Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam có lịch sử lâu đời và giữ vị trí xung yếu trong cơ cấu nông nghiệp, vừa cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, vừa tạo nguồn phân bón cho trồng trọt và cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Giai đoạn 2015 - 2016 ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt về quy mô gia cầm; theo số liệu của Tổng cục Thống kê vào tháng 10/2016, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 361,7 triệu con (tăng 5,8% so với cùng kỳ năm trước), trong đó đàn gà đạt 277,2 triệu con (tăng 6,9%) và tổng sản lượng thịt gia cầm hơi xuất chuồng năm 2016 đạt xấp xỉ 961.600 tấn (tăng 5,9%).

Tuy nhiên, do nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm quanh năm, môi trường chăn nuôi tại Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều mầm bệnh phát sinh và lây lan. Đàn gà thịt thương phẩm có mức độ mẫn cảm rất cao đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như cúm gia cầm (H5N1), Newcastle, hội chứng hô hấp mãn tính (CRD), bệnh do vi khuẩn E. coli và bệnh cầu trùng. Các bệnh này không chỉ làm giảm năng suất sinh trưởng, tăng tỷ lệ còi cọc và tỷ lệ chết mà còn gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho các cơ sở chăn nuôi công nghiệp. Xuất phát từ yêu cầu kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất thịt trên đàn gà nuôi theo hình thức gia công khép kín, tác giả Hoàng Đình Thảo đã thực hiện đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại Công ty Japfa chi nhánh Sông Công Thái Nguyên".

Mục tiêu cụ thể của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Thực hiện được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt.
  2. Biết được lịch phòng bệnh trên gà thịt.
  3. Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại Công ty Japfa Comfeed chi nhánh Sông Công Thái Nguyên.
  4. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt.

Yêu cầu nghiên cứu gắn liền với mục tiêu bao gồm việc nắm vững kỹ thuật chăm sóc, quy trình cho ăn và sưởi ấm gà qua từng giai đoạn tuổi, thao tác phòng bệnh bằng vắc-xin, chẩn đoán lâm sàng các ca bệnh phát sinh trong trại và áp dụng phác đồ điều trị thích hợp.

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt broiler thương phẩm nuôi tập trung trong hệ thống chuồng kín.
  • Phạm vi không gian: Trang trại gà gia công của hộ gia đình anh Đào Xuân Thạch (thuộc chuỗi liên kết kỹ thuật của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam), đặt tại xã Vinh Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu diễn ra từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017, so sánh đối chứng giữa hai đợt nuôi thuộc vụ Hè (tháng 7 - tháng 8/2017) và vụ Thu (tháng 9 - tháng 10/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh học, sinh lý tiêu hóa, giải phẫu hô hấp và bệnh học thú y chuyên biệt trên giống gà broiler hướng thịt:

  • Đặc điểm giống gà broiler: Con lai thương phẩm hướng thịt tạo ra từ công thức lai giữa trống BE11 (lai giữa hai dòng giống Cornish trắng B1 và E1) và mái BE43 (lai giữa hai dòng giống Plymouth trắng B4 và E3). Giống mang tính trạng mọc lông nhanh liên kết với giới tính, cho phép phân loại trống mái ngay khi nở; gà có ưu thế phát triển cơ bắp cao, khối lượng giết thịt ở 7-8 tuần tuổi có thể đạt từ 2,2 kg đến 2,7 kg với tỷ lệ thân thịt khoảng 68,3%, thịt ngực 14,3% và thịt đùi 23,9%.
  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Tốc độ vận chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa của gà diễn ra rất nhanh (30 - 42 cm/giờ, thời gian lưu giữ khối thức ăn chỉ từ 2 - 4 giờ), không có khả năng tiêu hóa chất xơ phức tạp (yêu cầu xơ thô khẩu phần không vượt quá 4 - 5%). Về hô hấp, cơ thể gia cầm sở hữu 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn ở cổ) kết hợp cùng 2 lá phổi tạo nên cơ chế hô hấp kép. Dung tích hoạt động của phổi và hệ túi khí đạt 169 cm³; tần số hô hấp ở gà trưởng thành dao động 25 - 45 lần/phút nhưng có thể tăng vọt lên 150 lần/phút khi nhiệt độ môi trường chạm ngưỡng 37°C.
  • Cơ sở bệnh học thú y: Tác nhân gây bệnh thường gặp gồm vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (gây bệnh CRD), vi khuẩn Salmonella gallinarum và Salmonella pullorum (gây bệnh bạch lị), vi khuẩn Escherichia coli (gây tiêu chảy, viêm màng bao tim, viêm túi khí hoặc thể ghép C-CRD), và các loài nguyên sinh động vật thuộc giống Eimeria (như E. tenella, E. maxima gây bệnh cầu trùng ruột non và manh tràng).
  • Cơ chế dược lý điều trị: Khảo sát các hoạt chất kháng sinh phối hợp như Tylodox (phối hợp Tylosin nhóm Macrolide và Doxycycline kháng khuẩn phổ rộng ái lực mô phổi), Amstrong (kết hợp Ampicillin và Colistin), Himoxin (Amoxicillin 50%), Coxymax và giải pháp bổ trợ (vitamin K, vitamin C, men tiêu hóa, chất điện giải).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp bố trí thực nghiệm: Đề tài tiến hành trên 2 lô gà broiler nuôi tại chuồng kín qua hai mùa vụ: Vụ Hè (theo dõi từ tháng 7 đến tháng 8) và Vụ Thu (theo dõi từ tháng 9 đến tháng 10), mỗi đợt theo dõi đàn quy mô 1.000 con gà thịt từ giai đoạn 1 ngày tuổi đến 7 tuần tuổi (xuất bán ở 49 ngày tuổi).
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Ghi chép hằng ngày số lượng gà chết, loại thải và tính dồn theo từng tuần theo công thức: (Tổng số gà cuối kỳ / Tổng số gà đầu kỳ) × 100.
    • Sinh trưởng tích lũy (g/con): Cân ngẫu nhiên $n = 30$ cá thể/vụ định kỳ vào sáng sớm thứ Bảy hằng tuần trước khi cho ăn, sử dụng cân đồng hồ Nhơn Hòa loại 1 kg (sai số ±10g đến ±30g) cho gà nhỏ và cân 5 kg (sai số ±2,5g đến ±5g) cho gà lớn.
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): Đo lường tổng lượng cám tiêu thụ hàng ngày và tính mức tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng cho từng tuần cũng như tích lũy toàn đợt nuôi.
    • Tỷ lệ nhiễm bệnh và hiệu quả can thiệp: Theo dõi triệu chứng lâm sàng hằng ngày trên đàn quy mô 500 con/vụ; tách riêng các cá thể có biểu hiện bệnh ra ô chuồng cách ly để chẩn đoán, mổ khám bệnh tích đối với gà chết và áp dụng phác đồ điều trị.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được lưu trữ, tổng hợp trên Microsoft Excel và xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002) với các tham số: Trung bình mẫu ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($S_X$), dung lượng mẫu ($N$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ vị trí của ngành chăn nuôi gia cầm trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, trích dẫn số liệu phát triển tổng đàn năm 2016 từ Tổng cục Thống kê và phân tích các nguy cơ dịch tễ học do khí hậu nóng ẩm mang lại. Trình bày tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, sử dụng vắc-xin và kiểm soát mầm bệnh vi khuẩn tại trang trại nuôi gà công nghiệp nhằm giảm chi phí giá thành sản xuất. Xác định cụ thể 4 mục tiêu và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội TP. Sông Công: Nằm ở phía Nam tỉnh Thái Nguyên với diện tích 98,37 km², địa hình chuyển tiếp trung du đồi gò thấp (cao độ 25 - 100 m); nền nhiệt độ trung bình năm 23°C (cao nhất 28°C, thấp nhất 16,1°C), độ ẩm trung bình 82%, lượng mưa bình quân 2.168 mm/năm. Hệ thống thủy văn chính là sông Công (dài 96 km); cơ sở hạ tầng giao thông gồm nhiều tuyến đường chính kết nối các khu công nghiệp tập trung.
  • Cơ sở vật chất trang trại thực tập: Trang trại tư nhân của anh Đào Xuân Thạch được xây mới từ tháng 3/2017, quy hoạch khép kín, cách xa khu dân cư. Tổng diện tích chuồng nuôi là 2.400 m² gồm 2 dãy chuồng kín (chuồng 1: 75m × 17m; chuồng 2: 75m × 15m), sức chứa bình quân 10.000 con/chuồng. Trang thiết bị gồm nền bê tông, mái lợp tôn xốp cách nhiệt, 4 đường ăn tự động, 6 đường uống tự động dạng núm, 10 quạt hút thông gió/chuồng, dàn làm mát bằng hơi nước, 1 lò sưởi nhiệt/trại, 2 kho cám, 2 silo chứa thức ăn, 2 máy phát điện dự phòng, 3 máy nén khí, hệ thống điện 3 pha có cảnh báo mất điện và 8 camera giám sát an ninh. Nhân lực thường trực gồm 1 quản lý, 1 kỹ sư, 2 công nhân, 2 sinh viên thực tập và 1 chủ trại.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật đặc điểm sinh học gà broiler, sinh lý tiêu hóa, giải phẫu 9 túi khí và cơ chế hô hấp kép. Rà soát nhu cầu dinh dưỡng (năng lượng ME, protein thô CP, khoáng Ca, P và xơ thô). Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước (Đào Văn Khanh, 2000; Bùi Đức Lũng và Lê Hồng Mận, 1993; Phạm Sỹ Lăng và Trương Văn Dung, 2002; Nguyễn Duy Hoan, 1998...) và thế giới (Arbor Acres, 1993; Chambers, 1990; Kojima và cs, 1997; Winkler và Weinberg, 2002...) về ảnh hưởng của mùa vụ, chế độ chiếu sáng, độc lực của Mycoplasma gallisepticum, cầu trùng Eimeria và các biến chủng E. coli.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu là giống gà thịt broiler nuôi trong điều kiện chuồng kín áp suất âm qua 2 lứa (vụ Hè: tháng 7 - 8/2017; vụ Thu: tháng 9 - 10/2017) tại xã Vinh Sơn, Sông Công. Mô tả quy trình cân khối lượng gà theo mẫu ngẫu nhiên $n=30$ vào mỗi sáng thứ Bảy, công thức tính tỷ lệ nuôi sống dồn tuần, công thức tính chuyển hóa thức ăn FCR và công thức tính tỷ lệ nhiễm bệnh trên quy mô theo dõi 500 con/vụ. Trình bày các tham số thống kê sinh vật học xử lý qua Excel.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

  • Quy trình chuẩn bị và vệ sinh sát trùng: Chuồng nuôi được để trống cách ly từ 12 - 15 ngày giữa các lứa. Toàn bộ nền chuồng, rãnh thoát nước, vách ngăn được quét vôi, phun sát trùng bằng Farmsafe (tỷ lệ 1:200), xông chuồng bằng thuốc tím kết hợp dung dịch Formol 2%. Rải trấu làm đệm lót và phun khử trùng bề mặt. Dụng cụ chăn nuôi (khay ăn, máng uống) được cọ rửa, ngâm sát trùng, tráng nước sạch và phơi nắng trước khi sử dụng. Thiết lập lịch sát trùng định kỳ hàng tuần từ thứ Hai đến thứ Bảy trong và ngoài khuôn viên chuồng trại.
  • Kỹ thuật úm và chăm sóc qua các giai đoạn: Chọn gà con mới nở đạt khối lượng sơ sinh 38 - 43 g, mắt sáng, chân bóng, rốn khép kín hoàn toàn. Bật đèn sưởi ấm chuồng úm trước 1 giờ, duy trì nhiệt độ úm tuần đầu từ 33 - 35°C, sau đó giảm dần theo tuổi và duy trì 23 - 25°C ở giai đoạn gà lớn. Pha nước uống chứa đường glucose 5% ngay khi nhập đàn. Điều chỉnh độ cao máng ăn, núm uống và rèm che phù hợp với độ tuổi; hạ dần cường độ và thời gian chiếu sáng ở giai đoạn nuôi thịt để hạn chế gà vận động và tránh cắn mổ nhau.
  • Chế độ dinh dưỡng và lịch phòng vắc-xin: Đàn gà được sử dụng thức ăn viên hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Japfa Comfeed sản xuất theo 4 giai đoạn tuổi: F19 (1 - 14 ngày), F20 (15 - 28 ngày), F21 (29 - 42 ngày) và F22 (43 - 49 ngày). Lịch tiêm phòng bắt buộc gồm 3 đợt: ngày tuổi thứ 7 dùng vắc-xin ND-45 (phòng Newcastle) nhỏ 1 giọt vào mắt; ngày tuổi thứ 14 dùng vắc-xin IBA (phòng Gumboro) pha nước uống; ngày tuổi thứ 21 dùng vắc-xin ND-IB (phòng Newcastle kết hợp viêm phế quản truyền nhiễm) pha nước uống.
  • Thực nghiệm năng suất và bệnh tật: Phân tích chi tiết số liệu thực nghiệm về tỷ lệ sống, tốc độ tăng khối lượng, chỉ số FCR và tỷ lệ mắc 3 hội chứng bệnh chính (CRD, cầu trùng, E. coli) giữa hai vụ Hè và Thu.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Quá trình theo dõi và ghi chép thực tế trên đàn gà thịt tại cơ sở đã thu được các số liệu định lượng cụ thể:

Bảng 1: So sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chính giữa hai vụ nuôi (kết thúc ở 7 tuần tuổi)

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Vụ Hè (Tháng 7 - 8) Vụ Thu (Tháng 9 - 10) Tiêu chuẩn Công ty Japfa quy định
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy % 93,60 94,00 -
Khối lượng sơ sinh (SS) g/con 42,60 ± 0,08 42,20 ± 0,47 42,00
Khối lượng 1 tuần tuổi g/con 184,56 ± 1,14 186,66 ± 1,08 174,00
Khối lượng 2 tuần tuổi g/con 465,25 ± 7,38 466,67 ± 2,03 433,00
Khối lượng 3 tuần tuổi g/con 998,95 ± 20,12 1050,00 ± 23,56 867,00
Khối lượng 4 tuần tuổi g/con 1675,04 ± 22,10 1680,00 ± 16,04 1411,00
Khối lượng 5 tuần tuổi g/con 2209,10 ± 21,48 2210,00 ± 21,00 2096,00
Khối lượng 6 tuần tuổi g/con 2639,78 ± 39,79 2640,02 ± 33,51 2707,00
Khối lượng 7 tuần tuổi g/con 3460,00 ± 38,98 3482,05 ± 43,69 3353,00
Tiêu tốn thức ăn (FCR) cộng dồn kg TĂ/kg tăng KL 1,99 2,04 -

Bảng 2: Thành phần dinh dưỡng thức ăn Japfa Comfeed theo các giai đoạn nuôi

Thành phần dinh dưỡng Đơn vị F19 (1 - 14 ngày) F20 (15 - 28 ngày) F21 (29 - 42 ngày) F22 (43 - 49 ngày)
Năng lượng trao đổi (ME) Kcal/kg 3000 3100 3150 3150
Protein thô (CP) % 20,05 20,00 19,00 18,00
Canxi (Ca) % 0,8 - 1,2 0,8 - 1,2 0,8 - 1,2 0,8 - 1,2
Phốt pho (P min) % 0,6 - 1,0 0,6 - 1,0 0,6 - 1,0 0,5 - 1,0
Muối (NaCl) % 0,3 - 0,65 0,3 - 0,65 0,3 - 0,65 0,3 - 0,65
Xơ thô (CF max) % 5,0 5,0 5,0 5,0
Độ ẩm (Max) % 14,0 14,0 14,0 14,0
Lysine (Min) % 1,2 1,0 0,95 0,9
Lượng ăn định mức gam/con/ngày 6 - 54 63 - 153 160 - 218 220 - 241

Bảng 3: Tình hình nhiễm các bệnh phổ biến trên đàn gà thí nghiệm (theo dõi n = 500 con/vụ)

STT Tên bệnh theo dõi Vụ Hè (Mắc/Theo dõi) Tỷ lệ mắc Vụ Hè (%) Vụ Thu (Mắc/Theo dõi) Tỷ lệ mắc Vụ Thu (%)
1 Bệnh CRD 298 / 500 59,60 280 / 500 56,00
2 Bệnh do E. coli 98 / 500 19,60 87 / 500 17,40
3 Bệnh Cầu trùng 87 / 500 17,40 74 / 500 14,80

Giải pháp và phác đồ điều trị tác giả đề xuất

Dựa trên diễn biến lâm sàng tại trại, tác giả tổng hợp và áp dụng các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu:

  • Phác đồ trị CRD và thể ghép C-CRD: Sử dụng Tylodox (Tylosin kết hợp Doxycycline) với liều 1 g/2 - 4 lít nước uống trong 3 - 5 ngày; hoặc dùng Amstrong (Ampicillin kết hợp Colistin) pha nước uống với liều 1 g/30 kg thể trọng hoặc 1 g/4 - 6 lít nước trong 3 - 5 ngày liên tục; kết hợp bổ sung vitamin C giải nhiệt và chất điện giải.
  • Phác đồ trị bệnh Cầu trùng: Sử dụng Coxymax với liều 1 g/1 lít nước hoặc 100 g/500 kg thể trọng trong 3 ngày liên tục, dừng thuốc 2 ngày rồi điều trị tiếp đợt 2 nếu triệu chứng chưa dứt; kết hợp tiêm bắp hoặc cho uống vitamin K chống chảy máu ruột và Colistin liều 1 g/2 lít nước trong 4 - 5 ngày để chống bội nhiễm vi khuẩn đường ruột.
  • Phác đồ trị nhiễm khuẩn tiêu hóa do E. coli: Sử dụng Bio-Norfloxacin (2 g/lít nước trong 5 - 7 ngày), Ampi-Coli (1 g/lít nước trong 5 - 7 ngày) hoặc Himoxin-50% (pha 100 g thuốc với 500 - 1.000 lít nước uống hoặc trộn 200 - 400 kg thức ăn, cho dùng liên tục 3 - 6 ngày).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình chăn nuôi chuồng kín áp suất âm đối với giống gà broiler tại vùng trung du Sông Công, Thái Nguyên. Hệ thống kiểm soát nhiệt ẩm và quạt hút giúp triệt tiêu phần lớn tác động tiêu cực của thời tiết mùa hè, giúp khối lượng gà ở cả 2 mùa vụ khi xuất bán ở 7 tuần tuổi (3.460 g và 3.482 g) đều vượt tiêu chuẩn kỹ thuật quy định của Công ty Japfa (3.353 g).
  • Cung cấp dẫn liệu thực tế so sánh dịch tễ giữa hai mùa vụ: Tỷ lệ chết ở vụ Hè cao hơn vụ Thu (6,40% so với 6,00%) do stress nhiệt và tích tụ khí độc chuồng nuôi ($H_2S$, $NH_3$); tỷ lệ mắc các bệnh CRD, Cầu trùng và E. coli ở vụ Hè cũng đều cao hơn vụ Thu từ 2% đến 3,6%.
  • Chuẩn hóa lịch sử dụng 3 loại vắc-xin cốt lõi (ND-45, IBA, ND-IB) trong 21 ngày đầu đời kết hợp quy trình sát trùng chuồng trại nghiêm ngặt 6 ngày/tuần, giữ tỷ lệ sống toàn đàn ở mức cao trên 93,6%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi khảo nghiệm hẹp: Nghiên cứu chỉ được tiến hành trên một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất (trại anh Đào Xuân Thạch) liên kết với Công ty Japfa Comfeed, do đó các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ chuyển hóa thức ăn phụ thuộc chặt chẽ vào quy chuẩn con giống và nhãn cám của công ty này, chưa phản ánh bức tranh tổng thể của các giống gà hoặc thức ăn hỗn hợp khác trên thị trường.
  • Giới hạn thời gian khảo sát mùa vụ: Khóa luận chỉ thực hiện trong vòng 6 tháng thực tập (tháng 5 đến tháng 11/2017), chỉ thu thập số liệu đối chứng được ở 2 mùa vụ là vụ Hè và vụ Thu; chưa đánh giá được vụ Đông và vụ Xuân - hai mùa có điều kiện nhiệt ẩm bất lợi đặc trưng tại miền Bắc đối với các bệnh hô hấp và cầu trùng.
  • Phương pháp chẩn đoán: Việc xác định bệnh CRD, E. coli và Cầu trùng trong nghiên cứu chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể; chưa thực hiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu, nuôi cấy kháng sinh đồ hoặc kỹ thuật sinh học phân tử (như PCR) để đánh giá mức độ mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn thực địa.
  • Quy mô mẫu sinh trưởng: Chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy được thu thập trên dung lượng mẫu cân $n = 30$ con/vụ, còn tương đối nhỏ so với quy mô tổng đàn nuôi 10.000 con/chuồng của trang trại.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu nuôi sống, tăng trọng và dịch tễ trên đàn gà thịt broiler ở các lứa nuôi thuộc vụ Đông và vụ Xuân để hoàn thiện đánh giá chu kỳ chăn nuôi trọn vẹn 4 mùa trong năm.
  • Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm tại chuồng nuôi để tiến hành phân lập vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ định kỳ, từ đó xây dựng phác đồ sử dụng kháng sinh luân phiên hợp lý, hạn chế nguy cơ kháng thuốc trong chăn nuôi gà thịt công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp các tư liệu thực tế có giá trị ứng dụng rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ Thú y thực hành: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp thu thập số liệu sinh trắc học trên gia cầm, kỹ thuật tính toán hệ số FCR, công thức thống kê sinh vật học và phương pháp chẩn đoán phân biệt các bệnh phổ biến trên đàn gà thịt.
  • Chủ trang trại và kỹ thuật viên chăn nuôi gia công: Tham khảo trực tiếp quy trình sát trùng cách ly chuồng trại trước và trong khi nuôi (quy trình để trống chuồng 12 - 15 ngày, xông formol + thuốc tím, lịch phun sát trùng hàng tuần); quy trình phân bổ định mức khẩu phần ăn và năng lượng trao đổi theo 4 giai đoạn tuổi của gà broiler; cùng lịch dùng vắc-xin phòng bệnh Newcastle và Gumboro trong 3 tuần đầu.
  • Bộ phận giá trị tham khảo cao nhất: Bảng danh mục thành phần giá trị dinh dưỡng thức ăn Japfa (F19, F20, F21, F22) và bảng lịch trình vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ phân công theo từng ngày trong tuần là hai tài liệu kỹ thuật có tính ứng dụng chuyển giao trực tiếp vào sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng gà xuất chuồng ở 7 tuần tuổi đạt kết quả như thế nào so với tiêu chuẩn của công ty?

Đến 7 tuần tuổi (49 ngày nuôi), khối lượng trung bình của gà thí nghiệm đạt 3.460,00 ± 38,98 g/con ở vụ Hè và 3.482,05 ± 43,69 g/con ở vụ Thu. Cả hai mức này đều vượt mức khối lượng tiêu chuẩn xuất chuồng theo quy định kỹ thuật của Công ty Japfa Comfeed là 3.353 g/con.

2. Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) cộng dồn ở hai vụ nuôi có sự khác biệt ra sao?

Tính cộng dồn đến thời điểm kết thúc ở 7 tuần tuổi, tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng của gà vụ Hè là 1,99 kg, trong khi ở vụ Thu là 2,04 kg (vụ Thu tiêu tốn cao hơn vụ Hè 0,05 kg thức ăn/kg tăng khối lượng). Nguyên nhân do thời tiết vụ Thu mát mẻ giúp gà vận động và thu nhận lượng thức ăn hàng ngày nhiều hơn.

3. Trang trại áp dụng lịch phòng bệnh bằng vắc-xin như thế nào cho gà con?

Quy trình vắc-xin bắt buộc được triển khai trong 3 tuần đầu nuôi dưỡng:

  • Ngày tuổi thứ 7: Nhỏ mắt bằng vắc-xin ND-45 phòng bệnh Newcastle (1 giọt/con).
  • Ngày tuổi thứ 14: Cho uống vắc-xin IBA phòng bệnh Gumboro.
  • Ngày tuổi thứ 21: Cho uống vắc-xin ND-IB phòng kết hợp bệnh Newcastle và viêm phế quản truyền nhiễm.

4. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn gà và nguyên nhân tỷ lệ mắc ở vụ Hè lại cao hơn vụ Thu?

Bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất là hội chứng hô hấp mãn tính CRD, chiếm tỷ lệ 59,60% ở vụ Hè (298/500 con) và 56,00% ở vụ Thu (280/500 con). Tỷ lệ nhiễm bệnh ở vụ Hè cao hơn đối với cả CRD, Cầu trùng và E. coli do thời tiết mùa hè nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, tốc độ trao đổi khí và nhịp thở của gà tăng mạnh gây stress nhiệt, đồng thời thúc đẩy quá trình phân hủy chất thải sinh ra các khí độc ($NH_3$, $H_2S$) làm suy giảm sức đề kháng niêm mạc của đàn gà.

5. Những loại thuốc kháng sinh phối hợp nào được sử dụng để điều trị bệnh CRD và tiêu chảy tại trại?

Trang trại sử dụng các dòng kháng sinh kết hợp phổ rộng: Tylodox (phối hợp Tylosin và Doxycycline) với liều 1 g/2 - 4 lít nước uống trong 3 - 5 ngày để trị CRD; Amstrong (kết hợp Ampicillin và Colistin) với liều 1 g/30 kg thể trọng hoặc 1 g/4 - 6 lít nước trong 3 - 5 ngày để trị thể kết hợp C-CRD và viêm ruột; Himoxin-50% (Amoxicillin) hòa nước uống từ 3 - 6 ngày liên tục để trị các viêm nhiễm đường hô hấp và tiêu hóa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Đình Thảo đã hệ thống hóa và triển khai đầy đủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng bệnh và can thiệp điều trị trên đàn gà thịt broiler nuôi chuồng kín tại Công ty Japfa Comfeed chi nhánh Sông Công, Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm cho thấy đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống cao (93,60% ở vụ Hè và 94,00% ở vụ Thu), khối lượng xuất chuồng lúc 7 tuần tuổi đạt từ 3.460 g đến 3.482 g, vượt tiêu chuẩn giống quy định của công ty với hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt từ 1,99 đến 2,04. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ mắc 3 hội chứng bệnh chính (CRD, E. coli, Cầu trùng) với mức độ nhiễm mùa hè cao hơn mùa thu, đồng thời chứng minh hiệu quả thực địa của các phác đồ kháng sinh phối hợp (Tylodox, Amstrong, Himoxin, Coxymax). Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo kỹ thuật cao cho sinh viên ngành Thú y và các đơn vị tham gia chuỗi chăn nuôi gà thịt công nghiệp quy mô tập trung.