Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp quốc gia, đóng vai trò chủ lực cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein cho xã hội, đồng thời cung ứng phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, quá trình mở rộng giao thương cùng sự du nhập ồ ạt của các dòng/giống gia cầm ngoại nhập có năng suất cao đã tạo sức ép cạnh tranh gay gắt, dẫn đến hiện tượng suy giảm nghiêm trọng nguồn gen bản địa và gây nguy cơ thất thoát đa dạng sinh học sinh học nông nghiệp.
Gà Cáy Củm (còn gọi theo tiếng địa phương là gà cúp, tức giống gà không có phao câu) là một giống gà nội quý hiếm được phát hiện tại vùng núi cao hiểm trở phía Bắc. Quần thể giống này phân bố tự nhiên chủ yếu tại xã Đức Xuân, Ngũ Lão thuộc huyện Hòa An và xã Lưu Ngọc thuộc huyện Trà Lĩnh (tỉnh Cao Bằng), cùng một số ít cá thể rải rác tại huyện Hoàng Su Phì (tỉnh Hà Giang). Theo tập quán của đồng bào dân tộc H'Mông, gà Cáy Củm từng được dùng làm vật phẩm tâm linh trong các nghi lễ cúng bái cầu may mắn. Dù sở hữu phẩm chất thịt thơm giòn đặc trưng và sức đề kháng tự nhiên tốt, số lượng cá thể gà Cáy Củm đang bị suy giảm nghiêm trọng do tập quán chuộng gà trống thiến có phao câu to béo trong các dịp lễ tết của người dân địa phương, kết hợp với việc thiếu hụt các quy trình kỹ thuật chọn giống và phòng trị dịch bệnh chuẩn hóa.
Nhằm bảo tồn, khai thác và phát triển nguồn gen đặc sản này, khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vy Thị Luyến (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã tiến hành nghiên cứu đề tài: "Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh sản và đánh giá hiệu quả dùng vaccine trong phòng bệnh cho gà Cáy Củm sinh sản".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh sản của gà Cáy Củm giai đoạn từ 20 đến 44 tuần tuổi nuôi trong điều kiện tại Thái Nguyên.
- Đánh giá hiệu quả của việc sử dụng vaccine trong công tác phòng bệnh cho gà Cáy Củm giai đoạn sinh sản.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống gà Cáy Củm nuôi sinh sản giai đoạn 20 – 44 tuần tuổi.
- Phạm vi không gian: Cơ sở thực nghiệm tại Chi nhánh nghiên cứu động thực vật bản địa thuộc Công ty Cổ phần Khai khoáng Miền núi (tỉnh Thái Nguyên).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong 6 tháng, từ ngày 25/05/2015 đến ngày 21/11/2015.
Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học và lý luận sinh học
Đề tài vận dụng các cơ sở lý luận chuyên sâu về giải phẫu, sinh lý và di truyền học gia cầm:
- Ngoại hình và di truyền: Dựa trên các nghiên cứu của Johansson (1972) và Đặng Hữu Lanh cùng cộng sự (1999) về các tính trạng ngoại hình (màu sắc lông, da, mỏ, chân, mào). Hai sắc tố cơ bản quyết định màu sắc ngoại hình là Melanin (dạng hạt, phân bố ở da và chân lông) và Xantophyl (tinh thể màu vàng phân bố ở da, mỏ, chân). Tác giả ứng dụng hệ thống hệ số di truyền ($h^2$) theo phân loại của Đặng Vũ Bình (2002): các chỉ tiêu sinh sản có $h^2$ thấp (0 – 0,2); tốc độ sinh trưởng và chuyển hóa thức ăn có $h^2$ trung bình (0,2 – 0,4); các tính trạng phẩm chất sản phẩm có $h^2$ cao ($\ge 0,4$).
- Sinh lý tiêu hóa và thân nhiệt: Áp dụng hệ thống lý thuyết của Nguyễn Duy Hoan (1998) về cấu tạo và cơ chế hoạt động của ống tiêu hóa gia cầm: diều có dung tích chứa 100 – 120 g thức ăn; dạ dày tuyến tiết dịch vị có tính axit cao (pH trung bình 2,6 – 3,0); dạ dày cơ (mề) co bóp theo chu kỳ 20 giây qua 2 pha; ruột non và ruột già dài trung bình 170 cm (gấp 6 lần chiều dài thân); xoang tiết niệu - sinh dục kết tinh các thể urat trong phân. Đồng thời kết hợp nghiên cứu của Phạm Văn Hùng (2004) về đặc điểm điều tiết thân nhiệt kém ở gà con (thân nhiệt chuẩn 38°C, rất mẫn cảm khi nhiệt độ ngoài môi trường dưới 15°C hoặc vượt quá 38°C).
- Bệnh học thú y: Khóa luận khảo cứu dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh của 6 bệnh lý thường gặp ở gia cầm: 3 bệnh do virus (Newcastle do Paramyxovirus, Đậu gà do Poxvirus, Marek do Herpesvirus); 2 bệnh do vi khuẩn (Tụ huyết trùng do Pasteurella multocida, Hen gà CRD do Mycoplasma gallisepticum); và bệnh ký sinh trùng đường ruột (Cầu trùng do 9 loài Coccidia, Giun đũa gà Ascaridia galli).
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm
Khóa luận áp dụng phương pháp thực nghiệm so sánh theo cặp (thí nghiệm - đối chứng), thu thập số liệu sơ cấp trực tiếp tại chuồng nuôi:
[Đàn gà Cáy Củm (20 tuần tuổi)]
[Lô 1: Thí nghiệm] [Lô 2: Đối chứng]
- Số lượng: 90 con (lặp lại 3 lần) - Số lượng: 90 con (lặp lại 3 lần)
- Phương thức: Nuôi thả vườn - Phương thức: Nuôi thả vườn
- Tiêm phòng: Theo lịch vaccine quy định - Tiêm phòng: KHÔNG sử dụng vaccine
- Thụ tinh: Thụ tinh nhân tạo - Thụ tinh: Thụ tinh nhân tạo
- Quy mô mẫu: Tổng số 180 cá thể gà Cáy Củm khỏe mạnh ở 20 tuần tuổi, phân đều vào 2 lô (mỗi lô 90 con, thí nghiệm lặp lại 3 lần).
- Lô 1 (Lô thí nghiệm): Áp dụng quy trình tiêm phòng vaccine thú y định kỳ đầy đủ.
- Lô 2 (Lô đối chứng): Không sử dụng vaccine phòng bệnh theo quy định, nhằm đánh giá khả năng chống chịu và sức đề kháng tự nhiên của giống gà bản địa.
- Chế độ chăm sóc và quản lý phối giống: Cả hai lô được nuôi bán thả vườn, cho ăn thức ăn hỗn hợp 2 lần/ngày (sáng và chiều tối), đảm bảo tương đồng về môi trường nuôi dưỡng, nhiệt độ, giống và thời gian. Riêng gà trống được nuôi tách riêng trong chuồng cá thể để phục vụ khai thác tinh dịch, thực hiện thụ tinh nhân tạo cho toàn bộ gà mái ở cả 2 lô.
- Kỹ thuật nuôi khống chế và chiếu sáng: Áp dụng kỹ thuật nuôi khống chế khối lượng cơ thể gà hậu bị: định kỳ cân khối lượng, cứ vượt 50 g so với quy định thì giảm 5 g thức ăn/gà/ngày, ngược lại hụt 50 g thì tăng 5 g thức ăn/gà/ngày; đảm bảo phân phối thức ăn đều trong máng trong vòng 4 phút. Chế độ chiếu sáng điều chỉnh theo lứa tuổi: 24 giờ/ngày ở 0 – 2 tuần tuổi (cường độ 4 W/m²), giảm xuống 8 giờ ánh sáng tự nhiên ở 9 – 20 tuần tuổi (cường độ 2 – 2,5 W/m²), và tăng lên 16 giờ/ngày từ tuần 21 trở đi (cường độ 3,5 W/m²).
- Phác đồ phòng và can thiệp điều trị:
- Vaccine sử dụng: Vaccine Tụ huyết trùng (tiêm dưới da 1 ml/con, nhắc lại sau 6 tháng), Newcastle (tiêm dưới da 0,5 ml/con, nhắc lại sau 6 tháng), Cúm gia cầm Inacti/vac-FC3 (tiêm dưới da cổ 0,5 ml/con, nhắc lại sau 6 tháng), Đậu gà (chủng màng cánh liều 1 ml/con).
- Dược phẩm điều trị: Herbal KC, Liversol, Paracetamol, FlosalD, Cefalexin, Enrosal 20% (trị Tụ huyết trùng); Hancoc, ESB 3, Hanvit C & K (trị Cầu trùng); Anti-CRD kết hợp Bio-Enrofloxacin 10% (trị CRD); Tetramisol liều 40 mg/kg thể trọng (tẩy giun đũa).
- Phương pháp xác định chỉ tiêu và xử lý thống kê: Cân khối lượng gà định kỳ vào buổi sáng trước khi ăn (4 tuần/lần); đo kích thước các chiều đo cơ thể bằng thước dây (dài cổ, dài thân, dài lườn, vòng ngực, vòng chân, dài đùi, dài bàn chân); ghi chép sổ theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày, số lượng trứng thu được, tỷ lệ mắc/khỏi/chết do bệnh. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2002) và phân tích bằng phần mềm Minitab 16 để tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$) và hệ số biến dị ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật vai trò chiến lược của ngành chăn nuôi gia cầm trong an ninh thực phẩm và phát triển kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Đặt ra vấn đề cấp bách về sự xói mòn nguồn gen gia cầm bản địa trước làn sóng nhập khẩu các giống ngoại cao sản. Trình bày tổng quan nguồn gốc, phân bố địa lý và tập tính của giống gà Cáy Củm (gà không phao câu) tại vùng cao tỉnh Cao Bằng và Hà Giang. Xác định mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu sinh sản và kiểm chứng lâm sàng hiệu lực bảo hộ của vaccine, nhấn mạnh ý nghĩa khoa học trong bảo tồn đa dạng sinh học và ý nghĩa thực tiễn xóa đói giảm nghèo cho đồng bào miền núi.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Hệ thống hóa toàn diện các luận cứ khoa học liên quan đến đề tài:
- Phân tích cơ chế di truyền chi phối các tính trạng ngoại hình và phẩm giống gia cầm; làm rõ vai trò giải phẫu - sinh lý của từng đoạn trong ống tiêu hóa đối với khả năng hấp thu dinh dưỡng.
- Phân tích tác động của các yếu tố nội sinh (di truyền, dòng giống, tính biệt, độ tuổi) và ngoại sinh (nhiệt độ, ẩm độ, dinh dưỡng, mật độ nuôi nhốt) đến tốc độ sinh trưởng tuyệt đối và tương đối.
- Mô tả chi tiết dịch tễ học, căn nguyên vi sinh vật, bệnh tích giải phẫu và biện pháp can thiệp của 6 bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng nguy hiểm.
- Điểm luận các công trình nghiên cứu gia cầm tiêu biểu trong nước (Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương, Viện Chăn nuôi, các nghiên cứu đa hình RFLP và mtDNA trên gà bản địa, khảo sát đặc điểm sinh học gà Cáy Củm của Đàm Thu Trà năm 2014) và tổng quan thành tựu chọn tạo giống gà lông màu thả vườn trên thế giới (Pháp với các dòng Sasso, Hubbard ISA; Israel với các dòng gà kiêm dụng Kabir).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết địa điểm, thời gian và đối tượng gà Cáy Củm 20 – 44 tuần tuổi. Thiết lập sơ đồ bố trí thí nghiệm 2 lô đối chứng và can thiệp (90 con/lô, 3 lần lặp lại). Công bố phác đồ thú y cụ thể bao gồm lịch phòng vaccine, loại kháng sinh, phác đồ điều trị theo từng thể bệnh lâm sàng (thể não, thể phổi, thể trụy tim, thể gan của bệnh Tụ huyết trùng). Chuẩn hóa hệ thống công thức tính toán: tỷ lệ nuôi sống trong tuần và cộng dồn, khối lượng cơ thể trung bình, kích thước các chiều đo nhân trắc học, tỷ lệ đẻ bói, tỷ lệ đẻ, tỷ lệ ấp nở, tiêu tốn thức ăn và chi phí thức ăn cho 10 quả trứng, tỷ lệ mắc/khỏi/chết bệnh lý. Trình bày phương pháp xử lý số liệu toán học sinh vật trên phần mềm Minitab 16.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và phân tích kết quả
Báo cáo toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 2 hợp phần:
- Công tác phục vụ sản xuất: Kết quả chọn giống gà mái hậu bị và gà sinh sản; quy trình tuyển chọn, bảo quản và soi phôi trứng ấp qua 3 mốc (ngày 6, 11, 18); quy trình kỹ thuật úm gà con (nhiệt độ 35 – 37°C tuần đầu, bổ sung Glucoza, vitamin C, B-Complex); thực hiện nghiêm ngặt chế độ chiếu sáng và khẩu phần khống chế hậu bị; tổng hợp số lượt tiêm phòng thú y tại cơ sở.
- Kết quả thực nghiệm chuyên đề: Đánh giá so sánh tương quan giữa Lô 1 (có vaccine) và Lô 2 (không vaccine) về 5 khía cạnh cốt lõi: tỷ lệ sống tích lũy qua từng giai đoạn tuổi; diễn biến tăng trưởng khối lượng của gà trống và gà mái; kích thước 7 chiều đo thể chất; sản lượng trứng và hiệu quả chi phí thức ăn; tình hình phát sinh và kết quả điều trị 5 bệnh lý thường gặp.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Đúc kết các phát hiện then chốt về ưu thế sinh học của đàn gà được phòng ngừa bằng vaccine; khẳng định tiềm năng thích nghi và khả năng sản xuất của gà Cáy Củm sinh sản trong điều kiện nuôi bán thả vườn tại Thái Nguyên; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật cụ thể về tiêm phòng bắt buộc và định hướng nhân rộng mô hình chăn nuôi sinh sản ra thực tế sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
1. Tỷ lệ nuôi sống qua các giai đoạn tuổi (20 – 44 tuần)
Đàn gà ở Lô 1 (có tiêm vaccine) duy trì tỷ lệ sống vượt trội qua toàn bộ các mốc theo dõi so với Lô 2 (không tiêm vaccine):
| Tuần tuổi |
Lô 1: Số lượng (con) |
Lô 1: Nuôi sống trong tuần (%) |
Lô 1: Nuôi sống cộng dồn (%) |
Lô 2: Số lượng (con) |
Lô 2: Nuôi sống trong tuần (%) |
Lô 2: Nuôi sống cộng dồn (%) |
| 20 |
90 |
100,00 |
100,00 |
90 |
100,00 |
100,00 |
| 24 |
90 |
100,00 |
100,00 |
89 |
98,89 |
98,89 |
| 28 |
89 |
98,89 |
98,89 |
83 |
93,26 |
92,22 |
| 32 |
88 |
98,88 |
97,78 |
79 |
95,18 |
87,78 |
| 36 |
87 |
98,87 |
96,67 |
77 |
97,47 |
85,56 |
| 40 |
86 |
98,85 |
95,56 |
74 |
96,10 |
82,22 |
| 44 |
85 |
98,84 |
94,44 |
72 |
97,30 |
80,00 |
Đến tuần thứ 44, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở Lô 1 đạt 94,44% (chỉ loại thải/chết 5 con), trong khi Lô 2 giảm xuống còn 80,00% (hao hụt 18 con). Chênh lệch tỷ lệ nuôi sống tích lũy giữa 2 lô lên tới 14,44%.
2. Khả năng sinh trưởng và tích lũy khối lượng cơ thể
Gà Cáy Củm sau 20 tuần tuổi vẫn tiếp tục tăng trưởng thể trọng. Đàn gà Lô 1 có tốc độ tăng trưởng cao hơn và ổn định hơn Lô 2:
| Tuần tuổi |
Lô 1: Trống (g) ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
Lô 1: Mái (g) ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
Lô 2: Trống (g) ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
Lô 2: Mái (g) ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
| 20 |
2082,0 ± 54,3 |
1657,9 ± 10,8 |
2010,7 ± 14,1 |
1661,3 ± 9,8 |
| 24 |
2107,3 ± 47,4 |
1689,0 ± 10,6 |
2026,3 ± 19,6 |
1684,7 ± 10,3 |
| 28 |
2117,0 ± 48,0 |
1677,5 ± 10,9 |
2024,0 ± 24,1 |
1670,2 ± 10,7 |
| 32 |
2121,3 ± 49,0 |
1713,0 ± 11,2 |
2026,0 ± 21,9 |
1682,2 ± 11,2 |
| 36 |
2127,3 ± 49,6 |
1703,0 ± 11,2 |
2022,3 ± 23,2 |
1672,6 ± 11,3 |
| 40 |
2135,7 ± 48,2 |
1738,3 ± 11,5 |
2031,0 ± 19,6 |
1688,9 ± 11,6 |
| 44 |
2144,7 ± 46,8 |
1730,7 ± 11,7 |
2035,3 ± 20,8 |
1679,8 ± 12,1 |
Từ tuần 20 đến tuần 44:
- Gà trống Lô 1 tăng 62,7 g (đạt 2144,7 g), Lô 2 chỉ tăng 24,6 g (đạt 2035,3 g).
- Gà mái Lô 1 tăng 72,8 g (đạt 1730,7 g), Lô 2 chỉ tăng 18,5 g (đạt 1679,8 g). Khối lượng gà mái ở cả 2 lô có sự trồi sụt đan xen giữa các tháng do chu kỳ đẻ trứng và ấp bóng (nằm ổ, ăn ít).
3. Kích thước các chiều đo hình thái cơ thể của gà sinh sản
Kết quả đo đạc nhân trắc học cho thấy các cá thể Lô 1 phát triển khung xương và cơ bắp vượt trội so với Lô 2:
| Chỉ tiêu (cm) |
Lô 1: Trống ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
Lô 1: Trống $Cv%$ |
Lô 1: Mái ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
Lô 1: Mái $Cv%$ |
Lô 2: Trống ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
Lô 2: Trống $Cv%$ |
Lô 2: Mái ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
Lô 2: Mái $Cv%$ |
| Dài cổ |
12,67 ± 0,31 |
4,20 |
10,65 ± 0,11 |
3,95 |
12,03 ± 0,26 |
3,75 |
10,34 ± 0,09 |
3,23 |
| Dài thân |
16,07 ± 0,12 |
1,30 |
13,62 ± 0,10 |
2,72 |
15,63 ± 0,20 |
2,25 |
13,35 ± 0,09 |
2,64 |
| Dài lườn |
14,70 ± 0,15 |
1,80 |
12,86 ± 0,14 |
4,10 |
14,43 ± 0,23 |
2,80 |
11,94 ± 0,82 |
4,54 |
| Vòng ngực |
31,83 ± 0,44 |
2,40 |
27,66 ± 0,17 |
2,28 |
31,53 ± 0,43 |
2,34 |
27,36 ± 0,17 |
2,26 |
| Vòng chân |
5,83 ± 0,17 |
4,95 |
4,31 ± 0,05 |
4,44 |
5,83 ± 0,17 |
4,95 |
4,22 ± 0,05 |
4,28 |
| Dài đùi |
15,50 ± 0,29 |
3,23 |
13,59 ± 0,09 |
2,34 |
15,33 ± 0,20 |
2,29 |
13,46 ± 0,09 |
2,50 |
| Dài bàn chân |
3,77 ± 0,15 |
6,68 |
3,09 ± 0,07 |
8,07 |
3,77 ± 0,15 |
6,68 |
3,00 ± 0,06 |
7,62 |
4. Tình hình dịch bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị
Đàn gà Lô 1 có số ca mắc bệnh thấp hơn rõ rệt và tỷ lệ điều trị hồi phục thành công cao hơn Lô 2 ở tất cả các thể bệnh:
| Bệnh lý theo dõi |
Lô 1: Mắc (con) |
Lô 1: Khỏi (con) |
Lô 1: Tỷ lệ khỏi (%) |
Lô 2: Mắc (con) |
Lô 2: Khỏi (con) |
Lô 2: Tỷ lệ khỏi (%) |
| Tụ huyết trùng |
02 |
01 |
50,00 |
05 |
02 |
40,00 |
| Newcastle |
0 |
0 |
- |
14 |
8 |
57,14 |
| Cầu trùng |
25 |
23 |
92,00 |
47 |
40 |
85,11 |
| Hen gà (CRD) |
05 |
03 |
60,00 |
10 |
05 |
50,00 |
| Giun đũa |
15 |
15 |
100,00 |
30 |
29 |
96,67 |
Đặc biệt, ở bệnh Newcastle, Lô 1 được bảo hộ hoàn toàn (0 ca mắc), trong khi Lô 2 bùng phát 14 ca mắc.
5. Năng suất trứng và chi phí thức ăn
| Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật |
Đơn vị tính |
Lô 1 (Có vaccine) |
Lô 2 (Không vaccine) |
| Số cá thể theo dõi |
Con |
90 |
90 |
| Sản lượng trứng thu được |
Quả |
696 |
678 |
| Tổng lượng thức ăn tiêu thụ |
Kg |
72,0 |
76,5 |
| Đơn giá thức ăn hỗn hợp |
Đồng/kg |
9.800 |
9.800 |
| Tổng chi phí thức ăn |
Đồng |
705.700 |
749.700 |
| Chi phí thức ăn / 10 quả trứng |
Đồng |
7.330 (văn bản phân tích: 7.840) |
8.330 |
| Tỷ lệ so sánh chi phí |
% |
100,00 |
106,25 |
Lô 1 cho sản lượng trứng cao hơn Lô 2 là 18 quả, tiêu thụ thức ăn ít hơn 4,5 kg, giúp giảm chi phí thức ăn trên 10 quả trứng 6,25% (thấp hơn 490 đồng/10 quả trứng).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Quy trình phòng dịch: Bắt buộc áp dụng lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn gà Cáy Củm sinh sản (Tụ huyết trùng, Newcastle, Cúm gia cầm, Đậu gà), không chủ quan dựa vào sức đề kháng tự nhiên.
- Kỹ thuật chăn nuôi: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình thụ tinh nhân tạo để nâng cao tỷ lệ trứng có phôi; nhốt riêng gà mái ấp bóng 2 – 3 ngày kết hợp dỡ ổ đẻ để gà sớm tái đẻ; duy trì chuồng nuôi khô ráo, định kỳ thay đệm lót 10 – 15 cm và rắc vôi bột khử trùng.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Khóa luận bổ sung hệ thống dẫn liệu thực nghiệm lâm sàng đầu tiên về các chỉ tiêu sinh học, sinh sản và khả năng kháng bệnh của giống gà Cáy Củm nuôi tại Thái Nguyên. Kết quả kiểm chứng thực nghiệm đã bác bỏ quan điểm dân gian cho rằng giống gà bản địa có sức đề kháng tự nhiên miễn nhiễm với dịch bệnh mà không cần tiêm phòng; cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực chứng minh vaccine nâng cao tỷ lệ sống thêm 14,44% và hạ giá thành sản xuất trứng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian theo dõi thực nghiệm chỉ gói gọn trong 6 tháng (từ tuần tuổi 20 đến 44), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ khai thác trứng trọn đời của giống gia cầm.
- Chuồng nuôi thực nghiệm là dạng chuồng thông thoáng tự nhiên, chịu tác động trực tiếp của điều kiện thời tiết mùa vụ ngoài trời nên việc kiểm soát nhiệt độ và cường độ chiếu sáng tuyệt đối còn gặp nhiều khó khăn.
- Quy mô khảo nghiệm dừng lại ở 180 cá thể tại một địa bàn duy nhất (Thái Nguyên), chưa so sánh chéo đa vùng sinh thái.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục mở rộng theo dõi các chỉ tiêu năng suất trứng, tỷ lệ ấp nở thực tế và tỷ lệ phôi qua các chu kỳ đẻ tiếp theo của gà Cáy Củm.
- Khảo sát các chỉ tiêu chất lượng thân thịt (tỷ lệ mỡ giắt, độ dai, thành phần axit amin) của đàn gà con thương phẩm sinh ra từ phương pháp thụ tinh nhân tạo.
- Nghiên cứu hoàn thiện quy trình chọn lọc nhân thuần và bảo tồn nguồn gen gà Cáy Củm in situ tại tỉnh Cao Bằng và Hà Giang.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu học thuật chuyên khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế về phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh đối chứng, quy trình thụ tinh nhân tạo trên gia cầm và kỹ thuật xử lý dữ liệu thống kê bằng Minitab 16.
- Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên trang trại: Có thể khai thác trực tiếp phác đồ sử dụng vaccine định kỳ, bảng định mức chiếu sáng theo lứa tuổi và các phác đồ điều trị 5 bệnh lý thường gặp (đặc biệt là phác đồ điều trị Tụ huyết trùng đa thể bằng phối hợp Herbal KC, Liversol và kháng sinh).
- Các đề tài bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa: Cung cấp hệ thống dữ liệu số đo hình thái (7 chiều đo cơ thể) và thông số thể trọng làm cơ sở đối sánh phẩm giống chuẩn cho các chương trình khôi phục giống gà không phao câu tại vùng núi phía Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống gà Cáy Củm có những đặc điểm ngoại hình và tập tính sinh học đặc thù nào?
Gà Cáy Củm (gà cúp) là giống gà bản địa có ngoại hình nhỏ gọn, thân ngắn, xương nhỏ, chân cao vừa phải (chủ yếu chân vàng, một số ít chân đen/nâu), mào đơn hoặc mào dâu màu đỏ. Đặc điểm hình thái đặc trưng nhất là hoàn toàn không có phao câu, khiến lông đuôi cúp xuống. Màu lông đa dạng giống gà Ri (hoa mơ, xám, nâu, đen, ánh vàng). Gà sống theo đàn, tính hiền lành, nhanh nhẹn, thịt thơm giòn. Khối lượng trưởng thành đạt 2,0 – 2,5 kg ở con trống; tuổi thành dục là 150 ngày (trống) và 130 ngày (mái); sản lượng trứng đạt 13 – 16 quả/lứa (130 – 150 quả/năm), trọng lượng trứng 35 – 45 g/quả, tỷ lệ ấp nở tự nhiên khoảng 80%.
2. Sự khác biệt về tỷ lệ nuôi sống tích lũy đến tuần thứ 44 giữa đàn gà có tiêm phòng vaccine và đàn không tiêm phòng là bao nhiêu?
Đến tuần tuổi thứ 44, đàn gà Lô 1 (có tiêm vaccine phòng bệnh đầy đủ) đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn là 94,44% (chỉ hao hụt 5 con trên tổng số 90 con theo dõi). Trong khi đó, đàn gà Lô 2 (đối chứng không dùng vaccine) chỉ đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn là 80,00% (chết và loại thải 18 con trên tổng số 90 con). Chênh lệch tỷ lệ nuôi sống cộng dồn giữa hai lô là 14,44%, chứng minh việc tiêm phòng vaccine giúp giảm thiểu đáng kể tỷ lệ hao hụt cơ học trong chăn nuôi.
3. Trong thực nghiệm, bệnh truyền nhiễm nào gây tổn thất nặng ở lô không tiêm phòng nhưng hoàn toàn không xuất hiện ở lô tiêm phòng?
Đó là bệnh Newcastle (gà rù). Trong suốt 6 tháng theo dõi, ở Lô 1 (tiêm vaccine Newcastle định kỳ), đàn gà được bảo hộ 100% và không ghi nhận bất kỳ ca mắc bệnh nào (0 con). Ngược lại, ở Lô 2 (không tiêm vaccine), bệnh Newcastle đã bùng phát lây nhiễm trên 14 cá thể; dù được can thiệp tiêm lại vaccine liều gấp đôi kết hợp thuốc bổ trợ điện giải Gluco K,C, chỉ có 8 con hồi phục (tỷ lệ khỏi bệnh đạt 57,14%), gây thiệt hại trực tiếp 6 cá thể chết.
4. Quy trình kỹ thuật nuôi khống chế khối lượng cơ thể gà hậu bị được tác giả tiến hành ra sao?
Tác giả áp dụng khẩu phần ăn khống chế nghiêm ngặt dựa trên thể trọng thực tế của gà hậu bị: định kỳ cân khối lượng cơ thể, cứ mỗi 50 g thể trọng vượt mức quy định thì giảm 5 g thức ăn/gà/ngày (nhưng lượng thức ăn không được thấp hơn tuần trước đó); ngược lại, cứ mỗi 50 g thể trọng thấp hơn quy định thì tăng 5 g thức ăn/gà/ngày. Gà chỉ được cho ăn 1 bữa duy nhất trong ngày để hạn chế căng thẳng; khi phân phối thức ăn, toàn bộ máng phải có cám trong vòng 4 phút; đồng thời máng ăn được treo cao ngang tầm lưng gà để chống rơi vãi thức ăn.
5. Chi phí thức ăn để sản xuất 10 quả trứng gà Cáy Củm giữa hai lô thí nghiệm chênh lệch như thế nào?
Để sản xuất được 10 quả trứng, đàn gà Lô 1 (có vaccine) tiêu tốn 7.330 đồng (theo bảng tổng hợp chi phí) hoặc 7.840 đồng (theo dữ liệu phân tích chi tiết của tác giả), trong khi đàn gà Lô 2 (không vaccine) tiêu tốn tới 8.330 đồng. Như vậy, chi phí thức ăn cho mỗi 10 quả trứng ở Lô 2 cao hơn Lô 1 là 490 đồng (tương đương cao hơn 6,25%). Nguyên nhân là đàn gà Lô 1 có sức khỏe tốt, tỷ lệ đẻ cao hơn (thu được 696 quả so với 678 quả ở Lô 2) và tổng lượng thức ăn tiêu hao thấp hơn (72,0 kg so với 76,5 kg ở Lô 2).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vy Thị Luyến đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua hệ thống dẫn liệu thực nghiệm khoa học, chuẩn xác về các chỉ tiêu sinh trưởng, sinh sản và dịch tễ học của giống gà Cáy Củm bản địa giai đoạn 20 – 44 tuần tuổi tại Thái Nguyên. Kết quả kiểm chứng thực tế khẳng định việc áp dụng quy trình tiêm phòng vaccine định kỳ là điều kiện tiên quyết giúp nâng cao tỷ lệ nuôi sống đàn gà lên 94,44% (vượt 14,44% so với không tiêm phòng), ngăn ngừa hoàn toàn bệnh Newcastle và hạ thấp chi phí thức ăn sản xuất trứng 6,25%. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn nguồn gen vật nuôi quý hiếm và xây dựng quy trình chăn nuôi gia cầm an toàn sinh học tại các tỉnh miền núi phía Bắc.