Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Kim Cúc tập trung vào thực tiễn chăn nuôi gia cầm thương phẩm trong bối cảnh ngành Chăn nuôi - Thú y tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch từ phương thức phân tán, nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô lớn, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến và mở rộng lên các vùng trung du, miền núi. Xuất phát từ yêu cầu kiểm soát dịch bệnh, nâng cao năng suất và đánh giá hiệu quả chăn nuôi thực tế, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh" được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật tại cơ sở sản xuất.

Mục tiêu của chuyên đề:

  1. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà lai Hồ Ngọc Mừng (con lai giữa gà trống Hồ và gà mái Lương Phượng).
  2. Xác định tình hình dịch bệnh, mức độ nhiễm bệnh, đồng thời thực hiện các biện pháp phòng và trị bệnh cho đàn gà nuôi tại cơ sở.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi gà thương phẩm tại trại chăn nuôi thuộc xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà lai Hồ Ngọc Mừng qua các giai đoạn tuổi.
  3. Xác định các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng thường gặp trên đàn gà; trực tiếp thao tác các biện pháp phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin và phác đồ điều trị bệnh lâm sàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lai Hồ F1 (tổ hợp lai giữa trống gà Hồ và mái Lương Phượng) có nguồn gốc từ Công ty Cổ phần Gà giống Ngọc Mừng.
  • Quy mô nghiên cứu: 5.000 con gà thịt thương phẩm.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 01/06/2022, theo dõi liên tục từ giai đoạn gà con 1 ngày tuổi đến 12 tuần tuổi (xuất bán).
  • Phạm vi không gian: Trại gà thuộc Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh, xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Phương thức chăn nuôi áp dụng là nuôi bán chăn thả kết hợp chuồng trại kiên cố có sân vườn và bóng mát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các đặc điểm sinh học di truyền của con giống, cơ sở giải phẫu - sinh lý học gia cầm và các nguyên lý dinh dưỡng, bệnh học thú y:

  • Cơ sở sinh học con giống: Gà lai Hồ F1 kế thừa các đặc tính tầm vóc to lớn, phẩm chất thịt săn chắc của giống gà Hồ bản địa, kết hợp với tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng chuyển hóa thức ăn của gà Lương Phượng. Tuy nhiên, giống này mọc lông tương đối chậm, khả năng điều tiết thân nhiệt trong giai đoạn đầu kém và có tập tính cắn mổ nhau mạnh, đòi hỏi các biện pháp can thiệp kỹ thuật như điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi và tiến hành là mỏ.
  • Cơ sở sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Tác giả dẫn giải các đặc điểm về tốc độ lưu chuyển thức ăn trong ống tiêu hóa (30 - 39 cm/giờ ở gà non; 40 - 42 cm/giờ ở gà trưởng thành), độ pH tại diều (4,5 - 5,8) và hoạt động của enzyme tiêu hóa tại ruột non; giải phẫu hệ hô hấp gia cầm gồm phổi co giãn kém và hệ thống 9 túi khí (4 đôi túi khí chẵn và 1 túi khí cổ lẻ), giải thích cơ chế dễ mắc và lây lan các bệnh đường hô hấp khi tiểu khí hậu chuồng nuôi biến động.
  • Cơ sở bệnh học: Cơ chế gây bệnh và bệnh tích của các tác nhân vi khuẩn, đơn bào và ký sinh trùng phổ biến: Histomonas meleagridis (bệnh đầu đen), Mycoplasma gallisepticum (bệnh CRD), Eimeria tenella và Eimeria necatrix (bệnh cầu trùng manh tràng và ruột non), cùng vi khuẩn Gram âm Escherichia coli.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo 3 giai đoạn nuôi do Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh sản xuất, bảo đảm các tiêu chuẩn dinh dưỡng:
Chỉ tiêu dinh dưỡng Giai đoạn 0 - 4 tuần tuổi Giai đoạn 5 - 8 tuần tuổi Giai đoạn 9 tuần - xuất bán
Mã hiệu thức ăn G.01 G.02 GT.03
Năng lượng trao đổi (ME min) 2.950 Kcal/kg 2.900 Kcal/kg 2.850 Kcal/kg
Protein thô (CP min) 20,0% 19,0% 18,0%
Xơ thô (min) 3,8% 3,6% 3,5%
Canxi (min - max) 1,0 - 1,2% 0,9 - 1,0% 0,85 - 1,1%
Photpho tổng số (min) 0,80% 0,75% 0,75%
Lysine (min) 1,20% 1,15% 1,10%
Muối NaCl (min - max) 0,3 - 0,5% 0,3 - 0,5% 0,3 - 0,5%
Độ ẩm (max) 14,0% 14,0% 14,0%

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ: Quan sát toàn đàn hàng ngày để ghi nhận lượng thức ăn thu nhận, phát hiện cá thể ủ rũ, tiêu chảy, khó thở; mổ khám bệnh tích đại thể các cá thể chết để chẩn đoán nguyên nhân và xây dựng phác đồ điều trị.
  • Phương pháp cân đo sinh trưởng: Cân định kỳ vào buổi sáng thứ Bảy hàng tuần trước khi cho ăn để theo dõi khối lượng cơ thể (g/con). Tính toán lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày (g/con/ngày), tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối (gam/ngày) và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR (kg thức ăn/kg tăng khối lượng).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002). Các tham số được tính toán bằng máy tính cầm tay Fx-500MS và phần mềm Microsoft Excel, bao gồm số trung bình mẫu ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_x$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số biến dị ($Cv%$) và tỷ lệ nuôi sống (%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật và thực hiện quy trình thú y phòng dịch tại các trang trại gà thịt miền núi; công bố rõ ràng mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được đối với đàn gà lai Hồ 5.000 con tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan tập trung vào 3 khối kiến thức chính:

  1. Điều kiện thực địa: Phân tích vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu (nhiệt độ trung bình 23,2°C, lượng mưa hàng năm 1.500 - 2.500 mm, tập trung vào tháng 8) và điều kiện kinh tế - xã hội của huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên; khảo sát cơ sở vật chất trại Hải Thịnh với diện tích 2.000 m², gồm 4 dãy chuồng lợp tôn xốp (690 m²/chuồng), mỗi chuồng trang bị 4 quạt thông gió, hệ thống điện 3 pha và nước giếng khơi.
  2. Cơ sở sinh học và bệnh học thú y: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về sinh lý tiêu hóa, cơ quan hô hấp có túi khí, nhu cầu dinh dưỡng protein và khoáng chất ở gà thịt; mô tả căn bệnh học, triệu chứng lâm sàng và tổn thương đặc trưng của 4 bệnh: đầu đen (Histomonas), hen gà (CRD), cầu trùng (Coccidiosis) và nhiễm khuẩn do E. coli.
  3. Tình hình nghiên cứu: Đánh giá tổng quan các nghiên cứu trong nước về lai tạo gà lông màu thương phẩm, tác động của dịch Covid-19 và biến động giá nguyên liệu thức ăn; dẫn xuất các nghiên cứu thế giới của Pesti & Felecher (1983) về mức năng lượng khẩu phần, cùng các báo cáo của Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) về dịch cúm gia cầm độc lực cao H5N8 tại Nhật Bản và Hàn Quốc năm 2021.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả xác định đối tượng gà lai Hồ (trống Hồ x mái Lương Phượng) nuôi từ 1 ngày tuổi đến xuất chuồng; đưa ra các bước tiến hành thực nghiệm, quy trình chuẩn bị chuồng nuôi (để trống 15 ngày, rải trấu 7 - 10 cm, khử trùng Iod, quét vôi), kỹ thuật úm gà (nhiệt độ 31 - 33°C trong 3 ngày đầu), danh mục chỉ tiêu theo dõi và hệ thống công thức toán thống kê sinh học dùng để phân tích số liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập từ đợt nuôi:

  • Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng: Thực hiện quy trình chiếu sáng liên tục giai đoạn úm, phân chia 3 giai đoạn thức ăn, bảo đảm cấp nước sạch có bổ sung chất điện giải và vitamin C (100 - 150 mg/lít) trong những ngày đầu.
  • Công tác vệ sinh thú y: Ghi nhận lịch trình khử trùng định kỳ trong và ngoài chuồng bằng các hóa chất Biodine, PVP 10%, Formol và Trichlorfon 20% với tần suất cụ thể từng ngày trong tuần.
  • Công tác phòng bệnh bằng vắc xin và thuốc: Đạt tỷ lệ bảo hộ 100% trên toàn đàn theo lịch trình phòng bệnh Marek, Newcastle (Lasota), Gumboro, Đậu gà, kết hợp phòng cầu trùng bằng Scovac 4 và Salinomycin.
  • Tỷ lệ nuôi sống và sinh trưởng tích lũy: Tỷ lệ nuôi sống đạt 98,62% ở tuần 1 - 3; 99,26% ở tuần 4 - 9; 99,99% ở tuần 10 - 12; tỷ lệ nuôi sống tính chung toàn kỳ đạt 97,82%. Khối lượng tích lũy tăng từ 38,67 g (1 ngày tuổi) lên 2.028,91 g ở tuần 12.
  • Chuyển hóa thức ăn: FCR biến động từ 1,13 ở tuần thứ 1 lên 3,55 ở tuần thứ 12; mức tiêu thụ thức ăn cao nhất ghi nhận ở tuần 12 với 136,54 g/con/ngày.
  • Tình hình dịch bệnh và kết quả điều trị: Đàn gà mắc 2 bệnh chính là CRD (336 con mắc, tỷ lệ 6,72%, chữa khỏi 88,98% bằng Doxycoli) và bệnh Cầu trùng (282 con mắc, tỷ lệ 5,64%, chữa khỏi 79,43% bằng Dicoxvet).
  • Hạch toán kinh tế và công tác khác: Phân tích chi phí giống, thức ăn, thuốc thú y và doanh thu xuất bán; tổng kết các hoạt động phụ trợ như phát quang vệ sinh (20 lượt), trồng cây bóng mát (5 lượt) và lắp đặt thiết bị chuồng nuôi (8 lượt).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ tiêu kỹ thuật chính đạt được trên quy mô 5.000 con; đưa ra kiến nghị tiếp tục nghiên cứu các tổ hợp lai bổ sung giữa gà Hồ và gà Lương Phượng để cung ứng cho sản xuất nông hộ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu kỹ thuật chăn nuôi và thú y trên đàn gà lai Hồ F1:

1. Chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy và chuyển hóa thức ăn:

Tuần tuổi Khối lượng trung bình ($\bar{X} \pm m_x$) (gam) Tăng khối lượng (g/con/ngày) Tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày) Hệ số FCR (kg TĂ/kg tăng khối lượng)
1 38,67 ± 0,25 14,27 16,07 1,13
2 96,42 ± 0,82 17,24 21,43 1,24
3 194,68 ± 1,06 19,55 26,03 1,33
4 298,72 ± 3,68 22,29 48,83 2,19
5 430,80 ± 5,36 29,47 71,71 2,43
6 675,69 ± 7,30 33,93 105,96 3,12
7 856,70 ± 12,03 35,85 120,06 3,34
8 1.126,89 ± 14,72 41,59 125,30 3,24
9 1.378,23 ± 12,48 34,01 122,14 3,50
10 1.632,19 ± 16,23 32,43 112,86 3,47
11 1.816,65 ± 22,28 35,59 128,81 3,62
12 2.028,91 ± 13,78 38,42 136,54 3,55

2. Tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị:

Tên bệnh Số gà theo dõi (con) Số gà mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Thuốc sử dụng Số gà khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Bệnh hen gà (CRD) 5.000 336 6,72 Doxycoli (Doxycycline 50%) 299 88,98
Bệnh cầu trùng 5.000 282 5,64 Dicoxvet (Diclazuril 3%) 224 79,43

3. Hiệu quả kinh tế sơ bộ: Hạch toán tại thời điểm kết thúc nuôi (11 - 12 tuần tuổi) trên quy mô đàn 5.000 con với tỷ lệ sống đạt 4.890 con xuất bán, khối lượng bình quân 2,35 kg/con, đơn giá 48.000 đồng/kg. Bảng hạch toán chi phí và doanh thu được tác giả trình bày như sau:

  • Tổng thu: 550.000 nghìn đồng.
  • Tổng chi: 470.000 nghìn đồng (gồm chi phí con giống: 70.000 nghìn đồng; thức ăn: 342.000 nghìn đồng; vắc xin: 15.000 nghìn đồng; thuốc thú y: 34.000 nghìn đồng; điện nước và chi phí khác: 9.000 nghìn đồng).
  • Lợi nhuận: Đạt 36.000 đến 46.000 nghìn đồng/đàn 5.000 con.

4. Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Quản lý chuồng úm: Cần kiểm soát nghiêm ngặt hiện tượng gió lùa và nhiệt độ trong 3 tuần đầu; giai đoạn từ 1 đến 3 ngày tuổi nhiệt độ bắt buộc duy trì từ 31 đến 33°C.
  • Phòng trừ bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt thời gian trống chuồng (tối thiểu 15 ngày), kết hợp phun khử trùng bằng Biodine, PVP 10% và quét vôi. Khi điều trị CRD cần can thiệp sớm bằng Doxycoli liều 1g/5 lít nước để tránh phụ nhiễm E. coli; đối với bệnh cầu trùng cần dùng Dicoxvet theo phác đồ uống 3 ngày, nghỉ 2 ngày.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận kiểm chứng khả năng thích ứng của tổ hợp lai F1 (Hồ x Lương Phượng) trong điều kiện chăn thả bán công nghiệp vùng trung du Thái Nguyên, chứng minh đàn gà đạt tỷ lệ sống cao (97,82%) và có giá bán ổn định trên thị trường gà thịt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ một đợt thực tập tốt nghiệp, chỉ theo dõi trên một lứa gà duy nhất (5.000 con) tại một cơ sở sản xuất cụ thể (Công ty Hải Thịnh) trong khoảng thời gian từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022. Các yếu tố dịch tễ và khả năng sinh trưởng chưa được so sánh đối chứng chéo qua các mùa khác nhau trong năm hoặc giữa các mật độ nuôi khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề nghị:
    1. Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm dịch tễ của các bệnh thường gặp trên gà thịt, tìm kiếm và thử nghiệm các loại thuốc thú y mới có hoạt lực cao để giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh.
    2. Tiếp tục triển khai, đánh giá bổ sung các tổ hợp lai khác như: gà trống Lương Phượng lai với gà mái F1 (Hồ x Lương Phượng) để đa dạng hóa con giống thương phẩm cung cấp cho các nông hộ chăn thả đồi rừng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y làm tài liệu tham khảo cho các chuyên đề tốt nghiệp hoặc thực tập nghề nghiệp tại trang trại. Ngoài ra, các kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại gia cầm bán chăn thả tại vùng trung du miền núi phía Bắc có thể tham khảo trực tiếp các nội dung sau:

  • Quy trình úm gà con: Hướng dẫn kiểm soát nhiệt độ theo phản ứng hành vi của gà con, kỹ thuật che chắn chống gió lùa và chế độ chiếu sáng kích thích ăn uống trong 21 ngày đầu.
  • Lịch phòng bệnh bằng vắc xin và thuốc: Lịch trình can thiệp vắc xin chi tiết từ ngày tuổi thứ 1 đến ngày 38 (Marek, Lasota, Gumboro, Đậu, cầu trùng) kèm liều lượng và cách dùng cụ thể.
  • Phác đồ điều trị bệnh lâm sàng: Liều dùng thực tế của doxycycline 50% (Doxycoli) trong kiểm soát hội chứng hen gà CRD và diclazuril 3% (Dicoxvet) trong điều trị bệnh cầu trùng gia cầm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà lai Hồ 5.000 con tại cơ sở đạt bao nhiêu phần trăm?
Tỷ lệ nuôi sống cuối kỳ của đàn gà đạt 97,82% so với đầu kỳ, tương ứng số lượng gà sống đến lúc xuất bán là 4.891 con (trong bảng hạch toán ghi 4.890 con).

2. Đàn gà tại trại chủ yếu mắc phải những loại bệnh nào và tỷ lệ mắc là bao nhiêu?
Đàn gà mắc 2 bệnh chính là bệnh hô hấp mãn tính CRD (336 con mắc, chiếm tỷ lệ 6,72%) và bệnh cầu trùng (282 con mắc, chiếm tỷ lệ 5,64%).

3. Phác đồ điều trị bệnh CRD và Cầu trùng tại trại đem lại kết quả chữa khỏi như thế nào?

  • Bệnh CRD: Dùng thuốc Doxycoli (Doxycycline 50%) với liều 1g/5 lít nước/ngày (tương đương 1g/25 kg thể trọng/ngày), tỷ lệ điều trị khỏi đạt 88,98% (299/336 con).
  • Bệnh cầu trùng: Dùng thuốc Dicoxvet (Diclazuril 3%) với liều 1g/5 lít nước hoặc 1g/25 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3 ngày rồi nghỉ 2 ngày, tỷ lệ chữa khỏi đạt 79,43% (224/282 con).

4. Khối lượng cơ thể và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của gà ở tuần thứ 12 đạt mức nào?
Tại tuần tuổi thứ 12, khối lượng tích lũy trung bình của gà đạt 2.028,91 ± 13,78 gam/con, mức tiêu thụ thức ăn đạt 136,54 g/con/ngày và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) đạt 3,55 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

5. Lịch phòng bệnh vắc xin Newcastle (Lasota) và Gumboro cho đàn gà được thực hiện vào những ngày tuổi nào?

  • Vắc xin Newcastle Lasota được dùng 2 lần: lần 1 vào lúc 7 ngày tuổi (nhỏ mắt, mũi) và lần 2 vào lúc 22 ngày tuổi (nhỏ mắt, mũi).
  • Vắc xin Gumboro được dùng 2 lần: lần 1 vào lúc 14 ngày tuổi (nhỏ miệng) và lần 2 vào lúc 25 ngày tuổi (pha nước uống). Toàn bộ đàn gà đều đạt tỷ lệ bảo hộ phòng bệnh 100%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Kim Cúc đã tổng hợp và thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp thú y phòng trị bệnh trên đàn gà thịt lai Hồ F1 quy mô 5.000 con tại Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh. Kết quả thực nghiệm cho thấy đàn gà đạt tỷ lệ sống 97,82%, khối lượng cơ thể ở tuần thứ 12 đạt 2.028,91 gam/con với hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt 3,55. Các phác đồ can thiệp bằng vắc xin phòng bệnh đầy đủ và sử dụng kháng sinh Doxycoli, Dicoxvet điều trị hiệu quả các bệnh CRD và Cầu trùng (tỷ lệ khỏi lần lượt là 88,98% và 79,43%), đem lại hiệu quả kinh tế và cung cấp số liệu thực nghiệm cho mô hình nuôi gà thịt bán chăn thả tại vùng trung du Thái Nguyên.