Xây Dựng Quy Trình Chiết Xuất Cao Chuẩn Hóa Và Tinh Chế Saponin Từ Củ Tam Thất Panax Pseudoginseng

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu quy trình chiết xuất cao chuẩn hóa giàu saponin và tinh chế saponin từ củ tam thất Panax pseudoginseng Burk F H Chen.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2021

56
16
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN VỀ CÂY TAM THẤT (PANAX PSEUDOGINSENG)

1.1. Tên khoa học của cây tam thất

1.2. Phân bố của cây tam thất

1.3. Đặc điểm thực vật của cây tam thất

1.4. Thành phần hoá học của cây tam thất

1.5. Tác dụng dược lý của cây tam thất

1.6. Tam thất trong y học cổ truyền

1.7. Các phương pháp chiết xuất và tinh chế saponin từ tam thất

1.7.1. Nguyên tắc chung

1.7.2. Các phương pháp chiết xuất saponin toàn phần từ tam thất

1.7.3. Các phương pháp tinh chế saponin từ tam thất

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và nguyên vật liệu thí nghiệm

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nguyên liệu, hoá chất

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Xây dựng phương pháp định lượng notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, ginsenosid Rb1 bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

2.4.2. Quy trình chiết xuất và tinh chế saponin

2.4.3. Xác định cấu trúc và độ tinh khiết của các saponin tinh chế được

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

2.4.5. Thẩm định phương pháp định lượng R1, Rg1 và Rb1 trong tam thất bằng phương pháp HPLC

2.4.5.1. Độ đặc hiệu của phương pháp
2.4.5.2. Tính thích hợp của hệ thống
2.4.5.3. Độ tuyến tính và khoảng nồng độ

3. ĐỊNH LƯỢNG VÀ TINH CHẾ SAPONIN

3.1. Định lượng saponin toàn phần trong mẫu củ tam thất

3.2. Chiết xuất saponin toàn phần từ củ tam thất

3.3. Tinh chế saponin trong mẫu củ tam thất

3.3.1. Tinh chế saponin toàn phần

3.3.2. Tinh chế saponin điển hình bằng sắc ký lỏng đầu dò PDA

3.4. Xác định cấu trúc và độ tinh khiết của các saponin tinh chế được

3.5. Về phương pháp định lượng notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, ginsenosid Rb1 bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

3.6. Về quy trình chiết xuất và tinh chế saponin

3.7. Về quy trình xác định cấu trúc và độ tinh khiết của các saponin tinh chế được

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Quy trình chiết xuất saponin

Quy trình chiết xuất saponin từ củ tam thất Panax pseudoginseng là một quy trình khoa học được thiết kế để tối ưu hóa việc thu nhận các hợp chất saponin có giá trị dược lý cao. Quy trình này bao gồm các bước chính như chuẩn bị nguyên liệu, chiết xuất bằng dung môi thích hợp, và tinh chế saponin. Phương pháp chiết xuất thảo dược được áp dụng để đảm bảo hiệu suất và chất lượng của saponin. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng dung môi ethanol 70% cho hiệu suất chiết xuất cao nhất. Quy trình này không chỉ giúp thu được saponin tự nhiên mà còn đảm bảo tính ổn định và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.

1.1. Chuẩn bị nguyên liệu

Nguyên liệu củ tam thất được thu hoạch và xử lý kỹ lưỡng trước khi tiến hành chiết xuất. Củ tam thất được rửa sạch, sấy khô, và nghiền thành bột mịn để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi. Bước này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất chiết xuất cao.

1.2. Chiết xuất bằng dung môi

Phương pháp chiết xuất thảo dược sử dụng ethanol 70% được áp dụng để chiết xuất saponin từ bột củ tam thất. Quá trình chiết xuất được thực hiện ở nhiệt độ và thời gian tối ưu để đảm bảo thu được lượng saponin cao nhất. Sau đó, dung dịch chiết xuất được lọc và cô đặc để thu được cao saponin.

II. Tinh chế saponin

Tinh chế saponin là bước quan trọng để loại bỏ các tạp chất và thu được saponin có độ tinh khiết cao. Quy trình tinh chế bao gồm các bước như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký lớp mỏng (TLC). Các phương pháp này giúp phân tách và xác định các loại saponin cụ thể như notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, và ginsenosid Rb1. Việc tinh chế saponin không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn mở ra nhiều ứng dụng saponin trong y học và dược phẩm.

2.1. Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC

HPLC là phương pháp chính được sử dụng để tinh chế saponin. Phương pháp này cho phép phân tách các hợp chất saponin dựa trên đặc tính hóa học của chúng. Kết quả phân tích HPLC giúp xác định độ tinh khiết và hàm lượng của các saponin cụ thể.

2.2. Sắc ký lớp mỏng TLC

TLC được sử dụng để kiểm tra nhanh sự hiện diện của saponin trong mẫu. Phương pháp này giúp đánh giá sơ bộ chất lượng của saponin trước khi tiến hành các bước tinh chế phức tạp hơn.

III. Ứng dụng và lợi ích của saponin

Saponin từ củ tam thất Panax pseudoginseng có nhiều lợi íchứng dụng trong y học. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng saponin có tác dụng bảo vệ tim mạch, chống viêm, chống oxy hóa, và hỗ trợ điều trị ung thư. Saponin tự nhiên cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp. Việc phát triển các công nghệ chiết xuất hiện đại đã mở rộng tiềm năng ứng dụng của saponin trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

3.1. Tác dụng dược lý

Saponin từ củ tam thất có tác dụng bảo vệ tim mạch, chống viêm, và chống oxy hóa. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng saponin có thể giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và hỗ trợ điều trị ung thư.

3.2. Ứng dụng trong y học

Saponin được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng. Các ứng dụng của saponin bao gồm hỗ trợ điều trị bệnh tim mạch, tiểu đường, và các bệnh liên quan đến viêm nhiễm.

12/02/2025
Khóa luận tốt nghiệp xây dựng quy trình chiết xuất cao chuẩn hoá giàu saponin và tinh chế saponin từ củ tam thất panax pseudoginseng burk f h chen

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Từ xưa, các loại thảo dược tự nhiên đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền với tác dụng bồi bổ cơ thể cũng như điều trị bệnh lý của người bị bệnh. Ngày nay, việc ứng dụng các loại cây cỏ tự nhiên trong các lĩnh vực chăm sức khoẻ con người càng được quan tâm và đẩy mạnh phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng của các chế phẩm có nguồn gốc thảo dược. Trong các loại thảo dược có tác dụng bồi bổ cơ thể, các cây thuộc chi sâm như nhân sâm (Panax ginseng) hay sâm Mỹ (Panax quinquefolium) đã được biết đến và sử dụng rộng rãi bởi những lợi ích và ứng dụng của các loài cây này đối với sức khoẻ con người, và Panax pseudoginseng (Burk. Chen, hay còn gọi là tam thất, là một trong những loài cây thuộc chi sâm có tác dụng hàng đầu có thể kể đến.

Tam thất là một loài dược liệu quý, được biết đến từ xa xưa với vai trò là một vị thuốc y học cổ truyền sử dụng phổ biến với những tác dụng như bồi bổ thân thể người bị suy nhược, điều trị chảy máu [1, 4, 43, 48]. Đến thời điểm hiện tại, đã có hơn 200 hợp chất hoá học đã được phân lập và xác định từ các bộ phận khác nhau của cây Tam thất, trong đó thành phần chủ yếu là các saponin, với năm loại saponin chính có thể kể đến là notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, Rb1, Rd và Re [43, 48]. Các saponin này đã được chứng minh có tác dụng tốt đối với sức khoẻ, như các lợi ích đối với hệ tim mạch [43, 48, 51], khả năng chống xơ vữa động mạch[50], khả năng chống viêm [12, 45], chống oxi hoá [49], giảm nồng độ cholesterol trong máu cũng như điều hoà huyết áp [31, 36] và giảm rủi ro mắc phải ung thư [9, 20, 24, 43]. Trong tam thất, ba thành phần saponin chính được đặc biệt lưu ý là notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1 và ginsenosid Rb1 bởi tác dụng điều trị các loại bệnh xu hướng của thế kỷ 21, như các bệnh về tim mạch [48, 51], tiểu đường [31, 36] hay ung thư [9, 20, 24].

Từ những minh chứng trên, có thể thấy tam thất là một dược liệu quý giàu saponin với nhiều tác dụng dụng có lợi đối với sức khoẻ con người. Việc sản xuất cũng như ứng dụng tam thất trong lĩnh vực chăm sóc sức khoẻ là một thị trường đầy tiềm năng tại Việt Nam. Tuy nhiên, hiện nay ở nước ta các nghiên cứu về chiết xuất cao chuẩn hoá giàu saponin cũng như phân lập các saponin riêng biệt còn hạn chế. Việc phân lập các saponin chính từ tam thất có nhiều ý nghĩa trong việc đánh giá tác dụng dược lý của các saponin này, từ đó những nghiên cứu sâu hơn về các saponin điển hình trong tam thất có thể được tiến hành.

Vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài 1 “Xây dựng quy trình chiết xuất cao chuẩn hoá giàu saponin và tinh chế saponin từ củ tam thất Panax pseudoginseng (Burk) F.Chen với hai mục tiêu chính như sau: 1. Xây dựng được quy trình thẩm định ba loại saponin R1, Rg1 và Rb1 có trong củ tam thất. Xây dựng được bào chế cao chuẩn hoá giàu saponin từ tam thất và tinh sạch hai loại saponin điển hình từ cao chuẩn hoá giàu saponin. Tổng quan về cây tam thất (Panax Pseudoginseng) 1.

Tên khoa học của cây tam thất Tên khoa học: Panax pseudoginseng (Burkill) F. Chen, trong giới thực vật có vị trí phân loại như sau: Giới: Thực vật (Plantae) Ngành: Thực vật hạt kín (Magnoliophyta) Lớp: Thực vật hai lá mầm (Magnoliopsida) Bộ: Hoa tán (Apiales) Họ: Nhân sâm (Araliaceae). Chi: Sâm (Panax) Loài: Tam thất (pseudoginseng) Tên đồng nghĩa: Aralia quinquefolia var. notoginseng Burkill; Panax pseudoginseng var.Tseng hoặc Panax pseudoginseng Wall.

Tên thường gọi: sâm tam thất, kim bất hoán, nhân sâm tam thất, điền thất [1, 4]. Phân bố của cây tam thất Tam thất có nguồn gốc ở phía nam Trung Quốc, được trồng từ lâu đời và không còn được tìm thấy trong trạng thái mọc trong tự nhiên. Cây được nuôi trồng nhiều nhất ở tỉnh Vân Nam, sau đó là Quảng Tây và ở một số quốc gia khác như Đài Loan, Nhật Bản, Triều Tiên [4]. Sự nhạy cảm với ánh sáng của cây hạn chế sự phân bố của tam thất tại Trung Quốc [43].

Ở Việt Nam, tam thất là một loại cây được nhập trồng từ Trung Quốc [4]. Tam thất được trồng với số lượng ít tại một số tỉnh như: Hà Giang (Đồng Văn), Lào Cai (Mường Khương, Bát Xát, Phà Lùng), Cao Bằng… tại các vùng núi cao 1200 – 1500 m [1]. Đặc điểm thực vật của cây tam thất Tam thất là cây thân thảo, sống nhiều năm. Thân tam thất mọc thẳng, không phân nhánh, cao 30 – 50 cm, màu tím tía.

Lá kép chân vịt, màu xanh đậm, 3 – 4 lá mọc vòng, cuống lá dài 3 – 6 cm, mỗi cuống lá gồm 5 – 7 lá chét hình mác, cuống lá chét dài 0,6 – 1,2 cm, gốc thuôn, đầu có mũi nhọn, mép khía răng, hai mặt có lông cứng ở gân, mặt trên sẫm, mặt dưới nhạt [4]. Cụm hoa hoàn chỉnh có đường kính 5 – 25 mm, tổng chiều dài cuống từ 5 – 45mm. Cuống nhỏ ở một đầu và đầu còn lại chứa nhiều nụ hoa, với khoảng 130–230 hoa [48].Cụm hoa mọc thành tán đơn ở ngọn thân, có hoa đơn tính, có hoa lưỡng tính cùng tồn tại. Hoa màu lục vàng nhạt, đài 5 răng ngắn, màu xanh, tràng 5 cánh rộng ở phía dưới, nhị 5, bầu 2 ô.

Quả mọng, hình cầu dẹt, khi chín màu đỏ, trong có hai hạt hình cầu, màu trắng [4]. Rễ chính có hình nón hoặc trụ, với chiều dài từ 1 – 6 cm, có màu vàng hoặc nâu với các vết nhăn và nếp rễ. Cây thường được thu hoạch vào mùa thu, trong thời gian trước khi nở hoa và có thể được nghiền thành bột sử dụng cho đường uống hoặc kết hợp với các thảo dược khác [4]. Hình ảnh cây và củ Panax pseudoginseng (Burkill) F.

Thành phần hoá học của cây tam thất Theo các nghiên cứu, hơn 200 thành phần hoá học đã được phân lập từ tam thất. Trong số đó, saponin (4,42 – 12%) [4] chiếm hàm lượng lớn và được coi là thành phần chính, ngoài ra trong tam thất còn chứa những thành phần khác như flavonoid, các peptit vòng, đường saccarid và các nguyên tố vô cơ. Những thành phần phân bố trong các bộ phận khác nhau của cây như rễ, thân, hoa và lá với tỉ lệ khác nhau. Saponin được coi là thành phần chính trong Panax pseudoginseng.

Trong thực tế, đã có hơn 100 loại saponin được phân lập và xác định, xthuộc ba nhóm ginsenosid, notoginsenosid và gypenosid. Hầu hết các saponin trong cây tam thất là các triterpen thuộc nhóm Dammarane với nhóm aglycon là 20(S)-protopanaxadiol (nhóm Rb) hoặc 20(S)-protopanaxatriol (nhóm Rg). PPG có thành phần không chứa bất cứ saponin nào có nhóm axit oleanolic(nhóm Ro), đây là một khác biệt lớn so với cây Panax ginseng C. Meyer and Panax quinquefolius L.

Mỗi bộ phận khác nhau của tam thất sẽ chứa thành phần và tỉ lệ saponin khác nhau tuỳ theo từng bộ phận cụ thể. Nghiên cứu cho thấy ginsenosid Rb1 có nhiều trong tất cả các bộ phận của cây, trong khi Rg1 giàu trong thân và rễ. Rg3 – một chất được báo cáo về khả năng bảo vệ thần kinh - có hàm lượng lớn trong nụ hoa tam thất. Thông thường, năm loại saponin chính là notoginsenosid R1 (7 – 10%), ginsenosid Rb1 (30 – 36%), Rg1 (20 – 40%), Rd (5 – 8,4%) và Re (3,9 – 6%) chiếm tới khoảng 90% tổng số saponin trong tam thất được nghiên cứu cùng ứng dụng trong thí nghiệm về dược lý.

Trong số đó, ba saponin lần lượt là ginsenosid Rb1, ginsenosid Rg1 và notoginsenosid R1 được chọn làm hợp chất tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng tam thất. Để tăng cường sự đa dạng phân tử của ginsenosid, đồng nghĩa với khả năng tìm kiếm được các chất có hoạt tính sinh học mới, các nghiên cứu khoa học đã được thực hiện nhằm xác định các sản phẩm thuỷ phân và các sản phẩm biến đổi sinh học của saponin nhằm tìm kiếm các chất có hoạt tính mới, mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc ứng dụng tam thất trong điều trị [43]. Cấu trúc phân tử notoginsenosid R1 và ginsenosid Rb1 Hình 1. Cấu trúc phân tử ginsenosid Rg1 và ginsenosid Rd Hình 1.

Cấu trúc phân tử ginsenosid Re 6 Ngoài các loại saponin, các thành phần khác cũng được báo cáo có mặt trong Panax pseudoginseng. Trong PPG, các peptit vòng được tìm thấy có cấu trúc là các hợp chất mạch vòng hình thành dựa trên các liên kết peptit do 2 – 37 protein hoặc axit amin không phải protein tạo nên. Chúng được tìm thấy trong các thực vật thuộc họ Caryophyllaceae và Rhamnaceae và được phân chia thành hai lớp, năm lớp phụ và tám loại. Đã có 14 loại peptit vòng được phân lạp và xác định về cấu trúc dựa trên phương pháp quang phổ, đó là các peptit vòng sau: cyclo- (Leu-Thr), cyclo- (Leu- Ile), cyclo- (Leu-Val), cyclo- (Ile-Val), cyclo- (Leu-Ser), cyclo- (Leu-Tyr), cyclo- (Val-Pro), cyclo- (Ala-Pro), cyclo- (Phe-Tyr), cyclo- (Phe-Ala), cyclo- (Phe-Val), cyclo- (Leu-Ala), cyclo- (Ile-Ala) và cyclo- (Val-Ala) [35].

Saccarid phân lập từ cây bao gồm monosaccarid, oligosaccarid và polysaccarid. Polysaccarid tồn tại trong nhiều bộ phận, với hàm lượng cao nhất ở rễ chính. Tổng hàm lượng đường của rễ PPG gần gấp đôi so với thân rễ, và hàm lượng polysaccarid của hoa gấp đôi so với thân và lá của tam thất. Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng các polysaccarid trong PPG có tác dụng bổ trợ và hoạt động kích thích miễn dịch.

Một số loại flavonoid đã được phân lập ra từ PPG, chủ yếu là flavonol và flavonglycosid như liquiritigenin, quercetin hay kaempferol-3-O-α-L-rhamnoside. Có một lượng ít sterol đã được phân lập và xác định từ PPG, bao gồm β- sitosterol, daucosterol, stigmasterol, stigmasterol-3-O-β-D-glucopyranosid và stigmast-7-en-3β-ol-3-O-β-D-glucopyranosid. Hơn 19 loại amino axit đã được phân lập trong PPG, với 7 trong số chúng được coi là thiết yếu [43]. Các thành phần dầu dễ bay hơi trong PPG gồm tecpen, rượu, aldehit, olefin và ankan.

Terpen được coi là một thành phần quan trọng vì tỷ lệ tương đối cao trong hợp chất. Hơn 91 chất dễ bay hơi đã được phân lập từ dầu của hoa nụ hoa tam thất, với các thành phần chính là spathulenol (12. Ngoài các hợp chất hóa học được liệt kê ở trên, còn có các thành phần khác được phân lập từ PPG, bao gồm icarisid B6, guanosin hydrat, axit béo, các nguyên tố vô cơ và muối khoáng [43].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Quy Trình Chiết Xuất & Tinh Chế Saponin Từ Củ Tam Thất Panax Pseudoginseng" cung cấp một cái nhìn chi tiết về các bước khoa học để tách chiết và tinh chế saponin từ củ tam thất, một hợp chất có giá trị dược liệu cao. Bài viết không chỉ giải thích quy trình kỹ thuật mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các thông số như nhiệt độ, dung môi và thời gian để đạt hiệu suất cao nhất. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những ai quan tâm đến lĩnh vực dược liệu tự nhiên.

Để mở rộng kiến thức về các hợp chất saponin, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn nghiên cứu phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất saponin từ hoa tam thất panax pseudoginseng wall, nơi đi sâu vào cấu trúc và tính chất của saponin từ hoa tam thất. Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến các quy trình chiết xuất khác, Luận án nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nuôi trồng nấm đầu khỉ hericium erinaceus bull fr pers và tách chiết một số polysaccharide có hoạt tính sinh học sẽ mang đến những thông tin bổ ích về việc tách chiết polysaccharide từ nấm đầu khỉ.

Những bài viết này không chỉ bổ sung kiến thức chuyên sâu mà còn giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp chiết xuất và ứng dụng của chúng trong y học và dược phẩm.