Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 189 quốc gia, quan hệ kinh tế với hơn 230 thị trường, ký kết và thực thi 14 Hiệp định thương mại tự do (FTA). Sự phát triển của hoạt động thương mại quốc tế kéo theo sự gia tăng nhu cầu về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa. Bên cạnh vận tải đường biển, vận tải hàng hóa bằng đường hàng không đóng vai trò quan trọng đối với các mặt hàng có giá trị cao, yêu cầu thời gian vận chuyển nhanh và đòi hỏi điều kiện bảo quản đặc biệt.

Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam là doanh nghiệp có 10 năm hoạt động trong lĩnh vực logistics, trong đó mảng giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, quy trình giao nhận đường hàng không tại công ty còn bộc lộ một số hạn chế trong khâu xử lý chứng từ nhập khẩu, thủ tục nhận hàng và giao hàng, ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành chung. Do đó, việc nghiên cứu nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại doanh nghiệp mang tính cấp thiết về mặt thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận và quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không, nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến quy trình giao nhận của doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020; làm rõ các nhân tố chủ quan và khách quan tác động đến quy trình.
  3. Đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại công ty và đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam và các địa điểm làm thủ tục liên quan (cụm kho Cảng Hàng không quốc tế Nội Bài gồm NTCS, ALS, ACS, kho chuyển phát nhanh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018 - 2020; các giải pháp định hướng được xây dựng cho giai đoạn 5 năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý: Tác giả vận dụng các khái niệm và khung lý thuyết chuẩn hóa về dịch vụ logistics và vận tải đa phương thức:

  • Định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận Vận tải (FIATA).
  • Khái niệm về xuất nhập khẩu và logistics theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 28, Điều 233, 234, 235 về quyền và nghĩa vụ của người giao nhận, Điều 238 về giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics).
  • Hệ thống văn bản pháp luật chuyên ngành: Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 1991 (sửa đổi năm 1995); Điều lệ vận chuyển hàng hóa quốc tế của Hãng hàng không quốc gia Việt Nam (1993, sửa đổi 1997); Nghị định số 30/2013/NĐ-CP về kinh doanh vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung; Thông tư số 81/2014/TT-BGTVT quy định về vận chuyển hàng không.
  • Phân loại các luồng thông quan hải quan điện tử (Luồng Xanh, Luồng Vàng, Luồng Đỏ) theo chuẩn hệ thống VNACCS/VCIS và phần mềm khai báo hải quan ECUS.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Số liệu kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính, chứng từ giao nhận nội bộ tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020; niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê; Báo cáo Logistics Việt Nam năm 2020 của Bộ Công Thương; tài liệu học thuật từ thư viện Học viện Chính sách và Phát triển.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp, tìm hiểu thực tế quy trình xử lý công việc và tác nghiệp nghiệp vụ tại Phòng Chứng từ - Dịch vụ khách hàng và Phòng Vận hành (Ops) của công ty.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để theo dõi biến động sản lượng và tài chính; phương pháp so sánh (theo thời gian và giữa các đối thủ cạnh tranh); phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân trong từng bước tác nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về logistics và giao nhận vận tải hàng không. Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu là hành vi thương mại mang tính vô hình, không làm thay đổi tính chất kỹ thuật hay bản chất của hàng hóa mà chỉ làm thay đổi vị trí không gian của đối tượng. Dịch vụ này có tính thụ động (phụ thuộc vào người gửi hàng, hãng vận chuyển và pháp luật các nước) và chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi tính thời vụ của hoạt động thương mại.

Vận tải hàng không tuy chỉ chiếm khoảng 1% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển toàn cầu nhưng chiếm tới 20% tổng giá trị hàng hóa trong buôn bán quốc tế. Phương thức này sở hữu ưu điểm vượt trội về tốc độ (trung bình 800 - 1.000 km/h, gấp 27 lần tàu biển, 10 lần ô tô và 8 lần tàu hỏa), độ an toàn cao, giảm thiểu chi phí lưu kho và bảo hiểm, nhưng bị hạn chế bởi giá cước cao (gấp đường biển khoảng 8 lần, gấp đường bộ và đường sắt từ 2 - 4 lần) và không phù hợp với hàng siêu trường, siêu trọng có giá trị thấp.

Chương này phân tích các bước tiêu chuẩn trong quy trình giao nhận hàng hóa:

  • Quy trình xuất khẩu: 8 bước chính từ Tìm kiếm khách hàng, ký hợp đồng $\rightarrow$ Đặt chỗ (Booking) và gửi Booking $\rightarrow$ Chuẩn bị bộ chứng từ (Hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, Airway Bill, Arrival Notice, C/O...) $\rightarrow$ Lên tờ khai hải quan điện tử $\rightarrow$ Đón hàng vào bãi, cân hàng $\rightarrow$ Thanh lý hải quan $\rightarrow$ Gửi Pre-alert và bộ chứng từ cho đại lý nước ngoài $\rightarrow$ Xác nhận hàng đến và hoàn tất thanh toán.
  • Quy trình nhập khẩu (Airport to Airport): 8 bước gồm Liên hệ khách hàng $\rightarrow$ Nhận thông tin $\rightarrow$ Chuẩn bị chứng từ $\rightarrow$ Khai tờ khai hải quan $\rightarrow$ Thông báo thuế $\rightarrow$ Làm thủ tục thông quan $\rightarrow$ Lấy hàng và giao hàng nội địa $\rightarrow$ Trả kết quả kiểm tra chuyên ngành (nếu có) và thanh quyết toán.

Khung lý thuyết cũng phân loại chi tiết các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường pháp luật, chính trị - xã hội, khoa học - công nghệ, điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng logistics quốc gia và đặc điểm khách hàng.
  • Nhân tố chủ quan: Quy mô doanh nghiệp, cơ sở trang thiết bị máy móc kỹ thuật, mạng lưới đại lý quốc tế, tiềm lực vốn đầu tư và năng lực tổ chức bộ máy nhân sự.

Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động kinh doanh và quy trình tác nghiệp tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam. Doanh nghiệp có cơ cấu gồm 4 phòng ban chính: Phòng Kinh doanh (chia thành 3 nhóm, mỗi nhóm 3 - 6 nhân viên), Phòng Chứng từ - Dịch vụ khách hàng (10 nhân sự có trình độ đại học), Phòng Vận hành (Ops) chuyên trách hiện trường tại cảng và Phòng Kế toán.

Về kết quả kinh doanh tổng thể, công ty duy trì được mức tăng trưởng tài chính ổn định giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần (VND) 146.xxx tỷ 153.529 tỷ Tăng trưởng dương
Lợi nhuận sau thuế (VND) Cơ sở Tăng trưởng 22.616 tỷ (+108,7% so với 2019; +122,6% so với 2018)
Tổng tài sản doanh nghiệp (VND) - - Xấp xỉ 154 tỷ

Nguồn: Trích dẫn Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Airseaglobal (Bảng 2.1 trong văn bản)

Đối với mảng giao nhận đường hàng không, đây là bộ phận đóng góp quan trọng vào lợi nhuận của doanh nghiệp. Đặc biệt trong năm 2020, trước bối cảnh đại dịch Covid-19 làm suy giảm 39% sản lượng hàng không toàn quốc, Airseaglobal vẫn duy trì tăng trưởng nhờ tập trung vào nhóm hàng thế mạnh là trang thiết bị y tế (TBYT), khẩu trang y tế và bộ kit xét nghiệm PCR.

Chỉ tiêu mảng hàng không Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu giao nhận hàng không (triệu VNĐ) - - 63.032
Lợi nhuận trước thuế hàng không (triệu VNĐ) - - 15.068
Lợi nhuận sau thuế hàng không (triệu VNĐ) - - 12.153
Khối lượng hàng xuất khẩu (Tấn) - - 35.056
Tổng khối lượng giao nhận hàng không (Tấn) - - 116.595

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.2 và Bảng 2.4 của khóa luận

Mảng giao nhận hàng không đóng góp khoảng 15% tổng doanh thu của công ty (thấp hơn mức 20% của đối thủ cạnh tranh như Vietrans) nhưng chiếm hơn 40% tổng lợi nhuận công ty tính đến tháng 11/2020. Tỷ trọng tài sản dành cho mảng hàng không chiếm gần 60% tổng nguồn vốn doanh nghiệp.

Về mạng lưới đối tác, công ty duy trì liên kết với các đại lý tại hơn 50 quốc gia, phục vụ các tuyến vận chuyển đi hơn 200 thị trường (Bảng 2.5). Các đối tác tiêu biểu gồm: AIF Global Logistics, JW Logistics, Unitex Int'l Forwarding (Trung Quốc); H&Friends GTL, SMJ Co. (Nhật Bản); Geis Air + Sea, Quick Cargo Service (Đức); Air City, Clear Freight, MSL Express (Mỹ); Freight Links Express, Sea-Net Cargo Express (Singapore).

Đánh giá thực trạng quy trình:

  • Thành công: Công ty xử lý hiệu quả trên 10.000 tờ khai hải quan; ứng dụng tốt phần mềm ECUS5/VNACCS và hệ thống trao đổi thông tin nội bộ (Outlook, Skype, Zalo); xử lý tốt các thủ tục chuyên ngành phức tạp như phân loại TBYT (loại B, C, D), xin giấy phép nhập khẩu y tế, công bố lưu hành trang thiết bị.
  • Hạn chế và nguyên nhân:
    1. Doanh nghiệp chưa ban hành văn bản quy trình chuẩn hóa chính thức, các bước thực hiện chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân và việc truyền đạt nội bộ giữa người đi trước và người đi sau.
    2. Dịch vụ bốc xếp và kho bãi chưa phát triển, hoàn toàn phụ thuộc vào kho bãi cảng hàng không (NTCS, ALS, ACS) hoặc thuê ngoài tự phát, làm tăng chi phí và giảm tính chủ động.
    3. Khâu lập chứng từ vẫn phát sinh sai sót, dẫn đến việc kéo dài thời gian thông quan, phát sinh các khoản chi phí ngoài định mức và gây chậm trễ trong khâu giao nhận hàng.
    4. Mối liên kết với các đại lý mới tại một số thị trường chưa ổn định, thời gian nhận phản hồi báo giá còn chậm, làm giảm năng lực cạnh tranh khi báo giá cho khách hàng.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam

Trên cơ sở định hướng phát triển ngành logistics hàng không và mục tiêu mở rộng thị phần của doanh nghiệp, tác giả đưa ra nhóm giải pháp nội bộ và kiến nghị vĩ mô:

Nhóm giải pháp hoàn thiện tại doanh nghiệp:

  1. Ban hành quy trình chuẩn bằng văn bản: Xây dựng và ban hành tài liệu mô tả quy trình tác nghiệp chuẩn hóa cho từng vị trí nghiệp vụ (Sales, Chứng từ, Ops), quy định rõ trách nhiệm và thời gian xử lý tối đa cho từng bước.
  2. Cải tiến khâu tìm kiếm khách hàng và chào giá: Đẩy mạnh nghiên cứu nhu cầu khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs); xây dựng cơ chế báo giá tự động hoặc phối hợp rút ngắn thời gian phản hồi từ đại lý quốc tế để chốt giá nhanh chóng.
  3. Khắc phục sai sót chứng từ: Thiết lập quy trình kiểm tra chéo (cross-check) dữ liệu giữa Invoice, Packing List, AWB và tờ khai hải quan trước khi truyền dữ liệu chính thức lên hệ thống hải quan điện tử; tăng cường đối chiếu mã HS Code đối với các mặt hàng nhạy cảm, phức tạp.
  4. Phát triển cơ sở vật chất và phương tiện kỹ thuật: Từng bước đầu tư phương tiện vận tải đường bộ chuyên dụng và trang thiết bị nâng dỡ riêng nhằm giảm phụ thuộc vào việc thuê ngoài; nghiên cứu giải pháp liên kết kho bãi gần khu vực cảng hàng không.
  5. Nâng cao năng lực nhân sự: Đào tạo định kỳ về cập nhật chính sách thuế, các quy định mới của Hải quan và Bộ Y tế; bồi dưỡng ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng đàm phán quốc tế cho nhân viên phòng Chứng từ và Sales.

Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:

  1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Khắc phục tình trạng quản lý chồng chéo giữa nhiều cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực logistics và giao nhận vận tải hàng không.
  2. Cải cách thủ tục hải quan và thông quan: Tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian xử lý kiểm tra chuyên ngành đối với hàng hóa đặc thù.
  3. Nâng cấp hạ tầng giao thông logistics: Đầu tư hoàn thiện hệ thống đường giao thông kết nối sân bay, mở rộng tải trọng cầu đường nội địa nhằm hạn chế việc phải xé nhỏ lô hàng khi trung chuyển.
  4. Thực thi chính sách minh bạch hóa: Tăng cường các biện pháp phòng chống tham nhũng, xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực nhằm tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, giảm thiểu chi phí không chính thức cho doanh nghiệp logistics.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên số liệu thực tế:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và minh họa trực quan toàn bộ sơ đồ tác nghiệp 8 bước xuất khẩu và 8 bước nhập khẩu đường hàng không tại Airseaglobal.
  • Phản ánh được thực trạng tài chính và vận hành của công ty giai đoạn 2018 - 2020: Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 22.616 tỷ VND; mảng giao nhận hàng không đạt doanh thu 63.032 triệu VND, lợi nhuận sau thuế 12.153 triệu VND và tổng khối lượng giao nhận đạt 116.595 tấn (trong đó hàng xuất khẩu đạt 35.056 tấn).
  • Chỉ ra đặc thù kinh doanh ngách thành công của công ty trong việc kết hợp dịch vụ logistics hàng không với các thủ tục cấp phép chuyên ngành thiết bị y tế (phân loại TBYT, giấy phép nhập khẩu, công bố BCD).

Giải pháp và đóng góp nghiên cứu:

  • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với các mắt xích yếu nhất trong chuỗi vận hành của công ty (khâu văn bản hóa quy trình, kiểm soát lỗi chứng từ và cơ chế làm việc với đại lý nước ngoài).
  • Cung cấp kiến nghị thực tiễn xuất phát từ những khó khăn thực tế của doanh nghiệp giao nhận gửi tới các cơ quan quản lý nhà nước về hải quan và hạ tầng logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2018 - 2020 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam), chưa đối chiếu chi tiết số liệu thực nghiệm với nhiều doanh nghiệp cùng quy mô trong ngành. Bên cạnh đó, các số liệu về tỷ trọng thời gian thông quan và tỷ lệ giao hàng đúng hẹn được tác giả khảo sát theo góc độ vận hành nội bộ công ty mà chưa có khảo sát định lượng diện rộng từ phía khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận hàng không đa phương thức kết hợp đường bộ (Air - Truck) hoặc đường biển (Sea - Air), khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ logistics y tế, và nghiên cứu giải pháp tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng hàng không trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu dịch bệnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu thực tế có giá trị phục vụ cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng: Tham khảo chi tiết các bước tác nghiệp thực tế tại hiện trường cảng hàng không và phòng chứng từ, cách lập và luân chuyển các chứng từ vận tải hàng không (MAWB, HAWB, Manifest, Pre-alert, Invoice, Packing List, tờ khai VNACCS).
  • Nhân viên chứng từ (Doc) và nhân viên giao nhận hiện trường (Ops) mới vào nghề: Nắm bắt quy trình xử lý thông quan tại các kho Nội Bài (NTCS, ALS, ACS) và cách thức phối hợp với cơ quan hải quan, hãng bay và đại lý quốc tế.
  • Các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình kết hợp dịch vụ vận tải hàng không với dịch vụ tư vấn giấy phép chuyên ngành (đặc biệt là nhóm hàng y tế, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng).

Câu hỏi thường gặp

1. Thế mạnh dịch vụ nổi bật nhất của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam được nêu trong khóa luận là gì?
Thế mạnh cốt lõi của công ty là cung cấp dịch vụ logistics trọn gói kết hợp dịch vụ pháp lý giấy phép hàng y tế (thủ tục phân loại trang thiết bị y tế, xin giấy phép nhập khẩu, đăng ký lưu hành TBYT loại BCD, thủ tục nhập khẩu hóa chất y tế và bộ kit test nhanh Covid-19 PCR).

2. Điểm hạn chế lớn nhất trong khâu quản lý quy trình giao nhận tại Airseaglobal là gì?
Doanh nghiệp chưa ban hành văn bản chính thức quy định chi tiết quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không; việc thực hiện quy trình chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân và phương thức đào tạo miệng giữa nhân sự cũ và nhân sự mới.

3. Tỷ trọng đóng góp của mảng giao nhận hàng không vào kết quả kinh doanh của Airseaglobal như thế nào?
Mảng giao nhận hàng không đóng góp khoảng 15% tổng doanh thu của công ty nhưng chiếm hơn 40% tổng lợi nhuận của doanh nghiệp (tính đến tháng 11/2020), và nguồn tài sản phân bổ cho mảng này chiếm gần 60% tổng nguồn vốn của công ty.

4. Khối lượng giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường hàng không của công ty năm 2020 đạt bao nhiêu?
Năm 2020, tổng khối lượng giao nhận hàng không của Airseaglobal đạt 116.595 tấn, trong đó lượng hàng xuất khẩu đạt 35.056 tấn (khối lượng hàng nhập khẩu chiếm tỷ trọng chủ đạo).

5. Cơ sở hạ tầng kho bãi của Airseaglobal được vận hành ra sao trong thực tế?
Công ty chưa sở hữu hệ thống kho bãi riêng tại khu vực sân bay mà phụ thuộc vào việc lưu trữ tại các kho hàng có sẵn ở cảng hàng không (như kho NTCS, ALS, ACS tại Nội Bài) hoặc thuê ngoài dịch vụ bốc xếp, lưu trữ trung chuyển.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thu Hương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không và phân tích sâu sát thực trạng tác nghiệp tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã chỉ rõ những kết quả đạt được về sản lượng, lợi nhuận và năng lực xử lý thủ tục chuyên ngành y tế, đồng thời nhận diện chính xác các điểm nghẽn về chứng từ, kho bãi và việc thiếu vắng quy trình văn bản hóa. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất có tính ứng dụng thực tế cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình logistics hàng không tại doanh nghiệp.