Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp với mức tăng trưởng sản lượng bình quân đạt 12,77%/năm, chuyển dịch từ mô hình tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa tập trung quy mô lớn. Trong đó, nghề nuôi tôm nước lợ, đặc biệt là tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei Boone, 1931), chiếm tỷ trọng xuất khẩu cao nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu khắt khe về chất lượng nguồn nước, kiểm soát dịch bệnh, kỹ thuật quản lý thức ăn và quy trình vận hành ao nuôi. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, trọng tâm là tỉnh Cà Mau, sở hữu diện tích nuôi tôm nước lợ lớn nhất cả nước, tuy nhiên năng suất bình quân của các hình thức nuôi truyền thống còn hạn chế và đối mặt với nhiều rủi ro môi trường.

Nhằm tìm hiểu các giải pháp kỹ thuật tiên tiến giúp nâng cao tỷ lệ sống, rút ngắn chu kỳ nuôi và tối ưu hóa chi phí sản xuất, tác giả Lê Tâm Tính đã thực hiện đồ án tốt nghiệp với đề tài "Tìm hiểu quy trình kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei Boone, 1931) mô hình nuôi 2 giai đoạn tại Công ty TNHH Tongwei Việt Nam ở huyện Phú Tân, tỉnh Cà Mau".

Văn bản xác định rõ các mục tiêu và nội dung nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục đích nghiên cứu:
    • Hoàn thành chương trình đào tạo kỹ sư Nuôi trồng thủy sản tại Trường Đại học Nha Trang;
    • Tiếp cận và học hỏi kinh nghiệm thực tế về công nghệ nuôi tôm thâm canh;
    • Rèn luyện kỹ năng viết và trình bày báo cáo khoa học chuyên ngành;
    • Nắm vững quy trình kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng thương phẩm theo mô hình 2 giai đoạn.
  2. Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Khảo sát hệ thống công trình hạ tầng và trang thiết bị kỹ thuật tại cơ sở nuôi;
    • Theo dõi, ghi nhận và phân tích kỹ thuật vận hành mô hình 2 giai đoạn (giai đoạn 1: ương tôm giống; giai đoạn 2: nuôi thương phẩm);
    • Đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật tăng trưởng, tỷ lệ sống, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và hiệu quả kinh tế của vụ nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei Boone, 1931) từ giai đoạn tôm giống (Postlarvae 9 - 12) đến thu hoạch thương phẩm.
  • Không gian nghiên cứu: Trại nuôi thực nghiệm trực thuộc Công ty TNHH Tongwei Việt Nam, tọa lạc tại thị trấn Cái Đôi Vàm, huyện Phú Tân, tỉnh Cà Mau.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 20/02/2023 đến ngày 30/06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đặc điểm đối tượng sinh học

Đồ án xây dựng dựa trên các cơ sở sinh học và sinh thái học của tôm thẻ chân trắng:

  • Vị trí phân loại: Loài Litopenaeus vannamei (Boone, 1931), thuộc giống Litopenaeus, họ Tôm he (Penaeidae), bộ Mười chân (Decapoda), lớp Giáp xác mềm (Malacostraca), phân ngành Crustacea, ngành Chân khớp (Arthropoda).
  • Đặc điểm thích nghi sinh thái: Là loài tôm nhiệt đới có nguồn gốc từ vùng ven biển phía Đông Thái Bình Dương (từ Mexico đến Peru), thích ứng với biên độ độ mặn rộng (5 - 50‰, thích hợp nhất 28 - 34‰), pH tối ưu 7,7 - 8,3 và nhiệt độ môi trường 25 - 32°C.
  • Đặc điểm sinh trưởng và dinh dưỡng: Tôm có tốc độ tăng trưởng nhanh, chu kỳ lột xác diễn ra về đêm gắn liền với sự gia tăng thể trọng và kích thước. Tính ăn thuộc nhóm ăn tạp thiên về động vật, nhu cầu hàm lượng đạm (protein) trong thức ăn giai đoạn thương phẩm đạt khoảng 40%.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát thực nghiệm kết hợp theo dõi quy trình kỹ thuật trực tiếp tại hiện trường:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp thao tác cải tạo ao, xử lý nước, đo đạc môi trường, quản lý cho ăn, phối trộn chế phẩm sinh học, xi-phông đáy ao, san tôm và thu hoạch; phỏng vấn kỹ sư quản lý và công nhân kỹ thuật tại trại nuôi.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê sản lượng tôm, tài liệu kỹ thuật từ FAO, Cục Thủy sản, Viện Nuôi trồng Thủy sản và các báo cáo ngành tôm ĐBSCL.
  • Phương pháp quan trắc môi trường ao nuôi: Kiểm tra định kỳ các yếu tố thủy lý, thủy hóa bằng thiết bị chuyên dụng và bộ test kit hóa học:
Chỉ tiêu môi trường Dụng cụ / Thiết bị Tần suất đo Sai số cho phép Thời điểm kiểm tra
Nhiệt độ (°C) Nhiệt kế thủy ngân Hàng ngày ± 0,5°C 07h00
Độ mặn (ppt) Khúc xạ kế 1 lần/tuần ± 0,5 ppt 07h00
Độ pH Test kit Aqua pH Hàng ngày ± 0,5 07h00
Độ kiềm (mg CaCO₃/L) Test kit Aqua độ kiềm Hàng ngày ± 0,5 07h00
Khí độc NH₃ (mg/L) Test kit Aqua NH₃ 7 ngày/lần ± 0,5 07h00
Màu nước Đánh giá cảm quan mắt thường Hàng ngày — 07h00
  • Công thức xác định các chỉ tiêu kỹ thuật:
    • Tốc độ tăng trưởng khối lượng bình quân ngày: $\text{ADG}_w = \frac{W_2 - W_1}{t_2 - t_1}$ (g/con/ngày).
    • Tốc độ tăng trưởng chiều dài bình quân ngày: $\text{ADG}_L = \frac{L_2 - L_1}{t_2 - t_1}$ (cm/con/ngày).
    • Tỷ lệ sống ($T$): $T = \frac{m \cdot S}{s \cdot M} \times 100%$ (với $m$ là số tôm chài mẫu, $S$ là diện tích ao, $s$ là diện tích chài, $M$ là số giống thả ban đầu).
    • Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR): $\text{FCR} = \frac{P}{Q}$ ($P$: tổng lượng thức ăn tiêu thụ; $Q$: tổng sản lượng tôm thu hoạch).
    • Năng suất nuôi ($R$): $R = \frac{P}{S}$ (tấn/ha).
    • Hạch toán kinh tế: Lợi nhuận = Tổng thu (Sản lượng $\times$ Giá bán) − Tổng chi (Giống + Thức ăn + Hóa chất/thuốc + Điện + Nhân công + Khấu hao + Chi phí khác).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về đặc điểm sinh học của tôm thẻ chân trắng, bao gồm phân loại, giải phẫu hình thái ngoài (chủy đầu ngực 2 - 4 răng cưa bụng, giáp đầu ngực, 5 đôi chân ngực, 5 đôi chân bơi, đốt telson không phân nhánh), đặc tính dinh dưỡng và nhu cầu protein. Đồng thời, chương này phân tích bức tranh tổng quan về ngành tôm thế giới (sản lượng toàn cầu đạt 4,7 triệu tấn năm 2022 và dự báo 4,9 triệu tấn năm 2023, trong đó tôm chân trắng chiếm 72%) và Việt Nam (tổng diện tích tôm nước lợ ĐBSCL đạt 650.000 ha năm 2020 với sản lượng 700.000 tấn, riêng Cà Mau đạt trên 280.000 tấn).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thông tin địa điểm nghiên cứu tại Công ty TNHH Tongwei Việt Nam (huyện Phú Tân, tỉnh Cà Mau), khoảng thời gian thực hiện từ 20/02/2023 đến 30/06/2023. Chương 2 mô tả cụ thể sơ đồ khối nghiên cứu, nguồn số liệu sơ cấp và thứ cấp, danh mục thiết bị kiểm tra môi trường, kỹ thuật chài mẫu định kỳ 10 ngày/lần để đo khối lượng và chiều dài toàn thân (từ mũi chủy đến chót đuôi telson), cùng hệ thống công thức toán học tính toán các chỉ tiêu sinh học và hiệu quả kinh tế vụ nuôi.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 tập trung phản ánh các dữ liệu kỹ thuật và phân tích chuyên sâu về quy trình nuôi 2 giai đoạn:

1. Hệ thống công trình và trang thiết bị trại nuôi

Trại nuôi có tổng diện tích 1,6 ha, bố trí liên hoàn:

  • Ao lắng: Diện tích 3.000 m², độ sâu 3 - 4 m, lót bạt bờ. Lấy nước tự nhiên từ kênh rạch theo chu kỳ thủy triều qua ống nhựa PVC phi 200 mm có túi lưới lọc sinh vật ngoại lai.
  • Ao xử lý và ao sẵn sàng: Gồm 2 ao xử lý diện tích 1.500 m²/ao (sâu 3 m, lót bạt bờ) và các ao sẵn sàng lót bạt HDPE toàn phần.
  • Hệ thống ao nuôi: Gồm 4 ao (diện tích 700 - 2.000 m²). Giai đoạn 1 sử dụng 1 ao tròn nổi diện tích 700 m², cao 1,6 m lót bạt HDPE, hố xi-phông trung tâm, trang bị 2 dàn quạt (13 cánh/dàn), hệ thống sục khí oxy đáy và máy cho ăn cách thành ao 2 m. Giai đoạn 2 sử dụng 3 ao chìm (2 ao vuông, 1 ao tròn) sâu 2 m lót bạt HDPE, trang bị 4 dàn quạt (2 dàn 19 cánh, 2 dàn 12 cánh), hệ thống sục khí đáy và máy cho ăn tự động.
  • Ao xử lý nước thải: Diện tích 600 m², độ sâu 2 m, tiếp nhận bùn thải xi-phông để lắng đọng tạp chất trước khi xả thải.
  • Thiết bị phụ trợ: Trạm điện 3 pha, 1 máy phát điện dự phòng công suất lớn và máy bơm nước cấp.
       [Kênh rạch tự nhiên]
       [Ao lắng (3.000 m²)]
                [Ao xử lý nước thải (600 m²)]
                        [Thoát ra ngoài]

2. Kỹ thuật chuẩn bị nước và thả giống

Nước từ ao lắng được bơm sang ao xử lý, hòa tan Chlorine (15 kg/1.500 m³) kết hợp thuốc tím KMnO₄ (5 kg/1.500 m³) xả nhỏ giọt. Nước tiếp tục chuyển sang ao sẵn sàng, sử dụng oxy già (H₂O₂) nhỏ giọt làm trong nước kết hợp quạt đảo khí. Nước cấp vào ao ương đạt mức 1 m, chạy quạt 24h, bổ sung Canxi (20 kg/lần), Zeolite (20 kg/lần), ủ vi sinh (2 lít mật rỉ đường + 70g Baci Gold).

Khi nước chuyển sang màu nâu trà, các chỉ số môi trường đạt chuẩn (Nhiệt độ 32°C, Độ mặn 25 ppt, pH 8,0, Độ kiềm 140 mg CaCO₃/L, NH₃ = 0 mg/L), tiến hành thả 500.000 postlarvae giống (cỡ PL9 - PL12 từ Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng) vào lúc 04h00 sáng ngày 01/03/2023, mật độ 715 con/m². Trong quá trình thả, tạt khoáng và Vitamin C để chống sốc.

3. Chăm sóc, quản lý giai đoạn 1 (Ương 23 ngày)

  • Cho ăn: Sử dụng thức ăn BQ AQUA (Tongwei) dạng hạt mịn với các mã 610, 611, 612. Cho ăn 4 lần/ngày (07h00, 11h00, 15h00, 19h00) bằng phương pháp tạt tay xung quanh bờ, giảm bớt quạt gió tránh trôi thức ăn vào hố xi-phông. Từ ngày thứ 10 bắt đầu đặt sàng ăn (nhá) để theo dõi sức ăn. Tổng lượng thức ăn giai đoạn 1 đạt 545,9 kg (Tuần 1: 34,9 kg; Tuần 2: 175 kg; Tuần 3: 336 kg).
  • Phối trộn thuốc và hóa chất: Trộn thức ăn theo 4 cữ ăn luân phiên với các sản phẩm: Lần 1 (Gold CB 5-7 ml/kg + Calphos One 2-3 ml/kg), Lần 2 (Herox 2-3 ml/kg), Lần 3 (Nano Zyme 2-3 g/kg), Lần 4 (Megabac 2-3 ml/kg + Calphos One 2-3 ml/kg). Định kỳ 7 ngày dùng Vitamin C (30 - 40 viên/lần). Xử lý nước bằng Canximax, Zeolite, khoáng Shell One, vôi nóng 100%, Virex Aqua, vi sinh Baci Gold, Gold Rodo và Berosen Yucca.
  • Xi-phông và san tôm: Xi-phông đáy ao 1 - 2 lần/ngày sau khi cho ăn 10 phút, cấp bù nước đã xử lý < 5% thể tích. Ngày 24/03/2023 (ngày nuôi thứ 24), san tôm lúc 06h00 sáng: Ao 1 (2.000 m²) tiếp nhận 280.000 con; Ao 2 (1.500 m²) tiếp nhận 200.000 con (kích cỡ tôm san đạt 1.050 con/kg).

4. Chăm sóc, quản lý giai đoạn 2 (Nuôi thương phẩm)

  • Quản lý cho ăn: Cho ăn 5 lần/ngày (07h00, 10h00, 13h00, 16h00, 19h00) hoàn toàn bằng máy cho ăn tự động với các mã thức ăn Tongwei 612, 613, 614. Điều chỉnh lượng thức ăn qua kiểm tra sàng (sau 30 - 60 phút): thừa 0 - 5% tăng 5 - 10% khẩu phần; thừa 10% giữ nguyên; thừa 25% giảm 10%; thừa 30 - 50% giảm 30%; thừa > 50% giảm 50%. Tổng lượng thức ăn giai đoạn 2 tại Ao 1 là 7.240 kg, tại Ao 2 là 5.359 kg.
  • Biến động môi trường và xử lý dịch bệnh: Nhiệt độ dao động 27 - 33°C, độ mặn 20 - 25 ppt, pH dao động 7,5 - 8,0 (ổn định bằng vôi CaCO₃ 20 kg/1.000 m³ khi thấp, mật rỉ đường 3 kg/1.000 m³ kết hợp vi sinh khi cao), độ kiềm duy trì 130 - 150 mg CaCO₃/L. Khí độc NH₃ ở cuối vụ đạt 0,28 mg/L do tích tụ chất thải hữu cơ, được xử lý bằng Gold Rodo, Berosen Yucca kết hợp tăng cường quạt khí và thay nước. Đồ án trình bày biện pháp phòng trị 3 loại bệnh chính: bệnh phân trắng (do vi khuẩn Vibrio spp.), cong thân đục cơ (do sốc nhiệt/thiếu khoáng) và bệnh gan tụy cấp.

5. Động thái tăng trưởng và thu hoạch

Tốc độ tăng trưởng khối lượng ($\text{ADG}_w$) và chiều dài ($\text{ADG}_L$) tăng nhanh và đạt cực đại ở giai đoạn 50 - 60 ngày tuổi (chiều dài tăng mạnh nhất ở mốc 60 ngày đạt 0,29 cm/con/ngày), sau đó giảm nhẹ về cuối chu kỳ nuôi. Kết thúc vụ nuôi, Ao 1 thu hoạch ở ngày thứ 77 đạt 5.800 kg (size 43 con/kg, FCR 1,24); Ao 2 thu hoạch ở ngày thứ 79 đạt 4.380 kg (size 41 con/kg, FCR 1,22).

Chương 4: Kết luận và đề xuất ý kiến

Tác giả tổng kết các kết quả đạt được về tỷ lệ sống (89%), sản lượng (10.180 kg), FCR bình quân (~1,23) và lợi nhuận thuần (518 triệu đồng); đồng thời đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát khí độc NH₃, bảo trì trang thiết bị máy móc và an toàn điện trong các vụ nuôi kế tiếp.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kỹ thuật và chỉ tiêu kinh tế đạt được

Đồ án đã tổng hợp toàn diện các chỉ số sinh học, kỹ thuật và tài chính của toàn bộ vụ nuôi trong bảng thống kê dưới đây:

Chỉ tiêu kỹ thuật & Kinh tế Đơn vị tính Ao nuôi 1 Ao nuôi 2 Tổng vụ nuôi
Diện tích mặt nước m² 2.000 1.500 3.500 (Thương phẩm)
Ngày bắt đầu thả giống thương phẩm Ngày 24/03/2023 24/03/2023 —
Số lượng tôm san vào ao Con 280.000 200.000 480.000
Mật độ thả nuôi giai đoạn 2 Con/m² 140 134 —
Thời gian nuôi thương phẩm Ngày 77 79 79 (Toàn vụ)
Kích cỡ tôm thu hoạch Con/kg 43 41 41 - 43
Tỷ lệ sống ($T$) % 89% 89% 89%
Tổng lượng thức ăn tiêu thụ kg 7.240 5.359 13.145 (Gồm cả ương)
Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) — 1,24 1,22 ~1,23
Sản lượng thu hoạch kg 5.800 4.380 10.180
Chi phí cải tạo ao Triệu VNĐ 3 3 6
Chi phí con giống Triệu VNĐ 40 40 40 (Tổng đàn 500k PL)
Chi phí thức ăn Triệu VNĐ 323 242 565
Chi phí tiền điện Triệu VNĐ 30 20 50
Chi phí nhân công Triệu VNĐ 7 7 14
Chi phí thuốc và hóa chất Triệu VNĐ 15 15 30
Chi phí khấu hao tài sản Triệu VNĐ 4 4 8
Chi phí khác Triệu VNĐ 5 5 10
Tổng chi phí đầu tư Triệu VNĐ 407 316 723
Tổng doanh thu Triệu VNĐ 707 534 1.241
Lợi nhuận ròng Triệu VNĐ — — 518

Kiến nghị và đề xuất kỹ thuật của tác giả

Dựa trên quan sát thực địa, tác giả đề xuất các biện pháp cải tiến:

  1. Kiểm soát môi trường và khí độc: Cần đo đạc thường xuyên hơn hàm lượng NH₃ và NO₂⁻ ở cuối chu kỳ nuôi, chủ động tăng cường quạt nước, sục khí đáy và bổ sung chế phẩm vi sinh định kỳ để ngăn chặn tích tụ bùn hữu cơ đáy ao.
  2. Tối ưu hóa quản lý thức ăn: Căn cứ chặt chẽ vào tình trạng sức khỏe tôm và kết quả kiểm tra sàng ăn để điều chỉnh khẩu phần chính xác, giảm thiểu thất thoát thức ăn làm giảm chất lượng nước.
  3. Bảo trì cơ sở hạ tầng: Thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ các linh kiện máy móc, quạt nước, máy cho ăn tự động và dây chuyền sục khí.
  4. Đảm bảo an toàn vận hành: Kiểm tra nghiêm ngặt hệ thống điện 3 pha và máy phát điện dự phòng nhằm duy trì cung cấp oxy liên tục trong trường hợp sự cố điện lưới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trên một chu kỳ nuôi đơn lẻ (từ tháng 02/2023 đến tháng 06/2023) tại một trang trại cụ thể thuộc huyện Phú Tân, tỉnh Cà Mau; chưa so sánh đối chứng song song giữa mô hình 2 giai đoạn với mô hình nuôi 1 giai đoạn truyền thống hoặc mô hình nuôi 3 giai đoạn trong cùng điều kiện thời tiết; cuối vụ nuôi ghi nhận hiện tượng gia tăng khí độc NH₃ lên mức 0,28 mg/L làm tốc độ tăng trưởng của tôm suy giảm sau ngày nuôi thứ 60.
  • Hướng mở tiếp theo: Cần mở rộng khảo sát và theo dõi quy trình qua nhiều vụ nuôi khác nhau trong năm (vụ mưa và vụ khô); nghiên cứu chuyên sâu các giải pháp công nghệ sinh học xử lý triệt để bùn đáy và khí độc NH₃/NO₂⁻ ở giai đoạn nuôi thương phẩm mật độ cao; đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật khi áp dụng hệ thống tuần hoàn nước khép kín (RAS) hoặc công nghệ biofloc kết hợp trong mô hình nhiều giai đoạn.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật thực nghiệm có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thủy sản: Dùng làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo kỹ thuật nuôi trồng thủy sản, các công thức toán học tính toán chỉ tiêu sinh trưởng ($\text{ADG}_w$, $\text{ADG}_L$), tỷ lệ sống, FCR và phương pháp hạch toán chi phí - doanh thu một vụ nuôi tôm công nghiệp.
  • Kỹ sư trại nuôi và người nuôi tôm thâm canh: Tham khảo trực tiếp quy trình xử lý nước ao sẵn sàng bằng hóa chất (Chlorine, KMnO₄, H₂O₂), định mức và lịch cho ăn chi tiết theo ngày tuổi/mã thức ăn Tongwei (610, 611, 612, 613, 614), bảng phối trộn chế phẩm vi sinh - men tiêu hóa và quy trình thao tác kỹ thuật san tôm từ ao ương tròn nổi sang ao nuôi thương phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Mật độ và quy mô thả giống ở từng giai đoạn nuôi được bố trí như thế nào?
Ở giai đoạn 1, tôm giống cỡ PL9 - PL12 được thả với số lượng 500.000 con vào 1 ao ương tròn nổi diện tích 700 m² (mật độ 715 con/m²). Sau 23 ngày ương, tôm đạt kích cỡ 1.050 con/kg và được san sang giai đoạn 2 vào ngày nuôi thứ 24: Ao nuôi 1 (2.000 m²) nhận 280.000 con (mật độ 140 con/m²); Ao nuôi 2 (1.500 m²) nhận 200.000 con (mật độ 134 con/m²).

2. Quy trình xử lý nước cấp từ ao lắng vào ao sẵn sàng sử dụng các loại hóa chất nào?
Nguồn nước tự nhiên lấy vào ao lắng (3.000 m²) qua ống PVC 200 mm bọc lưới lọc. Nước được bơm sang ao xử lý và dùng 15 kg Chlorine kết hợp 5 kg thuốc tím (KMnO₄) xả nhỏ giọt cho ao 1.500 m³. Sang ao sẵn sàng tiếp theo, oxy già (H₂O₂) được đưa vào nhỏ giọt kết hợp chạy quạt làm trong nước. Sau đó, nước cấp vào ao ương được chạy quạt 24h, bổ sung Canxi (20 kg/lần), Zeolite (20 kg/lần) và ủ men vi sinh (2 lít mật rỉ đường + 70g Baci Gold).

3. Chế độ cho ăn và phối trộn thuốc trong giai đoạn 1 được thực hiện ra sao?
Giai đoạn 1 cho tôm ăn 4 lần/ngày (07h00, 11h00, 15h00, 19h00) bằng cách tạt tay xung quanh bờ ao. Thức ăn BQ AQUA được phối trộn thuốc theo từng cữ: Cữ 1 (Gold CB + Calphos One), Cữ 2 (Herox), Cữ 3 (Nano Zyme), Cữ 4 (Megabac + Calphos One); định kỳ 7 ngày bổ sung Vitamin C (30 - 40 viên/lần).

4. Kết quả sản xuất và chỉ số chuyển đổi thức ăn (FCR) đạt được sau vụ nuôi là bao nhiêu?
Sau 77 ngày nuôi ở Ao 1 và 79 ngày nuôi ở Ao 2, tỷ lệ sống của cả 2 ao đạt 89%. Ao 1 thu hoạch 5.800 kg (size 43 con/kg, FCR = 1,24), Ao 2 thu hoạch 4.380 kg (size 41 con/kg, FCR = 1,22). Tổng sản lượng tôm thu hoạch toàn trại đạt 10.180 kg với tổng lượng thức ăn tiêu thụ là 13.145 kg.

5. Hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi 2 giai đoạn này được ghi nhận như thế nào?
Tổng chi phí đầu tư toàn vụ là 723 triệu đồng (trong đó chi phí thức ăn chiếm 565 triệu đồng, con giống 40 triệu đồng, điện 50 triệu đồng, hóa chất/thuốc 30 triệu đồng, nhân công 14 triệu đồng, khấu hao 8 triệu đồng, chi phí khác 10 triệu đồng, cải tạo ao 6 triệu đồng). Tổng doanh thu bán tôm đạt 1.241 triệu đồng (Ao 1 đạt 707 triệu đồng, Ao 2 đạt 534 triệu đồng), mang lại lợi nhuận ròng 518 triệu đồng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Lê Tâm Tính đã mô tả đầy đủ và có hệ thống quy trình kỹ thuật nuôi thương phẩm tôm thẻ chân trắng 2 giai đoạn tại Công ty TNHH Tongwei Việt Nam, huyện Phú Tân, tỉnh Cà Mau. Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình đạt các chỉ tiêu kỹ thuật vượt trội với tỷ lệ sống 89%, hệ số FCR bình quân ~1,23, tổng sản lượng 10.180 kg và mang lại lợi nhuận 518 triệu đồng sau 79 ngày nuôi. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tế chi tiết về quản lý thức ăn, quan trắc môi trường và hạch toán kinh tế cho nghề nuôi tôm công nghiệp tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.