Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm đạm động vật chủ lực cho xã hội mà còn tạo sinh kế, thu nhập ổn định cho người sản xuất và cung ứng nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, phân khúc nuôi lợn thịt thương phẩm chiếm tỷ lệ từ 65% đến 80% tổng đàn, giữ vai trò quyết định hiệu quả kinh tế cuối cùng. Tuy nhiên, đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, biến động thời tiết thất thường kết hợp với áp lực dịch bệnh và biến động giá thức ăn đặt ra nhiều thách thức đối với việc duy trì năng suất và kiểm soát an toàn dịch bệnh. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, chuyên đề "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Chu Thanh Phong, xã Tràng Xá, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ năng chuyên môn và đánh giá hiệu quả quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ của chuyên đề được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá tình hình và điều kiện chăn nuôi lợn tại trang trại Chu Thanh Phong, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
    2. Trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt tại trang trại.
    3. Theo dõi, thống kê tình hình dịch bệnh phát sinh trên đàn lợn nuôi; từ đó áp dụng và đánh giá hiệu quả các biện pháp phòng, điều trị bệnh thực tế.
  • Yêu cầu chuyên đề:
    1. Đánh giá khách quan thực trạng sản xuất và cơ sở vật chất của trang trại.
    2. Thực hiện đầy đủ, đúng định mức các thao tác chăm sóc, quản lý đàn lợn đạt hiệu quả sinh trưởng tốt.
    3. Xây dựng và thực hiện thành công phác đồ phòng bệnh bằng vắc xin, vệ sinh thú y và điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt.
    4. Tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp thú y trong môi trường chăn nuôi công nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm nuôi theo hình thức liên kết với Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam, quy mô 600 con/lứa.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi Chu Thanh Phong, xã Tràng Xá, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 02/07/2021 đến ngày 10/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở sinh lý học gia súc, quy luật sinh trưởng và bệnh lý học thú y đối với lợn thịt thương phẩm:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy nạc - mỡ: Sinh trưởng của lợn là quá trình tích lũy chất dinh dưỡng làm gia tăng khối lượng và kích thước tế bào, tuân theo quy luật không đồng đều theo giai đoạn. Quá trình phát triển ưu tiên trước hết cho hệ thần kinh, hệ vận động (bộ xương), tiếp đến là mô cơ (thịt nạc) và cuối cùng là mô mỡ. Giai đoạn sinh trưởng nhanh diễn ra từ sơ sinh đến trưởng thành; dinh dưỡng thiếu hụt 20% so với tiêu chuẩn sẽ làm chậm tích lũy mỡ, thiếu hụt 40% làm ngưng trệ tích lũy cả nạc và mỡ.
  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa: Lợn có dạ dày đơn, khả năng tiêu hóa thức ăn đạt từ 80% đến 85%. Chế độ dinh dưỡng và vi khí hậu chuồng nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến hệ vi sinh vật đường ruột và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR).
  • Bệnh học chuyên khoa:
    • Bệnh suyễn lợn (Viêm phổi địa phương): Tác nhân chính là Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp với vi khuẩn kế phát (Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Salmonella), gây viêm phế quản phổi mạn tính hoặc á cấp tính, tổn thương nhu mô phổi, đặc trưng bởi triệu chứng ho khan, khó thở thể bụng ("ngồi thở kiểu chó").
    • Hội chứng tiêu chảy: Gây ra bởi sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (Transmissible gastroenteritis virus - TGE, Porcine Epidemic Diarrhea virus - PED, Rotavirus) hoặc ký sinh trùng, dẫn đến mất nước, mất cân bằng điện giải nghiêm trọng.
    • Bệnh viêm khớp: Gây ra bởi thiếu hụt khoáng chất (Ca, P) hoặc do nhiễm khuẩn huyết, liên cầu khuẩn Streptococcus suis, Staphylococcus, biểu hiện sưng khớp, đi lại xiêu vẹo, bại liệt.

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế

  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Thực hiện theo quy trình kỹ thuật chuẩn của Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam áp dụng tại trại, bao gồm quản lý tiểu khí hậu, cấp nước tự động, định lượng khẩu phần và bổ sung chất bổ trợ (Beta glucanbest).
  • Phương pháp điều tra dịch tễ và chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trực tiếp đàn lợn hàng ngày vào các khung giờ cố định; đánh giá thể trạng, vận động, bề mặt da, lông, màu sắc phân, chất dịch rỉ viêm mắt/mũi, nhịp thở, thân nhiệt và các triệu chứng thần kinh.
  • Phương pháp phòng bệnh: Thực hiện nguyên tắc "cùng ra - cùng vào" (All-in - All-out), định kỳ cách ly chuồng 2 - 3 tuần để tiêu độc khử trùng bằng hóa chất APA Clean, Formaline 37%, rải vôi bột; thực hiện quy trình tiêm phòng vắc xin dịch tả lợn (CSF2) và lở mồm long móng (FMD2).
  • Phương pháp điều trị: Áp dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc kháng viêm, hạ sốt, trợ sức và bù điện giải khi phát hiện lợn ốm.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Số liệu theo dõi lâm sàng, số ca mắc, số ca khỏi, số lợn xuất chuồng và khối lượng được ghi chép nhật ký hàng ngày và xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2007 bằng các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Số lợn điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số lợn chết}}{\text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn thịt theo hướng an toàn sinh học trong bối cảnh hội nhập kinh tế và nhu cầu tiêu thụ thực phẩm chất lượng cao ngày càng tăng. Phần mở đầu xác định rõ 3 mục tiêu trọng tâm và 4 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở thực tế.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này tổng hợp chi tiết hai mảng nội dung chính:

  1. Tổng quan điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của cơ sở thực tập: Xã Tràng Xá, huyện Võ Nhai có địa hình đồi núi thấp, khí hậu nhiệt đới gió mùa (mùa lạnh từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, mùa hè nóng ẩm mưa nhiều từ tháng 5 đến tháng 10). Trang trại Chu Thanh Phong hoạt động theo mô hình khép kín công nghiệp với quy mô 3 khu tách biệt gồm khu nhà ở/kho, khu khách và khu chuồng nuôi (2 chuồng lợn nái và 1 chuồng nuôi 500 - 600 lợn thịt liên kết Greenfeed), trang bị giàn mát, quạt thông gió đối lưu, đèn sưởi hồng ngoại và hệ thống uống nước tự động.
  2. Cơ sở tài liệu và tổng quan nghiên cứu: Khái quát đặc điểm sinh lý, dinh dưỡng, các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt (giống lợn ngoại, thời gian và chế độ nuôi, vi khí hậu). Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh suyễn lợn (M. hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, PED, TGE) và bệnh liên cầu khuẩn (Streptococcus suis) trên đàn lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt 600 con tại trang trại Chu Thanh Phong trong khung thời gian từ 02/07/2021 đến 10/12/2021. Trình bày chi tiết hệ thống chỉ tiêu theo dõi về quy trình chăm sóc, vệ sinh khử trùng, lịch tiêm phòng vắc xin, chẩn đoán - điều trị bệnh hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp và quy trình xuất lợn.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

1. Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý đàn lợn thịt

Quy trình chăm sóc được thực hiện nghiêm ngặt với định mức 2 lần/ngày trong suốt 23 tuần thực tập (tương đương 340 lần thao tác), đạt tỷ lệ hoàn thành 100%. Công tác kiểm tra, phân loại và tách lợn ốm thực hiện 30 lần (đạt 100%). Nhằm giảm stress nhiệt trong các tháng cao điểm nắng nóng (tháng 7, 8, 9), trại đã tiến hành pha chế phẩm Beta glucanbest (liều lượng 1g/lít nước) bổ sung cho đàn lợn.

STT Nội dung công việc Định mức (lần) Kết quả thực hiện (lần) Tỷ lệ đạt (%)
1 Vệ sinh chuồng trại 340 340 100,00
2 Cho lợn ăn 340 340 100,00
3 Kiểm tra thức ăn thừa 340 340 100,00
4 Kiểm tra và tách lợn ốm 30 30 100,00

Tổng hợp công tác bổ sung Beta glucanbest: Tháng 7 cho uống 20 lần (205 lượt con), tháng 8 cho uống 15 lần (122 lượt con), tháng 9 cho uống 17 lần (192 lượt con); tổng số 519 lượt con được bổ sung với độ an toàn đạt 100%.

2. Công tác vệ sinh sát trùng và tiêm phòng vắc xin

Biện pháp an toàn sinh học được duy trì đều đặn: Phun sát trùng chuồng bằng APA Clean và Formaline 37% (tỷ lệ 1/200 và 1/50) đạt 3 lần/tuần (69 lần/23 tuần); rải vôi bột hành lang 1 lần/tuần (23 lần); quét mạng nhện 2 lần/tuần (46 lần); vệ sinh bể nước 2 lần/tuần (46 lần); bơm và khử trùng nước uống 3 lần/tuần (69 lần). Tất cả các hạng mục đều đạt 100% kế hoạch.

Quy trình tiêm phòng vắc xin được triển khai trên 100% quy mô đàn (600 con):

STT Tên vắc xin Bệnh phòng Số lượng theo dõi (con) Số lượng tiêm (con) Tỷ lệ đạt (%)
1 CSF2 Dịch tả lợn 600 600 100,00
2 FMD2 Lở mồm long móng 600 600 100,00

Ghi nhận lâm sàng sau tiêm cho thấy 100% lợn không xảy ra phản ứng sốc hay phản ứng quá mẫn bất thường.

3. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế

Trong 6 tháng theo dõi trên 600 con lợn thịt, tác giả phát hiện và can thiệp điều trị 3 bệnh lý chính:

Tên bệnh lý Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Số ca khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Bệnh đường hô hấp 34 5,67 Tylosin 20%, liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 3 ngày 25 86,50*
Hội chứng tiêu chảy 17 2,83 Enro-T (1 ml/20 kg thể trọng/ngày) hoặc Tiamulin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp 17 100,00
Bệnh viêm khớp 5 0,83 Clamoxyl (Amoxicilin), liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 5 100,00

*Ghi chú: Tỷ lệ khỏi trung bình của bệnh hô hấp ghi nhận theo số liệu thống kê bảng biểu của khóa luận là 86,50%.

Triệu chứng lâm sàng bệnh hô hấp chủ yếu gồm sốt cao, ho từng cơn dài, khó thở, thở thể bụng, chảy dịch mũi. Bệnh tiêu chảy xuất hiện phân lỏng bết dính đuôi, mùi tanh hôi, lợn mất nước nhanh. Bệnh viêm khớp biểu hiện khớp sưng đau, đi lại khập khiễng, run rẩy.

4. Kết quả công tác xuất bán lợn thịt

Trại phối hợp với Greenfeed Việt Nam thực hiện xuất bán toàn bộ đàn lợn 600 con qua 4 đợt xuất chuồng, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cân từng cá thể, quét vôi, phun sát trùng xe vận chuyển và khu vực xuất nhập.

Đợt xuất Số lượng xuất (con) Khối lượng trung bình (kg/con) Tổng khối lượng xuất (kg)
Đợt 1 137 102,50 14.042,50
Đợt 2 156 104,50 16.302,00
Đợt 3 164 104,70 17.170,80
Đợt 4 143 103,70 14.829,10
Tổng cộng 600 103,85 62.310,00

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Về chăm sóc và quản lý đàn: Thực hiện đầy đủ 340/340 lần quy trình vệ sinh chuồng và cho ăn đúng định mức; kiểm soát tốt tiểu khí hậu chuồng kín; bổ sung Beta glucanbest an toàn tuyệt đối cho 519 lượt con trong mùa hè nắng nóng.
  2. Về an toàn sinh học và tiêm phòng: Hoàn thành 100% định mức vệ sinh tiêu độc khử trùng (69 lượt phun thuốc, 23 lượt rải vôi, 46 lượt tiêu độc bể nước); tiêm phòng vắc xin CSF2 (dịch tả) và FMD2 (lở mồm long móng) đạt 600/600 con (100%), không có sự cố phản vệ.
  3. Về điều trị bệnh:
    • Điều trị bệnh đường hô hấp: phát hiện 34 con, điều trị bằng Tylosin 20% đạt tỷ lệ khỏi 86,50%.
    • Điều trị hội chứng tiêu chảy: phát hiện 17 con, điều trị bằng Enro-T/Tiamulin đạt tỷ lệ khỏi 100%.
    • Điều trị bệnh viêm khớp: phát hiện 5 con, điều trị bằng Clamoxyl (Amoxicilin) đạt tỷ lệ khỏi 100%.
  4. Về kết quả sản xuất: Xuất bán toàn đàn 600 con lợn thịt với khối lượng bình quân đạt 103,85 kg/con, đáp ứng tiêu chuẩn thương phẩm của đơn vị gia công.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất

  • Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc chăn nuôi "cùng ra - cùng vào", đảm bảo thời gian trống chuồng 2 - 3 tuần để tiêu độc, tẩy uế trước khi nhập lứa mới.
  • Chủ động điều tiết hệ thống giàn mát và đèn sưởi hồng ngoại theo mùa; tăng cường che chắn gió lùa vào mùa đông và tăng thông gió đối lưu trong mùa hè để hạn chế bệnh hô hấp phức hợp.
  • Bổ sung kịp thời dung dịch điện giải và chất trợ lực khi phát hiện lợn tiêu chảy để ngăn ngừa trụy mạch do mất nước.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp bộ số liệu thực tế về cơ cấu bệnh tật và hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh cụ thể (Tylosin 20%, Enro-T, Tiamulin, Clamoxyl) trên quy mô chăn nuôi lợn thịt công nghiệp tại địa bàn miền núi huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Địa thế trang trại nằm tại vùng đồi núi gây khó khăn nhất định cho việc kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi khi thời tiết chuyển mùa đột ngột.
    • Hệ thống xả thải và xử lý chất thải của trang trại còn tồn tại một số hạn chế cục bộ chưa được khắc phục triệt để.
    • Chẩn đoán bệnh lý mới dừng lại ở mức độ chẩn đoán lâm sàng dựa trên triệu chứng cảm quan và dịch tễ học, chưa có điều kiện thực hiện nuôi cấy, phân lập vi sinh vật và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu ứng dụng kháng sinh đồ để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Streptococcus suis) phân lập tại trang trại.
    • Theo dõi và tính toán chi tiết hơn chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR), tốc độ tăng khối lượng bình quân ngày (ADG) và hiệu quả kinh tế trên từng lô thức ăn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, quy trình quản lý chuồng kín công nghiệp và bảng định mức theo dõi lâm sàng thực địa.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn gia công: Tham khảo lịch trình tiêm phòng vắc xin (CSF2, FMD2), quy trình sát trùng tiêu độc chuồng trại bằng APA Clean/Formaline và phác đồ sử dụng kháng sinh điều trị bệnh hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn thịt tại trang trại Chu Thanh Phong được tiêm những loại vắc xin phòng bệnh nào trong quá trình nuôi?
Đàn lợn 600 con được tiêm phòng đầy đủ 2 loại vắc xin chính gồm: vắc xin CSF2 phòng bệnh Dịch tả lợn và vắc xin FMD2 phòng bệnh Lở mồm long móng. Toàn bộ 600 cá thể được tiêm đúng quy trình kỹ thuật, đạt tỷ lệ 100% và không ghi nhận phản ứng bất thường sau tiêm.

2. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt tại trang trại được thực hiện như thế nào và hiệu quả ra sao?
Trại sử dụng thuốc kháng sinh Tylosin 20% với liều lượng 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục trong 3 ngày. Trong tổng số 34 con lợn mắc bệnh hô hấp được phát hiện và điều trị, số ca khỏi bệnh đạt 25 con, tương ứng với tỷ lệ điều trị khỏi trung bình là 86,50%.

3. Liều lượng và cách thức sử dụng chế phẩm Beta glucanbest cho đàn lợn trong mùa nóng tại trại?
Chế phẩm Beta glucanbest được pha vào nước uống với liều lượng 1 g/lít nước nhằm tăng sức đề kháng và chống stress nhiệt. Thao tác được thực hiện 2 lần/ngày trong các tháng 7 (20 lần, 205 lượt con), tháng 8 (15 lần, 122 lượt con) và tháng 9 (17 lần, 192 lượt con), đạt tổng số 519 lượt con với tỷ lệ an toàn 100%.

4. Kết quả xuất bán đàn lợn thịt 600 con đạt khối lượng trung bình bao nhiêu kg/con?
Quá trình xuất lợn được chia làm 4 đợt với khối lượng trung bình lần lượt là: đợt 1 đạt 102,50 kg/con (137 con); đợt 2 đạt 104,50 kg/con (156 con); đợt 3 đạt 104,70 kg/con (164 con); đợt 4 đạt 103,70 kg/con (143 con). Khối lượng bình quân toàn đàn khi xuất chuồng đạt 103,85 kg/con.

5. Hóa chất và nồng độ được trang trại sử dụng trong công tác tiêu độc khử trùng chuồng nuôi là gì?
Trang trại sử dụng hóa chất sát trùng APA Clean pha theo tỷ lệ 1/200 và Formaline 37% pha theo tỷ lệ 1/50 để phun tiêu độc khử trùng định kỳ chuồng trại với tần suất 3 lần/tuần, kết hợp rải vôi bột khử trùng đường đi và hành lang chuồng 1 lần/tuần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tô Hồng Thái đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về đánh giá thực trạng chăn nuôi, thực hiện quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và điều trị bệnh cho đàn lợn thịt 600 con tại trang trại Chu Thanh Phong (Võ Nhai, Thái Nguyên). Các quy trình chăm sóc, tiêm vắc xin (CSF2, FMD2) và vệ sinh tiêu độc khử trùng được triển khai đạt 100% định mức kế hoạch, đảm bảo đàn lợn phát triển ổn định với khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 103,85 kg/con. Các phác đồ điều trị lâm sàng mang lại hiệu quả cao đối với hội chứng tiêu chảy (100%), viêm khớp (100%) và bệnh đường hô hấp (86,50%). Kết quả chuyên đề cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị tham khảo tốt cho hoạt động quản lý kỹ thuật và phòng chống dịch bệnh tại các cơ sở chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp liên kết.