đường huyết. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá thêm các ứng dụng y học tiềm năng của cây.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cam Thảo Nam

Mặc dù tiềm năng của cam thảo nam đã được biết đến, nhưng việc nghiên cứu sâu về thành phần hóa học còn gặp nhiều hạn chế, đặc biệt ở Việt Nam. Việc xác định và phân lập các hợp chất hóa học trong phân đoạn SDM2 7 7 của cao methanol đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại và quy trình chiết xuất phức tạp. Ngoài ra, sự khác biệt về điều kiện sinh trưởng và nguồn gốc địa lý có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học của cây. Do đó, cần có những nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện để khai thác tối đa giá trị dược liệu của cam thảo nam (Scoparia dulcis L.).

2.1. Sự hạn chế về nghiên cứu thành phần hóa học tại Việt Nam

Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của cam thảo nam trong nước còn khá mới, chưa được tìm hiểu và nghiên cứu nhiều. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào tác dụng và hoạt tính sinh học dựa trên các bài thuốc dân gian. Nhóm nhà khoa học Phan Minh Giang và cộng sự (2006) đã khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính của diterpenoids loại scopadulan từ cam thảo nam ở Việt Nam. Cần đẩy mạnh các nghiên cứu chuyên sâu về phân tích thành phầnphân lập hợp chất.

2.2. Khó khăn trong phân lập và xác định hợp chất từ phân đoạn SDM2 7 7

Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất hóa học từ phân đoạn SDM2 7 7 đòi hỏi các kỹ thuật phức tạp như sắc ký, phổ khối, và NMR. Cấu trúc phức tạp của các hợp chất tự nhiên gây khó khăn cho việc xác định chính xác. Cần có sự kết hợp của nhiều phương pháp phân tích và kinh nghiệm chuyên môn để vượt qua những thách thức này.

III. Phương Pháp Khảo Sát Thành Phần Hóa Học SDM2 7 7 Cao Methanol

Nghiên cứu thành phần hóa học của phân đoạn SDM2 7 7 từ cao methanol của cây cam thảo nam (Scoparia dulcis L.) sử dụng một loạt các phương pháp hiện đại. Quy trình bắt đầu bằng việc chiết xuất methanol từ cây, sau đó thực hiện phân đoạn để thu được phân đoạn SDM2 7 7. Các phương pháp sắc ký (sắc ký lớp mỏng, sắc ký cột) được sử dụng để phân lập các hợp chất. Cuối cùng, các phương pháp phổ (phổ khối, NMR) được dùng để xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập.

3.1. Chiết xuất cao methanol và phân đoạn SDM2 7 7 từ cây Cam thảo nam

Quá trình chiết xuất methanol là bước đầu tiên để thu được các hợp chất hóa học từ cây cam thảo nam. Sau khi chiết xuất, quy trình phân đoạn được thực hiện để tách các hợp chất dựa trên tính chất vật lý và hóa học của chúng. Phân đoạn SDM2 7 7 được chọn vì nó có tiềm năng chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Lưu ý cần kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất để đảm bảo hiệu quả.

3.2. Ứng dụng các phương pháp sắc ký TLC Sắc ký cột phân tích

Sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để kiểm tra chất lượng của các phân đoạn và chọn hệ dung môi phù hợp cho sắc ký cột. Sắc ký cột được sử dụng để phân lập các hợp chất từ phân đoạn SDM2 7 7. Có thể sử dụng silica gel pha thường hoặc silica gel pha đảo tùy thuộc vào độ phân cực của các hợp chất cần tách. Việc lựa chọn hệ dung môi và loại cột sắc ký phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả phân lập tốt.

3.3. Xác định cấu trúc hóa học bằng phương pháp phổ MS NMR

Sau khi phân lập các hợp chất, phổ khối (MS)phổ NMR được sử dụng để xác định cấu trúc của chúng. Phổ khối cung cấp thông tin về khối lượng phân tử của các hợp chất. Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm các liên kết và nhóm chức. Việc kết hợp thông tin từ cả hai phương pháp phổ giúp xác định chính xác cấu trúc của các hợp chất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hợp Chất Phân Lập Từ SDM2 7 7 Cây Cam Thảo Nam

Nghiên cứu đã phân lập và xác định được một số hợp chất hóa học từ phân đoạn SDM2 7 7 của cao methanol cây cam thảo nam (Scoparia dulcis L.). Một trong số đó là hợp chất SDM III, có cấu trúc và đặc tính tương tự như Ferruginoside C. Các hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược liệu, đặc biệt là trong việc phát triển các loại thuốc có nguồn gốc từ thiên nhiên. Cần có thêm các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập để đánh giá đầy đủ tiềm năng của chúng.

4.1. Phân lập hợp chất SDM III và so sánh với Ferruginoside C

Hợp chất SDM III được phân lập từ phân đoạn SDM2 7 7 có cấu trúc tương tự như Ferruginoside C. So sánh số liệu phổ của SDM III và Ferruginoside C cho thấy sự tương đồng đáng kể. Điều này gợi ý rằng SDM III có thể có các hoạt tính sinh học tương tự như Ferruginoside C. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu thực nghiệm để xác minh hoạt tính sinh học của SDM III.

4.2. Tiềm năng ứng dụng của các hợp chất trong dược liệu

Các hợp chất phân lập từ phân đoạn SDM2 7 7 có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược liệu. Ferruginoside C đã được chứng minh là có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm. Do đó, SDM III và các hợp chất tương tự có thể có tiềm năng trong việc phát triển các loại thuốc điều trị các bệnh liên quan đến oxy hóa và viêm. Cần có thêm nghiên cứu để khám phá đầy đủ tiềm năng của các hợp chất này.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cây Cam Thảo Nam

Nghiên cứu về thành phần hóa học của phân đoạn SDM2 7 7 từ cao methanol cây cam thảo nam (Scoparia dulcis L.) đã góp phần làm sáng tỏ thêm về tiềm năng dược liệu của loài cây này. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất hóa học là cơ sở để nghiên cứu về hoạt tính sinh học và phát triển các sản phẩm thuốc có nguồn gốc từ thiên nhiên. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện để khai thác tối đa giá trị của cam thảo nam trong tương lai.

5.1. Tổng kết về các kết quả nghiên cứu thành phần hóa học

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của hợp chất SDM III từ phân đoạn SDM2 7 7. Kết quả này cung cấp thêm thông tin về thành phần hóa học đa dạng của cây cam thảo nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hợp chất khác trong phân đoạn SDM2 7 7 chưa được xác định. Cần có thêm nghiên cứu để khám phá đầy đủ thành phần hóa học của cây cam thảo nam.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về Scoparia dulcis L.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về cây cam thảo nam bao gồm: Nghiên cứu về hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập, Nghiên cứu về tác dụng hiệp đồng của các hợp chất, Nghiên cứu về ảnh hưởng của điều kiện sinh trưởng đến thành phần hóa học, Nghiên cứu về ứng dụng của cây cam thảo nam trong điều trị bệnh. Các nghiên cứu này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng dược liệu của cây cam thảo nam.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÂY CAM THẢO NAM 1. Danh pháp và phân loại Cam thảo nam còn có tên là cam thảo đất, dã cam thảo (Trung Quốc), giả cam thảo, có tên khoa học là Scoparia dulcis L., thuộc họ hoa mõm chó (Scrophulariaceae). Cam thảo nam Phân loại thực vật (Đỗ Tất Lợi et al, 2004) : - Giới: Thực vật (Plantae) - Bộ: Hoa Môi (Lamiales) - Họ: Mã đề (Plantaginaceae) - Chi: Scoparia - Loài: Scoparia dulcis Phân bố: Chi Scoparia có khoảng 10 loài trên thế giới, phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới. Việt Nam duy nhất có một loài là cây cam thảo nam.

Hiện nay cây mọc hoang dại ở nhiều nơi, nhất là vùng nhiệt đới Đông Nam Á và mọc cả ở miền Nam Trung Quốc, đặc biệt vùng Quảng Tây, nhân dân cũng dùng cây này với tên dã cam thảo. Tại Ấn Độ, Malaisia, Thái Lan, châu Mỹ đều có. Đặc điểm hình thái Cam thảo nam là một loài cỏ thẳng đứng, cao 30 - 80cm, thân nhẵn, rễ to hình trụ. Lá đơn, mọc đối hoặc vòng 3 lá một.

Phiến lá hình mác hay hình trứng ngược, dài 1,5 - 3cm, rộng 8 - 12mm, phía cuống hẹp lại thành cuống ngắn, mép lá nửa phía trên răng cưa to, phía dưới nguyên. Mùa hạ ra hoa nhỏ màu trắng ở kẽ lá, mọc riêng lẻ hoặc thành đôi. Quả nhỏ hình cầu, trong chứa nhiều hạt nhỏ, nhăn nheo (Đỗ Tất Lợi et al, 2004). Mùa hoa quả: tháng 5 - 7.

Thành phần hoá học Toàn cây cam thảo nam chứa diterpenoid, flavonoid và acid hữu cơ. Các chất diterpenoid bao gồm scoparinol, dulanol, scopadulin, acid scoparic A, B, C, acid scopadulcic A, B. Các flavonoid là hymenoxin, apigenin, luteolin, scutelarein, scutelarin methyl ester, linarin, vitexin, isovitexin, vicenin – II. Các acid hữu cơ bao gồm acid betulinic, acid dulcisic, acid ifflaionie.

Ngoài ra, còn có friedelin, glutinol, dulcitol amellin, β – sitosterol, tanin, alcaloid (Trung thảo dược học III, 1997). Tác dụng dược lý Nhân dân nhiều vùng ở Việt Nam cũng như nhân dân vùng Quảng Tây (Trung Quốc) dùng thay vị Cam thảo bắc để chữa sốt, chữa say sắn độc và giải độc cơ thể. Tại Malaysia, Cam thảo nam được dân gian dùng làm thuốc chữa ho. Người dân trên đảo Angti dùng rễ Cam thảo nam làm thuốc để chữa bệnh lậu,rong kinh (Đỗ Tất Lợi et al, 2004).

Amellin là một hợp chất có khả năng làm giảm đường huyết và các triệu chứng của bệnh đái tháo đường, tăng hồng cầu. Cũng giống như insulin, amellin không làm hạ đường huyết dưới mức bình thường, mà sự giảm lượng đường trong máu và nước tiểu diễn ra dần dần. Nó làm tăng lượng, kiềm dự trữ bị hạ thấp ở người bệnh đái tháo đường và làm giảm hàm lượng sắt trong huyết thanh và các chất tạo cetone trong máu. Nó ngăn cản sự tiêu hao mô, tích tụ protein tốt hơn trong chế độ ăn, làm giảm mỡ trong mô mỡ, thúc đẩy quá trình làm lành các vết thương.

5 Theo Đông y, Cam thảo nam vị ngọt, hơi đắng, tính mát; có tác dụng thanh nhiệt, giảm ngứa, cầm tiêu chảy, chữa cảm sốt, ho. Nó thường được dùng chữa một số bệnh như dị ứng mề đay, rôm sảy, eczema, lở ngứa, cảm mạo, ho hen. Ngoài ra cam thảo nam còn có tác dụng bổ tỳ, nhuận phế, thanh nhiệt, giải độc và lợi tiểu. Một số nghiên cứu trong nước và ngoài nước 1.

Nghiên cứu trong nước Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của loài Cam thảo nam trong nước vẫn còn là một đề tài khá mới, chưa được tìm hiểu và nghiên cứu nhiều. Năm 2006, nhóm nhà khoa học Phan Minh Giang và cộng sự đã khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính những diterpenoids loại scopadulan từ Cam thảo nam ở Việt Nam (Phan Minh Giang et al, 2006). Các hợp chất methoxyflavonoid và coixol được phân lập từ cây Cam thảo nam (Scoparia dulcis Linn. Qua các tài liệu, cho thấy trong nước chỉ nghiên cứu về tác dụng và hoạt tính sinh học của Cam thảo nam dựa vào các bài thuốc dân gian.

Những nghiên cứu về khảo sát thành phần hóa học của cây Cam thảo nam trong nước còn rất hạn chế. Nghiên cứu ngoài nước Từ những năm 1966 đến 1969 các hợp chất thông thường như sitosterol, hexacosanol, D-mannitol,. đã được tìm thấy trong cây,sau đó là các hợp chất đặc trưng của loài như dulciol, scropanol, dulciolone cũng đã được phân lập (Chen et al, 1976). đã công bố về hợp chất 6- methoxybenzoxazolinone và một loại triterpene là ifflaionic acid từ rễ cây Cam thảo nam, bài viết được đăng trên tạp chí Phytochemistry số 15 (Chen et al, 1976).

và cộng sự đã phân lập 11 hợp chất flavonoid như apigenin, scutellarein, luteolin, linarin, scutellarin,. và một số dẫn xuất 6 của chúng từ dịch chiết ethanol 70% của cây Cam thảo nam (Kawasaki et al,1988). Còn nhiều nghiên cứu từ nhiều quốc gia khác về thành phần hóa học của loài cây này đã được công bố ở các nước như Bangladesh, Thái Lan, Hàn Quốc,. cho thấy tầm quan trọng của việc tìm hiểu thông tin hóa học về một loại cây có nhiều hoạt tính sinh học và dược học như cây Cam thảo nam.

Một số thành phần hóa học đã được công bố. Các hợp chất Benzoxazinoid Bảng 1. Chi tiết các hợp chất Benzoxazinoid trong cây Cam thảo nam. CTPT và M KH Tên chất (amu) 1 Benzoxazolinone: R1 = R2 = H C 7H 5O 2N (135.1 amu) 6-methoxy-benzoxazolin-2(3H)-one: C 8H 7O 3N 2 R1 = H; R2 = OCH3 (165.1 amu) 3-hydroxy-6-methoxy-2-benzoxazolinone: C 8H 7O 4N 3 R1= OH; R2 = OCH 3 (181.1 amu) 3,6-dimethoxy-benzoxazolin-2(3H)-one: C 9H 9O 4N 4 R1 = R2 = OCH3 (195.1 amu) (2R)-7-methoxy-1,4-benzoxazin-3(2H)-one 2-O-β- C15H19O9N 5 glucopyranoside:R1 = β-D-Glc; R2 = H (357.3 amu) (2R)-7-methoxy-2H-1,4-benzoxazin-3(4H)-one 2-O-β- C15H19O9N 6 galactopyranoside:R1 = β-D-Gal; R2 = H (357.

Các hợp chất Flavonoid. Chi tiết các hợp chất Flavonoid trong cây Cam thảo nam (S. KH Tên chất CTPT và M (amu) 8 Apigenin C15H10O5 (270. Các hợp chất Diterpenoid.

Chi tiết các hợp chất Diterpenoid trong cây Cam thảo nam. KH Tên chất CTPT và M (amu) 12 Dulcinol (Scopadulciol) C27H36O4 (424.6 amu) 13 iso-Dulcinol C27H36O4 (424. Các hợp chất Triterpenoid Bảng 1. Chi tiết các hợp chất Triterpenoid trong cây Cam thảo nam.

KH Tên chất CTPT và M (amu) 15 α-Amyrin C30H50O (426,7 amu)) 16 Betulinic acid C30H48O3 (456,7 amu)) 15 16 10 1. Các phương pháp sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp sắc ký - Sắc ký lớp mỏng (TLC): Sắc ký lớp mỏng (TLC) là phương pháp sắc ký dựa vào hiện tượng hấp thu, trong đó pha động là dung môi hoặc hỗn hợp dung môi di chuyển qua pha tĩnh là chất hấp thụ trơ như silica gel, alumina. Pha tĩnh được tráng đều và giữ trên mặt phẳng của tấm thuỷ tinh, plastic hay nhôm.

Lớp mỏng pha tĩnh thường có chiều dày khoảng 0. Đối với chất hấp thu silica gel thì chất nào có tính phân cực kém hơn sẽ di chuyển nhanh hơn so với chất có tính phân cực mạnh. Mẫu phân tích: thường là hỗn hợp gồm nhiều chất với độ phân cực khác nhau. Sử dụng khoảng 1μl dung dịch mẫu với nồng độ pha loãng 2-5%, dùng ống vi quản để chấm thành một điểm gọn trên pha tĩnh ở vị trí cao hơn một chút so với mặt thoáng của chất lỏng chứa trong bình giải ly.

Pha động: Là dung môi hoặc hỗn hợp dung môi, di chuyển chậm dọc theo tấm bản mỏng và lôi kéo mẫu chất đi theo nó. Dung môi di chuyển lên cao nhờ vào lực mao quản.  Ưu điểm: Chỉ cần một lượng rất ít mẫu để phân tích. Có thể phân tích đồng thời mẫu và chất chuẩn đối chứng trong cùng điều kiện phân tích.

Tất cả các hợp chất trong mẫu phân tích có thể được định vị trên tấm sắc ký lớp mỏng. Sắc ký lớp mỏng được thực hiện trên bản mỏng tráng silica gel 60 F254 trên tấm nhôm 20x 20 cm, Merck. Để biết được vị trí của vết trên bản mỏng có thể áp dụng các phương pháp sau: soi bản với đèn UV ở bước sóng 365 - 254 nm (ưu điểm của phương pháp này là nhanh, tiện lợi, nhìn được vết mà không bị hao hụt mẫu chất. Nhược điểm là vết có thể ở vị trí x trên bản, nhưng mắt lại nhìn thấy vết 11 ở vị trí khác), hoặc nhúng bản vào dung dịch H2SO4 5 - 10% trong ethanol, sấy khô rồi nướng trên bếp điện đến khi hiện màu.

- Sắc ký cột thường: Sắc ký cột thường được tiến hành tại điều kiện áp suất khí quyển. Pha tĩnh là loại hạt có kích thước tương đối lớn (50 ÷ 150 μm) được nạp trong cột thủy tinh. Có 2 loại là silica gel pha thường và silica gel pha đảo. Silica gel pha thường có cỡ hạt là 0,040 ÷ 0,063 mm (240 ÷ 430 mesh), silica gel pha đảo có cỡ hạt từ 30 ÷ 50 μm.

Mẫu chất cần phân tích được nạp ở đầu cột, trên pha tĩnh. Sau đó dung môi giải ly sẽ ra khỏi cột ở bên dưới cột và được hứng vào hủ bi hoặc ống nghiệm. Đối với loại cột thường, hợp chất ít phân cực hơn được giải ly ra khỏi cột trước, hợp chất phân cực hơn sẽ bị pha tĩnh giữ lại và ra khỏi cột chậm hơn, còn cột đảo thì hợp chất phân cực hơn ra khỏi cột trước và cơ chế bị giữ lại cũng tương tự cột thường. - Sắc ký cột Sephadex:  Nguyên tắc: Những phân tử có kích thước lớn không thể chui vào lỗ rỗng của mạng gel, nhanh chóng ra khỏi cột, trong khi phân tử nhỏ ra khỏi cột lâu hơn vì bị giữ trong lỗ rỗng của gel lâu hơn.

Như vậy, hỗn hợp mẫu khi đi qua cột sắc ký lọc gel sẽ ra khỏi cột lần lượt theo trình tự trọng lượng phân tử lớn ra khỏi cột trước, trọng lượng phân tử nhỏ ra khỏi cột sau.  Quy trình tiến hành:  Nhồi gel vào cột: cho các hạt gel đã trương nở ở dạng huyền phù vào cột. Cân bằng cột bằng cách cho dung môi giải ly chảy qua cột vài lần.  Đặt mẫu lên đầu cột gel: Dung dịch mẫu đặt lên đầu cột giống như sắc ký cột.

 Triển khai sắc ký gel: sử dụng kỹ thuật dung môi đơn nồng độ (nghĩa là sử dụng một loại dung môi hay hỗn hợp dung môi, khi bắt đầu cho tới khi kết thúc quá trình giải ly chỉ sử dụng một loại dung môi đó). Các chất tan sẽ ra khỏi cột theo thứ tự trọng lượng phân tử giảm dần. Các bước thực hiện quá trình sắc ký 1. Lựa chọn dung môi tiến hành sắc ký Trước khi triển khai sắc ký cột cần dùng sắc ký bản mỏng để dò hệ giải ly phù hợp theo các bước sau: - Bước 1: Hòa tan mẫu trong dung môi phù hợp (dung dịch A).

- Bước 2: Chuẩn bị những tấm bản mỏng có kích thước 4x10cm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu thành phần hóa học của cao methanol từ cây cam thảo nam (Scoparia dulcis L.)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hợp chất hóa học có trong cây cam thảo nam, một loại thảo dược nổi tiếng với nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các thành phần chính của cao methanol mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của chúng trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dược phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các hợp chất này có thể hỗ trợ trong việc điều trị một số bệnh lý, từ đó mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực dược liệu.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến hóa học và ứng dụng của các hợp chất tự nhiên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài trichosanthes baviensis, nơi khám phá các hoạt chất sinh học từ một loại cây khác. Bên cạnh đó, tài liệu Xây dựng quy trình tách hoạt chất có khả năng ức chế enzyme α-glucosidase từ cây diệp hạ châu đắng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp chiết xuất và ứng dụng của các hợp chất tự nhiên trong y học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Nghiên cứu tổng hợp polyme y sinh từ peg d llactic và caprolacton để làm hydrogel nhạy cảm nhiệt, một nghiên cứu liên quan đến vật liệu sinh học có tiềm năng ứng dụng trong y sinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về lĩnh vực hóa học và ứng dụng của nó trong y học.