Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam khi chiếm khoảng 60% tổng giá trị toàn ngành chăn nuôi. Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất chăn nuôi lợn phải đối mặt với áp lực đào thải khốc liệt từ thị trường, điển hình là giai đoạn "bão giá lợn" năm 2017. Bối cảnh thực tiễn của đề tài được tác giả xác định dựa trên 8 khó khăn cơ bản mà ngành chăn nuôi lợn gặp phải:

  1. Thị trường sản xuất thiếu tính kết nối và điều hành tổng thể, trải qua nhiều khâu trung gian khiến chi phí sản xuất duy trì ở mức cao.
  2. Dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khó kiểm soát, đặc biệt là hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (tai xanh) và bệnh lở mồm long móng (LMLM).
  3. Tốc độ tái cơ cấu ngành còn chậm, mức độ tích tụ đầu tư còn thấp.
  4. Công tác quản lý, quy hoạch hệ thống giết mổ và chế biến sâu chưa đạt yêu cầu.
  5. Tổ chức sản xuất còn bộc lộ nhiều điểm yếu, làm giảm năng lực cạnh tranh của sản phẩm thịt.
  6. Chính sách hỗ trợ chăn nuôi chưa đồng bộ, còn khoảng cách khi đưa vào áp dụng thực tế.
  7. Thể chế quản lý còn nhiều vướng mắc liên quan đến hạn mức đất đai, nguồn vốn tín dụng và bảo hiểm nông nghiệp.
  8. Sự hợp tác liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị chưa định hình rõ nét, tính liên kết giữa các mắt xích còn rời rạc.

Để giải quyết các thách thức trên, việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật về giống, thức ăn, chuồng trại công nghiệp và quy trình quản lý dịch bệnh khép kín tại các cơ sở chăn nuôi là yêu cầu cấp thiết nhằm hạ giá thành và nâng cao chất lượng đàn lợn. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận thực hiện chuyên đề: "Áp dụng quy trình kỹ thuật tổng hợp trong chăm sóc đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trại chăn nuôi Nguyễn Đức Binh huyện Ba Vì – Hà Nội".

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Củng cố kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng trực tiếp quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
  2. Thực hiện chẩn đoán lâm sàng và đưa ra phác đồ điều trị đối với một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  3. Rèn luyện và tiếp thu kỹ năng quản lý trang trại chăn nuôi lợn theo hướng công nghiệp tập trung.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng hoạt động chăn nuôi và cơ cấu đàn tại Trại chăn nuôi Nguyễn Đức Binh.
  2. Nắm vững và thực hiện đúng quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái nuôi con.
  3. Nắm vững và vận hành thành thạo quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con.
  4. Chấp hành các quy định, nội quy an toàn sinh học tại cơ sở thực tập.
  5. Rèn luyện tay nghề và nâng cao kỹ năng thao tác kỹ thuật ngoại khoa, thú y thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ (giống Yorkshire, Landrace) và lợn con theo mẹ giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (kéo dài tối đa đến 26 ngày tuổi khi cai sữa).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi tư nhân Nguyễn Đức Binh, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm và ứng dụng quy trình kỹ thuật chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, kết hợp giữa nền tảng lý thuyết sinh lý học sinh sản, bệnh lý học thú y với các thao tác kỹ thuật thực tế tại trang trại.

Khung lý thuyết và các khái niệm chuyên ngành được vận dụng bao gồm:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái: Sự thành thục về tính và thể vóc (tuổi động dục đầu tiên của lợn ngoại từ 7 - 8 tháng tuổi với khối lượng 60 - 80 kg; tuổi phối giống thích hợp từ 8 - 9 tháng tuổi khi đạt 100 - 110 kg); quy luật chu kỳ động dục kéo dài 19 - 21 ngày với ba giai đoạn (trước chịu đực, chịu đực và sau chịu đực); thời điểm rụng trứng và kỹ thuật phối kép; quá trình tiết hormone sinh sản (progesterone duy trì an thai, estrogen tăng cao trước khi sinh) và thời gian mang thai bình quân 114 ngày.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng cai sữa tăng 10 - 12 lần so với sơ sinh); quy luật phát triển dung tích bộ máy tiêu hóa; cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do vỏ đại não chưa hoàn chỉnh và lớp mỡ dưới da mỏng (khoảng 1%); cơ chế miễn dịch hoàn toàn thụ động phụ thuộc vào lượng kháng thể γ-globulin hấp thu qua niêm mạc ruột non bằng cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau khi bú sữa đầu.
  • Cơ sở bệnh lý học thú y: Cơ chế bệnh lý và triệu chứng của các hội chứng thường gặp ở lợn nái như đẻ khó (do rặn đẻ yếu nguyên phát/thứ phát, khô âm đạo), viêm tử cung (3 thể bệnh: viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc do Streptococcus, Colibacilus...), viêm vú (do Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes); các bệnh truyền nhiễm và đường ruột ở lợn con như bệnh phân trắng do vi khuẩn Escherichia coli, viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, viêm khớp do Streptococcus suis và dịch tiêu chảy cấp (PED) do Coronavirus ARN sợi đơn.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình kỹ thuật áp dụng:

  • Phương pháp điều tra và thu thập thông tin: Tổng hợp số liệu thứ cấp từ sổ theo dõi sản xuất của trang trại trong 2 năm 2016 và 2017 về cơ cấu đàn, năng suất đẻ, tỷ lệ nuôi sống.
  • Phương pháp chăm sóc và nuôi dưỡng: Áp dụng quy trình dinh dưỡng công nghiệp sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (mã thức ăn CP 566 cho nái chửa kỳ đầu và CP 567SF cho nái kỳ cuối, nái đẻ, nuôi con), kết hợp kỹ thuật điều chỉnh định mức ăn theo tuần mang thai và ngày nuôi con.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và thú y: Thực hiện kỹ thuật kích thích đẻ đồng loạt bằng hormone Lutalyse (thành phần chứa 25 mg PGF2α); kỹ thuật đỡ đẻ, thắt rốn, sát trùng, cắt nanh, bấm thẻ tai, cắt đuôi, tiêm bổ sung sắt Fe-Dextran-B12; phẫu thuật thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi; phương pháp mổ thoát vị bẹn (hecni).
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái cơ thể, kiểm tra thân nhiệt, niêm mạc, kiểm tra độ sưng nóng của bầu vú, màu sắc và mùi dịch rỉ viêm âm hộ ở lợn nái; quan sát màu phân, độ mất nước và phản xạ bú của lợn con.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được phân tích, tính toán các tỷ lệ phần trăm (%) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại, chỉ rõ tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng giá thịt lợn tại Việt Nam năm 2017 và sự cần thiết của việc chuẩn hóa kỹ thuật tại các trang trại quy mô vừa và lớn. Phần mở đầu xác lập đầy đủ mục đích, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi triển khai của chuyên đề tốt nghiệp kỹ sư Chăn nuôi - Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về cơ sở thực tập cùng cơ sở lý luận chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Đức Binh được thành lập tháng 04/2015 tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội với diện tích đất 1,2 ha. Trại được xây dựng khép kín cho quy mô 100 nái ngoại (Yorkshire, Landrace), gồm 1 chuồng đẻ 26 ô kích thước 2,2 m × 1,6 m × 1,2 m, 1 chuồng bầu 85 ô kích thước 2,2 m × 0,65 m × 1,2 m, 3 ô nuôi lợn đực giống Duroc kích thước 5 m × 6 m × 1,4 m, cùng hệ thống chuồng thương phẩm quy mô 450 lợn thịt. Chuồng trại trang bị giàn mát ở đầu chuồng, quạt hút thông gió ở cuối chuồng (3 - 4 quạt/chuồng), trần lợp bạt cách nhiệt chống nóng. Hệ thống nước uống dùng nước giếng khoan qua bể xử lý; nước rửa chuồng và xả gầm được bơm từ ao chứa nội khu. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 1 kỹ thuật viên và 2 công nhân.
  • Tổng quan lý thuyết sinh lý và thú y: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Trần Văn Phùng, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Xuân Bình, Lê Hồng Mận) và quốc tế (Hughes & James, Smith, Nagy & Fekete, Christensen) về sinh lý sinh sản lợn nái, sinh lý dinh dưỡng lợn con, nguyên nhân và phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú, bệnh tiêu chảy phân trắng và dịch tiêu chảy cấp PED.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập chi tiết đối tượng nghiên cứu trên đàn lợn nái đẻ và lợn con giai đoạn sơ sinh - 21 ngày tuổi tại trại Nguyễn Đức Binh từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017. Trình bày danh mục các chỉ tiêu theo dõi (cơ cấu đàn, khẩu phần thức ăn, khối lượng công việc chăm sóc, kết quả đỡ đẻ, các thủ thuật ngoại khoa, công tác phòng trừ dịch bệnh bằng vắc xin và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh lâm sàng). Mô tả phương pháp thu thập dữ liệu sản xuất và công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương trình bày toàn bộ số liệu thu thập và kết quả thực nghiệm kỹ thuật:

1. Cơ cấu đàn lợn nuôi tại trại Nguyễn Đức Binh giai đoạn 2016 - 2017:

STT Loại lợn Năm 2016 (con) Tháng 11/2017 (con)
1 Lợn đực giống 4 3
2 Lợn nái 116 100
3 Lợn thịt 1.100 1.120
4 Lợn con 2.934 2.530

Số liệu cho thấy số lượng nái giảm từ 116 con (năm 2016) xuống 100 con (năm 2017) do ảnh hưởng của khủng hoảng giá lợn trên thị trường. Lợn thịt thương phẩm tăng nhẹ lên 1.120 con do lợn giống khó tiêu thụ, trang trại chủ động giữ lại đàn con sinh ra để nuôi thương phẩm nhằm thu hồi vốn.

2. Thực hiện biện pháp chăm sóc nuôi dưỡng: Trang trại áp dụng chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt theo quy chuẩn thức ăn CP:

  • Lợn nái chửa tuần 1 - 12: Ăn cám CP 566 với định mức 1,5 - 2,0 kg/con/ngày (1 bữa/ngày).
  • Lợn nái chửa tuần 13 - 14: Ăn cám CP 566 mức 2,5 - 3,0 kg/con/ngày (1 bữa/ngày).
  • Lợn nái chửa từ tuần 15 trở đi: Ăn cám CP 567SF mức 3,5 - 4,0 kg/con/ngày (2 bữa/ngày).
  • Lợn chờ đẻ (chuyển lên chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày): Ăn 3,0 kg/ngày; trước ngày đẻ 5 ngày giảm dần 0,5 kg/bữa.
  • Lợn nái nuôi con: Ngày đẻ cho nhịn ăn hoặc ăn nhẹ 0 - 0,5 kg cám; các ngày tiếp theo tăng dần 1 kg mỗi ngày (ngày thứ hai ăn 2 kg, ngày thứ ba ăn 3 kg, ngày thứ tư ăn 4 kg, ngày thứ năm trở đi ăn 5 kg/ngày). Từ ngày thứ 8 đến cai sữa, định mức ăn được tính theo công thức: Lượng thức ăn/ngày = 2 kg + (Số con theo mẹ × 0,35 kg). Ngày cai sữa giảm ăn xuống 0 - 0,5 kg và hạn chế nước uống.

Khẩu phần ăn chi tiết cho các đối tượng lợn tại trại:

Đối tượng Giai đoạn Chế độ ăn/ngày (kg)
Lợn nái hậu bị Dưới 60 kg Tự do
61 - 100 kg 2,0 - 2,5
101 kg - chờ phối 3,0 - 3,5
Lợn nái chờ phối Sau cai sữa 3,0 - 3,5
Lợn nái mang thai Chửa kỳ 1 (1 - 84 ngày) 1,5 - 2,0
Chửa kỳ 2 (85 - 110 ngày) 2,2 - 2,5
Từ ngày 111 - 113 1,0 - 1,5
Ngày đẻ 0 - 0,5
Lợn nái nuôi con Ngày đầu sau đẻ 0 - 1,0
Ngày thứ 2 sau đẻ 2,0
Ngày thứ 3 sau đẻ 3,0
Ngày thứ 4 sau đẻ 4,0
Ngày thứ 5 trở đi 5,0
Ngày cai sữa 0 - 0,5
Lợn con theo mẹ Tập ăn từ 3 ngày tuổi Tự do

Khối lượng công việc tác giả trực tiếp thực hiện qua 6 tháng thực tập:

Tháng Nái chửa (con) Nái đẻ (con) Lợn con từ sơ sinh - cai sữa (con) Lợn thương phẩm (con)
Tháng 6 0 0 0 237
Tháng 7 0 0 0 235
Tháng 8 0 0 0 235
Tháng 9 16 7 184 0
Tháng 10 0 0 0 275
Tháng 11 0 0 0 270
Tổng 16 7 184 1.252

3. Kỹ thuật đỡ đẻ và các thủ thuật can thiệp trên đàn lợn con:

  • Điều khiển đẻ đồng loạt: Tiêm Lutalyse (chứa 25 mg PGF2α) vào dưới da mép âm đạo với liều 1,8 - 2,0 ml/nái vào ngày chửa thứ 111; sau 24 giờ lợn nái đồng loạt chuyển dạ đẻ, giúp quản lý tập trung và cai sữa đồng đều. Trường hợp nái co bóp yếu khi đã sinh được vài con, can thiệp tiêm bắp oxytocin liều 2 ml/con (10 - 15 UI).
  • Kỹ thuật đỡ đẻ: Lau sạch dịch nhầy ở mũi và miệng để kích thích thở, vuốt sạch màng bọc thân mình, lau khô người bằng khăn sạch. Dùng chỉ thắt dây rốn ở vị trí cách gốc rốn 2,5 cm, cắt rốn cách nút buộc 1,5 cm, sát trùng bằng cồn iod. Đưa lợn con vào ô úm duy trì nhiệt độ 33 - 35°C trước khi cho bú sữa đầu.
  • Thủ thuật can thiệp sơ sinh: Tiến hành mài 8 răng nanh, bấm thẻ tai theo số, cắt đuôi và tiêm bắp 1 - 2 ml chế phẩm sắt Fe-Dextran-B12 vào lúc 3 ngày tuổi (tiêm nhắc lại lần 2 lúc 7 - 10 ngày tuổi nếu cần).
  • Phẫu thuật thiến lợn đực: Thực hiện vào ngày thứ 5 sau sinh. Quy trình: tiêm phòng 1 ml kháng sinh amcoli hoặc amistin/con; người thao tác kẹp lợn chúc đầu xuống dưới, bộc lộ dịch hoàn, rạch hai đường chính giữa bao tinh hoàn, bộc lộ dịch hoàn, kẹp panh và giật đứt thừng dịch hoàn, sát trùng vết mổ bằng cồn iod.
  • Xử lý thoát vị bẹn (mổ hecni): Cho lợn nhịn ăn tuyệt đối từ 6 - 12 giờ trước khi tiến hành phẫu thuật.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định việc áp dụng quy trình kỹ thuật công nghiệp tại trại Nguyễn Đức Binh mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát tỷ lệ nuôi sống và sức khỏe đàn lợn. Kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt công tác an toàn sinh học, rà soát lịch tiêm vắc xin và bổ sung trang thiết bị phục vụ công tác can thiệp thú y ban đêm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực nghiệm và số liệu kỹ thuật cụ thể tại trang trại:

  • Đánh giá năng suất sinh sản đàn lợn nái ngoại (Yorkshire, Landrace): Đàn nái duy trì năng suất đẻ bình quân từ 2,0 đến 2,3 lứa/năm; số con sơ sinh đạt bình quân 12 con/đàn; thời gian nuôi con đạt chuẩn 21 ngày (chậm nhất 26 ngày tuổi) là tiến hành cai sữa.
  • Kết quả thực hiện kỹ thuật chăm sóc và can thiệp ngoại khoa: Tác giả trực tiếp theo dõi và thực hiện chăm sóc 16 nái chửa giai đoạn cuối (100 - 114 ngày), trực tiếp đỡ đẻ thành công cho 7 nái, chăm sóc và nuôi dưỡng toàn bộ 184 lợn con sơ sinh trong tháng 9/2017; tham gia chăm sóc, quản lý 1.252 lượt lợn thịt thương phẩm trong 5 tháng thực tập còn lại.
  • Kết quả phòng bệnh và điều trị thú y: Công tác tiêm phòng vắc xin cho các đối tượng lợn tại cơ sở đạt tỷ lệ 100% đối với đàn khỏe mạnh. Nhờ áp dụng biện pháp giám sát lâm sàng hàng ngày, các ca bệnh phát sinh (viêm tử cung, viêm vú ở nái, phân trắng ở lợn con) được cách ly và điều trị sớm, đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 80% đến 90%, hạn chế tối đa nguy cơ lây lan dịch bệnh và thiệt hại kinh tế.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bức tranh thực tế về sự chuyển dịch cơ cấu đàn và chiến lược thích ứng của trang trại chăn nuôi quy mô 100 nái trong giai đoạn khủng hoảng giá lợn năm 2017 tại huyện Ba Vì.
  • Kiểm chứng thực nghiệm tính khả thi và hiệu quả của việc kết hợp quy trình dinh dưỡng công nghiệp CP với kỹ thuật gây đẻ đồng loạt bằng PGF2α và thủ thuật thiến lợn đực sớm lúc 5 ngày tuổi tại quy mô trang trại tư nhân bán sơn địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực tế của đợt thực tập:

  • Thời gian bố trí thực tập trực tiếp tại khu chuồng lợn nái đẻ bị giới hạn trong 1 tháng (tháng 9/2017) do yêu cầu luân chuyển vị trí làm việc của trang trại (5 tháng còn lại tác giả được phân công quản lý tại chuồng lợn thịt). Do đó, số lượng nái đẻ được tác giả trực tiếp đỡ đẻ và theo dõi liên tục chỉ dừng lại ở 7 con; nhiều ca đẻ diễn ra vào ban đêm do công nhân chuyên trách xử lý.
  • Phương pháp chẩn đoán dịch bệnh hoàn toàn dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng (nuôi cấy vi sinh vật, làm kháng sinh đồ, xét nghiệm ELISA hoặc PCR để giám định mầm bệnh vi khuẩn, virus).
  • Dữ liệu nghiên cứu mới dừng lại ở một trang trại đơn lẻ, chịu tác động mạnh từ biến động thị trường năm 2017 khiến quy mô đàn nái bị thu hẹp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cần mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp (từ lứa 1 đến lứa 6 - 8) để đánh giá toàn diện tuổi thọ kinh tế của đàn giống ngoại.
  • Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm vi sinh vật học và kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây bệnh viêm tử cung, viêm vú và tiêu chảy lợn con, từ đó xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh tối ưu hóa tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm tài liệu tham khảo thực tế về các quy chuẩn kỹ thuật đỡ đẻ, úm lợn con và quy trình ngoại khoa cơ bản trên gia súc non.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô từ 50 đến 100 nái đang tìm kiếm quy trình dinh dưỡng chi tiết theo ngày mang thai, kỹ thuật điều khiển nái đẻ đồng loạt bằng prostaglandin và định mức cám chính xác theo số con bú mẹ.
  • Phần đáng tham khảo nhất là bảng định ngạch thức ăn chi tiết cho từng giai đoạn sinh lý của lợn nái, các bước thao tác phẫu thuật thiến lợn đực 5 ngày tuổi kết hợp tiêm kháng sinh phòng hộ, cùng phác đồ thụt rửa tử cung điều trị viêm nhiễm sinh sản bằng dung dịch Iodine 10% kết hợp kháng sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn tại Trại chăn nuôi Nguyễn Đức Binh có sự thay đổi như thế nào giữa năm 2016 và tháng 11/2017, nguyên nhân do đâu? Số lượng lợn nái của trại giảm từ 116 con (năm 2016) xuống còn 100 con (tháng 11/2017), lợn đực giống giảm từ 4 xuống 3 con, số lợn con theo mẹ giảm từ 2.934 con xuống 2.530 con. Ngược lại, số lợn thịt thương phẩm tăng nhẹ từ 1.100 con lên 1.120 con. Nguyên nhân do năm 2017 ngành chăn nuôi chịu cuộc khủng hoảng "bão giá lợn", giá con giống giảm sâu khiến lợn con không xuất bán được; trang trại buộc phải giảm bớt đầu nái và giữ lại lợn con để nuôi thịt thương phẩm.

2. Quy định về khẩu phần và định mức thức ăn cho lợn nái nuôi con tại trại được tính toán như thế nào? Vào ngày đẻ, lợn nái chỉ ăn từ 0 - 0,5 kg cám hoặc nhịn ăn, uống nước tự do. Từ ngày thứ nhất đến ngày thứ tư sau đẻ, lượng cám tăng dần lần lượt là 1 kg, 2 kg, 3 kg và 4 kg/ngày. Ngày thứ năm trở đi cho ăn 5 kg/ngày. Từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa, định mức cám hàng ngày được tính theo công thức: Lượng thức ăn (kg) = 2 + (Số lợn con theo mẹ × 0,35). Nếu nái quá gầy có thể tăng thêm 0,5 kg hoặc nái quá béo thì giảm 0,5 kg/ngày. Ngày cai sữa, nái được cho nhịn ăn hoặc chỉ ăn 0 - 0,5 kg cám và hạn chế uống nước.

3. Trang trại áp dụng biện pháp kỹ thuật nào để chủ động điều khiển lợn nái đẻ đồng loạt? Trại sử dụng hormone Lutalyse (hoạt chất PGF2α hàm lượng 25 mg), thực hiện tiêm dưới da ở mép âm đạo với liều lượng 1,8 - 2,0 ml/con vào ngày mang thai thứ 111. Sau khi tiêm khoảng 24 giờ, toàn bộ lợn nái được xử lý sẽ chuyển dạ đẻ, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác chuẩn bị nhân lực đỡ đẻ, chăm sóc và cai sữa đồng loạt.

4. Quy trình can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn con sơ sinh tại trại gồm những thao tác kỹ thuật nào và mốc thời gian thực hiện ra sao? Ngay sau khi sinh, lợn con được lau khô, cắt rốn cách gốc 2,5 cm và đưa vào lồng úm ở nhiệt độ 33 - 35°C. Vào ngày tuổi thứ 3, trại thực hiện đồng thời các thao tác: mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi và tiêm bắp 1 - 2 ml chế phẩm Fe-Dextran-B12. Đến ngày thứ 5 sau sinh, tiến hành phẫu thuật thiến lợn đực nuôi thịt sau khi tiêm 1 ml kháng sinh amcoli hoặc amistin phòng nhiễm trùng.

5. Vì sao tác giả chỉ trực tiếp đỡ đẻ cho 7 lợn nái trong suốt đợt thực tập kéo dài 6 tháng? Trong tổng thời gian 6 tháng thực tập, theo sự phân công luân chuyển công việc của trang trại, tác giả có 5 tháng làm việc tại chuồng nuôi lợn thịt thương phẩm (chăm sóc 1.252 con) và chỉ có 1 tháng (tháng 9/2017) làm việc tại chuồng nái đẻ. Trong tháng 9, tác giả quản lý 16 nái chửa chuyển lên chuồng đẻ, nhưng chỉ trực tiếp đỡ đẻ cho 7 con do số nái còn lại chủ yếu chuyển dạ đẻ vào ban đêm - thời điểm có công nhân chuyên trách trực đêm của trang trại xử lý.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thúy Lệ phản ánh chi tiết việc ứng dụng quy trình kỹ thuật tổng hợp trong chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại một trang trại tư nhân quy mô 100 nái ở huyện Ba Vì, Hà Nội. Tác phẩm đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản, đồng thời phản ánh khách quan bức tranh điều chỉnh sản xuất trước biến động của cuộc khủng hoảng giá lợn năm 2017. Các số liệu thực nghiệm về định mức dinh dưỡng, kỹ thuật điều khiển đẻ bằng hormone và quy trình can thiệp ngoại khoa sơ sinh được ghi chép chuẩn xác, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác đào tạo và quản lý chăn nuôi lợn công nghiệp.