Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp in ấn bao bì hiện đại, việc duy trì tính nhất quán và độ chính xác của màu sắc là yếu tố cốt lõi quyết định uy tín của doanh nghiệp đối với các thương hiệu quốc tế. Công ty Cổ phần Starprint Việt Nam (Starprint Viet Nam JSC, tọa lạc tại Khu công nghiệp Amata, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai) là đơn vị chuyên sản xuất bao bì giấy và bao bì màng kim loại (metalized) bằng công nghệ in Offset tờ rời phục vụ các tập đoàn đa quốc gia như Unilever. Doanh nghiệp đã được cấp chứng chỉ chất lượng in quốc tế Graphic Measures International (GMI). Tuy nhiên, trên thực tế sản xuất, chất lượng tờ in giữa các ca làm việc và các lần in lặp lại của cùng một đơn vị sản phẩm (Job) vẫn xuất hiện sự sai lệch đáng kể, không duy trì được các tiêu chuẩn như thời điểm đánh giá cấp chứng chỉ.

Nguyên nhân chính xuất phát từ phương thức vận hành mang tính cảm tính, phụ thuộc vào kinh nghiệm quan sát bằng mắt thường của thợ in mà thiếu đi quy trình định lượng chuẩn hóa. Tại xưởng sản xuất, việc kiểm soát chất lượng chỉ dừng lại ở việc đo mật độ tông nguyên (Density) cục bộ tại một vài điểm ngẫu nhiên, trong khi hai thông số kỹ thuật bắt buộc theo chuẩn GMI là độ gia tăng giá trị tầng thứ (TVI - Tone Value Increase / Dot Gain) và độ cân bằng xám (Gray Balance) gần như không được kiểm soát. Mặc dù công ty sở hữu các dòng máy in hiện đại đi kèm hệ thống phần mềm quản lý màu tiên tiến (như hệ thống Inkzone trên máy Komori LS640 nhập từ châu Âu, hệ thống quét EasyTrax của X-Rite), nhưng các công cụ này chưa được khai thác đồng bộ do thiếu quy trình thao tác chuẩn (SOP) và tài liệu đào tạo chuyển giao kỹ thuật.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về giải pháp kiểm soát quá trình in theo vòng lặp kín (Closed-loop Color Control) và xu hướng tự động hóa trong ngành in.
  2. Khảo sát toàn diện hiện trạng máy móc, thiết bị đo quét quang phổ, phần mềm chuyên dụng và quy trình kiểm soát vật tư tại xưởng in Công ty Cổ phần Starprint Việt Nam.
  3. Thiết lập hệ thống Closed-loop Color Control phù hợp với điều kiện thiết bị sẵn có của nhà máy, hướng tới kiểm soát đồng bộ 3 thông số chất lượng cốt lõi: Density, TVI và Gray Balance.
  4. Xây dựng quy trình thao tác chuẩn (SOP - Standard Operating Procedure) và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết phục vụ công tác vận hành, đo kiểm cho kỹ thuật viên và thợ in.
  5. Đề xuất quy trình thực nghiệm và chuẩn hóa luồng dữ liệu từ chế bản đến máy in, hỗ trợ công tác tái kiểm định định kỳ với các tổ chức cấp chứng chỉ chất lượng quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Đội ngũ công nhân, thợ in và cán bộ quản lý kỹ thuật tại phân xưởng in của Công ty Cổ phần Starprint Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các dòng máy in Offset tờ rời (Komori Lithrone LS640, LS740, KBA Rapida 105), thiết bị quét màu tự động (PDC-SII, EasyTrax), các phần mềm xử lý dữ liệu và điều khiển phím mực (DI-Plot, Inkzone Move, Inkzone Loop, X-Rite InkKeyControl) cùng các mẫu tờ in thực tế tại xưởng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các sản phẩm bao bì giấy tiêu dùng và bao bì metalized sản xuất trên công nghệ in Offset tờ rời; vật liệu giấy đạt tiêu chuẩn mẫu thử GMI; mực in và phụ liệu đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 15/05/2019 đến ngày 31/07/2019 (trong đó đợt khảo sát thực tế tại xưởng diễn ra từ ngày 15/06/2019 đến ngày 18/06/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản lý chất lượng in ấn, công nghệ vật liệu và các tiêu chuẩn kiểm soát màu sắc quốc tế:

  • Chuẩn định dạng dữ liệu CIP3/CIP4: Giao thức định dạng sản xuất in (PPF - Print Production Format) và định dạng định nghĩa công việc (JDF - Job Definition Format) cho phép trích xuất thông tin độ phủ mực từ file ảnh tách màu (TIFF-B) tại công đoạn chế bản (RIP) để tự động hóa việc mở phím mực trước khi in (ink presetting).
  • Tiêu chuẩn kiểm soát màu GMI, ISO 12647-2 và phương pháp G7 / IDEAlliance: Khung đánh giá định lượng chất lượng phục chế dựa trên các con số mục tiêu (Print to the numbers) thay cho việc so màu thủ công. Các tiêu chuẩn này quy định dung sai quang phổ, mật độ quang học, đường cong gia tăng giá trị tầng thứ (TVI) và sự cân bằng giữa 3 màu Cyan, Magenta, Yellow để tạo ra sắc xám trung tính (Gray Balance).
  • Khái niệm Color Control In The Work (CCIW) và cơ chế Closed-Loop Color Control: Hệ thống kiểm soát màu vòng kín vận hành theo chu trình liên hoàn: In (Print) $\rightarrow$ Đo quét dải màu kiểm tra (Measure) $\rightarrow$ Tính toán sai số so với tiêu chuẩn (Calculate) $\rightarrow$ Tự động hoặc bán tự động phản hồi điều chỉnh độ mở khóa mực trên bàn điều khiển (Adjust) $\rightarrow$ Tái lập cân bằng và ổn định quá trình in.
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Các công trình tiêu chuẩn như "Understanding Color Management" (Abhay Sharma, 2018), tài liệu kỹ thuật CIP3/PPF, hướng dẫn vận hành G7 ("Press Operator’s Guide to G7"), "Vật Liệu In" (Trần Thanh Hà, 2013) và "Giáo Trình Công Nghệ In" (Chế Quốc Long, 2006).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu và hệ thống hóa lý thuyết về quản lý màu sắc, công nghệ in Offset và các giải pháp tự động hóa vòng kín của các nhà sản xuất thiết bị hàng đầu (Heidelberg Prinect, Komori KHS-AI, X-Rite, Inkzone).
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Tiến hành khảo sát trực tiếp tại nhà máy Starprint Việt Nam thông qua hai mẫu phiếu khảo sát chuyên biệt:
    1. Phiếu khảo sát vật tư in: Đánh giá tình trạng giấy in theo mẫu GMI, mực in, độ đàn hồi của cao su in và độ pH dung dịch làm ẩm (chuẩn yêu cầu 4,5 – 5,0).
    2. Phiếu khảo sát công nghệ, thiết bị và phần mềm: Kiểm kê hiện trạng máy in Komori LS640, LS740, KBA 105; các thiết bị đo màu PDC-SII, X-Rite EasyTrax và các phần mềm chuyên dụng như DI-Plot, Inkzone Move, Inkzone Loop, InkKeyControl.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia và quan sát quy trình: Làm việc trực tiếp với cán bộ kỹ thuật, trưởng phòng sản xuất và thợ in để đánh giá thực trạng ghi chép hồ sơ qua thẻ nhận diện sản phẩm (ID Card), phương pháp kiểm tra độ dày lớp mực và thao tác canh chỉnh máy.
  • Phương pháp mô hình hóa và thiết kế quy trình thực nghiệm: Xây dựng lưu đồ luồng dữ liệu tích hợp phần cứng và phần mềm, thiết kế dải màu kiểm tra tương thích với từng dòng máy in.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết lịch sử phát triển của hệ thống kiểm soát màu từ các máy in cuộn (web offset) cách đây hơn 15 năm cho đến công nghệ in tờ rời hiện đại. Tác giả phân tích sự khác biệt giữa hai phương thức: kiểm soát màu vòng hở (Open-loop color control - quản lý màu truyền thống dựa vào việc thiết lập profile tĩnh) và kiểm soát màu vòng kín (Closed-loop color control - tự động bù trừ sai lệch động trong quá trình in).

Trong bối cảnh Công nghiệp 4.0, ngành in đang đối mặt với các xu hướng: số lượng bản in trên mỗi đơn vị đơn hàng ngày càng giảm, thời gian hoàn thành đơn hàng ngắn lại, độ phức tạp của sản phẩm tăng cao và công đoạn chuẩn bị chế bản chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành. Tác giả giới thiệu mô hình "Nhà in thông minh - Bao bì không lỗi" (Smart Print Shop) của Heidelberg với hệ sinh thái Prinect (bao gồm Prinect Inpress Control, Prinect Image Control, Prinect Inspection Control) và công nghệ Perfect Stack trên máy Primefire 106.

Về mặt kiểm soát quá trình sản xuất in offset, tác giả phân tích 4 giai đoạn tiêu chuẩn hóa:

  1. Thu thập số liệu thống kê và phân tích tính ổn định của việc in ấn.
  2. Tìm kiếm các tiêu chí khách quan để đánh giá chất lượng in.
  3. Phát triển hệ thống giám sát liên tục các tiêu chí đánh giá.
  4. Kiểm soát đầu ra dựa trên dữ liệu khách quan (định mức và dung sai).

Tác giả phân loại cấu trúc hệ thống Closed-loop Color Control trên thị trường thành 3 nhóm:

Cấu trúc Bản chất hệ thống Đặc điểm kỹ thuật Thiết bị / Phần mềm tiêu biểu
Cấu trúc 1: Online OEM Do chính hãng sản xuất máy in cung cấp toàn bộ Tích hợp hoàn toàn phần cứng và phần mềm, độ mở khóa mực tự động điều chỉnh trực tiếp trên bàn điều khiển máy in - Komori: PCC (tạo file PQ4 chuẩn CIP3), KHS-AI, bàn điều khiển PQC, máy quét PDC.
- Heidelberg: Prinect Interface (JDF/CIP4), CP 2000 Center, Prinect Image Control.
Cấu trúc 2: Offline Đầu tư tối thiểu phần cứng đo quét và phần mềm hiển thị Đo quét thủ công, phần mềm hiển thị dữ liệu sai lệch; thợ in tự điều chỉnh phím mực trên bàn máy dựa vào kinh nghiệm - Máy quét: Techkon SpectroDens/SpectroDrive, X-Rite EasyTrax, EyeOne.
- Phần mềm hiển thị: MeasureColor, X-Rite InkKeyControl.
Cấu trúc 3: Online bên thứ ba Kết hợp thiết bị đo và phần mềm của nhà sản xuất độc lập Chi phí trung bình, kết nối phần mềm tính toán của bên thứ ba với bàn điều khiển máy in của nhiều hãng khác nhau - Phần mềm: Inkzone (DI-Plot, Inkzone Perfect, Move, Loop), PrintFlow.
- Thiết bị đo: Techkon, X-Rite kết nối bàn điều khiển máy in Komori, Heidelberg, KBA.

Chương 1 khẳng định rằng đối với các nhà in tại Việt Nam, giải pháp cấu trúc 3 (hoặc kết hợp cấu trúc 2 và 3) là phương án tối ưu về chi phí và khả năng thích ứng trong bối cảnh chuẩn JDF/CIP4 còn mới mẻ.

Chương 2: Khảo sát và nghiên cứu thực trạng

Chương 2 trình bày chi tiết kết quả đợt khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Starprint Việt Nam (từ ngày 15/06/2019 đến ngày 18/06/2019). Tác giả đã thống kê toàn bộ hạ tầng kỹ thuật có khả năng ứng dụng giải pháp kiểm soát màu vòng kín:

Nhóm danh mục Thiết bị / Phần mềm Thông số kỹ thuật & Chức năng
Hệ thống máy in - Komori Lithrone S40 (6 màu, 7 màu)
- KBA Rapida 105 (6 màu + 1 tháp tráng phủ)
- Komori Lithrone X40 (7 màu)
- Komori S40: Khổ giấy 360 x 520 mm đến 720 x 1030 mm; tốc độ 3.500 – 16.000 tờ/h; in bao bì cao cấp, hàng Unilever.
- KBA 105: Khổ giấy 360 x 520 mm đến 740 x 1040 mm; tốc độ tối đa 17.000 tờ/h; chuyên in hàng màng kim loại (metalized).
- Komori X40: Chạy đơn hàng bao bì Unilever.
Hệ thống máy quét màu tự động - Komori PDC-SII
- X-Rite EasyTrax
- PDC-SII: Đo Density, Dot Gain; khẩu độ đo 3.0 mm; kết nối trực tiếp với máy Komori S40.
- EasyTrax: Đo Density, Dot Gain; khẩu độ đo 4 x 3.8 mm; kích thước quét tối đa 74 x 102 cm; kết nối phần mềm InkKeyControl.
Hệ thống phần mềm chuyên dụng - DI-Plot
- Inkzone Move
- Inkzone Loop
- X-Rite InkKeyControl
- DI-Plot: Chuyển đổi định dạng file TIFF-B từ RIP sang file CIP3/PPF, JDF/CIP4.
- Inkzone Move: Hiển thị kết quả đo mật độ, TVI, Gray Balance theo các chuẩn PSO, GRACoL.
- Inkzone Loop: Canh mực trước in, tự động tính toán bù trừ độ mở khóa mực dựa trên dữ liệu từ Inkzone Move.
- InkKeyControl: Hiển thị kết quả đo Density, TVI, Gray Balance từ máy quét tự động EasyTrax.

Đánh giá thực trạng quản lý và sản xuất tại Starprint:

  • Kiểm soát vật tư: Doanh nghiệp áp dụng hệ thống thẻ theo dõi "ID Card" đi kèm từng lô giấy để kiểm tra số lượng, kích thước, định lượng, bề mặt, độ sạch và việc phủ Primer đối với giấy metalized. Vật liệu giấy và mực in cơ bản đạt chuẩn uy tín, tuy nhiên dung dịch cấp ẩm chưa đảm bảo kiểm soát chặt chẽ độ pH trong ngưỡng 4,5 – 5,0.
  • Kiểm soát thông số in: Thợ in chỉ tập trung duy nhất vào thông số độ dày lớp mực (Density) trên một số vùng cục bộ; dung sai mật độ theo chiều ngang tờ in thường vượt quá mức cho phép ($> 10%$ hoặc $> 0,05\text{ D}$). Hai thông số cốt lõi của GMI là TVI và Gray Balance hoàn toàn bị bỏ qua.
  • Rào cản công nghệ: Máy in Komori LS640 mua lại từ châu Âu đã có sẵn bản quyền phần mềm Inkzone, nhưng không thể đưa vào vận hành do đội ngũ thợ in thiếu đào tạo, không nắm bắt được nguyên lý hoạt động của hệ thống vòng kín, dẫn đến việc phải quay lại phương pháp đo kiểm thủ công.

Chương 3: Điều kiện cần để thực hiện giải pháp

Chương 3 xác lập các điều kiện kỹ thuật cần và đủ để triển khai hệ thống Closed-loop Color Control tại nhà máy Starprint:

  • Xây dựng SOP theo định hướng GMI và ma trận kiểm soát IDEAlliance: Tiêu chuẩn hóa bảng thông số kiểm soát trong quá trình in, mô tả chi tiết nhiệm vụ của từng vị trí từ khâu nhận lệnh sản xuất, chuẩn bị vật tư, cài đặt khóa mực đến đo quét tờ in.
  • Xác lập điều kiện in chuẩn hóa: Quy định dung sai kiểm soát độ phủ mực đồng đều theo chiều ngang dải màu không được lệch quá $10%$ hoặc $0,05\text{ D}$ so với mật độ chuẩn quy định (theo ISO 12647-2 hoặc GRACoL). Kiểm tra và duy trì độ ổn định của hệ thống cấp nước, dung dịch làm ẩm có độ pH từ 4,5 đến 5,0.
  • Thiết kế dải màu kiểm tra (Color Control Strip): Dải màu được thiết kế với bề rộng tiêu chuẩn 1 cm bố trí dọc theo mép tờ in (hoặc giữa tờ in tùy thuộc khổ bản). Dải màu được cấu thành từ các ô màu tương ứng chính xác với độ rộng của từng phím mực trên máy in Komori LS640, bao gồm: các ô đo mật độ tông nguyên đơn sắc (Cyan, Magenta, Yellow, Black), các ô đo phần trăm tầng thứ (phục vụ tính toán TVI) và các ô đo ba màu chồng (phục vụ đánh giá cân bằng xám Gray Balance theo chuẩn G7).
  • Hiệu chỉnh, bảo trì máy in: Kiểm tra và cân chỉnh áp lực tiếp xúc giữa hệ thống lô mực, lô nước (tầm ép) theo đúng sơ đồ kỹ thuật của dòng máy KBA Rapida 105 và Komori S40 trước khi tiến hành thực nghiệm quản lý màu.
  • Cấu hình phần cứng và phần mềm: Thiết lập kết nối mạng truyền thông giữa máy tính cài đặt DI-Plot, Inkzone Move, Inkzone Loop với bàn điều khiển PQC của máy Komori LS640; cấu hình máy quét EasyTrax kết nối với phần mềm InkKeyControl trên máy KBA 105.

Chương 4: Đề xuất giải pháp và quy trình thực nghiệm

Tác giả đề xuất hai phương án giải pháp kỹ thuật cụ thể tương ứng với hai dây chuyền máy in chủ lực tại xưởng:

1. Phương án 1: Giải pháp vòng kín với hệ thống Inkzone trên máy Komori LS640

  • Lưu đồ luồng dữ liệu: File 1-bit TIFF (TIFF-B) xuất ra từ hệ thống RIP của chế bản được nạp vào phần mềm DI-Plot để chuyển đổi thành định dạng JDF chứa dữ liệu độ mở khóa mực $\rightarrow$ Phần mềm Inkzone Perfect (hoặc module tuyến tính hóa) phân tích độ phủ mực theo từng vùng phím mực $\rightarrow$ Dữ liệu cài đặt mực ban đầu (ink presetting) được truyền đến bàn điều khiển trung tâm PQC của máy in Komori LS640 $\rightarrow$ Tiến hành in tờ in mẫu $\rightarrow$ Thợ in đặt tờ in lên bàn đo, sử dụng máy quét tự động (PDC-SII hoặc EasyTrax) quét dải màu kiểm tra $\rightarrow$ Dữ liệu quang phổ và mật độ được truyền vào phần mềm Inkzone Move để so sánh trực tiếp với tiêu chuẩn (PSO/GRACoL/GMI) $\rightarrow$ Phần mềm Inkzone Loop nhận dữ liệu từ Inkzone Move, tự động tính toán sai số mật độ và gửi lệnh điều chỉnh ngược lại bàn điều khiển PQC để tự động thay đổi độ mở các phím mực $\rightarrow$ Quy trình lặp lại liên tục cho đến khi các thông số đạt dung sai cho phép.

2. Phương án 2: Giải pháp kiểm soát với hệ thống X-Rite trên máy in KBA Rapida 105

  • Lưu đồ luồng dữ liệu: Áp dụng cho các sản phẩm bao bì màng kim loại (metalized) có in phủ nền trắng $\rightarrow$ Tờ in sau khi chạy mẫu được đo quét bằng máy quét EasyTrax $\rightarrow$ Phần mềm X-Rite InkKeyControl hiển thị trực quan các giá trị Density, TVI, Gray Balance theo từng phím mực $\rightarrow$ Dựa trên giao diện cảnh báo trực quan của phần mềm, thợ in tiến hành điều chỉnh độ mở phím mực trên bàn điều khiển máy KBA 105 theo kinh nghiệm đã được chuẩn hóa thông qua các bước đào tạo $\rightarrow$ Đạt tính ổn định "Print to the numbers" cho các đơn hàng metalized phức tạp.

Tác giả lập bảng điều kiện thực nghiệm và các bước tiến hành đo đạc, ghi nhận dữ liệu nhằm chứng minh tính khả thi của cả hai phương án trong điều kiện sản xuất thực tế tại nhà máy.


Kết quả và đóng góp

  • Chuẩn hóa quy trình vận hành: Đề tài đã chuyển giao thành công khung quy trình thao tác chuẩn (SOP) theo định hướng GMI, giúp doanh nghiệp thay thế phương thức in dựa vào cảm tính bằng phương pháp quản lý định lượng khoa học "Print to the numbers".
  • Hệ thống hóa tài liệu kỹ thuật và 8 bộ phụ lục hướng dẫn chi tiết:
    1. Phụ lục 1: Hướng dẫn thiết kế dải màu kiểm tra chuyên biệt cho máy in Komori Lithrone LS640.
    2. Phụ lục 2: Hướng dẫn quy cách và vị trí đặt dải màu kiểm tra trên tờ in (chiếm 1 cm lề tờ in).
    3. Phụ lục 3: Cơ sở dữ liệu dải màu kiểm tra chuẩn cho dòng máy Komori Lithrone S40.
    4. Phụ lục 4: Tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết phần mềm Inkzone Move cho công tác đo, kiểm tra theo mục tiêu (Target).
    5. Phụ lục 5: Tài liệu hướng dẫn vận hành phần mềm InkKeyControl 2 cho công tác đo kiểm màu.
    6. Phụ lục 6: Hướng dẫn chuyển đổi định dạng từ file TIFF-B sang file JDF bằng phần mềm DI-Plot.
    7. Phụ lục 7: Hướng dẫn thiết lập đường truyền dữ liệu quét từ Inkzone Move sang Inkzone Loop.
    8. Phụ lục 8: Hướng dẫn cấu hình kết nối mạng nội bộ giữa Inkzone Loop và Inkzone Move.
  • Khai thác tối đa năng lực thiết bị sẵn có: Đề tài đưa ra giải pháp giúp Starprint tận dụng lại toàn bộ hệ thống phần mềm Inkzone có sẵn trên máy in Komori LS640 (vốn bị bỏ trống trước đó) và thiết bị quét X-Rite EasyTrax trên máy KBA 105, giúp doanh nghiệp làm chủ công nghệ mà không phát sinh chi phí đầu tư phần cứng mới quá lớn.
  • Kiến nghị giải pháp đầu tư: Đề xuất ban giám đốc nhà máy cân nhắc đầu tư trang bị thêm bản quyền phần mềm Inkzone Perfect (với chi phí ước tính khoảng 5.000 – 6.000 USD) nhằm tự động hóa hoàn toàn khâu tính toán độ phủ mực từ file JDF và bù trừ đường cong giấy-mực, giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị bài in (makeready time) và giảm thiểu tối đa phế phẩm giấy in.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đồ án:
    • Thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp tương đối ngắn (kéo dài trong 2 tháng, từ 15/05/2019 đến 31/07/2019; trong đó thời gian khảo sát thực tế tại xưởng Starprint chỉ gói gọn trong 3 ngày từ 15/06/2019 đến 18/06/2019), do đó số lượng lượt in thực nghiệm lặp lại chưa bao quát được toàn bộ các chủng loại đơn hàng của công ty.
    • Phương án triển khai trên máy in KBA Rapida 105 mới dừng lại ở mô hình kiểm soát bán tự động (Cấu trúc 2 - Offline/Semi-online), việc bù trừ phím mực vẫn cần sự can thiệp thủ công của thợ in do chưa tích hợp module điều khiển tự động vào bàn máy KBA.
    • Chưa tích hợp trọn vẹn phần mềm Inkzone Perfect do điều kiện bản quyền tại nhà máy, phải thực hiện chuyển đổi trung gian qua DI-Plot và lập bảng đồ thị tuyến tính hóa thủ công.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thu thập dữ liệu thống kê sản xuất liên tục trong chu kỳ từ 6 tháng đến 1 năm để tinh chỉnh đường cong bù trừ độ gia tăng tầng thứ (TVI curve) cho từng loại vật liệu giấy và mực in đặc thù.
    • Nghiên cứu kết nối tự động hóa toàn diện giao thức CIP4/JDF cho toàn bộ các dòng máy in khác trong xưởng (Komori LS740, KBA 105), tiến tới tích hợp quy trình khép kín từ khâu chế bản (Prepress), in (Press) đến hoàn thiện sau in (Postpress) theo chuẩn Công nghiệp 4.0.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học ngành Công nghệ In, Kỹ thuật In và Truyền thông làm tài liệu nghiên cứu về quản lý chất lượng in ấn, chuẩn hóa quy trình in Offset và tự động hóa Pressroom.
    • Kỹ sư quản lý chất lượng (QA/QC), giám đốc kỹ thuật, trưởng ca sản xuất tại các doanh nghiệp in bao bì đang xây dựng hoặc duy trì các chứng chỉ quốc tế như GMI, G7 (IDEAlliance), PSO (ISO 12647-2).
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Hệ thống 8 tài liệu phụ lục hướng dẫn từng bước cấu hình mạng, chuyển đổi file TIFF-B sang JDF qua DI-Plot và thao tác trên phần mềm Inkzone Move, Inkzone Loop, InkKeyControl.
    • Phương pháp luận chuyển đổi mô hình kiểm soát từ định tính sang định lượng (Print to the numbers) và quy trình thiết kế dải màu kiểm tra theo phân vùng phím mực trên máy in Komori Lithrone S40/LS640.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Starprint Việt Nam đã đạt chứng chỉ GMI nhưng chất lượng in thực tế vẫn không ổn định qua các lần in? Do quy trình sản xuất tại công ty bị biến đổi bởi yếu tố con người và thói quen làm việc theo cảm tính. Công ty chưa đào tạo công nhân làm chủ các thiết bị đo kiểm và phần mềm công nghệ cao có sẵn; đồng thời thợ in chỉ tập trung kiểm soát thông số mật độ (Density) cục bộ tại một vài điểm mà bỏ qua hai thông số kỹ thuật cốt lõi theo tiêu chuẩn GMI là độ gia tăng giá trị tầng thứ (TVI) và cân bằng xám (Gray Balance).

2. Hệ thống Closed-Loop Color Control với phần mềm Inkzone trên máy Komori LS640 truyền dữ liệu qua những bước nào? Quy trình gồm 6 bước chính: (1) Phần mềm DI-Plot nhận file tách màu TIFF-B từ RIP và chuyển đổi sang file JDF; (2) Dữ liệu độ mở phím mực được gửi đến bàn điều khiển PQC để cài đặt mực ban đầu; (3) Máy in chạy bản in mẫu; (4) Máy quét PDC-SII hoặc EasyTrax quét dải màu kiểm tra trên tờ in; (5) Phần mềm Inkzone Move đọc kết quả, so sánh với tiêu chuẩn mục tiêu; (6) Phần mềm Inkzone Loop tính toán sai lệch mật độ và gửi lệnh tự động điều chỉnh độ mở phím mực về lại bàn PQC.

3. Khác biệt cốt lõi giữa hệ thống kiểm soát màu Online và Offline là gì? Hệ thống Online có sự tham gia của phần mềm chuyên dụng tự động tính toán sai lệch và gửi lệnh điều chỉnh trực tiếp đến bàn điều khiển phím mực của máy in, giúp tốc độ đạt mật độ chuẩn và độ phủ mực đồng đều diễn ra rất nhanh. Hệ thống Offline chỉ hiển thị kết quả đo lường trên màn hình máy tính; người thợ in phải tự tính toán và dùng kinh nghiệm thủ công để vặn chỉnh các phím mực trên bàn máy.

4. Dải màu kiểm tra thiết kế cho máy Komori Lithrone LS640 trong đồ án có đặc điểm kỹ thuật gì? Dải màu kiểm tra chiếm bề rộng 1 cm bố trí dọc theo mép tờ in, được thiết kế chia thành các ô màu tương ứng chính xác với từng phân vùng phím mực của máy in Komori LS640. Dải màu tích hợp đầy đủ các ô đo mật độ tông nguyên (CMYK), các ô đo phần trăm tầng thứ (để kiểm soát TVI) và các ô màu ba lớp chồng (để kiểm soát cân bằng xám Gray Balance).

5. Tại xưởng in Starprint, máy in KBA Rapida 105 và Komori S40 được trang bị những thiết bị đo quét quang phổ tự động nào? Máy in Komori Lithrone S40 kết nối trực tiếp với máy quét màu tự động Komori PDC-SII (khẩu độ đo 3.0 mm). Máy in KBA Rapida 105 sử dụng máy quét màu tự động X-Rite EasyTrax (khẩu độ đo 4 x 3.8 mm, khổ quét tối đa 74 x 102 cm) kết nối với phần mềm hiển thị InkKeyControl.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết thành công bài toán cấp thiết về kiểm soát chất lượng màu sắc tại Công ty Cổ phần Starprint Việt Nam thông qua việc thiết lập giải pháp Closed-Loop Color Control dựa trên hạ tầng thiết bị sẵn có. Nhóm tác giả đã chuẩn hóa quy trình công nghệ, xây dựng hệ thống SOP định hướng tiêu chuẩn GMI và biên soạn 8 bộ phụ lục hướng dẫn kỹ thuật chi tiết cho các tổ hợp máy in Komori LS640 (kết nối hệ thống Inkzone) và KBA Rapida 105 (kết nối hệ thống X-Rite). Đề tài tạo tiền đề vững chắc giúp doanh nghiệp chuyển đổi toàn diện từ phương thức in dựa vào kinh nghiệm cảm tính sang nguyên tắc định lượng "Print to the numbers", góp phần nâng cao tính ổn định màu sắc, giảm thiểu phế phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường in bao bì quốc tế.