Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò then chốt trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội và tạo sinh kế, nâng cao thu nhập cho các hộ gia đình cũng như trang trại nông nghiệp. Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông nghiệp, mô hình chăn nuôi lợn tập trung theo quy mô trang trại khép kín đang trở thành hướng đi trọng điểm nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và kiểm soát dịch bệnh. Đối với chăn nuôi lợn sinh sản, việc duy trì thể trạng nái, nâng cao số lượng con sơ sinh/lứa và đảm bảo tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con phụ thuộc trực tiếp vào tính chuẩn xác của quy trình chăm sóc, chế độ dinh dưỡng qua từng chu kỳ sinh lý và các biện pháp an toàn sinh học, phòng trị bệnh thú y.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của sinh viên Phùng Tấn Sang (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, khóa 2017 – 2022) thực hiện chuyên đề: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi tại trại lợn Đỗ Đức Thuận, thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội”, dưới sự hướng dẫn của TS. Cù Thị Thuý Nga.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Đánh giá được các tình hình, trạng thái và hình thức chăn nuôi tại cơ sở.
  2. Học hỏi và tham gia vào quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái nuôi tại trang trại.
  3. Rèn luyện tay nghề về kỹ thuật, tăng hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
  4. Góp phần giúp cơ sở nâng cao hiệu suất và chất lượng trong chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ và nái nuôi con) cùng lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Đỗ Đức Thuận, thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Cơ sở được xây dựng theo mô hình trang trại khép kín với quy mô gồm 1 chuồng bầu (chứa khoảng 60 nái, 1 ô đực giống 8 m²), 1 chuồng đẻ (2 dãy gồm 14 ô nái đẻ và 6 ô nái cai sữa/lợn con), 2 chuồng thịt (chưa đi vào hoạt động), phòng pha chế bảo quản tinh và hệ thống xử lý chất thải Biogas.
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập và thu thập số liệu kéo dài 6 tháng, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 19/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và sinh lý học sinh sản

Đề tài dựa trên cơ sở lý thuyết sinh lý học động vật và kỹ thuật chăn nuôi thú y chuyên sâu về gia súc sinh sản:

  • Đặc điểm thành thục về tính và thể vóc: Tác giả hệ thống hóa các chỉ tiêu thành thục sinh dục (tuổi xuất hiện phản xạ sinh dục, cơ chế điều hòa hormone FSH, LH, Estrogen) phân biệt với thành thục thể vóc (tầm vóc hoàn chỉnh để phối giống an toàn: lợn nội 7–8 tháng tuổi nặng 40–50 kg; lợn ngoại 8–9 tháng tuổi nặng 100–110 kg).
  • Chu kỳ động dục và phối giống: Chu kỳ tính kéo dài 19–21 ngày với 3 giai đoạn (trước chịu đực, chịu đực/mê ì, sau chịu đực); thời điểm phối giống thích hợp từ sáng ngày thứ 2 đến đầu ngày thứ 4 của kỳ động dục.
  • Sinh lý chửa và tiết sữa: Thời gian mang thai trung bình 114 ngày (biến động 111–118 ngày), chia làm 2 giai đoạn (chửa kỳ I: 0–85 ngày; chửa kỳ II: 85–104/110 ngày).
  • Bệnh học sản khoa thú y: Khái quát nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị 5 hội chứng bệnh phổ biến trên đàn nái: viêm tử cung (thể cấp tính và mãn tính do vi khuẩn E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Proteus pyogenes), viêm vú, đẻ khó, sót nhau và hội chứng bại liệt sau sinh do thiếu hụt khoáng chất Canxi – Phốt pho.

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi

  • Phương pháp tham gia thực hành lâm sàng: Trực tiếp tham gia vận hành công việc hàng ngày tại chuồng bầu và chuồng đẻ (cho ăn, vệ sinh chuồng trại, tắm sát trùng, kiểm tra sức khỏe, ép phối, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, thiến dịch hoàn lợn đực lúc 7 ngày tuổi, chẩn đoán và điều trị bệnh).
  • Phương pháp hồi cứu số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi của trại giai đoạn 2019–2021 về cơ cấu đàn, số lượng lợn sinh ra, lợn cai sữa và tỷ lệ nuôi sống.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu thống kê:
    • $\text{Tỷ lệ nhiễm bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số con chết}}{\sum \text{Số con còn sống}} \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ thực hiện phẫu thuật (%)} = \frac{\sum \text{Số con thực hiện phẫu thuật}}{\sum \text{Số lợn con}} \times 100$

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi lợn nái tập trung, kết hợp giữa đào tạo lý thuyết chuyên môn Dược thú y và thực hành sản xuất thực địa. Xác lập rõ 4 mục tiêu và các nhiệm vụ trọng tâm của sinh viên thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Tổng quan điều kiện cơ sở: Phân tích vị trí địa lý, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại huyện Ba Vì (mùa mưa nhiệt độ trung bình 23°C, lượng mưa 1832,2 mm; mùa khô trung bình ~20°C). Cơ cấu nhân sự trang trại gồm: 1 chủ trại, 1 kỹ thuật viên, 2 công nhân và 2 sinh viên thực tập. Mô tả chi tiết trang thiết bị kỹ thuật, hệ thống giàn mát, quạt hút gió (5–6 quạt/chuồng), phòng pha chế tinh nhân tạo và các phân khu chăn nuôi.
  • Cơ sở kiến thức chuyên đề: Tổng hợp đặc điểm sinh lý sinh sản, quy trình chăm sóc nái qua các giai đoạn chửa, đẻ, nuôi con; quy chuẩn kỹ thuật ổ úm lợn con ($1{,}2 \text{ m} \times 1{,}5 \text{ m}$).
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Trích dẫn các nghiên cứu của Phạm Hữu Doanh, Lưu Kỷ (2003), Phạm Sỹ Lăng (2002, 2006), Nguyễn Văn Thanh (2007) về bệnh viêm đường sinh dục (chiếm 30–50% đàn nái), cũng như các công trình nghiên cứu quốc tế của Taylor D. (1995), Smith B. về can thiệp sản khoa và điều trị viêm tử cung, viêm vú.

Phần 3: Đối tượng thực hiện, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập quy trình công tác hàng ngày tại chuồng bầu (ca sáng 7h–11h, ca chiều 14h15–17h), tiêu chuẩn nhiệt độ môi trường thích hợp ($18\text{--}21^\circ\text{C}$, ngưỡng gây stress $>26^\circ\text{C}$, độ ẩm 50–70%, tốc độ gió 1,5–2 m/s, nhu cầu trao đổi khí 30–40 lần/phút). Ban hành lịch sát trùng nghiêm ngặt luân phiên giữa phun thuốc sát trùng và tưới nước vôi tôi trong tuần.

Thứ Chuồng nái chửa Chuồng nái đẻ Chuồng cai sữa Chuồng cách ly Ngoài chuồng
Thứ 2 Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng Rắc vôi lối đi, phun sát trùng toàn bộ khu vực 1 lần/tuần (hoặc hàng ngày khi có dịch)
Thứ 3 Tưới nước vôi tôi Tưới nước vôi tôi Tưới nước vôi tôi Tưới nước vôi tôi
Thứ 4 Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng
Thứ 5 Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng
Thứ 6 Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng
Thứ 7 Tưới nước vôi tôi Tưới nước vôi tôi Tưới nước vôi tôi Tưới nước vôi tôi
Chủ nhật Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá tình hình phát triển chăn nuôi tại trại Đỗ Đức Thuận qua 3 năm (2019–2021) và phân tích các chỉ tiêu kỹ thuật thực hiện trong 6 tháng thực tập:

Bảng tổng hợp tình hình chăn nuôi tại trại Đỗ Đức Thuận (2019–2021):

STT Loại lợn Đơn vị Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
1 Lợn đực Con 2 2 1
2 Lợn nái sinh sản Con 60 58 67
3 Lợn con sinh ra Con 1795 1721 2033
4 Lợn con cai sữa Con 1749 1687 1967
5 Tỷ lệ nuôi sống % 97,43 98,02 96,75

Khẩu phần và định lượng thức ăn cho đàn lợn tại trại:

  • Lợn nái mang thai: 0–21 ngày ăn 2,0–2,5 kg/ngày; 22–84 ngày ăn 2,3–2,6 kg/ngày; 85–110 ngày ăn 3,0–3,5 kg/ngày; giảm trước đẻ 4 ngày (giảm 0,5 kg/con/ngày).
  • Lợn nái nuôi con (28 ngày): Dùng thức ăn hỗn hợp MH119S (Protein tối thiểu 17,5%, Năng lượng trao đổi $\ge 3200 \text{ kcal/kg}$, Xơ thô tối đa 8,0%). Ngày đẻ cho ăn 0,5–2 kg chia 4 bữa; ngày thứ 2 ăn 3,0 kg; ngày thứ 3 ăn 4,0 kg; ngày thứ 4 ăn 5,0 kg; ngày thứ 5 ăn 6,0 kg; từ ngày thứ 6 trở đi ăn 6,5 kg/ngày; ngày cai sữa cắt hoàn toàn (0 kg).
  • Lợn nái chờ phối (1–5 ngày): Cho ăn 3,0 kg/ngày. Lợn con tập ăn từ 4 ngày tuổi: 0,02 kg/con/ngày.

Theo dõi năng suất sinh sản và tỷ lệ sống của lợn con trực tiếp chăm sóc trong 6 tháng:

Tháng Số nái đẻ, nuôi con (con) Số lợn con đẻ ra (con) Số lợn con cai sữa (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 7 10 185 181 97,83
Tháng 8 5 90 88 97,77
Tháng 9 3 56 51 91,00
Tháng 10 20 369 345 87,37
Tháng 11 14 257 215 83,65
Tháng 12 11 196 154 78,57
Tổng 63 1153 1034 89,67

Tình trạng lợn nái sinh sản và can thiệp đẻ khó:

Tháng Số nái đẻ (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ thường (%) Số lợn khó đẻ (con) Tỷ lệ khó đẻ (%) Tỷ lệ an toàn sau can thiệp (%)
Tháng 7 10 9 90,00 1 10,00 100,00
Tháng 8 5 5 100,00 0 0,00 -
Tháng 9 3 3 100,00 0 0,00 -
Tháng 10 20 17 85,00 3 15,00 66,67
Tháng 11 14 14 100,00 0 0,00 -
Tháng 12 11 9 81,81 2 18,19 50,00
Tổng 63 57 90,47 6 10,52 33,33

Kết quả thực hiện các công tác vệ sinh, chăm sóc:

  • Hoàn thành 100% các chỉ tiêu: đổ thức ăn (2 lần/ngày), rửa máng/rửa chuồng (2 lần/ngày), dọn vệ sinh (2 lần/ngày), xịt gầm/xả cống (2 lần/ngày), phun sát trùng xung quanh trại và trong chuồng (1 lần/ngày), tắm sát trùng (1–2 lần/ngày tùy thời tiết). Xử lý nhau thai và lợn chết bằng phương pháp nấu chín trước khi tận dụng cho cá ăn nhằm triệt tiêu mầm bệnh.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát mức độ hoàn thành nhiệm vụ thực tập, củng cố kỹ năng chẩn đoán, hộ lý đỡ đẻ, ngoại khoa thú y cơ bản và kiến nghị trang trại duy trì ổn định nhân sự kỹ thuật để đảm bảo chất lượng đàn con.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính

  1. Duy trì năng suất đàn nái quy mô trang trại: Trong 6 tháng theo dõi trực tiếp 63 lứa nái đẻ, tổng số lợn con sinh ra đạt 1153 con, số con cai sữa đạt 1034 con, đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân 89,67%. Tỷ lệ sống cao nhất ghi nhận ở tháng 7 (97,83%) và tháng 8 (97,77%).
  2. Kiểm soát tỷ lệ đẻ khó và tai biến sản khoa: Tỷ lệ nái đẻ tự nhiên bình thường đạt 90,47% (57/63 con); tỷ lệ đẻ khó chiếm 10,52% (6/63 con). Các trường hợp đẻ khó do thai to hoặc nái rặn yếu được can thiệp kịp thời bằng phương pháp cơ học và tiêm Oxytocin (2 ml/lần), kháng sinh chống viêm (Ampicillin, Gentamicin hoặc Lincomycin).
  3. Thực thi nghiêm ngặt an toàn sinh học: Thiết lập và tuân thủ 100% lịch trình tiêu độc khử trùng tuần hoàn giữa dung dịch sát trùng chuyên dụng và nước vôi tôi, xử lý nguồn nước qua bể lắng lọc khử khuẩn, vận hành hệ thống chất thải Biogas an toàn dịch tễ.

Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất và thực hiện

  • Điều chỉnh lượng cám ăn chặt chẽ theo biểu đồ tuần thai: giảm dần thức ăn trước khi đẻ 4–7 ngày để chống nái quá béo, thai quá to gây khó đẻ và tránh ứ đọng sữa gây viêm vú.
  • Ứng dụng quy trình hộ lý sơ sinh chuẩn hóa: chuẩn bị ổ úm ($1{,}2 \text{ m} \times 1{,}5 \text{ m}$) sưởi ấm, đỡ đẻ nhanh tránh ngạt, mài nanh, cắt rốn sát trùng cồn Iod, cho bú sữa đầu trong vòng 1 giờ sau sinh và tiến hành thiến dịch hoàn lợn đực lúc 7 ngày tuổi kết hợp tiêm phòng Amoxicillin (1 ml/con).
  • Quy trình 4 bước điều trị viêm tử cung: Tiêm Flunixin hạ sốt giảm đau $\rightarrow$ Thụt rửa dạ con bằng dung dịch Han-Iodine 10% hoặc nước lá trầu không pha muối, kết hợp tiêm Oxytocin tống dịch viêm $\rightarrow$ Tiêm kháng sinh toàn thân 5 ngày (Citius, Amoxoil, Gentamox hoặc Ceftiketo) $\rightarrow$ Tiêm thuốc bổ Catosal/Catovet và Gluco KC nâng cao thể trạng.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực tế về năng suất chăn nuôi và bệnh lý sinh sản của đàn lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng kín tại vùng Ba Vì – Hà Nội. Đề tài trực tiếp hỗ trợ trang trại chuẩn hóa thao tác kỹ thuật chăm sóc nái đẻ và quy trình an toàn sinh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian: Đề tài được thực hiện trong phạm vi 1 trang trại quy mô vừa (Trại Đỗ Đức Thuận) trong khoảng thời gian 6 tháng (tháng 6 đến tháng 12/2021). Do đó, số liệu phản ánh tính quy luật theo mùa vụ chưa bao quát trọn vẹn cả năm.
  • Hạn chế do biến động nhân sự cơ sở: Trong giai đoạn tháng 11 và tháng 12/2021, trang trại có sự thay đổi công nhân mới chưa thành thục kỹ thuật, dẫn đến tỷ lệ lợn con tiêu chảy tăng và tỷ lệ nuôi sống lợn con giảm xuống mức 83,65% (tháng 11) và 78,57% (tháng 12).
  • Hạn chế về phân khu khảo sát: Hai chuồng nuôi lợn thịt tại trại chưa đi vào hoạt động trong thời gian thực tập nên đề tài chưa đánh giá được toàn diện chuỗi sinh trưởng khép kín từ lợn con cai sữa đến giai đoạn xuất chuồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi biến động sinh sản trên quy mô đàn nái lớn hơn qua nhiều năm, đánh giá chi tiết hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các phác đồ kháng sinh khác nhau đối với từng chủng vi khuẩn gây viêm tử cung phân lập tại địa phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, Dược Thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn gia công hoặc trang trại tư nhân; kỹ thuật viên thú y cơ sở; chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Định mức khẩu phần ăn chi tiết theo ngày cho lợn nái chửa và nái nuôi con sử dụng thức ăn MH119S.
    • Lịch trình sát trùng chuồng trại tuần hoàn và quy trình hộ lý lợn con sơ sinh (kỹ thuật thiến lợn đực 7 ngày tuổi, mài nanh, úm ấm).
    • Phác đồ điều trị từng bước cho các bệnh sản khoa: viêm tử cung, viêm vú, can thiệp đẻ khó và điều trị liệt sau sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn cho lợn nái nuôi con tại trại Đỗ Đức Thuận được điều chỉnh như thế nào từ ngày đẻ đến khi cai sữa?

Lợn nái nuôi con được cho ăn thức ăn hỗn hợp mã MH119S (Protein $\ge 17{,}5%$, NLTĐ $\ge 3200 \text{ kcal/kg}$, Xơ thô $\le 8{,}0%$). Ngày đẻ cho ăn $0{,}5\text{--}2\text{ kg}$ chia 4 bữa. Sau đó tăng dần mỗi ngày 1 kg: ngày thứ 2 ăn 3,0 kg; ngày thứ 3 ăn 4,0 kg; ngày thứ 4 ăn 5,0 kg; ngày thứ 5 ăn 6,0 kg; từ ngày thứ 6 trở đi duy trì 6,5 kg/ngày (chia 4 bữa). Đến ngày cai sữa lợn con (khoảng 21–28 ngày), nái được cắt hoàn toàn thức ăn (0 kg).

2. Tổng số lợn nái đẻ và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con trong 6 tháng thực tập đạt bao nhiêu?

Trong 6 tháng (từ tháng 7 đến tháng 12/2021), tác giả trực tiếp chăm sóc 63 lượt nái đẻ, đỡ đẻ 1153 lợn con sơ sinh, nuôi sống và cai sữa thành công 1034 lợn con, đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân là 89,67%. Trong đó, tháng 7 đạt tỷ lệ cao nhất (97,83%) và tháng 12 đạt tỷ lệ thấp nhất (78,57%).

3. Tỷ lệ lợn nái mắc chứng đẻ khó tại trại là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?

Tỷ lệ lợn nái đẻ khó chiếm 10,52% (6 trên tổng số 63 lứa đẻ). Nguyên nhân chính được xác định là do thai quá to, nái ít vận động trong thời kỳ mang thai, cơn rặn đẻ yếu hoặc khung xương chậu hẹp. Các trường hợp này được xử lý bằng cách hỗ trợ cơ học (xoay thai về ngôi thuận, kéo nhẹ nhàng) kết hợp tiêm Oxytocin khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn.

4. Phác đồ 4 bước điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc nào?

  • Bước 1: Tiêm kháng viêm, hạ sốt, giảm đau bằng Flunixin ($1 \text{ ml}/20 \text{ kg}$ thể trọng).
  • Bước 2: Thụt rửa dạ con bằng Han-Iodine 10% ($10 \text{ ml}$ pha $0{,}5\text{--}1$ lít nước ấm) hoặc dung dịch Rivanol ($2\text{--}4\text{ g}/2$ lít nước), sau đó tiêm 4 ml Oxytocin tống dịch; sau 4–6 giờ bơm dung dịch kháng sinh (4–5 lọ Penicillin + 100 ml nước + 10 viên Metronidazol).
  • Bước 3: Tiêm bắp kháng sinh liên tục 5 ngày với một trong các loại: Citius, Amoxoil retard, Gentamox INJ hoặc Ceftiketo.
  • Bước 4: Bổ trợ thể trạng bằng thuốc tiêm Catosal/Catovet ($10\text{--}15 \text{ ml}$/con, 3 ngày liền) kết hợp pha Gluco KC và Supeliv vào nước uống/thức ăn.

5. Thao tác ngoại khoa thiến lợn đực tại trại được thực hiện vào thời điểm nào và quy trình ra sao?

Lợn đực nuôi thịt được thiến vào thời điểm 7 ngày tuổi sau sinh. Trước khi thao tác, tiêm phòng Amoxicillin liều 1 ml/con. Người thao tác cố định lợn chúc đầu xuống dưới, dùng dao rạch 2 vết chính giữa mỗi bên dịch hoàn, nặn dịch hoàn lộ ra, dùng panh kẹp cuống thừng dịch hoàn rồi giật đứt dứt khoát, sau đó dùng bông tẩm cồn Iod sát trùng vết mổ để tránh nhiễm trùng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Phùng Tấn Sang đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Đỗ Đức Thuận (Ba Vì, Hà Nội). Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết về năng suất sinh sản (63 lứa đẻ, 1153 lợn con, tỷ lệ nuôi sống 89,67%), đồng thời hệ thống hóa các định mức thức ăn MH119S và phác đồ điều trị bệnh sản khoa thú y hiệu quả. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo cao đối với sinh viên ngành Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung theo mô hình chuồng kín.