Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển của các ngành kinh tế dịch vụ và tiêu dùng, nhu cầu sử dụng bao bì đóng gói hàng hóa ngày càng gia tăng. Cùng với những tác động của biến đổi khí hậu và xu hướng bảo vệ môi trường, các ngành sản xuất đang chuyển dịch mạnh mẽ từ vật liệu nhựa khó phân hủy sang các vật liệu thân thiện với môi trường, đặc biệt là bao bì giấy. Tại thị trường Việt Nam, số liệu thống kê năm 2019 cho thấy tiêu dùng giấy toàn ngành ước đạt 5,432 triệu tấn (tăng trưởng 9,8%), xuất khẩu đạt 1 triệu tấn (tăng trưởng 23,6%) và nhập khẩu đạt 2,02 triệu tấn. Riêng phân khúc sản phẩm bao bì giấy, mức tiêu dùng đạt khoảng 4,175 triệu tấn (tăng 12,5% so với năm 2018), sản lượng xuất khẩu đạt 0,801 triệu tấn (tăng 25%), với thị trường xuất khẩu chính là Trung Quốc (67%), các quốc gia châu Á khác (26%), châu Phi (2,8%), Bắc Mỹ (2,5%) và châu Âu (1,7%).

Sự mở rộng quy mô thị trường đặt ra yêu cầu khắt khe về mặt chất lượng, độ chính xác màu sắc và độ an toàn của sản phẩm in, nhất là các mặt hàng bao bì hộp giấy xuất khẩu sang thị trường châu Âu hoặc Nhật Bản. Trong các loại vật liệu làm hộp bao bì (boxboard), giấy Duplex được sử dụng phổ biến nhờ độ cứng và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, việc áp dụng và duy trì các tiêu chuẩn quản lý chất lượng in offset tờ rời trên giấy Duplex tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn gặp khó khăn, tỷ lệ phế phẩm và thời gian căn chỉnh còn cao. Tại Công ty Cổ phần In số 7, công tác quản lý và kiểm soát chất lượng in trên dòng sản phẩm này vẫn còn những bất cập nhất định giữa các công đoạn vận hành.

Đồ án tốt nghiệp xác định 05 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu quy trình sản xuất in và quy trình kiểm soát chất lượng trên vật liệu giấy Duplex.
  2. Đưa ra các tiêu chí kiểm tra, đánh giá kỹ thuật trong suốt quá trình in.
  3. Xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bài in.
  4. Thực hiện đánh giá thực nghiệm khi in sản xuất trên giấy Duplex tại xưởng in của Công ty Cổ phần In số 7.
  5. Xác định các dạng lỗi, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp khắc phục sự cố phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ kiểm soát chất lượng in offset tờ rời, các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến quá trình phục chế hình ảnh trên giấy Duplex và mẫu sản phẩm thực nghiệm cụ thể là Hộp EG 04-05-1-Size L.
  • Phạm vi không gian: Công đoạn in tại xưởng sản xuất của Công ty Cổ phần In số 7, thực hiện trên hệ thống máy in offset tờ rời Heidelberg Speedmaster CD 102-6+L (cấu hình 6 màu có bộ phận tráng phủ láng), sử dụng máy ghi bản CTP Suprasetter A106, máy hiện bản Grafmac 32 CDN, kẽm Fuji 790 và máy bế Sugano NFS - 1050.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai và hoàn thành từ ngày 26/03/2020 đến ngày 05/09/2020.
  • Giới hạn kỹ thuật: Khảo sát bài in tái bản 6 màu (in 1 lượt, 1 mặt), sử dụng công nghệ ghi bản CTP bản dương quang hóa, tram AM và hệ thống mực pha chuyên dụng từ nhà cung cấp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng lý luận kỹ thuật dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và nguyên lý công nghệ in offset tờ rời:

  • Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 12647-2 (yêu cầu kỹ thuật và kiểm soát quá trình in offset tờ rời); tiêu chuẩn ISO 2846-1 (đặc tính màu sắc và độ trong suốt của bộ mực in 4 màu); tiêu chuẩn ISO 13656 (nguyên tắc ứng dụng thiết bị đo phản xạ quang học và đo mật độ trong kiểm soát in); hệ thống tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001 và quản lý môi trường ISO 14001; quy trình chuẩn hóa in offset PSO (Process Standard Offset) do Fogra và Liên đoàn Công nghiệp In ấn và Truyền thông Đức phát triển; cùng các hệ thống chứng nhận chất lượng liên quan như G7, PSA, GMI, GRACol.
  • Không gian màu và sai biệt màu: Ứng dụng không gian màu CIELAB ($L^a^b^$) để xác định tọa độ màu sắc của vật liệu, mực in và công thức tính độ sai lệch màu: $$\Delta E^_{ab} = \sqrt{(\Delta L^)^2 + (\Delta a^)^2 + (\Delta b^*)^2}$$
  • Lý thuyết vật liệu và thiết bị in offset: Cấu trúc đa lớp của giấy Duplex; nguyên lý tách ẩm - mực trên bản in phẳng; cơ chế truyền mực gián tiếp qua tấm cao su (blanket); động học khô của màng mực qua hai giai đoạn (khô tạm thời và khô tuyệt đối) với sự hỗ trợ của chất xúc tác làm khô Sicatif (muối coban, mangan, kẽm ở nồng độ khuyến nghị 0,0022%), dầu lanh polymer hóa (xử lý nhiệt ở 290–295°C) và chất chống oxy hóa (amin thơm, phenol).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu các hướng dẫn kỹ thuật từ tổ chức tiêu chuẩn (ISO, Fogra) và nhà sản xuất vật tư (hướng dẫn khí hậu hóa giấy của Stora Enso).
  • Phương pháp thực nghiệm tại hiện trường: Trực tiếp tham gia theo dõi quy trình chuẩn bị, vận hành máy in Heidelberg Speedmaster CD 102-6+L tại Công ty Cổ phần In số 7 với sản phẩm Hộp EG 04-05-1-Size L.
  • Phương pháp đo lường kỹ thuật: Sử dụng máy đo màu quang phổ X-Rite, máy đo mật độ quang học, thước panme và thước cặp cơ khí đo độ dày giấy, thiết bị đo độ cứng cao su (thang đo Shore A), máy đo độ ẩm của giấy, thiết bị đo nhiệt độ và độ pH dung dịch làm ẩm.
  • Phương pháp chuyên gia: Khảo sát, phỏng vấn thực tế và tiếp thu kinh nghiệm từ đội ngũ thợ in bậc cao vận hành máy cùng các giảng viên chuyên ngành Công nghệ In.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm hồ sơ lệnh sản xuất nội bộ của Công ty Cổ phần In số 7, số liệu thống kê của Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam giai đoạn 2018–2019, các bảng thông số chuẩn của ISO 12647-2 và dữ liệu đo đạc thực nghiệm trên bài in.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lịch sử nghiên cứu đề tài

Chương này tổng quan về các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế và phân tích chi tiết cơ sở lý thuyết của các thành phần tham gia vào công đoạn in offset:

  • Tổ chức và tiêu chuẩn: Điểm lại quá trình phát triển của tổ chức ISO từ tiêu chuẩn ISO/R 1:1951, ISO 9001 (1987), ISO 14001 (1996) đến bộ tiêu chuẩn kỹ thuật ISO 12647 và chuẩn PSO của Fogra nhằm loại bỏ sự đánh giá cảm tính bằng mắt, thiết lập quy chuẩn kỹ thuật cho toàn bộ chuỗi chế bản - in thử - in sản lượng.
  • Vật liệu giấy Duplex: Phân tích cấu trúc đa lớp gồm lớp mặt tráng phủ (chứa cao lanh, canxi cacbonat, titan dioxide cùng chất kết dính styrene-butadiene hoặc tinh bột), lớp trên bằng bột gỗ tẩy trắng nguyên chất (virgin wood pulp), lớp lót, lớp cốt lõi và lớp đáy từ bột giấy báo tái chế. Phân loại giấy Duplex 1 mặt (định lượng phổ biến ~210 g/m²) và Duplex 2 mặt (định lượng >250 g/m², độ dày 0,2–1,0 mm). Độ cứng uốn của bìa tỷ lệ với bình phương độ dày vật liệu. Giấy Duplex có đặc tính bắt màu tốt nhưng độ bám dính và tốc độ thẩm thấu mực thấp hơn các dòng giấy tráng phủ cao cấp, đòi hỏi các biện pháp hỗ trợ khô (phun bột, sấy IR).
  • Bản in và công nghệ CTP: Cấu tạo bản nhôm phủ màng cảm quang photopolymer dày ~1 µm, công nghệ ghi bản laser violet bước sóng 405 nm hoặc đèn UV phẳng; các yếu tố kỹ thuật cần kiểm soát gồm độ phân giải, góc xoay tram (tránh hiện tượng mô-rê) và bù trừ gia tăng tầng thứ (dot gain).
  • Tấm cao su: Cấu tạo 5 lớp gồm bề mặt in, lớp vải (fabric ply với sợi nylon/polyester dài 0,17–0,33 mm), lớp chịu nén (compressible layer), lớp lõi (cord ply) và lớp đế liên kết. Độ cứng cao su phù hợp khi in giấy Duplex gồm loại trung bình (74–76° Shore A) và loại cứng (76–82° Shore A cho máy tốc độ cao).
  • Dung dịch cấp ẩm: Cấu tạo gồm 90% nước, hệ đệm axit, chất chống nấm mốc và cồn isopropyl (~10%) giúp giảm sức căng bề mặt, hỗ trợ làm mát hệ thống lô mực và hạn chế hiện tượng nhũ hóa mực.
  • Mực in offset và máy in: Cơ chế cấu tạo của hạt màu (pigment), dầu liên kết (nhựa hòa tan trong dung môi hữu cơ) và các phụ gia điều chỉnh độ nhớt, độ dính, tốc độ khô. Cấu trúc đơn vị in offset gồm phím chỉnh mực, ống bản, ống cao su, ống ép, hệ thống lô cấp mực, hệ thống cấp ẩm và hệ thống sấy/thu giấy.

Chương 2: Các tiêu chí kiểm soát chất lượng trong in offset tờ rời

Chương 2 số hóa các yêu cầu kỹ thuật và thông số đo lường đối chiếu theo tiêu chuẩn quốc tế:

  • Tiêu chuẩn màu sắc và vật liệu theo ISO 12647-2: Bảng thông số màu CIELAB ($L^*a^b^$), độ bóng và độ sáng cho các nhóm giấy tiêu chuẩn (nhóm 1 đến nhóm 5).
  • Kiểm soát dung sai sai lệch màu: Phân loại mức độ nhận biết theo giá trị $\Delta E$:
    • $\Delta E \le 1$: Mắt thường không cảm nhận được sai biệt.
    • $1 < \Delta E \le 2$: Khác biệt rất nhỏ, chỉ người có chuyên môn và kinh nghiệm mới nhận ra (đây là ngưỡng dung sai chấp nhận được trong in ấn thực tế).
    • $2 < \Delta E \le 3,5$: Khác biệt tương đối, người không có chuyên môn có thể nhận thấy.
    • $3,5 < \Delta E \le 5$: Sai lệch màu lớn.
    • $\Delta E > 5$: Sai lệch màu rất lớn.
  • Tổng hợp tiêu chuẩn kiểm tra vật tư đầu vào:
Tên vật tư Hạng mục kiểm tra Tiêu chuẩn kỹ thuật Phương thức và thiết bị kiểm tra
Giấy in Độ dày Theo yêu cầu đơn hàng / định lượng Thước Panme
Kích thước Theo quy cách bài in Thước dài chuẩn
Hướng sớ giấy Song song hoặc vuông góc cạnh nhíp Thử nghiệm cắt mẫu nhúng nước / xé thủ công
Độ trắng 65% – 85% Máy đo màu quang phổ X-Rite
Độ ẩm 5% – 7% Máy đo độ ẩm giấy chuyên dụng
Khí hậu hóa Cân bằng nhiệt độ/độ ẩm nhà xưởng Lưu kho ổn định trước khi in
Cao su Độ dày 1,95 mm Thước đo chuyên dụng
Độ cứng tổng thể 78° Shore A Thiết bị đo độ cứng Shore A
Độ dãn dài 6,7% Tiêu chuẩn nhà sản xuất
Độ bền kéo > 60 N/m Kiểm tra cơ lý
Tuổi thọ vận hành 1 – 3 triệu lượt in Sổ nhật ký theo dõi máy
Bản in CTP Độ dày bản 0,30 – 0,40 mm Thước Panme
Giới hạn phục chế tầng thứ 3% – 97% (ở 100–175 lpi); 5% – 95% (ở 200 lpi) Thiết bị đo bản kẽm (Plate Reader)
Góc xoay tram C, M, K cách nhau 30° (hoặc 60°); Y lệch 15°; màu chủ đạo đặt ở 45° hoặc 135° Kiểm tra file RIP và bản kẽm
Chế độ hiện bản Thời gian hiện 25–35 giây; nhiệt độ dung dịch 22–26°C Cảm biến máy hiện Grafmac 32 CDN
Mực in Độ nhớt, pH, nhiệt độ Nhiệt độ vận hành tối ưu 20–25°C Cảm biến nhiệt độ máng mực
Độ dày lớp mực Khoảng 0,1 µm Cân chỉnh vít me phím mực
Dung dịch cấp ẩm Độ pH 4,5 – 5,5 Thiết bị đo pH điện tử hoặc giấy quỳ
Độ cứng của nước 8 – 12 °dH Thiết bị đo độ cứng nước
Lượng Hydrocacbonat 150 – 180 mg/l Phương pháp phân tích hóa học
Nồng độ cồn 10% cồn Isopropyl (IPA) Khúc xạ kế / phao đo nồng độ cồn

Chương 3: Thực nghiệm tại Công ty Cổ phần In số 7

Chương 3 khảo sát thực trạng dây chuyền sản xuất trên đơn hàng thực tế Hộp EG 04-05-1-Size L:

  • Thông số dây chuyền thiết bị: Bản kẽm nhiệt Fuji 790 ghi trên máy CTP Suprasetter A106, xử lý hiện bản qua máy Grafmac 32 CDN; in trên máy Heidelberg Speedmaster CD 102-6+L; hoàn thiện bế hộp trên máy Sugano NFS - 1050.
  • Hiện trạng kiểm soát tại xưởng: Khảo sát Lệnh sản xuất đang sử dụng và thói quen kiểm tra của thợ in. Kết quả cho thấy các bước kiểm tra vật tư (giấy, mực, bản kẽm, nước làm ẩm) chủ yếu thực hiện theo cảm tính và kinh nghiệm cá nhân, thiếu các phiếu ghi chép thông số kỹ thuật tiêu chuẩn trước khi chạy máy.
  • Phân tích các lỗi phát sinh: Hiện tượng sai lệch màu giữa các vùng trên tờ in và giữa các ca làm việc; lỗi biến dạng điểm trắc lượng (dot gain không kiểm soát); lỗi dính mặt sau (set-off) và lem mực do thời gian khô của giấy Duplex kéo dài; lỗi nứt gãy nếp gấp trong công đoạn bế định hình do không kiểm soát hướng sớ giấy và độ ẩm vật liệu.

Chương 4: Đề xuất cải tiến nâng cao chất lượng sản phẩm trên giấy Duplex

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng:

  • Cải tiến Lệnh sản xuất: Bổ sung các trường thông tin kỹ thuật bắt buộc giữa khâu chế bản, chuẩn bị vật tư, thợ in và bộ phận thành phẩm.
  • Chuẩn hóa quy trình sản xuất: Tái lập sơ đồ luồng công việc, gắn trách nhiệm kiểm tra thông số tại từng nút giao công đoạn.
  • Xây dựng bộ 03 phiếu kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào:
    • Phiếu 01 - Kiểm tra chất lượng giấy: Kiểm soát định lượng, độ dày, kích thước, độ ẩm (5–7%), hướng sớ giấy và quy trình khí hậu hóa giấy theo khuyến cáo của Stora Enso.
    • Phiếu 02 - Đánh giá các tác động của dung dịch cấp ẩm: Đo và ghi nhận định kỳ độ pH (4,5–5,5), độ cứng nước (8–12 °dH), nồng độ cồn (10%) và nhiệt độ dung dịch.
    • Phiếu 03 - Kiểm tra kẽm và túi vật tư: Kiểm tra dải kiểm soát tầng thứ trên bản kẽm, góc tram, độ sạch bề mặt và trạng thái tấm cao su.

Chương 5: Kết luận

Tổng kết các kết quả đạt được về mặt lý thuyết và thực tiễn khảo sát, đồng thời chỉ ra các rào cản về tính biến động của vật liệu giấy Duplex trong nước và việc chưa thể áp dụng thử nghiệm diện rộng giải pháp tại nhà xưởng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập được hệ thống thông số kỹ thuật tiêu chuẩn phục vụ kiểm soát công đoạn in offset tờ rời trên giấy Duplex theo chuẩn ISO 12647-2, gắn liền với cấu hình máy in Heidelberg Speedmaster CD 102-6+L tại Công ty Cổ phần In số 7.
  • Khảo sát và phân tích toàn diện các yếu tố gây lỗi trên sản phẩm Hộp EG 04-05-1-Size L, từ khâu ghi bản CTP, cân bằng mực - nước, độ cứng cao su đến đặc tính cơ lý của giấy Duplex.
  • Xây dựng thành công bộ 03 biểu mẫu phiếu kiểm soát vật tư đầu vào (Phiếu 01: Giấy in; Phiếu 02: Dung dịch cấp ẩm; Phiếu 03: Bản kẽm và túi vật tư) cùng mẫu Lệnh sản xuất cải tiến nhằm thiết lập tính liên kết kỹ thuật giữa các bộ phận.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đề xuất nhà in chuyển đổi phương thức quản lý chất lượng từ đánh giá cảm tính bằng mắt sang phương pháp đo lường định lượng bằng thiết bị quang phổ (máy đo màu X-Rite, máy đo mật độ, panme, thiết bị đo pH, đo độ cứng cao su).
  • Kiến nghị thực hiện nghiêm ngặt quy trình khí hậu hóa giấy Duplex trước khi đưa vào in nhằm hạn chế sự biến dạng kích thước và hiện tượng nứt gãy nếp gấp khi bế hộp.
  • Duy trì định kỳ việc kiểm tra nồng độ cồn (10%), độ pH (4,5–5,5) và độ cứng nước cấp ẩm (8–12 °dH) trong suốt quá trình in sản lượng.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và tài liệu hướng dẫn kiểm soát kỹ thuật chuyên sâu cho dòng sản phẩm bao bì hộp giấy Duplex tại doanh nghiệp in bao bì offset cụ thể, hỗ trợ chuyển dịch quy trình sản xuất theo hướng chuẩn hóa quốc tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo đánh giá từ cán bộ hướng dẫn, cán bộ phản biện và tự đánh giá của nhóm tác giả trong văn bản:

  • Hạn chế:
    • Đề tài chưa được triển khai áp dụng thực tế trên dây chuyền sản xuất kéo dài để đo lường và đánh giá hiệu quả định lượng của các giải pháp đề xuất đối với tỷ lệ giảm phế phẩm hay chi phí sản xuất (nhận xét của GVHD Th.S Cao Xuân Vũ).
    • Một số đề xuất cải tiến quy trình và biểu mẫu kiểm soát vật tư còn mang tính học thuật, chưa thực sự thuận tiện cho thao tác nhanh của thợ in tại xưởng và còn thiếu một số tiêu chí kiểm soát chuyên sâu (nhận xét của GVPB Th.S Trần Thanh Hà).
    • Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (như ISO 12647-2) lên nguồn vật liệu giấy Duplex tại thị trường Việt Nam gặp nhiều khó khăn do tính đồng nhất và chất lượng bề mặt giấy sản xuất trong nước chưa đạt độ ổn định cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tinh gọn các biểu mẫu kiểm soát vật tư cho phù hợp với thao tác thực tế tại xưởng; mở rộng thử nghiệm áp dụng quy trình kiểm soát cải tiến trên các bài in sản lượng lớn để thu thập số liệu đánh giá hiệu quả kinh tế và độ ổn định màu sắc dài hạn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ In, Kỹ thuật Bao bì: Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tế về công nghệ in offset tờ rời, nguyên lý cấu tạo vật liệu giấy Duplex, cơ chế khô của mực in và phương pháp kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 12647-2 / PSO.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý chất lượng (QA/QC) tại các nhà xưởng in offset: Tham khảo bảng thông số kiểm chuẩn vật tư đầu vào (giấy, mực, bản kẽm, cao su, dung dịch làm ẩm) và hệ thống biểu mẫu kiểm tra (Phiếu 01, 02, 03) để áp dụng vào kiểm soát quy trình in bao bì hộp.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng sản phẩm và cấu hình thiết bị in thực nghiệm trong đồ án là gì?
Sản phẩm thực nghiệm là Hộp EG 04-05-1-Size L in trên giấy Duplex. Dây chuyền thiết bị thực nghiệm tại Công ty Cổ phần In số 7 gồm máy in offset tờ rời Heidelberg Speedmaster CD 102-6+L (6 màu có tráng phủ), máy ghi bản CTP Suprasetter A106, máy hiện bản nhiệt Grafmac 32 CDN, kẽm Fuji 790 và máy bế Sugano NFS - 1050.

2. Ngưỡng sai lệch màu $\Delta E$ nào được xác định là dung sai chấp nhận được trong in ấn thực tế?
Theo đồ án, khoảng sai lệch màu $\Delta E \le 2$ (nằm trong khoảng $1 < \Delta E \le 2$, khác biệt rất nhỏ chỉ người có chuyên môn mới nhận biết) là ngưỡng dung sai đạt yêu cầu và được chấp nhận trong sản xuất in thực tế.

3. Vì sao giấy Duplex đòi hỏi các giải pháp hỗ trợ khô (phun bột, sấy IR, dùng phụ gia sicatif)?
Giấy Duplex có cấu trúc đa lớp với lớp đáy từ bột tái chế và bề mặt tráng phủ có độ bám dính, độ thẩm thấu mực không cao bằng các loại giấy tráng phủ cao cấp khác. Do đó mực in khô chậm, dễ dẫn đến hiện tượng dính mặt sau (set-off) hoặc lem màu khi xếp chồng tờ in nếu không có biện pháp hỗ trợ làm khô nhanh.

4. Nhóm tác giả đã đề xuất những biểu mẫu kiểm soát vật tư cụ thể nào?
Nhóm tác giả đã thiết kế 03 biểu mẫu gồm: Phiếu 01 kiểm tra chất lượng giấy (định lượng, độ dày, độ ẩm 5–7%, hướng sớ, khí hậu hóa); Phiếu 02 đánh giá dung dịch cấp ẩm (pH 4,5–5,5, độ cứng nước 8–12 °dH, nồng độ cồn 10%, nhiệt độ); Phiếu 03 kiểm tra bản kẽm và túi vật tư kỹ thuật (tầng thứ, góc tram, bề mặt cao su).

5. Điểm hạn chế chính của đồ án được giáo viên hướng dẫn và phản biện chỉ ra là gì?
Giáo viên hướng dẫn chỉ ra đồ án chưa áp dụng giải pháp vào thực tế sản xuất để đánh giá hiệu quả định lượng. Giáo viên phản biện nhận xét các phiếu kiểm soát vật tư đề xuất còn thiếu tính thuận tiện trong thao tác thực tế và một số tiêu chí đo chưa hoàn toàn sát với điều kiện vận hành tại nhà in.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết công nghệ in offset tờ rời và các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng quốc tế (ISO 12647-2, PSO) áp dụng cho dòng sản phẩm bao bì hộp giấy Duplex. Thông qua việc khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần In số 7 trên máy in Heidelberg Speedmaster CD 102-6+L, nghiên cứu đã phân tích rõ các nguyên nhân gây lỗi và đề xuất quy trình kiểm soát vật tư đầu vào thông qua hệ thống biểu mẫu chuyên dụng. Mặc dù chưa được kiểm chứng hiệu quả kinh tế dài hạn trên dây chuyền sản xuất thực tế, đề tài đã cung cấp bộ tài liệu tham khảo kỹ thuật có giá trị thực tiễn cho công tác chuẩn hóa quy trình in bao bì hộp giấy.