Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong môi trường kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp ngày càng gia tăng. Để duy trì sự tồn tại và phát triển ổn định, các doanh nghiệp phải liên tục đáp ứng các đòi hỏi khắt khe từ thị trường về chất lượng sản phẩm với mức chi phí tối ưu. Thực tế hoạt động sản xuất tại Việt Nam cho thấy chất lượng sản phẩm vẫn là mắt xích hạn chế ở nhiều doanh nghiệp. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp của tác giả Hoàng Công Trung (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2016) tập trung nghiên cứu đề tài: "Hoàn thiện công tác quản lý chất lượng tại Xí nghiệp Ruthimex 1 – Công ty TNHH MTV Cao su Thống Nhất".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Tìm hiểu thực trạng công tác quản lý chất lượng tại Xí nghiệp Ruthimex 1 thuộc Công ty TNHH MTV Cao su Thống Nhất.
- Đánh giá những hiệu quả và những mặt hạn chế trong công tác thực hiện quản lý chất lượng hiện tại của xí nghiệp.
- Đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý chất lượng tại Xí nghiệp Ruthimex 1.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình quản lý chất lượng tại Xí nghiệp Ruthimex 1 – Công ty TNHH MTV Cao su Thống Nhất.
- Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu được triển khai thực tế tại Phòng Kiểm soát chất lượng (QC) và các phân xưởng sản xuất trực thuộc Xí nghiệp Ruthimex 1 (địa chỉ: Ấp 12, xã Tân Thạnh Đông, huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh). Dữ liệu thu thập và khảo sát phản ánh thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2011–2015, các chỉ tiêu kế hoạch kiểm soát chất lượng năm 2016 cùng phương hướng phát triển đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc ngành Quản lý Công nghiệp, tiếp cận theo loại hình nghiên cứu ứng dụng thực tiễn về hệ thống quản trị chất lượng trong sản xuất kỹ thuật. Tác giả đã kết hợp khung lý thuyết chuyên ngành với các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu tại hiện trường sản xuất.
Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng hợp các quan điểm nền tảng về chất lượng từ các chuyên gia quản lý chất lượng như Kaoru Ishikawa ("chất lượng là khả năng thỏa mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất"), Philip B. Crosby ("chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu"), W. Edwards Deming ("mức độ dự đoán trước về tính đồng đều và có thể tin cậy được, tại mức chi phí thấp và được thị trường chấp nhận"), và định nghĩa theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2000.
Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng được phân định thành:
- Nhóm yếu tố bên ngoài: Nhu cầu nền kinh tế (đòi hỏi thị trường, trình độ kinh tế - sản xuất, chính sách kinh tế), sự phát triển của khoa học kỹ thuật, và hiệu lực của cơ chế quản lý.
- Nhóm yếu tố bên trong: Quy tắc 4M bao gồm Con người (Men), Phương pháp (Methods), Máy móc thiết bị (Machines), và Vật tư nguyên liệu (Materials); trong đó con người được xác định là yếu tố giữ vai trò quan trọng nhất.
Khung lý thuyết cũng làm rõ kết cấu Chi phí chất lượng (Cost of Quality) gồm: Chi phí phòng ngừa, Chi phí kiểm tra đánh giá, và Chi phí sai hỏng (sai hỏng bên trong và sai hỏng bên ngoài). Tác giả hệ thống hóa 10 nguyên tắc quản lý chất lượng (Định hướng bởi khách hàng, Sự lãnh đạo, Sự tham gia của mọi người, Quan điểm quá trình, Tính hệ thống, Cải tiến liên tục, Quyết định dựa trên sự kiện, Quan hệ hợp tác cùng có lợi, Nguyên tắc kiểm tra, Nguyên tắc pháp lý) và 4 phương thức quản lý chất lượng: Kiểm tra chất lượng (Inspection), Kiểm soát chất lượng (QC), Đảm bảo chất lượng (QA), Quản lý chất lượng toàn diện (TQM). Đồng thời, văn bản trình bày nguyên lý của 7 công cụ kiểm soát chất lượng thống kê (7 QC Tools): Phiếu kiểm soát (Check sheets), Biểu đồ Pareto, Biểu đồ nhân quả (Ishikawa / xương cá), Biểu đồ phân bố (Histogram), Biểu đồ kiểm soát (Control chart), Biểu đồ phân tán (Scatter diagram), và Biểu đồ phân vùng (Stratified diagram).
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm hai phương pháp chính:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích thực trạng kiểm tra chất lượng tại khâu sản xuất trực tiếp và khâu kiểm tra thành phẩm đầu ra; thu thập thông tin từ hệ thống văn bản, thủ tục quản lý chất lượng nội bộ; quan sát trực tiếp quy trình tạo sản phẩm cao su kỹ thuật và tổng hợp dữ liệu để đánh giá toàn diện.
- Phương pháp ý kiến chuyên gia: Tham vấn trực tiếp ý kiến chuyên môn từ cán bộ giàu kinh nghiệm thuộc Phòng Kiểm soát chất lượng của xí nghiệp (như chuyên viên kiểm soát chất lượng Lý Tuấn Kiệt, Trưởng phòng Nhân sự Thanh Sơn) và giảng viên chuyên trách bộ môn Quản lý chất lượng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các hồ sơ kỹ thuật, biểu mẫu quy trình tác nghiệp nội bộ (PT.001, PX3.015, PX3.019, QC.002, QC.004), báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2011–2015, mục tiêu chất lượng năm 2016 và số liệu ghi nhận trực tiếp trên các dây chuyền ép lưu hóa, hoàn tất sản phẩm tại Xí nghiệp Ruthimex 1.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH MTV Cao su Thống Nhất
Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, năng lực công nghệ và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị khảo sát. Tiền thân của Công ty TNHH MTV Cao su Thống Nhất (RUTHIMEX) là Xí nghiệp Công tư Hợp doanh Kỹ nghệ Cao su Độc lập, thành lập ngày 01/08/1978. Sau nhiều giai đoạn sáp nhập và đổi tên, ngày 30/07/2010, Ủy ban Nhân dân TP. Hồ Chí Minh ban hành Quyết định số 3329/QĐ-UBND phê duyệt đề án chuyển đổi thành Công ty TNHH Một thành viên Cao su Thống Nhất, trực thuộc Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn.
Công ty quản lý nhiều đơn vị thành viên, bao gồm: Xí nghiệp Cao su Kỹ thuật Cao Dự án Couplin, Xí nghiệp Ruthimex 1, Xí nghiệp Sản xuất Hỗn hợp Cao su (đều đặt tại Củ Chi, TP.HCM), Xí nghiệp Ruthimex 3 (Dĩ An, Bình Dương), Xí nghiệp Giày dép Đế cao su (Quận 11, TP.HCM) và Xí nghiệp Giày nữ Thời trang (Tân Phú, TP.HCM). Về hệ thống chứng nhận, công ty đạt chứng nhận ISO 9002:1994 (tháng 03/1999), ISO 9001:2000 (tháng 03/2002), ISO/TS 16949 (17/12/2007), ISO 14001:2004 và OHSAS 18001:2007 (ngày 08/10/2012). Công ty sở hữu diện tích nhà xưởng lên đến 100.000 m2, sản xuất khoảng 2.000 loại sản phẩm cao su kỹ thuật phục vụ 6 lĩnh vực chính: Xây dựng và khai khoáng, Ô tô - xe máy, Điện - điện tử, Sản phẩm tiêu dùng, Cơ khí, Cấp thoát nước.
Về thị trường, Ruthimex cung cấp hàng cho 10 khách hàng lớn trong nước (Nội địa, CNS, Cửu Long, Fujikura, Hiệp Phát, Hùng Ký, Khôi Việt, May Sài Gòn, Aqua, Suzuki, Việt Tiến) và xuất khẩu sang Nhật Bản (Aichi, Sanyo, Nitto Kako), Australia (Deks, Gulf Rubber), Đan Mạch (Daktra), Malaysia (Malay), Hoa Kỳ (ESP). Xí nghiệp Ruthimex 1 tổ chức theo mô hình chức năng gồm: Bộ phận Văn phòng, Bộ phận Sản xuất (tổ khuôn, lưu hóa, hoàn tất), Bộ phận Kế hoạch và Chất lượng (tổ lõi, ban QC), cùng phân xưởng phục vụ Dự án Molten (Washer - Acid, Lưu hóa Molten, QC Molten) theo tiêu chuẩn đối tác Nhật Bản.
Bảng số liệu kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011–2015 của công ty phản ánh sự tăng trưởng liên tục:
| Chỉ tiêu | Đơn vị tính | Năm 2011 | Năm 2012 | Năm 2013 | Năm 2014 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu | Tỷ đồng | 418,644 | 441,236 | 446,007 | 500,000 | 550,000 |
| Tổng chi phí | Tỷ đồng | 416,032 | 421,860 | 437,676 | 484,000 | 532,400 |
| Lợi nhuận (Lãi, lỗ) | Tỷ đồng | 2,612 | 19,376 | 8,331 | 16,000 | 17,600 |
| Thuế và nộp NSNN | Tỷ đồng | 10,981 | 15,299 | 14,372 | 15,400 | 17,000 |
Giai đoạn 2016–2020, công ty đặt mục tiêu tổng doanh thu tăng từ 605 tỷ đồng (2016) lên 885,781 tỷ đồng (2020), lợi nhuận đạt từ 19,36 tỷ đồng lên 28,345 tỷ đồng. Đối với riêng Xí nghiệp Ruthimex 1, kế hoạch kim ngạch xuất khẩu đạt 41.000 USD và nhập khẩu đạt 21.000 USD cho giai đoạn này.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý chất lượng
Chương 2 tập trung hệ thống hóa các định nghĩa, quan điểm và mô hình quản trị chất lượng làm khung tham chiếu cho nghiên cứu thực tế. Nội dung phân tích vai trò sống còn của chất lượng sản phẩm trong việc củng cố niềm tin khách hàng, giảm thiểu phế phẩm gây ô nhiễm môi trường, hạ giá thành và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
Tác giả phân tích chi tiết bản chất của 4 phương thức quản trị chất lượng:
- Kiểm tra chất lượng (Inspection): Đo lường, xem xét, thử nghiệm đặc tính sản phẩm so với quy định nhằm phân loại sản phẩm sau khi đã sản xuất.
- Kiểm soát chất lượng (QC): Tập trung vào kỹ thuật vận hành và các hành động theo dõi nhằm loại bỏ nguyên nhân gây sai lỗi ở từng công đoạn sản xuất, mang bản chất khắc phục.
- Đảm bảo chất lượng (QA): Hoạt động mang tính phòng ngừa, xây dựng hệ thống kiểm soát có kế hoạch từ thiết kế đến cung ứng và dịch vụ để tạo lập niềm tin cho khách hàng và nội bộ.
- Quản lý chất lượng toàn diện (TQM): Huy động sự tham gia của toàn bộ thành viên trong tổ chức, thỏa mãn nhu cầu khách hàng nội bộ và bên ngoài, kiểm soát chi phí không phù hợp (CONC) và cam kết cải tiến liên tục.
Bên cạnh đó, chương này diễn giải chi tiết chức năng của 7 công cụ QC (Check sheets, Pareto, biểu đồ xương cá Ishikawa, Histogram, Control chart, Scatter diagram, Stratified diagram) kết hợp phân tích các yếu tố sản xuất theo mô hình 5M nhằm giúp doanh nghiệp truy tìm nguyên nhân gốc rễ của sai hỏng và kiểm soát quá trình ổn định.
Chương 3: Thực trạng công tác kiểm soát quản lý chất lượng tại nhà máy Ruthimex 1
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, mô tả và đánh giá chi tiết thực tế vận hành kiểm soát chất lượng tại Xí nghiệp Ruthimex 1. Quy trình sản xuất sản phẩm cao su kỹ thuật trải qua chuỗi công đoạn tuần tự:
Nhận đơn hàng / Lập kế hoạch sản xuất -> Tiếp nhận nguyên vật liệu -> Cân đong NVL
-> Cán luyện vô bột -> Cán luyện vô chất lưu hóa -> Kiểm tra hỗn hợp keo
-> Thử sản phẩm -> Định hình bán thành phẩm -> Lên khuôn -> Ép lưu hóa
-> Hoàn tất (Cắt bavia / DC) -> Kiểm tra sản phẩm (QC) -> Vào bao bì
-> Nhập kho thành phẩm -> Kiểm tra xác suất trước khi xuất kho -> Giao hàng
Trong công tác hoạch định chất lượng, mục tiêu chất lượng năm 2016 của xí nghiệp được định lượng bằng các chỉ tiêu cụ thể:
- Tỉ lệ phế phẩm trung bình (không gồm washer, molten): $\le 1,1%$.
- Tỉ lệ phế phẩm nhóm washer: $\le 0,7%$.
- Tỉ lệ phế phẩm nhóm sản phẩm molten: $\le 1,9%$.
- Số lần khách hàng than phiền và khuyến nghị (không gồm sản phẩm molten): không quá 3 lần/tháng và $\le 30$ lần/năm (năm 2015 xảy ra 44 lần).
- Hiệu suất sử dụng máy $\ge 96%$; Hiệu suất sử dụng lao động $\ge 85%$.
- Tỷ lệ giao hàng đúng tiến độ (số lượng, chủng loại, thời gian): đạt $100%$.
- Phong trào sáng kiến cải tiến: mỗi tháng có ít nhất 3 sáng kiến hợp lý hóa sản xuất (năm 2015 đạt tổng cộng 34 sáng kiến).
- Chỉ số Enpi thực tế / Enpi lý thuyết: $\le 95%$.
Về thực trạng kiểm soát quá trình:
- Kiểm tra đầu vào và bán thành phẩm: Cao su nguyên liệu nhập khẩu từ Đức, Úc... tuân thủ tiêu chuẩn châu Âu. Tại khâu cán luyện, hỗn hợp keo vô chất lưu hóa phải trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về tỉ trọng, độ cứng cách nhiệt, độ đốt cháy, đo biến dạng lưu hóa bằng máy Rheometer và đo độ nhớt Mooney theo công thức mật mã PT.001.
- Kiểm tra lò đầu ca: Khi bắt đầu sản xuất hoặc thay đổi khuôn, công nhân chạy thử lò đầu. Nhân viên QC kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật theo "Phiếu theo dõi quá trình thử sản phẩm"; chỉ khi lò đầu đạt chất lượng mới phát lệnh ép hàng loạt.
- Kiểm soát công đoạn lưu hóa: Giám sát nhiệt độ khuôn (trên/dưới), thời gian ép và áp lực máy theo tài liệu kỹ thuật PX3.019; tại mỗi máy đều có sổ theo dõi thông số vận hành thực tế đối chiếu với hướng dẫn.
- Hoàn tất và cắt bavia (DC): Thực hiện theo hướng dẫn PX3.015 nhằm loại bỏ phần cao su thừa sau ép.
- Kiểm tra tại phòng QC: Thực hiện kiểm tra $100%$ mẫu đối với ngoại quan và lấy mẫu kiểm tra các thông số cơ lý (độ cứng, độ đồng tâm, đường kính trong, trọng lượng, tính dẫn điện, độ đảo) theo tiêu chuẩn QC.004.
- Kiểm tra trước xuất kho: Thực hiện theo quy trình kiểm tra xác suất QC.002 bằng cách mở thùng hàng thành phẩm để thẩm tra lại các chỉ tiêu ngoại quan, đồng tâm, đường kính, trọng lượng trước khi dán tem niêm phong và đóng kiện giao hàng.
Cơ chế hành động khắc phục và phòng ngừa tại xí nghiệp: Các sản phẩm mắc lỗi nhẹ như tràn keo, móp, chấm nhỏ được chuyển trả lại bộ phận lưu hóa để khắc phục; nếu không thể sửa chữa thì xử lý phế phẩm. Khi tỷ lệ phế phẩm của một lô vượt quá $5%$, bộ phận QC phát hành "Phiếu khắc phục sản phẩm lỗi". Trưởng bộ phận phụ trách công đoạn phát sinh lỗi chịu trách nhiệm phân tích nguyên nhân và thực hiện biện pháp khắc phục trong thời hạn tối đa không quá 10 ngày. Số liệu nội bộ ghi nhận tỉ lệ phế phẩm của xí nghiệp giảm dần qua các năm, từ mức $2%$ năm 2013 xuống các mức thấp hơn trong giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả thực tế trong công tác quản lý chất lượng tại Xí nghiệp Ruthimex 1 thông qua hệ thống dữ liệu kỹ thuật và chỉ tiêu sản xuất:
- Tổng hợp các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng chính đang áp dụng tại xí nghiệp:
| Công đoạn sản xuất | Chỉ tiêu kiểm soát chính | Tài liệu / Tiêu chuẩn áp dụng | Phương thức kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Cân đong & cán luyện | Tỉ trọng, độ cứng, độ đốt cháy, chỉ số Rheometer, độ nhớt Mooney | PT.001 / HD cán luyện | Thử nghiệm mẫu vật liệu keo trước khi định hình |
| Thử sản phẩm & lò đầu | Kích thước, ngoại quan, thông số lưu hóa ban đầu | Phiếu theo dõi thử SP | Kiểm tra $100%$ sản phẩm thử lò đầu ca |
| Ép lưu hóa | Nhiệt độ khuôn trên/dưới, thời gian ép, áp lực ép | PX3.019 | Đo cảm biến nhiệt, kiểm tra đồng hồ áp lực và sổ nhật ký máy |
| Hoàn tất cắt DC | Độ nhẵn mép cắt, không phạm vào thân sản phẩm | PX3.015 | Kiểm tra thao tác cắt bavia thủ công |
| Kiểm tra thành phẩm | Ngoại quan, độ cứng, độ đồng tâm, đường kính trong, trọng lượng, dẫn điện, độ đảo | QC.004 | Kiểm tra $100%$ ngoại quan; lấy mẫu đo thông số kỹ thuật |
| Vào bao bì & nhập kho | Số lượng, bao bì, điều kiện sạch và khô, tuân thủ FIFO | QC.TC004 / Thủ tục lưu kho | Kiểm tra bao gói và thẻ kho thành phẩm |
| Trước khi xuất xưởng | Ngoại quan, đồng tâm, đường kính trong, trọng lượng, độ dẫn điện, độ đảo | QC.002 | Mở thùng kiểm tra xác suất theo tỷ lệ quy định |
- Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm cao su kỹ thuật khép kín từ nguyên liệu thô đến khi xuất xưởng tại Xí nghiệp Ruthimex 1.
- Minh chứng mối liên kết giữa việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý quốc tế (ISO 9001, ISO/TS 16949) với hoạt động kiểm soát tác nghiệp hàng ngày (sổ theo dõi lò đầu ca, phiếu khắc phục phế phẩm $> 5%$, định mức thời gian xử lý sự cố trong 10 ngày).
- Làm rõ cơ sở thực tiễn của việc giảm tỷ lệ phế phẩm (từ mốc $2%$ năm 2013) và giảm khiếu nại khách hàng (từ 44 vụ năm 2015 xuống mục tiêu dưới 30 vụ năm 2016) thông qua kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ lưu hóa và cắt gọt hoàn tất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi khảo sát chỉ tập trung chủ yếu tại Phòng Kiểm soát chất lượng (QC) và dây chuyền sản xuất của Xí nghiệp Ruthimex 1, chưa thực hiện khảo sát đối chứng trên diện rộng tại các xí nghiệp thành viên khác thuộc công ty (như Xí nghiệp Cao su Kỹ thuật Cao Couplin hay Xí nghiệp Ruthimex 3).
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các quy trình thao tác chuẩn và số liệu tổng hợp giai đoạn 2011–2015; việc ứng dụng chuyên sâu 7 công cụ thống kê QC (như lập biểu đồ kiểm soát $X-R$ hay phân tích định lượng chỉ số năng lực quá trình $C_p, C_{pk}$) đối với từng mã sản phẩm cụ thể chưa được trình bày chi tiết trong văn bản.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phân tích sang công tác quản lý chất lượng tại các phân xưởng gia công hợp chất mới (Silicone, EVA, cao su xốp) và hoàn thiện việc tích hợp hệ thống 5S với các công cụ kiểm soát trực quan tại hiện trường sản xuất.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản lý Chất lượng: Nắm bắt phương pháp tiếp cận và mô tả thực tế một hệ thống quản lý chất lượng đang vận hành tại doanh nghiệp sản xuất cao su kỹ thuật quy mô lớn.
- Kỹ sư QA/QC và cán bộ quản lý phân xưởng cơ khí - cao su: Tham khảo phương thức thiết lập tài liệu tác nghiệp kiểm soát quá trình (kiểm tra hỗn hợp cao su bằng Rheometer/Mooney, kiểm tra thử lò đầu ca, quy chế xử lý lô hàng có phế phẩm vượt ngưỡng $5%$).
- Nội dung đáng giá nhất để tham khảo là chuỗi quy trình kiểm soát bán thành phẩm và thành phẩm tại Chương 3 cùng hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra kép (QC.004 tại phòng kiểm tra và QC.002 khi xuất xưởng).
Câu hỏi thường gặp
1. Xí nghiệp Ruthimex 1 và Công ty Cao su Thống Nhất áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng và tiêu chuẩn nào?
Công ty đã đạt các chứng nhận quốc tế bao gồm: chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9002:1994 (tháng 03/1999), ISO 9001:2000 (tháng 03/2002), ISO/TS 16949 cho ngành công nghiệp ô tô (ngày 17/12/2007), cùng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001:2004 và an toàn sức khỏe nghề nghiệp OHSAS 18001:2007 (ngày 08/10/2012).
2. Công đoạn kiểm tra chất lượng hỗn hợp cao su trước khi định hình bao gồm những chỉ tiêu nào?
Hỗn hợp keo sau khi cán luyện vô bột và chất lưu hóa phải được kiểm tra các chỉ tiêu: tỉ trọng, độ cứng cách nhiệt, độ đốt cháy, đo lưu hóa bằng máy Rheometer và đo độ nhớt Mooney theo đúng công thức bảo mật PT.001 của xí nghiệp.
3. Mục tiêu chất lượng năm 2016 của Xí nghiệp Ruthimex 1 quy định cụ thể về tỉ lệ phế phẩm ra sao?
Mục tiêu năm 2016 quy định tỉ lệ phế phẩm trung bình (không gồm nhóm washer và molten) phải $\le 1,1%$; tỉ lệ phế phẩm nhóm washer $\le 0,7%$; và tỉ lệ phế phẩm nhóm sản phẩm dự án molten $\le 1,9%$.
4. Điểm khác biệt giữa tiêu chuẩn kiểm tra QC.004 và QC.002 tại xí nghiệp là gì?
Tiêu chuẩn QC.004 áp dụng tại phòng QC ngay sau công đoạn cắt bavia hoàn tất, trong đó kiểm tra $100%$ mẫu về ngoại quan và lấy mẫu đo cơ lý (độ cứng, đồng tâm, đường kính trong, trọng lượng, dẫn điện, độ đảo) trước khi đóng gói nhập kho. Tiêu chuẩn QC.002 áp dụng trước khi xuất kho giao cho khách hàng, thực hiện mở thùng ngẫu nhiên để kiểm tra xác suất theo các chỉ tiêu tương tự nhằm đảm bảo chất lượng lô hàng.
5. Quy trình xử lý hành động khắc phục khi phát hiện lô sản phẩm lỗi được quy định như thế nào?
Khi một lô sản phẩm có tỉ lệ phế phẩm vượt quá $5%$, bộ phận QC sẽ phát hành phiếu khắc phục sản phẩm lỗi ghi rõ dạng khuyết tật và phương án xử lý. Trưởng bộ phận có điểm không phù hợp chịu trách nhiệm phân tích nguyên nhân, phân công nhân sự và hoàn thành toàn bộ hành động khắc phục trong thời hạn không quá 10 ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Công Trung đã phản ánh chi tiết thực trạng công tác kiểm soát và quản lý chất lượng tại Xí nghiệp Ruthimex 1 thuộc Công ty TNHH MTV Cao su Thống Nhất. Đề tài làm rõ quy trình quản lý thực tế từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, kiểm tra bán thành phẩm hỗn hợp keo, kiểm soát thông số ép lưu hóa đến các bước nghiệm thu thành phẩm trước khi xuất kho. Các số liệu và quy trình trích xuất từ văn bản cung cấp bức tranh cụ thể về việc áp dụng các tiêu chuẩn quản trị chất lượng quốc tế vào dây chuyền sản xuất sản phẩm cao su kỹ thuật tại Việt Nam.