Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu ngành nông nghiệp, với lịch sử thuần dưỡng lâu đời và quá trình cải tạo giống liên tục qua các thời kỳ. Trong những năm gần đây, phương thức chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung với mức đầu tư hạ tầng chuồng kín hiện đại. Phương thức gia công cho các doanh nghiệp chăn nuôi lớn, điển hình như Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, giúp người chăn nuôi tiếp cận con giống đồng nhất, nguồn thức ăn đạt chuẩn và quy trình kỹ thuật khép kín. Tuy nhiên, mật độ nuôi nhốt cao trong môi trường chuồng kín cùng tác động bất lợi của thời tiết khu vực đồng bằng Bắc Bộ khiến dịch bệnh trên đàn lợn thịt vẫn diễn biến phức tạp, gây thiệt hại đầu con và làm tăng chi phí sản xuất.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Văn Hoàng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên với đề tài: “Nghiên cứu tình hình mắc bệnh ở đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Cù Trung Lai, xã Yên Hồng huyện Ý Yên tỉnh Nam Định và áp dụng biện pháp điều trị”.

Mục đích của đề tài bao gồm 3 nội dung:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Cù Trung Lai, xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định.
  2. Chẩn đoán, phát hiện và đưa ra phác đồ điều trị với những con lợn bị ốm.
  3. Áp dụng lý thuyết đã học vào thực tiễn, nâng cao kỹ năng chuyên môn.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi thực tế của trại lợn Cù Trung Lai.
  2. Nắm vững quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn thịt.
  3. Xác định được tình hình nhiễm bệnh và kết quả điều trị.
  4. Nâng cao tay nghề chuyên môn, đáp ứng yêu cầu tuyển dụng sau khi tốt nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt được nuôi dưỡng trong môi trường chuồng kín công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn thịt Cù Trung Lai, xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định (trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 01/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khoa học

Đề tài dựa trên các cơ sở khoa học chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y:

  • Quy luật sinh trưởng và di truyền: Dẫn dụng quan điểm sinh học của Johansson L. (1972), bản chất của sinh trưởng là quá trình tổng hợp protein và sự phân chia, phát triển của tế bào mô cơ. Tác giả vận dụng quy luật ưu tiên dinh dưỡng nội tại: thần kinh được ưu tiên hàng đầu, kế tiếp là cơ quan sinh sản, khung xương, mô nạc và sau cùng là tích lũy mỡ. Khi khẩu phần thiếu hụt dinh dưỡng ở mức 20%, tích mỡ đình trệ; nếu giảm 40%, quá trình tích lũy nạc bị dừng lại hoàn toàn.
  • Sinh lý tiêu hóa và tiểu khí hậu: Phân tích đặc tính dạ dày đơn trung gian của lợn, khả năng tiêu hóa thức ăn từ 80 - 85%, cùng các ngưỡng môi trường chuồng nuôi thích hợp (nhiệt độ 20 - 24°C, độ ẩm 60 - 70%).
  • Căn bệnh học Thú y: Tổng quan bệnh nguyên học của các hội chứng bệnh truyền nhiễm phổ biến trên lợn thịt:
    • Viêm phổi (suyễn lợn): Tác nhân chính là Mycoplasma hyopneumoniae, vi khuẩn không có thành tế bào, kích thước 400 - 1.200 nm, bộ gen 893 - 920 kb; kết hợp với Actinobacillus pleuropneumoniae (APP) hoặc Pasteurella multocida.
    • Hội chứng tiêu chảy: Căn nguyên phức hợp do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium, Balantidium), virus (PED, TGE, Rotavirus), ký sinh trùng đường ruột và các yếu tố gây stress môi trường, thức ăn.
    • Viêm khớp: Tác nhân chủ yếu do Streptococcus suis, Staphylococcus và Mycoplasma.
    • Bệnh do Circovirus (PCV2): Gây hội chứng còi cọc sau cai sữa (PMWS) và viêm da thận (PDNS).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm lâm sàng và điều tra dịch tễ học thực địa:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sản xuất: Khai thác sổ sách theo dõi của trang trại qua các năm (2017 - 2022) kết hợp phỏng vấn cán bộ kỹ thuật và công nhân trực tiếp quản lý trại.
  • Phương pháp quản lý chăm sóc và theo dõi sinh trưởng: Giám sát trực tiếp quy trình chăn nuôi chuẩn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Theo dõi mẫu đại diện gồm 50 con lợn để xác định khối lượng tại các mốc 9, 15, 19 và 23 tuần tuổi bằng cân chuyên dụng; theo dõi lượng thức ăn cấp vào và lượng thức ăn thừa lúc 17 giờ hằng ngày.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và phân loại bệnh: Kiểm tra đàn hằng ngày thông qua quan sát trạng thái vận động, nhịp thở, biểu hiện ho, phân thải, tình trạng ổ khớp; thực hiện tách riêng cá thể biểu hiện triệu chứng sang ô cách ly.
  • Phương pháp can thiệp điều trị: Xây dựng phác đồ thuốc thú y theo hướng dẫn kỹ thuật của công ty (kháng sinh tiêm bắp, kháng sinh trộn thức ăn, kết hợp chất điện giải và trợ sức).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê và xử lý toàn bộ số liệu thu thập trên phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức tính toán:
    • Khối lượng tăng trọng một giai đoạn: $\Delta V = V_2 - V_1$ (kg).
    • Lượng thức ăn thu nhận bình quân: $$\text{Lượng thức ăn thu nhận (kg/con/ngày)} = \frac{\text{Tổng thức ăn cấp} - \text{Thức ăn thừa}}{\text{Số lượng lợn theo dõi}}$$
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): $$\text{FCR} = \frac{\text{Lượng thức ăn thu nhận (kg)}}{\text{Khối lượng cơ thể tăng (kg)}}$$
    • Tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ nuôi sống tính theo tỷ số phần trăm trên tổng đàn theo dõi và điều trị.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày lịch sử phát triển của nghề chăn nuôi lợn tại Việt Nam từ thời kỳ đồ đá mới qua các giai đoạn văn hóa Gò Mun, Đông Sơn, thời kỳ Pháp thuộc (nhập giống Yorkshire, Berkshire lai với giống lợn nội Móng Cái, Ỉ) đến quá trình công nghiệp hóa chăn nuôi hiện nay. Phần này xác định tính cấp thiết của đề tài tại cơ sở chăn nuôi thực tập, xác định 3 mục đích nghiên cứu và 4 yêu cầu chuyên môn gắn liền với quá trình rèn luyện tay nghề thú y.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tập trung mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trại lợn Cù Trung Lai:

  • Địa bàn và quy mô: Trại nằm trên diện tích 3 ha (30.000 m²) tại xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định, cách khu dân cư 1,2 km. Cơ cấu gồm 2 ha đất xây dựng chuồng trại, 0,25 ha đất trồng cây ăn quả, 0,5 ha ao sinh học và 0,25 ha khu điều hành, nhà ở công nhân.
  • Hạ tầng chuồng nuôi: 4 chuồng kín theo hướng Đông Nam, diện tích mỗi chuồng 550 m², chia thành 2 dãy (mỗi dãy 7 ô), lối đi giữa rộng 1,2 m. Hệ thống trần tôn cách nhiệt, giàn làm mát tuần hoàn nước ở đầu chuồng và 6 quạt hút gió ở cuối chuồng (4 quạt 1,1 kW, 2 quạt 0,9 kW). Hệ thống vòi uống tự động (4 - 7 vòi/ô), bể tắm 100 m³, 5 giếng khoan và hệ thống xử lý chất thải khép kín (máy ép tách phân rắn, bể Biogas, ao sinh học, sục khí).
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm 8 nhân sự (1 chủ trại, 1 quản lý trại, 1 kỹ sư C.P. Việt Nam, 2 sinh viên thực tập, 2 công nhân và 1 thợ điện - cơ khí).
  • Tổng quan tài liệu chuyên môn: Phân tích các nghiên cứu trong nước và quốc tế về vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae, Streptococcus suis, Escherichia coli mang gen độc lực gây bệnh phù đầu và tiêu chảy ở lợn sau cai sữa (dẫn liệu từ Whittlestone, Tajima, Katri Levonen, Nguyễn Thị Kim Lan, Đặng Xuân Bình, Hồ Văn Nam...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật chăn nuôi thực địa áp dụng tại trại:

  • Quy trình úm lợn con: Tiếp nhận lợn 6 tuần tuổi (khối lượng bình quân 9,77 kg), duy trì thắp bóng úm, che bạt, lót sàn gỗ và bổ sung điện giải trong 10 ngày đầu.
  • Quy chuẩn tiểu khí hậu theo tuần tuổi:
Tuần tuổi Nhiệt độ chuồng (°C) Tốc độ gió (m/s) Mức nước máng tắm (cm)
Tuần 3 33 - 34 0,2 - 0,3 Không để nước
Tuần 4 32 - 33 0,2 - 0,3 Không để nước
Tuần 5 31 - 32 0,3 - 0,4 Không để nước
Tuần 6 30 - 31 0,4 - 0,5 Không để nước
Tuần 7 29 - 30 0,5 - 0,8 Không để nước
Tuần 8 28 - 29 0,8 - 1,1 Không để nước
Tuần 9 - 20 27 - 28 1,1 - 1,4 3 - 6
Tuần 21 - xuất bán 26 - 27 1,5 10 - 15
  • Quy trình sử dụng và giá trị dinh dưỡng thức ăn C.P.:
Mã thức ăn Khối lượng lợn (kg) Định mức cám (kg/con) Protein thô (%) min Xơ thô (%) max ME (Kcal/kg) min
550PF 5 - 7 1 22 3,0 3.000
550SF 5 - 15 10 20 3,5 3.000
551F 15 - 35 30 18 5,0 3.000
552SF 45 - 65 50 14 6,0 3.000
552F 65 - 90 75 12 6,0 3.000
553F 90 - xuất bán Ăn tự do 12 8,0 3.000

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu quan sát và thực nghiệm của tác giả trong 6 tháng thực tập:

  • Đánh giá quy mô đàn lợn qua các năm: 4.000 con (2017) và 2.600 con (6 tháng đầu năm 2022).
  • Thống kê tỷ lệ hoàn thành các đầu việc chăm sóc, nuôi dưỡng: vệ sinh máng ăn (142/142 lần), kiểm tra vòi uống và cho ăn hằng ngày (284/284 lần), cách ly lợn ốm (25/25 lần), rửa chuồng (2/2 lần), đạt 100% chỉ tiêu được giao.
  • Công tác vệ sinh phòng dịch: Pha thuốc diệt côn trùng (54 lần, định mức 100 ml/250 lít nước), phun thuốc sát trùng tiêu độc chuồng trại định kỳ cuối buổi chiều tỷ lệ 1/100 (189 lần), vệ sinh kho thức ăn (27 lần) và quét vôi lối đi/hành lang (27 lần).
  • Thực nghiệm chỉ tiêu sinh trưởng, FCR, tỷ lệ mắc bệnh và kết quả điều trị trên các bệnh lý chủ yếu.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đạt được so với định mức của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam và đề xuất phương án cải thiện việc xử lý xác gia súc chết và duy trì ổn định tiểu khí hậu chuồng nuôi trong các điều kiện thời tiết cực đoan.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

1. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt

Theo dõi liên tục trên đàn 650 con trong 5 tháng nuôi, tỷ lệ sống bình quân toàn đàn đạt 99,48%, vượt yêu cầu kỹ thuật do Công ty C.P. Việt Nam quy định (tối thiểu 95%).

Tháng nuôi Số lượng theo dõi (con) Số lợn chết (con) Số lợn sống (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 1 650 8 642 98,70
Tháng 2 642 1 641 99,80
Tháng 3 641 2 639 99,70
Tháng 4 639 3 636 99,50
Tháng 5 636 2 634 99,70

Ghi chú: Tháng 1 có tỷ lệ chết cao nhất (8 con) do stress vận chuyển, thay đổi tiểu khí hậu và mầm bệnh tiềm ẩn từ đàn lợn nái chuyển giao.

2. Khả năng sinh trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR)

Kết quả theo dõi trên nhóm 50 con lợn đại diện qua 3 giai đoạn nuôi:

Giai đoạn (ngày tuổi) Khối lượng đầu kỳ (kg) Khối lượng cuối kỳ (kg) Tăng trọng (kg/giai đoạn) Thức ăn tiêu tốn (kg/giai đoạn) FCR
78 - 105 1.161,55 2.163,25 1.001,70 2.523,50 2,52
106 - 140 2.163,25 3.739,60 1.576,35 4.232,75 2,69
141 - 168 3.739,60 5.400,00 1.660,40 4.045,00 2,44
Cả kỳ (78 - 168) 1.161,55 5.400,00 4.238,45 10.801,25 2,55

Chỉ số FCR trung bình toàn chu kỳ đạt 2,55 kg thức ăn/kg tăng trọng, phản ánh khả năng hấp thu và tích lũy nạc hiệu quả theo từng giai đoạn phát triển thể trọng.

3. Tình hình nhiễm bệnh trên đàn theo dõi (n = 650 con)

  • Hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ mắc cao nhất, ghi nhận 254 con (39,07%), triệu chứng đặc trưng: gầy sút nhanh, lông xù, đuôi rũ dính phân, lợn rặn nhiều khi bài tiết.
  • Hội chứng hô hấp: Ghi nhận 54 con (8,31%), biểu hiện ho khan từng cơn kéo dài nhiều tuần, thở thể bụng, chảy dịch mũi.
  • Bệnh viêm khớp: Ghi nhận 12 con (1,85%), triệu chứng đi khập khiễng, sưng đau ổ khớp, có dịch mủ trắng do vi khuẩn Streptococcus suis xâm nhập qua tổn thương rốn hoặc bấm nanh.

4. Hiệu quả của các phác đồ điều trị thực địa

Tên bệnh Số con điều trị Phác đồ và liều lượng sử dụng Khỏi (con) Không khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Hội chứng tiêu chảy 254 Tiêm Norflox 100 (1 ml/10 kg TT/ngày x 3 ngày) + Trộn Sunfamid 50% vào cám (1 kg/25 tấn TT x 7 ngày) + bù điện giải 248 6 97,64
Bệnh viêm khớp 12 Tiêm bắp Amoxycillin 20% LA (1 ml/20 kg TT, 2 ngày tiêm 1 lần x 3 mũi) 11 1 91,67
Hội chứng hô hấp 54 Buổi sáng: Tiêm Tylosine 20% (1 ml/15 kg TT/ngày x 3 - 5 ngày); Buổi chiều: Tiêm Tiamulin 20% (1 ml/10 kg TT/ngày x 3 - 5 ngày) 46 8 85,18

Ghi chú: Đối với hội chứng hô hấp, có 3 con bị chết do bệnh phát triển ở thể cấp tính chuyển biến quá nhanh trước khi liệu trình kháng sinh phát huy tác dụng.

Đóng góp thực tiễn của tác giả

Khóa luận đã kiểm chứng hiệu quả thực tế của quy trình kỹ thuật do Công ty C.P. Việt Nam thiết lập trên mô hình trang trại quy mô lớn tại Nam Định. Tác giả đã hệ thống hóa phác đồ điều trị kết hợp cho ba nhóm bệnh phổ biến nhất trên lợn thịt, chứng minh rằng việc kết hợp chẩn đoán sớm dựa trên triệu chứng lâm sàng và cách ly kịp thời giúp tỷ lệ khỏi bệnh đạt từ 85,18% đến 97,64%, hạn chế tỷ lệ chết dưới 1% trong suốt chu kỳ nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế:

  • Hạn chế trong công tác quản lý trại: Khâu thu gom và xử lý xác gia súc chết tại trang trại chưa thật sự triệt để, tiềm ẩn rủi ro phát tán mầm bệnh cơ hội.
  • Phương pháp chẩn đoán: Việc xác định bệnh hoàn toàn dựa vào triệu chứng lâm sàng và quan sát biểu hiện ngoại quan, chưa kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm vi sinh học, phân lập vi khuẩn hay xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) nhằm khẳng định chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh và lập kháng sinh đồ.
  • Vấn đề sử dụng kháng sinh: Việc duy trì trộn kháng sinh liều phòng vào thức ăn (Amoxycillin, Norfloxacin, Flofenicol, BMD) dù kiểm soát được dịch bệnh trước mắt nhưng chưa theo kịp định hướng hạn chế kháng sinh phòng bệnh trong chăn nuôi hiện đại.

Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn phân lập từ phân và dịch phế quản lợn nuôi tại các trại chuồng kín; hoàn thiện giải pháp an toàn sinh học và nghiên cứu các chất thay thế kháng sinh trộn thức ăn (axit hữu cơ, chế phẩm sinh học).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích đối với:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp mẫu biểu ghi chép, phương pháp theo dõi FCR, chỉ tiêu sinh trưởng và kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng các bệnh truyền nhiễm thường gặp trên lợn thịt.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại nuôi gia công: Cung cấp thông số vận hành tiểu khí hậu chuồng kín (biểu nhiệt độ, tốc độ quạt hút, mức nước máng tắm theo tuần tuổi), định mức tiêu thụ các dòng thức ăn C.P. (550PF đến 553F) và các phác đồ dùng thuốc kháng sinh cụ thể (liều lượng, liệu trình, tỷ lệ can thiệp khỏi bệnh).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn lợn theo dõi tại trại đạt bao nhiêu?

Hệ số FCR trung bình của 50 con lợn theo dõi từ 78 đến 168 ngày tuổi là 2,55 kg thức ăn/kg tăng trọng (tiêu tốn 10.801,25 kg thức ăn để tăng 4.238,45 kg thể trọng). FCR qua từng giai đoạn lần lượt là: 78 - 105 ngày tuổi đạt 2,52; 106 - 140 ngày tuổi đạt 2,69; và 141 - 168 ngày tuổi đạt 2,44.

2. Tỷ lệ lợn nuôi sống sau 5 tháng theo dõi tại cơ sở đạt mức nào?

Tỷ lệ nuôi sống trung bình toàn đàn đạt 99,48% trên tổng số 650 con theo dõi (tổng số lợn chết qua 5 tháng là 16 con), đáp ứng yêu cầu kỹ thuật do Công ty C.P. Việt Nam đề ra (tiêu chuẩn yêu cầu đạt từ 95% trở lên).

3. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn thịt tại trại và kết quả điều trị ra sao?

Hội chứng tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất với 39,07% (254 con mắc trên 650 con theo dõi). Phác đồ tiêm bắp Norflox 100 (1 ml/10 kg TT/ngày trong 3 ngày) kết hợp trộn Sunfamid 50% vào thức ăn (1 kg/25 tấn TT trong 7 ngày) và bù điện giải đã điều trị khỏi 248 con, đạt tỷ lệ chữa khỏi 97,64%.

4. Đề tài áp dụng phác đồ nào để điều trị hội chứng hô hấp trên đàn lợn?

Tác giả sử dụng phác đồ phối hợp hai loại kháng sinh: buổi sáng tiêm Tylosine 20% liều 1 ml/15 kg TT/ngày; buổi chiều tiêm Tiamulin 20% liều 1 ml/10 kg TT/ngày; liệu trình từ 3 đến 5 ngày liên tục. Kết quả điều trị khỏi 46/54 con mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 85,18% (8 con không khỏi, trong đó có 3 con chết ở thể cấp tính).

5. Tiêu chuẩn nhiệt độ chuồng nuôi được quy định như thế nào cho lợn từ lúc nhập về đến khi xuất chuồng?

Quy chuẩn nhiệt độ giảm dần theo tuần tuổi: tuần 3 đạt 33 - 34°C; tuần 4 đạt 32 - 33°C; tuần 5 đạt 31 - 32°C; tuần 6 (giai đoạn bắt đầu nhập úm) đạt 30 - 31°C; tuần 7 đạt 29 - 30°C; tuần 8 đạt 28 - 29°C; tuần 9 - 20 duy trì 27 - 28°C; và từ tuần 21 đến xuất bán duy trì 26 - 27°C.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Văn Hoàng phản ánh toàn diện hiện trạng quản lý kỹ thuật, tiểu khí hậu và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thịt nuôi gia công tại trại Cù Trung Lai (Nam Định). Kết quả nghiên cứu xác nhận đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống 99,48% và chỉ số FCR 2,55 nhờ tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chăn nuôi chuồng kín của Công ty C.P. Việt Nam. Các phác đồ điều trị được thử nghiệm lâm sàng đã mang lại hiệu quả cao đối với hội chứng tiêu chảy (97,64%), viêm khớp (91,67%) và bệnh hô hấp (85,18%), cung cấp dữ liệu thực chứng có giá trị ứng dụng trực tiếp cho thực tế chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp.