Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong việc cung cấp nguồn protein động vật cho con người, chiếm từ 20% đến 25% trong tổng sản phẩm thịt tiêu thụ. Theo số liệu điều tra của Tổng cục Thống kê tại thời điểm ngày 01/10/2017, tổng đàn gia cầm của Việt Nam đạt trên 385,5 triệu con (tăng 6,6% so với cùng kỳ năm 2016), sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 1,03 triệu tấn, sản lượng trứng đạt 10,6 triệu quả. Trong đó, gà thịt xuất chuồng đạt 239 triệu con với sản lượng 437 ngàn tấn thịt hơi. Sản xuất gia cầm trong nước vận hành theo bốn phương thức chủ yếu: chăn nuôi nhỏ nông hộ, bán chăn thả, bán công nghiệp và công nghiệp. Để khai thác tối đa năng suất của các dòng gà cao sản nhập nội—tiêu biểu là giống gà thịt broiler có nguồn gốc từ Mỹ với đặc tính sinh trưởng nhanh, ngực và đùi phát triển—hệ thống liên kết chăn nuôi gia công khép kín giữa các doanh nghiệp (như Công ty Japfa Comfeed Việt Nam) và các trang trại tư nhân ngày càng mở rộng. Việc tuân thủ quy trình chuẩn về chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh tế và chất lượng thành phẩm.
Khóa luận được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Thực hiện được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt.
- Tham gia phòng và trị bệnh trên gà thịt.
- Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt.
- Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt.
Yêu cầu của chuyên đề gồm ba nội dung:
- Nắm được quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt.
- Biết cách phòng bệnh cho gà thịt.
- Biết được cách chẩn đoán và điều trị bệnh cho gà thịt.
Đối tượng nghiên cứu là đàn gà thịt broiler nuôi theo phương thức nhốt trong chuồng kín. Nghiên cứu được tiến hành tại trang trại gà gia công của anh Đào Xuân Thạch (thuộc mạng lưới gia công của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam), địa chỉ tại xã Vinh Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Phạm vi thời gian thực hiện kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017, theo dõi trên hai lứa nuôi tương ứng với hai mùa vụ khác nhau: vụ Hè (tháng 7 - tháng 8/2017) và vụ Thu (tháng 9 - tháng 10/2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các cơ sở khoa học chuyên ngành chăn nuôi và thú y:
- Đặc điểm sinh học của giống gà broiler: Giống gà hướng thịt thương phẩm có lông trắng, mào đơn, tốc độ tăng trọng nhanh, thời gian nuôi ngắn (khoảng 6 tuần tuổi đạt khối lượng xuất bán).
- Sinh lý tiêu hóa: Cường độ tiêu hóa ở gia cầm diễn ra với tốc độ di chuyển của thức ăn qua đường tiêu hóa từ 30 - 42 cm/giờ, thời gian lưu thức ăn ngắn (2 - 4 giờ); tiêu hóa cơ học tại dạ dày cơ và tiêu hóa hóa học nhờ dịch vị axit tại dạ dày tuyến (pH 3,1 - 4,5) cùng hệ enzyme dịch ruột, dịch tụy (tripsin, amilaza, mantaza, lipaza).
- Sinh lý hô hấp: Hệ thống hô hấp gồm thanh quản, khí quản (110 - 120 vòng sụn), phổi và 9 túi khí (4 đôi đối xứng và 1 túi khí đơn), vận hành theo cơ chế hô hấp kép.
- Nhu cầu dinh dưỡng: Đảm bảo cân đối năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), khoáng đa lượng (Ca 0,8 - 1,2%, P 0,6 - 1,0%), khoáng vi lượng, tỷ lệ xơ thô không vượt quá 4% - 5%, nhu cầu nước trung bình 50 ml/kg khối lượng cơ thể/ngày.
- Bệnh học thú y: Đặc điểm dịch tễ, triệu chứng và bệnh tích của ba bệnh phổ biến trên gà thịt nuôi thâm canh gồm bệnh viêm đường hô hấp mãn tính CRD (do Mycoplasma gallisepticum), bệnh do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli), và bệnh Cầu trùng (do đơn bào giống Eimeria gây ra ở manh tràng và ruột non).
- Dược lý thú y: Các loại thuốc điều trị sử dụng gồm Tylodox (phối hợp Tylosin và Doxycycline), Amstrong (phối hợp Ampicillin và Colistin), Himoxin (hoạt chất Amoxicillin 50%), Coxymax và chất sát trùng Farmsafe, Formol, thuốc tím.
Phương pháp nghiên cứu thực địa và thu thập số liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách quản lý kỹ thuật của trang trại và Công ty Japfa Comfeed Việt Nam.
- Trực tiếp thực hiện các thao tác kỹ thuật chăm sóc, úm gà, cấp thức ăn, nước uống, vệ sinh sát trùng chuồng trại và thực hiện lịch tiêm phòng.
- Theo dõi lâm sàng hàng ngày để phát hiện gà ủ rũ, có triệu chứng bệnh; cách ly vào ô bệnh để chẩn đoán và thử nghiệm phác đồ điều trị.
- Cân khối lượng gà định kỳ vào sáng sớm thứ Bảy hàng tuần trước khi cho ăn, bắt ngẫu nhiên trong quây (sử dụng cân Nhơn Hòa 1 kg với sai số ±10g đến ±30g đối với giai đoạn gà nhỏ, cân Nhơn Hòa 5 kg với sai số ±2,5g đến ±5g đối với giai đoạn gà lớn; dung lượng mẫu n = 50 con/lần cân/lứa).
- Các chỉ tiêu tính toán bao gồm: Tỷ lệ nuôi sống (%); Sinh trưởng tích lũy ($\bar{X} \pm m_X$, hệ số biến dị $Cv%$); Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày và hàng tuần (g/con); Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio qua từng tuần và tích lũy); Tỷ lệ nhiễm bệnh (%) và Tỷ lệ chữa khỏi (%).
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được tính toán và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel dựa trên các công thức thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002).
Nguồn dữ liệu hình thành từ việc theo dõi trực tiếp hai đàn gà thực nghiệm (500 con/đàn cho các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ sống; tổng cộng 1.000 con gà theo dõi dịch tễ và điều trị) trong suốt chu kỳ nuôi 6 tuần tại cơ sở.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật vai trò của ngành chăn nuôi gia cầm trong cơ cấu nông nghiệp hiện đại, phân tích số liệu thống kê chăn nuôi gia cầm của Việt Nam năm 2017. Phần này làm rõ việc áp dụng mô hình nuôi gia công chuồng kín của các doanh nghiệp liên doanh nhằm khai thác tiềm năng của giống gà broiler. Đồng thời, tác giả xác định 4 mục tiêu và 3 yêu cầu cốt lõi nhằm gắn kết kiến thức đào tạo bác sĩ thú y với thực tế quản trị đàn gia cầm thương phẩm.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả tổng hợp điều kiện tự nhiên, thời tiết khí hậu của thành phố Sông Công (nhiệt độ trung bình 23°C, độ ẩm trung bình 82%, lượng mưa 2.168 mm/năm) và cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi của lưu vực sông Công. Phần này mô tả chi tiết cơ sở vật chất của trại gà gia công anh Đào Xuân Thạch: thành lập tháng 3/2017, diện tích chuồng 2.400 m², gồm 2 dãy chuồng kín (dãy 1: 75m x 17m; dãy 2: 75m x 15m; quy mô nuôi khoảng 10.000 con/chuồng), trang bị 4 đường ăn và 6 máng nước uống tự động mỗi chuồng, 10 quạt thông gió/chuồng, 2 xilo cám, 2 máy phát điện, 3 máy nén khí, lò sưởi, 8 camera giám sát, sử dụng điện 3 pha và nước giếng khoan qua bể lọc. Nhân sự trại gồm 01 quản lý, 01 kỹ sư, 02 công nhân, 01 chủ trại và 02 sinh viên thực tập. Về mặt học thuật, chương này hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu - sinh lý tiêu hóa và hô hấp của gia cầm; nhu cầu dinh dưỡng protein, năng lượng, khoáng; các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng (di truyền, tính biệt, nhiệt độ môi trường, mật độ, khí độc NH3); căn bệnh học của bệnh CRD, Cầu trùng, E. coli; cơ chế hoạt động của các kháng sinh Tylodox, Amstrong, Himoxin; lược khảo các nghiên cứu trong nước (Đào Văn Khanh, Bùi Đức Lũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Lân Dũng...) và quốc tế (Arbor Acres, FAO, Siegel, Orlow...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Chương này xác định đối tượng theo dõi là gà thịt broiler nuôi chuồng kín qua hai vụ Hè và Thu năm 2017 tại xã Vinh Sơn, Sông Công, Thái Nguyên. Tác giả trình bày phương pháp lấy thông tin qua sổ ghi chép chuồng trại, quan sát lâm sàng, kỹ thuật cân phân lô ngẫu nhiên n = 50 con/lần cân vào sáng sớm; thiết lập công thức toán học xác định tỷ lệ nuôi sống cộng dồn, khối lượng trung bình ($\bar{X}$), sai số bình quân ($m_X$), hệ số biến dị ($Cv%$), lượng thức ăn thu nhận theo ngày/tuần, chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR giai đoạn ($F.Rw$) và tích lũy ($F.Rcum$), cùng công thức tính tỷ lệ nhiễm bệnh. Toàn bộ thuật toán thống kê sinh vật học được thực hiện trên Microsoft Excel.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương trình bày quy trình kỹ thuật chuẩn bị chuồng nuôi (để trống chuồng 12 - 15 ngày, quét vôi, phun sát trùng Farmsafe tỷ lệ 1:200, xông hơi bằng hỗn hợp thuốc tím kết hợp formol 2%, rải đệm lót trấu); tiêu chuẩn chọn gà một ngày tuổi đạt khối lượng 38 - 43 gam; kỹ thuật úm nhiệt độ ban đầu 33 - 36°C và giảm dần theo ngày tuổi xuống 23 - 25°C. Giai đoạn nuôi thịt sử dụng máng ăn, máng uống tự động; kiểm soát chế độ chiếu sáng giảm dần cường độ để hạn chế gà mổ cắn nhau và tăng tích lũy dinh dưỡng. Khẩu phần dinh dưỡng do Công ty Japfa Comfeed cung ứng được chia thành 3 giai đoạn: F19 (1 - 14 ngày tuổi), F20 (15 - 28 ngày tuổi) và F21 (29 - 42 ngày tuổi). Quy trình an toàn sinh học thể hiện qua lịch vệ sinh sát trùng trong/ngoài chuồng theo từng ngày trong tuần và lịch dùng ba loại vắc-xin bắt buộc: ND-45 (7 ngày tuổi, nhỏ mắt), IBA Gumboro (14 ngày tuổi, pha nước uống), ND-IB (21 ngày tuổi, pha nước uống). Đi sâu vào thảo luận số liệu thực nghiệm, tác giả so sánh chi tiết các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật giữa hai mùa vụ: tỷ lệ nuôi sống lúc 6 tuần tuổi (mùa Hè đạt 94,20%, mùa Thu đạt 94,80%); khối lượng tích lũy lúc 6 tuần tuổi (mùa Hè đạt 2.642,00 g/con, mùa Thu đạt 2.826,00 g/con); tổng tiêu thụ thức ăn cả kỳ (mùa Hè 4.496,92 g/con, mùa Thu 4.983,92 g/con); hệ số tiêu tốn thức ăn FCR cộng dồn (mùa Hè 1,73 kg thức ăn/kg tăng trọng, mùa Thu 1,79 kg thức ăn/kg tăng trọng). Về thú y, đàn gà vụ Hè có tỷ lệ mắc bệnh CRD (59,60%), Cầu trùng (17,40%), E. coli (19,60%) đều cao hơn đàn gà vụ Thu (tương ứng là 56,00%; 14,80%; 17,40%). Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh vụ Thu đạt từ 91,95% đến 96,42%, cao hơn vụ Hè (đạt 89,80% đến 92,95%). Tác giả cũng thống kê các hoạt động chuyên môn khác gồm đưa thuốc tới các trại (52 lượt), vệ sinh phát quang (14 lượt), trồng cây bóng mát (6 lượt), lắp thiết bị chuồng nuôi (7 lượt), vào gà con (8 lượt).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng quát mức độ hoàn thành chuyên đề, khẳng định quy trình nuôi chuồng kín giúp hạn chế tác động tiêu cực của thời tiết, thức ăn công nghiệp đáp ứng tốt nhu cầu dinh dưỡng của gà broiler, công tác tiêm phòng và can thiệp điều trị đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao. Tác giả kiến nghị duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học và chủ động kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi giữa các mùa vụ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của giống gà thịt broiler nuôi tại cơ sở:
Thành phần và giá trị dinh dưỡng thức ăn của Công ty Japfa Comfeed:
| Thành phần dinh dưỡng |
Đơn vị tính |
Giai đoạn 1 - 14 ngày tuổi (F19) |
Giai đoạn 15 - 28 ngày tuổi (F20) |
Giai đoạn 29 - 42 ngày tuổi (F21) |
| Năng lượng trao đổi (ME) |
Kcal/kg |
3.000 |
3.100 |
3.150 |
| Protein thô (CP) |
% |
20,05 |
20,00 |
19,00 |
| Canxi (Min - Max) |
% |
0,8 - 1,2 |
0,8 - 1,2 |
0,8 - 1,2 |
| Phốt pho (Min) |
% |
0,6 - 1,0 |
0,6 - 1,0 |
0,6 - 1,0 |
| Muối (Min - Max) |
% |
0,3 - 0,65 |
0,3 - 0,65 |
0,3 - 0,65 |
| Xơ thô (Max) |
% |
5,0 |
5,0 |
5,0 |
| Độ ẩm (Max) |
% |
14,0 |
14,0 |
14,0 |
| Lysine (Min) |
% |
1,2 |
1,0 |
0,95 |
Tỷ lệ nuôi sống và sinh trưởng tích lũy của gà qua các tuần tuổi:
| Tuần tuổi |
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn vụ Hè (%) |
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn vụ Thu (%) |
Khối lượng bình quân vụ Hè ($\bar{X} \pm m_X$, gam) |
Hệ số biến dị vụ Hè ($Cv%$) |
Khối lượng bình quân vụ Thu ($\bar{X} \pm m_X$, gam) |
Hệ số biến dị vụ Thu ($Cv%$) |
| Sơ sinh |
100,00 |
100,00 |
42,18 ± 0,50 |
8,33 |
43,16 ± 0,51 |
8,39 |
| Tuần 1 |
99,60 |
99,40 |
197,60 ± 2,33 |
8,34 |
210,02 ± 3,15 |
10,61 |
| Tuần 2 |
97,60 |
97,60 |
495,20 ± 5,25 |
7,49 |
548,26 ± 5,82 |
7,50 |
| Tuần 3 |
96,00 |
96,60 |
917,40 ± 11,31 |
8,72 |
1.032,20 ± 15,95 |
10,92 |
| Tuần 4 |
95,00 |
96,00 |
1.405,00 ± 17,57 |
8,84 |
1.609,39 ± 20,80 |
9,14 |
| Tuần 5 |
94,40 |
95,20 |
2.010,80 ± 26,87 |
9,45 |
2.233,00 ± 34,40 |
10,89 |
| Tuần 6 |
94,20 |
94,80 |
2.642,00 ± 17,86 |
4,78 |
2.826,00 ± 20,01 |
5,01 |
Tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR):
| Tuần tuổi |
Lượng ăn vụ Hè (g/con/ngày) |
Lượng ăn vụ Hè (g/con/tuần) |
Lượng ăn vụ Thu (g/con/ngày) |
Lượng ăn vụ Thu (g/con/tuần) |
FCR cộng dồn vụ Hè (kg/kg) |
FCR cộng dồn vụ Thu (kg/kg) |
| Tuần 1 |
21,23 |
148,59 |
22,42 |
156,94 |
0,96 |
0,94 |
| Tuần 2 |
53,94 |
377,55 |
65,46 |
458,25 |
1,16 |
1,22 |
| Tuần 3 |
92,92 |
650,41 |
105,34 |
737,37 |
1,34 |
1,37 |
| Tuần 4 |
115,44 |
808,08 |
145,16 |
1.016,10 |
1,46 |
1,51 |
| Tuần 5 |
172,81 |
1.209,68 |
178,93 |
1.252,53 |
1,62 |
1,65 |
| Tuần 6 |
186,09 |
1.302,61 |
194,68 |
1.362,73 |
1,73 |
1,79 |
| Tổng |
- |
4.496,92 |
- |
4.983,92 |
- |
- |
Tình hình mắc bệnh và kết quả can thiệp điều trị (quy mô 500 con/vụ):
| Tên bệnh |
Số mắc vụ Hè (con) |
Tỷ lệ mắc vụ Hè (%) |
Khỏi bệnh vụ Hè (con) |
Tỷ lệ khỏi vụ Hè (%) |
Số mắc vụ Thu (con) |
Tỷ lệ mắc vụ Thu (%) |
Khỏi bệnh vụ Thu (con) |
Tỷ lệ khỏi vụ Thu (%) |
| CRD |
298 |
59,60 |
277 |
92,95 |
280 |
56,00 |
270 |
96,42 |
| Cầu trùng |
87 |
17,40 |
79 |
90,08 |
74 |
14,80 |
69 |
93,24 |
| E. coli |
98 |
19,60 |
88 |
89,80 |
87 |
17,40 |
80 |
91,95 |
Các giải pháp và đóng góp thực tiễn:
- Phác đồ điều trị được kiểm chứng tại trại: Sử dụng CRD-Stop (1g/lít nước) hoặc Tiamulin (1g/4 lít nước), kết hợp thuốc Tylodox (1g/2 - 4 lít nước) đối với bệnh hô hấp CRD; dùng Coxymax (1g/1 lít nước) phối hợp Colistin (1g/2 lít nước) và bổ sung vitamin C, vitamin K chống mất máu đối với bệnh Cầu trùng; sử dụng Ampi-coli (1g/lít nước) hoặc Himoxin-50% (100g/500 - 1.000 lít nước uống) đối với bệnh tiêu chảy do E. coli.
- Đóng góp so sánh với nghiên cứu trước: Kết quả khối lượng tích lũy của đàn gà lúc 6 tuần tuổi trong khóa luận (2.642,00 g ở mùa hè và 2.826,00 g ở mùa thu) đạt tương đương và cao hơn nghiên cứu của Arbor Acres (1993) đối với gà broiler nuôi chung trống mái 42 ngày tuổi (đạt từ 2.675 g đến 2.700 g). Đồng thời, số liệu thực nghiệm phù hợp với kết luận của Đào Văn Khanh (2000) về việc gà broiler sinh trưởng trong vụ Thu đạt khối lượng cao hơn vụ Hè (chênh lệch 184 g/con) do khí hậu vụ Thu mát mẻ giúp gia cầm ăn nhiều hơn và ít bị stress nhiệt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi nghiên cứu mới thực hiện tại một trang trại gia công đơn lẻ (trang trại của hộ anh Đào Xuân Thạch) tại địa bàn xã Vinh Sơn, thành phố Sông Công.
- Thời gian thực tập giới hạn trong 6 tháng nên chỉ so sánh và theo dõi được hai mùa vụ (Hè và Thu), chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ bốn mùa trong năm, đặc biệt là mùa Đông và mùa Xuân vốn có biến động dịch tễ phức tạp.
- Dung lượng mẫu lấy để cân đánh giá sinh trưởng tích lũy hàng tuần là n = 50 con/lứa, mang tính đại diện ngẫu nhiên cho đàn nuôi 500 con theo dõi.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi theo dõi trên nhiều lứa gà nuôi ở các mùa vụ còn lại (vụ Đông và vụ Xuân) nhằm xây dựng bức tranh dịch tễ và sinh trưởng trọn vẹn trong năm.
- Mở rộng khảo sát tại nhiều trang trại chăn nuôi gia công khác nhau của hệ thống Japfa Comfeed trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên để so sánh tác động của điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi cục bộ.
- Nghiên cứu sâu hơn về phác đồ phòng trị thể bệnh kết hợp C-CRD (E. coli ghép CRD) và đánh giá độ mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại trại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y, cũng như kỹ thuật viên quản lý trại tại các doanh nghiệp gia công gia cầm:
- Cung cấp số liệu định lượng chi tiết về biểu đồ tăng trưởng khối lượng, định mức tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR của gà broiler thương phẩm từ 1 đến 42 ngày tuổi.
- Đóng vai trò tài liệu tham khảo thực tế về quy trình vận hành chuồng kín công nghiệp: quy trình sát trùng chuồng trại (dùng vôi bột, Farmsafe, thuốc tím và formol), định mức dinh dưỡng qua ba giai đoạn thức ăn F19, F20, F21 của Japfa Comfeed.
- Cung cấp lịch vắc-xin cụ thể (ND-45, Gumboro IBA, ND-IB) và phác đồ điều trị các bệnh truyền nhiễm đường ruột, hô hấp thường gặp ở gà nuôi thâm canh mật độ cao.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng cơ thể xuất chuồng lúc 6 tuần tuổi của hai đàn gà chênh lệch nhau như thế nào?
Gà nuôi trong vụ Hè đạt khối lượng bình quân 2.642,00 ± 17,86 g/con (hệ số biến dị $Cv = 4,78%$), trong khi gà nuôi trong vụ Thu đạt 2.826,00 ± 20,01 g/con (hệ số biến dị $Cv = 5,01%$). Gà nuôi trong vụ Thu đạt khối lượng cao hơn vụ Hè 184 g/con.
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà đạt bao nhiêu khi kết thúc 6 tuần nuôi?
Tính đến thời điểm kết thúc 6 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà vụ Hè đạt 94,20%, còn đàn gà vụ Thu đạt 94,80% (tỷ lệ chết ở vụ Hè cao hơn vụ Thu 0,6% do thời tiết nóng ẩm làm giảm khả năng thoát nhiệt).
Trong các bệnh theo dõi, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và hiệu quả điều trị ra sao?
Bệnh CRD (viêm đường hô hấp mãn tính) có tỷ lệ mắc cao nhất ở cả hai đàn: vụ Hè mắc 59,60% (298/500 con), vụ Thu mắc 56,00% (280/500 con). Sau khi can thiệp điều trị cách ly bằng thuốc, tỷ lệ chữa khỏi bệnh CRD đạt 92,95% ở vụ Hè và 96,42% ở vụ Thu.
Khẩu phần ăn của gà thịt qua các tuần tuổi sử dụng những dòng thức ăn nào của Công ty Japfa Comfeed?
Trang trại sử dụng 3 dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho ăn tự do: giai đoạn 1 - 14 ngày tuổi dùng mã F19 (ME 3.000 Kcal/kg, CP 20,05%); giai đoạn 15 - 28 ngày tuổi dùng mã F20 (ME 3.100 Kcal/kg, CP 20,00%); giai đoạn 29 - 42 ngày tuổi dùng mã F21 (ME 3.150 Kcal/kg, CP 19,00%).
Lịch dùng vắc-xin phòng bệnh cho gà tại trang trại được bố trí vào những thời điểm nào?
Đàn gà được phòng bệnh chủ động bằng 3 đợt vắc-xin: lúc 7 ngày tuổi dùng vắc-xin ND-45 phòng bệnh Newcastle (nhỏ mắt 1 giọt); lúc 14 ngày tuổi dùng vắc-xin IBA phòng bệnh Gumboro (pha nước uống); lúc 21 ngày tuổi dùng vắc-xin ND-IB phòng bệnh Newcastle và viêm phế quản truyền nhiễm (pha nước uống).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Triệu Thị Lan đã phản ánh chi tiết việc thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt broiler nuôi chuồng kín tại cơ sở gia công của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam tại thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Dữ liệu thực nghiệm qua hai mùa vụ cho thấy đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống cao (94,20% ở vụ Hè và 94,80% ở vụ Thu), khối lượng 6 tuần tuổi đạt từ 2.642,00 g đến 2.826,00 g/con với hệ số tiêu tốn thức ăn FCR dao động từ 1,73 đến 1,79 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Việc áp dụng đúng lịch vắc-xin và phác đồ can thiệp bằng các kháng sinh chuyên biệt (Tylodox, Amstrong, Himoxin) đã kiểm soát hiệu quả ba mặt bệnh chủ yếu gồm CRD, Cầu trùng và E. coli với tỷ lệ khỏi bệnh đạt từ 89,80% đến 96,42%. Các kết quả thu được phản ánh tính phù hợp của mô hình chăn nuôi gia công công nghệ cao trong điều kiện khí hậu miền trung du Bắc Bộ.