Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu đạm cho xã hội. Bước sang giai đoạn 2021 - 2022, ngành chăn nuôi lợn đối mặt với nhiều biến động do chi phí thức ăn tinh, năng lượng, chi phí vận chuyển và kiểm soát dịch bệnh gia tăng. Trước áp lực thị trường và yêu cầu an toàn sinh học, các cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung đòi hỏi phải chuẩn hóa quy trình chăm sóc, tối ưu hóa dinh dưỡng và kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh nhằm giảm tỷ lệ hao hụt, nâng cao năng suất thịt thương phẩm.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của sinh viên Hoàng Văn Dũng (Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, 2022) được thực hiện nhằm đánh giá và trực tiếp tham gia quy trình kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 4 nội dung:
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt được nuôi tại trang trại giống vật nuôi Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Thực hiện quy trình chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho lợn thịt nuôi tại trang trại.
- Đánh giá tình hình mắc một số bệnh phổ biến ở đàn lợn thịt đang nuôi tại cơ sở.
- Thực hiện các biện pháp điều trị bệnh đạt hiệu quả cao cho đàn lợn thịt tại trang trại.
Nhiệm vụ và yêu cầu thực hiện bao gồm việc chấp hành nội quy an toàn sinh học của cơ sở chăn nuôi, rèn luyện kỹ năng lâm sàng thú y, chẩn đoán bệnh lý thực địa và thực hiện các thao tác quản lý đàn.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi tại trang trại giống vật nuôi Tân Thái (theo dõi trọng điểm lô 200 con lợn thịt và toàn bộ đàn lợn tại 3 dãy chuồng nuôi).
- Phạm vi không gian: Trang trại giống vật nuôi Tân Thái, xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (đơn vị trực thuộc Trung tâm Khuyến nông tỉnh Thái Nguyên).
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực tập và theo dõi trực tiếp từ ngày 19/06/2021 đến ngày 26/12/2021; số liệu thứ cấp hồi cứu tình hình sản xuất của trang trại trong giai đoạn 3 năm (2019 - 2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học gia súc, dinh dưỡng động vật và bệnh lý học truyền nhiễm - nội khoa thú y:
- Cơ sở sinh trưởng và tích lũy mô: Phân tích quy luật ưu tiên dinh dưỡng trong cơ thể lợn (hệ thần kinh $\rightarrow$ khung xương $\rightarrow$ hoạt động sinh sản $\rightarrow$ mô cơ $\rightarrow$ mô mỡ). Đánh giá ảnh hưởng của yếu tố di truyền (các giống lợn ngoại Landrace, Đại Bạch), phương thức nuôi dưỡng (tự do/hạn chế) và tiểu khí hậu chuồng nuôi đến năng suất thịt xẻ và tỷ lệ nạc.
- Căn bệnh học thú y: Phân tích nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh và triệu chứng lâm sàng của 4 hội chứng bệnh thường gặp trên lợn thịt:
- Bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae.
- Hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Clostridium perfringens, Salmonella spp.), virus (PED) và ký sinh trùng.
- Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS - Tai xanh) do virus Arterivirus (họ Arteriviridae).
- Bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus suis.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế được triển khai đồng bộ:
- Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp qua sổ sách theo dõi quản lý của trang trại từ năm 2019 đến 2021; ghi chép nhật trình số liệu sơ cấp hằng ngày trong quá trình thực tập.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Kiểm tra tổng đàn định kỳ vào 7h00 sáng mỗi ngày; đánh giá trạng thái vận động, mắt, tai, phản xạ ăn uống, thân nhiệt, tần số hô hấp, tính chất phân và nước tiểu để phân loại lợn khỏe và lợn bệnh.
- Phương pháp mổ khám bệnh tích: Quan sát tổn thương đại thể ở đường tiêu hóa, phổi, lách, gan, tim và các bao khớp đối với các ca bệnh chết để hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân.
- Phương pháp tính toán chỉ tiêu dịch tễ:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn bị mắc bệnh}}{\text{Số lợn đang theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con đã khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số con chết}}{\text{Số con mắc bệnh}} \times 100$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp, nêu rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và các yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi Tân Thái.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại nằm tại xã Hóa Thượng, vùng khí hậu Trung du miền núi phía Bắc (mùa mưa từ tháng 4 - 9 với nhiệt độ trung bình 27°C, lượng mưa 1726 mm; mùa khô từ tháng 10 - 3 với nhiệt độ trung bình 19°C, lượng mưa 299,2 mm). Cơ cấu nhân sự gồm 12 người (01 trại trưởng, 01 trại phó, 01 kỹ thuật trưởng, 05 công nhân chăn nuôi và sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm 03 dãy chuồng lợn thịt khép kín có hệ thống giàn mát, 04 quạt hút gió, hệ thống máng ăn, núm uống tự động, máy phát điện dự phòng, 03 kho thức ăn và 01 kho thuốc. Mỗi chuồng có 10 ô nuôi (9 ô diện tích 30 m²/ô và 1 ô cách ly diện tích 10 m²/ô).
- Cơ sở lý luận và bệnh lý học: Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Bá Hiên, Đặng Hoàng Biên, Trịnh Hồng Sơn, Lê Văn Lãnh, Cù Hữu Phú) và nước ngoài về quy luật tích lũy dinh dưỡng, dịch tễ học E. coli, Mycoplasma hyopneumoniae, virus PRRS và độc tố ruột vi khuẩn (Enterotoxin gồm dạng ST chịu nhiệt và LT mẫn cảm nhiệt).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng đàn lợn thịt tại cơ sở, thời gian thực hiện từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021.
- Quy trình nuôi dưỡng: Áp dụng 5 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo từng giai đoạn phát triển:
- 4 - 7 tuần tuổi: Cám 550SF (định mức 5 bao/ngày/200 con; tuần đầu ăn 0,20 kg/con/ngày, tuần 2 ăn 0,50 kg/con/ngày).
- 7 - 12 tuần tuổi: Cám 551F (định mức 8 bao/ngày/197 con).
- 12 - 16 tuần tuổi: Cám 552SF (định mức 10 bao/ngày/197 con).
- 16 - 20 tuần tuổi: Cám 552F (định mức 12 bao/ngày/195 con).
- 20 tuần tuổi đến xuất chuồng: Cám 553F (định mức 15 bao/ngày/175 con).
- Lịch tiêm phòng vaccine:
- 2 tuần tuổi: Tiêm bắp vaccine PRRS phòng Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản.
- 3 tuần tuổi: Tiêm bắp vaccine Myco + Circo phòng bệnh suyễn và hội chứng còi cọc.
- 5 tuần tuổi: Tiêm bắp vaccine CFS1 phòng dịch tả lợn cổ điển lần 1.
- 10 tuần tuổi: Tiêm bắp vaccine CFS2 phòng dịch tả lợn cổ điển lần 2.
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Chi tiết hóa các dấu hiệu lâm sàng phân biệt lợn khỏe/lợn ốm và các phác đồ dùng thuốc kháng sinh, kháng viêm, hạ sốt, trợ sức.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Phân tích kết quả thực tế qua các mảng công tác:
- Quy mô sản xuất 3 năm (2019 - 2021): Quy mô đàn ổn định ở mức 1.780 - 1.800 con/năm; khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 110 - 115 kg/con.
- Vệ sinh phòng bệnh: Hoàn thành 100% khối lượng công việc gồm 100 lần phun sát trùng (Vibazone 1 kg/100 lít nước bên trong chuồng, Hanlusep 1 kg/50 lít nước bên ngoài chuồng), 140 lần thay chậu sát trùng ủng, 40 lần rắc vôi bột lối đi, 20 lần cắt cỏ quang chuồng và 60 lần quét bụi máng cám.
- Tiêm phòng vaccine: Đạt tỷ lệ tiêm 100% trên đàn theo dõi (200 con tiêm PRRS và Myco+Circo; 197 con tiêm CFS1 và CFS2), không ghi nhận phản ứng sốc thuốc.
- Chăm sóc và tỷ lệ nuôi sống: Hoàn thành 100% định ngạch công việc hằng ngày (vệ sinh máng ăn, kiểm tra núm uống, chia khẩu phần ăn, cách ly lợn bệnh, tham gia phẫu thuật 15 ca thoát vị bẹn và ẩn tinh hoàn). Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng: Tháng 7 đạt 98,50% (chết 3 con); Tháng 8 đạt 100%; Tháng 9 đạt 98,98% (chết 2 con); Tháng 10 đạt 89,74% (do bùng phát ổ dịch PRRS làm chết 20 con); Tháng 11 đạt 100%.
- Chẩn đoán và điều trị bệnh: Trong lô 200 con theo dõi, ghi nhận 4 loại bệnh:
- Bệnh viêm khớp: 6 con mắc (3,00%), chết 1 con (16,66%), điều trị khỏi 5 con (83,33%) bằng Pendistrep L.A (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Diclofenac và Bio-B.complex-C trong 3 - 5 ngày.
- Bệnh viêm phổi: 9 con mắc (4,50%), chết 2 con (22,22%), điều trị khỏi 7 con (77,77%) bằng Genta-tylosin (1 ml/20 kg thể trọng/ngày) kết hợp Bromhexine 0,3% (2 ml/10 kg thể trọng/ngày).
- Hội chứng tiêu chảy: 12 con mắc (6,00%), chết 2 con (16,66%), điều trị khỏi 9 con (75,00%) bằng Norfacoli (1 ml/15 kg thể trọng/ngày) kết hợp Bio-B.complex-C.
- Hội chứng PRRS: Ghi nhận 85 con mắc vào cuối tháng 10 (tỷ lệ 42,50%), chết 20 con (23,52%), điều trị triệu chứng và hồi phục 65 con (76,47%) bằng Dufamox-G 150/40 INJ (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Five-Anagin C (1 ml/5 kg thể trọng/ngày).
- Xuất bán lợn: Thực hiện 3 đợt xuất bán với tổng số 526 con, khối lượng trung bình 114 kg/con, tổng sản lượng thịt hơi đạt 60.022 kg (Đợt 1: 175 con, 115 kg/con; Đợt 2: 169 con, 109 kg/con; Đợt 3: 182 con, 118 kg/con).
- Vệ sinh sau xuất và nhập lợn mới: Thực hiện chu trình trống chuồng và khử trùng 10 ngày (rửa áp lực, tôi vôi tường/nền, phun Formol đậm đặc). Nhập mới 610 con lợn cai sữa chia làm 3 đợt (khối lượng bình quân 6,50 kg/con), duy trì úm nhiệt 32 - 34°C, mật độ 0,4 m²/con và trộn kháng sinh Amcolistin (10 g/10 kg thức ăn) phòng bệnh đường ruột.
- Công việc kiêm nhiệm khác: Tham gia 35 lần làm cỏ, 30 lần sửa chữa đường ống nước và trồng 40 cây ăn quả quanh khuôn viên trại.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết 7 phát hiện chính về tình hình sản xuất, hiệu quả điều trị và công tác an toàn sinh học; đề xuất 3 nhóm giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu lực phòng chống dịch bệnh tại trại.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm và quản lý đàn
| Hạng mục chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Quy mô / Số theo dõi |
Kết quả thực hiện |
Tỷ lệ đạt (%) |
| Quy mô đàn lợn thịt năm 2021 |
con |
1.800 |
1.800 |
100,00 |
| Khối lượng xuất chuồng trung bình năm 2021 |
kg/con |
- |
110 |
- |
| Công tác phun sát trùng chuồng trại |
lần |
100 |
100 |
100,00 |
| Tiêm vaccine PRRS (tuần 2) |
con |
200 |
200 |
100,00 |
| Tiêm vaccine Myco + Circo (tuần 3) |
con |
200 |
200 |
100,00 |
| Tiêm vaccine CFS1 (tuần 5) |
con |
197 |
197 |
100,00 |
| Tiêm vaccine CFS2 (tuần 10) |
con |
197 |
197 |
100,00 |
| Phẫu thuật thoát vị bẹn và tinh hoàn ẩn |
con |
15 |
15 |
100,00 |
| Tỷ lệ nuôi sống bình quân lô theo dõi (T7 - T11) |
% |
200 |
175 con xuất chuồng |
87,50 |
| Điều trị bệnh viêm khớp |
con |
6 mắc |
5 khỏi (1 chết) |
83,33 |
| Điều trị bệnh viêm phổi |
con |
9 mắc |
7 khỏi (2 chết) |
77,77 |
| Điều trị hội chứng tiêu chảy |
con |
12 mắc |
9 khỏi (2 chết) |
75,00 |
| Điều trị nâng đỡ hội chứng PRRS |
con |
85 mắc |
65 hồi phục (20 chết) |
76,47 |
| Tổng số lợn xuất bán tháng 11/2021 |
con |
526 |
526 |
100,00 |
| Khối lượng lợn xuất bán bình quân |
kg/con |
- |
114 |
- |
| Tổng sản lượng thịt hơi xuất bán |
kg |
- |
60.022 |
- |
| Tổng số lợn giống nhập mới |
con |
610 |
610 |
100,00 |
| Khối lượng bình quân lợn giống nhập |
kg/con |
- |
6,50 |
- |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Nâng cao an toàn sinh học: Siết chặt quy trình khử trùng tiêu độc phương tiện vận chuyển và người ra vào chuồng nuôi; cải tạo hệ thống xử lý chất thải và đường ống dẫn nước để giảm mùi hôi, tránh ảnh hưởng đến khu dân cư lân cận.
- Kiểm soát dịch PRRS: Đối với hội chứng PRRS, trang trại cần lấy mẫu bệnh phẩm gửi phòng thí nghiệm chuyên sâu để xét nghiệm giải trình tự hoặc định type virus gây bệnh, từ đó lựa chọn chủng vaccine có độ tương đồng kháng nguyên cao nhằm nâng cao hiệu lực bảo hộ.
- Đào tạo và chuyển giao: Đề nghị Nhà trường và Khoa Chăn nuôi Thú y tiếp tục duy trì và tăng cường thời lượng thực tập nghề nghiệp tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn cho sinh viên các khóa tiếp theo.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
Khóa luận cung cấp dữ liệu thực chứng chi tiết về quy trình kỹ thuật, lịch vaccine và phác đồ dùng thuốc đặc thù tại một cơ sở chăn nuôi bán công nghiệp ở vùng Trung du Bắc Bộ; đồng thời phản ánh khách quan rủi ro dịch tễ học của bệnh PRRS ngay cả khi đã tiêm phòng vaccine, làm cơ sở thực tế cho việc điều chỉnh giải pháp phòng dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Đề tài thực hiện trong phạm vi một chu kỳ nuôi lứa lợn thịt (thời gian thực tập 6 tháng) tại một cơ sở duy nhất, chưa đánh giá được biến động năng suất qua nhiều mùa vụ khác nhau trong năm.
- Việc chẩn đoán các ca bệnh (đặc biệt là đợt bùng phát PRRS) chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử (RT-PCR, ELISA) hoặc nuôi cấy phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ tại chỗ.
- Cơ sở hạ tầng xử lý nước thải và nguồn nước của trang trại còn tồn tại hạn chế kỹ thuật chưa được khắc phục triệt để.
- Hướng mở rộng:
- Triển khai xét nghiệm định lượng kháng thể sau tiêm phòng vaccine để đánh giá chính xác thời gian và mức độ bảo hộ miễn dịch trên đàn lợn.
- Nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học, men vi sinh probiotic trong khẩu phần ăn nhằm giảm thiểu tỷ lệ tiêu chảy và hạn chế sử dụng kháng sinh phòng bệnh định kỳ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc làm việc tại các trang trại lợn thịt công nghiệp.
- Kỹ thuật viên chăn nuôi và chủ trang trại gia trại cần tài liệu tham khảo về định mức phân bổ thức ăn 5 giai đoạn, kỹ thuật úm lợn con cai sữa (nhiệt độ, mật độ, chế độ dùng Amcolistin và Electrolyte).
- Cán bộ thú y cơ sở cần đối chiếu các phác đồ điều trị lâm sàng kết hợp kháng sinh và thuốc hỗ trợ điều trị triệu chứng đối với các bệnh viêm phổi, viêm khớp, tiêu chảy và kiểm soát triệu chứng PRRS.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần thức ăn và định mức sử dụng cho đàn lợn thịt tại trang trại Tân Thái được phân chia theo các giai đoạn nào?
Trang trại áp dụng 5 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh: Cám 550SF cho giai đoạn 4 - 7 tuần tuổi (5 bao/ngày/200 con; tuần đầu ăn 0,20 kg/con/ngày, tuần 2 ăn 0,50 kg/con/ngày); cám 551F cho giai đoạn 7 - 12 tuần tuổi (8 bao/ngày/197 con); cám 552SF cho giai đoạn 12 - 16 tuần tuổi (10 bao/ngày/197 con); cám 552F cho giai đoạn 16 - 20 tuần tuổi (12 bao/ngày/195 con); cám 553F cho giai đoạn từ 20 tuần tuổi đến khi xuất chuồng (15 bao/ngày/175 con).
2. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn thịt tại cơ sở gồm những loại nào và thời điểm thực hiện ra sao?
Lịch tiêm phòng gồm 4 mốc: Tuần tuổi thứ 2 tiêm bắp vaccine PRRS phòng hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản; tuần thứ 3 tiêm bắp vaccine Myco + Circo phòng bệnh suyễn lợn và hội chứng còi cọc; tuần thứ 5 tiêm bắp vaccine CFS1 phòng dịch tả lợn cổ điển lần 1; tuần thứ 10 tiêm bắp vaccine CFS2 phòng dịch tả lợn cổ điển lần 2.
3. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị các bệnh phổ biến trên lô 200 lợn thịt theo dõi đạt kết quả như thế nào?
- Bệnh viêm khớp: Mắc 6 con (3,00%), chết 1 con, điều trị khỏi 5 con (83,33%).
- Bệnh viêm phổi: Mắc 9 con (4,50%), chết 2 con, điều trị khỏi 7 con (77,77%).
- Hội chứng tiêu chảy: Mắc 12 con (6,00%), chết 2 con, điều trị khỏi 9 con (75,00%).
- Hội chứng PRRS: Bùng phát vào tháng 10/2021 với 85 con mắc (42,50%), chết 20 con (tỷ lệ chết trên số mắc là 23,52%), điều trị triệu chứng hồi phục 65 con (76,47%).
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm phổi và viêm khớp được áp dụng cụ thể tại trang trại gồm những loại thuốc nào?
- Bệnh viêm phổi: Dùng Genta-tylosin tiêm bắp với liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, phối hợp Bromhexine 0,3% với liều 2 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày.
- Bệnh viêm khớp: Dùng Pendistrep L.A tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, phối hợp thuốc kháng viêm giảm đau Diclofenac (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và trợ lực Bio-B.complex-C (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), liệu trình 3 - 5 ngày.
5. Quy trình kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường khi nhập lợn con mới về trại úm được thực hiện như thế nào?
Trước khi nhập lợn 2 - 3 ngày, chuẩn bị 10 ô úm có ván lót, khung và bóng sưởi, phun khử trùng Vibazone (1 kg/100 lít nước). Khi nhập lợn (610 con, khối lượng trung bình 6,50 kg/con), duy trì nhiệt độ úm tuần đầu 34°C (độ ẩm 60 - 70%, mật độ 0,4 m²/con), tuần thứ hai hạ xuống 33°C (độ ẩm 70 - 80%). Bổ sung dung dịch điện giải Electrolyte và trộn kháng sinh Amcolistin vào thức ăn với liều 10 g/10 kg thức ăn cho 30 kg thể trọng/ngày để phòng bệnh đường ruột.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Văn Dũng đã phản ánh chi tiết và trung thực toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh và quản lý đàn lợn thịt tại Trang trại giống vật nuôi Tân Thái trong 6 tháng thực tập thực tế. Dữ liệu thực nghiệm đã lượng hóa được năng suất xuất chuồng (526 con, tổng khối lượng 60.022 kg, trung bình 114 kg/con), hiệu quả điều trị các bệnh nội - truyền nhiễm thông thường (đạt từ 75,00% đến 83,33%) cũng như những rủi ro thiệt hại do dịch bệnh PRRS gây ra. Các số liệu và quy trình kỹ thuật được trình bày trong công trình có giá trị thực tiễn rõ ràng đối với công tác thú y và quản lý chăn nuôi lợn thịt tại cơ sở.