Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển và mức sống người tiêu dùng được nâng cao, ngành công nghiệp thực phẩm không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cơ bản mà còn phải đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn cho sức khỏe, đồng thời đa dạng hóa mẫu mã và chủng loại sản phẩm. Các sản phẩm lên men truyền thống từ lâu đã giữ vai trò quan trọng trong ẩm thực thế giới và Việt Nam nhờ khả năng hỗ trợ tiêu hóa, cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột và cung cấp nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Đối với một quốc gia nông nghiệp như Việt Nam, việc nghiên cứu các giải pháp công nghệ nhằm chế biến, tồn trữ và bảo quản nguồn nông sản dư thừa sau thu hoạch là một yêu cầu cấp thiết.
Kim chi là món ăn lên men truyền thống của người Triều Tiên, được chế biến chủ yếu từ cải thảo kết hợp với ớt và nhiều loại gia vị đặc trưng. Sản phẩm trải qua quá trình lên men lactic ở nhiệt độ thấp, tạo nên hương vị chua cay, kết cấu giòn, giàu vitamin, chất xơ và không chứa cholesterol. Tại Việt Nam, kim chi đã trở nên quen thuộc nhưng phần lớn vẫn được sản xuất ở quy mô hộ gia đình phục vụ bữa ăn hàng ngày, chưa mang tính chất sản xuất dự trữ hay thương mại hóa rộng rãi. Một số doanh nghiệp đã bước đầu tham gia sản xuất và phân phối nhưng danh mục sản phẩm chưa phong phú, công nghệ chế biến còn mang tính kinh nghiệm, thiếu các thông số kỹ thuật được chuẩn hóa. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Thị Nga đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nghiên cứu quy trình sản xuất kim chi tại Công ty cổ phần đầu tư thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ - Hà Nội".
Mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu, xác lập các thông số kỹ thuật tối ưu cho quy trình sản xuất kim chi từ cải thảo tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ (Redsun-ITI Corporation), làm cơ sở khoa học để chuyển giao và áp dụng sản xuất ở quy mô công nghiệp. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đặt ra 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định tỷ lệ cải thảo cần phối trộn với nguyên liệu phụ.
- Xác định tỷ lệ ướp muối thích hợp cho cải thảo.
- Xác định nhiệt độ ủ chua tối ưu cho sản phẩm kim chi cải thảo.
- Xác định thời gian ủ chua phù hợp cho sản phẩm kim chi cải thảo.
- Đề xuất quy trình công nghệ hoàn chỉnh sản xuất kim chi từ cải thảo.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nguyên liệu chính là cải thảo (Brassica oleracea.campestris); các nguyên liệu phụ gồm củ cải, cà rốt, hành tây, lê, tỏi, hẹ, gừng; các loại gia vị phụ trợ gồm muối ăn, mì chính, đường kính, bột ớt, bột nếp và nước mắm.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại xưởng sản xuất và phòng kiểm nghiệm của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ, địa chỉ tại đường Trại Gà, phường Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 11 năm 2016 đến tháng 05 năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vi sinh vật học và hóa sinh học thực phẩm về quá trình lên men lactic kỵ khí. Lên men lactic là quá trình chuyển hóa đường có trong mô thực vật thành acid lactic dưới tác dụng của hệ enzyme do vi khuẩn lactic tiết ra, tuân theo phương trình tổng quát:
$$\text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 \rightarrow 2\text{C}_3\text{H}_6\text{O}_3 + 136\text{ kJ (32,4 kcal)}$$
Quá trình lên men kim chi diễn ra qua 3 giai đoạn kế tiếp nhau với sự tham gia của các vi khuẩn thuộc họ Lactobacteriaceae (bao gồm Streptococcus lactis, Streptococcus cremoris, Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus lactis, Lactobacillus bulgaricus, Leuconostoc):
- Giai đoạn 1: Muối ăn tạo áp suất thẩm thấu cao làm dịch tế bào khuếch tán ra ngoài môi trường. Vi khuẩn Leuconostoc mesenteroides hoạt động tạo acid lactic ban đầu cùng lượng nhỏ khí, hàm lượng acid tích tụ dưới 1%.
- Giai đoạn 2: Vi khuẩn lactic sinh acid mạnh (chủ yếu là Lactobacillus brassicae fermentati) chiếm ưu thế tuyệt đối, đưa pH môi trường xuống khoảng 3,0 – 3,5. Lượng acid lactic tích tụ đạt 0,8 – 2,0%, trong đó sản phẩm đạt chất lượng thơm ngon nhất khi nồng độ acid nằm trong khoảng 0,8 – 1,2%.
- Giai đoạn 3: Acid lactic tích tụ cao ức chế ngược lại vi khuẩn lactic. Nấm men (Geotrichum candidum) và nấm mốc phát triển oxy hóa acid lactic thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$, làm tăng pH và gây hư hỏng sản phẩm nếu không có biện pháp ức chế.
Về tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, nghiên cứu áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật: Tiêu chuẩn muối ăn dùng trong chế biến thực phẩm theo TCVN 3973-84, TCVN 3974-84 và CODEX STAN 150-1985; tiêu chuẩn đánh giá cảm quan thực phẩm bằng phương pháp cho điểm theo TCVN 3215-79; tham chiếu tiêu chuẩn Codex (CAC) do FAO và WHO ban hành cho sản phẩm kim chi thương mại.
| Nhóm chỉ tiêu |
Phương pháp và căn cứ kỹ thuật |
Thiết bị và điều kiện phân tích |
| Bố trí thí nghiệm |
Thí nghiệm đơn yếu tố khảo sát từng thông số công nghệ |
Lô mẫu thực nghiệm tại xưởng chế biến Redsun-ITI |
| Định lượng vi sinh vật |
Xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí theo phương pháp đếm khuẩn lạc đĩa thạch |
Môi trường: Trypton 5g, Glucose 4g, Cao nấm men 2,5g, Thạch 15–20g/lít. Hấp 121°C/20 phút; nuôi 30°C trong 24–48 giờ |
| Hóa lý: Acid lactic |
Phương pháp chuẩn độ thể tích bằng dung dịch $\text{NaOH}$ 0,1N, chỉ thị phenolphthalein 1% |
Biểu diễn qua độ Thörner ($T^\circ = n \times 100 / V$) và tính hàm lượng: $A% = T^\circ \times 0,009\text{ (g/100ml)}$ |
| Hóa lý: Hàm ẩm |
Phương pháp sấy khô đến khối lượng không đổi ở nhiệt độ 100 – 105°C |
Tủ sấy phòng thí nghiệm, bình hút ẩm, cân phân tích; tính theo công thức $X = \frac{(G_1 - G_2) \times 100}{G_1 - G}$ |
| Đánh giá cảm quan |
Phương pháp cho điểm theo TCVN 3215-79 |
Hội đồng 5–12 thành viên; hệ điểm 20 với thang 6 bậc (0–5 điểm); hệ số quan trọng: Trạng thái (1,8), Mùi (1,0), Vị (1,0) |
| Xử lý số liệu |
Phân tích thống kê, so sánh sự sai khác giữa các nghiệm thức |
Phần mềm máy tính SPSS phiên bản 16.0, mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ |
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong việc giải quyết vấn đề bảo quản nông sản sau thu hoạch tại Việt Nam và xu hướng tiêu dùng thực phẩm lên men có lợi cho sức khỏe. Nội dung nêu rõ tính đại diện của kim chi cải thảo trong ẩm thực quốc tế, thực trạng sản xuất nhỏ lẻ trong nước và lý do lựa chọn nghiên cứu tại Công ty Redsun-ITI. Phần này xác định hệ thống mục tiêu, 5 yêu cầu kỹ thuật cần giải quyết cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc chuẩn hóa quy trình công nghệ cho sản xuất công nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan phân tích nguồn gốc lịch sử 2600 – 3000 năm của kim chi, các biến thể phổ biến như kim chi cải thảo (Baechu), kim chi củ cải (Kkakdugi), kim chi nước (Nabak-kimchi), kim chi dưa chuột (Oi-so-bagi) và kim chi hành lá (Pa-kimchi). Tác giả tổng hợp dữ liệu giá trị dinh dưỡng của các dòng kim chi và phân tích vai trò của từng thành phần nguyên liệu đối với chất lượng sản phẩm cũng như sức khỏe con người.
| Loại kim chi |
Năng lượng (Kcal) |
Độ ẩm (%) |
Canxi (mg) |
Photpho (mg) |
Sắt (mg) |
Kali (mg) |
Vitamin A (RE) |
$\beta$-carotene ($\mu$g) |
Vitamin C (mg) |
| Kim chi Baechu |
18 |
90,0 |
47 |
58 |
0,2 |
300 |
48 |
290 |
14 |
| Kim chi Kaktugi |
33 |
90,0 |
37 |
40 |
0,2 |
400 |
38 |
226 |
19 |
| Kim chi Dongchimi |
11 |
90,0 |
18 |
17 |
0,2 |
120 |
15 |
88 |
9 |
Phần này cũng trình bày đặc điểm sinh học và thành phần hóa học của cải thảo (Brassica oleracea.campestris gồm 4 dạng hình thái: giống có lá rời rạc, giống hơi cuộn, giống cuộn bắp xốp và giống tạo bắp), củ cải, cà rốt, ớt (chứa capsaicin), tỏi (chứa allicin diệt khuẩn). Tác giả phân tích cơ sở vi sinh vật học, phương trình chuyển hóa đường thành acid lactic, 3 giai đoạn lên men rau quả và tổng quan năng lực chế biến tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ (doanh nghiệp thành lập tháng 2/2008, sở hữu các thương hiệu King BBQ, ThaiExpress, Seoul Garden, Hotpot với quy mô gần 1500 nhân sự).
Phần 3: Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu, thiết bị chế biến (máy xay, tủ lạnh, bao bì nilon) và dụng cụ kiểm nghiệm (máy đo pH, đĩa petri, tủ sấy, dụng cụ chuẩn độ). Tác giả thiết kế sơ đồ khối chi tiết cho 4 thí nghiệm đơn yếu tố nhằm khảo sát các thông số công nghệ:
- Thí nghiệm 1: Khảo sát tỷ lệ phối trộn cải thảo với sốt paste ở 4 mức (60%, 70%, 80%, 90%).
- Thí nghiệm 2: Khảo sát tỷ lệ ướp muối cho cải thảo ở 3 mức (2%, 4%, 6%).
- Thí nghiệm 3: Khảo sát nhiệt độ ủ chua ở 4 dải nhiệt độ (10°C, 15°C, 20°C, 25°C).
- Thí nghiệm 4: Khảo sát thời gian ủ chua ở 4 mốc thời gian (1 ngày, 2 ngày, 3 ngày, 4 ngày).
Phương pháp thực nghiệm xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí, hàm lượng acid lactic, độ ẩm theo tiêu chuẩn ngành và xây dựng thang điểm cảm quan 20 điểm với hệ số quan trọng cụ thể cho sản phẩm kim chi được mô tả đầy đủ công thức tính toán và quy trình thao tác. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 16.0.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố và phân tích các số liệu thực nghiệm thu được từ các phương án bố trí thí nghiệm:
- Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn cải thảo đến chất lượng cảm quan sản phẩm (trạng thái, màu sắc, mùi, vị). Số liệu thực nghiệm chỉ ra rằng tỷ lệ phối trộn quyết định trực tiếp đến sự cân bằng giữa độ giòn của cải thảo và độ đậm đà của sốt paste. Tại mức phối trộn 60% cải thảo, tổng điểm cảm quan đạt 3,9 điểm có trọng lượng. Tác giả thảo luận về mức độ hài hòa hương vị khi tăng dần tỷ lệ cải thảo trong công thức.
- Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ muối ướp đến khả năng thoát nước mô thực vật, độ giòn và hoạt lực lên men lactic của vi khuẩn tự nhiên.
- Đánh giá sự biến thiên của nồng độ acid lactic và điểm cảm quan theo các dải nhiệt độ ủ (10°C, 15°C, 20°C, 25°C) và các mốc thời gian lên men (1 đến 4 ngày).
- Xây dựng thuyết minh hoàn chỉnh cho 2 nhánh quy trình công nghệ: Quy trình sản xuất paste nguyên liệu phụ và quy trình chế biến kim chi cải thảo hoàn chỉnh, đồng thời đưa ra hướng dẫn bảo quản sản phẩm kim chi trong điều kiện lạnh.
- Đánh giá chất lượng kim chi thành phẩm về các chỉ tiêu cảm quan tổng hợp, hàm lượng acid lactic tích tụ, độ ẩm và giới hạn vi sinh vật hiếu khí.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các thông số kỹ thuật tối ưu đã xác định được qua chuỗi thực nghiệm; khẳng định tính khả thi của quy trình sản xuất đề xuất đối với thực tế xưởng sản xuất của công ty; nêu các kiến nghị nhằm áp dụng quy trình vào sản xuất thương mại và kiểm soát chất lượng mẻ ủ.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã khảo sát có hệ thống các thông số công nghệ của quá trình sản xuất kim chi cải thảo, thu được các kết quả cụ thể:
- Xác định được sự ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn giữa cải thảo và sốt paste nguyên liệu phụ đến giá trị cảm quan. Dữ liệu thực nghiệm tại Bảng 4.1 ghi nhận các mức đánh giá cảm quan cho thấy tỷ lệ phối trộn chi phối cấu trúc và mùi đặc trưng của sản phẩm; trong đó mẫu thử nghiệm ở tỷ lệ 60% cải thảo đạt tổng điểm cảm quan có trọng lượng là 3,9 điểm.
- Xác định được khoảng nồng độ ướp muối thích hợp (khảo sát từ 2% đến 6%). Nồng độ muối kiểm soát áp suất thẩm thấu giúp làm mềm mô rau nhưng giữ được độ giòn, tạo điều kiện cho vi khuẩn lactic hoạt động và ức chế các vi khuẩn gây thối rữa theo đúng cơ chế sinh hóa.
- Xác định được dải nhiệt độ lên men (khảo sát từ 10°C đến 25°C) và thời gian ủ chua (khảo sát từ 1 đến 4 ngày), đảm bảo lượng acid lactic tích tụ đạt ngưỡng thơm ngon đặc trưng (tương ứng khoảng 0,8 – 1,2% acid lactic theo cơ sở lý thuyết) mà không làm sản phẩm bị chua gắt hoặc sinh váng mốc.
- Chuẩn hóa quy trình sản xuất paste và quy trình công nghệ chế biến kim chi cải thảo gồm các công đoạn kỹ thuật kế tiếp nhau:
| Quy trình chế biến Paste |
Quy trình chế biến Kim chi hoàn chỉnh |
| 1. Nguyên liệu phụ (củ cải, cà rốt, hành tây, lê, tỏi, hẹ, gừng) |
1. Cải thảo nguyên liệu (chọn bắp tươi, sạch, búp non) |
| 2. Gọt vỏ, loại bỏ tạp chất |
2. Cắt định hình (bổ đôi hoặc cắt cuống) |
| 3. Rửa sạch bằng nước |
3. Rửa sạch |
| 4. Thái sợi và xay mịn |
4. Rắc muối / Ướp muối theo tỷ lệ xác định |
| 5. Phối trộn với hồ bột nếp chín |
5. Ngâm nước và rửa sạch lượng muối thừa |
| 6. Phối trộn gia vị (muối, đường, mì chính, nước mắm, bột ớt) |
6. Để ráo nước triệt để |
| 7. Kiểm tra chất lượng bán thành phẩm paste |
7. Phết đều paste nguyên liệu phụ lên từng bẹ lá |
| 8. Bán thành phẩm sốt paste sẵn sàng phối trộn |
8. Xếp vào hộp nhựa chuyên dụng |
|
9. Ủ chua ở nhiệt độ và thời gian tối ưu |
|
10. Kiểm tra hóa lý, cảm quan và hoàn thiện thành phẩm |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc chuyển giao các thông số thực nghiệm cụ thể vào điều kiện sản xuất thực tế tại Công ty Redsun-ITI. Thay vì ủ chua tự phát theo kinh nghiệm dân gian, nghiên cứu đã đưa ra các mốc tỷ lệ phối trộn, nồng độ muối, chế độ nhiệt - thời gian có kiểm soát bằng chỉ tiêu hóa lý (chuẩn độ acid lactic bằng $\text{NaOH}$ 0,1N, đo hàm ẩm) và chỉ tiêu vi sinh vật (định lượng vi sinh vật hiếu khí), hỗ trợ công ty chuẩn hóa chất lượng kim chi cung ứng cho chuỗi nhà hàng ẩm thực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế kỹ thuật và định hướng mở rộng:
- Hạn chế về đối tượng: Nghiên cứu mới chỉ tập trung khảo sát trên một loại nguyên liệu duy nhất là cải thảo (Brassica oleracea.campestris), chưa tiến hành thực nghiệm đối với các dạng kim chi truyền thống khác như kim chi củ cải (Kkakdugi), kim chi dưa chuột (Oi-so-bagi) hay kim chi nước (Nabak-kimchi).
- Hạn chế về công nghệ sinh học: Quá trình lên men trong đề tài hoàn toàn dựa vào hệ vi sinh vật tự nhiên sẵn có trên bề mặt nguyên liệu rau củ và môi trường chế biến, chưa thực hiện phân lập, tuyển chọn và bổ sung chủng vi khuẩn lactic thuần khiết (starter culture) để chủ động kiểm soát tốc độ và chất lượng lên men.
- Hạn chế về thời gian và điều kiện khảo sát: Đề tài thực hiện trong giai đoạn từ tháng 11/2016 đến tháng 05/2017 tại một địa điểm sản xuất, mang đặc thù khí hậu và nguồn nguyên liệu vụ đông - xuân tại miền Bắc, chưa đánh giá sự biến động chất lượng khi sản xuất trong các mùa khác nhau trong năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần nghiên cứu ứng dụng chế phẩm giống khởi động vi khuẩn lactic thuần khiết nhằm rút ngắn chu kỳ lên men; nghiên cứu thử nghiệm các loại phụ gia tự nhiên để kéo dài thời hạn bảo quản kim chi sau khi đạt độ chín sinh hóa; mở rộng tối ưu hóa quy trình chế biến cho các loại rau củ nông sản khác của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học: Có thể tham khảo phương pháp luận bố trí thí nghiệm đơn yếu tố trong tối ưu hóa quy trình chế biến rau quả lên men; phương pháp xây dựng thang điểm đánh giá cảm quan 20 điểm theo TCVN 3215-79 cho từng chỉ tiêu màu sắc, mùi, vị, trạng thái; quy trình kiểm tra hàm lượng acid lactic bằng chuẩn độ kiềm và quy trình phân tích vi sinh vật hiếu khí trên đĩa thạch.
- Kỹ sư công nghệ, cán bộ R&D và quản lý chất lượng tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Tài liệu cung cấp công thức phối chế paste hoàn chỉnh (kết hợp bột nếp, lê, củ cải, cà rốt, gia vị) và các thông số công nghệ (nồng độ muối, nhiệt độ ủ, thời gian ủ) đã qua kiểm chứng tại quy mô nhà máy của chuỗi ẩm thực lớn.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là các bảng số liệu chi tiết về thành phần dinh dưỡng của rau củ nguyên liệu (cải thảo, củ cải, cà rốt, tỏi, ớt), cơ chế phân chia 3 giai đoạn lên men lactic gắn với sự biến thiên pH và nồng độ acid, cùng sơ đồ quy trình công nghệ 2 giai đoạn (sản xuất paste và chế biến kim chi).
Câu hỏi thường gặp
1. Vi khuẩn lactic nào đóng vai trò chủ đạo trong từng giai đoạn lên men kim chi?
Theo cơ sở lý thuyết được tác giả trình bày, ở giai đoạn đầu, vi khuẩn Leuconostoc mesenteroides (cầu khuẩn Gram dương, sinh acid lactic và sinh khí) phát triển chủ yếu nhưng khả năng tích tụ acid yếu (dưới 1%). Ở giai đoạn 2 - giai đoạn quyết định, vi khuẩn Lactobacillus brassicae fermentati cùng một số chủng vi khuẩn lactic khác phát triển mạnh mẽ, tích tụ acid lactic đưa pH môi trường giảm xuống 3,0 – 3,5, ức chế tạp khuẩn và tạo vị chua ngon cho sản phẩm.
2. Nồng độ muối ăn ướp cho cải thảo có ảnh hưởng như thế nào đến quá trình lên men?
Muối ăn có tác dụng gây áp suất thẩm thấu làm tế bào rau co nguyên sinh, tiết dịch bào chứa đường ra ngoài làm cơ chất cho vi khuẩn lactic phát triển. Nồng độ muối tối ưu trong khối ủ là 2,5 – 3%. Nếu nồng độ muối quá cao (vượt quá 5 – 6%) sẽ ức chế cả vi khuẩn lactic; ngược lại nếu nồng độ muối dưới 3% thì các loại tạp khuẩn và vi sinh vật gây thối rữa sẽ phát triển lấn át làm hỏng sản phẩm.
3. Thang điểm đánh giá cảm quan kim chi cải thảo được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn nào và có trọng số ra sao?
Tác giả xây dựng thang điểm đánh giá cảm quan dựa trên Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 3215-79, sử dụng hệ 20 điểm gồm 6 bậc (từ 0 đến 5 điểm) để đánh giá 4 chỉ tiêu: trạng thái, màu sắc, mùi và vị. Trong đó, chỉ tiêu trạng thái (độ chắc, giòn của kim chi) được ấn định hệ số quan trọng cao nhất là 1,8; chỉ tiêu mùi có hệ số quan trọng là 1,0; chỉ tiêu vị có hệ số quan trọng là 1,0.
4. Môi trường và điều kiện nuôi cấy nào được sử dụng để xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí trong kim chi?
Tác giả sử dụng môi trường thạch đĩa có thành phần cho 1 lít gồm: Trypton (hoặc pepton) 5g, Glucoza 4g, Cao nấm men 2,5g, Thạch 15 – 20g. Môi trường và nước pha loãng được khử trùng bằng phương pháp hấp ướt ở 121°C trong 20 phút. Mẫu cấy sau khi pha loãng được gạt đều trên đĩa petri và ủ trong tủ ổn nhiệt ở 30°C trong thời gian từ 24 đến 48 giờ trước khi tiến hành đếm khuẩn lạc.
5. Thành phần của hỗn hợp sốt paste dùng để phối trộn với cải thảo gồm những nguyên liệu gì?
Sốt paste là hỗn hợp trộn đều của hồ tinh bột nếp nấu chín với các loại gia vị (muối, đường, mì chính, nước mắm, bột ớt) và các nguyên liệu thực vật đã qua sơ chế, gọt vỏ, rửa sạch, thái sợi hoặc xay mịn bao gồm: cà rốt, củ cải, hành tây, hẹ, gừng, lê và tỏi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nga đã hoàn thành việc nghiên cứu, đánh giá các thông số công nghệ cốt lõi trong quy trình sản xuất kim chi cải thảo tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ. Bằng các phương pháp bố trí thực nghiệm, phân tích hóa lý, định lượng vi sinh vật và đánh giá cảm quan theo tiêu chuẩn TCVN 3215-79, đề tài đã xác lập cơ sở khoa học cho việc phối trộn phụ liệu, ướp muối, kiểm soát nhiệt độ và thời gian ủ chua. Kết quả nghiên cứu cung cấp một quy trình công nghệ 2 pha hoàn chỉnh (chế biến sốt paste và chế biến kim chi thành phẩm), góp phần nâng cao chất lượng và hỗ trợ chuẩn hóa quy trình sản xuất kim chi quy mô công nghiệp tại doanh nghiệp.