Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí ưu tiên trong chiến lược phát triển nông nghiệp nhờ khả năng cung cấp nhanh nguồn thực phẩm thịt và trứng, đồng thời đóng góp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Hoạt động chăn nuôi thủy cầm truyền thống gắn liền với nền văn minh lúa nước, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và nguồn thủy sinh tự nhiên. Tuy nhiên, phương thức chăn thả quảng canh bộc lộ nhiều hạn chế về tốc độ tăng khối lượng, chỉ số tiêu tốn thức ăn và kiểm soát an toàn dịch bệnh. Để đáp ứng nhu cầu thị trường, xu hướng chăn nuôi chuyển dịch mạnh sang thâm canh tập trung theo quy mô công nghiệp, kết hợp nhập khẩu các giống vịt chuyên thịt cao sản.

Giống vịt Cherry Valley Super Meat (C.V Super Meat) có nguồn gốc từ Vương quốc Anh, được nhập nội vào Việt Nam, sở hữu tiềm năng sinh trưởng nhanh, khả năng chuyển hóa thức ăn hiệu quả và thích ứng với phương thức nuôi sàn lưới kết hợp thả ao có kiểm soát. Việc khai thác tối đa năng suất của giống vịt này đòi hỏi phải thiết lập và vận hành một quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt từ khâu chuẩn bị chuồng trại, chăm sóc nuôi dưỡng đến phòng trừ dịch bệnh. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thảo được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tiễn này tại cơ sở chăn nuôi thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi gia cầm tại cơ sở thực tập.
  2. Thực hiện và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn vịt C.V Super Meat qua các giai đoạn tuổi.
  3. Thực hiện quy trình vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin và điều trị các bệnh phát sinh trên đàn vịt C.V Super Meat.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn vịt C.V Super Meat từ 01 ngày tuổi đến khi xuất bán (56 ngày tuổi / 8 tuần tuổi).
  • Phạm vi không gian: Trại gia cầm thuộc Trung tâm Đào tạo, nghiên cứu Giống cây trồng và vật nuôi - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 18/05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết di truyền số lượng và sinh lý sinh trưởng của gia cầm. Tác giả áp dụng mô hình phân tích kiểu hình: $$P = G + E = A + D + I + E_g + E_s$$ Trong đó:

  • $P$ là giá trị kiểu hình.
  • $G$ là giá trị kiểu gen, cấu thành từ giá trị cộng gộp ($A$), sai lệch trội ($D$) và sai lệch tương tác gen ($I$).
  • $E$ là sai lệch môi trường, bao gồm sai lệch môi trường chung ($E_g$) và sai lệch môi trường riêng ($E_s$).

Cơ sở lý thuyết về sinh trưởng chỉ rõ quá trình tích luỹ chất hữu cơ thông qua trao đổi chất, phân chia tế bào và gia tăng kích thước mô bào chịu sự chi phối trực tiếp của các yếu tố: đặc điểm di truyền của giống, chế độ dinh dưỡng (tỷ lệ protein thô và năng lượng trao đổi ME theo từng giai đoạn), nhiệt độ môi trường, mật độ nuôi nhốt và sức đề kháng cảm nhiễm mầm bệnh (đặc biệt là các vi khuẩn Salmonella, Escherichia coli lây truyền qua vỏ trứng hoặc môi trường).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp thực nghiệm chăn nuôi kết hợp theo dõi dịch tễ học thú y trực tiếp trên quần thể gia cầm quy mô lớn qua 2 lứa nuôi:

  • Quy mô thực nghiệm: Tổng cộng 12.000 con vịt C.V Super Meat (Lứa 1: 9.000 con; Lứa 2: 3.000 con). Phương thức nuôi kết hợp: nuôi nhốt trên sàn lưới trong giai đoạn úm (0–4 tuần tuổi) và kết hợp thả ao tắm có kiểm soát trong giai đoạn sinh trưởng - vỗ béo (5–8 tuần tuổi).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sinh trưởng: Cân khối lượng ngẫu nhiên 50 con vào buổi sáng sớm thứ Tư hàng tuần (trước khi cho ăn, chỉ cho uống nước) bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa có độ chính xác 50–100 g.
  • Phương pháp theo dõi tiêu thụ thức ăn: Ghi chép khối lượng thức ăn cung cấp hàng ngày, tính toán lượng thức ăn thu nhận hàng tuần (gam/con/tuần) và xác định hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR = \text{Tổng thức ăn tiêu thụ} / \text{Tổng tăng khối lượng}$).
  • Công thức xác định tỷ lệ nuôi sống và bệnh tật: $$\text{Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%)} = \frac{\sum \text{Số vịt sống đến cuối kỳ}}{\sum \text{Số vịt đầu kỳ}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số vịt mắc bệnh}}{\sum \text{Số vịt trong chuồng}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số vịt khỏi bệnh}}{\sum \text{Số vịt điều trị}} \times 100$$
  • Chế độ dinh dưỡng sử dụng: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam theo 2 giai đoạn: Comfeed 641 (1–21 ngày tuổi: Protein thô tối thiểu 19%, ME 2.900 kcal/kg) và Comfeed 642 (22 ngày tuổi đến xuất bán: Protein thô tối thiểu 17%, ME 3.000 kcal/kg).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học theo phương pháp của Trương Hữu Dũng và cs. (2018), tính toán các tham số trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($SE$) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi vịt từ quảng canh sang nuôi thâm canh công nghiệp, đánh giá ưu điểm vượt trội của giống vịt C.V Super Meat về khả năng tăng trọng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Xác lập rõ ràng mục tiêu và yêu cầu chuyên môn của đề tài thực hiện tại cơ sở thực hành.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý của Trung tâm Đào tạo, nghiên cứu Giống cây trồng và vật nuôi tại xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên. Đánh giá đặc điểm khí hậu á nhiệt đới hai mùa rõ rệt (mùa mưa nhiệt độ 25–30°C, ẩm độ 80–85%; mùa khô lạnh 13–26°C có gió mùa Đông Bắc). Cơ sở vật chất khu trại gia cầm rộng 11.960 m², trong đó khu chuồng trại chiếm 7.100 m² gồm 2 dãy chuồng diện tích 316,6 m², hệ thống kho thức ăn 50 m², kho thuốc thú y 20 m², phòng ấp trứng 30 m² và hố sát trùng 20 m².
  • Cơ sở khoa học: Phân tích nguồn gốc giống vịt C.V Super Meat (do hãng Cherry Valley, Anh Quốc lai tạo năm 1976), cơ chế di truyền các tính trạng số lượng, động học sinh trưởng gia cầm, nhu cầu nhiệt độ úm (33–35°C giảm dần về 24°C), quy trình chiếu sáng (24/24 giờ ở 2 tuần đầu, giảm còn 8–18 giờ ở các tuần sau).
  • Bệnh học gia cầm: Tổng quan bệnh căn, triệu chứng, bệnh tích và phác đồ can thiệp của 7 bệnh truyền nhiễm và nấm thường gặp: Viêm gan virus, Dịch tả vịt, Tụ huyết trùng (Pasteurella multocida), Phó thương hàn (Salmonella), Nhiễm khuẩn E. coli, Tụ cầu trùng (Staphylococcus) và Nấm phổi (Aspergillus).
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật kết quả nghiên cứu trong nước (các công trình của Viện Chăn nuôi, Trung tâm Nghiên cứu vịt Đại Xuyên, Hoàng Thị Lan, Nguyễn Đức Trọng) và các xu hướng lai tạo giống vịt cao sản trên thế giới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy mô thử nghiệm 12.000 vịt C.V Super Meat theo dõi trong 56 ngày tuổi mỗi lứa. Quy chuẩn hóa các bước thực nghiệm: quy trình sát trùng chuồng bằng Iodine 10% (tỷ lệ 1:100), để trống chuồng 15 ngày; tiêu chuẩn dụng cụ máng ăn, máng uống; công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật; định kỳ cân khối lượng cố định vào sáng thứ Tư hàng tuần.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Cơ cấu đàn gia cầm: Thống kê biến động đàn gia cầm tại trung tâm giai đoạn 2018 – 06/2020. Năm 2018 trung tâm nuôi 1.000 gà đẻ và 600 gà thịt. Năm 2019 nâng quy mô lên 9.000 vịt C.V Super Meat, 200 gà đẻ, 500 gà thịt. Sáu tháng đầu năm 2020 duy trì 3.000 vịt C.V Super Meat, 200 gà đẻ, 600 gà thịt.
  • Tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến 8 tuần tuổi đạt 98,92% ở Lứa 1 và 98,86% ở Lứa 2. Tỷ lệ hao hụt toàn chu kỳ là 1,2%.
  • Khả năng sinh trưởng tích lũy: Khối lượng sơ sinh trung bình đạt 52,68 g (Lứa 1) và 53,06 g (Lứa 2). Đến 8 tuần tuổi, khối lượng xuất chuồng đạt 3.292,00 g/con (Lứa 1) và 3.317,10 g/con (Lứa 2). Tốc độ tăng trưởng đạt đỉnh cao nhất ở 3 tuần tuổi đầu tiên.
  • Khả năng tiêu thụ thức ăn và FCR: Lượng thức ăn tiêu thụ tích lũy qua 8 tuần là 9.120,1 g/con (Lứa 1) và 9.133,7 g/con (Lứa 2). Hệ số FCR tương ứng là 2,81 (Lứa 1) và 2,79 (Lứa 2), trung bình toàn đàn đạt 2,80 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
  • Công tác thú y phòng bệnh: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ 6 đợt vắc xin (Viêm gan vịt, Dịch tả vịt 2 lần, Cúm gia cầm H5N1 2 lần, Tụ huyết trùng) kết hợp sử dụng kháng sinh phòng ngừa (Ampicolis) và thuốc trợ sức (Ulyte Vit C, B.complex, Gluco KC). Tỷ lệ an toàn và tỷ lệ thực hiện đạt 100%.
  • Điều trị bệnh thực tế: Ghi nhận đợt bùng phát bệnh E. coli bại huyết trên Lứa 2 ở tuần tuổi thứ 3 (vịt giảm ăn, tiêu chảy phân xanh trắng, co giật, ngoẹo cổ; bệnh tích bao tim và gan phủ màng fibrin trắng ngà). Điều trị dứt điểm bằng phác đồ tiêm Five-Cefquinome (1 ml/2–2,5 kg thể trọng/ngày x 3 ngày liên tục) kết hợp hạ sốt Hado-Paradol và thuốc bổ gan thận qua đường uống.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành các chỉ tiêu kỹ thuật đề ra, khẳng định tính thích ứng cao của giống vịt C.V Super Meat trong điều kiện nuôi sàn lưới kết hợp thả ao tại Thái Nguyên và đưa ra các khuyến nghị về quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Kết quả thực hiện theo dõi tỷ lệ nuôi sống và động thái sinh trưởng qua 8 tuần tuổi trên 2 lứa vịt được tổng hợp trong các bảng sau:

Tuần tuổi Lứa 1 - Số con sống (con) Lứa 1 - Tỷ lệ tích luỹ (%) Lứa 2 - Số con sống (con) Lứa 2 - Tỷ lệ tích luỹ (%)
Sơ sinh 9.000 100,00 3.000 100,00
Tuần 1 8.985 99,83 2.995 99,83
Tuần 2 8.979 99,76 2.990 99,66
Tuần 3 8.957 99,52 2.982 99,40
Tuần 4 8.936 99,28 2.977 99,23
Tuần 5 8.913 99,03 2.972 99,06
Tuần 6 8.903 98,92 2.968 98,93
Tuần 7 8.903 98,92 2.966 98,86
Tuần 8 8.903 98,92 2.966 98,86
Tuần tuổi Sinh trưởng Lứa 1 (g/con) Sinh trưởng Lứa 2 (g/con) Tiêu thụ TĂ Lứa 1 (g/tuần) Tiêu thụ TĂ Lứa 2 (g/tuần)
Sơ sinh $52,68 \pm 0,06$ $53,06 \pm 0,08$ - -
Tuần 1 $226,88 \pm 2,39$ $230,52 \pm 2,86$ 163,1 165,9
Tuần 2 $557,38 \pm 9,30$ $558,40 \pm 8,94$ 457,8 462,7
Tuần 3 $1.027,48 \pm 20,12$ $1.004,21 \pm 18,58$ 949,2 952,7
Tuần 4 $1.604,08 \pm 19,38$ $1.589,49 \pm 20,56$ 1.230,6 1.235,5
Tuần 5 $2.136,00 \pm 30,62$ $2.094,70 \pm 31,12$ 1.322,3 1.313,2
Tuần 6 $2.705,90 \pm 31,17$ $2.734,50 \pm 33,09$ 1.564,5 1.570,1
Tuần 7 $3.063,80 \pm 40,73$ $3.106,00 \pm 40,57$ 1.668,1 1.665,3
Tuần 8 $3.292,00 \pm 50,35$ $3.317,10 \pm 50,86$ 1.746,5 1.748,3
Tổng/FCR Xuất bán: 3.292,00 g Xuất bán: 3.317,10 g 9.120,1 g (FCR: 2,81) 9.133,7 g (FCR: 2,79)

Quy trình phòng trừ bệnh bằng vắc xin được thực hiện với các mốc thời gian và kỹ thuật can thiệp:

Ngày tuổi Loại thuốc / Vắc xin Phương pháp Mục đích / Tác dụng
1–3 ngày Ampicolis + Ulyte Vit C Pha nước / trộn TĂ Chống nhiễm khuẩn, giảm stress vận chuyển
7 ngày Vắc xin Viêm gan vịt lần 1 Tiêm dưới da Phòng bệnh Viêm gan virus vịt (kèm B.complex)
10 ngày Vắc xin Dịch tả vịt lần 1 Tiêm dưới da Phòng bệnh Dịch tả vịt (kèm B.complex)
15 ngày Vắc xin Cúm gia cầm lần 1 Tiêm dưới da cổ Phòng virus cúm gia cầm chủng H5N1
28 ngày Vắc xin Dịch tả vịt lần 2 Tiêm dưới da Tạo miễn dịch tái chủng bệnh Dịch tả
35 ngày Vắc xin Tụ huyết trùng Tiêm dưới da Phòng bệnh do Pasteurella multocida
42 ngày Vắc xin Cúm gia cầm lần 2 Tiêm dưới da cổ Tái chủng phòng cúm gia cầm chủng H5N1

Giải pháp kỹ thuật và đóng góp của nghiên cứu

  • Giải pháp kỹ thuật: Hoàn thiện lịch trình phòng bệnh bằng vắc xin 6 bước kết hợp quản lý tiểu khí hậu nghiêm ngặt trong giai đoạn úm (nhiệt độ 33–35°C giảm dần về 24°C, chiếu sáng 24/24 giờ trong 2 tuần đầu rồi giảm dần). Xây dựng phác đồ can thiệp dứt điểm bệnh E. coli bại huyết bằng kháng sinh thế hệ mới Five-Cefquinome đường tiêm kết hợp hạ sốt và giải độc gan thận.
  • Đóng góp so sánh: Khóa luận chứng minh tỷ lệ nuôi sống của đàn vịt C.V Super Meat nuôi tại Thái Nguyên đạt 98,86–98,92%, tương đương với kết quả nuôi thích nghi giống C.V Super Meat của Hoàng Thị Lan và cs. (98,1–98,7%) và vịt M14 của Nguyễn Đức Trọng và cs. (97,97–98,06%). Hệ số tiêu tốn thức ăn trung bình đạt 2,80 kg TĂ/kg tăng trọng, cao hơn mức 2,58 kg TĂ/kg tăng trọng trong điều kiện tiêu chuẩn kiểm soát cao của Dương Xuân Tuyển và cs. tại Trung tâm Giống vịt Vigova, phản ánh chính xác điều kiện chăn nuôi thực tế tại trung tâm thực nghiệm miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế thực tế: Tỷ lệ hao hụt của đàn vịt còn ở mức 1,2% do các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (biến động nhiệt độ, độ ẩm, độ thông thoáng, tốc độ gió và hàm lượng khí độc $\text{NH}_3$, $\text{CO}_2$) giữa các mùa vụ Xuân - Hè chưa được kiểm soát tự động hoàn toàn, phụ thuộc nhiều vào đánh giá cảm quan của kỹ thuật viên. Đàn vịt lứa 2 vẫn phát sinh bệnh E. coli bại huyết ở tuần tuổi thứ 3 do độ ẩm chuồng nuôi và sự tích tụ chất thải hữu cơ dưới sàn lưới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khóa luận định hướng nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp cơ giới hóa hệ thống điều tiết tiểu khí hậu, kiểm soát nồng độ khí thải chuồng nuôi kín và đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết khi ứng dụng các chế phẩm sinh học xử lý đệm lót, nước ao nuôi nhằm nâng cao hơn nữa chỉ số FCR và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn huyết.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực nghiệm có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm quy mô lớn trên thủy cầm ($N = 12.000$ con), phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh vật học định kỳ và quy trình mổ khám chẩn đoán bệnh tích gia cầm.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi thủy cầm: Ứng dụng trực tiếp lịch phòng bệnh bằng vắc xin 6 giai đoạn, phác đồ điều trị E. coli bại huyết bằng Five-Cefquinome và định mức sử dụng thức ăn viên hỗn hợp hoàn chỉnh Comfeed 641/642 theo từng tuần tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng xuất chuồng và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) của vịt C.V Super Meat trong nghiên cứu đạt bao nhiêu ở 8 tuần tuổi?
Khối lượng trung bình khi xuất chuồng lúc 8 tuần tuổi (56 ngày) của Lứa 1 đạt 3.292,00 g/con (FCR 2,81) và Lứa 2 đạt 3.317,10 g/con (FCR 2,79). Tính trung bình toàn bộ 12.000 con, khối lượng đạt 3.304 g/con với FCR là 2,80 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, tiêu thụ tổng cộng 9.126,9 g thức ăn/con.

2. Quy trình phòng bệnh bằng vắc xin cho đàn vịt bao gồm những loại nào và thực hiện vào những ngày tuổi nào?
Quy trình gồm 6 đợt tiêm phòng:

  • 7 ngày tuổi: Vắc xin Viêm gan vịt lần 1 (tiêm dưới da).
  • 10 ngày tuổi: Vắc xin Dịch tả vịt lần 1 (tiêm dưới da).
  • 15 ngày tuổi: Vắc xin Cúm gia cầm lần 1 chủng H5N1 (tiêm dưới da cổ).
  • 28 ngày tuổi: Vắc xin Dịch tả vịt lần 2 (tiêm dưới da).
  • 35 ngày tuổi: Vắc xin Tụ huyết trùng (tiêm dưới da).
  • 42 ngày tuổi: Vắc xin Cúm gia cầm lần 2 chủng H5N1 (tiêm dưới da cổ).

3. Phác đồ điều trị bệnh E. coli bại huyết trên đàn vịt tại cơ sở được tiến hành ra sao?
Khi phát hiện bệnh ở tuần thứ 3 (Lứa 2), tác giả thực hiện cách ly các cá thể yếu và dùng thuốc tiêm Five-Cefquinome liều 1 ml/2–2,5 kg thể trọng/ngày, tiêm dưới da cổ liên tục trong 3 ngày; đồng thời cho toàn đàn uống thuốc hạ sốt Hado-Paradol (2 g/lít nước) kết hợp thuốc bổ gan thận (1 g/lít nước).

4. Chế độ dinh dưỡng và loại thức ăn hỗn hợp nào được áp dụng cho đàn vịt trong suốt quá trình nuôi?
Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên của Japfa Comfeed Việt Nam qua 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (1–21 ngày tuổi) dùng cám Comfeed 641 (Protein thô $\ge 19%$, ME 2.900 kcal/kg, viên 3,18 mm); Giai đoạn 2 (22–56 ngày tuổi) dùng cám Comfeed 642 (Protein thô $\ge 17%$, ME 3.000 kcal/kg, viên 4,76 mm). Thức ăn được cấp tự do và điều chỉnh theo tuần tuổi.

5. Tỷ lệ nuôi sống của đàn vịt qua 2 lứa thử nghiệm đạt kết quả cụ thể như thế nào?
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy đến khi xuất chuồng đạt 98,92% ở Lứa 1 (8.903 con sống/9.000 con ban đầu) và 98,86% ở Lứa 2 (2.966 con sống/3.000 con ban đầu). Tỷ lệ sống ở giai đoạn úm 4 tuần đầu đều đạt trên 99%, tỷ lệ hao hụt toàn chu kỳ là 1,2%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Thị Thảo đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thực nghiệm về chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát thú y trên quần thể 12.000 vịt C.V Super Meat tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng chuẩn xác về tỷ lệ nuôi sống (98,86–98,92%), khối lượng xuất bán 8 tuần tuổi (3.304 g/con) và hệ số FCR (2,80). Công trình khẳng định tính khả thi của quy trình nuôi kết hợp sàn lưới - thả ao và chuẩn hóa lịch phòng vắc xin 6 giai đoạn phục vụ chăn nuôi thủy cầm thâm canh an toàn sinh học.