Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho xã hội vừa tạo sinh kế cho người dân. Trong xu thế hiện đại hóa, ngành chăn nuôi lợn chuyển dịch từ quy mô nhỏ lẻ sang mô hình công nghiệp với sự tham gia của các doanh nghiệp liên doanh và trung tâm giống, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật về giống ngoại năng suất cao, chế độ dinh dưỡng, thiết kế chuồng trại khép kín và quản lý dịch bệnh nghiêm ngặt.
Trang trại chăn nuôi lợn của ông Nguyễn Xuân Dũng tại xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội được xây dựng từ đầu năm 2014, chuyên sản xuất và nhân giống đàn lợn ông bà nhằm tạo ra đàn bố mẹ chất lượng cung cấp cho thị trường. Trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2017, thị trường biến động mạnh, giá lợn thịt giảm sâu xuống mức khoảng 18.000 đồng/kg, khiến trại chịu mức lỗ ước tính từ 1,5 đến 2 triệu đồng/con xuất chuồng. Khủng hoảng giá dẫn đến tình trạng tồn đàn, tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh và đội chi phí thú y, buộc cơ sở phải tái cơ cấu nhân sự và tạm dừng nhập lợn hậu bị. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm áp dụng và đánh giá quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác phòng ngừa và điều trị bệnh thực tế trên đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:
- Đánh giá chung tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng.
- Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản tại trại.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
Yêu cầu thực hiện đề tài gồm:
- Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho đàn nái sinh sản nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phù hợp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con và đàn lợn con theo mẹ.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và một số bệnh sinh sản thường gặp trên đàn lợn nái.
- Địa điểm thực hiện: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (tổng diện tích chuồng nuôi 5.000 m²).
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/5/2017 đến ngày 20/11/2017 (thời gian theo dõi 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý thuyết, khóa luận kế thừa các công trình nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi thú y về sinh lý sinh sản, dinh dưỡng và bệnh lý gia súc:
- Khung lý thuyết dinh dưỡng và sinh lý tiết sữa của lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con: Nhu cầu trao đổi năng lượng (3.100 kcal), tỷ lệ protein (15%), khoáng đa lượng canxi (0,9 - 1,0%) và phospho (0,7%) trong khẩu phần ăn công nghiệp; sinh lý dãn mở xương chậu, tiết sữa đầu và thời gian đẻ bình thường kéo dài từ 1 - 6 giờ (Trần Văn Phùng và cs., 2004; Trần Tiến Dũng và cs., 2002).
- Đặc điểm sinh học và miễn dịch của lợn con theo mẹ: Quá trình tăng trưởng thể trọng, sinh lý tiêu hóa thiếu acid HCl tự do (hypohydric), cơ chế hấp thu kháng thể thụ động gamma-globulin qua niêm mạc ruột trong 24 giờ đầu nhờ kháng men antitrypsin trong sữa đầu (Trần Văn Phùng và cs., 2004).
- Bệnh lý học và dịch tễ học thú y: Cơ chế phát sinh và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh thường gặp trên đàn nái và lợn con gồm viêm tử cung (liên quan đến Staphylococcus aureus, Streptococcus, E. coli), viêm vú (Streptococcus agalactiae), hội chứng mất sữa (MMA), sót nhau, viêm khớp (Streptococcus suis) và hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, Rotavirus, PCV2, cầu trùng Toltrazuril) theo tài liệu của Nguyễn Văn Thanh (2004, 2007, 2016), Đoàn Thị Kim Dung (2002, 2004), Trịnh Đình Thâu (2010), Phạm Ngọc Thạch (2005).
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực hiện:
- Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Trích xuất số liệu quản lý, hồ sơ đàn, thẻ nái và nhật ký theo dõi kỹ thuật tại trại.
- Phương pháp thực nghiệm quy trình kỹ thuật: Áp dụng trực tiếp quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng trị bệnh và an toàn sinh học theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (CP).
- Phương pháp can thiệp thủ thuật và lâm sàng: Thực hiện kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, bấm số tai (mã trại 91), cắt đuôi, tiêm sắt (Fe-Dextran-B12), thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi, thụ tinh nhân tạo với liều tinh 80 - 100 ml (mật độ 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và phân tích trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc gắn kết kiến thức lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi thú y với thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp. Phần này xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong 6 tháng thực tập nghề nghiệp tại trại lợn Nguyễn Xuân Dũng.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này phân tích tổng quan hai nhóm nội dung chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Vị trí địa lý tại xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì; đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, nhiệt độ trung bình năm 23ºC, độ ẩm 85 - 87%. Cơ sở vật chất gồm 1 chuồng đẻ (sức chứa 58 con), 1 chuồng nái chửa (520 ô chuồng cá nhân sàn bê tông), 2 chuồng cách ly; nguồn nước suối đầu nguồn xử lý qua chế phẩm EM; trạm biến áp 110 kV và máy phát điện dự phòng. Đội ngũ nhân lực gồm 1 chủ trại, 2 kỹ thuật viên công ty CP, 2 tổ trưởng, 10 sinh viên thực tập và 12 công nhân.
- Cơ sở lý luận chuyên ngành: Hệ thống hóa kiến thức về quy trình dinh dưỡng lợn nái ngoại và nái nội; đặc điểm sinh lý đường tiêu hóa và cơ năng điều nhiệt non nớt của lợn con; nguyên nhân bệnh học, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị các bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, mất sữa) và bệnh tiêu hóa, khớp trên đàn lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả chi tiết hóa các bước thực hiện quy trình kỹ thuật chuyển giao từ công ty CP:
- Khẩu phần ăn cho nái chửa theo mã thức ăn 566SF (tuần 1 - 12 ăn 1,5 - 2,0 kg/ngày; tuần 13 - 14 ăn 2,5 - 3,0 kg/ngày) và thức ăn 567SF (từ tuần 15 ăn 3,5 - 4,0 kg/ngày).
- Chế độ nái đẻ: Giảm thức ăn trước đẻ 3 ngày xuống 0,5 kg/bữa; sau đẻ tăng dần từ 0,5 đến 5,0 kg/ngày chia 3 bữa (có thể lên 6,0 kg/ngày cho nái nuôi nhiều con).
- Quy trình nuôi dưỡng lợn con: Cho uống điện giải, Amoxicol (1 g/20 kg thể trọng), bôi cồn rốn 3 ngày đầu; tập ăn từ 3 - 6 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp 550SF; cai sữa ở 21 - 25 ngày tuổi; xuất bán giống khi đạt trọng lượng 5 - 6 kg/con.
- Lịch vệ sinh tiêu độc: Sát trùng định kỳ bằng Ommicide (320 ml/1.000 lít nước, 2 lần/ngày), ngâm sàn đan nhựa bằng dung dịch NaOH 10%, xịt vôi xút gầm chuồng và rắc vôi bột lối đi.
- Lịch tiêm phòng vắc xin cho 3 đối tượng: Lợn con (Fe+B12, Totrazill, Myco-pac, Coglapest dịch tả, Circoflex + Mycoflex); lợn hậu bị (PRRS tai xanh, Parvo khô thai, Coglapest dịch tả, Begonia giả dại, Aftopor lở mồm long móng); nái sinh sản (Coglapest tuần 10, Aftopor tuần 12).
- Thao tác thụ tinh nhân tạo: Dẫn tinh 3 lần trong 1 chu kỳ động dục sau khi phát hiện lợn đứng ì từ 24 - 29 giờ, kiểm tra phản xạ thụ thai lại sau 21 - 25 ngày.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Nội dung chương trình bày dữ liệu thực tế thu thập tại cơ sở:
- Tình hình đàn gia súc qua 2 năm: Tổng đàn năm 2016 là 28.868 con, năm 2017 là 28.221 con. Quy mô đàn nái sinh sản duy trì ở mức 1.200 con (2016) và giảm nhẹ xuống 1.150 con (2017); nái hậu bị tăng từ 150 con lên 165 con; lợn đực giống giảm từ 18 con xuống 16 con.
- Đánh giá sự biến động: Trang trại tập trung chuyên môn hóa sản xuất lợn con giống. Sự sụt giảm quy mô nái sinh sản và đực giống phản ánh sự thích ứng với đợt giảm giá lợn thịt trên thị trường năm 2017, đồng thời trại chủ động chọn lọc, loại thải các cá thể nái già, sảy thai nhiều lần và thay thế bằng nguồn nái hậu bị đạt chuẩn.
- Ghi nhận việc tuân thủ các quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, quản lý ổ úm, tiêm sắt, cắt nanh, bấm tai, xử lý thoát vị (hernia), thiến đực và phác đồ điều trị bệnh nhiễm khuẩn lâm sàng tại chỗ.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu đề ra về mặt chuyên môn kỹ thuật chăn nuôi và thú y thực hành, đề xuất các khuyến nghị về việc duy trì nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học để bảo vệ đàn giống trước rủi ro dịch bệnh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể về quy mô tổ chức sản xuất và công tác giống tại trang trại trong giai đoạn 2016 - 2017:
| STT |
Loại lợn |
Số lượng năm 2016 (con) |
Số lượng năm 2017 (con) |
Chênh lệch (con) |
Xu hướng biến động |
| 1 |
Lợn đực giống |
18 |
16 |
-2 |
Giảm do nhu cầu phối giống giảm và loại thải cá thể kém |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
150 |
165 |
+15 |
Tăng để chuẩn bị thay thế đàn nái sinh sản loại thải |
| 3 |
Lợn nái sinh sản |
1.200 |
1.150 |
-50 |
Giảm theo biến động thị trường và loại nái kém chất lượng |
| 4 |
Lợn con |
27.500 |
26.890 |
-610 |
Giảm tương ứng theo quy mô đàn nái sinh sản |
| Tổng |
Toàn đàn |
28.868 |
28.221 |
-647 |
Tổng đàn giảm 2,24% |
Đóng góp thực tiễn của đề tài:
- Chuẩn hóa quy trình chăm sóc dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý: Ghi chép chi tiết khẩu phần ăn sử dụng các mã thức ăn công nghiệp (566SF, 567SF, 550SF) ứng với chu kỳ mang thai, nuôi con và tập ăn sớm của lợn con.
- Tổng hợp hệ thống hóa quy trình phòng bệnh sinh học: Xây dựng lịch vệ sinh sát trùng chi tiết từng ngày trong tuần tại chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cách ly; thiết lập lịch phòng bệnh bằng vắc xin và chế phẩm hóa dược cho lợn con, lợn hậu bị và nái sinh sản.
- Đóng góp vào công tác quản lý kỹ thuật tại trại: Trực tiếp áp dụng kỹ thuật bấm mã tai 91, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo 3 lần/chu kỳ, và thực hiện thành công các thủ thuật can thiệp ngoại khoa cơ bản (thiến lợn đực 5 ngày tuổi, cắt đuôi, mài nanh, mổ thoát vị rốn).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Nguyễn Xuân Dũng, Ba Vì, Hà Nội) trong khoảng thời gian theo dõi 6 tháng (18/5/2017 - 20/11/2017).
- Dữ liệu thu thập phản ánh thực trạng sản xuất trong giai đoạn thị trường giá lợn xuống thấp kỷ lục (khoảng 18.000 đồng/kg), khiến cơ sở phải cắt giảm công nhân và ngừng nhập giống mới, ảnh hưởng nhất định đến quy mô tổng đàn theo dõi.
Hướng nghiên cứu và mở rộng tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, số lứa đẻ/nái/năm) trên quy mô đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế và mức độ kháng kháng sinh của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú và tiêu chảy khi điều kiện chăn nuôi và thị trường phục hồi.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y: Tham khảo phương pháp ghi chép nhật ký thực tập, cách thức theo dõi thẻ nái và quy trình vận hành chuồng trại nái đẻ công nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại lợn sinh sản: Ứng dụng bảng định mức thức ăn cho nái đẻ (Bảng 3.1), lịch sát trùng chuồng trại định kỳ (Bảng 3.2), và lịch trình tiêm phòng vắc xin chi tiết theo tuần tuổi (Bảng 3.3).
Câu hỏi thường gặp
1. Định mức dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho lợn nái chửa tại trang trại được phân bổ như thế nào theo các giai đoạn mang thai?
Tại trại, lợn nái chửa được cho ăn các mã thức ăn công nghiệp theo từng giai đoạn: từ tuần 1 đến tuần 12 ăn thức ăn mã 566SF với mức 1,5 - 2,0 kg/con/ngày (1 lần/ngày); từ tuần 13 đến tuần 14 ăn thức ăn 566SF tăng lên 2,5 - 3,0 kg/con/ngày (1 lần/ngày); từ tuần 15 trở đi ăn thức ăn mã 567SF với mức 3,5 - 4,0 kg/con/ngày (1 lần/ngày).
2. Lịch tiêm phòng vắc xin và dùng thuốc phòng bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa tại trại gồm những nội dung nào?
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi được tiêm bổ sung Fe + B12 (1 ml/con); 3 - 6 ngày tuổi cho uống Totrazill (1 ml/con) phòng cầu trùng; 10 - 14 ngày tuổi tiêm vắc xin Myco-pac (2 ml/con) phòng Mycoplasma; 16 - 18 ngày tuổi tiêm vắc xin dịch tả Coglapest (2 ml/con); 21 ngày tuổi tiêm phòng Circoflex + Mycoflex phòng bệnh Circo và suyễn; tiến hành cai sữa trong khoảng 21 - 25 ngày tuổi.
3. Quy trình sát trùng tiêu độc chuồng trại được thực hiện bằng các loại hóa chất nào và tần suất ra sao?
Hàng ngày chuồng nuôi được phun tiêu độc bằng thuốc sát trùng Ommicide 2 lần với tỷ lệ pha 320 ml/1.000 lít nước. Khi trống chuồng sau cai sữa, tấm đan sàn nhựa được ngâm hố sát trùng bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, khung chuồng được rửa và xịt dung dịch vôi xút, gầm chuồng được vệ sinh và rắc vôi bột trước khi để khô 1 ngày để lắp đặt lại.
4. Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho đàn lợn nái tại trang trại tuân thủ các thông số kỹ thuật nào?
Thời điểm dẫn tinh thực hiện sau khi phát hiện lợn nái có phản xạ đứng ì từ 24 - 29 giờ. Dụng cụ gồm dẫn tinh quản bôi trơn bằng gel, liều tinh có thể tích 80 - 100 ml chứa 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng. Mỗi chu kỳ động dục thực hiện dẫn tinh 3 lần, sau đó lưu dẫn tinh quản trong 5 phút và kiểm tra phản xạ thụ thai lại sau 21 - 25 ngày.
5. Cơ cấu đàn gia súc của trại thay đổi ra sao trong 2 năm 2016 - 2017 do tác động của thị trường?
Tổng đàn lợn của trại giảm từ 28.868 con (năm 2016) xuống 28.221 con (năm 2017). Trong đó, lợn nái sinh sản giảm từ 1.200 con xuống 1.150 con, lợn đực giống giảm từ 18 con xuống 16 con, lợn con giảm từ 27.500 con xuống 26.890 con; riêng nái hậu bị tăng từ 150 con lên 165 con nhằm mục tiêu chọn lọc thay đàn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hợi đã phản ánh đầy đủ việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại Nguyễn Xuân Dũng (Ba Vì, Hà Nội) trong 6 tháng thực tập. Đề tài hệ thống hóa chi tiết các thông số kỹ thuật về định mức thức ăn, lịch vắc xin, thao tác thủ thuật trên lợn con và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo theo chuẩn công nghiệp của công ty CP. Đồng thời, các số liệu điều tra cơ cấu đàn giai đoạn 2016 - 2017 cung cấp góc nhìn thực tế về phương thức thích ứng và tổ chức sản xuất của trang trại quy mô lớn trong bối cảnh thị trường chăn nuôi biến động.