Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển dịch cơ cấu từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình tập trung, bán công nghiệp và trang trại ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là chăn nuôi gà, thường xuyên đối mặt với các nguy cơ dịch bệnh phức tạp, biến đổi tiểu khí hậu chuồng nuôi và các tổn thất kinh tế do kiểm soát vệ sinh thú y chưa đồng bộ.
Huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc là địa bàn vùng trung du có địa hình đồi thấp, khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình năm 23°C, độ ẩm trung bình 82,33%), là điều kiện tự nhiên rất thích hợp để phát triển chăn nuôi gà thả vườn. Dù vậy, tiềm năng chăn nuôi gà thả vườn an toàn sinh học tại địa phương chưa được khai thác toàn diện; người chăn nuôi vẫn gặp nhiều khó khăn trong quản lý bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Đề tài được triển khai nhằm đánh giá và áp dụng thực nghiệm quy trình chăn nuôi kết hợp phòng trị bệnh tại trang trại gà của Công ty Cổ phần thuốc thú y SVT Thái Dương.
Mục đích nghiên cứu của đề tài gồm:
- Hiểu rõ và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà thả vườn nuôi tại trang trại của Công ty Cổ phần thuốc thú y SVT Thái Dương tại xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Theo dõi và điều trị bệnh cho đàn gà trong thời gian thực tập.
- Biết cách phòng và trị bệnh hay xảy ra đối với đàn gà thả vườn.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho vật nuôi và đàn gà thả vườn.
- Thành thạo thao tác phát hiện, chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh tích, phòng và điều trị bệnh trên đàn gà.
- Đưa ra và kiểm chứng phác đồ điều trị hiệu quả đối với một số bệnh thường gặp trên gà thả vườn.
- Đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật và hiệu quả chăn nuôi của mô hình gà thả vườn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà lai thương phẩm 5.000 con (con lai giữa gà mẹ Ta và gà bố Hồ) nuôi theo phương thức thả vườn.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia cầm của Công ty CP thuốc thú y SVT Thái Dương (diện tích 7.000 m², gồm 2 dãy chuồng 1.000 m² và 4.500 m² sân chơi) tại xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc; kết hợp khảo sát mở rộng 36 đàn gà thịt thả vườn trên địa bàn huyện Tam Dương.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 24/07/2020 đến ngày 02/01/2021.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và dịch tễ học thú y
Khóa luận xây dựng trên nguyên lý sinh dịch tễ học động vật: Dịch bệnh phát sinh khi có sự tương tác đồng thời giữa ba yếu tố môi trường bất lợi, sức đề kháng vật chủ suy giảm và nguồn mầm bệnh mật độ cao. Biện pháp kiểm soát dịch tễ tuân thủ Luật Thú y và 3 nguyên tắc an toàn sinh học cho gà thả vườn:
- Nguyên tắc 1 - Ngăn chặn sự tiếp xúc của mầm bệnh: Kiểm soát an toàn sinh học, khử trùng tiêu độc chuồng trại bằng vôi bột và hóa chất (Sun-Iodine 2,5 ml/lít nước), cách ly gia cầm bệnh, xử lý xác chết bằng cách đốt hoặc chôn sâu có vôi bột, thời gian trống chuồng 15–20 ngày giữa các lứa nuôi.
- Nguyên tắc 2 - Nâng cao sức đề kháng của vật nuôi: Đảm bảo chế độ dinh dưỡng (thức ăn công nghiệp Higro 521 có mức năng lượng trao đổi ME 2.850 Kcal/kg), cung cấp đủ nước sạch, tiêm phòng đầy đủ vắc-xin nhược độc/vô hoạt để tạo miễn dịch chủ động.
- Nguyên tắc 3 - Vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng nuôi, vườn chăn thả và dụng cụ: Kết hợp làm sạch vật lý, cơ học (quét dọn, rửa nước áp lực cao) và hóa học (rắc vôi, phun sát trùng định kỳ, xông formol kết hợp thuốc tím cho kho/dụng cụ).
Khung bệnh học tập trung vào 5 bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng chủ yếu:
- Bệnh do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli).
- Bệnh Đầu đen (Histomonosis) do đơn bào Histomonas meleagridis ký sinh ở manh tràng và gan, trung gian truyền lây là trứng giun kim Heterakis gallinae.
- Bệnh Cầu trùng (Coccidiosis) do các loài đơn bào thuộc giống Eimeria gây tổn thương manh tràng và ruột non.
- Bệnh hô hấp mãn tính (Chronic Respiratory Disease - CRD) do Mycoplasma gallisepticum gây viêm túi khí, xoang mũi và khí quản.
- Bệnh Viêm ruột hoại tử (Necrotic Enteritis - NE) do vi khuẩn Clostridium perfringens.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái đàn gà từ xa đến gần dưới ánh sáng tự nhiên; kiểm tra hành vi vận động, phản xạ ăn uống, trạng thái phân, lông da, niêm mạc mắt, mào tích, dịch mũi xoang.
- Phương pháp mổ khám bệnh tích đại thể: Tiến hành mổ khám toàn diện theo quy trình thú y: kiểm tra thể trạng bên ngoài, màng xoang mũi, khí quản, phổi, túi khí ngực - bụng, dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non, manh tràng, trực tràng, gan, túi mật, lách và túi Fabricius.
- Phương pháp can thiệp thú y và điều trị thực nghiệm: Áp dụng lịch tiêm phòng vắc-xin theo lứa tuổi và thử nghiệm các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc kháng đơn bào kết hợp thuốc bổ trợ (hạ sốt, điện giải, bổ gan thận, Vitamin K).
- Phương pháp thu thập dữ liệu và xử lý số liệu: Thu thập nhật ký theo dõi đàn gà trực tiếp tại trại và điều tra dịch tễ 36 đàn gà tại huyện Tam Dương; xử lý tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), lượng thức ăn thu nhận (LTĂTN) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ xu thế hiện đại hóa ngành chăn nuôi gia cầm, các rào cản dịch bệnh tại vùng đồi trung du Tam Dương, từ đó xác lập tính cấp thiết của đề tài. Phần này trình bày tường minh 3 mục tiêu trọng tâm và 4 yêu cầu chuyên môn gắn liền với thực hành quy trình kỹ thuật chăn nuôi thú y tại cơ sở thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Cơ sở thực tập: Giới thiệu quá trình phát triển của Công ty CP thuốc thú y SVT Thái Dương (thành lập năm 2008, xây dựng nhà máy chuẩn GMP-WHO tại Đông Anh năm 2010 vốn đầu tư 3 triệu USD) và cơ sở vật chất trang trại tại xã Hướng Đạo (diện tích 7.000 m², quy mô 10.000 con, kho cám 50 m², kho thuốc thú y 20 m², 2 công nhân, 1 kỹ sư quản lý).
- Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng: Quy định chuẩn bị chuồng úm, thời gian để trống chuồng (15–20 ngày), bố trí quây úm, kỹ thuật điều chỉnh nhiệt độ úm giảm dần theo tuần tuổi (ngày 1: 32–34°C, ngày 2–7: 30°C, tuần 2: 29°C, tuần 3: 27°C, tuần 4: 25°C), ẩm độ chuồng úm 60–70%. Khẩu phần sử dụng cám Higro 521 (C.P. Việt Nam, ME 2.850 Kcal/kg), chế độ cấp thức ăn (gà 1 tuần tuổi: 2 giờ/lần; gà 2 tuần tuổi: 4 giờ/lần; từ 3 tuần tuổi: 2 lần/ngày sáng - chiều).
- Biện pháp thú y và lịch phòng bệnh: Hệ thống hóa lý thuyết về cơ chế phòng bệnh bằng vắc-xin vô hoạt, vắc-xin nhược độc và kháng huyết thanh. Lập bảng lịch tiêm vắc-xin và dùng thuốc cho gà từ 3 đến 35 ngày tuổi (Gentamycin, ND-IB, IBD-LZ228E, Newcastle tiêm, Đậu gà Pox Disease chủng màng cánh).
- Bệnh học và tình hình nghiên cứu: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích đại thể và phác đồ điều trị các bệnh E. coli, Đầu đen, Cầu trùng, CRD, Viêm ruột hoại tử. Tổng thuật các công trình nghiên cứu trên thế giới (McDougald, Hafez, Joder, Dobb, Nelson, Markham...) và trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đào Trọng Đạt, Lê Văn Năm, Trương Thị Tính, Nguyễn Thị Kim Lan...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung, và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết về đàn gà lai 5.000 con (♀ gà ta x ♂ gà hồ), mốc thời gian thực hiện từ 24/07/2020 đến 02/01/2021. Quy định các chỉ tiêu theo dõi, kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng, kỹ thuật mổ khám từng hệ cơ quan nội tạng và các công thức toán học tính tỷ lệ phần trăm sống, tỷ lệ khỏi bệnh và lượng thức ăn thu nhận hàng ngày. Mô tả các nội dung phối hợp với doanh nghiệp tại địa phương (hỗ trợ đại lý bán hàng, hỗ trợ người dân tiêm vắc-xin, khảo sát thị trường).
Phần 4: Kết quả đạt được
Trình bày số liệu thực nghiệm thu được qua các bảng biểu thống kê:
- Công tác nuôi dưỡng và vệ sinh: Hoàn thành 100% định mức cho ăn ở các giai đoạn (84 lần tuần 1, 42 lần tuần 2, 70 lần từ 3–7 tuần tuổi) và vệ sinh máng ăn, cốc uống (49 lần). Công tác vệ sinh hàng ngày đạt 49/49 lượt (100%), quét rắc vôi đường đi 7/7 lượt (100%), sát trùng định kỳ xung quanh trại 7/7 lượt (100%).
- Kết quả phòng bệnh bằng vắc-xin: Tác giả trực tiếp thực hiện tiêm phòng và nhỏ vắc-xin cho gà với tỷ lệ tham gia từ 32,75% đến 34,91% trên tổng đàn 5.000 con qua các đợt 3, 5, 14, 21, 28, 35 ngày tuổi; độ an toàn cho toàn đàn đạt 100%.
- Kết quả điều trị bệnh tại trại: Kiểm chứng lâm sàng và điều trị thành công 2 ổ bệnh: Bệnh Cầu trùng (4.890 con điều trị, khỏi 4.852 con, tỷ lệ khỏi 99,22% bằng SUN-DIMECOX + SUN-VIT K 10%); Bệnh Đầu đen (4.832 con điều trị, khỏi 4.811 con, tỷ lệ khỏi 99,56% bằng SUN-MONOCOX S + Forentic thảo dược).
- Khảo sát dịch tễ 36 đàn gà tại huyện Tam Dương: Tỷ lệ đàn mắc CRD là 97,22% (35/36 đàn), bệnh Đầu đen 80,55% (29/36 đàn), Viêm ruột hoại tử 69,44% (25/36 đàn).
- Kết quả công tác mở rộng: Hỗ trợ đại lý bán hàng 45/120 ngày (37,5%), giúp dân tiêm phòng và làm vắc-xin 35/45 ngày (77,8%), khảo sát thị trường 35/120 ngày (29,17%), tham gia họp công ty 10/10 ngày (100%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng kết mức độ hoàn thành nhiệm vụ thực tập, khẳng định hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh ký sinh trùng và đơn bào, đề xuất kiến nghị nâng cao thời lượng rèn nghề thực tế cho sinh viên và mở rộng nghiên cứu thử nghiệm các dòng thuốc thú y mới kiểm soát bệnh ghép trên đàn gia cầm.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chính
Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm cụ thể trong quá trình chăm sóc, phòng bệnh và điều trị:
| Hạng mục công việc / Chỉ tiêu theo dõi |
Quy mô đàn / Số lượng chỉ tiêu |
Kết quả thực hiện thực tế |
Tỷ lệ đạt được (%) |
Đánh giá hiệu quả / Độ an toàn |
| Cho ăn giai đoạn 1 tuần tuổi |
84 lần |
84 lần |
100% |
Đúng quy trình (2 giờ/lần) |
| Cho ăn giai đoạn 2 tuần tuổi |
42 lần |
42 lần |
100% |
Đúng quy trình (4 giờ/lần) |
| Cho ăn giai đoạn 3 - 7 tuần tuổi |
70 lần |
70 lần |
100% |
2 lần/ngày (sáng, chiều) |
| Vệ sinh máng ăn và cốc uống |
49 lần |
49 lần |
100% |
Thực hiện hàng ngày |
| Vệ sinh sát trùng chuồng nuôi hàng ngày |
49 lượt |
49 lượt |
100% |
Đảm bảo an toàn sinh học |
| Quét và rắc vôi đường đi |
7 lượt |
7 lượt |
100% |
Định kỳ 1 lần/tuần |
| Sát trùng xung quanh chuồng nuôi |
7 lượt |
7 lượt |
100% |
Phun Sun-Iodine 1 lần/tuần |
| Tiêm Gentamycin (3 ngày tuổi) |
4.984 con |
1.740 con |
34,91% |
Độ an toàn đạt 100% |
| Nhỏ ND - IB lần 1 (5 ngày tuổi) |
4.960 con |
1.660 con |
33,46% |
Độ an toàn đạt 100% |
| Nhỏ IBD - LZ228E (14 ngày tuổi) |
4.902 con |
1.650 con |
33,65% |
Độ an toàn đạt 100% |
| Nhỏ ND - IB lần 2 (21 ngày tuổi) |
4.870 con |
1.595 con |
32,75% |
Độ an toàn đạt 100% |
| Tiêm Newcastle + Đậu (28 ngày tuổi) |
4.870 / 4.865 con |
1.660 / 1.646 con |
34,08% / 33,83% |
Độ an toàn đạt 100% |
| Nhỏ ND - IB lần 3 (35 ngày tuổi) |
4.856 con |
1.600 con |
32,94% |
Độ an toàn đạt 100% |
| Điều trị Cầu trùng (Eimeria) |
4.890 con mắc |
4.852 con khỏi |
99,22% |
SUN-DIMECOX + SUN-VIT K 10% |
| Điều trị Đầu đen (H. meleagridis) |
4.832 con mắc |
4.811 con khỏi |
99,56% |
SUN-MONOCOX S + Forentic |
Tình hình phân bố bệnh tật khảo sát trên 36 đàn gà thả vườn tại huyện Tam Dương:
| Tên bệnh khảo sát |
Tổng số đàn theo dõi |
Số đàn phát hiện mắc bệnh |
Tỷ lệ mắc bệnh trên đàn (%) |
| Bệnh hô hấp mãn tính (CRD) |
36 đàn |
35 đàn |
97,22% |
| Bệnh Đầu đen (Histomonosis) |
36 đàn |
29 đàn |
80,55% |
| Bệnh Viêm ruột hoại tử |
36 đàn |
25 đàn |
69,44% |
Giải pháp và phác đồ kỹ thuật đề xuất
- Phác đồ điều trị Cầu trùng: Phối hợp SUN-DIMECOX kết hợp SUN-VIT K 10% với liều lượng 1g/5kg thể trọng hoặc 1g/3 lít nước uống, dùng liên tục từ 5–7 ngày. Thuốc giúp ngăn chặn xuất huyết manh tràng và ruột non, tái tạo biểu mô ruột, đạt tỷ lệ khỏi 99,22%.
- Phác đồ điều trị Đầu đen: Phối hợp SUN-MONOCOX S (hoạt chất Sulfamonomethoxine) kết hợp Forentic thảo dược liều 1g/3–4 lít nước uống liên tục 5–7 ngày, kết hợp thuốc bổ trợ giải độc gan thận cấp và hạ sốt, đạt tỷ lệ khỏi 99,56%.
- Quy trình an toàn sinh học kiểm soát ký sinh trùng: Định kỳ cuốc xới đất vườn thả, rắc vôi bột và phun sát trùng tiêu diệt trứng giun kim Heterakis gallinae (vật chủ mang mầm bệnh Histomonas); không thả gà ra vườn khi trời mưa ẩm; không nuôi chung gà thả vườn với gà Tây.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Cung cấp dữ liệu thực tế về cơ cấu bệnh truyền nhiễm và đơn bào phổ biến trên gà thả vườn tại vùng đồi huyện Tam Dương, xác nhận tính phổ biến đặc biệt cao của CRD (97,22%) và Đầu đen (80,55%).
- Chứng minh tính hiệu quả lâm sàng của các phác đồ phối hợp kháng sinh - thảo dược và quy trình sử dụng vắc-xin định kỳ trong điều kiện chăn nuôi thực tế tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 7/2020 đến tháng 1/2021) trên 1 chu kỳ nuôi gà thịt lai (thương phẩm), chưa theo dõi được biến động dịch tễ qua các mùa khí hậu khác trong năm.
- Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa có điều kiện kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu trong phòng thí nghiệm như PCR, ELISA hay phân lập vi sinh vật.
- Phạm vi theo dõi hệ cơ quan sinh dục không được đào sâu do gà thịt xuất bán ở giai đoạn thương phẩm (khoảng 105 ngày tuổi), chưa phản ánh được bệnh lý trên đàn gà đẻ hoặc đàn gà giống hậu bị.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá dịch tễ các bệnh do vi khuẩn và ký sinh trùng ghép phức tạp trên đàn gà thả vườn qua nhiều lứa nuôi khác nhau.
- Thử nghiệm các dòng thuốc thú y mới, các chế phẩm thảo dược và men vi sinh nhằm nâng cao khả năng điều trị, giảm thiểu hiện tượng kháng kháng sinh và đảm bảo thời gian ngừng thuốc tránh tồn dư trước khi xuất bán.
- Nghiên cứu mở rộng các quy trình an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho các đàn gà giống sinh sản nuôi thả vườn tại địa bàn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, kỹ thuật viên quản lý trại chăn nuôi gia cầm, cán bộ khuyến nông và các chủ trang trại chăn nuôi gà thịt thả vườn quy mô bán công nghiệp.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Bảng lịch tiêm phòng chi tiết bằng thuốc và vắc-xin cho gà từ 3 đến 35 ngày tuổi (chỉ rõ chủng loại thuốc, vắc-xin, liều lượng và đường dùng: tiêm dưới da cổ, nhỏ mắt, nhỏ mũi, chủng màng cánh).
- Phác đồ điều trị chi tiết bệnh Cầu trùng và bệnh Đầu đen bằng các dạng thuốc kết hợp thảo dược mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 99%.
- Hướng dẫn kỹ thuật chuẩn bị chuồng úm, điều chỉnh nhiệt độ theo biểu hiện hành vi của gà con và quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng vườn thả chống tái nhiễm ký sinh trùng.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống gà được nuôi thực nghiệm trong đề tài là giống gà gì và quy mô nuôi tại trang trại ra sao?
Đàn gà thực nghiệm là giống gà lai thương phẩm giữa gà mẹ Ta và gà bố Hồ (♀ gà ta x ♂ gà hồ), với số lượng quản lý thực nghiệm trực tiếp là 5.000 con (trong tổng quy mô 10.000 con của trại, chia làm 2 dãy chuồng, diện tích 1.000 m²/chuồng kết hợp 4.500 m² sân chơi thả vườn).
2. Tác giả đã dùng những phác đồ nào để điều trị bệnh Cầu trùng và bệnh Đầu đen trên đàn gà tại trại?
- Bệnh Cầu trùng: Sử dụng SUN-DIMECOX kết hợp SUN-VIT K 10% với liều lượng 1g/5kg thể trọng hoặc 1g/3 lít nước uống, dùng liên tục từ 5–7 ngày. Kết quả chữa khỏi 4.852 con trên 4.890 con mắc (tỷ lệ khỏi 99,22%).
- Bệnh Đầu đen: Sử dụng SUN-MONOCOX S (Sulfamonomethoxine) kết hợp Forentic thảo dược với liều lượng 1g/3–4 lít nước uống trong 5–7 ngày, phối hợp thuốc hạ sốt và bổ gan thận. Kết quả chữa khỏi 4.811 con trên 4.832 con mắc (tỷ lệ khỏi 99,56%).
3. Kết quả khảo sát dịch tễ trên 36 đàn gà tại huyện Tam Dương cho thấy những bệnh nào xuất hiện phổ biến nhất?
Trong 36 đàn gà thả vườn cùng nhập đợt cuối tháng 8/2020 tại huyện Tam Dương, 3 bệnh thường gặp nhất là:
- Bệnh hô hấp mãn tính (CRD): 35/36 đàn mắc, chiếm tỷ lệ 97,22%.
- Bệnh Đầu đen (Histomonosis): 29/36 đàn mắc, chiếm tỷ lệ 80,55%.
- Bệnh Viêm ruột hoại tử: 25/36 đàn mắc, chiếm tỷ lệ 69,44%.
Tất cả các bệnh phổ biến này đều do vi khuẩn và đơn bào ký sinh, không xuất hiện dịch bệnh lớn do virus nhờ thực hiện tốt lịch vắc-xin.
4. Lịch dùng thuốc và vắc-xin cho gà từ 3 đến 35 ngày tuổi tại cơ sở thực tập được thực hiện như thế nào?
- 3 ngày tuổi: Tiêm dưới da cổ Gentamycin (100 ml/1.000 con/0,1 ml) để phòng bệnh Thương hàn.
- 5 ngày tuổi: Nhỏ mắt hoặc mũi vắc-xin ND - IB (50 ml/1.000 con/1 giọt) phòng Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm.
- 14 ngày tuổi: Nhỏ miệng vắc-xin IBD - LZ228E (50 ml/1.000 con/1 giọt) phòng bệnh Gumboro.
- 21 ngày tuổi: Nhỏ mắt hoặc mũi nhắc lại vắc-xin ND - IB (50 ml/1.000 con/1 giọt).
- 28 ngày tuổi: Tiêm dưới da cổ vắc-xin Newcastle (250 ml/1.000 con/0,25 ml) và chủng màng cánh vắc-xin Pox Disease phòng Đậu gà (pha thuốc với 20 ml nước pha/1.000 con).
- 35 ngày tuổi: Nhỏ mắt hoặc mũi vắc-xin ND - IB (50 ml/1.000 con/1 giọt).
5. Yêu cầu kỹ thuật về nhiệt độ và thời gian trống chuồng khi chuẩn bị chuồng úm gà con được văn bản quy định ra sao?
Văn bản quy định chuồng úm phải được dọn sạch cơ học, rửa áp lực cao, rắc vôi bột và phun sát trùng, sau đó để trống chuồng từ 15 đến 20 ngày trước khi nhập đàn mới. Nhiệt độ chuồng úm điều chỉnh giảm dần theo tuần tuổi: ngày thứ nhất từ 32–34°C, ngày 2–7 là 30°C, tuần thứ 2 là 29°C, tuần thứ 3 là 27°C, tuần thứ 4 là 25°C, với độ ẩm duy trì ở mức 60–70%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Xuân Thắng đã hoàn thành việc theo dõi, áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà lai thả vườn 5.000 con tại cơ sở thực tập ở huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc. Tác giả đã kiểm soát tốt tỷ lệ an toàn tiêm phòng vắc-xin (100%), áp dụng hiệu quả hai phác đồ điều trị bệnh Cầu trùng và Đầu đen với tỷ lệ chữa khỏi đạt trên 99%, đồng thời khảo sát làm rõ thực trạng dịch tễ với tỷ lệ mắc bệnh CRD, Đầu đen và Viêm ruột hoại tử cao trên địa bàn. Các dẫn liệu thực tế và quy trình phòng bệnh trong công trình có giá trị tham khảo thiết thực cho học tập chuyên ngành Thú y và ứng dụng vào thực tiễn chăn nuôi gia cầm thả vườn an toàn sinh học.