Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi đang chuyển đổi từ hình thức chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung theo hướng công nghiệp hiện đại. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là môi trường thuận lợi cho nhiều loại vi sinh vật gây bệnh phát sinh và lây lan, đe dọa trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế của các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản. Một trong những bệnh lý phổ biến và gây thiệt hại lớn nhất ở đàn lợn con giai đoạn bú sữa là bệnh phân trắng lợn con do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây ra. Bệnh có tính chất truyền nhiễm cấp tính, biểu hiện đặc trưng là tiêu chảy dữ dội, làm lợn mất nước, rối loạn điện giải, còi cọc, chậm lớn, giảm phẩm cấp con giống và có thể dẫn đến tỷ lệ chết cao nếu không được can thiệp kịp thời. Dù công tác chăm sóc đã được chú trọng, nhưng do ảnh hưởng của thời tiết biến động và các thiếu sót trong quy trình vệ sinh thú y, bệnh phân trắng lợn con vẫn xảy ra thường xuyên tại nhiều trang trại. Xuất phát từ thực tiễn sản xuất đó, tác giả Nguyễn Tùng Dương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y với đề tài: "Thực hiện quy trình chăn nuôi và phòng trị bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Nguyễn Đức Binh Ba Vì – Hà Nội".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  2. Xác định tình hình nhiễm bệnh phân trắng lợn con, cách phòng và điều trị bệnh tại cơ sở.

Yêu cầu thực hiện của chuyên đề bao gồm:

  1. Xác định được tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Nguyễn Đức Binh (Ba Vì, Hà Nội).
  2. Áp dụng được quy trình phòng trị bệnh phân trắng lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại cơ sở nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (tổng cộng theo dõi 90 đàn với 1.080 cá thể lợn con).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn giống siêu nạc của ông Nguyễn Đức Binh, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Trang trại có tổng diện tích khoảng 1 ha đất, quy mô xây dựng khép kín phục vụ nuôi dưỡng 100 lợn nái và 400 lợn thịt.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý sinh trưởng, sinh lý tiêu hóa của gia súc non và đặc tính vi sinh vật học của mầm bệnh:

  • Đặc điểm sinh học và tiêu hóa ở lợn con theo mẹ: Lợn con có cường độ trao đổi chất và tốc độ sinh trưởng cao (sau 10 ngày tuổi khối lượng tăng gấp 2 lần so với sơ sinh, sau 20 ngày tuổi tăng gấp 4 - 5 lần; lợn con 20 ngày tuổi tích lũy 9 - 14 g protein/kg thể trọng/ngày). Tuy nhiên, cơ quan tiêu hóa phát triển chưa hoàn thiện. Đáng chú ý là hiện tượng thiếu axit clohydric tự do trong dịch vị dạ dày lợn con từ sơ sinh đến 30 ngày tuổi (hypoclohydric) do lượng axit tiết ra ít và bị liên kết nhanh chóng bởi dịch nhầy niêm mạc. Tình trạng này khiến men pepsin không hoạt động hoặc hoạt động kém (vai trò tiêu hóa phụ thuộc vào men lipaza và chymosin), làm giảm khả năng diệt khuẩn tự nhiên của dạ dày, tạo điều kiện cho vi sinh vật xâm nhập và gây bệnh.
  • Đặc tính của vi khuẩn Escherichia coli: Là trực khuẩn Gram âm, kích thước 0,6 x 2 - 3 µm, hiếu khí và yếm khí tùy tiện, phát triển tối ưu ở 37°C và pH 7,2 - 7,4. Vi khuẩn sở hữu các kháng nguyên thân (O), kháng nguyên lông (H) và kháng nguyên bề mặt (K gồm các type L, B, A). Tác nhân gây bệnh chính thuộc nhóm sinh độc tố hướng ruột (ETEC) và gây bệnh đường ruột (EPEC), tiết ra nội độc tố gắn ở thành tế bào và ngoại độc tố không chịu nhiệt, gây ức chế hấp thu dinh dưỡng và rối loạn bài tiết nước, chất điện giải ở niêm mạc ruột non.
  • Cơ chế tác dụng của kháng sinh Norfloxacin (thuốc Nor-100): Kháng sinh tổng hợp nhóm fluoroquinolone hoạt phổ rộng, tác động diệt khuẩn bằng cách ức chế enzyme DNA gyrase của vi khuẩn, ngăn chặn quá trình nhân đôi DNA tế bào vi sinh vật.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp điều tra hồi cứu và theo dõi lâm sàng: Lập sổ sách ghi chép, theo dõi hàng ngày toàn bộ đàn lợn con sinh ra tại trại để phát hiện cá thể tiêu chảy, ghi nhận các triệu chứng lâm sàng (phân màu trắng vôi/xám vàng, tanh khắm, thân nhiệt, phản xạ bú, mức độ mất nước).
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Quan sát tổn thương thực thể ở các cơ quan nội tạng của lợn bệnh (xoang bụng, niêm mạc dạ dày, ruột non xuất huyết cata, biến đổi ở gan, lách, túi mật).
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng: Áp dụng phác đồ sử dụng kháng sinh Nor-100 kết hợp dung dịch điện giải bù nước MD Electrolyte và thuốc điều trị phụ trợ (Atropin, truyền dịch sinh lý 0,9% vào xoang phúc mạc đối với ca bệnh nặng).
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu dịch tễ: Xác định tỷ lệ mắc bệnh theo đàn, tỷ lệ mắc bệnh theo cá thể, tỷ lệ khỏi bệnh sau các đợt điều trị, thời gian điều trị trung bình, tỷ lệ tái nhiễm và tỷ lệ chết theo các công thức quy chuẩn.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng được thống kê, tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi chuyển đổi sang quy mô trang trại công nghiệp. Phân tích tác hại của hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con 1 - 21 ngày tuổi đối với sự sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của trại lợn. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu chuyên môn gắn liền với thực tiễn sản xuất tại trại lợn Nguyễn Đức Binh.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết quy mô trại Nguyễn Đức Binh tại Ba Vì (thành lập năm 2015, diện tích 1 ha, 100 nái, 400 thịt), thiết kế chuồng kín có giàn mát đầu chuồng, quạt hút gió cuối chuồng (6 quạt ở chuồng bầu và đẻ), cửa sổ kính 1,5 m², hệ thống chống nóng bằng nhựa, nước giếng khoan qua bể lọc. Cơ cấu tổ chức gồm: 1 chủ trại, 1 quản lý kỹ thuật, 1 kế toán, 2 công nhân và 3 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích đặc điểm sinh học, sự biến đổi khối lượng lợn con qua các tuần tuổi; giải phẫu và sinh lý phát triển ống tiêu hóa (dạ dày lợn sơ sinh nặng 4 - 5 g, chứa 25 - 40 g sữa; ruột non dài 3,5 - 4,0 m); cơ chế gây bệnh của E. coli; triệu chứng lâm sàng và bệnh tích điển hình; dược lý học của nhóm kháng sinh fluoroquinolone (Nor-100 nồng độ 10%).
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm lại các công trình quốc tế của Laval A. (1997), Akita và cs (1993), Smith và Nagy (1985); các nghiên cứu trong nước của Từ Quang Hiển (2001), Đặng Xuân Bình và Trần Thị Hạnh (2002), Lý Thị Liên Khai (2001), Lê Văn Năm (1998), Phạm Ngọc Thạch (2006) về mầm bệnh đường ruột và các giải pháp miễn dịch qua sữa đầu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là lợn con theo mẹ từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Nguyễn Đức Binh từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016. Trình bày chi tiết nội dung chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh thú y, phương pháp theo dõi lâm sàng, công thức xác định các chỉ tiêu tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị, tỷ lệ chết và quy trình xử lý số liệu bằng phần mềm Excel 2007.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày các kết quả thực tế đạt được trong 6 tháng thực tập:

  • Công tác chăn nuôi và thú y phục vụ sản xuất:
    • Chăm sóc nuôi dưỡng nái chửa theo định mức thức ăn 566 và 567SF (tuần 1 - 12 ăn 2 kg/ngày; tuần 13 - 14 ăn 2,5 - 3 kg/ngày; tuần 15 đến trước đẻ ăn 3,5 - 4 kg/ngày). Nái đẻ giảm khẩu phần còn 1,5 kg/bữa trước đẻ 3 ngày, sau đẻ tăng dần 0,5 - 1 kg/ngày.
    • Quy trình chăm sóc lợn con: 1 ngày tuổi bấm nanh, cắt đuôi, uống Amoxicol (2 ml/con), tiêm sắt MD FeB12 (2 ml/con) + Amcolis (1 ml/con), bấm số tai; 2 - 3 ngày tuổi uống Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng; 4 - 5 ngày tuổi thiến đực; 4 - 6 ngày tuổi tập ăn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF; 16 - 18 ngày tuổi tiêm vắc xin dịch tả; cai sữa ở 21 ngày tuổi.
    • Kết quả công tác vệ sinh và tiêm phòng: Thay nước sát trùng 180 lần, phun sát trùng 180 lần, phun thuốc muỗi 12 lần, quét mạng nhện 12 lần, vệ sinh dụng cụ đỡ đẻ 45 lần, tổng vệ sinh 24 lần. Tiêm phòng vắc xin an toàn 100% cho 1.080 lợn con (Myco PLEX), 80 nái hậu bị (PRRS, Parvo, CSF Live, FMD, Begonia), 120 nái mang thai (Begonia, CSF Live).
    • Kết quả công việc kỹ thuật khác: Đỡ đẻ an toàn 41 ca; bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai an toàn 680 con (100%); tiêm sắt 680 con (100%); thiến lợn đực 220 con (100%); can thiệp lợn khó đẻ 2 ca (100%); mổ thoát vị (hecni) 3 ca (thành công 2 ca, đạt 66,67%); truyền dịch tĩnh mạch nái 13 con (100%).
  • Tình hình bệnh phân trắng lợn con tại cơ sở:
    • Tỷ lệ mắc chung: Trong 90 đàn theo dõi (1.080 lợn con), có 5 đàn mắc bệnh (tỷ lệ 5,55%), tổng số lợn con mắc bệnh là 58 con (tỷ lệ 5,37%), không có lợn chết (tỷ lệ chết 0%).
    • Theo dãy chuồng: Dãy 1 có 34/590 con mắc (5,76%), Dãy 2 có 24/490 con mắc (4,89%); mức chênh lệch giữa hai dãy không đáng kể do cùng thiết kế khép kín.
    • Theo tháng theo dõi: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 9 (7,34% với 23/313 con mắc) do thời tiết giao mùa, biên độ nhiệt ngày đêm lớn và mưa ẩm nhiều. Tháng 8 có tỷ lệ thấp nhất trong các tháng có dịch (4,78% với 12/251 con mắc). Tháng 6 và tháng 11 không ghi nhận ca mắc bệnh.
    • Theo nhóm ngày tuổi: Nhóm 8 - 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (10,16% với 38/374 con mắc), tiếp đến là nhóm sơ sinh - 7 ngày tuổi (3,73% với 12/322 con mắc) và thấp nhất là nhóm 15 - 21 ngày tuổi (2,08% với 8/384 con mắc).
    • Theo tính biệt: Lợn đực mắc 27/553 con (4,88%), lợn cái mắc 31/527 con (5,88%); sự sai khác không có ý nghĩa thống kê rõ rệt.
  • Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị bằng Nor-100: Điều trị 58 con lợn mắc bệnh với phác đồ tiêm bắp gốc tai Nor-100 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp uống MD Electrolyte (2 - 5 g/lít nước). Sau 3 ngày, 58/58 con khỏi bệnh hoàn toàn (đạt 100%), không có ca tái nhiễm, không có ca tử vong.
  • Sơ bộ hạch toán chi phí thú y: Tổng chi phí thuốc điều trị cho 58 lợn con là 382.200 đồng (gồm 174 ml Nor-100 trị giá 313.200 đồng và 1 gói MD Electrolyte trị giá 70.000 đồng), tính bình quân chi phí thuốc là 6.589 đồng/con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện dịch tễ học chính về ảnh hưởng của thời tiết tháng 9, giai đoạn mẫn cảm 8 - 14 ngày tuổi, tính độc lập của bệnh với giới tính và hiệu lực 100% của thuốc Nor-100. Tác giả đề xuất trại tiếp tục sử dụng phác đồ Nor-100 và tăng cường kiểm soát chất thải, phân của lợn để hạn chế ô nhiễm môi trường nuôi dưỡng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về tình hình dịch tễ và hiệu lực điều trị bệnh phân trắng lợn con tại trại Nguyễn Đức Binh qua các bảng số liệu cụ thể:

Bảng 1: Tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con qua các tháng theo dõi

Tháng theo dõi Số đàn theo dõi (đàn) Số đàn mắc bệnh (đàn) Tỷ lệ đàn mắc (%) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ lợn mắc (%)
Tháng 6 3 0 0,00 35 0 0,00
Tháng 7 15 1 6,67 179 10 5,58
Tháng 8 21 1 4,76 251 12 4,78
Tháng 9 26 2 7,69 313 23 7,34
Tháng 10 21 1 4,76 255 13 5,10
Tháng 11 4 0 0,00 47 0 0,00
Tổng cộng 90 5 5,55 1.080 58 5,37

Bảng 2: Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con phân theo nhóm ngày tuổi

Nhóm ngày tuổi Số đàn theo dõi (đàn) Số đàn mắc bệnh (đàn) Tỷ lệ đàn mắc (%) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ lợn mắc (%)
Sơ sinh – 7 ngày 27 1 3,70 322 12 3,73
8 – 14 ngày 31 3 9,67 374 38 10,16
15 – 21 ngày 32 1 3,12 384 8 2,08
Tính chung 90 5 5,55 1.080 58 5,37

Bảng 3: Kết quả điều trị và sơ bộ hạch toán kinh tế phác đồ Nor-100

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả thực tế
Tổng số lợn mắc và đưa vào điều trị con 58
Thời gian điều trị khỏi trung bình ngày 3
Số lợn khỏi bệnh đợt 1 con 58
Tỷ lệ khỏi bệnh đợt 1 % 100,00
Tỷ lệ tái nhiễm (đợt 2) % 0,00
Tỷ lệ chết % 0,00
Tổng lượng thuốc kháng sinh Nor-100 sử dụng ml 174
Chi phí thuốc Nor-100 (đơn giá 1.800 đ/ml) đồng 313.200
Chi phí thuốc bổ trợ MD Electrolyte (1 gói) đồng 70.000
Tổng chi phí điều trị thú y đồng 382.200
Chi phí thuốc bình quân trên một đầu lợn đồng/con 6.589

Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Khuyến nghị trang trại áp dụng phác đồ Nor-100 với liều lượng 1 ml/10 kg khối lượng cơ thể/ngày, tiêm bắp gốc tai liên tục trong 3 ngày kết hợp bổ sung chất điện giải MD Electrolyte nhằm nâng cao hiệu quả hồi phục và tiết kiệm chi phí thú y.
  • Tăng cường kiểm soát vệ sinh cơ sở hạ tầng, thu gom và xử lý triệt để phân, dịch tiết của cả đàn lợn khỏe và lợn bệnh, hạn chế tối đa việc phát tán mầm bệnh E. coli trong môi trường trại.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã kiểm chứng hiệu quả thực tế của quy trình kỹ thuật chăn nuôi và phòng trị bệnh phân trắng khép kín trên quy mô công nghiệp tại địa bàn Ba Vì. Kết quả chứng minh tính nhạy cảm cao của mầm bệnh tại trại đối với nhóm kháng sinh fluoroquinolone (Norfloxacin 10%), đồng thời chỉ rõ quy luật dịch tễ về lứa tuổi mẫn cảm nhất (8 - 14 ngày tuổi) và thời điểm thời tiết nguy cơ cao nhất (tháng 9), cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho công tác quản lý dịch bệnh tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận không thiết lập mục hạn chế riêng rẽ, song qua phạm vi và phương pháp nghiên cứu có thể ghi nhận các điểm giới hạn sau:

  • Khảo nghiệm chỉ được thực hiện tại một trang trại duy nhất (trại lợn Nguyễn Đức Binh) trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), chưa bao quát hết chu kỳ thời tiết trọn vẹn của cả năm, đặc biệt là giai đoạn rét đậm của vụ đông - xuân.
  • Thử nghiệm điều trị chỉ áp dụng một phác đồ đơn lẻ (Nor-100 phối hợp MD Electrolyte), chưa thiết kế các lô đối chứng sử dụng các nhóm kháng sinh khác (như colistin, amoxicillin hay gentamicin) để so sánh tương quan về hiệu quả và kinh tế.
  • Khóa luận dừng lại ở chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ và mổ khám đại thể; chưa tiến hành phân lập, định danh huyết thanh học các type kháng nguyên của chủng E. coli tại phòng thí nghiệm và chưa thực hiện kháng sinh đồ chuyên sâu.
  • Chưa đánh giá ảnh hưởng dài hạn của bệnh và quá trình dùng thuốc đối với tốc độ tăng trọng, tiêu tốn thức ăn của đàn lợn ở giai đoạn sau cai sữa và giai đoạn vỗ béo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng: Thực hiện phân lập, giám sát mức độ kháng kháng sinh của các chủng E. coli đường ruột tại trại; thử nghiệm so sánh đa phác đồ điều trị và theo dõi chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của đàn lợn con đến tuổi xuất chuồng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo trực quan, hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp đang thực hiện chuyên đề tốt nghiệp hoặc nghiên cứu bệnh lý đường tiêu hóa gia súc non.
  • Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại lợn sinh sản đang tìm kiếm giải pháp quản lý dịch bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh chi tiết theo từng ngày tuổi (lịch bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt MD FeB12, phòng cầu trùng bằng Toltrazuril, tập ăn sớm bằng cám 550SF và cai sữa lúc 21 ngày tuổi).
  • Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn nái hậu bị, nái chửa và lợn con theo tuần tuổi và chu kỳ mang thai.
  • Bảng định mức chi phí điều trị thú y thực tế, làm căn cứ hạch toán kinh tế trong quản trị trại lợn giống.

Câu hỏi thường gặp

1. Giai đoạn ngày tuổi nào lợn con có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất và nguyên nhân là gì?
Giai đoạn từ 8 đến 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 10,16% (38/374 con mắc). Nguyên nhân do hàm lượng kháng thể thụ động từ sữa đầu của lợn mẹ đã suy giảm rõ rệt, trong khi hệ miễn dịch chủ động của lợn con chưa hoàn thiện. Đồng thời, giai đoạn này lợn con bắt đầu vận động nhiều và liếm láp nền chuồng, tạo cơ hội cho vi khuẩn E. coli tồn tại ngoài môi trường xâm nhập vào đường tiêu hóa.

2. Tại sao tỷ lệ mắc bệnh phân trắng của đàn lợn con lại đạt đỉnh điểm vào tháng 9 trong thời gian nghiên cứu?
Tháng 9 có tỷ lệ lợn con mắc bệnh cao nhất (7,34% với 23/313 con mắc) do đây là thời điểm giao mùa tại miền Bắc, thời tiết biến đổi đột ngột, mưa nhiều, độ ẩm không khí tăng cao và chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn. Lợn con chưa hoàn thiện cơ chế điều hòa thân nhiệt nên bị suy giảm sức đề kháng, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển.

3. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con được sử dụng tại trang trại gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ điều trị gồm thuốc kháng sinh Nor-100 (chứa Norfloxacin 10%) tiêm bắp gốc tai với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp cho uống bù nước và điện giải bằng MD Electrolyte với liều 2 - 5 g/lít nước tự do liên tục trong 3 ngày. Đối với các ca tiêu chảy nặng, can thiệp thêm Atropin (1 ml/con/ngày) và truyền nước muối sinh lý 0,9% vào xoang phúc mạc với liều 20 ml/con/ngày.

4. Chi phí thuốc thú y bình quân để điều trị khỏi một ca bệnh phân trắng bằng phác đồ Nor-100 tại trại là bao nhiêu?
Chi phí thuốc điều trị bình quân là 6.589 đồng/con (tính trên tổng chi phí 382.200 đồng để điều trị khỏi hoàn toàn 58 lợn con mắc bệnh trong thời gian 3 ngày).

5. Cơ chế sinh lý nào ở dạ dày khiến lợn con dưới 21 ngày tuổi dễ mắc bệnh đường ruột?
Do hiện tượng hypoclohydric: dịch vị dạ dày lợn con từ sơ sinh đến 30 ngày tuổi hầu như không có axit HCl tự do vì lượng tiết ra rất ít và bị liên kết nhanh chóng bởi dịch nhầy niêm mạc. Việc thiếu HCl tự do khiến men pepsin không được hoạt hóa hoặc hoạt động rất yếu, đồng thời làm mất đi hàng rào axit diệt khuẩn tự nhiên, khiến vi khuẩn ngoại lai dễ dàng sống sót và gây rối loạn tiêu hóa.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Tùng Dương đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học và quy trình chăn nuôi thú y đối với lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Nguyễn Đức Binh. Nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh phân trắng chung toàn đàn ở mức thấp (5,37%), tập trung chủ yếu ở giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi và giai đoạn thời tiết giao mùa tháng 9. Thử nghiệm lâm sàng khẳng định hiệu lực điều trị của kháng sinh Nor-100 phối hợp dung dịch điện giải đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% trong 3 ngày với chi phí hợp lý (6.589 đồng/con). Các dữ liệu thực chứng trong văn bản là nguồn tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và ứng dụng thực tiễn tại các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản.