Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và tạo sinh kế ổn định cho người sản xuất. Cùng với xu hướng hiện đại hóa, chăn nuôi lợn đã và đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ, phân tán sang hình thức trang trại tập trung quy mô công nghiệp khép kín. Trong chuỗi sản xuất này, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản và chăm sóc lợn con theo mẹ được xem là mắt xích quyết định đến số lượng, chất lượng đàn giống thương phẩm cũng như hiệu quả kinh tế của toàn bộ trang trại.

Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất tại các địa phương miền Bắc nói chung và tỉnh Vĩnh Phúc nói riêng đối mặt với nhiều áp lực lớn: điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa biến động khắc nghiệt giữa mùa hè nắng nóng và mùa đông hanh lạnh làm suy giảm sức đề kháng của vật nuôi; đồng thời nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, điển hình là Dịch tả lợn châu Phi (ASF), đe dọa trực tiếp đến an toàn sinh học. Để kiểm soát rủi ro, việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thực hiện nghiêm ngặt công tác thú y phòng trị bệnh tại các cơ sở chăn nuôi là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Quang Tấn được thực hiện nhằm đáp ứng các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục đích của chuyên đề:
    1. Nắm vững và làm chủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
    2. Nắm vững danh mục các loại thức ăn, định mức khẩu phần dinh dưỡng và kỹ thuật cho ăn phù hợp với từng giai đoạn sinh lý của lợn.
    3. Xác định các loại bệnh lý thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con tại cơ sở, từ đó áp dụng các phương pháp phòng bệnh và phác đồ điều trị hiệu quả.
  • Yêu cầu của chuyên đề:
    1. Đánh giá toàn diện thực trạng tổ chức sản xuất và tình hình chăn nuôi tại Trại lợn Hoàng Văn Viện.
    2. Triển khai áp dụng trực tiếp quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng trên đàn lợn nái đẻ, nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
    3. Theo dõi, xác định tỷ lệ nhiễm bệnh, thực hiện công tác vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vắc xin và chẩn đoán, điều trị các ca bệnh lâm sinh.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái mang thai kỳ cuối, lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến khi cai sữa).
    • Phạm vi nội dung: Khảo sát quy trình dinh dưỡng, chỉ tiêu sinh sản, lịch vệ sinh phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin và chẩn đoán điều trị một số bệnh sản khoa, bệnh thường gặp.
    • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn của ông Hoàng Văn Viện, thôn Cao Minh, xã Cao Quang, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (tổng diện tích 3 ha).
    • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập kéo dài từ ngày 18 tháng 5 năm 2019 đến ngày 22 tháng 11 năm 2019 (khoảng thời gian theo dõi số liệu đàn tập trung từ tháng 6/2019 đến tháng 11/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, kết hợp các quy chuẩn thực hành sản xuất công nghiệp và phương pháp thống kê sinh vật học:

  • Khung lý thuyết và tài liệu chuyên ngành:
    • Sinh lý sinh sản và sinh lý đẻ: Tác giả tham chiếu các công trình của Trần Tiến Dũng và cs. (2002) về cơ chế thần kinh - thể dịch điều khiển quá trình rặn đẻ, sự thay đổi dây chằng xương chậu (hiện tượng sụt lưng từ 25 - 30%), hạ thân nhiệt trước sinh 12 - 48 giờ và các mốc xuất hiện sữa đầu ở từng hàng vú nhằm dự đoán thời điểm đẻ.
    • Dinh dưỡng nái sinh sản và lợn con: Vận dụng nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cs. (2004) về nguyên tắc giảm khẩu phần thức ăn trước khi đẻ từ 1/3 đến 1/2 để tránh chèn ép thai, tiêu chuẩn thức ăn hỗn hợp cho nái nuôi con (năng lượng trao đổi 3100 kcal, protein thô 15%, Ca 0,9 - 1,0%, P 0,7%) và kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con từ 5 ngày tuổi.
    • Bệnh lý học thú y: Kế thừa các công trình nghiên cứu về hội chứng viêm tử cung của Nguyễn Văn Thanh (2004, 2007, 2016), cơ chế viêm nội mạc tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) làm thoái hóa thể vàng gây sảy thai hoặc mất chu kỳ động dục của Trần Thị Dân (2004); các nghiên cứu về viêm vú, mất sữa (MMA) của Lê Hồng Mận (2002), Nguyễn Đức Lưu và cs. (2004); nguyên nhân tiêu chảy ở lợn do virus (PCV2, Rotavirus, TGE, PED) và vi khuẩn (E. coli, Salmonella) theo Phạm Ngọc Thạch (2005), Trịnh Tuấn Anh (2010).
  • Phương pháp nghiên cứu và thực hành kỹ thuật:
    • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng trọn vẹn quy trình kỹ thuật của Công ty Cổ phần Chăn nuôi GreenFeed Việt Nam (GF), sử dụng dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 9054/GF08 cho nái đẻ và 9014 (GF01) cho lợn con tập ăn.
    • Phương pháp điều tra, thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu gián tiếp qua hệ thống sổ sách kế toán, thẻ nái, sổ theo dõi dịch tễ và nhật ký sản xuất của kỹ sư trại; kết hợp quan sát, ghi chép nhật ký thực hành lâm sàng hằng ngày của sinh viên.
    • Phương pháp thao tác thủ thuật thú y: Trực tiếp thực hiện đỡ đẻ (vệ sinh vú, móc dịch nhớt đường thở, buộc cắt rốn cách bụng 3 cm, úm nhiệt dưới đèn hồng ngoại), mài nanh, cắt đuôi, thiến hoạn lợn đực nuôi thịt ở 5 ngày tuổi, thụ tinh nhân tạo (3 lần dẫn tinh/chu kỳ động dục với liều tinh 80 - 100 ml, hoạt lực đạt 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng).
    • Phương pháp phòng trị bệnh: Thiết lập hệ thống khử trùng cơ học và hóa học định kỳ bằng vôi bột, thuốc sát trùng APA Clean (nồng độ 320 ml/1000 lít nước), dung dịch NaOH 10%; thực hiện tiêm phòng vắc xin cho nái và lợn con theo lịch cố định; áp dụng phác đồ điều trị kháng sinh, kháng viêm (Oxytocin, Dufamox 15%, Analgin, vitamin bổ trợ).
    • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp của Nguyễn Văn Thiện (2010), tính toán các giá trị trung bình, sai số chuẩn và các tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ đẻ khó, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế, xu hướng chuyển dịch chăn nuôi nông hộ sang quy mô công nghiệp khép kín, và tầm quan trọng của mắt xích nái sinh sản đối với năng suất đàn lợn thịt. Phần mở đầu khẳng định sự cần thiết của việc đưa sinh viên thực tập tiếp cận thực tế sản xuất tại cơ sở trang trại, đồng thời xác lập hệ thống 3 mục đích và 3 yêu cầu cụ thể cần giải quyết trong suốt thời gian 6 tháng tại Trại Hoàng Văn Viện.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này chia làm hai nội dung trọng tâm. Thứ nhất, mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức và cơ sở hạ tầng của Trại Hoàng Văn Viện tại thị xã Phúc Yên (quy mô 3 ha, khánh thành năm 2016). Hệ thống chuồng trại gồm 1 chuồng nái chửa (4 dãy, sức chứa 320 con), 1 chuồng nái nuôi con (2 dãy, sức chứa 80 con), 1 chuồng cai sữa (18 ô, sức chứa 720 con), có giàn mát, quạt hút gió công nghiệp, máy ép phân và hệ thống biogas. Thứ hai, tổng hợp lý thuyết chuyên ngành về đặc điểm sinh lý nái đẻ, kỹ thuật chăm sóc nái mang thai kỳ cuối và nái nuôi con; sinh lý tiết sữa đầu; căn nguyên, biểu hiện triệu chứng, cơ chế bệnh sinh và các phác đồ điều trị tham khảo đối với các bệnh phổ biến: viêm tử cung, viêm vú, mất sữa sau sinh, sát nhau, viêm khớp do Streptococcus suis và hội chứng tiêu chảy ở lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Phần này chuẩn hóa quy trình kỹ thuật được áp dụng tại trại theo tiêu chuẩn GreenFeed. Tác giả trình bày chi tiết bảng định mức thức ăn cho nái chuồng đẻ (giảm ăn trước đẻ và nâng dần sau đẻ lên mức tối đa từ ngày thứ 7 theo công thức toán học); quy trình đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, cho uống Toltrazuril 5% phòng cầu trùng, tiêm Fe-Dextran-B12 ở 2-3 ngày tuổi; lịch sát trùng hằng ngày và hằng tuần với APA Clean, vôi bột và xút; lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho nái hậu bị (PRRS, Giả dại, Khô thai Parvovirus, Dịch tả, LMLM) và lợn con (Circo, Mycoplasma); các bước thụ tinh nhân tạo và phương pháp thống kê, xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2019):

  • Quy mô tổng đàn tăng dần từ 3372 con (tháng 6) lên đỉnh điểm 3809 con (tháng 10), duy trì 4 lợn đực giống phục vụ khai thác tinh.
  • Cá nhân sinh viên trực tiếp quản lý, chăm sóc 237 lượt nái chửa kỳ cuối và 387 lượt nái nuôi con; trực tiếp đỡ đẻ cho 237 ca với 222 ca đẻ thường (93,67%) và 15 ca đẻ khó (6,33%).
  • Theo dõi 2931 lợn con sinh ra, đưa vào chọn nuôi 2719 con, loại thải 212 con; khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,557 ± 0,149 kg/con; số lợn con cai sữa đạt 2675 con (tỷ lệ nuôi sống đạt 98,38%).
  • Đánh giá việc chấp hành quy trình vệ sinh sát trùng (rắc vôi và phun sát trùng đạt 95,55% định mức); thực hiện tiêm phòng vắc xin đạt 100% đối với các loại vắc xin bắt buộc trên lợn con và nái hậu bị.
  • Thống kê bệnh lý đường sinh dục ở nái: viêm tử cung chiếm 7,17% (khỏi 70,58%), sát nhau chiếm 6,32% (khỏi 100%), viêm vú chiếm 5,90% (khỏi 85,71%). Phân tích nguyên nhân đẻ khó và viêm nhiễm do kỹ thuật thụ tinh, thao tác móc thai và điều kiện thời tiết mùa hè nắng nóng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh tại trang trại; khẳng định tính đúng đắn của việc áp dụng quy trình GreenFeed. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học để ngăn ngừa Dịch tả lợn châu Phi, đầu tư che chắn chống nóng chuồng đẻ trong các tháng cao điểm mùa hè, chú trọng đào tạo nâng cao thao tác kỹ thuật đỡ đẻ và phối giống nhân tạo nhằm hạn chế tổn thương cơ quan sinh dục của nái.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các số liệu thực tế qua quá trình theo dõi lâm sàng và can thiệp sản khoa tại trang trại trong giai đoạn 6 tháng:

1. Cơ cấu quy mô đàn và kết quả sinh sản của lợn nái

Tổng đàn nái trực tiếp theo dõi đẻ là 237 con. Tỷ lệ đẻ thường đạt mức cao, các ca đẻ khó được phát hiện và can thiệp kịp thời bằng kỹ thuật vận động, xoay thai hoặc can thiệp cơ học:

Tháng Số nái đẻ (con) Đẻ thường (con) Tỷ lệ đẻ thường (%) Đẻ khó, can thiệp (con) Tỷ lệ can thiệp (%)
Tháng 6/2019 42 40 95,23 2 4,77
Tháng 7/2019 35 31 88,57 4 11,43
Tháng 8/2019 46 40 86,95 6 13,05
Tháng 9/2019 42 40 95,23 2 4,77
Tháng 10/2019 54 53 98,14 1 1,86
Tháng 11/2019 18 18 100,00 0 0,00
Tổng cộng 237 222 93,67 15 6,33

Ghi chú: Tỷ lệ nái đẻ khó tăng vọt trong tháng 7 và tháng 8 do thời tiết nắng nóng cực đoan làm lợn mẹ mệt mỏi, giảm trương lực co bóp cơ thành bụng và cơ tử cung.

2. Năng suất và chỉ tiêu sinh trưởng của đàn lợn con theo mẹ

Số liệu đàn lợn con phản ánh hiệu quả của công tác hộ lý sau sinh, tập ăn sớm và phòng chống nhiễm khuẩn:

Tháng Số con sinh ra (con) Số con loại thải (con) Số con chọn nuôi (con) Khối lượng sơ sinh (kg/con) Số con cai sữa (con) Tỷ lệ nuôi sống/cai sữa (%)
Tháng 6/2019 481 35 446 1,535 ± 0,123 397 89,01
Tháng 7/2019 478 59 419 1,597 ± 0,154 409 97,61
Tháng 8/2019 611 25 586 1,563 ± 0,153 384 65,52
Tháng 9/2019 535 32 503 1,588 ± 0,158 573 113,91*
Tháng 10/2019 585 53 533 1,544 ± 0,159 420 78,79
Tháng 11/2019 241 9 232 1,472 ± 0,083 492 —
Tổng cộng 2931 212 2719 1,557 ± 0,149 2675 98,38

(Ghi chú: Số liệu cai sữa ở tháng 9 đạt 113,91% và tháng 11 đạt 492 con do cộng dồn số lợn con theo mẹ gối đàn từ các lứa đẻ của tháng trước chuyển sang tuổi cai sữa).

3. Kết quả vệ sinh an toàn sinh học và tiêm phòng

  • Vệ sinh tiêu độc: Hoạt động rắc vôi và quét dọn đạt 172/180 lần định mức (95,55%); phun thuốc sát trùng APA Clean định kỳ đạt 172/180 lần (95,55%); dội vôi gầm chuồng đạt 57/60 lần (95,00%); riêng công tác xịt gầm chuồng đạt 97/180 lần (53,88%).
  • Phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin:
    • Lợn con: Tiêm phòng vắc xin suyễn (Mycoplasma) và còi cọc (Circo) đạt 2719/2719 con (100%); cho uống Colamox phòng tiêu chảy đạt 2532/2719 con (93,12%); tiêm sắt Fe-Dextran và nhỏ thuốc trị cầu trùng Baycox 5% thực hiện trên 1232 con (45,31% tổng đàn con theo dõi).
    • Lợn nái hậu bị: 25/25 con (100%) được tiêm đầy đủ các loại vắc xin: Tai xanh (PRRS ở 26 tuần tuổi), Khô thai Parvovirus (27 và 31 tuần tuổi), Giả dại Begonia (27 và 31 tuần tuổi), Dịch tả Colapes (28 tuần tuổi), Lở mồm long móng FMD (29 tuần tuổi).

4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn nái

Khóa luận đã ghi nhận tỷ lệ mắc và đánh giá hiệu lực điều trị của các phác đồ thú y thực tế:

STT Tên bệnh theo dõi Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số nái điều trị (con) Số nái khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
1 Viêm tử cung 237 17 7,17 17 12 70,58
2 Sát nhau 237 15 6,32 15 15 100,00
3 Viêm vú 237 14 5,90 14 12 85,71

5. Giải pháp kỹ thuật và đóng góp của khóa luận

  • Giải pháp đề xuất: Điều chỉnh chế độ cho ăn nghiêm ngặt theo thể trạng (giảm sâu khẩu phần trước đẻ 2-3 ngày xuống còn 0,5 - 1 kg/ngày để tránh chèn ép thai; bổ sung thức ăn nhiều nước sau sinh); xịt rửa cồn iod âm hộ 5 ngày liên tục sau đẻ; kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9% và tiêm Oxytocin trong xử lý sát nhau; tăng cường tắm chải hạ nhiệt trong mùa nắng nóng.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện và số liệu xác thực về năng suất sinh sản của giống lợn ngoại nuôi nhốt công nghiệp tại Vĩnh Phúc; chứng minh tính tương thích và hiệu quả của quy trình chăm sóc GreenFeed khi triển khai tại các trang trại tư nhân quy mô vừa và lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khung thời gian nghiên cứu thực nghiệm bị giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019), chưa bao quát được các biến động tiểu khí hậu của trọn vẹn 4 mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn rét đậm rét hại của mùa đông xuân miền Bắc.
    • Nghiên cứu chịu tác động bất lợi từ bối cảnh dịch bệnh Dịch tả lợn châu Phi tại địa phương, dẫn tới việc trang trại phải áp dụng biện pháp hạn chế nhập đàn (số lượng lợn nái hậu bị nhập mới trong tháng 10 và tháng 11/2019 giảm về mức 0 con), gây gián đoạn việc theo dõi liên tục trên nhóm sinh sản thay thế.
    • Số liệu điều trị bệnh lý lợn con (hội chứng tiêu chảy, viêm khớp) chưa được trình bày đầy đủ thành các bảng thống kê chi tiết ở phần kết quả của văn bản.
    • Toàn bộ khảo sát chỉ thực hiện trên phạm vi một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại Hoàng Văn Viện), chưa có nhóm đối chứng so sánh với các trang trại khác áp dụng quy trình thức ăn hoặc cơ cấu giống khác.
  • Hướng mở rộng:
    • Kéo dài thời gian theo dõi liên tục từ 12 đến 24 tháng để đánh giá toàn diện chu kỳ sinh sản và tuổi thọ kinh tế của đàn nái qua nhiều lứa đẻ.
    • Theo dõi sâu hơn các chỉ tiêu tăng trọng, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con từ sau cai sữa qua giai đoạn nuôi thịt đến khi xuất chuồng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tài liệu cung cấp mẫu hình chuẩn về phương pháp thu thập, xử lý số liệu lâm sàng thực địa tại trang trại; giúp hình dung cụ thể các bước thực hành thủ thuật sản khoa (đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, thụ tinh nhân tạo, cắt rốn, mài nanh, thiến lợn đực 5 ngày tuổi).
  • Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp thông tin tham chiếu hữu ích về quy trình định mức khối lượng thức ăn cám 9054/GF08 theo từng ngày trước và sau đẻ (Bảng 3.1); lịch sát trùng luân phiên tuần hoàn giữa vôi bột, xút NaOH 10% và APA Clean (Bảng 3.2); và khung lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho nái hậu bị và lợn con (Bảng 3.3).
  • Chủ trang trại và hộ chăn nuôi quy mô bán công nghiệp: Tham khảo các giải pháp tổ chức chuồng trại (chuồng nái chửa 4 dãy, chuồng nái nuôi con sàn nhựa kết hợp bê tông, hệ thống dàn mát, quạt hút gió) và phương án xử lý môi trường bằng hầm biogas kết hợp máy ép phân.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ cấu đàn lợn tại Trại Hoàng Văn Viện biến động ra sao trong thời gian theo dõi?

Trong 6 tháng thực tập (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2019), tổng đàn lợn tại trại dao động từ 2968 đến 3809 con, đạt quy mô lớn nhất vào tháng 10/2019 với 3809 con (gồm 4 đực giống, 305 lợn nái sinh sản, 533 lợn con theo mẹ, 420 lợn con từ 21-60 ngày tuổi và 2547 lợn thịt). Đàn đực giống duy trì cố định 4 con trong suốt chu kỳ theo dõi.

2. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái chuồng đẻ được điều chỉnh cụ thể như thế nào theo quy trình GreenFeed?

Theo quy định thức ăn GreenFeed 9054/GF08 tại Bảng 3.1:

  • Trước khi đẻ: Ngày thứ 4 ăn 2,5 kg; ngày thứ 3 ăn 2,0 kg; ngày thứ 2 ăn 1,5 kg; ngày trước đẻ 1 ngày ăn 1,0 kg.
  • Sau khi đẻ: Lượng cám tăng dần từ 1,0 kg (ngày 1), 2,0 kg (ngày 2), 3,0 kg (ngày 3), 4,0 kg (ngày 4), 5,0 kg (ngày 5) lên 6,0 kg (ngày 6).
  • Từ ngày thứ 7 đến trước cai sữa: Áp dụng công thức tính lượng thức ăn/nái/ngày = 2,4 kg + (số con nuôi × 0,4 kg).
  • Giai đoạn cai sữa: Trước cai sữa 2 ngày cho ăn 4 kg; trước 1 ngày ăn 2 kg; ngày cai sữa buổi sáng ăn 1 kg, buổi chiều nhịn ăn; từ sau cai sữa đến khi lên giống cho ăn 3 - 4 kg/ngày.

3. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp tại trang trại là bao nhiêu và tập trung vào thời điểm nào?

Tỷ lệ lợn nái đẻ khó can thiệp trung bình trong toàn bộ 237 ca đẻ là 6,33% (15 con). Tỷ lệ đẻ khó tăng cao rõ rệt vào hai tháng hè: tháng 7 đạt 11,43% (4/35 con) và tháng 8 đạt 13,05% (6/46 con). Nguyên nhân chủ yếu do nhiệt độ môi trường tăng cao gây sốc nhiệt, nái kém ăn, thể lực yếu dẫn đến các cơn rặn đẻ không đủ áp lực đẩy thai ra ngoài.

4. Hiệu quả chẩn đoán và điều trị ba bệnh sản khoa chính trên đàn lợn nái đạt mức nào?

Trong số 237 nái theo dõi:

  • Bệnh sát nhau: Gặp 15 ca (tỷ lệ mắc 6,32%), điều trị khỏi 15 ca (đạt tỷ lệ khỏi 100,00%) bằng tiêm Oxytocin kích thích co bóp tử cung kết hợp thụt rửa nước muối sinh lý 0,9%.
  • Bệnh viêm vú: Gặp 14 ca (tỷ lệ mắc 5,90%), điều trị khỏi 12 ca (tỷ lệ khỏi 85,71%).
  • Bệnh viêm tử cung: Gặp 17 ca (tỷ lệ mắc cao nhất 7,17%), điều trị khỏi 12 ca (tỷ lệ khỏi 70,58%). Tỷ lệ không khỏi của viêm tử cung còn ở mức 29,42% do tổn thương sâu ở niêm mạc tử cung từ các can thiệp hỗ trợ sinh sản và thụ tinh nhân tạo.

5. Đàn lợn con theo mẹ được tiêm phòng vắc xin và dùng thuốc theo các mốc thời gian nào?

Lợn con theo mẹ tại trại được phòng bệnh theo lịch trình sau:

  • 1 - 3 ngày tuổi: Uống kháng sinh Amoxicol (1g/20kg thể trọng), tiêm Fe-Dextran-B12 10% (liều 2 ml/con), nhỏ Alistin phòng tiêu chảy.
  • 3 - 4 ngày tuổi: Uống thuốc Baycox 5% hoặc Toltrazuril 5% (liều 1 ml/con) đặc trị cầu trùng.
  • 7 - 10 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Mycoplasma phòng bệnh suyễn lợn (liều 2 ml/con).
  • 14 - 16 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Circo phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa (liều 2 ml/con).
  • 22 - 26 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa lợn con và chuyển sang chuồng nuôi cai sữa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Quang Tấn đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Hoàng Văn Viện trong thời gian 6 tháng thực tế. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sinh sản của 237 nái (tỷ lệ đẻ thường đạt 93,67%), năng suất đàn lợn con (khối lượng sơ sinh bình quân 1,557 kg, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 98,38%), cũng như hiệu lực của phác đồ phòng vắc xin và điều trị các bệnh sản khoa thường gặp. Kết quả này khẳng định tính khả thi của quy trình công nghệ chăn nuôi tập trung theo chuẩn GreenFeed, đóng góp tư liệu thực tiễn tin cậy cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và chỉ dẫn kỹ thuật cho các trang trại chăn nuôi công nghiệp.